Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xuất phát từ nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia, bản án và quyết định dân sự của cơ quan tài phán một nước chỉ có hiệu lực pháp lý trong phạm vi lãnh thổ quốc gia đó, không đương nhiên được công nhận và cho thi hành tại một quốc gia khác. Để một bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có hiệu lực thi hành trên thực tế tại Việt Nam, Tòa án Việt Nam phải tiến hành thủ tục xem xét và ban hành quyết định công nhận và cho thi hành có hiệu lực pháp luật. Thủ tục này có ý nghĩa bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự (bao gồm cả thể nhân và pháp nhân), đồng thời ngăn ngừa tình trạng một vụ việc bị đưa ra xét xử trùng lặp nhiều lần tại các quốc gia khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí tư pháp.

Về bối cảnh thực tiễn, việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự tại Việt Nam từ trước đến nay chủ yếu dựa trên các điều ước quốc tế song phương. Tính đến thời điểm tác giả nghiên cứu, Việt Nam mới chỉ ký kết 18 điều ước quốc tế song phương về tương trợ tư pháp trong lĩnh vực dân sự có nội dung công nhận lẫn nhau bản án, quyết định dân sự với các quốc gia và vùng lãnh thổ: Cộng hòa Hung-ga-ri, Cộng hòa Bê-la-rút, Lãnh thổ Đài Loan, Cộng hòa Ba Lan, Cộng hòa Cu-ba, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Mông Cổ, Vương quốc Cam-pu-chia, Cộng hòa Ca-dắc-xtan, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân An-giê-ri, U-crai-na, Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Liên bang Nga, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, Cộng hòa Bun-ga-ri và Tiệp Khắc (cũ).

Trong khi đó, đại đa số các yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự gửi đến Tòa án Việt Nam lại xuất phát từ các quốc gia chưa ký kết hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam — nơi có đông đảo cộng đồng người Việt Nam sinh sống, học tập và làm việc. Thực tế này đòi hỏi cơ chế áp dụng nguyên tắc có đi có lại phải được kích hoạt để giải quyết các quan hệ dân sự xuyên biên giới. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại tại Việt Nam từ khi được luật hóa đến nay vẫn còn rất hạn chế, thiếu văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết và cơ chế phối hợp liên ngành chưa phát huy hiệu quả. Do đó, tác giả Nguyễn Thu Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thực trạng áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam – Những vướng mắc và hướng hoàn thiện" (người hướng dẫn khoa học: ThS. Nguyễn Thị Kim Duyên, Khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2018 - 2022).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Làm rõ hệ thống cơ sở lý luận và pháp lý về chế định công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, cũng như bản chất, đặc điểm và ý nghĩa của nguyên tắc có đi có lại.
  2. Khảo sát, phân tích và so sánh các quy định pháp luật điều chỉnh nguyên tắc có đi có lại giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
  3. Nhận diện các vướng mắc, bất cập tồn tại trong quy định pháp luật và thực tiễn thi hành nguyên tắc có đi có lại tại Việt Nam.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả áp dụng nguyên tắc có đi có lại trên thực tế.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc có đi có lại; các quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài về việc áp dụng nguyên tắc này; thực trạng áp dụng và các vướng mắc pháp lý, thực tiễn nảy sinh trong cơ chế thực thi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung chuyên sâu vào nguyên tắc có đi có lại trong việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài. Tác giả giới hạn không nghiên cứu vấn đề công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài. Về phạm vi luật so sánh, đề tài nghiên cứu pháp luật của 06 quốc gia phát triển có truyền thống pháp lý lâu đời: Cộng hòa Liên bang Đức, Cộng hòa Pháp, Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Nhật Bản và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để phân tích các hiện tượng pháp lý trong mối liên hệ với điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội.

Về phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng xuyên suốt toàn bộ công trình để phân tích các quy phạm pháp luật thực định, luận giải các quan điểm khoa học pháp lý, bóc tách các tiêu chí áp dụng nguyên tắc có đi có lại, đồng thời liên kết, xâu chuỗi các luận điểm và khái quát hóa kết luận ở từng chương.
  • Phương pháp so sánh luật học: Được sử dụng chủ đạo tại Chương I để đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với điều ước quốc tế (Công ước Brussels 1968, các hiệp định tương trợ tư pháp song phương) và pháp luật của 06 quốc gia (Đức, Pháp, Hoa Kỳ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm lập pháp phù hợp cho Việt Nam.

Nguồn cơ sở pháp lý và dữ liệu tác giả sử dụng bao gồm:

  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Pháp lệnh Công nhận và thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài năm 1993; Thông tư liên ngành số 04/TTLN ngày 24/7/1993 của Bộ Tư pháp, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao; Nghị định số 83/1998/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký hộ tịch; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (Điều 343); Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 (Điều 4); Thông tư liên tịch số 15/2011/TTLT-BTP-BNG-TANDTC; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (các Điều 92, 423, 425, 439); Thông tư liên tịch số 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC (Điều 5).
  • Văn bản quốc tế và pháp luật nước ngoài: Điều 25 Công ước Brussels ngày 27/9/1968 về thẩm quyền và sự thi hành phán quyết dân sự và thương mại; Bộ luật Tố tụng dân sự Đức năm 1877 (Điều 328, 722, 723); Các nguyên tắc tư pháp quốc tế của Cộng hòa Pháp; Điều III Khoản 2 Hiến pháp Hoa Kỳ và các án lệ liên quan; Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga (Điều 409, 412.1) và Bộ luật Tố tụng thương mại Liên bang Nga (Điều 244.1); Bộ luật Tố tụng dân sự Nhật Bản (Điều 118) và Luật Thi hành án dân sự Nhật Bản (Điều 24); Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Điều 218/281).
  • Án lệ và quyết định xét xử thực tiễn: Bản án Hu Xie Wai Ren số 16 năm 2017 của Tòa án Thượng Hải (Trung Quốc); Quyết định số 02/2018/QĐ-KDTM-ST ngày 16/01/2018 của Tòa án nhân dân tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề lý luận và pháp lý về áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài

Tại Chương I, tác giả tập trung giải quyết ba nhóm vấn đề mang tính nền tảng:

Thứ nhất, về chế định công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài: Tác giả làm rõ khái niệm bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài theo Điều 423 BLTTDS 2015, bao gồm các bản án, quyết định về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động, và quyết định về tài sản trong bản án, quyết định hình sự, hành chính. Tác giả phân biệt rõ: "công nhận" là việc thừa nhận hiệu lực pháp luật của bản án, quyết định tại nước sở tại; còn "cho thi hành" là việc cho phép cưỡng chế thực hiện nội dung bản án đó trên thực tế. Chế định này mang năm đặc điểm cơ bản:

  1. Vừa là chế định của luật tố tụng dân sự, vừa là chế định của tư pháp quốc tế.
  2. Điều kiện tiên quyết là bản án, quyết định phải có hiệu lực pháp luật tại quốc gia ban hành (khoản 2 Điều 439 BLTTDS 2015).
  3. Nguồn luật điều chỉnh bao gồm văn bản pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế mà quốc gia đó là thành viên.
  4. Thủ tục xem xét được đặt ra cả khi bên được thi hành yêu cầu công nhận và cho thi hành, lẫn khi bên phải thi hành yêu cầu không công nhận (Điều 425 BLTTDS 2015).
  5. Bản án, quyết định sau khi được công nhận sẽ có giá trị chứng cứ, chứng minh tại Việt Nam theo điểm b khoản 1 Điều 92 BLTTDS 2015. Ý nghĩa của chế định được xem xét trên 3 phương diện: kinh tế (bảo vệ lợi ích tài sản, giảm chi phí tư pháp, tránh xét xử trùng lặp), pháp luật (khắc phục khoảng trống pháp lý, nâng cao tính dự đoán trước của hệ thống pháp luật) và chính trị - ngoại giao (thể hiện sự thiện chí và khẳng định quyền tài phán độc lập).

