Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa và cây kiểng là một trong sáu nhóm sản phẩm nông nghiệp chủ lực của Thành phố Hồ Chí Minh. Theo thống kê của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh, diện tích gieo trồng hoa, kiểng năm 2022 đạt 2.440 ha, trong đó hoa nền chiếm 665 ha với các chủng loại phổ biến như cúc Pico, hồng tezza và hoa đồng tiền. Cây hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii L.) thuộc nhóm 10 loài hoa thương phẩm quan trọng nhất thế giới nhờ sự đa dạng về màu sắc, hình dáng, khả năng ra hoa quanh năm và chu kỳ khai thác kéo dài từ 4 đến 5 năm nếu được chăm sóc đúng kỹ thuật.

Trong giai đoạn 2021–2022, giá phân bón vô cơ tăng cao và tiếp tục duy trì ở mức cao trong năm 2023, tạo ra áp lực chi phí lớn cho người sản xuất hoa kiểng. Việc lạm dụng phân bón hóa học không chỉ làm tăng giá thành mà còn ảnh hưởng đến độ bền của giá thể và sức khỏe cây trồng. Axit humic là hợp chất hữu cơ sinh học có khả năng cải thiện sự hấp thu dinh dưỡng khoáng đa lượng và vi lượng, kích thích hệ rễ phát triển và tăng tính chống chịu của cây trước các điều kiện bất lợi. Việc nghiên cứu nồng độ axit humic tối ưu nhằm nâng cao chất lượng hoa chậu và tiết kiệm chi phí đầu vào là một yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn sản xuất nông nghiệp đô thị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xác định được nồng độ axit humic phù hợp cho sinh trưởng, phát triển của hoa đồng tiền trồng chậu tại Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Bố trí thí nghiệm chính quy, theo dõi và thu thập chuỗi số liệu về sinh trưởng thân lá, tình hình phát sinh sâu bệnh hại, các chỉ tiêu phát triển hoa và phẩm chất thương phẩm của cây hoa đồng tiền.
  2. Bước đầu tính toán, hạch toán chi tiết hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận và tỷ số VCR) cho mô hình sản xuất quy mô 1.000 chậu hoa đồng tiền tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là giống hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii L.) lùn hoa nửa kép và phân bón hữu cơ sinh học Humic Acid Powder 95%. Phạm vi không gian được thực hiện tại Trại thực nghiệm khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (thành phố Thủ Đức). Phạm vi thời gian nghiên cứu diễn ra trong vụ Xuân Hè, kéo dài từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận thực vật học, cây hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii L.) thuộc lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae), phân lớp Cúc (Asteroideae), bộ Cúc (Asterales), họ Cúc (Asteraceae), chi Đồng tiền (Gerbera L.). Cây có rễ chùm ăn nông, thân thảo ngầm đẻ nhánh; lá hình lông chim xẻ thùy; hoa tự đơn hình đầu gồm hai loại cánh: cánh hình lưỡi ở vòng ngoài và cánh hình ống ở tâm hoa. Cây sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ 18–25°C, cường độ ánh sáng 3.000 lux, độ ẩm đất 60–70% và độ ẩm không khí 55–65%. Giá thể trồng chậu yêu cầu độ tơi xốp cao, pH từ 6,0–6,5 và độ dẫn điện EC dưới 1 mS/cm. Nhu cầu dinh dưỡng nền cho 1.000 chậu hoa đồng tiền được xác lập theo công thức chuẩn: 1,4 kg N + 1,4 kg P₂O₅ + 1,05 kg K₂O. Về mặt nông hóa, axit humic là sản phẩm phân giải cuối cùng của chất hữu cơ, chứa 60% axit humic cùng các khoáng vi lượng, giúp bẻ gãy các liên kết khó tan trong đất để rễ dễ hấp thu dinh dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thông qua thí nghiệm đơn yếu tố bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 4 lần lặp lại. Thí nghiệm khảo nghiệm 5 nghiệm thức tương ứng với 5 nồng độ axit humic:

