Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế phát triển, bất động sản trở thành kênh tích trữ tài sản để phòng ngừa lạm phát và tìm kiếm lợi nhuận an toàn cho dòng tiền của nhà đầu tư. Trong các phân khúc bất động sản, shophouse (nhà phố thương mại) thu hút sự quan tâm nhờ tích hợp đồng thời hai giá trị: vừa phục vụ nhu cầu cư trú, vừa mang lại giá trị thương mại và khai thác kinh doanh.

Về bối cảnh thực tiễn, từ ngày 01/01/2025, Thừa Thiên Huế chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, tạo lập một bước ngoặt phát triển mới cho thị trường bất động sản địa phương. Dự án shophouse tại Khu đô thị An Cựu City là một trong những điểm nhấn nổi bật trên địa bàn thành phố Huế, được phân phối trực tiếp bởi Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc. Tuy nhiên, trên thực tế, ý định mua shophouse tại Huế của khách hàng và nhà đầu tư vẫn chưa đạt mức kỳ vọng. Người mua vẫn còn tâm lý e ngại, do dự trước các rào cản về cơ sở pháp lý, biểu giá sản phẩm, uy tín thương hiệu chủ đầu tư và chất lượng dịch vụ hỗ trợ bán hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt và nguồn cung shophouse mở rộng, việc làm rõ hành vi người tiêu dùng trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu chung và hệ thống mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua Shophouse An Cựu City tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc (chi nhánh Thành phố Huế); từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao tỷ lệ mua shophouse An Cựu City trên địa bàn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và phân tích cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng cùng các yếu tố chi phối ý định mua bất động sản, đặc biệt là loại hình shophouse.
    2. Xác định các nhóm yếu tố tác động đến ý định mua Shophouse An Cựu City, bao gồm: Uy tín thương hiệu; Chính sách pháp luật; Sản phẩm và các yếu tố gắn liền với bất động sản; Dân cư, văn hóa xã hội; Dịch vụ bán hàng và chăm sóc khách hàng.
    3. Đo lường mức độ tác động của từng nhóm yếu tố đến ý định mua thông qua các công cụ định lượng: hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), mô hình hồi quy tuyến tính và kiểm định One-Sample T-Test.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp phù hợp với nhận thức của khách hàng tiềm năng, giúp Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc hoàn thiện chiến lược phân phối và nâng cao hiệu quả bán hàng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua Shophouse An Cựu City tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang có ý định mua shophouse tại dự án An Cựu City.
  • Phạm vi không gian: Dự án Shophouse An Cựu City, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thực trạng, các nhân tố ảnh hưởng và dữ liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2022–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và cơ sở pháp lý:

  • Khái niệm bất động sản theo Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014, Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Từ điển Kinh tế học (Viện Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015).
  • Bốn đặc điểm kinh tế kỹ thuật của bất động sản: tính bất động, tính không đồng nhất, tính khan hiếm, tính bền vững cùng đời sống kinh tế dài.
  • Thị trường bất động sản được phân loại theo mức độ kiểm soát của Nhà nước (chính thức và phi chính thức), trình tự tham gia thị trường, loại hàng hóa và tính chất giao dịch.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, Loudon & Albert J. Della Bitta, Kotler & Levy; cùng 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: Yếu tố văn hóa (văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội); Yếu tố xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị); Yếu tố cá nhân (độ tuổi, nghề nghiệp, phong cách sống, cá tính); Yếu tố tâm lý (động cơ theo thang nhu cầu Maslow, sự học hỏi, niềm tin và thái độ).
  • Mô hình hộp đen người tiêu dùng (Buyer's Black Box) và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (2001): (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án lựa chọn, (4) Quyết định mua, (5) Hành vi sau mua.
  • Các mô hình thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu của Trương Văn Hào (2022) tại dự án An Cựu City; Trương Hoàng Việt về căn hộ chung cư tại TP. Thủ Đức; Nguyễn Thị Thùy Ny (2021) tại Công ty Cổ phần Apec Land Huế; Bạch Văn Lượng (2022) tại Bà Rịa - Vũng Tàu.

Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc (Ý định mua shophouse thương mại - YĐM) chịu tác động cùng chiều bởi 5 biến độc lập thông qua 5 giả thuyết từ H1 đến H5:

  1. Giả thuyết H1: Uy tín thương hiệu (TH) có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua.
  2. Giả thuyết H2: Chính sách pháp luật (PL) có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua.
  3. Giả thuyết H3: Sản phẩm và các yếu tố gắn liền với BĐS (SP) có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua.
  4. Giả thuyết H4: Dân cư, văn hóa xã hội (XH) có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua.
  5. Giả thuyết H5: Dịch vụ bán hàng và chăm sóc khách hàng (CSKH) có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua.

