Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, các dịch vụ ngân hàng trực tuyến, đặc biệt là ngân hàng di động (Mobile Banking), đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Đến ngày 13/02/2025, số lượng người dùng internet toàn cầu đạt 5,56 tỷ người (tương đương 67,9% dân số thế giới), trong khi tại Việt Nam con số này đạt 79,8 triệu người (chiếm 78,8% tổng dân số). Sự gia tăng nhanh chóng của các ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) và thanh toán không tiếp xúc (Contactless Payment) đã thúc đẩy các ngân hàng liên tục nâng cấp hệ thống.
Tại địa bàn thị xã Phong Điền, thành phố Huế, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đã triển khai ứng dụng Agribank Plus với nhiều tính năng như chuyển tiền đa phương thức, gợi ý tác vụ thông minh và mã QR động cho từng giao dịch. Tuy nhiên, đơn vị đang chịu áp lực cạnh tranh lớn từ các ngân hàng thương mại nhà nước khác (BIDV Smartbanking, VCB Digital, Vietinbank iPay), các ngân hàng thương mại cổ phần (VPBank NEO, Techcombank Mobile, TPBank Mobile) và các trung gian thanh toán/ví điện tử (MoMo, ZaloPay, Viettel Money). Đồng thời, một bộ phận khách hàng cá nhân tại địa bàn nông thôn và bán đô thị vẫn giữ thói quen sử dụng tiền mặt, lo ngại rủi ro an toàn và gặp trở ngại về thao tác công nghệ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Thị xã Phong Điền, Thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ tại chi nhánh đến năm 2028.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở khoa học về hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng di động.
- Xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền – Thành phố Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền – Thành phố Huế.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào và mức độ ảnh hưởng ra sao đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền?
- Những giải pháp nào có thể được áp dụng để thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố và mức độ ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền – Thành phố Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân có thực hiện giao dịch với Ngân hàng Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền – Thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Agribank – Chi nhánh Thị xã Phong Điền (địa chỉ: số 126 Phò Trạch, phường Phong Thu, thị xã Phong Điền, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian:
- Số liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024 từ các phòng ban nghiệp vụ của chi nhánh.
- Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phát phiếu điều tra trực tiếp từ tháng 01 đến tháng 05 năm 2025.
- Định hướng giải pháp đề xuất: Định hướng ứng dụng đến năm 2028.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và ý định hành vi của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng di động Agribank Plus.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp các mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực tâm lý học hành vi và chấp nhận công nghệ:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích hành vi thực tế thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Phát triển từ TRA, bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis et al., 1989): Tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
- Mô hình thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2 - Venkatesh et al., 2012): Tích hợp ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, thói quen và giá trị cảm nhận.
- Cơ sở pháp lý: Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010; Quyết định số 20/2016/QĐ-NHNN ngày 30/06/2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về việc sử dụng và cung cấp dịch vụ ngân hàng số; Nghị định số 53/HĐBT ngày 26/03/1988 của Hội đồng Bộ trưởng.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo cơ cấu lao động, tình hình biến động tài sản - nguồn vốn, kết quả kinh doanh, số lượng tài khoản đăng ký và doanh thu từ phí dịch vụ Agribank Plus giai đoạn 2022 – 2024 do Agribank Chi nhánh Thị xã Phong Điền cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi gồm 2 phần: Thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập, học vấn) và Đánh giá nhận thức gồm 28 biến quan sát đo lường 6 khái niệm nghiên cứu theo thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) phát trực tiếp cho khách hàng tại quầy giao dịch chi nhánh. Theo Hair et al. (2019), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 28 = 140$ mẫu). Tác giả tiến hành phát và thu về 170 phiếu khảo sát hợp lệ để tăng độ chuẩn xác.
- Quy trình phân tích trên phần mềm SPSS 26 và Excel:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO nằm trong khoảng $[0,5; 1,0]$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa Sig $\le 0,05$, hệ số tải nhân tố (factor loading) $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay vuông góc Varimax.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa Sig và hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$.
- Kiểm định One Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình với mức kỳ vọng $\mu = 4$) và kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA để đánh giá khác biệt theo các đặc tính nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ HÀNH VI KHÁCH HÀNG
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về dịch vụ (theo Grönroos, 1984; Kotler, 2002) với các đặc tính: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính dễ hỏng. Về dịch vụ ngân hàng di động, tác giả tổng hợp khái niệm từ Quyết định số 20/2016/QĐ-NHNN, nêu bật vai trò quản lý tài chính cá nhân, giảm thiểu rủi ro sử dụng tiền mặt, giao dịch 24/7 và ứng dụng các giao thức bảo mật SSL/TLS, mã khóa Private Key cùng định danh IMEI.
Về hành vi tiêu dùng, tác giả phân tích tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định của khách hàng theo Kotler (2012): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua sắm $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua; chịu ảnh hưởng từ 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
| Tác giả |
Địa bàn nghiên cứu |
Các yếu tố tác động được xác định |
| Đỗ Thị Ngọc Anh (2016) |
Việt Nam |
Hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, bảo mật, sự tiện ích |
| Wamai & Kandiri (2015) |
Kenya |
Cảm nhận sự hữu ích, cảm nhận dễ sử dụng, cảm nhận chi phí, cảm nhận rủi ro |
| Nguyễn Văn Hớn (2021) |
Agribank Bình Dương |
Cảm nhận sự hữu ích, ảnh hưởng xã hội, cảm nhận dễ sử dụng, cảm nhận sự tín nhiệm, chi phí, rủi ro |
| Ngô Đức Chiến (2022) |
Đà Nẵng |
Nhận thức rủi ro, hình ảnh ngân hàng, cảm nhận chi phí, nhận thức hữu ích, nhận thức dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội |
| Silanoi và cộng sự (2023) |
Thái Lan |
Nhận thức hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, nhận thức sự tin cậy, nhận thức rủi ro |
| Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu (2021) |
Chi nhánh Bắc Sài Gòn |
Cảm nhận dễ sử dụng, cảm nhận sự hữu ích, cảm nhận sự tin tưởng, cảm nhận rủi ro, cảm nhận chi phí |
| Huỳnh Quang Minh (2020) |
TP. Hồ Chí Minh |
Tính linh hoạt, chuẩn chủ quan, nhận thức hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, chi phí |
| Sadia Samar Ali & R. Bhara (2010) |
Ấn Độ |
Dễ sử dụng, chi phí giao dịch, tiện ích trong giao dịch, rủi ro giao dịch, sự tín nhiệm, ảnh hưởng xã hội |
| Nguyễn Duy Thành & Cao Hào Thi (2011) |
Việt Nam |
Hiệu quả mong đợi, khả năng tương thích, nhận thức dễ dàng sử dụng, nhận thức kiểm soát hành vi, chuẩn chủ quan, rủi ro, hình ảnh ngân hàng, yếu tố pháp luật |
| Trần Thị Thắng và cộng sự (2022) |
Bắc Ninh |
Thương hiệu của ngân hàng, mối quan hệ với ngân hàng, ảnh hưởng của xã hội, công nghệ và bảo mật |
Dựa trên việc kế thừa các mô hình TAM, TPB, UTAUT2 và các công trình thực nghiệm nêu trên, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (25 biến quan sát) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát):
- Sự hữu ích (HI): Đo lường qua 5 biến (HI1 đến HI5). Giả thuyết H1: Sự hữu ích ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.
- Sự dễ sử dụng (SD): Đo lường qua 5 biến (SD1 đến SD5, trong đó SD4 và SD5 do tác giả đề xuất mới trên cơ sở khảo sát thực địa). Giả thuyết H2: Sự dễ sử dụng ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.
- Ảnh hưởng xã hội (XH): Đo lường qua 5 biến (XH1 đến XH5). Giả thuyết H3: Ảnh hưởng xã hội ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.
- Cảm nhận về sự an toàn (AT): Đo lường qua 5 biến (AT1 đến AT5). Giả thuyết H4: Sự an toàn ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.
- Cảm nhận về sự tin tưởng (TT): Đo lường qua 5 biến (TT1 đến TT5). Giả thuyết H5: Sự tin tưởng ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.
- Ý định sử dụng (YD): Biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát (YD1, YD2, YD3).
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG DI ĐỘNG AGRIBANK PLUS CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG AGRIBANK – CHI NHÁNH THỊ XÃ PHONG ĐIỀN – THÀNH PHỐ HUẾ
Chương này khái quát quá trình hình thành của Ngân hàng Agribank từ ngày 26/03/1988 (theo Nghị định 53/HĐBT, tên ban đầu là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam, năm 1996 đổi thành Agribank). Ban đầu tài sản đạt 1.500 tỷ đồng, nợ xấu trên 10%; đến nay đã phát triển thành hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước với hơn 2.300 chi nhánh/phòng giao dịch và hơn 42.000 cán bộ nhân viên.
Agribank Chi nhánh Thị xã Phong Điền được thành lập tháng 8/1998 (tiền thân là Ngân hàng Phát triển Bình Trị Thiên), trực thuộc Agribank Chi nhánh Thành phố Huế (chi nhánh loại 1 quản lý 12 chi nhánh loại 2 và 15 phòng giao dịch, tổng quy mô 380 lao động). Về cơ cấu tổ chức, Chi nhánh Thị xã Phong Điền vận hành dưới sự chỉ đạo của Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) cùng các bộ phận: Kế toán - Ngân quỹ - Hành chính và Tín dụng.
Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh, nguồn vốn, biểu phí, hạn mức giao dịch và tình hình phát triển thuê bao dịch vụ Agribank Plus tại chi nhánh giai đoạn 2022 – 2024. Phân tích định lượng trên mẫu 170 khách hàng cá nhân ghi nhận:
- Thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị hội tụ, phân biệt qua phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc (các hệ số KMO, kiểm định Bartlett đều đạt yêu cầu, Eigenvalues $> 1$).
- Mô hình hồi quy tuyến tính bội thỏa mãn các giả định kiểm định, không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến, mức giải thích qua $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa thống kê ($Sig \le 0,05$).
- Cả 5 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4, H5) đều được chấp nhận, khẳng định các yếu tố: Sự tin tưởng, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận về sự an toàn, Sự dễ sử dụng và Sự hữu ích đều có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng của khách hàng cá nhân.
- Đánh giá thực trạng cho thấy khách hàng ghi nhận sự tiện lợi trong giao dịch không dùng tiền mặt; tuy nhiên vẫn tồn tại các hạn chế: hệ thống xử lý còn chậm vào các khung giờ cao điểm, giao diện các tính năng nâng cao còn gây khó hiểu cho nhóm khách hàng lớn tuổi/nông thôn, và rào cản tâm lý lo ngại rủi ro giao dịch trực tuyến.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT NHẰM THÚC ĐẨY Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG DI ĐỘNG AGRIBANK PLUS CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG AGRIBANK – CHI NHÁNH THỊ XÃ PHONG ĐIỀN
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp nâng cao sự tin tưởng: Minh bạch hóa thông tin biểu phí và hạn mức; công khai các chính sách bảo hiểm tiền gửi; cam kết giải quyết khiếu nại tài chính nhanh chóng và hoàn tiền kịp thời khi phát sinh lỗi kỹ thuật.
- Giải pháp nâng cao mức độ ảnh hưởng xã hội: Triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh; tận dụng truyền miệng thông qua gia đình, bạn bè; đào tạo nhân viên quầy giao dịch tích cực tư vấn và hỗ trợ khách hàng cài đặt ứng dụng trực tiếp tại quầy; kết hợp với các cơ quan, đoàn thể và trường học tại địa bàn thị xã.
- Giải pháp nâng cao cảm nhận sự an toàn: Tăng cường tuyên truyền các biện pháp bảo mật tài khoản (nhận diện sinh trắc học, Soft OTP, cảnh báo lừa đảo qua mạng); bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu theo chuẩn mã hóa SSL/TLS.
- Giải pháp nâng cao sự dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng tinh gọn, phân luồng chức năng hợp lý; xây dựng tài liệu và video hướng dẫn thao tác ngắn gọn, dễ hiểu dành riêng cho đối tượng khách hàng trung niên và lớn tuổi.
- Giải pháp nâng cao sự hữu ích: Đa dạng hóa các tiện ích tích hợp như thanh toán hóa đơn sinh hoạt định kỳ (điện, nước, viễn thông), liên kết nộp học phí, thuế, dịch vụ công trực tuyến và các tiện ích thương mại điện tử 24/7.
- Kiến nghị thể chế: Đề xuất với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện hành lang pháp lý ngân hàng số; đề xuất với Hội sở Agribank về việc nâng cấp hạ tầng đường truyền trung tâm và phân bổ ngân sách marketing phù hợp cho các chi nhánh cơ sở.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
- Thứ tự tác động của các nhân tố: Phân tích hồi quy xác định yếu tố Sự tin tưởng có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định sử dụng dịch vụ Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại thị xã Phong Điền. Kế tiếp là các yếu tố Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận về sự an toàn, Sự dễ sử dụng, và cuối cùng là Sự hữu ích có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong mô hình.
- Thực trạng đánh giá của khách hàng: Khách hàng cá nhân tại chi nhánh có đánh giá chung tích cực về các tiện ích thanh toán và tính chủ động tài chính. Tuy nhiên, sự phân hóa nhận thức thể hiện rõ rệt theo độ tuổi và khu vực sinh sống; nhóm khách hàng lớn tuổi tại khu vực bán đô thị/nông thôn vẫn còn e ngại về tính bảo mật và kỹ năng thao tác.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về lý luận: Kế thừa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp từ TAM, TPB và UTAUT2 trong bối cảnh địa bàn cấp huyện/thị xã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là thành phố Huế). Tác giả đã bổ sung thành công 2 biến quan sát thực tế (SD4: Giao diện và các chức năng dễ hiểu; SD5: Thực hiện các giao dịch cần thiết một cách dễ dàng) vào thang đo tính dễ sử dụng, phản ánh sát đặc thù công nghệ của người dân địa phương.
- Về thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ số tại Agribank Chi nhánh Thị xã Phong Điền giai đoạn 2022 – 2024; xác lập các căn cứ định lượng giúp ban lãnh đạo chi nhánh xây dựng kế hoạch xúc tiến dịch vụ Agribank Plus mục tiêu đến năm 2028.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 170 khách hàng, chủ yếu tiếp cận khách hàng đến giao dịch trực tiếp tại quầy của Agribank Chi nhánh Thị xã Phong Điền. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng cá nhân trên địa bàn có thể chưa hoàn toàn tối ưu.
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Đề tài chỉ khảo sát khách hàng cá nhân tại một chi nhánh cụ thể ở thị xã Phong Điền trong khung thời gian từ tháng 01 đến tháng 05/2025; chưa bao quát khách hàng doanh nghiệp hoặc so sánh chéo với các chi nhánh Agribank khác trên toàn thành phố Huế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra quy mô liên quận/huyện hoặc toàn bộ địa bàn thành phố Huế.
- Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất (như ngẫu nhiên phân tầng) và tăng quy mô mẫu khảo sát.
- Bổ sung thêm các biến độc lập mới như: nhận thức chi phí giao dịch, chất lượng mạng/đường truyền hạ tầng công nghệ, hoặc thói quen tiêu dùng tiền mặt để gia tăng mức độ giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi chấp nhận dịch vụ công nghệ số.
- Cán bộ quản lý, nhân viên phòng Kế toán - Ngân quỹ - Dịch vụ khách hàng tại các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng thương mại đang triển khai các sản phẩm ngân hàng số trên địa bàn nông thôn và bán đô thị.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng thang đo chi tiết 28 biến quan sát được điều chỉnh sát với ngữ cảnh thực tế Việt Nam.
- Khung quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 26 từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One Sample T-Test/ANOVA.
- Hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với kết quả hệ số hồi quy của từng biến số.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích?
Tác giả đã tổng hợp và kết hợp 4 mô hình lý thuyết kinh điển gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2). Từ đó, mô hình đề xuất tập trung vào 5 nhóm yếu tố độc lập: Sự hữu ích, Sự dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận về sự an toàn và Sự tin tưởng.
2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và thu thập ra sao?
Căn cứ theo tiêu chuẩn nghiên cứu của Hair et al. (2019), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 28 = 140$ mẫu). Nhằm dự phòng sai số và phiếu không hợp lệ, tác giả đã tiến hành phát phiếu và thu thập đủ 170 bảng hỏi thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện trực tiếp tại quầy giao dịch của Agribank Chi nhánh Thị xã Phong Điền từ tháng 01 đến tháng 05/2025.
3. Trong các yếu tố được khảo sát, yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu tố nào tác động thấp nhất đến ý định sử dụng Agribank Plus?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu, yếu tố "Sự tin tưởng" có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định sử dụng dịch vụ Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại chi nhánh. Trong khi đó, yếu tố "Sự hữu ích" có mức độ tác động thấp nhất trong số 5 yếu tố có ý nghĩa thống kê của mô hình.
4. Tác giả đã bổ sung những biến quan sát mới nào vào thang đo gốc của các nghiên cứu trước?
Trong nhóm biến "Cảm nhận về sự dễ sử dụng", bên cạnh các biến kế thừa từ Thành & Thi (2011) và Sadia Samar Ali & Bhara (2010), tác giả đã bổ sung thêm 2 biến mới dựa trên kết quả phỏng vấn thực địa tại thị xã Phong Điền: biến SD4 ("Tôi cảm thấy giao diện và các chức năng của Agribank Plus dễ hiểu") và biến SD5 ("Tôi có thể thực hiện các giao dịch cần thiết một cách dễ dàng qua Agribank Plus").
5. Khách hàng tại Agribank Chi nhánh Thị xã Phong Điền phản ánh những hạn chế cụ thể nào đối với Agribank Plus?
Kết quả khảo sát và đánh giá thực trạng ghi nhận các tồn tại gồm: tốc độ xử lý giao dịch còn chậm trong các khung giờ cao điểm; giao diện ứng dụng chưa thực sự thân thiện hoặc còn phức tạp đối với đối tượng khách hàng lớn tuổi tại khu vực nông thôn; và một tỷ lệ khách hàng vẫn duy trì tâm lý dè dặt, lo ngại rủi ro gian lận hoặc lộ lọt thông tin tài khoản khi giao dịch trực tuyến.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Thị Đan Tuyền đã hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về hành vi chấp nhận công nghệ của khách hàng trong phân khúc ngân hàng di động. Công trình đã đo lường thành công mức độ tác động của 5 nhân tố (Sự tin tưởng, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận sự an toàn, Sự dễ sử dụng và Sự hữu ích) đến ý định sử dụng dịch vụ Agribank Plus của khách hàng cá nhân tại thị xã Phong Điền, trong đó chỉ ra Sự tin tưởng là biến số có tác động mạnh mẽ nhất. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích cao với điều kiện vận hành của chi nhánh, cung cấp cơ sở khoa học thiết thực để ngân hàng gia tăng tỷ lệ bao phủ dịch vụ số đến năm 2028.