Thứ hai, về nguyên tắc có đi có lại: Tác giả chỉ rõ bản chất của nguyên tắc là việc một quốc gia dành cho thể nhân, pháp nhân nước ngoài chế độ pháp lý tương đương với chế độ mà công dân, pháp nhân nước mình nhận được ở quốc gia đó. Trong lĩnh vực công nhận và thi hành phán quyết, nguyên tắc có năm đặc điểm:

  1. Bản chất dựa trên sự thân thiện quốc tế (comity).
  2. Mang bản chất chính trị, dễ bị chi phối bởi quan hệ ngoại giao giữa các nhà nước.
  3. Có khả năng bị sử dụng như một công cụ trả đũa đối kháng.
  4. Cơ sở áp dụng phụ thuộc vào tiền lệ đối xử lẫn nhau giữa các quốc gia.
  5. Thủ tục áp dụng bắt buộc phải có sự tham vấn ý kiến chính trị, đối ngoại từ Bộ Ngoại giao. Ý nghĩa của nguyên tắc gồm: hoàn thiện chế định công nhận và thi hành trong trường hợp chưa có điều ước quốc tế; thúc đẩy giao lưu dân sự xuyên quốc gia; và tạo tiền đề để các bên tiến tới ký kết điều ước quốc tế song phương.

Thứ ba, pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế về nguyên tắc có đi có lại: Tác giả điểm lại tiến trình lập pháp Việt Nam từ Pháp lệnh 1993, Thông tư liên ngành 04/TTLN, Nghị định 83/1998/NĐ-CP, BLTTDS 2004 (Điều 343) đến điểm b khoản 1 Điều 423 BLTTDS 2015. Bên cạnh đó, tác giả khảo sát chi tiết quy định tại 06 quốc gia:

Quốc gia Căn cứ pháp lý Vị trí, vai trò của nguyên tắc có đi có lại Đặc điểm áp dụng
Cộng hòa Liên bang Đức Điều 328, 722, 723 BLTTDS Đức năm 1877 Điều kiện loại trừ (bắt buộc) Phán quyết nước ngoài bị loại trừ công nhận nếu nguyên tắc có đi có lại không được bảo đảm (khoản 5 Điều 328). Công nhận là điều kiện bắt buộc để cho thi hành.
Cộng hòa Pháp Pháp luật Tư pháp quốc tế Pháp Nguyên tắc quan trọng Tòa án Pháp chỉ công nhận và cho thi hành phán quyết của quốc gia đã từng công nhận và cho thi hành phán quyết của Tòa án Pháp (principe de réciprocité).
Hoa Kỳ Điều III Hiến pháp Hoa Kỳ, học thuyết án lệ Điều kiện xem xét đầu tiên Nguyên tắc có đi có lại được kiểm tra trước tiên đối với phán quyết từ quốc gia chưa có điều ước quốc tế với Hoa Kỳ, trước khi xét các điều kiện tố tụng khác.
Liên bang Nga Điều 409, 412.1 BLTTDS 2002; Điều 244.1 BLTT Thương mại 2002 Không bắt buộc đối với việc công nhận Việc công nhận không đặt ra điều kiện có đi có lại nếu đáp ứng đủ điều kiện tố tụng; nguyên tắc này chỉ áp dụng đối với yêu cầu cho thi hành phán quyết.
Nhật Bản Điểm iv Điều 118 BLTTDS; Khoản 4 Điều 24 Luật THADS Điều kiện tiên quyết ("đảm bảo lẫn nhau") Bản án nước ngoài chỉ được công nhận nếu tồn tại sự "bảo đảm lẫn nhau" rằng Tòa án nước ngoài cũng công nhận phán quyết cùng loại của Nhật Bản.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Điều 218 (Điều 281 sửa đổi) BLTTDS Trung Quốc Căn cứ pháp lý song song với điều ước quốc tế Phải có điều ước quốc tế hoặc dựa trên nguyên tắc có đi có lại. Rất hạn chế áp dụng (mới công nhận 02 bản án của Hoa Kỳ, điển hình là vụ Hu Xie Wai Ren số 16 năm 2017 với tranh chấp nợ xấp xỉ 3,3 triệu USD).