  • Nghiệm thức 1 (Đ/c): 0 ppm (phun nước lã).
  • Nghiệm thức 2: 500 ppm (tương ứng 0,5 kg Humic Acid Powder 95%/600 L nước/1.000 chậu).
  • Nghiệm thức 3: 1.000 ppm (1,0 kg phân bón/600 L nước/1.000 chậu).
  • Nghiệm thức 4: 1.500 ppm (1,5 kg phân bón/600 L nước/1.000 chậu).
  • Nghiệm thức 5: 2.500 ppm (2,0 kg phân bón/600 L nước/1.000 chậu).

Quy mô thí nghiệm gồm 400 chậu (20 chậu/ô cơ sở × 5 nghiệm thức × 4 lần lặp lại), mỗi chậu trồng 1 cây, kích thước chậu nhựa HDPE là 18 cm × 12 cm × 14 cm (thể tích 2.507 cm³). Khoảng cách giữa các chậu là 15 cm, giữa các ô cơ sở là 80 cm, tổng diện tích khu thí nghiệm đạt 75,97 m². Quy trình bón phân nền gồm NPK 20-20-15+TE chia làm 5 lần (từ 15 NST, liều lượng 1–2 g/chậu); phân bón thí nghiệm phun qua lá định kỳ 10 ngày/lần, phun 6 lần bắt đầu từ 10 NST với thể tích tăng dần từ 50 đến 150 L/1.000 chậu. Thí nghiệm kết hợp sử dụng Atonik 1,8 SL (giai đoạn cây con), Siêu Magie Kẽm và Siêu Canxi Bo (giai đoạn 70 NST).

Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel 2019, phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm phân hạng sự sai biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01 thông qua phần mềm thống kê R phiên bản 4.3.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa nguồn gốc lịch sử của hoa đồng tiền từ khi được Robert Jamerson phát hiện tại Nam Phi năm 1880, quá trình lai tạo của Richard Irwin Lynch tại Vườn thực vật Hoàng gia Anh năm 1890, cho đến khi du nhập vào Việt Nam từ những năm 1940. Tác giả phân tích cụ thể các đặc tính hình thái rễ, thân, lá, hoa và quả bế; xác định các ngưỡng sinh thái giới hạn về nhiệt độ (chịu đựng từ 13–32°C, dưới 12°C hoặc trên 35°C cây ngừng sinh trưởng), ánh sáng (11–13 giờ chiếu sáng) và độ ẩm.

Về dinh dưỡng khoáng, tài liệu làm rõ vai trò của đạm (thúc đẩy sinh khối lá), lân (phát triển rễ và phân hóa mầm hoa), kali (tăng độ cứng cáp của cuống hoa và khả năng chống chịu), cùng các nguyên tố canxi, magie, sắt, bo. Phần tổng quan về axit humic trình bày cơ chế hoạt hóa dinh dưỡng đất và điểm lại các công trình thực nghiệm quốc tế: Nikbakht và cộng sự (2008) chứng minh nồng độ 500 mg/L axit humic làm tăng 52% số lượng hoa đồng tiền và nồng độ cao kéo dài tuổi thọ hoa cắm bình thêm 2,0–3,7 ngày; Mohammadipour và cộng sự (2012) xác định mức 2.000 mg/L cho phẩm chất cúc vạn thọ tốt nhất; Ali và cộng sự (2017) ghi nhận nồng độ 250–500 ppm kích thích chiều cao và số hoa trên cành hoa lay ơn.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện khí hậu khu vực Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2023: nhiệt độ trung bình thực tế dao động từ 28,2 đến 30,4°C (nhiệt độ cao nhất đạt 38,5°C vào tháng 5), cao hơn ngưỡng nhiệt lý tưởng của hoa đồng tiền; độ ẩm không khí trung bình từ 71 đến 78%; tổng lượng mưa tập trung cao vào tháng 4 (103,2 mm) và tháng 5 (124,4 mm). Để khắc phục điều kiện thời tiết bất lợi, tác giả áp dụng biện pháp che lưới đen cản 70% ánh sáng trong 2 tháng đầu và thiết lập chế độ tưới nước 2 lần/ngày.

Vật liệu cây giống là cây nuôi cấy mô ra ngôi 2 tháng tuổi (có 5–6 lá thật) từ Trung tâm ứng dụng Nông nghiệp Công nghệ cao Đồng Tháp, thuộc dòng hoa nửa kép màu đỏ đậm tâm đen. Giá thể trồng gồm xơ dừa, trấu hun và phân bò hoai mục phối trộn theo tỷ lệ thể tích 2:2:1. Quy trình xử lý giá thể được kiểm soát nghiêm ngặt: mụn dừa được xả nước 3–4 lần để loại bỏ tannin, sau đó ngâm nước vôi trong 5–7% trong 5 ngày để xử lý lignin rồi xả lại nước sạch; trấu hun được xả nước liên tục 2 lần/ngày trong 14 ngày để loại bỏ mặn; toàn bộ giá thể được ủ với nấm đối kháng Trichoderma Điền Trang liều lượng 2 kg/m³. Thuốc bảo vệ thực vật phòng trừ bệnh đốm lá (Cercospora sp.) gồm Aliette 800 WG và Propman Bul 550 SC; phòng trừ sâu xanh (Helicoverpa armigera) bằng Confidor 200 SL. Tiêu chuẩn đánh giá phẩm chất hoa chậu phân thành 3 loại: Loại 1 (cành dài > 40 cm, đường kính hoa > 8 cm, khuyết tật < 3%), Loại 2 (cành dài 30 đến < 40 cm, đường kính 6 đến < 8 cm, khuyết tật 3 đến < 5%), Loại 3 (không đạt tiêu chuẩn thương phẩm).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu thập qua các giai đoạn phát triển:

  • Sinh trưởng thân lá: Tại thời điểm 10 NST, các chỉ tiêu chiều cao (10,7–11,6 cm) và số lá (5,4–6,0 lá/cây) chưa có sai khác thống kê giữa các nghiệm thức. Đến thời điểm 60 NST, nghiệm thức 1.500 ppm đạt chiều cao lớn nhất (27,2 cm), bám sát là nghiệm thức 500 ppm (26,6 cm); nghiệm thức 2.500 ppm có chiều cao thấp nhất (22,4 cm). Xét về mức tăng trưởng tịnh từ 10 đến 60 NST (CLCCC), nghiệm thức 500 ppm đạt mức chênh lệch cao nhất (15,9 cm), khác biệt rất có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (12,5 cm) và nghiệm thức 2.500 ppm (11,1 cm). Về số lá, nghiệm thức đối chứng có số lá cao nhất ở 60 NST (15,4 lá/cây) nhưng không khác biệt thống kê với mức 500 ppm (14,8 lá/cây); mức 2.500 ppm cho số lá thấp nhất (12,3 lá/cây). Về đường kính tán ở 60 NST, nghiệm thức đối chứng đạt tán rộng nhất (29,6 cm), trong khi mức 500 ppm đạt 26,3 cm và mức 2.500 ppm đạt 25,1 cm.
  • Tình hình sâu bệnh hại: Tỷ lệ sâu xanh hại lá và nụ cao nhất ở nghiệm thức đối chứng (5,7%), khác biệt có ý nghĩa so với mức 1.500 ppm (3,1%) và mức 500 ppm (4,4%). Tác giả chỉ ra rằng tán lá quá rậm rạp ở nghiệm thức đối chứng đã tạo tiểu khí hậu ẩm thấp thuận lợi cho sâu xanh ẩn nấp. Tỷ lệ bệnh đốm lá dao động từ 12,8% đến 15,3%, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.
  • Khả năng phát triển hoa và phẩm chất: Nghiệm thức 500 ppm thúc đẩy phân hóa mầm hoa nhanh nhất, cho ngày xuất hiện nụ sớm nhất (73,4 NST) và ngày nở hoa sớm nhất (83,0 NST), sớm hơn đối chứng (83,0 NST so với 91,4 NST) và nghiệm thức 2.500 ppm (92,4 NST). Về sản lượng hoa, nghiệm thức 500 ppm và 1.500 ppm đạt số hoa cao nhất (1,7 hoa/cây), vượt trội so với mức 2.500 ppm (1,0 hoa/cây). Nghiệm thức 1.500 ppm đạt đường kính hoa lớn nhất (10,0 cm) và chiều dài cành hoa cao nhất (40,9 cm), theo sau là nghiệm thức 500 ppm (đường kính hoa 9,7 cm; cành dài 36,0 cm). Độ bền hoa trên cây đạt cao nhất ở nghiệm thức 1.000 ppm (11,9 ngày) và nghiệm thức 500 ppm (9,4 ngày), thấp nhất ở đối chứng (8,1 ngày).
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế: Dữ liệu tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật giữa các nghiệm thức được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây.
Nghiệm thức (ppm) Chiều cao cây 60 NST (cm) Số lá 60 NST (lá/cây) Ngày ra hoa (NST) Số hoa (hoa/cây) Chiều dài cành hoa (cm) Tỉ lệ chậu thương phẩm (%) Tổng thu (triệu đồng/1.000 chậu) Lợi nhuận (triệu đồng/1.000 chậu) Tỷ số VCR (lần)
0 (Đối chứng) 24,1 15,4 91,4 1,5 35,2 74,2 23,2 8,8 —
500 26,6 14,8 83,0 1,7 36,0 85,8 27,2 12,6 38,0
1.000 25,6 13,8 87,5 1,3 35,5 78,5 24,8 10,1 10,0
1.500 27,2 12,6 90,8 1,7 40,9 80,0 25,4 10,5 9,4
2.500 22,4 12,3 92,4 1,0 33,0 76,5 24,1 9,1 1,3

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác định được nồng độ axit humic tối ưu cho hoa đồng tiền trồng chậu là 500 ppm. Ở nồng độ này, cây đạt các thông số nông học và thương phẩm nổi bật:

  • Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây mạnh nhất (tăng 15,9 cm trong chu kỳ 10–60 NST), chiều cao cây xuất vườn đạt 26,6 cm, số lá đạt 14,8 lá/cây, đường kính tán cân đối đạt 26,3 cm.
  • Rút ngắn thời gian sinh trưởng phát triển hoa: thời gian xuất hiện nụ sớm nhất (73,4 NST), thời gian nở hoa sớm nhất (83,0 NST), ngày hoa tàn 92,7 NST; số hoa đạt 1,7 hoa/cây; đường kính bông đạt 9,7 cm; chiều dài cành hoa đạt 36,0 cm; độ bền hoa đạt 9,4 ngày.
  • Đạt hiệu quả kinh tế cao nhất: tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 85,8%, tổng doanh thu đạt 27,2 triệu đồng/1.000 chậu, lợi nhuận ròng đạt 12,6 triệu đồng/1.000 chậu, tỷ số hoàn vốn gia tăng (VCR) đạt mức 38,0 lần. Ngược lại, nghiên cứu chứng minh nồng độ phân bón quá cao (2.500 ppm) gây ức chế sinh trưởng, kéo dài thời gian ra hoa và làm giảm phẩm chất cành hoa.

Về mặt giải pháp kỹ thuật, tác giả đề xuất quy trình bổ sung phân bón lá Humic Acid Powder 95% ở nồng độ 500 ppm (pha 0,5 kg phân với 600 L nước cho 1.000 chậu), phun định kỳ 10 ngày/lần trong 6 lần (từ 10 đến 60 NST), kết hợp bón gốc NPK 20-20-15+TE và phân bón vi lượng chuyên dùng.

Đóng góp khoa học của đề tài là kiểm chứng và bổ sung dữ liệu thực nghiệm về phản ứng của hoa đồng tiền đối với axit humic trong điều kiện thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả của tác giả tương đồng với kết luận của Nikbakht và cộng sự (2008) tại Iran khi cùng xác định nồng độ 500 ppm làm gia tăng vượt bậc số hoa thu hoạch, đồng thời phù hợp với quy luật tăng trưởng ghi nhận bởi Ali và cộng sự (2017) trên hoa lay ơn. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể giúp người trồng hoa tại đô thị tối ưu hóa chi phí phân bón vô cơ mà vẫn nâng cao tỷ lệ hoa chậu loại 1 và loại 2.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi bố trí thực nghiệm:

  • Nghiên cứu chỉ mới được khảo nghiệm trên một giống hoa đồng tiền duy nhất (dòng lùn hoa nửa kép màu đỏ đậm tâm đen) với quy mô 400 chậu thí nghiệm.
  • Dữ liệu thu thập chỉ diễn ra trong phạm vi một mùa vụ duy nhất là vụ Xuân Hè năm 2023 (tháng 2 đến tháng 5) tại một điểm sinh thái cụ thể là Trại thực nghiệm khoa Nông học, thành phố Thủ Đức. Thang nồng độ khảo sát mới dừng lại ở 5 mức cố định (0, 500, 1.000, 1.500 và 2.500 ppm).

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề nghị:

  • Tiến hành lặp lại thí nghiệm vào các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Thu Đông và vụ Tết) nhằm kiểm chứng tính ổn định của nồng độ axit humic 500 ppm trước sự biến thiên của nhiệt độ và lượng mưa tại Nam Bộ.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên các giống hoa đồng tiền khác nhau về màu sắc, kiểu hình hoa (hoa đơn, hoa kép) để hoàn thiện gói quy trình kỹ thuật chuẩn cho ngành sản xuất hoa chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật và Hoa viên cảnh quan cần tư liệu học tập về phương pháp bố trí thí nghiệm khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD), quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học và phương pháp phân tích phương sai ANOVA bằng ngôn ngữ R.
  • Kỹ sư nông nghiệp, cán bộ khuyến nông và các nhà vườn sản xuất hoa kiểng tại Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực Đông Nam Bộ đang tìm kiếm giải pháp giảm thiểu chi phí phân hóa học trong điều kiện thời tiết nắng nóng.

Những nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Quy trình xử lý nguyên liệu thô làm giá thể trồng hoa chậu (kỹ thuật ngâm xả tannin và xử lý lignin bằng nước vôi trong 5–7% cho mụn dừa; quy trình xả mặn cho trấu hun và phối trộn chế phẩm vi sinh Trichoderma).
  • Lịch trình bón phân chi tiết phối hợp giữa phân bón rễ NPK, phân bón lá axit humic theo từng giai đoạn sinh trưởng, kết hợp vi lượng Siêu Magie Kẽm và Siêu Canxi Bo giúp hạn chế gãy gập cuống hoa.
  • Bảng hạch toán định mức chi phí sản xuất chi tiết từ giống, giá thể, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công lao động đến khấu hao tài sản cố định cho mô hình 1.000 chậu hoa thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiệm thức đối chứng (0 ppm) lại có tỷ lệ sâu xanh gây hại cao hơn các nghiệm thức phun axit humic? Ở nghiệm thức đối chứng, cây phát triển số lượng lá lớn (đạt 15,4 lá/cây ở 60 NST) và đường kính tán lá phát triển rộng nhất (29,6 cm). Việc các phiến lá phát triển che khuất lẫn nhau đã tạo ra tiểu khí hậu rậm rạp, ẩm ướt trong chậu, hình thành môi trường thuận lợi cho sâu xanh (Helicoverpa armigera) trú ẩn và cắn phá mô lá non, dẫn đến tỷ lệ gây hại đạt 5,7%, cao hơn mức 3,1%–4,4% ở các nghiệm thức xử lý axit humic.

Nồng độ axit humic cao (2.500 ppm) gây ra những tác động tiêu cực nào đối với hoa đồng tiền? Việc sử dụng nồng độ 2.500 ppm tạo ra hiện tượng dư thừa, ức chế sinh trưởng của cây: chênh lệch chiều cao cây từ 10–60 NST chỉ đạt 11,1 cm (thấp nhất trong các nghiệm thức); chênh lệch số lá chỉ tăng 6,7 lá/cây; kéo dài thời gian ra nụ đến 81,6 NST và ra hoa muộn nhất ở 92,4 NST; số hoa nở đạt thấp nhất (1,0 hoa/cây); cành hoa ngắn nhất (33,0 cm); độ bền hoa chỉ đạt 8,3 ngày và tỷ số hoàn vốn gia tăng VCR thấp nhất (1,3 lần).

Nghiệm thức nào cho kích thước hoa và chiều dài cành hoa lớn nhất trong thí nghiệm? Nghiệm thức phun axit humic ở nồng độ 1.500 ppm mang lại kích thước hoa lớn nhất với đường kính bông đạt 10,0 cm và chiều dài cành hoa đạt 40,9 cm (đạt chuẩn chậu hoa Loại 1). Tuy nhiên, xét về thời gian phân hóa mầm hoa, tỷ lệ chậu thương phẩm tổng thể và lợi nhuận tài chính thì nghiệm thức 500 ppm vẫn đem lại hiệu quả tổng hòa cao hơn.

Quy trình xử lý chất độc trong xơ dừa làm giá thể được tác giả tiến hành qua những bước nào? Do mụn dừa nguyên liệu chứa hàm lượng cao tannin và lignin gây hại cho hệ rễ, tác giả thực hiện xử lý qua 2 giai đoạn: đầu tiên ngâm xả mụn dừa bằng nước sạch định kỳ 3 ngày/lần (thực hiện từ 3 đến 4 lần) để rửa trôi tannin; tiếp theo ngâm mụn dừa vào dung dịch nước vôi trong nồng độ 5–7% trong 5 ngày để phân giải lignin; cuối cùng xả lại bằng nước sạch 2 ngày/lần (lặp lại 3–4 lần) rồi phơi khô ráo trước khi đem phối trộn giá thể.

Chỉ số tài chính nào chứng minh nghiệm thức 500 ppm đạt hiệu quả kinh tế cao nhất? Nghiệm thức 500 ppm có tỷ lệ chậu đạt phẩm chất thương phẩm cao nhất (85,8%), đem lại tổng thu 27,2 triệu đồng/1.000 chậu và lợi nhuận ròng 12,6 triệu đồng/1.000 chậu (cao hơn đối chứng 3,8 triệu đồng/1.000 chậu). Đặc biệt, hệ số giá trị gia tăng trên chi phí phân bón tăng thêm (VCR) của nghiệm thức này đạt 38,0 lần, vượt trội so với mức 10,0 lần của nghiệm thức 1.000 ppm và 1,3 lần của nghiệm thức 2.500 ppm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Diệp Trọng Phúc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực tiễn thông qua việc xác lập nồng độ phân bón axit humic tối ưu ở mức 500 ppm cho hoa đồng tiền trồng chậu vụ Xuân Hè tại thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Việc áp dụng đúng nồng độ này giúp cây sinh trưởng cân đối, rút ngắn thời gian ra hoa xuống 83,0 NST, nâng cao phẩm chất cành hoa và tối ưu hóa tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 85,8%. Với mức lợi nhuận 12,6 triệu đồng/1.000 chậu và hệ số sinh lời VCR đạt 38,0 lần, công trình đã cung cấp luận cứ khoa học và quy trình kỹ thuật tin cậy phục vụ định hướng phát triển hoa kiểng công nghệ cao tại địa phương.