Thang đo được thiết kế bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 22 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Ký hiệu Số biến Nội dung các biến quan sát cụ thể
Uy tín thương hiệu TH 4 TH1: Uy tín công ty; TH2: Chính sách bán hàng rõ ràng, minh bạch; TH3: Nhận được sự tin cậy từ khách hàng; TH4: Bảo mật thông tin khách hàng tốt.
Chính sách pháp luật PL 4 PL1: Luật và chính sách quản lý minh bạch; PL2: Chính sách thuế và các phí liên quan; PL3: Tiếp cận tín dụng, hỗ trợ vay vốn dễ dàng; PL4: Quy hoạch và phát triển hạ tầng tương lai.
Sản phẩm & yếu tố gắn liền BĐS SP 4 SP1: Vị trí đắc địa; SP2: Giá bán phù hợp giá trị thực; SP3: Tiềm năng sinh lời trong tương lai; SP4: Quy mô và chất lượng xây dựng.
Dân cư, văn hóa xã hội XH 3 XH1: Mật độ, cơ cấu dân cư đông đúc; XH2: Văn hóa địa phương, cộng đồng thân thiện; XH3: Khu vực có trình độ dân trí cao.
Dịch vụ bán hàng & CSKH CSKH 4 CSKH1: Nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm; CSKH2: Tư vấn minh bạch pháp lý, giá, ưu đãi; CSKH3: Xử lý vấn đề phát sinh nhanh chóng; CSKH4: Dịch vụ hậu mãi tận tâm.
Ý định mua (Biến phụ thuộc) YĐM 3 YĐM1: Tiếp tục lựa chọn công ty trong tương lai; YĐM2: Giới thiệu bạn bè, người thân; YĐM3: Công ty là lựa chọn hàng đầu khi có nhu cầu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc; số liệu nhân sự qua các phòng ban; thông tin trên website doanh nghiệp (lamthuymoc.vn); dữ liệu báo cáo thị trường bất động sản Huế từ Batdongsan.vn, Savills, DKRA, CBRE; các cổng thông tin quy hoạch và truyền thông.
  • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu chuyên viên và trưởng phòng kinh doanh của công ty; khảo sát trực tiếp khách hàng tham dự các sự kiện, hội thảo bất động sản bằng bảng câu hỏi soạn sẵn.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện. Căn cứ nguyên tắc chọn mẫu phân tích EFA của Bollen (1989), Hair và cộng sự, Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$). Với $m = 22$ biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $n = 5 \times 22 = 110$. Nhằm hạn chế sai lệch, tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Quy trình xử lý số liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0 và Excel:
    • Thống kê mô tả: Tần số (Frequency), tỷ lệ %, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha: Tiêu chuẩn hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$; hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ (từ 0,6–0,7 là chấp nhận được với thang đo mới; 0,7–0,8 là sử dụng tốt; 0,8–1,0 là rất tốt).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$, kết hợp kiểm định F (ANOVA), biểu đồ Histogram, biểu đồ Normal P-P Plot và Scatter Plot nhằm kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định cố định để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về bất động sản, thị trường bất động sản, tâm lý học hành vi và tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng theo lý thuyết của Philip Kotler. Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước có liên quan đến việc ra quyết định mua đất nền, căn hộ chung cư và shophouse. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, đưa ra hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu cùng bảng thiết kế 22 biến quan sát.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh tổng quan thị trường shophouse tại Việt Nam: ghi nhận sự phục hồi tại các thành phố lớn sau giai đoạn trầm lắng. Tại Hà Nội, shophouse tăng giá mạnh tại các quận huyện ngoại thành (Hà Đông tăng phổ biến từ 30% - 40%/năm, cá biệt có khu vực vượt 70%). Tại TP. Hồ Chí Minh, nguồn cung tập trung tại các dự án đô thị lớn như The Global City, Fiato Uptown, MT Eastmark City. Tại Thừa Thiên Huế, sự kiện nâng cấp lên thành phố trực thuộc Trung ương từ đầu năm 2025 tạo xung lực phát triển mới nhưng sức mua shophouse vẫn còn đối mặt nhiều rào cản tâm lý.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua Shophouse An Cựu City tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc, bao gồm lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, biểu trưng logo "Vũ điệu khổng tước", cơ cấu bộ máy tổ chức, tình hình biến động nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024. Tiếp đó, tác giả phân tích các đặc tính của dự án Shophouse An Cựu City về quy hoạch không gian, chất lượng hạ tầng, hệ thống tiện ích nội khu và tiện ích ngoại khu kết nối đô thị.

Trọng tâm của chương là việc xử lý dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng. Tác giả thực hiện thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các thuộc tính tiêu dùng (tần suất mua, mức giá mua, mục đích mua, thời gian giao dịch). Toàn bộ thang đo biến độc lập và phụ thuộc được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, ma trận xoay nhân tố), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính. Đồng thời, kỹ thuật One-Sample T-Test được vận dụng riêng biệt cho từng nhóm biến (Bảng 2.13 đến 2.17) để đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng đối với thương hiệu, chính sách pháp lý, sản phẩm, văn hóa dân cư và dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua Shophouse An Cựu City của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc

Dựa trên các phát hiện định lượng ở Chương 2, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc và đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với các biến số trong mô hình:

  • Nhóm giải pháp về thương hiệu: Gia tăng độ phủ, củng cố mức độ nhận diện và sự tin cậy thương hiệu Lâm Thủy Mộc.
  • Nhóm giải pháp về chính sách pháp luật: Tăng cường tính công khai, minh bạch về thủ tục pháp lý, hỗ trợ thủ tục cấp chứng nhận quyền sở hữu và giải quyết các gói tín dụng ngân hàng cho người mua.
  • Nhóm giải pháp về sản phẩm và các yếu tố gắn liền với BĐS: Tối ưu công năng sử dụng kép (ở và kinh doanh), hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và nâng cấp tiện ích nội - ngoại khu.
  • Nhóm giải pháp về dân cư - văn hóa xã hội: Định hình môi trường sống văn minh, xây dựng nếp sống cộng đồng đô thị hiện đại, an toàn và gắn kết.
  • Nhóm giải pháp về dịch vụ bán hàng và chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa kỹ năng tư vấn, đào tạo chuyên sâu về kiến thức pháp lý và sản phẩm cho nhân viên kinh doanh, đồng thời cải thiện chế độ hậu mãi sau giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được chân dung và hành vi của nhóm khách hàng mục tiêu tại thị trường shophouse Huế thông qua bộ dữ liệu khảo sát 120 mẫu:

Tiêu chí nhân khẩu & hành vi Đặc điểm ghi nhận từ mẫu khảo sát ($N = 120$)
Giới tính Khách hàng chủ yếu là nam giới
Độ tuổi Tập trung ở độ tuổi trên 45
Nghề nghiệp Chủ yếu làm kinh doanh, buôn bán
Thu nhập bình quân Mức thu nhập đạt trên 80 triệu VNĐ/tháng
Phân khúc giá giao dịch Mức giá shophouse được lựa chọn phổ biến từ 10 đến 20 tỷ VNĐ
Mục đích sử dụng chính Sử dụng để ở

Về mặt học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đóng góp các điểm cụ thể:

  • Kế thừa và kiểm chứng hệ thống thang đo hành vi người tiêu dùng bất động sản của các nghiên cứu tiền nhiệm (Trương Văn Hào 2022, Nguyễn Thị Thùy Ny 2021, Bạch Văn Lượng 2022) vào một sản phẩm đặc thù là shophouse tại một thị trường cấp tỉnh đang chuyển mình lên đô thị trực thuộc Trung ương (Huế).
  • Chứng minh tính phù hợp của cấu trúc 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (Thương hiệu; Chính sách pháp luật; Sản phẩm; Dân cư - văn hóa xã hội; Dịch vụ bán hàng - chăm sóc khách hàng) đến ý định mua bất động sản thương mại thông qua quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến.
  • Cung cấp dữ liệu thực tế giúp Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc có cơ sở điều chỉnh chiến lược tiếp thị, phân khúc khách hàng mục tiêu (nam giới, trên 45 tuổi, thu nhập trên 80 triệu VNĐ) và thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp với nhu cầu thực (mua để ở kết hợp kinh doanh trong tầm giá 10–20 tỷ VNĐ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 120 mẫu khảo sát; do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng nhà đầu tư shophouse tại khu vực miền Trung chưa cao.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát độc lập tại một dự án đơn lẻ là Shophouse An Cựu City do một đơn vị phân phối cụ thể (Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc) phụ trách trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh được giới hạn phân tích trong chu kỳ 3 năm (2022–2024), chưa bao hàm toàn diện các biến động chính sách sau mốc đô thị trực thuộc Trung ương năm 2025.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp xác suất ngẫu nhiên để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các dự án shophouse và khu đô thị mới khác tại Thừa Thiên Huế hoặc so sánh đối sánh với các thị trường lân cận như Đà Nẵng, Quảng Nam.
  • Cập nhật thêm các biến số vĩ mô mới tác động lên thị trường bất động sản khi Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh bất động sản mới đi vào thực thi đầy đủ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Bất động sản và Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ theo chuẩn 22 biến quan sát và quy trình xử lý số liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Học viên, nhà nghiên cứu về thị trường bất động sản địa phương: Khai thác các dữ liệu thứ cấp và thông tin phân tích thực trạng thị trường shophouse tại thành phố Huế giai đoạn 2022–2024.
  • Doanh nghiệp phân phối bất động sản và các sàn giao dịch: Tham khảo kết quả khảo sát nhân khẩu học của khách hàng shophouse (độ tuổi trên 45, thu nhập trên 80 triệu VNĐ, phân khúc 10–20 tỷ VNĐ) cùng hệ thống 5 nhóm giải pháp thực tế để cải thiện chính sách tư vấn và chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định dựa trên công thức nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?

Căn cứ theo lý thuyết của Bollen (1989), Hair và cộng sự, cùng tài liệu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy mô mẫu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) cần đạt tỷ lệ tối thiểu $n \ge 5 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát). Mô hình nghiên cứu có 22 biến quan sát, do đó số mẫu tối thiểu cần thiết là $n = 5 \times 22 = 110$. Để đảm bảo an toàn dữ liệu và phòng ngừa sai sót, tác giả đã tiến hành phát và thu thập 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Ý định mua shophouse thương mại):

  • Uy tín thương hiệu (TH, 4 biến quan sát)
  • Chính sách pháp luật (PL, 4 biến quan sát)
  • Sản phẩm và các yếu tố gắn liền với BĐS (SP, 4 biến quan sát)
  • Dân cư, văn hóa xã hội (XH, 3 biến quan sát)
  • Dịch vụ bán hàng và chăm sóc khách hàng (CSKH, 4 biến quan sát)

3. Khách hàng tiềm năng mua shophouse An Cựu City qua khảo sát có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?

Kết quả thống kê mô tả từ 120 khách hàng khảo sát chỉ ra rằng nhóm khách hàng có ý định mua Shophouse An Cựu City chủ yếu là nam giới, có độ tuổi trên 45 tuổi, hoạt động trong lĩnh vực nghề nghiệp kinh doanh hoặc buôn bán, và sở hữu mức thu nhập hàng tháng đạt trên 80 triệu VNĐ.

4. Phân khúc giá và mục đích mua shophouse chiếm ưu thế của khách hàng là gì?

Số liệu khảo sát phản ánh rằng mức giá mua shophouse mà khách hàng lựa chọn nhiều nhất rơi vào khoảng từ 10 đến 20 tỷ VNĐ. Mặc dù shophouse là loại hình kết hợp kinh doanh thương mại, mục đích sử dụng chủ yếu được phần lớn khách hàng khảo sát xác định lại là mua để ở.

5. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn định lượng nào để kiểm tra độ tin cậy thang đo và mô hình?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 22.0 với các tiêu chuẩn: Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) phải $> 0,3$; hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) trong EFA $> 0,5$; kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến có kiểm định ANOVA, kết hợp kiểm định One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $p \le 0,05$ để kiểm tra mức độ đánh giá trung bình của các biến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Như Quỳnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng bất động sản và đo lường các nhân tố tác động đến ý định mua Shophouse An Cựu City tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc. Dựa trên mẫu khảo sát 120 khách hàng, nghiên cứu đã khắc họa rõ nét đặc tính nhân khẩu học (nam giới, trên 45 tuổi, thu nhập trên 80 triệu VNĐ, tầm giá 10–20 tỷ VNĐ phục vụ nhu cầu ở) cùng mức độ quan tâm của khách hàng đối với 5 nhóm yếu tố cốt lõi. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, tạo lập cơ sở thực tiễn hữu ích cho doanh nghiệp phân phối nhằm thúc đẩy tỷ lệ giao dịch shophouse tại thị trường thành phố Huế.