Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chăn nuôi gia cầm công nghiệp, canxi là khoáng chất chiếm hàm lượng lớn nhất trong cơ thể, đóng vai trò chủ chốt đối với quá trình khoáng hóa bộ xương, đông máu, co duỗi cơ và truyền tín hiệu thần kinh. Đối với gà broiler cao sản nuôi thương phẩm, hội chứng yếu chân thường xuyên xuất hiện ở các tuần tuổi chuẩn bị xuất bán, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng vận động, giảm chỉ số sản xuất và gây thất thoát kinh tế. Tuy nhiên, việc cung cấp canxi vượt quá nhu cầu sinh lý có xu hướng cản trở sự hấp thu các khoáng chất vi lượng, liên kết với axit béo tự do tạo thành xà phòng canxi không hòa tan làm giảm khả năng tiêu hóa năng lượng, đồng thời tạo phức hợp canxi - phytate làm giảm hoạt lực của phytase. Ngược lại, khẩu phần thiếu hụt canxi sẽ gây còi xương, biến dạng xương chày và suy nhược thể trạng.

Nhằm xác định mức canxi khẩu phần thích hợp giúp hạn chế nhược điểm yếu chân và tối ưu hóa năng suất sinh trưởng của gà thịt nuôi trong điều kiện thông thoáng tự nhiên, đề tài “Ảnh hưởng của tỷ lệ canxi khác nhau trong khẩu phần đến sức sản xuất của gà broiler Ross-308 nuôi chuồng hở” đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của các mức canxi khác nhau trong khẩu phần ăn đến khả năng sản xuất của gà broiler Ross 308 nuôi chuồng hở.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà thí nghiệm tại cơ sở.
    • Đánh giá ảnh hưởng của hai mức canxi trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tình hình phát sinh bệnh lý (đặc biệt là bệnh về chân).
    • Đánh giá khả năng sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối qua các tuần tuổi.
    • Xác định lượng thức ăn thu nhận (FI), hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR), chỉ số sản xuất (PI) và khảo sát một số chỉ tiêu thân thịt sau 42 ngày nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai mức canxi khác nhau trong khẩu phần thức ăn hỗn hợp và giống gà broiler chuyên thịt Ross 308 (tổng số 210 con).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi gia cầm VM, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10 tháng 12 năm 2021 đến ngày 01 tháng 06 năm 2022.
  • Điều kiện chuồng nuôi: Nuôi trên nền đệm lót dày trong hệ thống chuồng hở (thông thoáng tự nhiên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý học gia cầm và dinh dưỡng khoáng:

  • Vai trò cấu trúc và sinh lý của canxi: Canxi cung cấp 36–39% cấu trúc xương và răng; 99% canxi nằm trong xương và 1% phân bố trong dịch thể và máu (dao động từ 20–25 mg%). Canxi liên kết myosin với actin tạo thành actomyosin cho hoạt động co cơ, duy trì hoạt tính enzym chuyển hóa protrombin thành trombin, ổn định màng tế bào và dẫn truyền xung động thần kinh qua hệ calpain.
  • Tương tác canxi - photpho trong khẩu phần: Tác giả tổng hợp cơ sở từ các công bố quốc tế và trong nước (Bùi Hữu Đoàn, 1999; Bùi Đức Lũng, 2000; Simpson và Wise, 1990; Hamdi và cộng sự, 2015, 2018; Necmettin Ceylan và cộng sự, 2020; Walk và cộng sự, 2022). Khẩu phần thừa canxi (>5% hoặc Ca mức cao 0,90% ở giai đoạn vỗ béo) sẽ cản trở hấp thu photpho vô cơ, giảm tính thèm ăn và gây rối loạn trao đổi chất; ngược lại, hạ thấp tỷ lệ Ca và NPP (non-phytate phosphorus) hợp lý theo từng giai đoạn giúp tăng cường chuyển hóa mà không gây suy giảm độ bền xương.
  • Đặc điểm sinh học của giống Ross 308: Giống gà chuyên thịt do tập đoàn Aviagen phát triển, đặc trưng với thân hình vuông vắn, ức nở, chân vàng, lông trắng, tốc độ sinh trưởng nhanh (tiềm năng đạt 2,6–3,0 kg ở 42–45 ngày tuổi).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm một nhân tố (% canxi), bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD). Tổng số 210 con gà Ross 308 (1 ngày tuổi, phân bố đồng đều trống mái) được chia đều vào 2 nghiệm thức (lô TN1 và lô TN2). Mỗi nghiệm thức gồm 3 lần lặp lại (mỗi ô chuồng 35 con). Mật độ nuôi đạt 7 con/m² trên nền đệm lót dày trấu khử trùng.
  • Chế độ dinh dưỡng và thức ăn: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Japfa Việt Nam gia công riêng cho thí nghiệm theo 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (1–14 ngày tuổi / thức ăn BR 01), Giai đoạn 2 (15–28 ngày tuổi / thức ăn BR 02) và Giai đoạn 3 (29–42 ngày tuổi / thức ăn BR 03). Mức năng lượng trao đổi (3000, 3050, 3100 Kcal/kg) và protein thô (21,5%, 21,0%, 20,0%) đồng nhất giữa hai lô.

Bảng thiết kế mức canxi và phụ gia khoáng giữa hai nghiệm thức:

Chỉ tiêu khẩu phần Giai đoạn 1 (1–7 ngày tuổi) Giai đoạn 2 (8–21 ngày tuổi) Giai đoạn 3 (22–42 ngày tuổi)
Lô TN1 (Hàm lượng Ca cao)
Tỷ lệ Canxi phân tích (%) 1,224 0,964 1,004
Phụ gia khoáng Mshell (%) 0,20 0,20 0,20
Nguồn khoáng chính Bột đá trắng (1,345%), MCP (1,060%) Bột đá trắng (0,841%), DCP (1,418%) Bột đá trắng (0,824%), DCP (0,828%)
Lô TN2 (Hàm lượng Ca thấp)
Tỷ lệ Canxi phân tích (%) 1,190 0,930 0,970
Phụ gia khoáng Mshell (%) 0,00 0,00 0,00
Nguồn khoáng chính Bột đá trắng (1,345%), MCP (1,060%) Bột đá trắng (0,841%), DCP (1,418%) Bột đá trắng (0,824%), DCP (0,828%)
  • Phương pháp thu thập và theo dõi chỉ tiêu:
    • Sinh trưởng tích luỹ: Cân cá thể toàn bộ đàn gà vào buổi sáng trước khi cho ăn ở các mốc 1, 7, 14, 21, 28, 35 và 42 ngày tuổi (độ chính xác cân 1–5 g).
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$) tính bằng g/con/ngày theo TCVN 2-39-77: $A = (P_2 - P_1)/T$.
    • Sinh trưởng tương đối ($R$) tính bằng % theo TCVN 2-40-77: $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$.
    • Lượng thức ăn thu nhận ($FI$): Xác định hàng ngày lúc 6h sáng qua khối lượng thức ăn rải và lượng thức ăn thừa thu hồi: $FI = (\text{TĂ cho ăn} - \text{TĂ thừa}) / \text{Số con}$.
    • Tiêu tốn thức ăn: Tính hệ số chuyển hóa thức ăn theo tuần ($FCR_w$) và cộng dồn ($FCR_{cum}$).
    • Chỉ số sản xuất ($PI$): $PI = (A \times \text{Tỷ lệ nuôi sống}) / (FCR_{cum} \times 10)$.
    • Tỷ lệ mổ khảo sát: Cân khối lượng sống sau nhịn đói 12–18 giờ, xác định khối lượng thân thịt, tỷ lệ cơ đùi, cơ ngực và mỡ bụng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Quản lý cơ sở dữ liệu trên Microsoft Excel; phân tích phương sai và so sánh thống kê sinh vật học bằng phần mềm MINITAB 16 (tính các tham số $\bar{X}$, $m_{\bar{X}}$, $S_X$, $Cv%$; mức sai khác có ý nghĩa thống kê xác định ở ngưỡng $P < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc cải thiện hiện tượng yếu chân và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn ở gà thịt nuôi chuồng hở. Mục tiêu là làm rõ ảnh hưởng của việc giảm tỷ lệ canxi đối với năng suất sinh học của gà Ross 308, tạo cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng khẩu phần kinh tế và bền vững trong điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến cấu trúc xương, cơ chế hấp thu khoáng chất và vai trò của ion canxi trong hoạt động cơ vân, dẫn truyền synap và enzym học. Chương này tổng kết các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Thúy Mỵ và cs., 2011; Bùi Hữu Đoàn, 1999; Bùi Đức Lũng, 2000) và thế giới (Rao và cs., 2006; Valable và cs., 2018; Mansilla và cs., 2020; Necmettin Ceylan và cs., 2020; Walk và cs., 2022). Luận điểm trọng tâm từ tổng quan cho thấy nhu cầu canxi thực tế của gà Ross 308 có thể thấp hơn mức khuyến cáo của NRC (1994) hoặc Aviagen (2014, 2019) khoảng 20% mà không ảnh hưởng xấu đến khoáng hóa xương. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình, khả năng tăng trọng của giống Ross 308 và các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến sức sản xuất (nhiệt độ, ẩm độ, chế độ chiếu sáng ngắt quãng, mật độ nuôi nhốt).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, quy mô 210 gà broiler Ross 308 và phương pháp phân lô ngẫu nhiên. Nội dung chương công bố thành phần nguyên liệu khẩu phần chi tiết (ngô vàng Argentina, khô đậu tương, DCP, MCP, bột đá trắng, mỡ cá, premix vitamin, enzyme Quantum Blue, Rovabio) cùng chế độ chiếu sáng giảm dần từ 24/24 giờ (giai đoạn 1–7 ngày) xuống 16–17 giờ/ngày ở giai đoạn vỗ béo. Toàn bộ công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, chỉ số $PI$, tỷ lệ thân thịt và quy trình xử lý thống kê bằng phần mềm MINITAB 16 được chuẩn hóa chi tiết.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả được cấu trúc thành hai nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Ghi nhận thực tế chăm sóc đàn gà úm (nhiệt độ 32–33°C giảm dần về 28°C), kỹ thuật chiếu sáng ngắt quãng, thu thập mẫu máu và đo màu sắc chân. Chương tổng kết kết quả thực hiện tiêm phòng vắc-xin cho 1.200–1.410 lượt gà tại trại (Scovac-3, Ibird, ND-IB, Gumboro, Medivac Pox, Cevac New Flu H9K, Avinew H120) đạt tỷ lệ bảo hộ lâm sàng 100%. Tác giả chẩn đoán và điều trị thành công bệnh Cầu trùng manh tràng bằng Coxymax + B-complex (tỷ lệ khỏi 99,5%), bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum bằng Ampicillin + Bromhexine (tỷ lệ khỏi 99,0%), và xử lý hội chứng phản ứng vắc-xin IB biến chủng bằng chế phẩm hỗ trợ hô hấp Mentofin đạt hiệu quả 99,0%.
  • Kết quả nghiên cứu khoa học:
    • Khảo sát tỷ lệ nuôi sống và bệnh tật: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 42 ngày tuổi của lô TN1 đạt 93,14% và lô TN2 đạt 94,29% (khác biệt không có ý nghĩa thống kê, $P > 0,05$). Hiện tượng chết gà tập trung ở tuần 5 và 6 do nhiệt độ môi trường chuồng hở tăng cao (trung bình 31°C, cao hơn nhiệt độ tối ưu 22–28°C). Không phát hiện triệu chứng bệnh lý về chân ở cả hai nghiệm thức.
    • Khả năng sinh trưởng tích lũy: Khối lượng ban đầu của gà sơ sinh đồng đều (TN1 đạt 42,02 g; TN2 đạt 40,40 g). Sự sai khác giữa hai lô bắt đầu rõ rệt từ tuần thứ 5 ($P < 0,05$). Đến tuần thứ 6, khối lượng sống của lô TN2 đạt 2646,57 g/con, cao hơn lô TN1 (2430,44 g/con) là 216,13 g (vượt 8,27%, $P < 0,05$).
    • Khả năng sinh trưởng tuyệt đối: Sinh trưởng tuyệt đối trung bình toàn kỳ của lô TN2 đạt 62,05 g/con/ngày, cao hơn có ý nghĩa so với lô TN1 đạt 56,87 g/con/ngày ($P < 0,05$).
    • Thu nhận thức ăn: Tổng lượng thức ăn thu nhận toàn kỳ của gà lô TN1 là 4.042 g/con, thấp hơn lô TN2 (4.304 g/con) là 262 g/con (lô TN1 chỉ bằng 93,9% so với TN2). Lô có mức canxi cao hơn làm giảm khả năng thu nhận thức ăn của gà thịt.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định mức canxi thấp hơn (lô TN2) cho hiệu quả sinh trưởng và thu nhận thức ăn tốt hơn mức canxi cao (lô TN1), đồng thời đề nghị áp dụng mức canxi này vào thực tế chăn nuôi chuồng hở.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu thực nghiệm định lượng về sức sản xuất của gà Ross 308 nuôi chuồng hở:

Bảng tổng hợp chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi:

Tuần tuổi Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) Sinh trưởng tích lũy (g/con)
Lô TN1 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Lô TN2 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Lô TN1 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Lô TN2 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$)
Sơ sinh 100,00 ± 0,00 100,00 ± 0,00 42,02 ± 0,32 40,40 ± 0,72
Tuần 1 100,00 ± 0,00 100,00 ± 0,00 198,00 ± 0,68 201,04 ± 1,52
Tuần 2 100,00 ± 0,00 100,00 ± 0,00 382,26 ± 5,39 402,67 ± 2,97
Tuần 3 100,00 ± 0,00 100,00 ± 0,00 715,67 ± 12,38 754,36 ± 3,01
Tuần 4 98,10 ± 1,17 100,00 ± 0,00 1214,78ᵃ ± 25,90 1255,52ᵃ ± 17,85
Tuần 5 93,19 ± 1,24 99,05 ± 1,17 1776,96ᵃ ± 19,33 1920,44ᵇ ± 21,45
Tuần 6 93,14ᵃ ± 1,24 94,29ᵃ ± 0,00 2430,44ᵃ ± 4,22 2646,57ᵇ ± 6,44

Ghi chú: Trong cùng hàng ngang, các giá trị trung bình có chữ cái khác nhau biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).

Các kết quả định lượng chính:

  • Khối lượng xuất chuồng ở 42 ngày tuổi của lô TN2 đạt 2646,57 g/con, vượt trội so với lô TN1 đạt 2430,44 g/con (chênh lệch 216,13 g/con, tương đương tăng 8,27% khối lượng sống).
  • Tốc độ tăng trọng bình quân cả chu kỳ của gà ở lô TN2 đạt 62,05 g/con/ngày, cao hơn lô TN1 (56,87 g/con/ngày) với sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
  • Tổng lượng thức ăn thu nhận toàn kỳ ở lô TN1 đạt 4.042 g/con, thấp hơn mức 4.304 g/con của lô TN2 (thấp hơn 6,1%). Khẩu phần canxi cao (TN1) làm giảm lượng ăn vào của gà thịt.
  • Tỷ lệ nuôi sống ở 42 ngày tuổi giữa hai nghiệm thức tương đương nhau (93,14% ở TN1 và 94,29% ở TN2, $P > 0,05$). Cả hai lô đều không bộc lộ triệu chứng bệnh lý về chân khi xuất bán ở 42 ngày tuổi.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Kiến nghị áp dụng công thức khẩu phần có hàm lượng canxi ở mức thấp (tương ứng lô TN2: 1,190% ở giai đoạn 1–7 ngày; 0,930% ở giai đoạn 8–21 ngày; 0,970% ở giai đoạn 22–42 ngày tuổi; không cần bổ sung khoáng Mshell) cho gà broiler Ross 308 nuôi trong điều kiện chuồng hở.
  • Tăng cường kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi vào mùa hè (tháng 5) bằng các biện pháp che chắn, thông gió bổ sung nhằm hạn chế tỷ lệ chết do stress nhiệt trong giai đoạn xuất chuồng.

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm khẳng định việc hạ thấp tỷ lệ canxi khẩu phần so với mức bổ sung canxi cao truyền thống giúp nâng cao tính thèm ăn, tăng khối lượng cơ thể mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc chân của gà thịt Ross 308.
  • Bổ sung tư liệu thực tiễn về kỹ thuật chăn nuôi kết hợp quy trình thú y phòng trị bệnh (phác đồ cầu trùng, CRD và quản lý phản ứng vắc-xin bằng thảo dược) trên đàn gia cầm quy mô bán công nghiệp tại Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Điều kiện chuồng hở chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết mùa hè; nền nhiệt độ trung bình tại thời điểm tuần 4–6 đạt 31°C (cao hơn ngưỡng tối ưu 22–28°C) dẫn đến hiện tượng gà chết do sốc nhiệt, làm giảm tỷ lệ nuôi sống chung của cả hai lô xuống dưới 95%.
  • Khối lượng xuất chuồng ở cả hai lô thí nghiệm (2430,44 g và 2646,57 g) đều thấp hơn mức chuẩn công bố của hãng Aviagen năm 2021 đối với gà Ross 308 nuôi chuồng kín (2990 g) từ 343,43 g đến 559,56 g.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở việc so sánh 2 mức canxi cố định trên quy mô 210 con gà thí nghiệm, chưa đánh giá phân tích sâu chỉ tiêu sinh hóa khoáng hóa xương chày (hàm lượng tro xương, độ bền gãy xương) và các mức canxi thấp hơn nữa.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai thử nghiệm các mức canxi khẩu phần giảm sâu hơn kết hợp các liều lượng phytase khác nhau để xác định tỷ lệ Ca/P tối ưu nhất.
  • Lặp lại nghiên cứu vào các mùa có khí hậu mát mẻ trong năm để loại trừ tác động tiêu cực của stress nhiệt lên sức sản xuất của gà.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Chăn nuôi, Thú y và Dinh dưỡng động vật tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng khoáng một nhân tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) và các công thức tính toán chỉ tiêu năng suất chăn nuôi theo TCVN.
  • Kỹ sư chăn nuôi, nhà lập công thức thức ăn gia cầm tham khảo thành phần dinh dưỡng nguyên liệu thực tế (ngô vàng, khô đậu tương, tỷ lệ bột đá, DCP, MCP, premix) do Công ty Japfa Việt Nam xây dựng.
  • Người chăn nuôi gà thịt tham khảo quy trình vắc-xin thực tế và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng hiệu quả cao đối với bệnh Cầu trùng, CRD và giải pháp can thiệp khi gia cầm phản ứng với vắc-xin IB biến chủng bằng tinh dầu thảo dược Mentofin mà không cần dùng kháng sinh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hai mức canxi được thiết lập trong khẩu phần ăn của lô TN1 và lô TN2 qua các giai đoạn nuôi cụ thể là bao nhiêu?
    Khẩu phần của lô TN1 có mức canxi qua 3 giai đoạn lần lượt là 1,224% (giai đoạn 1–7 ngày tuổi), 0,964% (giai đoạn 8–21 ngày tuổi) và 1,004% (giai đoạn 22–42 ngày tuổi), có phối trộn 0,20% phụ gia khoáng Mshell. Khẩu phần của lô TN2 có mức canxi thấp hơn, lần lượt là 1,190%, 0,930% và 0,970%, không bổ sung Mshell.

  2. Sự khác biệt về khối lượng cơ thể giữa hai lô thí nghiệm tại thời điểm kết thúc nuôi (42 ngày tuổi) đạt mức nào?
    Tại thời điểm 42 ngày tuổi, gà ở lô TN2 đạt khối lượng sống bình quân 2646,57 ± 6,44 g/con, cao hơn lô TN1 (2430,44 ± 4,22 g/con) là 216,13 g/con, tương đương cao hơn 8,27%. Sự chênh lệch khối lượng giữa hai lô bắt đầu xuất hiện có ý nghĩa thống kê từ tuần tuổi thứ 5 ($P < 0,05$).

  3. Việc hạ tỷ lệ canxi trong khẩu phần ở lô TN2 có làm tăng nguy cơ mắc bệnh về chân trên gà Ross 308 nuôi chuồng hở không?
    Kết quả theo dõi lâm sàng cho thấy đến khi kết thúc thí nghiệm (42 ngày tuổi), đàn gà ở cả hai lô thí nghiệm đều vận động nhanh nhẹn, không ghi nhận bất kỳ biểu hiện triệu chứng bệnh lý hoặc biến dạng nào về xương chân. Do đó, mức canxi thấp hơn ở lô TN2 hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu khoáng hóa xương của gà thịt xuất chuồng ở 6 tuần tuổi.

  4. Nguyên nhân chính gây chết gà ở tuần thứ 5 và thứ 6 tại trại thí nghiệm là gì?
    Gà chết tập trung ở giai đoạn 5–6 tuần tuổi (làm tỷ lệ sống cộng dồn giảm xuống 93,14% ở TN1 và 94,29% ở TN2) không xuất phát từ yếu tố canxi khẩu phần mà chủ yếu do điều kiện thời tiết mùa hè (tháng 5/2022). Nhiệt độ chuồng hở thời điểm này lên tới 31°C, vượt 3°C so với ngưỡng nhiệt thích hợp cho gà lớn (22–28°C), gây stress nhiệt.

  5. Tác giả đã áp dụng phác đồ nào để điều trị bệnh Cầu trùng và bệnh CRD trong quá trình chăn nuôi tại trại VM?
    Đối với bệnh Cầu trùng (chẩn đoán do Eimeria tenella), tác giả dùng Coxymax (1 g/5 kg khối lượng) phối hợp B-complex (1 g/2 lít nước) cho uống liên tục 5 ngày, tỷ lệ khỏi đạt 99,5% (1194/1200 con). Đối với bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum), phác đồ sử dụng Ampicillin (50 mg/kg khối lượng) phối hợp Bromhexine (1 g/5 kg khối lượng) cho uống 1 lần/ngày trong 5 ngày, tỷ lệ khỏi đạt 99,0% (1188/1200 con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Huế đã đánh giá một cách có hệ thống ảnh hưởng của hai mức canxi khẩu phần đến sức sản xuất của giống gà broiler Ross 308 nuôi chuồng hở tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng khẩu phần có hàm lượng canxi thấp hơn (1,190% – 0,930% – 0,970%) giúp kích thích lượng thức ăn thu nhận và gia tăng khối lượng cơ thể ở 42 ngày tuổi cao hơn 8,27% so với khẩu phần canxi cao, trong khi không làm phát sinh bệnh lý về xương chân. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp.