Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau giai đoạn biến động của đại dịch COVID-19, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức; khảo sát của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (tháng 4/2020) cho thấy sức mua suy giảm, doanh nghiệp thiếu vốn và buộc phải thu hẹp quy mô hoặc tạm dừng hoạt động. Trong bối cảnh đó, tối ưu hóa chi phí vận hành (bao gồm chi phí thuê mặt bằng, trang thiết bị, nhân sự) trở thành ưu tiên sống còn (John & Sons, 1999). Mô hình văn phòng chia sẻ (coworking space) nổi lên như một giải pháp linh hoạt, giúp tiết kiệm ngân sách đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo tiện ích văn phòng chuyên nghiệp (Lê Xuân Đại & Hồ Mai Ly, 2020).
Thị trường không gian làm việc chung tại Việt Nam bắt đầu từ năm 2012 tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với quy mô ban đầu dưới 300m². Đến năm 2015, sự xuất hiện của các chuỗi như Toong hay Dreamplex đã thúc đẩy thị trường. Thống kê từ CBRE Việt Nam ghi nhận diện tích sàn văn phòng chia sẻ năm 2015 dưới 5.000m², tăng lên gần gấp đôi vào năm 2016 (22 cơ sở, khoảng 14.500m²) và đạt 40 đơn vị cung cấp với khoảng 30.000m² vào quý I/2018 (tốc độ tăng trưởng diện tích đạt khoảng 58%).
Song hành với đó là sự bùng nổ của kinh tế số và mạng xã hội. Báo cáo WeAreSocial (đầu năm 2023) chỉ ra Việt Nam có 161,6 triệu kết nối di động và 77,93 triệu người dùng Internet. Người dùng dành trung bình 6 giờ 23 phút mỗi ngày cho không gian mạng, thực hiện 3,49 tỷ lượt tải ứng dụng di động và chi trả 505,9 triệu USD cho các dịch vụ ứng dụng. Khảo sát Customer Barometer của Google (2015) ghi nhận 70% người tiêu dùng tìm kiếm thông tin trực tuyến trước khi quyết định mua hàng. Theo Convince & Convert (2017), 32% khách hàng phản ánh qua mạng xã hội mong muốn nhận phản hồi trong 30 phút và 42% kỳ vọng trong 60 phút.
Tại Hà Nội, Công ty Officity (thuộc Công ty TNHH Hoàn Mỹ) là một đơn vị cung cấp dịch vụ không gian làm việc chung. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam kết hợp giữa ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội và dịch vụ văn phòng chia sẻ còn hạn chế. Do đó, đề tài khóa luận "Ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đến ý định sử dụng văn phòng chia sẻ tại Hà Nội: Nghiên cứu điển hình tại công ty Officity" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu:
- Mục đích: Làm rõ các yếu tố truyền thông mạng xã hội tác động đến ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ tại Hà Nội qua trường hợp Công ty Officity, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả tiếp thị và bán hàng qua mạng xã hội.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về truyền thông mạng xã hội và ý định sử dụng dịch vụ.
- Xác định các yếu tố thuộc truyền thông mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ của công ty.
- Đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ của Công ty Officity.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng truyền thông mạng xã hội, qua đó thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng qua các nền tảng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng đang có ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra khảo sát thu thập từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đối với ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ thông qua khảo sát thực tế tại Công ty Officity.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai nhân tố chính là Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung thêm biến Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm giải thích các hành vi bị chi phối bởi nguồn lực và cơ hội cá nhân.
Tác giả tích hợp các nghiên cứu chuyên ngành liên quan (Robert, 1995; Vermeir & Verbeke, 2006; Han & cs, 2010; Severi & Ling, 2013; Lê Châu Phú & Đào Duy Huân, 2019; Tabassum & cs, 2020) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- H1: Nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ.
- H2: Thái độ đối với truyền thông mạng xã hội có ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ tại Hà Nội.
- H3: Chuẩn chủ quan đối với truyền thông mạng xã hội có thể tác động tích cực lên tính hữu ích của thông tin và ý định mua hàng của người tiêu dùng.
- H4: Hình ảnh nhà cung cấp càng ấn tượng thì ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ càng cao.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu áp dụng quy trình 7 bước logic (Kumar, 2005):
- Xác định mục tiêu nghiên cứu.
- Tổng hợp cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu và thiết lập giả thuyết.
- Xây dựng bảng hỏi khảo sát (kế thừa thang đo quốc tế và hiệu chỉnh ngữ nghĩa sơ bộ).
- Thu thập dữ liệu thực địa.
- Phân tích kết quả bằng công cụ định lượng.
- Thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp quản trị.
| Thành phần phương pháp |
Mô tả chi tiết trong khóa luận |
| Công cụ đo lường |
Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 22 biến quan sát. |
| Kỹ thuật chọn mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms). |
| Quy mô mẫu |
Khảo sát 150 mẫu hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn Bollen 1989: $22 \times 5 = 110$ mẫu và đề xuất của Hair & cs 2009; Hà Nam Khánh Giao & Bùi Nhất Vương 2019). |
| Phương pháp phân tích dữ liệu |
Xử lý trên phần mềm SPSS 26 qua 4 công đoạn: (1) Thống kê mô tả; (2) Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu Alpha > 0,7; tương quan biến - tổng > 0,3); (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải > 0,5); (4) Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu
Chương này tổng kết các công trình trong và ngoài nước về không gian làm việc chung và tác động của truyền thông số:
- Nghiên cứu quốc tế: Travis Howell (2011) nhấn mạnh tương tác mạng xã hội tạo liên kết cộng đồng, hỗ trợ truyền miệng điện tử (eWOM); Qurashi (2010) chỉ ra tính linh hoạt và công nghệ quảng bá giúp người dùng tìm kiếm thông tin hiệu quả; Yasir & cs (2021) khẳng định đánh giá trực tuyến tác động trực tiếp đến quyết định tiêu dùng; Nysveen & cs (2005) và Revels, Tojib, Tsarenko (2010) phân tích các động lực chấp nhận dịch vụ công nghệ qua mô hình TAM và TPB.
- Nghiên cứu trong nước: Bùi Thanh Tráng (2014) chỉ ra 5 yếu tố tác động đến ý định thuê văn phòng ảo (linh hoạt, chi phí, cân bằng cuộc sống, ứng dụng công nghệ, vị trí); Phạm Thị Tú Uyên (2020), Nguyễn Việt Dũng & Trần Thị Ngọc Hà (2019), Nguyễn Đinh Yến Oanh & Phạm Thụy Bích Uyên (2016), Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016) kiểm định mô hình TPB và TAM trong các lĩnh vực khách sạn, vận tải công nghệ, thương mại di động và mạng xã hội.
- Hệ thống khái niệm: Làm rõ các định nghĩa về hành vi người tiêu dùng (Kotler, 2001; Schiffman & Kanuk, 2000), ý định sử dụng dịch vụ, truyền thông mạng xã hội (Kaplan & Haenlein, 2010), lịch sử và bản chất không gian Coworking (Brad Neuberg, 2005; Lê Xuân Đại & Hồ Mai Ly, 2020), đồng thời thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu.
Chương II: Phương pháp nghiên cứu
Chương II chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu và quy trình triển khai:
- Hệ thống hóa bảng hỏi: Trình bày chi tiết bảng hỏi khảo sát gồm 22 biến quan sát chia thành 5 nhóm: Nhận thức kiểm soát hành vi (3 biến - phát triển từ Robert, 1995; Vermeir & Verbeke, 2006), Thái độ đối với truyền thông mạng xã hội (3 biến - Han & cs, 2010), Chuẩn chủ quan (4 biến - Ajzen, 1991), Hình ảnh thương hiệu (4 biến - Severi & Ling, 2013; Lê Châu Phú & Đào Duy Huân, 2019), Ý định sử dụng dịch vụ (4 biến - Tabassum & cs, 2020), cùng các biến phân loại nhân khẩu học.
- Kế hoạch phân tích: Quy định tiêu chuẩn xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 26 với phương pháp hồi quy đưa biến cùng lúc (Enter).
Chương III: Phân tích dữ liệu
Nội dung chương tập trung vào phân tích trường hợp thực tế tại Officity và kết quả xử lý dữ liệu:
- Bối cảnh doanh nghiệp: Officity Co-working Space trực thuộc Công ty TNHH Hoàn Mỹ (doanh nghiệp quản lý bất động sản từ năm 1997). Khởi đầu năm 2019 với tên The Mahogany Place (thuộc công ty con Dịch Vụ Vàng), đến năm 2020 chính thức đổi tên thành Officity Co-working Space. Bộ máy gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc Đàm Hữu Hoàng, Phó Giám đốc Đàm Mạnh Hưng) điều hành 5 phòng ban: Tổ chức hành chính, Kế toán, Marketing, Kinh doanh, Chăm sóc khách hàng.
- Cơ cấu sản phẩm và kết quả kinh doanh:
Doanh thu 6 tháng cuối năm 2022 của Officity (Tổng: 1.141.250.000 VNĐ)
| Danh mục sản phẩm / dịch vụ |
Đơn giá niêm yết |
Doanh thu 6 tháng cuối 2022 |
Tỷ trọng doanh thu |
Khách hàng thành viên năm 2022 |
Tỷ lệ khách hàng |
| Văn phòng riêng |
Từ 5.000.000 đ/phòng/tháng |
821.520.000 đ |
74,0% |
18 đại diện (20 phòng) |
25,71% |
| Chỗ ngồi cố định / cá nhân |
Từ 1.000.000 đ/chỗ/tháng |
228.980.000 đ |
18,6% |
18 đại diện (54 khách) |
25,71% |
| Phòng họp, sự kiện, hội thảo |
Từ 150.000 đ/giờ |
80.930.000 đ |
6,6% |
30 đại diện (72 sự kiện) |
42,86% |
| Văn phòng kinh doanh (văn phòng ảo) |
500.000 đ/tháng |
10.820.000 đ |
0,8% |
4 đại diện |
5,71% |
| Tổng cộng |
— |
1.141.250.000 đ |
100% |
70 đại diện |
100% |
- Thực trạng các kênh truyền thông mạng xã hội của Officity:
- Website: Đã đổi mới giao diện nhưng triển khai chậm hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
- Facebook: Kênh chủ lực với 1.294 lượt thích, 1.256 lượt theo dõi, 235 đánh giá 5 sao, tiếp cận 200–300 lượt/ngày. Đăng bài vào khung giờ vàng (thứ 3 và thứ 6, 20:00–21:00 hoặc 8:00–10:00), nội dung định hình phong cách nghiêm túc, ít bám sát xu hướng giới trẻ.
- Instagram: Hiệu quả thấp với 17 người theo dõi, lượng tiếp cận chỉ 0–2 người/bài.
- LinkedIn: 241 người theo dõi, tiếp cận 300–400 lượt/bài, phục vụ kết nối đối tác nước ngoài và tuyển dụng nhân sự.
- TikTok: Kênh chính thức chỉ đạt 100–200 lượt xem/video; tuy nhiên hoạt động hợp tác với KOL MINI Anti quay video ngắn tại văn phòng đã đạt hơn 250,4 triệu lượt xem và gần 2.000 bình luận.
- Quy trình tương tác khách hàng qua mạng xã hội: Gồm 3 bước:
- Bước 1: Thu hút sự chú ý qua bài đăng đa nền tảng; khách hàng gửi tin nhắn tìm hiểu.
- Bước 2: Phản hồi, nhập dữ liệu, gửi bảng báo giá kèm gói quyền lợi (làm việc 24/7, wifi, trà nước, miễn phí 5 giờ phòng họp/tháng, in ấn, scan, lễ tân) và hẹn lịch xem thực tế.
- Bước 3: Ký kết hợp đồng, chăm sóc vận hành và tổ chức các sự kiện kết nối cộng đồng (Trung thu, Giáng sinh, Tết).
- Kết quả xử lý thống kê: Chương trình bày hệ thống bảng kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), kiểm định KMO & Bartlett, ma trận xoay nhân tố EFA, ma trận tương quan Pearson và các hệ số hồi quy đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ.
Chương IV: Thảo luận, giải pháp và hạn chế của nghiên cứu
- Tổng kết thành tựu đạt được của Officity trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và khai thác khách hàng từ mạng xã hội.
- Chỉ rõ các hạn chế tồn tại trong công tác marketing số (kênh Instagram chưa hiệu quả, nội dung Facebook còn thiếu linh hoạt với xu hướng mới, tốc độ cải tiến website còn chậm).
- Trình bày hệ thống giải pháp hoàn thiện hình ảnh thương hiệu, thúc đẩy marketing truyền miệng điện tử (eWOM) và nâng cao nhận thức giá trị dịch vụ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng vận hành và kinh doanh: Khóa luận làm rõ bức tranh doanh thu của Officity trong nửa cuối năm 2022 đạt hơn 1,14 tỷ đồng; trong đó phân khúc văn phòng riêng mang lại nguồn thu áp đảo (74%), trong khi dịch vụ cho thuê phòng họp/sự kiện chiếm tỷ trọng khách hàng cao nhất (42,86%).
- Vai trò của các kênh mạng xã hội: Xác định Facebook và LinkedIn là hai kênh tiếp cận khách hàng doanh nghiệp hiệu quả nhất của Officity tại Hà Nội. Hoạt động hợp tác nội dung với KOLs trên nền tảng video ngắn (TikTok) tạo ra bước nhảy vọt về mức độ nhận diện thương hiệu.
- Mô hình định lượng: Kiểm chứng thực nghiệm tác động của 4 nhân tố (Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ đối với truyền thông mạng xã hội, Chuẩn chủ quan, Hình ảnh thương hiệu) đối với ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Hoàn thiện và nâng cao hình ảnh thương hiệu trên mạng xã hội: Duy trì phong cách chuyên nghiệp trên Facebook và LinkedIn, cải tiến giao diện tương tác website; đồng thời đa dạng hóa nội dung bắt kịp xu hướng giới trẻ và cộng đồng khởi nghiệp để tăng tương tác tự nhiên.
- Thúc đẩy marketing truyền miệng (eWOM): Tận dụng tệp khách hàng hiện hữu và các đánh giá 5 sao sẵn có để lan tỏa trải nghiệm thực tế; xây dựng cơ chế khuyến khích thành viên chia sẻ thông tin trên trang cá nhân và diễn đàn nghề nghiệp.
- Tác động vào nhận thức khi sử dụng dịch vụ: Tối ưu hóa quy trình tư vấn trực tuyến (bước 2 trong quy trình CSKH), minh bạch hóa các tiện ích trọn gói (miễn phí phòng họp 5 giờ/tháng, làm việc 24/7, hạ tầng kỹ thuật) để gia tăng nhận thức kiểm soát và tính thuận tiện cho khách hàng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Mở rộng ứng dụng lý thuyết TRA và TPB vào lĩnh vực dịch vụ văn phòng chia sẻ – một thị trường ngách còn ít công trình nghiên cứu định lượng tại Việt Nam. Bổ sung thang đo đánh giá tác động của truyền thông mạng xã hội đối với hành vi tiêu dùng không gian làm việc chung.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực tế và đề xuất khung giải pháp marketing số ứng dụng trực tiếp cho Công ty Officity và các nhà quản trị coworking space tại các đô thị lớn nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng từ nền tảng trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với dung lượng mẫu $N = 150$, tập trung chủ yếu vào đối tượng tiếp cận qua mạng xã hội tại khu vực nội thành Hà Nội, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường chưa tuyệt đối.
- Thời gian và không gian khảo sát: Khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023) tại địa bàn Hà Nội, chưa đối sánh hành vi tiêu dùng với các thị trường lớn khác như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, so sánh đa nhóm giữa các phân khúc khách hàng (startup, freelancer, doanh nghiệp FDI) và bổ sung các biến trung gian/điều tiết khác vào mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này cung cấp giá trị nghiên cứu và ứng dụng cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế số: Tham khảo cách vận dụng mô hình TRA/TPB trong thiết kế nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dịch vụ; quy trình chuẩn hóa thang đo Likert và phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Các nhà nghiên cứu về bất động sản văn phòng / Coworking Space: Khai thác dữ liệu tổng quan thị trường văn phòng chia sẻ tại Việt Nam, cơ cấu tỷ trọng doanh thu - sản phẩm thực tế từ case study Officity.
- Bộ phận Marketing và Quản trị Vận hành của các đơn vị văn phòng chia sẻ: Ứng dụng quy trình chăm sóc khách hàng 3 bước liên kết mạng xã hội và các khuyến nghị tối ưu hóa khung giờ đăng bài, khai thác kênh truyền thông mạng xã hội và tiếp thị qua KOLs.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào và gồm các biến số gì?
Khóa luận xây dựng dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991). Mô hình gồm 4 biến độc lập: Nhận thức kiểm soát hành vi (NT), Thái độ đối với truyền thông mạng xã hội (TD), Chuẩn chủ quan (CQ), Hình ảnh thương hiệu (HA); tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ văn phòng chia sẻ qua mạng xã hội (YD).
2. Tỷ trọng doanh thu 6 tháng cuối năm 2022 của Officity phân bổ ra sao giữa các dịch vụ?
Tổng doanh thu đạt 1.141.250.000 VNĐ, trong đó: Văn phòng riêng đạt 821.520.000 VNĐ (chiếm 74,0%); Chỗ ngồi cố định đạt 228.980.000 VNĐ (chiếm 18,6%); Sự kiện/hội thảo đạt 80.930.000 VNĐ (chiếm 6,6%); Văn phòng ảo đạt 10.820.000 VNĐ (chiếm 0,8%).
3. Hiệu quả hoạt động truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội của Officity có đặc điểm gì?
Facebook là kênh tương tác tốt nhất (1.294 like, 1.256 follow, 235 bài đánh giá 5 sao, tiếp cận 200–300 lượt/ngày, lịch đăng bài cố định vào thứ 3 và thứ 6). LinkedIn đạt 241 follow (tiếp cận 300–400 lượt/bài) hỗ trợ tìm khách quốc tế và tuyển dụng. Instagram kém hiệu quả (17 follow, tiếp cận 0–2 người/bài). TikTok tự xây dựng đạt 100–200 view/video nhưng video hợp tác với KOL MINI Anti đạt hơn 250,4 triệu lượt xem.
4. Quy trình chăm sóc khách hàng từ mạng xã hội tại Officity gồm mấy bước?
Quy trình gồm 3 bước: (1) Tiếp cận và tạo nhận biết thương hiệu qua bài đăng đa nền tảng, thu nhận tin nhắn quan tâm; (2) Phản hồi, gửi báo giá, tư vấn gói tiện ích (wifi, trà nước, miễn phí 5h phòng họp/tháng, làm việc 24/7) và hẹn lịch trải nghiệm thực tế; (3) Ký hợp đồng thuê, hỗ trợ vận hành và duy trì kết nối cộng đồng qua các sự kiện giao lưu.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Nga đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và truyền thông số, đồng thời đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng văn phòng chia sẻ tại Hà Nội qua mô hình TPB/TRA mở rộng. Thông qua dữ liệu thực tế tại Công ty Officity (thuộc Công ty TNHH Hoàn Mỹ), nghiên cứu đã phân tích chi tiết cơ cấu kinh doanh, hiệu quả truyền thông trên các mạng xã hội và quy trình chuyển đổi khách hàng. Các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thiết thực, hỗ trợ các doanh nghiệp không gian làm việc chung tối ưu hóa chiến lược tiếp thị đa kênh trong kỷ nguyên số.