Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, phân bón cho trồng trọt và các phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất tại các địa phương còn gặp nhiều khó khăn do việc chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật chưa đồng đều, dịch bệnh diễn biến phức tạp, giá thức ăn tăng cao và chi phí thú y lớn. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản của đàn nái cũng như tốc độ sinh trưởng và sức đề kháng của lợn con giai đoạn bú mẹ. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và kiểm soát dịch bệnh, việc ứng dụng các chế phẩm sinh học bổ sung vi chất dinh dưỡng và vi sinh vật có ích vào khẩu phần ăn của lợn là hướng đi cần thiết.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Đỗ Thị Quỳnh (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hiền Lương, thực hiện năm 2013) được triển khai nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của chế phẩm sinh học Pharselenzym chứa selen hữu cơ và vi khuẩn có lợi trên đàn lợn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Pharselenzym đến khả năng sinh sản của lợn nái.
  2. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Pharselenzym đến khả năng sinh trưởng và kháng bệnh của lợn con giai đoạn theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái ngoại lai (Yorkshire × Landrace) mang thai từ ngày thứ 100 đến khi đẻ; lợn con ngoại sinh ra nuôi theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa); chế phẩm sinh học thử nghiệm Pharselenzym.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn tư nhân Ngô Xuân Lương tại xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành thu thập số liệu và theo dõi thực nghiệm trong khoảng thời gian từ ngày 03/06/2013 đến ngày 18/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về sinh lý sinh dục gia súc cái, quá trình phát triển nang trứng dưới tác động của trục vùng dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng (với các hormone FRF, FSH, LH, estrogen, progesteron), chu kỳ động dục (21 ± 4 ngày ở lợn), cùng các tiêu chuẩn đánh giá sức sản xuất của lợn nái (số con sơ sinh, khối lượng sơ sinh toàn ổ, khối lượng sơ sinh bình quân/con, khả năng tiết sữa đánh giá qua khối lượng ổ lúc 21 ngày tuổi, thời gian động dục lại sau cai sữa). Về sinh trưởng lợn con, văn bản tổng quan đặc điểm tích lũy protein mạnh mẽ ở giai đoạn theo mẹ, sự phụ thuộc vào kháng thể gamma-globulin trong sữa đầu, hiện tượng khủng hoảng sinh trưởng sau 21 ngày tuổi khi sữa mẹ giảm dần và vai trò của việc tập ăn sớm.

Về mặt hóa sinh và miễn dịch, đề tài phân tích vai trò của nguyên tố khoáng vi lượng selen (Se). Selen cấu tạo nên trung tâm hoạt động của enzyme chống oxy hóa Glutathion peroxidase (GPX), xúc tác phản ứng trung hòa hydro peroxide ($2\text{GSH} + \text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{GSSG} + 2\text{H}_2\text{O}$), bảo vệ màng tế bào, hạn chế hoại tử cơ (bệnh cơ trắng), chống thoái hóa gan, kích thích tổng hợp kháng thể và hỗ trợ chuyển hóa qua nhau thai và tuyến sữa. Chế phẩm sinh học Pharselenzym (do Công ty TNHH Thuốc Thú y Việt Nam sản xuất năm 2008) có dạng bột trắng, không chứa kháng sinh hay hormone, thành phần hoạt chất trong 1 kg gồm:

  • Lactobacillus acidophilus: $10^9 - 10^{10}\text{ CFU}$
  • Selen hữu cơ: $25\text{ ppm}$
  • Chất mang vừa đủ: $1\text{ kg}$

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng phương pháp phân lô so sánh, đảm bảo nguyên tắc đồng đều tuyệt đối về giống (Yorkshire × Landrace), lứa đẻ (lứa 3–4), thể trọng nái ($180 - 200\text{ kg}$), thời gian phối/đẻ (chênh lệch $1 - 3\text{ ngày}$) và điều kiện nuôi dưỡng, thú y.

Thí nghiệm được bố trí thành 3 lô (mỗi lô 3 lợn nái và toàn bộ số lợn con sinh ra):

  • Lô đối chứng (ĐC): Khẩu phần cơ sở (KPCS) là thức ăn hỗn hợp Cargill 1040 với định lượng $4\text{ kg/con/ngày}$ (chia 2 bữa), không bổ sung chế phẩm.
  • Lô thí nghiệm 1 (TN1): KPCS ($4\text{ kg/con/ngày}$) + Chế phẩm Pharselenzym với liều tăng cường $1\text{ g/5 kg}$ thể trọng/ngày (tương đương $40\text{ g/con/ngày}$ cho nái $200\text{ kg}$), trộn đều vào thức ăn chia 2 bữa, sử dụng từ 15 ngày trước khi đẻ đến khi đẻ.
  • Lô thí nghiệm 2 (TN2): KPCS ($4\text{ kg/con/ngày}$) + Chế phẩm Pharselenzym với liều $1\text{ g/10 kg}$ thể trọng/ngày, trộn vào thức ăn từ 15 ngày trước khi đẻ đến khi đẻ.
  • Lợn con ở cả 3 lô được tập ăn cùng loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên Cargill 1032-Red.

