Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng" được thực hiện bởi sinh viên Phan Thị Thanh Nga, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Quang Thành tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2025).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập kinh tế, yếu tố công nghệ có thể giải quyết nhanh chóng các bài toán kỹ thuật, nhưng con người mới là nhân tố cốt lõi quyết định sự thành bại lâu dài của tổ chức. Doanh nghiệp không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào vốn hay tài sản hữu hình. Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh quản trị, tạo dựng môi trường làm việc thuận lợi, nuôi dưỡng niềm tin, truyền cảm hứng và tạo động lực cống hiến cho người lao động. Khi người lao động thấu hiểu, đồng thuận và tuân thủ các chuẩn mực văn hóa chung, họ sẽ hình thành thái độ gắn kết và cam kết cống hiến lâu dài. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của VHDN đến mức độ gắn bó của nhân sự tại các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ địa phương là vấn đề mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng, đề xuất hệ thống giải pháp phát triển văn hóa doanh nghiệp nhằm củng cố và nâng cao hơn nữa mức độ gắn kết của người lao động với công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về văn hóa doanh nghiệp cùng sự cam kết gắn bó của người lao động đối với tổ chức.
- Xác định, phân tích và đo lường mức độ tác động của các thành phần văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng.
- Đề xuất các giải pháp quản trị cụ thể nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp, hướng tới nâng cao sự gắn bó của nhân viên tại đơn vị khảo sát.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận tập trung vào ba vấn đề chính:
- Đâu là cơ sở khoa học của việc tăng cường sự gắn bó của nhân viên thông qua phát triển văn hóa doanh nghiệp?
- Những yếu tố nào cấu thành văn hóa doanh nghiệp và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng ra sao?
- Những giải pháp quản trị nào cần được triển khai để phát triển văn hóa doanh nghiệp nhằm gia tăng sự gắn kết của đội ngũ nhân sự trong giai đoạn tiếp theo?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến văn hóa doanh nghiệp cùng ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ cán bộ, nhân viên hiện đang làm việc tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng (trụ sở tại số 87 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế cùng các chi nhánh/cửa hàng trực thuộc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường 4 thành phần văn hóa doanh nghiệp (giao tiếp trong tổ chức, làm việc nhóm, phần thưởng và sự công nhận, đào tạo và phát triển) tác động đến mức độ cam kết gắn bó của nhân viên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về văn hóa (UNESCO, Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nguyễn Như Ý, Đoàn Văn Chúc, Trần Ngọc Thêm) và văn hóa doanh nghiệp. Trong quản trị học, tác giả kế thừa quan điểm của Edgar Schein (mô hình giả định căn bản), Kotter (tổng hòa giá trị và hành vi phổ biến), cùng các học giả Việt Nam như TS. Phạm Xuân Lam và TS. Dương Thị Liễu. Về đặc trưng văn hóa tổ chức, tác giả dẫn chiếu 5 khía cạnh theo Vũ Khánh (2024): tính cải tiến, mức độ chú trọng kết quả, mức độ chú trọng con người, tính cạnh tranh và tính ổn định. Về vai trò, VHDN thực hiện chức năng tạo động lực làm việc, điều phối - kiểm soát hành vi, giảm thiểu xung đột nội bộ và tạo dựng lợi thế cạnh tranh.
Về khái niệm cam kết gắn bó, đề tài tổng hợp lý thuyết từ Mowday, Steers & Porter (1979), Rajendran Muthuveloo & Raduan Che Rose (2004), Pool (2007), Bhatnagar (2007) và N. Ranya (2009). Mối quan hệ giữa văn hóa và sự cam kết được củng cố qua nghiên cứu của Meyer & Allen (1991), Martins (2009), Meijer & cộng sự (2007), Manetje & Martins (2009), Thompson & Luthans, House & cộng sự (1990).
Trên cơ sở tổng thuật các mô hình VHDN của Wallach (1983), Harrison (1992), Denison & Mishra (1995), O’Reilly & cộng sự (1991), Ricardo & Jolly (1997), khóa luận chọn mô hình của Lau & Idris (2001) làm khung phân tích cốt lõi. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều lên 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập: Giao tiếp trong tổ chức (GTTC), Làm việc nhóm (LVN), Phần thưởng và sự công nhận (PTCN), Đào tạo và phát triển (DTPT).
- Biến phụ thuộc: Cam kết gắn bó của nhân viên (CKGB).
- Các giả thuyết nghiên cứu gồm: H1 (GTTC tác động tích cực đến CKGB), H2 (LVN tác động tích cực đến CKGB), H3 (DTPT tác động tích cực đến CKGB), H4 (PTCN tác động tích cực đến CKGB), và giả thuyết kiểm định H0 về sự khác biệt cam kết theo các biến nhân khẩu học.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 từ phòng kế toán và phòng kinh doanh của Công ty TNHH Mỹ Hoàng, kết hợp các tài liệu chuyên khảo, tạp chí khoa học và luận văn liên quan.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng bảng hỏi khảo sát điều tra trực tiếp toàn bộ nhân viên công ty theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
- Quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair, Anderson, Tatham & Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Bảng hỏi gồm 21 biến quan sát ($21 \times 5 = 105$ mẫu tối thiểu). Tác giả phát ra 120 phiếu để dự phòng sai sót; tổng số phiếu hợp lệ thu về đưa vào phân tích thống kê trên phần mềm SPSS là 106 phiếu.
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Khoảng giá trị phân đoạn: $(5 - 1) / 5 = 0{,}80$, chia làm 5 mức: 1,00–1,80 (Rất không hài lòng/Rất không đồng ý); 1,81–2,60 (Không hài lòng/Không đồng ý); 2,61–3,40 (Bình thường/Trung lập); 3,41–4,20 (Hài lòng/Đồng ý); 4,21–5,00 (Rất hài lòng/Rất đồng ý).
- Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả mẫu (tần số, tỷ lệ), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi Alpha $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's test, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4.
| Thành phần thang đo |
Số lượng biến |
Mã hóa biến quan sát |
Căn cứ lý thuyết gốc |
| Giao tiếp trong tổ chức (GTTC) |
5 |
GT1, GT2, GT3, GT4, GT5 |
Lau & Idris (2001), Nguyễn Hữu Thân (2010) |
| Làm việc nhóm (LVN) |
4 |
LVN1, LVN2, LVN3, LVN4 |
Lau & Idris (2001), Katzenbach & Smith (1993) |
| Phần thưởng và sự công nhận (PTCN) |
5 |
PTCN1, PTCN2, PTCN3, PTCN4, PTCN5 |
Lau & Idris (2001), Herzberg (1968) |
| Đào tạo và phát triển (DTPT) |
4 |
DTPT1, DTPT2, DTPT3, DTPT4 |
Lau & Idris (2001), Noe (2010) |
| Cam kết gắn bó (CKGB) |
3 |
CKGB1, CKGB2, CKGB3 |
Mowday, Steers & Porter (1979), Lau & Idris (2001) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về văn hóa, văn hóa doanh nghiệp và sự cam kết gắn bó của người lao động. Tác giả phân tích nguồn gốc khái niệm văn hóa từ các góc độ nhân học, xã hội học và ngôn ngữ học, sau đó làm rõ các cấu phần của văn hóa doanh nghiệp như hệ thống giá trị, biểu tượng, chuẩn mực hành vi và niềm tin chung. Chương này cũng phân tích 4 vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong việc thúc đẩy động lực làm việc, điều phối kiểm soát, giải quyết xung đột và thiết lập lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Về mối liên hệ giữa văn hóa và sự gắn bó, chương này khẳng định văn hóa tổ chức là tiền đề tác động trực tiếp và gián tiếp tới mức độ gắn kết của nhân sự thông qua việc tạo ra sự tương đồng giữa giá trị cá nhân và giá trị tổ chức. Tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (nghiên cứu của Abdullah Ramdhani và cộng sự tại Indonesia năm 2017; nghiên cứu của Hà Nam Khánh & Bùi Thị Thúy An tại Công ty Cổ phần Sóc Trăng năm 2017; nghiên cứu của Võ Ngọc Lê tại Công ty TNHH Dây cáp điện Tai Sin Việt Nam năm 2021; nghiên cứu của Huỳnh Thị Xuân Trang tại Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè năm 2021).
Bên cạnh lý thuyết chung, Chương 1 còn trình bày cơ sở thực tiễn thông qua việc đúc kết kinh nghiệm xây dựng văn hóa doanh nghiệp từ 5 đơn vị cùng ngành vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế:
- Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Huế: Tạo môi trường cởi mở, duy trì đối thoại thường xuyên giữa lãnh đạo và nhân viên, chú trọng đào tạo chuyên môn và kỹ năng mềm.
- Công ty Cổ phần Xi măng Huế: Đặt ưu tiên hàng đầu vào an toàn lao động, xây dựng chính sách phúc lợi và đãi ngộ công bằng, thúc đẩy tinh thần đoàn kết liên phòng ban.
- Công ty TNHH Vật liệu Xây dựng Nam Lộc: Định hướng văn hóa vào đổi mới, sáng tạo, cải tiến kỹ thuật sản xuất và có cơ chế khen thưởng kịp thời cho các sáng kiến.
- Công ty TNHH Vật liệu Xây dựng Thịnh Phát: Tập trung phát triển tinh thần làm việc nhóm thông qua các hoạt động gắn kết nội bộ và khuyến khích ý tưởng cải tiến quy trình.
- Công ty Cổ phần Đá và Vật liệu Xây dựng Huế: Đảm bảo trang bị an toàn lao động nghiêm ngặt và khen thưởng kịp thời các giải pháp cải tiến sản xuất.
Từ kinh nghiệm thực tiễn này, tác giả rút ra 4 bài học quan trọng cho Công ty TNHH Mỹ Hoàng: thiết lập môi trường giao tiếp minh bạch; đẩy mạnh đầu tư đào tạo phát triển nghề nghiệp; khuyến khích tinh thần sáng tạo đổi mới; và bảo đảm chế độ đãi ngộ, phúc lợi công bằng.
Chương 2: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp và ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Mỹ Hoàng: tiền thân là Doanh nghiệp tư nhân Mỹ Hoàng thành lập ngày 05/11/2004, mã số thuế 330036775, trụ sở chính tại số 87 Nguyễn Sinh Cung (Vỹ Dạ, TP. Huế), do ông Nguyễn Bá Phin làm đại diện pháp luật. Công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại vật liệu xây dựng (ngũ kim, tôn, sắt, thép...) với 3 cơ sở kinh doanh tại Phú Lộc, Phú Vang và TP. Huế. Mô hình tổ chức gồm Giám đốc, Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh (chia thành các bộ phận: Bán hàng, Thu ngân, Thủ kho - bốc xếp, Nhân viên giao hàng).
Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp trong 3 năm (2021–2023):
- Tình hình lao động: Tăng trưởng liên tục từ 72 người (2021) lên 90 người (2022, tăng 25%) và đạt 118 người (2023, tăng 31,11%). Cơ cấu nam chiếm tỷ trọng chính nhưng lao động nữ có tốc độ tăng nhanh từ 18 người (2021) lên 47 người (2023) do mở rộng tuyển dụng khối văn phòng, kế toán và bán hàng. Khối sản xuất/bán hàng trực tiếp chiếm số lượng đông đảo nhất; lao động có trình độ Đại học và trên Đại học tăng từ 23 người (2021) lên 41 người (2023).
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2022 (Người) |
Năm 2023 (Người) |
Biến động 2022/2021 (%) |
Biến động 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
72 |
90 |
118 |
+25,00% |
+31,11% |
| - Nam |
54 |
60 |
71 |
+11,11% |
+18,33% |
| - Nữ |
18 |
30 |
47 |
+66,67% |
+56,67% |
| - Khối văn phòng |
11 |
14 |
18 |
+27,27% |
+28,57% |
| - Khối bán hàng / sản xuất |
27 |
31 |
38 |
+14,81% |
+22,58% |
| - Khối gia công |
5 |
4 |
14 |
-20,00% |
+250,00% |
| - Trình độ ĐH & trên ĐH |
23 |
28 |
41 |
+21,74% |
+46,43% |
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Tổng tài sản tăng mạnh từ 23.006 triệu đồng (2021) lên 213.882 triệu đồng (2022) và đạt 282.095 triệu đồng (2023), chủ yếu do gia tăng tài sản ngắn hạn (vốn lưu động phục vụ kinh doanh), trong khi tài sản dài hạn giảm. Về doanh thu, do ảnh hưởng biến động thị trường, doanh thu thuần giảm từ mức năm 2021 xuống 77.595 triệu đồng (2022, giảm 8%) và tiếp tục giảm xuống 58.696 triệu đồng (2023, giảm 24%). Tuy nhiên, nhờ nỗ lực kiểm soát tốt giá vốn hàng bán (giảm 28% trong năm 2023), lợi nhuận gộp năm 2023 tăng đạt 6.980 triệu đồng (+15%). Lợi nhuận trước thuế năm 2023 phục hồi đạt 1.032 triệu đồng (tăng 234% so với năm 2022) và lợi nhuận sau thuế đạt 678 triệu đồng (tăng 501% so với năm 2022).
| Chỉ tiêu tài chính (Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu bán hàng và DV |
84.100 |
77.595 |
58.696 |
-8% |
-24% |
| Giá vốn hàng bán |
77.716 |
71.380 |
51.564 |
-8% |
-28% |
| Lợi nhuận gộp |
6.231 |
6.062 |
6.980 |
-3% |
+15% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
1.008 |
538 |
787 |
-71% |
+86% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
988 |
607 |
1.032 |
-82% |
+234% |
| Lợi nhuận sau thuế |
762 |
370 |
678 |
-92% |
+501% |
Về phân tích định lượng, Chương 2 mô tả đặc điểm mẫu khảo sát với 106 nhân viên:
| Tiêu chí |
Phân loại |
Tần số (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
67 |
63,2% |
|
Nữ |
39 |
36,8% |
| Độ tuổi |
$\le 25$ tuổi |
30 |
28,3% |
|
25 – 40 tuổi |
66 |
62,3% |
|
> 40 tuổi |
10 |
9,4% |
| Học vấn |
THPT |
3 |
2,8% |
|
Cao đẳng – Trung cấp |
45 |
42,5% |
|
Đại học |
47 |
44,3% |
|
Trên đại học |
11 |
10,4% |
| Thời gian làm việc |
< 1 năm |
19 |
17,9% |
|
1 – 3 năm |
47 |
44,3% |
|
3 – 5 năm |
15 |
14,2% |
|
> 5 năm |
25 |
23,6% |
| Thu nhập hàng tháng |
< 3 triệu đồng |
8 |
7,5% |
|
3 – 6 triệu đồng |
70 |
66,0% |
|
> 6 triệu đồng |
28 |
26,4% |
Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê cao. Điển hình, thang đo "Giao tiếp trong tổ chức" có hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,858; tất cả 5 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 (GT1 đạt 0,772; GT2 đạt 0,654; GT3 đạt 0,580; GT4 đạt 0,720; GT5 đạt 0,649) và hệ số Alpha nếu loại biến đều nhỏ hơn Alpha tổng thể (dao động từ 0,801 đến 0,853), chứng minh thang đo có độ nhất quán nội tại rất tốt.
Trong phần đánh giá thực trạng, chương 2 chỉ ra những mặt tích cực như môi trường làm việc có tinh thần hỗ trợ, nỗ lực đa dạng hóa kênh trao đổi thông tin, song cũng bộc lộ hạn chế: chế độ khen thưởng và công nhận chưa thực sự tạo động lực đột phá, cơ hội đào tạo nâng cao tay nghề còn hạn chế, các chính sách thăng tiến nghề nghiệp chưa được cụ thể hóa, dẫn đến mức độ cam kết lâu dài của người lao động ở một số bộ phận chưa cao.
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển văn hóa doanh nghiệp nhằm tăng cường sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần văn hóa doanh nghiệp:
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố giao tiếp trong tổ chức: Đa dạng hóa các kênh thông tin nội bộ (email, nhóm trao đổi trực tuyến); thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều minh bạch và thường xuyên giữa ban lãnh đạo và các bộ phận; công khai, rõ ràng các chính sách nhân sự và quy định khen thưởng - kỷ luật để nhân viên kịp thời nắm bắt.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố làm việc nhóm: Rà soát và phân công nhiệm vụ cụ thể, rõ ràng cho từng vị trí; thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và văn hóa hỗ trợ liên phòng ban; tổ chức các hoạt động tập thể và phong trào thi đua nội bộ nhằm gia tăng sự thấu hiểu và phối hợp giữa các bộ phận kinh doanh, kho vận và văn phòng.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố phần thưởng và sự công nhận: Xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc công bằng, minh bạch; gắn kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ với lương thưởng và phụ cấp; công nhận và khen thưởng kịp thời các cá nhân, nhóm có thành tích xuất sắc nhằm tạo động lực gắn bó bền vững.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố đào tạo và phát triển: Lập kế hoạch đào tạo định kỳ hằng năm; chú trọng huấn luyện kỹ năng bán hàng, kỹ năng quản lý kho vận và an toàn lao động; tạo điều kiện thuận lợi và lộ trình thăng tiến rõ ràng cho người lao động, giúp nhân viên yên tâm gắn bó sự nghiệp lâu dài cùng công ty.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về văn hóa doanh nghiệp và mức độ gắn bó của người lao động trong doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng, đồng thời lựa chọn và áp dụng thành công mô hình nghiên cứu gồm 4 thành phần: Giao tiếp trong tổ chức (5 biến), Làm việc nhóm (4 biến), Phần thưởng và sự công nhận (5 biến), Đào tạo và phát triển (4 biến) tác động đến Cam kết gắn bó (3 biến).
- Bằng phương pháp thống kê định lượng trên mẫu 106 nhân viên, khóa luận xác định được thực trạng cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Mỹ Hoàng (63,2% nam; 62,3% từ 25-40 tuổi; 44,3% có trình độ đại học; 44,3% làm việc từ 1-3 năm; 66% có thu nhập từ 3-6 triệu đồng/tháng). Thang đo Giao tiếp trong tổ chức được kiểm định đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha = 0,858.
- Khóa luận ghi nhận kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023: dù doanh thu sụt giảm từ 84.100 triệu đồng xuống 58.696 triệu đồng do biến động thị trường, công ty đã nỗ lực giảm chi phí giá vốn (xuống 51.564 triệu đồng năm 2023), giúp lợi nhuận gộp đạt 6.980 triệu đồng (+15%) và lợi nhuận sau thuế đạt 678 triệu đồng (+501% so với năm 2022).
- Về giải pháp, đề tài đưa ra 4 nhóm giải pháp trực tiếp hướng vào 4 nhân tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp, bảo đảm tính ứng dụng cao đối với bộ máy quản trị của công ty.
Về đóng góp của nghiên cứu:
- Về mặt học thuật: Khóa luận kiểm chứng sự phù hợp của mô hình Lau & Idris (2001) trong bối cảnh một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung (thành phố Huế), bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự tại địa phương.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Mỹ Hoàng bức tranh toàn diện về thực trạng tổ chức, tâm lý nhân sự và nhận thức của người lao động đối với môi trường văn hóa hiện tại, làm cơ sở khoa học cho việc ban hành các chính sách đãi ngộ, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được công bố trong văn bản, khóa luận tồn tại một số điểm giới hạn:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty TNHH Mỹ Hoàng với cỡ mẫu khảo sát thực tế là 106 nhân viên, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Do đó, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng trên địa bàn miền Trung còn hạn chế.
- Khung mô hình nghiên cứu: Đề tài tập trung kiểm định 4 nhân tố văn hóa doanh nghiệp theo mô hình của Lau & Idris (2001). Thực tế có thể còn các khía cạnh văn hóa hoặc yếu tố quản trị khác (như phong cách lãnh đạo, môi trường làm việc vật lý, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tính sáng tạo đổi mới) tác động đến sự gắn bó của nhân viên chưa được bao hàm trong mô hình này.
- Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một giai đoạn cắt ngang ngắn hạn (từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025), chưa phản ánh được sự biến động trong nhận thức của người lao động theo các chu kỳ kinh doanh dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp khác trong ngành vật liệu xây dựng tại Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung để tăng tính tổng quát hóa của thang đo.
- Bổ sung thêm các biến độc lập hoặc biến trung gian/điều tiết mới vào mô hình (như sự hài lòng công việc, phong cách lãnh đạo chuyển đổi, cơ hội thăng tiến) nhằm giải thích toàn diện hơn cơ chế tác động của văn hóa doanh nghiệp đến lòng trung thành của nhân viên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp định lượng hoàn chỉnh, từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng khung mô hình, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ, tính toán quy mô mẫu theo khuyến nghị của Hair và cộng sự ($n \ge 5m$), cho đến quy trình xử lý dữ liệu qua các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy đa biến và One-Sample T-Test.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về văn hóa doanh nghiệp và sự gắn kết nhân viên: Phần tổng thuật lý thuyết tại Chương 1 cung cấp một hệ thống trích dẫn đa dạng về các mô hình văn hóa doanh nghiệp nổi tiếng (Denison & Mishra, Lau & Idris, O'Reilly, Ricardo & Jolly), kèm theo bảng hệ thống hóa biến quan sát và thang đo chi tiết có thể tái sử dụng trực tiếp trong các nghiên cứu tương tự.
