Ảnh hưởng của du lịch đến văn hóa H'mông ở Sapa (Nghiên cứu tại Cát Cát & Lao Chải)

Phân tích sâu sắc ảnh hưởng của du lịch đến văn hóa và đời sống người H'mông tại Sapa, qua nghiên cứu ở Cát Cát, Lao Chải và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản sắc văn hóa H mông Sapa và giá trị cốt lõi

Văn hóa H'mông Sapa là một kho tàng di sản phong phú, được hun đúc qua nhiều thế hệ và trở thành yếu tố cốt lõi thu hút du lịch. Người H'mông, chiếm hơn 52% dân số tại Sapa, sở hữu một nền văn hóa độc đáo thể hiện qua ngôn ngữ, trang phục, kiến trúc, và các nghi lễ tín ngưỡng. Bản sắc văn hóa H'mông không chỉ là những biểu hiện bên ngoài mà còn ẩn sâu trong triết lý sống cộng đồng, mối quan hệ mật thiết với thiên nhiên và thế giới tâm linh. Các giá trị này được thể hiện rõ nét trong cấu trúc xã hội dựa trên dòng họ, nơi vai trò của trưởng họ và các già làng được đề cao. Tài liệu của Tô Nguyễn Bích Ngọc (2013) nhấn mạnh, cấu trúc làng của người H'mông bao gồm ba thành tố cơ bản: gia đình, dòng họ và tộc người, tạo nên một sự cố kết vững chắc. Đời sống kinh tế truyền thống chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy, trồng lúa trên các thửa ruộng bậc thang kỳ vĩ, chăn nuôi gia súc và các nghề thủ công tinh xảo như dệt vải lanh, rèn đúc và chạm bạc. Những sản phẩm thổ cẩm Sapa không chỉ là vật dụng hàng ngày mà còn là tác phẩm nghệ thuật, chứa đựng những thông điệp văn hóa và biểu tượng riêng của từng nhóm H'mông. Chính những giá trị nguyên bản này đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho Sapa, biến nơi đây thành điểm đến không thể bỏ qua cho du khách muốn tìm hiểu về văn hóa dân tộc thiểu số Sapa.

1.1. Tìm hiểu phong tục tập quán người H mông truyền thống

Phong tục tập quán người H'mông vô cùng đa dạng, chi phối mọi mặt của đời sống từ sinh ra, cưới hỏi đến tang ma. Tục cưới hỏi của người H'mông vẫn giữ nhiều nét độc đáo như tục 'kéo vợ'. Tang ma là một nghi lễ phức tạp, thể hiện lòng hiếu thảo và quan niệm về thế giới bên kia. Trong đời sống hàng ngày, tính cộng đồng được thể hiện rất cao. Các quy ước của làng, do người dân tự thống nhất, điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, bảo vệ tài nguyên chung và duy trì trật tự. Tín ngưỡng dân gian đóng vai trò quan trọng, với niềm tin vào thế giới thần linh và ma quỷ, thể hiện qua các nghi lễ cúng bái trong gia đình và cộng đồng.

1.2. Nét đặc sắc trong trang phục và lễ hội Gầu Tào

Trang phục truyền thống H'mông là một trong những biểu tượng văn hóa nổi bật nhất. Phụ nữ H'mông Hoa, H'mông Đen, H'mông Trắng có cách trang trí hoa văn, màu sắc trên váy áo riêng biệt, được làm thủ công từ vải lanh và nhuộm chàm. Mỗi bộ trang phục là một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện sự khéo léo và óc thẩm mỹ. Bên cạnh đó, lễ hội Gầu Tào là lễ hội lớn nhất và quan trọng nhất, thường được tổ chức vào mùa xuân để tạ ơn trời đất, cầu phúc, cầu mệnh. Lễ hội là không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng sôi nổi với các trò chơi dân gian, thổi khèn, múa hát, tạo nên sức sống mãnh liệt cho văn hóa H'mông.

