Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội của vinamilk đến quyết định tiêu dùng sản phẩm sữa của khách hàng tại thành phố hồ chí minh 2022

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội của vinamilk đến quyết định tiêu dùng sản phẩm sữa của khách hàng tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

95
21
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.5.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

1.5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.6. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội và hành vi người tiêu dùng

2.2. Khái niệm về trách nhiệm xã hội

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp thu thập

3.2.1. Thông tin thứ cấp

3.2.2. Thông tin sơ cấp

3.3. Nghiên cứu định tính

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.5. Phương pháp chọn vùng và quy mô mẫu nghiên cứu

3.6. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.7. Phương pháp thu thập số liệu

3.8. Phương pháp kỹ thuật phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về thị trường sữa Vinamilk

4.2. Tổng quan về các hoạt động CSR của Vinamilk

4.3. Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát

4.3.1. Thông tin mẫu

4.3.2. Nhận thức của người tiêu dùng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

4.3.3. Phân tích độ tin cậy của thang đo

4.3.4. Phân tích nhân tố khám phá

4.3.5. Phân tích nhân tố khẳng định

4.3.6. Kiểm định giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính

4.3.7. Kiểm định độ phù hợp tổng quát

4.3.8. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

4.3.9. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ RÚT RA TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Hàm ý tổng quát

5.2. Hàm ý đối với nhà quản trị

5.3. Hàm ý đối với nhà hoạch định chính sách công

5.4. Hàm ý cụ thể

5.4.1. Trách nhiệm pháp lý

5.4.2. Trách nhiệm cộng đồng

5.4.3. Trách nhiệm bên liên quan

5.4.4. Trách nhiệm kinh tế

5.4.5. Trách nhiệm môi trường

5.5. Khuyến nghị đối với các nhà hoạch định chính sách công

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng CSR Vinamilk Đến Quyết Định Mua

Nghiên cứu về ảnh hưởng CSR (Corporate Social Responsibility) đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Tại TP. Hồ Chí Minh, nơi thị trường tiêu dùng sôi động, việc hiểu rõ ảnh hưởng CSR của Vinamilk đến quyết định mua hàng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá nhận thức và phản ứng của người tiêu dùng đối với các hoạt động trách nhiệm xã hội của Vinamilk, từ đó đưa ra những hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả CSR và xây dựng uy tín thương hiệu bền vững. Bài toán đặt ra là làm sao để Vinamilk truyền tải thông điệp CSR một cách hiệu quả, tác động tích cực đến thái độ người tiêu dùng và thúc đẩy hành vi mua sản phẩm sữa.

1.1. Tầm quan trọng của CSR trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại

Ngày nay, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng sản phẩm mà còn đánh giá cao các doanh nghiệp có đạo đức kinh doanhtrách nhiệm với xã hội. Các hoạt động Vinamilk CSR góp phần xây dựng hình ảnh đẹp trong mắt người tiêu dùng, tạo lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ. Một nghiên cứu của Nielsen (2015) cho thấy, người Việt Nam có sự quan tâm đến CSR cao nhất khu vực Đông Nam Á và thể hiện có đến 86% người tiêu dùng Việt đồng ý trả mức giá cao hơn để mua hàng hóa của doanh nghiệp có sự đóng góp, quan tâm đến cộng đồng và môi trường. Do đó, đầu tư vào CSR là một chiến lược thông minh giúp Vinamilk thu hút và giữ chân khách hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về CSR Vinamilk tại TP.HCM

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố thuộc về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng sản phẩm sữa Vinamilk tại TP.HCM. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng sản phẩm sữa Vinamilk tại địa bàn thành phố. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc đánh giá nhận thức về CSR của người tiêu dùng và ảnh hưởng CSR đến hành vi mua sản phẩm sữa Vinamilk. Nghiên cứu này sẽ làm rõ mức độ tác động của từng yếu tố Vinamilk CSR đến quyết định của người tiêu dùng.

II. Thách Thức Vấn Đề CSR Vinamilk Nhận Thức Người Dùng

Mặc dù Vinamilk đã có nhiều nỗ lực trong việc thực hiện CSR, vẫn còn những thách thức và vấn đề cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để người tiêu dùng nhận thức đầy đủ và chính xác về các hoạt động trách nhiệm xã hội của công ty. Thông tin về Vinamilk CSR cần được truyền tải một cách rõ ràng, minh bạch và nhất quán để tạo dựng niềm tin và uy tín thương hiệu. Bên cạnh đó, việc đo lường tác động CSR đến hành vi mua cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi phương pháp nghiên cứu khoa học và khách quan. Ngoài ra, Vinamilk cần so sánh Vinamilk với đối thủ cạnh tranh về CSR để có thể điều chỉnh chiến lược và nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.1. Đánh giá thực trạng nhận thức của người tiêu dùng về CSR Vinamilk

Việc đánh giá thực trạng nhận thức về CSR của người tiêu dùng là bước quan trọng để xác định điểm mạnh và điểm yếu trong chiến lược truyền thông của Vinamilk. Cần khảo sát và phân tích xem người tiêu dùng đã biết đến những hoạt động Vinamilk CSR nào, họ đánh giá cao những hoạt động nào và còn những hoạt động nào cần được cải thiện. Thông tin này sẽ giúp Vinamilk điều chỉnh chiến lược marketing trách nhiệm xã hội và tăng cường tương tác với cộng đồng.

2.2. Rào cản trong việc truyền thông hiệu quả về hoạt động CSR

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc truyền thông về hoạt động CSR là sự hoài nghi của người tiêu dùng. Nhiều người cho rằng các doanh nghiệp thực hiện CSR chỉ để đánh bóng tên tuổi hoặc che đậy những hành vi kinh doanh không đạo đức. Để vượt qua rào cản này, Vinamilk cần chứng minh sự cam kết thực sự của mình đối với các vấn đề xã hội và môi trường thông qua những hành động cụ thể và kết quả đo lường được.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động CSR Đến Quyết Định Mua Sữa

Để đánh giá ảnh hưởng CSR đến hành vi mua, nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố Vinamilk CSR mà người tiêu dùng quan tâm, cũng như tìm hiểu thái độ người tiêu dùngphản hồi của người tiêu dùng về CSR Vinamilk. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường mức độ tác động của các yếu tố CSR đến quyết định mua hàng, thông qua khảo sát và phân tích thống kê. Các công cụ phân tích như Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM được sử dụng để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thiết kế bảng khảo sát và thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng

Bảng khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về nhận thức về CSR, thái độ đối với Vinamilk, và hành vi mua sản phẩm sữa. Các câu hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và khảo sát trực tiếp tại các điểm bán hàng sữa Vinamilk tại TP.HCM. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng để đảm bảo tính đại diện.

3.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS và AMOS. Các kỹ thuật phân tích như phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ tác động của các yếu tố Vinamilk CSR đến quyết định mua hàng. Kết quả phân tích sẽ được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn CSR Vinamilk Hướng Đi Giải Pháp Cụ Thể

Nghiên cứu này cung cấp những gợi ý quan trọng cho Vinamilk trong việc xây dựng và triển khai chiến lược CSR hiệu quả hơn. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường nhận thức về CSR của người tiêu dùng, cải thiện uy tín thương hiệu, và thúc đẩy hành vi mua sản phẩm sữa. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề xuất các kiến nghị đối với nhà hoạch định chính sách công để khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội một cách chủ động và hiệu quả. Phát triển bền vững Vinamilk không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để tạo dựng lợi thế cạnh tranh và xây dựng mối quan hệ gắn bó với khách hàng.

4.1. Nâng cao nhận thức về CSR thông qua các kênh truyền thông hiệu quả

Để nâng cao nhận thức về CSR của người tiêu dùng, Vinamilk cần sử dụng đa dạng các kênh truyền thông, bao gồm truyền thông trực tuyến (mạng xã hội, website, email marketing) và truyền thông truyền thống (báo chí, truyền hình, quảng cáo ngoài trời). Thông điệp về Vinamilk CSR cần được truyền tải một cách sáng tạo, hấp dẫn và dễ hiểu, tập trung vào những hoạt động cụ thể và kết quả đo lường được. Cần chú trọng đến việc tương tác với người tiêu dùng trên mạng xã hội và lắng nghe phản hồi của người tiêu dùng về CSR Vinamilk.

4.2. Tăng cường trách nhiệm với cộng đồng và môi trường

Vinamilk cần tiếp tục đầu tư vào các hoạt động trách nhiệm với cộng đồng như hỗ trợ trẻ em nghèo, xây dựng trường học, và cung cấp sữa miễn phí cho trẻ em vùng sâu vùng xa. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động Vinamilk bảo vệ môi trường như giảm thiểu khí thải, sử dụng năng lượng tái tạo, và quản lý chất thải hiệu quả. Các hoạt động này cần được thực hiện một cách minh bạch và công khai để tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng. Cần nhấn mạnh về sản phẩm Vinamilk an toàn sức khỏesản phẩm Vinamilk chất lượng cao.

V. Kết Luận Tương Lai CSR Vinamilk và Thị Trường Sữa Bền Vững

Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của CSR trong việc tác động đến quyết định tiêu dùng sản phẩm sữa Vinamilk tại TP.HCM. Các hoạt động trách nhiệm xã hội không chỉ giúp Vinamilk xây dựng uy tín thương hiệu mà còn tạo dựng mối quan hệ gắn bó với khách hàng và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Trong tương lai, Vinamilk cần tiếp tục đầu tư vào CSRmarketing trách nhiệm xã hội, đồng thời không ngừng đổi mới và cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Vinamilk và cộng đồng cần chung tay xây dựng một thị trường sữa TP. Hồ Chí Minh bền vững và có trách nhiệm.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố CSR như trách nhiệm cộng đồng, trách nhiệm môi trường, và trách nhiệm với người lao động có tác động đáng kể đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Hàm ý quản trị chính là Vinamilk cần tiếp tục đầu tư vào các hoạt động CSR và truyền thông một cách hiệu quả để tăng cường nhận thức về CSR và thúc đẩy hành vi mua.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ảnh hưởng CSR đến tiêu dùng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động CSR đến các nhóm đối tượng người tiêu dùng khác nhau, hoặc nghiên cứu về hiệu quả của các chiến lược marketing trách nhiệm xã hội khác nhau. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về so sánh Vinamilk với đối thủ cạnh tranh về CSR để có thể điều chỉnh chiến lược và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu về đánh giá tác động CSR của Vinamilk cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh thị trường.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị 6 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội và hành vi ngƣời tiêu dùng 2.

Khái niệm về trách nhiệm xã hội Những khái niệm đầu tiên về CSR được bắt đầu từ những năm 1950 đến 1969. Vào giai đoạn mới bắt đầu này hầu hết đều là “lời nói” thay vì những “hành động” nghiên cứu, các doanh nghiệp cũng đã bắt đầu biết đến CSR và làm quen chúng, tuy nhiên lại có rất ít doanh nghiệp thực sự thực hiện CSR (Carroll, 1991). Theo phát biểu của Ủy ban Phát Triển bền vững CED (1971): “CSR là việc doanh nghiệp vận hành theo khế ước xã hội với mục đích cơ bản là phục vụ nhu cầu xã hội”. Theo phát biểu của Nhóm Phát triển kinh tế tư nhân thuộc Ngân hàng Thế giới cho biết: “CSR là cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho sự phát triển kinh tế bền vững thông qua việc nâng cao chất lượng đời sống người lao động và gia đình họ; đời sống cộng đồng theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như sự phát triển chung của xã hội” (Private Sector Opinion, n.

Thế kỉ 21 mở ra đánh dấu sự quan tâm nhiều hơn của doanh nghiệp đối với CSR và ngày càng có những hành động thực tế hơn. Khái niệm trách nhiệm xã hội được hình thành và hoàn thiện qua nhiều thập niên, năm 1953 Bowen xuất bản cuốn sách “Social Responsibilities of the Businessman” cuốn sách nêu lên những lợi ích dài hạn, tuân thủ pháp luật, tình nguyện và những thứ vượt ra khỏi “sự trông đợi của xã hội”. Năm 1979, Carroll đã nêu định nghĩa toàn diện về CSR trong đó bao gồm 4 loại trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp lần lượt là trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm tự nguyện. Năm 1991, Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1991) ra đời.

Theo Carroll các loại trách nhiệm xã hội này phụ thuộc lẫn nhau và được sắp xếp theo một trật tự nhất định, trong đó: đáy tháp là trách nhiệm về kinh 7 tế, tiếp theo là trách nhiệm về pháp lý, trách nhiệm về đạo đức, và đỉnh tháp là trách nhiệm về từ thiện (Carroll, 1991). Vì nhiều lý do khác nhau mà các định nghĩa về CSR không có sự thống nhất, các lý do đó là sự khác nhau về chủ thể tiếp cận thuật ngữ và khác về cách tiếp cận thuật ngữ, … Tuy nhiên, nội hàm các định nghĩa về CSR cơ bản đều gồm những yếu tố về ứng xử của DN đối với các chủ thể có liên quan đến quá trình kinh doanh của DN đó (nhân viên, nhà cung cấp, người tiêu dùng, tiếp thị, cổ đông), ngoài động cơ tìm kiếm lợi nhuận, phát triển DN và tuân thủ luật pháp, DN còn phải quan tâm và có trách nhiệm đối với môi trường hướng đến mục tiêu chung là phát triển bền vững. Còn lại trách nhiệm về đạo đức và trách nhiệm về từ thiện, các công ty nên quan tâm và đáp ứng các trách nhiệm này mặc dù không bắt buộc trong luật pháp nhưng rất được xã hội mong đợi vì là mối quan tâm của cộng đồng trong thời đại ngày càng phát triển. Khái niệm về khách hàng Theo định nghĩa của cha đẻ quản trị học Peter Drucker (1954) thì “khách hàng của doanh nghiệp là tập hợp các cá nhân, nhóm, xí nghiệp và các ngành nghề khác và mong muốn được đáp ứng nhu cầu”.

Tom Peters (1987) coi khách hàng là “tài sản giá trị gia tăng”. “Đó là tài sản quan trọng nhất, dù giá trị của chúng không được ghi vào sổ sách của công ty, vì vậy, doanh nghiệp phải coi khách hàng là nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như mọi nguồn vốn khác. Ngày nay, khách hàng có thể hiểu là doanh nghiệp. marketing Cá nhân hoặc tổ chức nỗ lực Họ là những người đưa ra quyết định mua hàng Khách hàng là người thụ hưởng các đặc tính chất lượng của sản phẩm và dịch vụ.

Khái niệm về ngƣời tiêu dùng Thuật ngữ người tiêu dùng được sử dụng để chỉ những chủ thể là những người tiêu thụ của cải và vật chất được tạo ra trong nền kinh tế (Cục quản lý cạnh tranh - Bộ Công Thương, 2016). Tại chỉ thị số 1999/44/EC ngày 25/05/1999 Liên minh Châu Âu (EU) đã nêu quan niệm của mình về người tiêu dùng, người tiêu dùng là bất cứ cá nhân nào tham gia vào hợp đồng điều chỉnh 8 trong Chỉ thị này vì mục đích không liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp của mình. Trong quy định luật pháp Việt Nam, người tiêu dùng bao gồm những cá nhân tiêu dùng, các tổ chức như công ty, DN hay cơ quan Nhà nước, hiệp hội, … có những hoạt động mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng. Khái niệm hành vi ngƣời tiêu dùng Dưới góc nhìn xã hội học: “Con người là một xã hội cộng sinh trong xã hội”.

Vì vậy, hành vi của con người sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố qua các cảm giác của họ từ thế giới quan. Dưới góc nhìn kinh tế học: Con người là duy lý trí, luôn tìm cách đạt sự thõa mãn cao nhất từ lý tính, cảm tính, từ giá trị vô hình mà sản phẩm/dịch vụ mang lại với giá phù hợp. Dưới góc nhìn kỹ thuật: Con người là lười biếng, luôn muốn sự tiện dụng, dễ dùng nhất và ít số lượng thao tác nhất, suy nghĩ để có được giá trị sử dụng cuối cùng phải là tối thiểu. Nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng thực chất là để trả lời cho các câu hỏi như: Hành vi của họ bị chi phối ra sao bởi các yếu tố văn hóa, xã hội, hoàn cảnh cá nhân, tâm lý của họ, ….

? Người tiêu dùng mua sản phẩm bằng cách nào? Họ mua sản phẩm gì? (Wayne D. Ở một bài nghiên cứu của Bennet (1988) đã lý luận rằng, hành vi người tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua và sử dụng sản phẩm sau đó đánh giá sản phẩm/dịch vụ mà người tiêu dùng mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ. Khi xã hội ngày càng phát triển hơn thì các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng mở rộng hơn khi người tiêu dùng được các nhà kinh doanh nghiên cứu và tìm hiểu để đánh giá những nhận thức của người tiêu dùng về các hoạt động trách nhiệm của công ty bên cạnh những lợi ích của sản phẩm và dịch vụ mang lại khi người tiêu dùng mua, sử dụng. Cơ sở lý luận về ngành hàng tiêu dùng nhanh 2.

Khái niệm về ngành hàng tiêu dùng nhanh Ngành hàng tiêu dùng nhanh (Fast Moving Consumer Goods - FMCG) là một thuật ngữ chỉ ngành hàng kinh doanh toàn bộ các sản phẩm tiêu dùng nhanh trên thị trường. Ngành hàng tiêu dùng nhanh bao gồm các loại hàng hóa tiêu dùng hàng ngày, thiết yếu trong cuộc sống của người tiêu dùng, đồ ăn uống, xăng xe, điện thoại, kem đánh răng, mỹ phẩm, … Đó là những sản phẩm đã quá quen thuộc đối với người tiêu dùng và những thương hiệu lớn trong ngành FMCG là Unilever, P&G, Vinamilk, TH True Milk, Cocacola, Pepsico, … 2. Th trƣờng ngành hàng tiêu dùng nhanh Vào năm 2019, Allied Market Research đã có một nghiên cứu, thị trường FMCG toàn cầu đã tạo ra khoảng 10.621,2 tỷ USD vào năm 2018 và dự kiến sẽ thu về 15.361,8 tỷ USD vào năm 2025. Điều này đồng nghĩa mỗi năm tốc độ tăng trưởng kép (Compounded Annual Growth rate - CAGR) sẽ là 5,4% trong giai đoạn 2018 – 2025.

Phân khúc thực phẩm và đồ uống sẽ chiếm thị phần cao nhất trên thị trường và dự kiến sẽ chiếm ưu thế trong giai đoạn 2018 – 2025. Tuy nhiên, phân khúc chăm sóc sức khỏe ước tính có tốc độ CAGR tăng cao nhất là 8,5% trong giai đoạn này. Lý do là bởi sự gia tăng về các bệnh mãn tính và sự tiến bộ về khoa học – công nghệ. Với sự giúp sức đến từ thương mại điện tử, FMCG hằng năm dự kiến có mức tăng trưởng CAGR vượt bậc sẽ đạt 9,3% từ năm 2018 đến năm 2025 cũng mang đến những cơ hội rất lớn cho ngành.

Tuy nhiên, cuối năm 2019 bùng phát dịch Covid-19 tại Vũ Hán – Trung Quốc, virus đã sớm lây lan khắp thế giới và đánh một đòn rất mạnh vào nền kinh tế các quốc gia trên thế giới. Năm 2020 là năm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ dịch Covid-19, với biến thể Delta và Omicron tỷ lệ nhiễm bệnh rất cao gây ra thiệt hại rất lớn đến xã hội cũng như về kinh tế. Dưới sự ảnh hưởng của dịch Covid-19 đã không ít các quốc gia trên thế giới đã ghi nhận nền kinh tế đang đi xuống trầm trọng. Theo thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund - IMF) và Fitch Ratings (FR), GDP thế giới sẽ ở mức giảm 4,4% và giảm 3,7%.

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã ghi nhận sự đi 10 xuống của cường quốc kinh tế Mỹ với GDP giảm 3,5% trong khi đó Trung Quốc ghi nhận GDP dương 2,1%. Tuy nhiên, khu vực Châu Âu ghi nhận sự đi xuống trầm trọng nhất kể từ sau khi cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2009 và GDP ghi nhận giảm 7,4%. Các quốc gia Đông Nam Á như Indonesia giảm 2,2%, Malaysia giảm 6%, Thailand giảm 7,8% và Singapore giảm 6,2%. Trong khi nhiều quốc gia ghi nhận sự đi xuống của nền kinh tế thì Việt Nam vẫn giữ “phong độ” và phát triển với ghi nhận GDP tăng 2,8% trong năm 2020 (Allied Market Research, 2019).

Điều này cũng ảnh hưởng ít nhiều đến sức mua của người tiêu dùng nói chung và ngành hàng tiêu dùng nhanh nói riêng.1 Tăng trƣởng toàn cầu năm 2020 Đơn vị: % STT Tổ chức 2019 2020 2021 1 Quỹ Tiền tệ Quốc Tế 2,8 -4,4 5,2 2 Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 2,7 -4,2 3,7 3 Fitch Ratings 2,6 -3,7 5,3 Nguồn: IMF, OECD, Fitch Ratings Theo Tổng cục thống kê, cả năm 2021 chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index - CPI) chỉ tăng 1,84% so với năm 2020, mức tăng thấp nhất kể từ năm 2016 vì đó mà ngành FMCG cũng có sự chững lại. Theo nghiên cứu của Kantar (2022) ở 4 thành phố trọng điểm của Việt Nam đó là Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ cho thấy rằng: - Ngành FMCG năm 2020 tăng 10% trong khi đó năm 2021 chỉ tăng 4%. Còn ở nông thôn, chỉ số tăng trưởng gần như tương tự: năm 2020 với mức 10%, năm 2021 với mức 5%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Trách Nhiệm Xã Hội Của Vinamilk Đến Quyết Định Tiêu Dùng Sản Phẩm Sữa Tại TP. Hồ Chí Minh" khám phá vai trò của trách nhiệm xã hội trong việc định hình quyết định tiêu dùng của người dân đối với sản phẩm sữa của Vinamilk. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt động trách nhiệm xã hội không chỉ nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn tạo ra sự tin tưởng và lòng trung thành từ phía khách hàng. Điều này mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng, khi họ cảm thấy mình đang ủng hộ một thương hiệu có trách nhiệm với cộng đồng.

Để mở rộng hiểu biết về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của trách nhiệm xã hội đến sự hài lòng của khách hàng trường hợp các doanh nghiệp ngành đồ uống nước giải khát ở tp hcm, nơi phân tích sâu hơn về mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và sự hài lòng của khách hàng trong ngành đồ uống. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế tác động của trách nhiệm xã hội đến sự hài lòng của khách hàng trường hợp các doanh nghiệp ngành đồ uống nước giải khát ở tp hồ chí minh cũng cung cấp cái nhìn tương tự nhưng từ góc độ khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp tại việt nam, để thấy được cách thức mà trách nhiệm xã hội được áp dụng trong các doanh nghiệp Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực tiêu dùng.