Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng, ngành bán lẻ tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các chuỗi cung ứng hiện đại. Số liệu từ báo cáo năm 2024 của Bộ Công Thương cho thấy tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước đạt xấp xỉ 6,2 triệu tỷ đồng, tăng trưởng 9,6% so với năm trước. Sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống siêu thị, đại siêu thị, trung tâm thương mại và chuỗi cửa hàng tiện lợi tại các đô thị đã buộc các đơn vị bán lẻ phải liên tục tái cấu trúc chiến lược tiếp thị nhằm duy trì vị thế cạnh tranh. Khảo sát năm 2023 của Vietnam Report ghi nhận 72% người tiêu dùng trong nước bị thu hút và đi đến quyết định mua hàng từ các chương trình khuyến mại. Đồng thời, báo cáo năm 2023 của tổ chức Q&Me chỉ ra rằng có tới 78% khách hàng sẵn sàng thay đổi địa điểm mua sắm nếu đơn vị bán lẻ đối thủ đưa ra các chính sách ưu đãi tốt hơn.
Tại thành phố Huế – đô thị loại I đang trong tiến trình hiện đại hóa hành vi tiêu dùng – siêu thị Co.opmart Huế thuộc hệ thống Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP. Hồ Chí Minh (Saigon Co.op, hiện quản lý gần 150 siêu thị tính đến đầu năm 2024) giữ vai trò cung ứng hàng hóa thiết yếu và bình ổn giá cả thị trường địa phương. Đơn vị thường xuyên áp dụng nhiều hình thức xúc tiến như "Siêu ưu đãi cuối tuần", "Mua 1 tặng 1", "Khách hàng thành viên tích điểm đổi quà", hay "Hội viên vàng – Ưu đãi đặc biệt". Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy mức độ hưởng ứng của người tiêu dùng tại một số thời điểm chưa tương xứng với quy mô chương trình. Bên cạnh đó, hiệu quả tác động của từng công cụ khuyến mại cụ thể đối với từng phân khúc khách hàng – đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ tuổi và sinh viên – chưa được đo lường một cách định lượng và có hệ thống. Do đó, việc thực hiện đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của chương trình khuyến mại của siêu thị Co.opmart tác động đến quyết định mua sắm của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế" xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn và tính cấp thiết trong công tác quản trị bán lẻ.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xác định mức độ ảnh hưởng của các chương trình khuyến mại tại siêu thị Co.opmart Huế đến quyết định mua sắm của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, làm căn cứ đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động xúc tiến, thu hút và duy trì tập khách hàng mục tiêu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động khuyến mại, ngành bán lẻ và mô hình siêu thị.
- Phân tích và đo lường mức độ tác động của các chương trình khuyến mại tại siêu thị Co.opmart Huế đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng địa phương.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chương trình khuyến mại, nâng cao doanh số bán hàng và củng cố năng lực cạnh tranh cho đơn vị.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào trong chương trình khuyến mại tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm của khách hàng?
- Hình thức khuyến mại nào được khách hàng trên địa bàn ưa chuộng nhất?
- Thời gian và tần suất tổ chức khuyến mại có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng?
- Yếu tố ảnh hưởng xã hội có đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyết định mua sắm khi có chương trình khuyến mại hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc chương trình khuyến mại của siêu thị Co.opmart và sự tác động của chúng đến quyết định mua sắm của khách hàng.
- Khách thể nghiên cứu: Toàn bộ khách hàng (cả nam và nữ) đã từng trực tiếp mua sắm các sản phẩm khuyến mại tại siêu thị Co.opmart Huế, tập trung vào nhóm khách hàng thường xuyên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn.
- Phạm vi không gian: Siêu thị Co.opmart Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh thực tế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập trong khoảng thời gian gần 4 tháng, từ ngày 18/11/2023 đến ngày 09/03/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận tiếp thị thương mại và hành vi người tiêu dùng, kết hợp các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam.
Khung pháp lý và các định nghĩa nền tảng:
- Luật Thương mại Việt Nam (2005), Điều 88: Quy định khuyến mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định.
- Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2020) và Kotler & Keller (2012): Xác định khuyến mại là các nỗ lực truyền thông mang tính ngắn hạn nhằm kích thích nhu cầu mua sắm tức thì thông qua các giá trị gia tăng ngoài giá trị cơ bản của sản phẩm.
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (1991): Phân tích tiến trình 5 bước ra quyết định mua sắm gồm: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua hàng, và (5) Hành vi sau mua; dưới tác động tổng hợp của các yếu tố cá nhân, tâm lý và xã hội.
- Lý thuyết giá trị khách hàng (Customer Value Theory - Sheth, Newman & Gross, 1991): Phân rã giá trị nhận thức thành 5 thành phần: giá trị chức năng, giá trị cảm xúc, giá trị xã hội, giá trị tri thức và giá trị tình huống.
- Mô hình AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898): Trình bày các nấc thang nhận thức từ Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Khao khát (Desire) đến Hành động mua (Action).
- Khung Benefit Congruency Framework (Chandon, Wansink & Laurent, 2000): Phân loại lợi ích khuyến mại thành hai nhóm: lợi ích thực dụng (tiết kiệm chi phí, tiện lợi) và lợi ích cảm xúc (vui vẻ, bất ngờ, giải trí).
Về nghiên cứu kế thừa, tác giả tổng thuật các công trình trong nước (Nguyễn Thanh Tâm, 2021; Nguyễn Thị Mai Trang, 2018; Đinh Thị Thanh Vân, 2013; Phạm Văn Thành, 2020; Nguyễn Thị Thu Thảo, 2021) và các nghiên cứu quốc tế (Chandon và cộng sự, 2000; M. Ghafran Ashraf, 2014; Shamout và cộng sự, 2015; Ndubisi & Moi, 2006) để hình thành mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc.
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường |
Nguồn tham khảo |
| Giảm giá (Price Discount) |
GG1 - GG4 |
4 |
Hành vi mua khi có giảm giá, mức độ tiết kiệm chi phí, sự ưu tiên hàng giảm giá, mức độ thỏa mãn. |
Chandon và cộng sự (2000) |
| Quà tặng khuyến mại (Gift Promotion) |
QTKM1 - QTKM5 |
5 |
Hứng thú với quà tặng kèm, xu hướng chọn sản phẩm có quà, cảm nhận ưu đãi đặc biệt, sẵn sàng đổi sản phẩm, nhận thức gia tăng giá trị. |
Chandon và cộng sự (2000); Nguyễn Thị Mai Trang (2018) |
| Tích điểm đổi quà (Loyalty Program) |
TDDQ1 - TDDQ5 |
5 |
Thói quen tích điểm, động lực gia tăng khi tích điểm, thúc đẩy quay lại mua sắm, ưu tiên siêu thị có tích điểm, sự hài lòng khi nhận quà đổi. |
Đinh Thị Thanh Vân (2013); Nguyễn Đình Thọ (2015) |
| Mã giảm giá (Coupon/Voucher) |
MGG1 - MGG4 |
4 |
Cảm nhận lợi ích khi dùng voucher, xu hướng chi tiêu nhiều hơn, thói quen lưu giữ mã, nhận thức về sự quan tâm của siêu thị. |
Chandon và cộng sự (2000); Syed Ali Ahmad (2012) |
| Mini game (Mini Game / Lucky Draw) |
MG1 - MG4 |
4 |
Cảm giác thú vị khi tham gia, sẵn sàng mua để bốc thăm, không khí hào hứng mua sắm, gia tăng ghi nhớ thương hiệu Co.opmart. |
Chandon và cộng sự (2000); Nguyễn Thị Mai Trang (2018) |
| Quyết định mua (Purchase Decision) |
QDM1 - QDM3 |
3 |
Tần suất bị chi phối bởi khuyến mại, khuyến mại là lý do chính chọn mua tại Co.opmart, xu hướng mua nhiều hàng hơn. |
Vidyarini Dwita & Retsi (2019) |
Phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai thông qua các kỹ thuật thống kê chuẩn mực:
- Xác định cỡ mẫu: Thang đo sử dụng 25 biến quan sát (thang Likert 5 mức độ). Dựa theo công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($N = 25 \times 5 = 125$). Dựa theo công thức hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2004), cỡ mẫu tối thiểu là $n = 8 \times 6 + 50 = 98$. Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $N = 201$ để đáp ứng tính đại diện và nâng cao độ chính xác của phân tích thống kê.
- Quy trình chọn mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn thông qua việc phát bảng hỏi trực tiếp cho người tiêu dùng sau khi hoàn tất mua sắm tại Co.opmart Huế.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 29 và Microsoft Excel để tiến hành:
- Thống kê mô tả mẫu (tần số, tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn, biểu đồ).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận: Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$; giá trị Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính sơ bộ giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng hình thức khuyến mại (kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm định phần dư chuẩn hóa và giá trị Durbin-Watson).
- Kiểm định sự khác biệt trung bình qua kiểm định Independent Samples T-Test (đối với biến phân loại giới tính) và One-Way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene (đối với các nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và trình độ học vấn) ở mức ý nghĩa kiểm định 5% ($\alpha = 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương đầu tiên của khóa luận tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển và hiện đại về hoạt động xúc tiến bán hàng, hành vi người tiêu dùng và bối cảnh phân phối hiện đại. Tác giả phân tích rõ ràng 8 hình thức khuyến mại phổ biến trên thị trường: giảm giá trực tiếp, quà tặng đính kèm, phiếu mua hàng/voucher, cung cấp mẫu thử miễn phí, chương trình tích điểm hội viên, trò chơi rút thăm trúng thưởng, khuyến mại đa kênh số và bán hàng chớp nhoáng (Flash Sale/Giờ Vàng).
Về mặt lý thuyết, chương này diễn giải chi tiết tiến trình quyết định mua hàng 5 giai đoạn của Philip Kotler, mô hình 5 giá trị của Sheth và cộng sự, cấu trúc tâm lý AIDA và khung lợi ích thực dụng - cảm xúc của Chandon. Đồng thời, tác giả tổng hợp 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam và 5 công trình quốc tế làm tiền đề so sánh. Chương 1 cũng phân tích thực trạng ngành bán lẻ và xu hướng khuyến mại trực tuyến bùng nổ tại Việt Nam (các đợt siêu sale 11.11, 12.12, Black Friday), chỉ ra mặt trái của tình trạng "khuyến mại ảo" ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin khách hàng. Cuối chương, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập đại diện cho 5 công cụ xúc tiến (Giảm giá, Quà tặng, Tích điểm, Mã giảm giá, Mini game) tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và thiết lập bảng mã hóa 25 biến quan sát cho các thang đo.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của chương trình khuyến mại của siêu thị Co.opmart Huế tác động đến quyết định mua sắm của khách hàng
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về đơn vị thực tập và kết quả phân tích thực nghiệm từ bộ dữ liệu 201 mẫu khảo sát. Về mặt tổ chức, tác giả phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy, kết quả sản xuất kinh doanh, cơ cấu lao động và tỷ trọng doanh thu theo từng ngành hàng của Co.opmart Huế giai đoạn 2022 - 2024. Đơn vị được đánh giá qua mô hình SWOT, phân tích các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn và rà soát các kênh truyền thông khuyến mại đang áp dụng.
Về phân tích thống kê định lượng, chương này tiến hành đầy đủ các bước kiểm định dữ liệu:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng của mẫu khảo sát qua các đồ thị về tần suất mua sắm, hình thức khuyến mại thường tiếp cận và kênh thông tin.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA: Toàn bộ các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các điều kiện về hệ số tin cậy, KMO, mức ý nghĩa Bartlett, trị số Eigenvalue và tổng phương sai trích, không có hiện tượng biến rác vi phạm tương quan biến - tổng.
- Phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có mối quan hệ đồng biến có ý nghĩa thống kê với biến quyết định mua.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Mô hình hồi quy đạt độ phù hợp cao, kiểm định ANOVA mô hình có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số phóng đại phương sai VIF ở mức an toàn (không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến). Kết quả chuẩn hóa xác định hệ số Beta của các nhân tố và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H5.
- Kiểm định khác biệt (Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA kèm Levene’s Test): Đánh giá mức độ sai biệt trong quyết định mua sắm giữa các nhóm giới tính, nhóm tuổi, ngành nghề, học vấn và các mức thu nhập khác nhau.
- Thống kê chi tiết mức độ đánh giá trung bình của người tiêu dùng đối với từng thành phần: Giảm giá, Quà tặng khuyến mại, Tích điểm đổi quà, Mã giảm giá, Mini game và Quyết định mua sắm.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp phát triển hiệu quả các chương trình khuyến mại tại siêu thị Co.opmart đến quyết định mua sắm của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế
Dựa trên kết quả định lượng thu được ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể hoạt động xúc tiến của siêu thị Co.opmart Huế nhằm thích ứng với hành vi tiêu dùng mới của người dân đô thị Huế. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Cá nhân hóa chương trình khuyến mại: Phân khúc dữ liệu người mua để thiết kế các gói ưu đãi riêng biệt cho từng nhóm đối tượng; đặc biệt chú trọng thiết kế các gói quyền lợi hấp dẫn cho học sinh, sinh viên và người có thu nhập trung bình.
- Nâng cao giá trị và chất lượng quà tặng kèm: Do quà tặng là nhân tố tác động mạnh nhất, siêu thị cần lựa chọn các mặt hàng quà tặng thiết thực, có tính hữu dụng cao trong sinh hoạt gia đình, đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ thay vì sử dụng các vật phẩm có giá trị thấp.
- Đẩy mạnh các kênh truyền thông số và đa kênh (Omnichannel): Nâng cấp trải nghiệm ứng dụng Co.opmart, tích hợp phát hành mã giảm giá cá nhân hóa qua app, tin nhắn Zalo/SMS và tối ưu hóa nội dung thông báo ưu đãi trên mạng xã hội nhằm tăng khả năng tiếp cận khách hàng trẻ.
- Cải tiến cơ chế tích điểm đổi quà và đa dạng hóa mini game: Đơn giản hóa thủ tục quy đổi điểm thưởng, thiết kế tỷ lệ tích lũy linh hoạt và tổ chức các trò chơi trúng thưởng tương tác tại điểm bán hoặc trên nền tảng số tạo không khí mua sắm hào hứng.
- Thường xuyên khảo sát, đo lường phản hồi: Xây dựng quy trình tiếp nhận ý kiến khách hàng định kỳ tại quầy dịch vụ và kênh trực tuyến để kịp thời điều chỉnh danh mục hàng hóa khuyến mại, tránh lãng phí ngân sách tiếp thị vào các chương trình kém hiệu quả.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thực tiễn cho hoạt động quản trị bán lẻ:
- Kết quả kiểm định mô hình: Dữ liệu khảo sát từ 201 người tiêu dùng tại TP. Huế khẳng định các công cụ khuyến mại gồm Quà tặng khuyến mại, Giảm giá, Tích điểm đổi quà, Mã giảm giá và Mini game - bốc thăm trúng thưởng đều có tác động tích cực đến quyết định mua sắm của khách hàng.
- Thứ tự mức độ tác động: Phân tích hồi quy chuẩn hóa chỉ ra rằng biến Quà tặng khuyến mại là yếu tố có hệ số tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế. Điều này phản ánh rõ nét đặc trưng tâm lý của người tiêu dùng địa phương: ưa chuộng các lợi ích hiện hữu mang tính cảm xúc và cảm nhận được sự gia tăng giá trị tức thời của giỏ hàng.
- Kết quả kiểm định nhân khẩu học: Các phép kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ nhạy cảm và phản ứng với các chương trình khuyến mại giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thu nhập; trong đó nhóm khách hàng trẻ tuổi và người có mức thu nhập trung bình - thấp thể hiện mức độ nhạy bén cao hơn đối với các chính sách giảm giá và quà tặng.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Khóa luận cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp có tính khả thi cao, bao gồm: cá nhân hóa ưu đãi, nâng cấp giá trị quà tặng, chuyển đổi số kênh truyền thông, tối ưu hóa chương trình khách hàng thân thiết và thiết lập cơ chế đo lường phản hồi khách hàng định kỳ.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận làm giàu thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng tại thị trường bán lẻ khu vực miền Trung – địa bàn có những đặc trưng văn hóa tiêu dùng thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị. Đồng thời, nghiên cứu khắc phục được khoảng trống khi trước đây hệ thống Co.opmart Huế chưa có công trình nào đánh giá định lượng chuyên sâu về tác động của xúc tiến bán hàng đến hành vi mua của khách hàng trẻ và người tiêu dùng nội đô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về thời gian và tính mùa vụ: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian giới hạn gần 4 tháng (từ ngày 18/11/2023 đến 09/03/2024). Khoảng thời gian này trùng với dịp mua sắm cao điểm Tết Nguyên Đán và sau Tết, do đó các phản ứng mua sắm có thể chịu tác động đột biến bởi yếu tố thời vụ, chưa phản ánh toàn diện chu kỳ tiêu dùng bình thường trong cả năm.
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được giới hạn khảo sát trực tiếp tại một đơn vị duy nhất là siêu thị Co.opmart Huế với quy mô mẫu 201 quan sát. Đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào khách mua tại quầy và sinh viên, chưa bao quát được nhóm khách hàng tại các vùng ven đô thị hoặc người tiêu dùng thuần túy mua sắm qua kênh trực tuyến.
- Nguồn lực nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp, do đó còn hạn chế nhất định về nguồn lực tài chính, thời gian và kinh nghiệm thực tiễn trong công tác điều tra thị trường diện rộng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển theo các chiều hướng:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và kéo dài thời gian thu thập dữ liệu qua nhiều chu kỳ kinh doanh khác nhau để triệt tiêu ảnh hưởng mùa vụ.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa Co.opmart với các chuỗi siêu thị và đại siêu thị khác trên cùng địa bàn TP. Huế (như GO!, WinMart).
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như chất lượng dịch vụ khách hàng, uy tín thương hiệu hoặc trải nghiệm mua sắm trực tuyến vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu có giá trị tham khảo cụ thể cho hai nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu cung cấp một khung tham chiếu chuẩn mực cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và xúc tiến bán hàng. Điểm đáng tham khảo nhất là bảng mã hóa 25 biến quan sát được xây dựng chặt chẽ từ các thang đo quốc tế và quy trình 11 bước phân tích định lượng trên phần mềm SPSS từ kiểm định độ tin cậy, phân tích EFA, tương quan, hồi quy đến kiểm định Levene, T-Test và ANOVA.
- Đối với ban quản lý siêu thị và doanh nghiệp bán lẻ: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng hữu ích cho Ban Giám đốc và phòng Marketing của siêu thị Co.opmart Huế nói riêng cũng như các nhà bán lẻ tại khu vực miền Trung nói chung. Các phát hiện về sự vượt trội của nhân tố "Quà tặng khuyến mại" và sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học là căn cứ khoa học trực tiếp để doanh nghiệp phân bổ ngân sách xúc tiến hợp lý, tránh lãng phí vào các hình thức giảm giá dàn trải không đem lại hiệu quả chuyển đổi đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu khách hàng và tập trung vào nhóm đối tượng nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát ngẫu nhiên 201 khách hàng đã từng mua sắm sản phẩm khuyến mại tại siêu thị Co.opmart Huế. Đối tượng khảo sát tập trung vào hai nhóm khách hàng chính: khách hàng thường xuyên của siêu thị và nhóm sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn thành phố Huế.
2. Yếu tố khuyến mại nào có tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm của khách hàng trong nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận chỉ ra rằng yếu tố "Quà tặng khuyến mại" (Gift Promotion) có hệ số tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế, vượt trên các hình thức giảm giá trực tiếp hay mã giảm giá.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến độc lập nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập: (1) Giảm giá (4 biến quan sát), (2) Quà tặng khuyến mại (5 biến quan sát), (3) Tích điểm đổi quà (5 biến quan sát), (4) Mã giảm giá (4 biến quan sát), (5) Mini game (4 biến quan sát); và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm (3 biến quan sát). Toàn bộ mô hình sử dụng 25 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ.
4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh, lao động và cơ cấu ngành hàng của siêu thị Co.opmart Huế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được tác giả điều tra trực tiếp thông qua bảng hỏi trong gần 4 tháng, từ ngày 18/11/2023 đến ngày 09/03/2024.
5. Những phương pháp thống kê nào đã được tác giả sử dụng trên phần mềm SPSS?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 29 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra VIF và ANOVA), cùng các kiểm định so sánh trung bình gồm Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA (kèm kiểm định phương sai đồng nhất Levene).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Minh Thư đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý thuyết về xúc tiến bán hàng và giải quyết thành công bài toán đo lường tác động của các chương trình khuyến mại đến quyết định mua sắm của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế. Bằng phương pháp định lượng thực nghiệm với cỡ mẫu 201 quan sát, nghiên cứu xác nhận ảnh hưởng tích cực của các hình thức khuyến mại, trong đó khẳng định quà tặng khuyến mại là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến hành vi mua. Các giải pháp đề xuất về cá nhân hóa ưu đãi, nâng cấp quà tặng và số hóa kênh truyền thông cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp Co.opmart Huế hoàn thiện chiến lược marketing bán lẻ trên địa bàn.