Các công thức toán học và chỉ tiêu theo dõi gồm:

  • Khối lượng sơ sinh và khối lượng lợn con định kỳ tại các thời điểm sơ sinh, 7, 14, 21 ngày tuổi (cân vào buổi sáng trước khi ăn, dùng cùng một loại cân).
  • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị $\text{g/con/ngày}$): $A = \frac{W_2 - W_1}{t_2 - t_1}$
  • Sinh trưởng tương đối ($R%$, đơn vị $%$): $R = \frac{W_2 - W_1}{\frac{W_2 + W_1}{2}} \times 100$
  • Các chỉ tiêu kháng bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh ($%$), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ chết ($%$), tỷ lệ khỏi bệnh ($%$), chi phí thuốc thú y trên $1\text{ kg}$ khối lượng lợn con.

Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tính toán và kiểm định thống kê sinh học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (1997) thông qua phần mềm Minitab phiên bản 14.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: số liệu điều tra cơ bản điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội của huyện Tân Yên giai đoạn 2010–2012, sổ sách quản lý kỹ thuật của Trại chăn nuôi lợn tư nhân Ngô Xuân Lương và số liệu cân đo, theo dõi bệnh học thực tế của tác giả trong đợt thực tập.


Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm 2 phần chính phản ánh toàn bộ khối lượng công tác thực tế và chuyên đề khoa học đã triển khai.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và khảo sát thực tế tại địa bàn thực tập:

  • Điều tra cơ bản huyện Tân Yên (Bắc Giang): Tổng diện tích tự nhiên $20.400\text{ ha}$ (đất nông nghiệp $12.914\text{ ha}$, chiếm $60,57%$). Dân số đầu năm 2012 là $160.020$ người, tỷ lệ tăng dân số $1,08%$, mật độ $775\text{ người/km}^2$. Về nông nghiệp: Sản lượng lúa năm 2012 đạt $73.590\text{ tấn}$ trên diện tích $13.649\text{ ha}$ (năng suất $5,6\text{ tấn/ha}$). Đàn lợn toàn huyện tăng từ $195.718\text{ con}$ (năm 2010) lên $215.350\text{ con}$ (năm 2012) nhờ sự mở rộng liên kết với các công ty như CP, Dabaco. Đàn gia cầm đạt $2,4\text{ triệu con}$ (năm 2012). Đội ngũ thú y cơ sở được củng cố với chế độ lương ngạch viên chức cho Thú y trưởng xã.
  • Tình hình tại Trại chăn nuôi lợn tư nhân Ngô Xuân Lương (xã Ngọc Châu): Trại thành lập năm 2009 với diện tích mặt bằng xây dựng $1.440\text{ m}^2$ trên tổng thể gần $5.000\text{ m}^2$ (có $3.230\text{ m}^2$ ao cá và $1.440\text{ m}^2$ cây ăn quả, bóng mát), trang bị bể biogas xử lý chất thải. Đàn vật nuôi gồm 65 lợn nái sinh sản (Yorkshire × Landrace), 3 lợn đực giống, 565 lợn cai sữa và thịt, 358 lợn con. Nhân lực gồm chủ trại có trình độ đại học, 1 cán bộ thú y trình độ cao đẳng và 3 công nhân.
  • Kết quả thực hiện công tác kỹ thuật và thú y: Tác giả đã trực tiếp thực hiện và ghi nhận kết quả phục vụ sản xuất:
    • Chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái chửa theo định lượng cám Cargill 1040 theo tuần thai (tuần 1–12: $1,5 - 2\text{ kg/ngày}$; tuần 13–14: $2,5 - 3\text{ kg/ngày}$; từ tuần 15: $3,5 - 4\text{ kg/ngày}$); thực hiện giảm ăn trước đẻ 3 ngày và tăng dần lên $5 - 6\text{ kg/ngày}$ sau đẻ 2 ngày.
    • Chăm sóc lợn con: Bấm nanh, cắt rốn ngay sau sinh; tiêm Fe + $B_{12}$ ($1\text{ ml/con}$) và cắt đuôi lúc 2–3 ngày tuổi; cho uống Han-Coc 5% ($1\text{ ml/con}$) phòng cầu trùng lúc 3–6 ngày tuổi; thiến đực lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng Cargill 1032-Red lúc 4–6 ngày tuổi; tiêm vaccine Dịch tả Coglapest lúc 16–18 ngày tuổi; cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
    • Kết quả tiêm phòng vaccine: Tiêm vaccine Coglapest (Dịch tả) cho 38 lợn nái đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn $100%$; tiêm vaccine Aftopor (LMLM) cho 48 lợn nái đạt tỷ lệ an toàn $100%$.
    • Công tác điều trị bệnh: Viêm đường sinh dục ở nái (5 con điều trị bằng Oxytoxin $3 - 5\text{ ml}$, Analgin $1\text{ ml/10 kg TT}$, Vetrimoxin $1\text{ ml/10 kg TT}$ – khỏi $100%$); tiêu chảy lợn con (mắc 21 con, điều trị bằng Enro 100 khỏi 19 con, đạt $90,47%$); bệnh phân trắng lợn con (mắc 43 con, điều trị bằng Nova-Ampicol $2\text{ g/lít nước}$ khỏi 43 con, đạt $100%$).
    • Thao tác kỹ thuật khác: Tiêm Dextran-Fe cho 258 lợn con (an toàn $100%$), thiến 142 lợn đực con (an toàn $100%$), xuất bán 340 lợn con an toàn.
Nội dung công việc Số lượng theo dõi (con) Số lượng khỏi / an toàn (con) Tỷ lệ (%)
Tiêm vaccine Dịch tả (Coglapest) cho nái 38 38 100,00
Tiêm vaccine LMLM (Aftopor) cho nái 48 48 100,00
Điều trị viêm đường sinh dục nái 5 5 100,00
Điều trị tiêu chảy lợn con 21 19 90,47
Điều trị bệnh phân trắng lợn con 43 43 100,00
Tiêm phòng thiếu sắt (Dextran-Fe) 258 258 100,00
Thiến lợn đực con 142 142 100,00
Xuất bán lợn con 340 340 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu kiểm chứng tác dụng của chế phẩm Pharselenzym đối với năng suất sinh sản của nái và sự phát triển của lợn con.

Bố trí thí nghiệm

Thực nghiệm phân lô so sánh được thiết kế chi tiết trên 9 lợn nái ngoại Yorkshire × Landrace và đàn con theo dõi:

Tiêu chí Lô Đối chứng (ĐC) Lô Thí nghiệm 1 (TN1) Lô Thí nghiệm 2 (TN2)
Số lợn nái ($n$) 3 3 3
Giống Yorkshire × Landrace Yorkshire × Landrace Yorkshire × Landrace
Lứa đẻ 3 – 4 3 – 4 3 – 4
Khối lượng nái (kg) 180 – 200 180 – 200 180 – 200
Khẩu phần cơ sở (KPCS) Thức ăn viên Cargill 1040 Thức ăn viên Cargill 1040 Thức ăn viên Cargill 1040
Liều lượng chế phẩm bổ sung Không bổ sung ($0\text{ g}$) $1\text{ g/5 kg TT/ngày}$ ($40\text{ g/nái/ngày}$) $1\text{ g/10 kg TT/ngày}$
Thời gian sử dụng - Trộn thức ăn 15 ngày trước đẻ đến khi đẻ Trộn thức ăn 15 ngày trước đẻ đến khi đẻ

Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái và đàn lợn con sơ sinh

Kết quả theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản giữa các lô được thể hiện rõ nét qua số liệu thực nghiệm:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Lô ĐC ($n=3$) Lô TN1 ($n=3$) Lô TN2 ($n=3$)
Tổng số con sơ sinh con 36 37 34
Số con để nuôi con 35 37 33
Khối lượng lợn sơ sinh/ổ kg 16,47 18,77 15,90
Khối lượng sơ sinh bình quân/con kg $1,41^{\text{a}} \pm 0,03$ $1,52^{\text{b}} \pm 0,03$ $1,45^{\text{c}} \pm 0,03$
Khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi kg 72,00 81,80 69,30
Khối lượng bình quân lúc 21 ngày tuổi/con kg $6,17^{\text{a}} \pm 0,06$ $6,63^{\text{b}} \pm 0,05$ $6,30^{\text{c}} \pm 0,07$
Tỷ lệ mắc bệnh đường sinh dục $%$ 0 0 0
Thời gian động dục trở lại sau cai sữa ngày 6,0 4,0 4,5
Tỷ lệ phối giống đạt lần đầu $%$ 100 100 100

(Ghi chú trong văn bản: Theo hàng ngang, các giá trị mang chữ cái khác nhau a, b, c thể hiện sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0,05$).

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Về khối lượng sơ sinh: Lợn con sinh ra ở lô TN1 đạt khối lượng trung bình $1,52\text{ kg/con}$, cao hơn lô ĐC ($1,41\text{ kg/con}$) là $110\text{ g/con}$ ($7,80%$), và cao hơn lô TN2 ($1,45\text{ kg/con}$) là $70\text{ g/con}$. Sự sai khác này đạt mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$), chứng minh selen hữu cơ kết hợp men vi sinh thúc đẩy trao đổi chất qua nhau thai, tăng cường tích lũy dinh dưỡng cho bào thai trong giai đoạn chửa cuối.
  • Về khối lượng lúc 21 ngày tuổi (chỉ tiêu gián tiếp đánh giá sản lượng sữa của nái): Lợn con ở lô TN1 đạt $6,63\text{ kg/con}$, cao hơn lô ĐC ($6,17\text{ kg/con}$) là $7,45%$ ($P < 0,05$); lô TN2 đạt $6,30\text{ kg/con}$, cao hơn lô ĐC $2,10%$ ($P < 0,05$). Khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày ở lô TN1 đạt $81,80\text{ kg}$, vượt trội so với lô ĐC ($72,00\text{ kg}$).
  • Về thời gian động dục lại sau cai sữa: Lợn nái ở lô TN1 động dục lại sau $4,0\text{ ngày}$, nhanh hơn lô ĐC ($6,0\text{ ngày}$) là $2,0\text{ ngày}$; lô TN2 đạt $4,5\text{ ngày}$ (nhanh hơn $1,5\text{ ngày}$). Điều này phản ánh nái bổ sung Pharselenzym giảm bớt mức độ hao mòn cơ thể trong thời gian tiết sữa nuôi con, rút ngắn chu kỳ sinh sản và giúp tăng số lứa đẻ/nái/năm.
  • Tỷ lệ mắc bệnh đường sinh dục ở cả 3 lô đều là $0%$, và tỷ lệ phối giống thụ thai đạt $100%$ ngay trong lần phối đầu tiên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết luận cụ thể dựa trên số liệu thực nghiệm:

  • Hiệu quả sinh học của Pharselenzym: Bổ sung chế phẩm ở liều $1\text{ g/5 kg TT/ngày}$ trong 15 ngày cuối thai kỳ mang lại hiệu quả cao nhất: tăng khối lượng sơ sinh của lợn con thêm $110\text{ g/con}$ ($P < 0,05$), nâng cao khối lượng lợn con lúc 21 ngày tuổi thêm $0,46\text{ kg/con}$ (tăng $7,45%$, $P < 0,05$), đồng thời rút ngắn thời gian chờ phối lại của nái xuống còn 4 ngày (giảm 2 ngày so với đối chứng).
  • Kiến nghị kỹ thuật của tác giả:
    • Khuyến cáo các cơ sở chăn nuôi áp dụng bổ sung chế phẩm Pharselenzym cho lợn nái chửa giai đoạn cuối với liều lượng $1\text{ g/5 kg}$ thể trọng/ngày nhằm tăng sức sống thai, tăng sản lượng sữa mẹ và rút ngắn chu kỳ rỗng của nái.
    • Cán bộ kỹ thuật thú y cần thường xuyên theo dõi, hướng dẫn công nhân phát hiện sớm lợn ốm để kịp thời can thiệp, đồng thời duy trì nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine định kỳ.
    • Đề xuất trang trại tiếp tục mở rộng quy mô chuồng nuôi và ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả tự nêu đây là một trong những khảo sát thực nghiệm đầu tiên tại địa phương (huyện Tân Yên, Bắc Giang) đánh giá trực tiếp chế phẩm chứa selen hữu cơ kết hợp men vi sinh sản xuất trong nước (Lactobacillus acidophilus) trên đàn nái ngoại và lợn con, bổ sung cứ liệu thực nghiệm cho việc sử dụng selen hữu cơ trong chăn nuôi công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dung lượng mẫu khảo sát chuyên đề còn ở quy mô hẹp (thực nghiệm trên 9 lợn nái chia làm 3 lô, theo dõi 3 đàn lợn con) tại một trại chăn nuôi tư nhân duy nhất trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 6 đến tháng 11 năm 2013).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm chế phẩm Pharselenzym trên các quy mô đàn lớn hơn, khảo sát trên các tổ hợp lai và giống lợn khác nhau, cũng như theo dõi tác động kéo dài của chế phẩm đến các giai đoạn sau cai sữa và nuôi thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp kết hợp giữa công tác điều tra sản xuất thực địa và bố trí thí nghiệm khoa học theo phương pháp phân lô so sánh.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp thông số định lượng cụ thể về quy trình dùng thức ăn Cargill, lịch vaccine (Coglapest, Aftopor), phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, phân trắng lợn con, tiêu chảy, viêm khớp do Streptococcus suis) và liều lượng bổ sung vi chất selen hữu cơ vào khẩu phần nái mang thai.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hoạt chất chính của chế phẩm sinh học Pharselenzym là gì?
Trong $1\text{ kg}$ thành phẩm Pharselenzym chứa vi khuẩn có lợi Lactobacillus acidophilus mật độ $10^9 - 10^{10}\text{ CFU}$, nguyên tố khoáng vi lượng selen hữu cơ hàm lượng $25\text{ ppm}$ và chất mang vừa đủ $1\text{ kg}$; hoàn toàn không chứa kháng sinh, dược liệu hay hormone.

2. Pharselenzym được sử dụng với liều lượng và phương pháp như thế nào trong thí nghiệm?
Chế phẩm dạng bột được trộn trực tiếp vào khẩu phần thức ăn hàng ngày (chia làm 2 bữa sáng/chiều) của lợn nái trong 15 ngày mang thai cuối cùng đến khi đẻ. Lô TN1 dùng liều tăng cường $1\text{ g/5 kg}$ thể trọng/ngày ($40\text{ g/con/ngày}$ cho nái $200\text{ kg}$); lô TN2 dùng liều $1\text{ g/10 kg}$ thể trọng/ngày; lô đối chứng không bổ sung.

3. Khối lượng sơ sinh và khối lượng lúc 21 ngày tuổi của lợn con ở lô thí nghiệm 1 thay đổi ra sao so với đối chứng?
Ở lô TN1, khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,52\text{ kg/con}$, cao hơn lô đối chứng ($1,41\text{ kg/con}$) là $110\text{ g/con}$ ($7,80%$). Lúc 21 ngày tuổi, lợn con lô TN1 đạt $6,63\text{ kg/con}$, cao hơn lô đối chứng ($6,17\text{ kg/con}$) là $0,46\text{ kg/con}$ ($7,45%$). Cả hai sự sai khác đều có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).

4. Bổ sung Pharselenzym ảnh hưởng thế nào đến thời gian động dục lại của lợn nái sau cai sữa?
Lợn nái ở lô đối chứng có thời gian động dục lại trung bình sau cai sữa là 6 ngày. Trong khi đó, lợn nái ở lô TN1 động dục lại sau 4 ngày (rút ngắn 2 ngày) và lô TN2 là 4,5 ngày (rút ngắn 1,5 ngày), giúp rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ.

5. Các bệnh phổ biến nào ở lợn đã được ghi nhận phác đồ điều trị thành công tại cơ sở thực tập?
Trang trại đã điều trị khỏi $100%$ bệnh viêm đường sinh dục ở nái bằng phối hợp Oxytoxin ($3 - 5\text{ ml}$), Analgin và Vetrimoxin ($1\text{ ml/10 kg TT}$); điều trị khỏi $100%$ bệnh phân trắng lợn con bằng Nova-Ampicol ($2\text{ g/lít nước}$ uống 3–4 ngày); và chữa khỏi $90,47%$ ca tiêu chảy lợn con bằng Enro 100 ($1\text{ ml/10 kg TT}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Quỳnh đã hoàn thành việc điều tra thực trạng sản xuất và kiểm chứng thực nghiệm ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Pharselenzym trên đàn nái ngoại và lợn con tại huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang. Kết quả cho thấy việc bổ sung Pharselenzym (tối ưu ở liều $1\text{ g/5 kg}$ thể trọng/ngày trong 15 ngày chửa cuối) giúp cải thiện rõ rệt khối lượng sơ sinh lợn con, nâng cao sản lượng sữa mẹ biểu hiện qua khối lượng lợn con 21 ngày tuổi và rút ngắn thời gian động dục trở lại của nái sau cai sữa. Các dữ liệu định lượng và quy trình phòng trị bệnh được trình bày chi tiết, tạo nguồn tư liệu tham khảo thực tế cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản.