Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số: 981010101) của tác giả Phí Hải Long, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Hồng Long tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2023), mang tiêu đề: "Ảnh hưởng của không gian dịch vụ đến giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách tại các resort ở Khánh Hòa".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lý thuyết không gian dịch vụ (Servicescape) do Bitner (1992) khởi xướng đã được ứng dụng và phát triển trong nhiều loại hình dịch vụ cụ thể như nhà hàng (Ryu & Jang, 2007, 2008; Han & Ryu, 2009; Özdemir-Güzel & cs., 2018), quán cà phê (Gyu-Sam Hwang & cs., 2016; Davaasuren Samdan & cs., 2018; Xiangdong Shen & Byung-Ryul Bae, 2018; Marso & cs., 2020), sòng bạc (Lucas, 2008), khoang máy bay (Kim & cs., 2016), sân vận động thể thao (Jin & cs., 2020), bãi biển (Situmorang, 2017). Tuy nhiên, trong lĩnh vực kinh doanh khu nghỉ dưỡng (resort), việc xây dựng và kiểm định một thang đo chính thức về không gian dịch vụ vẫn chưa được giải quyết thấu đáo.

Đồng thời, đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét ảnh hưởng của không gian dịch vụ đơn lẻ đến sự hài lòng hoặc lòng trung thành. Mối quan hệ liên kết đồng thời giữa các thành phần không gian dịch vụ với giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh resort cao cấp chưa được kiểm chứng đầy đủ trên thực nghiệm.

Khánh Hòa là trung tâm du lịch biển lớn với các danh lam như vịnh Nha Trang, vịnh Cam Ranh, vịnh Vân Phong. Tính đến hết năm 2020, toàn tỉnh có hơn 773 cơ sở lưu trú với 42.475 phòng, trong đó resort là loại hình lưu trú cao cấp đang phát triển mạnh với hơn 20 resort đi vào vận hành. Việc nghiên cứu tác động của không gian dịch vụ đối với hành vi và thái độ của du khách tại các resort ở Khánh Hòa xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phát triển cơ sở lý thuyết về không gian dịch vụ trong môi trường resort; phân tích ảnh hưởng của không gian dịch vụ đến giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách tại các resort để từ đó đề xuất hàm ý quản trị giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các resort tại Khánh Hòa.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các thành phần của không gian dịch vụ trong môi trường resort.
    2. Phân tích ảnh hưởng của không gian dịch vụ đến giá trị cảm nhận của du khách.
    3. Phân tích ảnh hưởng của không gian dịch vụ đến sự hài lòng của du khách thông qua yếu tố trung gian giá trị cảm nhận.
    4. Phân tích ảnh hưởng của giá trị cảm nhận đến lòng trung thành của du khách thông qua yếu tố trung gian sự hài lòng.
    5. Phân tích mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.
    6. Đề xuất hàm ý quản trị giúp các resort ở Khánh Hòa nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Không gian dịch vụ trong môi trường resort bao gồm những thành phần nào?
  2. Các thành phần của không gian dịch vụ ảnh hưởng như thế nào đến giá trị cảm nhận của du khách?
  3. Các thành phần của không gian dịch vụ ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của du khách?
  4. Giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách có mối quan hệ với nhau như thế nào?

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của không gian dịch vụ đến giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng đã và đang lưu trú tại 27 resort trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi không gian: Các khu nghỉ dưỡng (resort) tại tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi thời gian:
    • Giai đoạn nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm): Tháng 11/2021 tại Khánh Hòa.
    • Giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ: Tháng 12/2021 tại Khánh Hòa.
    • Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức: Từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022 tại Khánh Hòa.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các mối quan hệ cấu trúc giữa 4 khái niệm chính: Không gian dịch vụ resort, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng và Lòng trung thành của du khách.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống (Systematic Literature Review) theo quy trình 4 bước từ các cơ sở dữ liệu: ResearchGate, ScienceDirect, Google Scholar, OpenLibrary, Wiley Online Library. Từ 392 tài liệu ban đầu, tác giả sàng lọc loại bỏ các bài trùng lặp, bài viết hội thảo, luận văn, 75 nghiên cứu về không gian dịch vụ điện tử (e-servicescape), và 49 tài liệu không chứa đủ các biến số mục tiêu; từ đó chọn lọc ra 14 công trình tiêu biểu để phân tích theo phương pháp quy nạp.

STT Tác giả & Năm Lĩnh vực Địa bàn Cỡ mẫu ($N$) Khung lý thuyết nền tảng Kết quả chính
1 Nguyễn Văn Anh & Nguyễn Thị Phương Thảo (2020) Quán cà phê TP.HCM, Nha Trang, Quy Nhơn, Đà Lạt 326 Bitner (1992), Wakefield & Blodgett (1996, 1999), Reimer & Kuehn (2005) Không gian dịch vụ gồm 5 thành phần (Thiết kế, Môi trường, Vệ sinh, Không gian, Thiết bị), tác động đến chất lượng phục vụ, chất lượng dịch vụ tổng thể và ý định hành vi.
2 Trần Xuân Quỳnh & cs. (2020) Quán cà phê Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM 1.779 Bitner (1992), Siu & cs. (2012), Lemke & cs. (2011) Không gian dịch vụ gồm 5 yếu tố, ảnh hưởng đến tương tác xã hội và chất lượng trải nghiệm; sự hài lòng đóng vai trò trung gian thúc đẩy lòng trung thành.
3 Kim, Cho & Jeong (2016) Hàng không Sân bay Quốc tế Incheon (Hàn Quốc) 206 Bitner (1992), Kotler (1973), Kim Hwa-jin (2012) Không gian dịch vụ vật chất (6 yếu tố) và xã hội (2 yếu tố) tác động đến giá trị chức năng, xã hội, cảm xúc; giá trị cảm xúc tác động mạnh nhất đến sự hài lòng và lòng trung thành.
4 Özdemir-Güzel & Dinçer (2018) Nhà hàng Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ) 425 Bitner (1992), Ryu & Jang (2008), Ryu & Han (2011) Không gian dịch vụ tác động cùng chiều đến giá trị cảm nhận cảm tính và lý tính; giá trị lý tính tác động trực tiếp đến lòng trung thành.
5 Jin, Cho & Kim (2020) Sân vận động bóng đá Busan, Ulsan, Changwon, Pohang (Hàn Quốc) 305 Wakefield & Blodgett (1996), Cho Seong-sik & cs. (2013) Không gian dịch vụ (5 thành phần: thiết kế, sạch sẽ, nhân viên, tiếp cận, thông tin) tác động cùng chiều đến giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành.
6 Han & Ryu (2009) Nhà hàng Phía Tây Bắc và Đông Nam Hoa Kỳ 279 Mehrabian & Russell (1974), Bitner (1992), Wakefield & Blodgett (1996) Trang trí/đồ tạo tác, bố cục không gian và môi trường xung quanh tác động đến cảm nhận giá cả, qua đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành.
7 Adzoyi & Klutse (2015) Khách sạn Khách sạn 1–3 sao tại Ghana 120 Bitner (1992), Han & Ryu (2009), Dong & Siu (2013) Không gian dịch vụ (11 yếu tố) tác động cùng chiều đến sự hài lòng và lòng trung thành; trang thiết bị và mùi hương được đánh giá cao nhất.
8 Hwang, Kim & Lee (2016) Cà phê nhượng quyền Seoul (Hàn Quốc) 398 Bitner (1992), Oliver (1996), Jeon & Jo (2011) Không gian dịch vụ gồm nội thất, sạch sẽ, ấm cúng; tác động trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
9 Situmorang (2017) Bãi biển du lịch Bali (Indonesia) 100 Bitner (1992), Oliver (1980), Sernovitz (2009) Môi trường xung quanh, bố cục không gian, dấu hiệu/biểu tượng tác động tích cực đến truyền miệng (WOM), mạng xã hội, sự hài lòng và lòng trung thành.
10 Samdan & Han (2018) Chuỗi cà phê Ulaanbaatar (Mông Cổ) 435 Kotler (1973), Baker (1987), Bitner (1992), Ryu & Kim (2012) Chỗ ngồi thoải mái, thẩm mỹ, sạch sẽ, môi trường xung quanh tác động đến sự hài lòng; sự hài lòng tác động trực tiếp đến lòng trung thành.
11 Shen & Bae (2018) Quán cà phê Jeonju (Hàn Quốc) 285 Bitner (1992), Lucas (2000), Ryu (2005), Um & Y.H (2010) Không gian dịch vụ gồm điều kiện, chức năng, sạch sẽ, thẩm mỹ; tác động đến giá trị dịch vụ và sự hài lòng; có vai trò điều tiết của hình ảnh thương hiệu và tương tác nhân viên.
12 Raghavendra & cs. (2019) Nhà hàng Manipal (Ấn Độ) 340 Han & Ryu (2009), Ryu, Lee & Kim (2012) Môi trường xung quanh có ảnh hưởng mạnh nhất đến chất lượng dịch vụ tổng thể, kế đến là phong cách trang trí và bố cục không gian.
13 Kurniawan & cs. (2019) Nhà hàng Purwokerto (Indonesia) 150 Kotler (1973), Bitner (1992), Baron & Kenny (1986) Môi trường, thiết kế nội ngoại thất, khía cạnh xã hội ảnh hưởng đến lòng trung thành thông qua vai trò trung gian của sự hài lòng (kiểm định Sobel).
14 Marso, Idris & Widyarini (2020) Cà phê cao cấp Tarakan (Indonesia) 186 Bitner (1992), Voon (2011), Oliver (1997) Không gian dịch vụ tác động trực tiếp đến sự hài lòng; sự hài lòng tác động trực tiếp đến ý định trung thành; không có tác động trực tiếp từ không gian dịch vụ tới lòng trung thành.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:

  • Hầu hết các công trình tập trung vào nhà hàng, quán cà phê, hãng hàng không hoặc khách sạn tiêu chuẩn thấp. Chưa có nghiên cứu xây dựng và kiểm định thang đo toàn diện cho không gian dịch vụ khu nghỉ dưỡng (resort servicescape).
  • Luận án bổ sung mô hình phân tích tích hợp vai trò trung gian đồng thời của "Giá trị cảm nhận" và "Sự hài lòng" trong mối quan hệ nhân quả từ không gian dịch vụ tới lòng trung thành của du khách tại điểm đến nghỉ dưỡng biển nhiệt đới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết Bầu không khí (Atmospherics): Khởi xướng bởi Kotler (1973), xác định các yếu tố thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác tác động đến tâm lý và hành vi mua của khách hàng.
  • Mô hình Kích thích – Sinh vật – Phản ứng (Stimulus - Organism - Response - S-O-R): Do Mehrabian & Russell (1974) phát triển, giải thích cách môi trường vật lý (S) kích thích trạng thái nội tại của khách hàng (O), dẫn đến các phản ứng hành vi tiếp cận hoặc né tránh (R).
  • Mô hình Không gian dịch vụ (Servicescape): Do Bitner (1992) đề xuất, hệ thống hóa môi trường vật lý dịch vụ thành các chiều cạnh cụ thể và phân tích phản ứng nhận thức, cảm xúc, sinh lý của con người.
  • Khái niệm và thang đo đo lường trong luận án:
    • Không gian dịch vụ resort: Bao gồm 5 thành phần chính: Môi trường xung quanh (Ambient Conditions - AM), Bố cục không gian (Spatial Layout - LA), Tính thẩm mỹ của cơ sở (Facility Aesthetics - FA), Sự sạch sẽ (Cleanliness - CL), Dấu hiệu và biểu tượng (Signs and Symbols - SI).
    • Giá trị cảm nhận (Perceived Value - PE): Đánh giá tổng thể của du khách về sự cân bằng giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra.
    • Sự hài lòng (Customer Satisfaction - SA): Trạng thái thỏa mãn tổng thể của du khách sau khi trải nghiệm dịch vụ resort.
    • Lòng trung thành (Customer Loyalty - LO): Ý định quay lại lưu trú, giới thiệu truyền miệng và thái độ gắn kết tích cực của du khách đối với resort.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính:
    • Thực hiện qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) vào tháng 11/2021 tại Khánh Hòa với các chuyên gia du lịch và nhà quản lý resort nhằm điều chỉnh, bổ sung nội dung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù không gian nghỉ dưỡng tại Khánh Hòa.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ:
    • Khảo sát bằng bảng hỏi thử nghiệm vào tháng 12/2021 nhằm đánh giá độ rõ ràng của từ ngữ, độ tin cậy sơ bộ của thang đo.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022 đối với du khách đang lưu trú tại 27 resort trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
  4. Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Phần mềm SPSS 26: Sử dụng để thống kê mô tả mẫu, kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA), kiểm định Independent Sample T-test và phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) để so sánh lòng trung thành theo đặc điểm nhân khẩu học.
    • Phần mềm AMOS 26: Sử dụng để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA), đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CCR), tổng phương sai trích (VE), giá trị hội tụ (CV), giá trị phân biệt (DV); phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) và kiểm định các mối quan hệ trung gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết liên quan đến không gian dịch vụ, giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

  • Hệ thống hóa 14 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến không gian dịch vụ trong các ngành cà phê, khách sạn, nhà hàng, hàng không, thể thao và du lịch.
  • Trình bày cơ sở lý thuyết tổng quan về resort: khái niệm, đặc điểm, phân loại resort và phân biệt chi tiết giữa khách sạn thông thường và khu nghỉ dưỡng.
  • Phân tích sâu các mô hình lý thuyết nền tảng: Mô hình bầu không khí của Kotler (1973), mô hình S-O-R của Mehrabian & Russell (1974), mô hình Servicescape của Bitner (1992), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và châu Âu (ECSI).
  • Phân tích mối quan hệ tác động giữa các khái niệm: ảnh hưởng của các thành phần không gian dịch vụ đến giá trị cảm nhận; mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận với sự hài lòng và lòng trung thành; mối quan hệ trực tiếp giữa sự hài lòng và lòng trung thành.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu giải thích cơ chế tác động giữa các biến số.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và địa bàn nghiên cứu

  • Trình bày quy trình nghiên cứu logic gồm các bước: xây dựng thang đo ban đầu, nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm với chuyên gia và quản lý resort), hiệu chỉnh thang đo, nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức.
  • Xây dựng hệ thống thang đo đo lường: Thang đo không gian dịch vụ (AM, LA, FA, CL, SI), Thang đo giá trị cảm nhận (PE), Thang đo sự hài lòng (SA) và Thang đo lòng trung thành (LO) trên thang đo Likert.
  • Giới thiệu quy chuẩn kỹ thuật và các thông số kiểm định yêu cầu trên hai phần mềm SPSS 26 và AMOS 26 (tiêu chuẩn KMO, Bartlett's test, Cronbach's Alpha $> 0.7$, Standardized loadings $> 0.5$, CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA).
  • Phân tích thực trạng địa bàn nghiên cứu tỉnh Khánh Hòa: Tiềm năng tự nhiên, lợi thế phát triển du lịch vịnh biển; hệ thống sản phẩm du lịch tiêu biểu đến năm 2020; danh sách tổng quan 27 resort tại Khánh Hòa năm 2022; thống kê lượng khách và doanh thu du lịch Khánh Hòa giai đoạn 2015–2021 (năm 2019 đạt hơn 7 triệu lượt khách, doanh thu 27.100 tỷ đồng).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu chính thức

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát chính thức và tính toán giá trị điểm trung bình của các thang đo thành phần: Không gian dịch vụ, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng, Lòng trung thành.
  • Kết quả kiểm định khác biệt nhân khẩu học đối với lòng trung thành của du khách:
    • Kiểm định T-test: Đánh giá sự khác biệt về lòng trung thành theo đặc điểm quốc tịch (khách nội địa và khách quốc tế).
    • Kiểm định ANOVA: Phân tích sự khác biệt về lòng trung thành theo 7 đặc điểm nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, tần suất lưu trú, trình độ học vấn, mức thu nhập và tình trạng hôn nhân.
  • Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA qua 2 lần trích xuất), khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác thực độ phù hợp của mô hình đo lường, tính toán độ tin cậy tổng hợp (CCR) và phương sai trích (VE).
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kiểm định độ tương thích của toàn bộ mô hình lý thuyết chính thức và tiến hành kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ trực tiếp cũng như vai trò trung gian của Giá trị cảm nhận và Sự hài lòng.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị giúp nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của du khách tại các resort ở Khánh Hòa

  • Thảo luận chi tiết kết quả nghiên cứu:
    • Ảnh hưởng của các thành phần không gian dịch vụ đối với giá trị cảm nhận của du khách tại resort.
    • Ảnh hưởng của giá trị cảm nhận đến sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.
    • Ảnh hưởng trực tiếp của sự hài lòng đến lòng trung thành của du khách.
    • Phân tích vai trò trung gian của giá trị cảm nhận trong mối quan hệ giữa không gian dịch vụ và sự hài lòng.
    • Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng trong mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và lòng trung thành.
    • Tổng hợp ý nghĩa các khác biệt nhân khẩu học đối với lòng trung thành.
  • Đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể đối với các nhà quản lý resort tại Khánh Hòa:
    • Cải thiện yếu tố dấu hiệu và biểu tượng (SI): Hệ thống biển chỉ dẫn rõ ràng, bố trí hài hòa với cảnh quan thiên nhiên.
    • Cải thiện yếu tố sự sạch sẽ (CL): Đảm bảo vệ sinh môi trường phòng ở, khuôn viên bãi biển, hồ bơi và khu vực công cộng.
    • Cải thiện tính thẩm mỹ của cơ sở (FA): Chăm chút kiến trúc, cảnh quan sân vườn, cách bài trí nội ngoại thất mang bản sắc riêng.
    • Cải thiện môi trường xung quanh (AM): Kiểm soát chất lượng không khí, nhiệt độ, ánh sáng, âm nhạc và mùi hương thư giãn.
    • Nâng cao giá trị cảm nhận (PE) của du khách thông qua tương xứng giữa giá cả và chất lượng trải nghiệm nghỉ dưỡng.
  • Đề xuất 5 nhóm khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý du lịch tỉnh Khánh Hòa:
    1. Tăng cường công tác xúc tiến quảng bá du lịch.
    2. Cải thiện và nâng cao chất lượng môi trường du lịch.
    3. Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch.
    4. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch.
    5. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ du lịch.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp luận

  • Mở rộng lý thuyết Servicescape trong ngành lưu trú nghỉ dưỡng: Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công cấu trúc thang đo không gian dịch vụ hoàn chỉnh dành riêng cho môi trường resort, bao gồm các thành phần: Môi trường xung quanh (AM), Bố cục không gian (LA), Tính thẩm mỹ của cơ sở (FA), Sự sạch sẽ (CL), Dấu hiệu và biểu tượng (SI).
  • Làm rõ cơ chế tác động đa tầng: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ kiểm tra tác động đơn lẻ, luận án chứng minh mối quan hệ tác động đồng thời giữa các thành phần không gian dịch vụ lên giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.
  • Xác định vai trò của các biến trung gian: Làm rõ vai trò trung gian của "Giá trị cảm nhận" trong mối liên hệ giữa không gian dịch vụ và sự hài lòng, cũng như vai trò trung gian của "Sự hài lòng" giữa giá trị cảm nhận và lòng trung thành trong bối cảnh nghỉ dưỡng cao cấp.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cho các nhà quản lý resort tại Khánh Hòa cơ sở thực nghiệm rõ ràng về mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh không gian vật lý đến nhận thức và hành vi của du khách.
  • Cung cấp giải pháp định hướng đầu tư không gian nghỉ dưỡng: tập trung vào thiết kế thẩm mỹ, kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt, hoàn thiện biển chỉ dẫn và tối ưu hóa điều kiện môi trường xung quanh nhằm gia tăng giá trị cảm nhận, duy trì lượng khách quay lại và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Đóng góp hệ thống khuyến nghị thực tế cho các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Khánh Hòa về hoàn thiện cơ sở hạ tầng, xúc tiến thị trường và đào tạo nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi không gian và địa bàn: Nghiên cứu được thực hiện giới hạn tại 27 resort trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Kết quả có thể mang tính đặc thù của vùng biển Nam Trung Bộ, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống resort trên cả nước (miền Bắc, miền Trung, miền Nam) cần được kiểm chứng thêm ở các nghiên cứu sau.
  • Về thời điểm nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn cuối năm 2021 đến đầu năm 2022 – thời điểm hoạt động du lịch chịu ảnh hưởng nhất định từ quá trình phục hồi sau dịch bệnh, tâm lý và hành vi tiêu dùng của du khách có thể có những nét khác biệt so với điều kiện thông thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát ra các trung tâm nghỉ dưỡng khác như Phú Quốc, Đà Nẵng, Quảng Nam, Bình Thuận; đồng thời tích hợp thêm các biến điều tiết như yếu tố văn hóa du khách, loại hình resort (resort biển, resort núi) hoặc bổ sung khía cạnh không gian dịch vụ xã hội (tương tác giữa nhân viên và du khách).

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp thảo luận nhóm định tính với kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (CFA, SEM, kiểm định trung gian); cung cấp thang đo chuẩn hóa về không gian dịch vụ resort.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung tài liệu tổng quan có hệ thống về lý thuyết Servicescape của Bitner (1992), lý thuyết S-O-R, cùng các bảng tổng hợp y văn quốc tế và trong nước về hành vi người tiêu dùng trong du lịch.
  • Đối với các nhà quản lý khu nghỉ dưỡng và khách sạn cao cấp: Tài liệu giúp các nhà quản trị nhận diện chính xác các yếu tố vật lý tác động mạnh mẽ nhất đến cảm nhận của khách hàng để xây dựng kế hoạch thiết kế, bảo trì cơ sở vật chất và phân bổ ngân sách tiếp thị trải nghiệm hiệu quả.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách du lịch địa phương: Cung cấp số liệu thực tế về thực trạng lưu trú cao cấp tại Khánh Hòa, phục vụ việc xây dựng quy hoạch không gian du lịch và chiến lược nâng cao chất lượng điểm đến.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định không gian dịch vụ trong môi trường resort gồm những thành phần nào?

Qua nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng EFA/CFA, luận án xác định không gian dịch vụ resort cấu thành từ 5 yếu tố chính:

  1. Môi trường xung quanh (Ambient Conditions - AM): Ánh sáng, nhiệt độ, không khí, âm thanh, mùi hương.
  2. Bố cục không gian (Spatial Layout - LA): Cách bài trí, sắp xếp khu vực chức năng, phòng ốc và lối lưu thông.
  3. Tính thẩm mỹ của cơ sở (Facility Aesthetics - FA): Kiến trúc, cảnh quan, màu sắc, phong cách trang trí nội ngoại thất.
  4. Sự sạch sẽ (Cleanliness - CL): Mức độ vệ sinh của phòng nghỉ, bãi biển, hồ bơi và các khu vực công cộng.
  5. Dấu hiệu và biểu tượng (Signs and Symbols - SI): Hệ thống biển chỉ dẫn, bảng thông tin, biểu tượng nhận diện trong khuôn viên resort.

2. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ những đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ du khách đã và đang lưu trú tại 27 resort trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa qua các mốc thời gian:

  • Thảo luận nhóm định tính: Tháng 11/2021.
  • Khảo sát định lượng sơ bộ: Tháng 12/2021.
  • Khảo sát định lượng chính thức: Từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022.

3. Phương pháp và phần mềm phân tích dữ liệu nào được sử dụng trong luận án?

Luận án sử dụng quy trình phân tích định lượng qua hai phần mềm thống kê chuyên dụng:

  • SPSS 26: Thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định T-test và phân tích phương sai (ANOVA).
  • AMOS 26: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá độ tin cậy tổng hợp, tính hội tụ, tính phân biệt và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp và vai trò trung gian.

4. Giá trị cảm nhận và Sự hài lòng đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu của luận án?

Trong mô hình cấu trúc của luận án:

  • Giá trị cảm nhận (Perceived Value): Đóng vai trò là biến trung gian kết nối tác động từ các thành phần không gian dịch vụ tới sự hài lòng của du khách.
  • Sự hài lòng (Customer Satisfaction): Đóng vai trò là biến trung gian truyền tải tác động từ giá trị cảm nhận đến lòng trung thành của du khách (ý định quay lại và truyền miệng tích cực).

5. Luận án đưa ra những nhóm giải pháp quản trị cốt lõi nào cho các resort tại Khánh Hòa?

Luận án đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Hàm ý quản trị cho resort: Nâng cấp tính thẩm mỹ và bản sắc cảnh quan; chuẩn hóa công tác vệ sinh khuôn viên và phòng ốc; hoàn thiện hệ thống biển chỉ dẫn du khách; tối ưu hóa các điều kiện môi trường vi khí hậu (âm nhạc, ánh sáng, mùi hương); và cân đối tương quan giữa giá dịch vụ với chất lượng trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị cảm nhận.
  • Khuyến nghị cho cơ quan quản lý du lịch Khánh Hòa: Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá thương hiệu du lịch vịnh biển; nâng cao chất lượng môi trường tự nhiên và xã hội; đa dạng hóa sản phẩm nghỉ dưỡng; đầu tư hạ tầng giao thông kết nối; và chuẩn hóa đào tạo nguồn nhân lực du lịch.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phí Hải Long là công trình nghiên cứu hoàn chỉnh về ảnh hưởng của không gian dịch vụ đến giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách tại các resort ở tỉnh Khánh Hòa. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát thực chứng và xử lý mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm SPSS 26 và AMOS 26, luận án đã xác lập và kiểm định thành công bộ thang đo 5 thành phần của không gian dịch vụ resort. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung luận cứ lý thuyết về chuỗi nhân quả giữa môi trường vật chất và hành vi du khách trong kinh doanh lưu trú cao cấp, mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản lý resort và cơ quan quản lý du lịch tại Khánh Hòa.