- Nhà quản lý tại các doanh nghiệp thương mại và vật liệu xây dựng: Phần phân tích thực trạng tại Chương 2 và hệ thống giải pháp tại Chương 3 cung cấp góc nhìn thực tiễn về công tác quản trị nhân lực, bài học kinh nghiệm trong xây dựng môi trường làm việc nhóm, giao tiếp nội bộ và chính sách đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
-
Tác giả đã sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng?
Tác giả đã lựa chọn mô hình văn hóa doanh nghiệp của Lau & Idris (2001) – mô hình được phát triển từ nghiên cứu của Ricardo & Jolly (1997) – bao gồm 4 nhân tố thành phần: (1) Giao tiếp trong tổ chức, (2) Làm việc nhóm, (3) Phần thưởng và sự công nhận, (4) Đào tạo và phát triển.
-
Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo nguyên tắc nào và mẫu thực tế thu về là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair, Anderson, Tatham & Black (1998) với công thức tối thiểu $n = m \times 5$. Với $m = 21$ biến quan sát trong bảng hỏi, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là 105 mẫu. Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 106 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê trên phần mềm SPSS.
-
Cơ cấu lao động và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Mỹ Hoàng có biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng số lao động của công ty tăng trưởng mạnh từ 72 người (năm 2021) lên 90 người (năm 2022) và đạt 118 người (năm 2023). Về kết quả kinh doanh, doanh thu thuần sụt giảm từ 84.100 triệu đồng (năm 2021) xuống 58.696 triệu đồng (năm 2023) do thị trường khó khăn; tuy nhiên nhờ kiểm soát tốt giá vốn hàng bán, lợi nhuận sau thuế năm 2023 đã có sự phục hồi mạnh mẽ, đạt 678 triệu đồng (tăng 501% so với mức 370 triệu đồng năm 2022).
-
Thang đo "Giao tiếp trong tổ chức" có độ tin cậy Cronbach's Alpha đạt bao nhiêu và gồm những tiêu chí đánh giá nào?
Thang đo Giao tiếp trong tổ chức đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0,858. Thang đo này gồm 5 biến quan sát: cung cấp đầy đủ thông tin thực hiện công việc (GT1); nhận được sự hướng dẫn của cấp trên khi gặp khó khăn (GT2); thông báo rõ ràng về thay đổi chính sách nhân sự (GT3); sở hữu nhiều kênh trao đổi thông tin nội bộ như email, fanpage, group (GT4); và duy trì thường xuyên sự phản hồi, góp ý giữa lãnh đạo và quản lý bộ phận (GT5).
-
Điểm kiểm định trong phân tích One-Sample T-Test được tác giả thiết lập bằng bao nhiêu và có ý nghĩa gì?
Tác giả thiết lập giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 trên thang đo Likert 5 điểm, với cặp giả thuyết $H_0$: Giá trị trung bình đánh giá bằng 4 và $H_1$: Giá trị trung bình đánh giá khác 4 (mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$). Điều này nhằm kiểm tra xem mức độ đánh giá trung bình của nhân viên đối với các khía cạnh văn hóa doanh nghiệp có đạt mức độ "Đồng ý/Hài lòng" (điểm 4) hay không.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thanh Nga là một công trình nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc về quản trị nhân sự, làm sáng tỏ ảnh hưởng của các thành phần văn hóa doanh nghiệp đến mức độ cam kết gắn bó của nhân viên tại Công ty TNHH Mỹ Hoàng. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa tổng thuật lý luận, phân tích số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2021–2023 và xử lý dữ liệu khảo sát 106 nhân viên bằng phần mềm SPSS, tác giả đã cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng văn hóa tổ chức tại một doanh nghiệp thương mại địa phương. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát 4 nhân tố cốt lõi (giao tiếp, làm việc nhóm, đãi ngộ và đào tạo), mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách nhân sự nhằm nâng cao tính gắn kết của người lao động trong thực tiễn doanh nghiệp.