Chương II: Áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tại Chương II, tác giả đi sâu vào các bất cập lập pháp, hạn chế thực tiễn và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện:

1. Bất cập trong quy định của pháp luật Việt Nam:

  • Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết về điều kiện và trình tự áp dụng: Mặc dù điểm b khoản 1 Điều 423 BLTTDS 2015 và Điều 4 Luật Tương trợ tư pháp 2007 có ghi nhận nguyên tắc có đi có lại, cơ quan nhà nước có thẩm quyền vẫn chưa ban hành nghị định hay thông tư hướng dẫn cụ thể thế nào là "đáp ứng nguyên tắc có đi có lại". Các quy định tại Thông tư liên tịch 15/2011 trước đây cũng như Điều 5 Thông tư liên tịch 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC hiện hành mang tính khái quát cao, chung chung, khiến điều khoản luật chỉ mang tính thủ tục khung, dẫn tới tình trạng thiếu thống nhất trong hoạt động xét đơn yêu cầu tại các Tòa án.
  • Thiếu quy định về trình tự ưu tiên và quy chuẩn từ chối: BLTTDS 2015 chưa minh thị quy trình: Tòa án phải xem xét điều kiện có đi có lại trước hay xem xét các căn cứ từ chối công nhận tại Điều 439 BLTTDS 2015 trước. Sự mơ hồ này dễ dẫn đến áp dụng tùy tiện. Đồng thời, khoản 1 Điều 5 Thông tư liên tịch 12/2016 cho phép Tòa án từ chối tương trợ tư pháp khi có căn cứ cho thấy nước ngoài không thực hiện tương trợ cho Việt Nam, biến nguyên tắc có đi có lại thành biện pháp "trả đũa" (điển hình như trường hợp xử lý tại Quyết định số 02/2018/QĐ-KDTM-ST ngày 16/01/2018 của Tòa án nhân dân), làm phương hại trực tiếp đến quyền dân sự chính đáng của các đương sự.

2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng:

  • Bộ Ngoại giao chưa công bố danh mục quốc gia có quan hệ có đi có lại: Dù Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 đã giao trách nhiệm, trên thực tế Bộ Ngoại giao vẫn chưa thể công bố danh sách chính thức các quốc gia áp dụng nguyên tắc có đi có lại với Việt Nam. Việc này xuất phát từ tính phức tạp trong đánh giá quan hệ ngoại giao đa phương diện và việc thiếu hụt cơ sở dữ liệu thực tiễn về việc các nước công nhận phán quyết của Tòa án Việt Nam.
  • Quy trình xem xét áp dụng nguyên tắc còn cồng kềnh, kéo dài: Thủ tục phối hợp giữa Tòa án thụ lý đơn, Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao để lấy ý kiến về tình trạng quan hệ ngoại giao và tiền lệ tư pháp diễn ra chậm chạp, kéo dài thời gian giải quyết vụ việc, làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi của đương sự.

3. Các kiến nghị hoàn thiện:

  • Về hoàn thiện pháp luật: Cần sớm ban hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật (Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hoặc Thông tư liên tịch mới) quy định chi tiết: (i) Tiêu chí xác định sự tồn tại của nguyên tắc có đi có lại (chấp nhận tiền lệ thực tế hoặc văn bản cam kết ngoại giao); (ii) Xác lập rõ trình tự tố tụng: xem xét các điều kiện tố tụng bảo đảm quyền đương sự tại Điều 439 BLTTDS 2015 trước khi áp dụng rào cản có đi có lại; (iii) Hạn chế việc lạm dụng từ chối mang tính trả đũa đối với các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình thuần túy.
  • Về thực tiễn áp dụng: Bộ Ngoại giao phối hợp chặt chẽ với Bộ Tư pháp và Tòa án nhân dân tối cao xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin tương trợ tư pháp, từng bước công bố danh mục hướng dẫn các quốc gia có tiền lệ áp dụng có đi có lại với Việt Nam; thiết lập quy chế phối hợp liên ngành có ấn định thời hạn trả lời ý kiến rõ ràng nhằm rút ngắn thời gian giải quyết đơn yêu cầu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và khai thác hệ thống dữ liệu thực chứng gồm:

  • Số liệu thống kê về 18 điều ước quốc tế song phương trong lĩnh vực dân sự mà Việt Nam đã ký kết (tính đến thời điểm tháng 6/2022 theo dữ liệu từ Trang thông tin tương trợ tư pháp của Tòa án nhân dân tối cao).
  • Cứ liệu thực tiễn về các quyết định tư pháp trong nước và quốc tế: Quyết định số 02/2018/QĐ-KDTM-ST ngày 16/01/2018 của Tòa án nhân dân tại Việt Nam; Bản án số (2017) Hu 01 Xie Wai Ren No.16 của Tòa án Trung Quốc công nhận phán quyết của Tòa án Hoa Kỳ đối với khoản nợ xấp xỉ 3,3 triệu USD.

Về mặt đóng góp học thuật so với các công trình nghiên cứu đi trước:

  • Luận án Tiến sĩ của Bành Quốc Tuấn (2015) và Chuyên đề số 4 của Viện Khoa học xét xử - TANDTC (2009) nghiên cứu bao quát toàn bộ chế định công nhận và thi hành, trong đó nguyên tắc có đi có lại chỉ được đề cập khái quát hoặc dựa trên nền tảng BLTTDS 2004.
  • Bài viết của Nguyễn Văn Tiến và Bành Quốc Tuấn (2013) chỉ giới hạn trong phạm vi lĩnh vực hôn nhân và gia đình.
  • Bài nghiên cứu của Bành Quốc Tuấn (2017) trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp chỉ phân tích quy định BLTTDS 2015 ở góc độ pháp luật trong nước mà chưa thực hiện so sánh luật học chuyên sâu.
  • Khóa luận của tác giả Nguyễn Thu Thủy đã chuyên biệt hóa việc nghiên cứu nguyên tắc có đi có lại trong toàn bộ lĩnh vực dân sự nói chung dưới góc độ BLTTDS 2015, đồng thời so sánh đối chiếu đa phương diện với 06 hệ thống pháp luật lớn trên thế giới, chỉ ra trực diện điểm nghẽn tại Điều 5 Thông tư liên tịch 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC và đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Đề tài chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu đối với bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, chưa mở rộng phạm vi sang phán quyết của trọng tài nước ngoài.
  • Dữ liệu thực tiễn về các vụ việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại tại Tòa án Việt Nam còn hạn chế do số lượng vụ việc được công bố chính thức chưa nhiều và danh mục các quốc gia có quan hệ có đi có lại chưa được cơ quan nhà nước ban hành văn bản hóa.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi phân tích việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong việc công nhận và cho thi hành quyết định của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu cơ chế áp dụng nguyên tắc có đi có lại thực tế (de facto reciprocity) so với nguyên tắc có đi có lại theo luật định (de jure reciprocity) trong bối cảnh Việt Nam xem xét khả năng gia nhập các công ước đa phương mới của Hội nghị La Haye về Tư pháp quốc tế.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:

  • Giảng viên, học viên và sinh viên ngành Luật (đặc biệt là chuyên ngành Tư pháp quốc tế và Luật Tố tụng dân sự) trong việc tìm hiểu cơ sở lý luận, lịch sử lập pháp và kinh nghiệm quốc tế về nguyên tắc có đi có lại.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án, cán bộ công tác tại Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao khi trực tiếp xử lý, tham mưu và giải quyết các hồ sơ yêu cầu công nhận hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của các nước chưa ký kết hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam.
  • Giới luật sư và các đương sự có nhu cầu tra cứu, đánh giá khả năng được công nhận bản án dân sự từ nước ngoài về Việt Nam hoặc từ Việt Nam ra quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Việt Nam đã ký kết 18 Hiệp định tương trợ tư pháp song phương nhưng việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại vẫn mang tính cấp bách?
Dù Việt Nam đã ký kết 18 hiệp định tương trợ tư pháp song phương trong lĩnh vực dân sự, các hiệp định này chủ yếu ký với các đối tác truyền thống (như Nga, Trung Quốc, Pháp, Ba Lan, Cuba, Lào, Campuchia...). Trong khi đó, phần lớn các bản án, quyết định dân sự có nhu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam lại phát sinh từ các quốc gia chưa ký kết hiệp định (như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Canada, Úc...) — nơi tập trung đông đảo cộng đồng kiều bào và phát sinh nhiều quan hệ hôn nhân, thương mại xuyên biên giới. Do đó, việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại là cơ chế pháp lý duy nhất để giải quyết các trường hợp này.

2. Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có đương nhiên được công nhận tại Việt Nam không?
Không. Dựa trên nguyên tắc chủ quyền quốc gia, bản án của Tòa án nước ngoài không đương nhiên có hiệu lực tại Việt Nam. Bản án đó bắt buộc phải trải qua thủ tục tố tụng xem xét công nhận và cho thi hành tại Tòa án có thẩm quyền của Việt Nam và chỉ được thi hành sau khi quyết định công nhận của Tòa án Việt Nam có hiệu lực pháp luật.

3. Khác biệt cơ bản giữa cách quy định nguyên tắc có đi có lại của Liên bang Nga với Nhật Bản là gì?
Pháp luật Nhật Bản (Điều 118 BLTTDS) quy định sự "bảo đảm lẫn nhau" (nguyên tắc có đi có lại) là một trong những điều kiện tiên quyết bắt buộc để công nhận bản án nước ngoài. Ngược lại, Bộ luật Tố tụng dân sự và Bộ luật Tố tụng thương mại Liên bang Nga không đặt ra nguyên tắc có đi có lại như một điều kiện để công nhận bản án; việc công nhận chỉ cần không vi phạm các điều kiện loại trừ, và nguyên tắc có đi có lại chỉ được xem xét khi có yêu cầu cho thi hành phán quyết trên thực tế.

4. Vì sao Bộ Ngoại giao Việt Nam chưa thể ban hành danh sách các quốc gia có quan hệ có đi có lại theo Luật Tương trợ tư pháp 2007?
Vì việc xác định nguyên tắc có đi có lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm tình hình quan hệ chính trị, ngoại giao đa phương diện giữa Việt Nam và quốc gia liên quan, cũng như sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu thực tiễn đồng bộ ghi nhận việc Tòa án các nước đã từng công nhận bản án của Việt Nam hay chưa.

5. Cơ sở pháp lý trực tiếp quy định về nguyên tắc có đi có lại trong tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành là điều khoản nào?
Cơ sở pháp lý trực tiếp là điểm b khoản 1 Điều 423 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, quy định Tòa án Việt Nam xem xét công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước mà nước đó và Việt Nam chưa cùng là thành viên của điều ước quốc tế trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của nguyên tắc có đi có lại trong chế định công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Công trình làm nổi bật tính cấp bách của nguyên tắc trong việc bảo vệ quyền dân sự xuyên biên giới, đồng thời chỉ rõ sự thiếu hụt văn bản hướng dẫn chi tiết tại điểm b khoản 1 Điều 423 BLTTDS 2015 và các điểm nghẽn trong quy trình phối hợp liên ngành hiện nay. Các giải pháp lập pháp và thực tiễn được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ cho yêu cầu hoàn thiện pháp luật tư pháp quốc tế và đáp ứng tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.