II. Thực trạng văn hóa H mông Sapa Thách thức từ du lịch

Sự phát triển nhanh chóng của du lịch tại Sapa đã và đang tạo ra những tác động của du lịch lên văn hóa H'mông theo cả hai chiều hướng tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, du lịch giúp cải thiện đời sống người dân bản địa, mang lại nguồn thu nhập, tạo việc làm và thúc đẩy giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, mặt trái của nó là những thách thức nghiêm trọng đe dọa làm mai một văn hóa truyền thống. Luận văn của Tô Nguyễn Bích Ngọc (2013) chỉ ra rõ nguy cơ này, đặc biệt tại các bản làng trọng điểm du lịch như bản Cát Cát và Lý Lao Chải. Áp lực từ nhu cầu của du khách và lợi ích kinh tế đã dẫn đến hiện tượng thương mại hóa văn hóa, nơi các giá trị thiêng liêng và biểu tượng văn hóa bị biến đổi để phục vụ mục đích kinh doanh. Trang phục truyền thống được sản xuất hàng loạt bằng vật liệu công nghiệp. Các nghi lễ, lễ hội bị sân khấu hóa, mất đi tính nguyên bản. Thậm chí, cảnh quan kiến trúc cũng thay đổi với sự xuất hiện của các công trình bê tông không phù hợp, phá vỡ không gian sống truyền thống. Đây là bài toán khó đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế du lịch Lào Caibảo tồn di sản văn hóa.

2.1. Nguy cơ biến đổi kiến trúc nhà ở và cảnh quan tự nhiên

Kiến trúc nhà trình tường truyền thống của người H'mông đang dần bị thay thế bởi nhà xây bằng gạch, xi măng, lợp mái tôn. Sự thay đổi này tuy cải thiện điều kiện sống nhưng làm mất đi nét kiến trúc độc đáo, hài hòa với thiên nhiên. Cảnh quan tự nhiên cũng chịu áp lực lớn. Việc xây dựng ồ ạt các khách sạn, nhà hàng, homestay ở Tả Van và các bản lân cận thiếu quy hoạch đã làm phá vỡ cảnh quan ruộng bậc thang, gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu cho thấy, rác thải và nước thải sinh hoạt từ hoạt động du lịch là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của cộng đồng.

2.2. Vấn đề thương mại hóa văn hóa và đời sống cộng đồng

Hiện tượng thương mại hóa văn hóa biểu hiện rõ nét nhất qua việc các sản phẩm thủ công truyền thống như thổ cẩm Sapa bị làm giả, sản xuất công nghiệp để bán cho du khách. Các điệu múa, bài hát dân gian được trình diễn một cách rập khuôn tại các điểm du lịch thay vì trong không gian lễ hội đích thực. Nghiêm trọng hơn là các vấn đề xã hội nảy sinh như tình trạng trẻ em bỏ học đi bán hàng rong, chèo kéo khách du lịch. Chợ tình Sapa, vốn là một nét sinh hoạt văn hóa đặc sắc, cũng dần bị biến tướng, mất đi ý nghĩa ban đầu để trở thành một sản phẩm du lịch.

III. Cách bảo tồn bản sắc văn hóa H mông từ chính cộng đồng

Để đối phó với những thách thức từ du lịch, giải pháp bền vững nhất phải bắt nguồn từ chính cộng đồng người H'mông. Việc nâng cao nhận thức và trao quyền cho người dân bản địa là yếu tố then chốt. Cộng đồng cần được tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến phát triển du lịch tại địa phương. Khi người H'mông nhận thức được giá trị của bản sắc văn hóa H'mông không chỉ là di sản của tổ tiên mà còn là tài sản quý giá để phát triển kinh tế địa phương, họ sẽ trở thành những người bảo vệ di sản tích cực nhất. Cần khuyến khích việc phục dựng các lễ hội truyền thống đúng với bản chất nguyên gốc, không phải để trình diễn cho du khách. Đồng thời, việc truyền dạy các nghề thủ công truyền thống cho thế hệ trẻ, từ kỹ thuật dệt vải lanh, nhuộm chàm đến chạm khắc bạc, là cách hiệu quả để di sản không bị thất truyền. Phát triển các sản phẩm du lịch dựa trên trải nghiệm văn hóa chân thực, do chính người dân vận hành, sẽ giúp du khách hiểu sâu hơn về văn hóa H'mông, đồng thời đảm bảo lợi ích kinh tế được chia sẻ công bằng trong cộng đồng.

3.1. Phát triển mô hình du lịch cộng đồng bền vững

Xây dựng và nhân rộng mô hình du lịch cộng đồng là một giải pháp hiệu quả. Trong mô hình này, người dân trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ như homestay, hướng dẫn viên bản địa, trình diễn văn nghệ, và bán các sản phẩm địa phương. Mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn khuyến khích người dân giữ gìn không gian sống, kiến trúc nhà cửa truyền thống và các phong tục tập quán. Lợi ích kinh tế trực tiếp sẽ là động lực để họ bảo tồn di sản văn hóa một cách tự nguyện và bền vững, thay vì chạy theo các lợi ích ngắn hạn từ việc thương mại hóa.

3.2. Khôi phục và phát huy giá trị ẩm thực nghề thủ công

Nghề thủ công truyền thống và ẩm thực người H'mông là những tài nguyên du lịch độc đáo. Cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, các hộ gia đình duy trì sản xuất các sản phẩm thổ cẩm, trang sức bạc chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng. Tổ chức các lớp học, workshop cho du khách trải nghiệm tự tay làm các sản phẩm này cũng là một hướng đi hay. Tương tự, việc giới thiệu các món ăn đặc sản trong một không gian văn hóa đích thực sẽ mang lại giá trị cao hơn nhiều so với việc bán chúng một cách đại trà.

IV. Hướng đi du lịch bền vững Sapa qua chính sách quy hoạch

Vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý là vô cùng quan trọng trong việc định hướng du lịch bền vững Sapa. Một chiến lược phát triển du lịch toàn diện cần được xây dựng dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng các tác động của du lịch lên văn hóa và môi trường. Các chính sách phát triển du lịch phải đặt mục tiêu bảo tồn di sản văn hóa lên hàng đầu, coi đó là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Theo đề xuất trong nghiên cứu của Tô Nguyễn Bích Ngọc (2013), cần có các quy hoạch cụ thể cho từng khu vực, đặc biệt là các bản làng dân tộc. Quy hoạch này phải quy định rõ về kiến trúc xây dựng, mật độ dịch vụ, quản lý rác thải và bảo vệ cảnh quan. Việc cấp phép cho các hoạt động kinh doanh du lịch, đặc biệt là homestay, cần có những tiêu chí chặt chẽ về bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục cho cả cộng đồng và du khách về du lịch có trách nhiệm, tôn trọng văn hóa bản địa. Việc đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, đặc biệt là người dân tộc thiểu số, sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo câu chuyện văn hóa được truyền tải một cách chính xác.

4.1. Xây dựng chính sách du lịch cộng đồng và chia sẻ lợi ích

Chính quyền cần ban hành các chính sách phát triển du lịch cụ thể để hỗ trợ mô hình du lịch cộng đồng. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ năng làm du lịch, và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ việc bán vé tham quan, phí dịch vụ. Việc đảm bảo lợi ích kinh tế từ du lịch quay trở lại phục vụ cộng đồng và công tác bảo tồn sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển bền vững. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để tránh tình trạng các doanh nghiệp lớn thâu tóm, để lại rất ít lợi ích cho người dân địa phương.

4.2. Quản lý và quy hoạch các điểm du lịch như bản Cát Cát

Đối với những điểm du lịch đã bị thương mại hóa mạnh như bản Cát Cát, cần có biện pháp quản lý và tái quy hoạch quyết liệt. Điều này bao gồm việc kiểm soát số lượng du khách, quy định về kiến trúc và biển hiệu quảng cáo, tổ chức lại các khu bán hàng để tránh tình trạng lộn xộn, và nghiêm cấm các hành vi chèo kéo, làm phiền du khách. Cần có những sản phẩm du lịch văn hóa chất lượng cao, thay thế cho các dịch vụ mang tính bề nổi, nhằm nâng cao trải nghiệm của du khách và tôn vinh giá trị văn hóa thực sự của người H'mông.

V. Case study Thành công từ mô hình du lịch bền vững Sapa

Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, Sapa cũng đã có những mô hình thành công bước đầu trong việc phát triển du lịch bền vững Sapa, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn văn hóa. Các dự án du lịch cộng đồng ở các bản làng như Tả Van, Tả Phìn là những minh chứng sống động. Tại đây, nhiều hộ gia đình người H'mông và người Dao đã thành công trong việc xây dựng các homestay đúng chất, giữ gìn được kiến trúc truyền thống và mang đến cho du khách những trải nghiệm chân thực về đời sống người dân bản địa. Du khách không chỉ đến để ngủ lại, mà còn được cùng ăn, cùng làm, cùng tham gia vào các hoạt động hàng ngày như lên nương, dệt vải, học nấu các món ăn địa phương. Những mô hình này cho thấy, khi được trao quyền và hỗ trợ đúng cách, cộng đồng hoàn toàn có khả năng làm du lịch một cách chuyên nghiệp và có trách nhiệm. Lợi nhuận thu được đã giúp nhiều gia đình cải thiện cuộc sống, đầu tư cho con cái học hành và quan trọng hơn là củng cố niềm tự hào về bản sắc văn hóa H'mông của mình.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ homestay ở Tả Van và Lao Chải

Thành công của các homestay tại Tả Van và Lao Chải đến từ việc duy trì tính nguyên bản. Các chủ homestay không chạy theo việc xây dựng tiện nghi hiện đại như khách sạn mà tập trung vào việc tạo ra không gian ấm cúng, gần gũi và giàu bản sắc. Họ chính là những đại sứ văn hóa, kể cho du khách nghe những câu chuyện về phong tục, tín ngưỡng của dân tộc mình. Bài học rút ra là du khách quốc tế đặc biệt đánh giá cao sự chân thực. Do đó, việc bảo tồn di sản văn hóa không phải là rào cản, mà chính là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của du lịch cộng đồng.

5.2. Kết quả nghiên cứu về tác động kinh tế và xã hội

Các nghiên cứu thực địa, bao gồm cả luận văn của Tô Nguyễn Bích Ngọc, đều khẳng định tác động tích cực về kinh tế - xã hội từ các mô hình du lịch cộng đồng thành công. Thu nhập của các hộ tham gia tăng lên đáng kể, giúp giảm nghèo bền vững. Vai trò của phụ nữ trong gia đình được nâng cao khi họ trở thành lao động chính trong hoạt động homestay. Hơn nữa, du lịch đã tạo ra động lực để cộng đồng phục hồi các nghề thủ công, các làn điệu dân ca, dân vũ đang có nguy cơ mai một, góp phần vào sự nghiệp phát triển kinh tế địa phương một cách toàn diện.

VI. Tương lai văn hóa H mông Sapa trong phát triển kinh tế

Tương lai của văn hóa H'mông Sapa gắn liền với định hướng phát triển du lịch của toàn tỉnh Lào Cai. Để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn dài hạn, trong đó văn hóa được xác định là hạt nhân và là động lực của tăng trưởng. Thay vì khai thác cạn kiệt, cần có chiến lược nuôi dưỡng và làm giàu thêm các giá trị văn hóa. Tương lai này đòi hỏi sự chung tay của bốn nhà: Nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông (cộng đồng). Nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách phát triển du lịch phù hợp. Các nhà khoa học cung cấp luận cứ, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp. Doanh nghiệp đầu tư một cách có trách nhiệm, đồng hành cùng cộng đồng. Và quan trọng nhất, cộng đồng người H'mông phải là chủ thể, là người được hưởng lợi và là người quyết định vận mệnh của di sản văn hóa mà cha ông để lại. Một tương lai nơi du lịch bền vững Sapa phát triển mạnh mẽ, và bản sắc văn hóa H'mông vẫn được gìn giữ vẹn nguyên, là mục tiêu hoàn toàn có thể đạt được nếu có sự đồng lòng và hành động quyết liệt ngay từ bây giờ.

6.1. Xu hướng du lịch trải nghiệm và vai trò của văn hóa

Xu hướng du lịch toàn cầu đang dịch chuyển từ tham quan đơn thuần sang tìm kiếm trải nghiệm sâu sắc và chân thực. Đây là cơ hội lớn cho du lịch văn hóa Sapa. Du khách ngày nay muốn tìm hiểu về phong tục tập quán người H'mông, học hỏi cách làm thổ cẩm Sapa, và sống trong không gian văn hóa bản địa. Nắm bắt xu hướng này, việc đầu tư vào chất lượng trải nghiệm thay vì số lượng dịch vụ sẽ là chìa khóa thành công, đảm bảo kinh tế du lịch Lào Cai phát triển theo chiều sâu.

6.2. Khuyến nghị và định hướng cho thế hệ tương lai

Cần đặc biệt chú trọng đến việc giáo dục thế hệ trẻ người H'mông về giá trị văn hóa của dân tộc mình. Cần đưa nội dung văn hóa truyền thống vào trường học, khuyến khích các em tham gia vào các hoạt động lễ hội, học các nghề thủ công. Khi thế hệ trẻ hiểu, yêu và tự hào về di sản của mình, họ sẽ là những người kế thừa và phát huy bản sắc văn hóa H'mông một cách sáng tạo trong bối cảnh hội nhập, đảm bảo sức sống lâu bền cho văn hóa dân tộc trong dòng chảy của thời đại.

04/10/2025
Ảnh hưởng của phát triển du lịch đến văn hóa người hmông ở sapa lào cai qua nghiên cứu trường hợp bản cát cát và bản lý lao chải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN – TỔNG QUAN VỀ BẢN CÁT CÁT, LÝ LAO CHẢI 1. Bản sắc văn hóa Trên thế giới, mỗi dân tộc đều có nền văn hóa của riêng mình bởi bên cạnh những nhân tố khác, dân tộc ra đời cùng với sự hình thành nền tảng văn hóa chung của cộng đồng; dân tộc phát triển nhờ có sự thúc đẩy của những sáng tạo văn hóa tiếp theo; dân tộc hướng tới tương lai dưới ảnh hưởng của ngọn đuốc văn hóa soi đường. Nền văn hóa của dân tộc này khác với nền văn hóa của dân tộc kia là ở những nét riêng độc đáo của nó, tạo thành bản sắc của chính nó. Bản sắc là cái gốc, cái căn bản, cái lõi, cái hạt nhân của một vật (hiểu theo nghĩa rộng bao gồm cả người, động thực vật, đồ vật và những khái niệm biểu tượng).

Sắc là cái thể hiện ra bên ngoài của vật đó. Vì thế khi nói đến bản sắc văn hóa dân tộc tức là nói đến những giá trị gốc, căn bản, cốt lõi, những giá trị hạt nhân của từng dân tộc được thể hiện qua đời sống hiện tại của từng tộc người đó trên mọi kĩnh vực như văn hóa – kinh tế - xã hội (như trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, sân khấu, hội họa, điêu khắc, kiến trúc, giáo dục, quân sự, ngoại giao, kinh tế, trong sinh hoạt, giao tiếp, ứng xử hàng ngày.) Vậy bản sắc dân tộc và bản sắc văn hóa dân tộc là gì? Nội dung và ý nghĩa của nó ra sao? Đây là một vấn đề rất quan trọng đã và đang được nhiều nhà văn hóa học trong và ngoài nước nghiên cứu và bàn luận từ nhiều thập kỉ qua. Tác giả Hoàng Trinh trong công trình nghiên cứu của mình về “Vấn đề văn hóa và phát triển”, ông chủ yếu sử dụng thuật ngữ bản sắc dân tộc của văn hóa. Theo ông “bản sắc dân tộc của văn hóa hình thành và phát triển trên cơ sở tinh thần và phát triển trên cơ sở tinh thần tự lực, tự cường, thường xuyên thấy mọi sự nô dịch và áp đặt của ngoại lai”.

Ông đưa ra định nghĩa “Bản sắc dân tộc là tổng thể những tính chất, tính cách, đường nét, màu sắc biểu hiện ở một dân tộc trong lĩnh vực tồn tại và phát triển, giữ cho dân tộc đó giữ được tính duy nhất, tính thống nhất, tính nhất quán của bản thân mình trong quá trình phát triển. Bản sắc dân tộc thể hiện trong tất cả các lĩnh vực đời sống: ý thức thuộc về một dân tộc, cách tư duy, cách sống, cách dựng nước, giữ nước, cách sáng tạo trong văn hóa, khoa học, nghệ thuật. Bản sắc dân tộc phát triển theo những điều kiện xã hội – kinh tế , thể chế và chính trị, nó cũng phát triển theo quá trình xâm nhập văn hóa, trước hết là sự tiếp nhận tích cực văn hóa từ bên ngoài vào.” Khác với cách diễn đạt trên đây của tác giả Hoàng Trinh, nguyên Bộ trưởng Bộ Văn hóa – Thông tin Nguyễn Khoa Điềm cùng với cộng sự của mình thì cho rằng: “có lẽ nên sử dụng thuật ngữ bản sắc văn hóa khi nói về văn hóa của một dân tộc, một đất nước”. Các tác giả này định nghĩa như sau: “bản sắc văn hóa dân tộc phải là sự tổng hòa các khuynh hướng cơ bản trong sáng tạo văn hóa của một dân tộc, vốn được hình thành trong hệ thống thường xuyên với điều kiện kinh tế, môi trường tự nhiên, các thể chế, các hệ tư tưởng.

trong quá trình vận động không ngừng của dân tộc đó. Bản sắc văn hóa còn là mối liên hệ thường xuyên, có định hướng của cái riêng (văn hóa dân tộc) với cái chung (văn hóa khu vực, văn hóa nhân loại). Mỗi dân tộc trong quá trình giao lưu văn hóa sẽ cống hiến những gì đặc sắc của mình vào kho tàng văn hóa chung, đồng thời tiếp nhận có chọn lọc các giá trị văn hóa khác, nhào nặn thành giá trị của chính mình”. Từ góc nhìn đa dạng văn hóa và đối thoại với các nền văn hóa thì tác giả Phạm Xuân Nam đã đưa ra khái niệm bản sắc văn hóa dân tộc như sau: “Bản sắc văn hóa của một dân tộc được xem là tổng thể những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn hình thức biểu hiện của sản phẩm, các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể mà cộng đồng dân tộc ấy đã sáng tạo ra trong điều kiện về tự nhiên, xã hội và lịch sử của mình.

Những sáng tạo này đóng vai trò là hệ quy chiếu và bộ lọc cho kiểu kết hợp những giá trị văn hóa nội sinh và những giá trị văn hóa ngoại sinh thông qua tiếp xúc, giao lưu, đối thoại với với các nền văn hóa khác trong khu vực và thế giới.” Bản sắc văn hóa dân tộc là nét riêng biệt trong hình thái tồn tại của một cộng đồng, hay cộng đồng ấy gắn kết với một hệ thống những giá trị đặc thù riêng. Như vậy, văn hóa mang bản sắc dân tộc, yếu tố dân tộc là yếu tố quyết định nhất của một nền văn hóa. Bản sắc văn hóa dân tộc là “quốc hồn”, là sức sống nội sinh, là “căn cước” của một dân tộc để phân biệt dân tộc này với dân tộc khác, từ đó có thể biểu hiện một cách trọn vẹn nhất sự hiện diện của dân tộc mình trong quá trinh giao lưu và hội nhập. Để mất bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình hội nhập là đánh mất những giá trị văn hóa đặc sắc riêng của nền văn hóa trên hành tinh này.

Bản sắc văn hóa dân tộc có tính ổn định riêng tính theo thước đo thời gian lịch sử. Nó không phải là cái gì “sớm nở chiều tàn” đồng thời cũng không phải là cái gì “bất thành bất biến”. Nó luôn luôn vận động, thay đổi, dù khi nhanh khi chậm, lúc hưng lúc thịnh, lúc suy tàn gắn với quá trình phát triển nội tại của mỗi dân tộc và giao lưu quốc tế. Trong quá trình vận động và thay đổi, nền văn hóa của không ít cộng đồng dân tộc đã bị đồng hóa do nhiều nguyên nhân.

Song cũng có nhiều dân tộc khác phải đấu tranh với những thử thách nghiệt ngã mà vẫn không bị mất gốc và biến mất. Mặc dù không tránh khỏi những yếu tố ngoại lai, nhưng những yếu tố cơ bản trong “bộ gien văn hóa” dân tộc vẫn được kế thừa và phát triển từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó là kết quả của vận động biện chứng giữa dân tộc và quốc tế trong quá trình bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của dân tộc. Như vậy giữa cái riêng của dân tộc và cái chung của thế giới có mối quan hệ khăng khít với nhau.

Bản sắc dân tộc của văn hóa là cái giá trị đặc trưng tiêu biểu phản ánh diện mạo cốt cách, phẩm chất và bản lĩnh riêng của mỗi nền văn hóa, là dấu hiệu cơ bản để phân biệt nền văn hóa này với nền văn hóa khác. Bản sắc văn hóa của dân tộc biểu hiện tập trung trong truyền thống văn hóa của dân tộc. Truyền thống văn hóa là các giá trị văn hóa do lịch sử để lại, được các thế hệ sau kế thừa và khai thác, phát huy trong thời đại của họ, tạo nên sự tiếp nối lịch sử văn hóa. Bản sắc văn hóa Việt Nam bao gồm những giá trị bền vững, những tinh hoa của cộng đồng 54 dân tộc được vun đắp qua hàng ngàn năm lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước.

Đó là lòng yêu nước nồng nàn, ý chí tự lực, tự cường, ý thức cộng đồng, gắn kết cộng đồng, cá nhân, gia đình và xã hội, sự nhân ái khoan dung, trọng nghĩa trọng tình, cần cù và sáng tạo trong lao động, sự tinh tế trong ứng xử, giản dị trong lối sống. Bản sắc văn hóa dân tộc là cơ sở để liên kết xã hội và liên kết thế hệ, tạo nên sức mạng tinh thần dân tộc. Du lịch và du lịch văn hóa Việt Nam là nước được ghi nhận có thị trường du lịch tốt nhất khu vực, trong đó có du lịch văn hóa. “Du lịch văn hóa bao gồm hoạt động của những người có động cơ chủ yếu là nghiên cứu, khám phá về văn hóa như các chương trình nghiên cứu tìm hiểu về nghệ thuật biểu diễn, về các lễ hội và các sự kiện văn hóa khác nhau, thăm các di tích và đền đài, du lịch nghiên cứu thiên nhiên, văn hóa hoặc nghệ thuật dân gian và hành hương”.

“Du lịch văn hóa là loại hình du lịch mà mục tiêu là khám phá những di tích, di chỉ. Nó mang lại những ảnh hưởng tích cực bằng việc đóng góp vào việc duy tu và bảo tồn. Loại hình này trên thực tế đã minh chứng cho những nỗ lực bảo tồn và tôn tạo, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng vì những lợi ích văn hóa, kinh tế, xã hội.” Theo luật du lịch thì: “Du lịch văn hóa là hình thức du lịch dựa vào bản sắc văn hóa dân tộc với sự tham gia của cộng đồng nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.” Ví dụ như ở Hà Nội, tham quan du lịch Hồ Tây kết hợp với tham quan đền Quán Thánh, chùa Trấn Quốc, chùa Kim Liên, phủ Tây Hồ. đầy đủ tam giáo và tín ngưỡng dân gian.

Đi du lịch Lào Cai vừa là lên Sapa, vừa tham quan đền Thánh Trần ở sát biên giới, tham quan chợ Cốc Lếu. Bởi vậy, theo tương đối luận văn hóa mọi ranh giới phân loại đều mong manh. Lấy văn hóa làm điểm tựa, du lịch văn hóa mang sứ mệnh tôn vinh và bảo vệ các giá trị văn hóa tốt đẹp của con người. Lấy du lịch làm cầu nối, văn hóa được làm giàu thêm thông qua sự tiếp xúc, tiếp biến và giao lưu, lan tỏa, tiếp nhận và hội tụ tinh hoa văn hóa các dân tộc.

Du lịch văn hóa không chỉ đem lại lợi ích về kinh tế mà còn góp phần giáo dục tình yêu tổ quốc, thúc đẩy tích cực sự phát triển xã hội. Con người sáng tạo ra văn hóa vì vậy mọi sản phẩm văn hóa đều thuộc về con người. Sản phẩm văn hóa được sinh ra trước sản phẩm du lịch, một sản phẩm du lịch trước hết phải là một sản phẩm văn hóa. Nó sẽ trở thành sản phảm du lịch khi được sử dụng vào hoạt động du lịch kinh doanh du lịch nhằm thỏa mãn các nhu cầu của du khách.

Tất cả các sản phẩm du lịch là sản phẩm văn hóa nhưng không phải mọi sản phẩm văn hóa đều là sản phẩm du lịch. Nhiều sản phẩm văn hóa không được hay không thể khai thác kinh doanh du lịch được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