Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Đạo đức Phật giáo và ảnh hưởng của nó đến đạo đức con người Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Thị Lan thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2004, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Hữu Vui. Luận án thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 5.02).

1. Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh đổi mới, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế đã mang lại nhiều thành tựu kinh tế - xã hội, nhưng đồng thời làm nảy sinh các hiện tượng tiêu cực về mặt đạo đức:

  • Sự gia tăng của các tệ nạn xã hội, lối sống thực dụng, vị kỷ, coi trọng đồng tiền và lợi nhuận làm xói mòn thuần phong mỹ tục và truyền thống nhân nghĩa của dân tộc.
  • Tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, quan liêu, tham nhũng ở một bộ phận cán bộ, đảng viên làm suy giảm lòng tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ.
  • Sự cần thiết phải tìm kiếm các giải pháp đồng bộ để xây dựng nền đạo đức mới, trong đó có việc kế thừa, khôi phục và phát huy các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp.

Phật giáo là tôn giáo đã tồn tại gần 2000 năm tại Việt Nam, đồng hành cùng lịch sử dân tộc và hòa quyện sâu sắc vào đời sống tâm linh, phong tục tập quán, đạo đức và lối sống của người Việt. Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, lần thứ IX và Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã khẳng định tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, cần phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tôn giáo để phục vụ sự nghiệp xây dựng xã hội mới. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách có hệ thống về đạo đức Phật giáo và ảnh hưởng của nó đối với con người Việt Nam dưới góc độ triết học Mác-xít là một yêu cầu cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức tôn giáo, luận án làm rõ các nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo, phân tích những mặt tích cực và hạn chế của nó; đánh giá sự ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam trong lịch sử cũng như hiện tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát huy mặt tích cực và khắc phục mặt tiêu cực của đạo đức Phật giáo trong công cuộc xây dựng nền đạo đức mới ở nước ta.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức tôn giáo nói chung và đạo đức Phật giáo nói riêng; trình bày các nội dung chủ yếu của đạo đức Phật giáo.
  2. Phân tích ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức truyền thống dân tộc và đến việc hình thành ý thức, điều chỉnh hành vi đạo đức của con người Việt Nam hiện nay.
  3. Đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm phát huy mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực của đạo đức Phật giáo đối với việc xây dựng đạo đức con người Việt Nam hiện nay.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giáo lý, giới luật, quan niệm và phạm trù căn bản của Phật giáo thể hiện nội dung đạo đức; sự tương tác, ảnh hưởng và giao thoa giữa đạo đức Phật giáo với đạo đức con người Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu đạo đức Phật giáo trong tiến trình lịch sử Việt Nam, trọng tâm là sự tác động của đạo đức Phật giáo đối với đời sống đạo đức của con người Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường và đổi mới hiện nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Qua rà soát lịch sử nghiên cứu về Phật giáo ở Việt Nam, tác giả chia các công trình trước đây thành ba hướng tiếp cận chính:

Hướng tiếp cận Tác phẩm tiêu biểu Tác giả / Cơ quan xuất bản Năm
1. Lịch sử Phật giáo Việt Nam Phật giáo sử luận (3 tập)
Lịch sử Phật giáo Việt Nam
Việt Nam Phật giáo sử lược
Lược sử Phật giáo Việt Nam
Nguyễn Lang
GS. Nguyễn Tài Thư (chủ biên)
Thích Mật Thể
Thích Minh Tuệ
1994
1988
1950
1992
2. Phật giáo trong lịch sử tư tưởng Lịch sử tư tưởng Việt Nam (Tập 1)
Lịch sử tư tưởng Việt Nam (Tập 2)
Tư tưởng Phật giáo Việt Nam
Mấy vấn đề về Phật giáo và lịch sử tư tưởng Việt Nam
GS. Nguyễn Tài Thư (chủ biên)
GS. Lê Sĩ Thắng
Nguyễn Duy Hinh
Viện Triết học
1993
1997
1998
1986
3. Phật giáo với văn hóa và đời sống tinh thần Tìm về bản sắc văn hoá Việt Nam
Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam
Văn hoá Phật giáo và lối sống của người Việt ở Hà Nội và Châu thổ Bắc bộ
Trần Ngọc Thêm
Trần Văn Giàu
Nguyễn Thị Bảy
1997
1980
1997

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình đi trước đã nghiên cứu Phật giáo trên nhiều khía cạnh lịch sử, văn hóa, tư tưởng triết học và văn học. Tuy nhiên, chưa có công trình nào đi sâu khảo sát chuyên biệt và toàn diện về đạo đức Phật giáo và sự ảnh hưởng của nó đến đạo đức con người Việt Nam trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này bằng cách phân tích bản chất, cấu trúc của đạo đức Phật giáo, đồng thời đánh giá tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của nó đối với quá trình hình thành ý thức và điều chỉnh hành vi của người Việt hiện nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý luận

  • Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Vận dụng các nguyên lý về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội; tính độc lập tương đối và sự tác động qua lại giữa các hình thái ý thức xã hội (tôn giáo, đạo đức, chính trị, triết học); bản chất giai cấp và tính lịch sử - cụ thể của đạo đức.
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo và đạo đức tôn giáo: Phương pháp tiếp cận khách quan, biện chứng, tôn trọng tự do tín ngưỡng; kế thừa "hạt nhân hợp lý", tinh thần nhân bản, khuyến thiện của các tôn giáo phục vụ mục tiêu giải phóng dân tộc, đoàn kết toàn dân và xây dựng đất nước.
  • Quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam: Các nghị quyết, văn kiện của Đảng về công tác tôn giáo, xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và bồi dưỡng con người mới.

2. Cơ sở thực tiễn

Quá trình du nhập, bản địa hóa và tồn tại gần 2000 năm của Phật giáo ở Việt Nam, gắn liền với các di sản văn hóa, phong tục, lễ hội, chuẩn mực ứng xử trong gia đình và xã hội Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại.

3. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu triết học và khoa học xã hội:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp.
  • Phương pháp kết hợp logic và lịch sử.
  • Phương pháp trừu tượng hóa và khái quát hóa khoa học.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu và thống kê tư liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu gồm phần Mở đầu, 3 chương (chia thành 7 tiết), phần Kết luận, Danh mục công trình khoa học của tác giả và Danh mục tài liệu tham khảo.

Chương 1: Về đạo đức tôn giáo và đạo đức Phật giáo

Chương 1 xây dựng khung lý luận về đạo đức tôn giáo và hệ thống hóa các nội dung cốt lõi của đạo đức Phật giáo:

  1. Một số vấn đề lý luận về đạo đức tôn giáo:

    • Đánh giá các quan điểm: Phê phán hai quan điểm cực đoan: quan điểm thứ nhất cho rằng tôn giáo không có đạo đức riêng mà chỉ vay mượn; quan điểm thứ hai cho rằng đạo đức tôn giáo hoàn toàn đối lập với đạo đức trần thế và không chứa đựng yếu tố tiến bộ nào.
    • Quan điểm Mác-xít: Tôn giáo và đạo đức là các hình thái ý thức xã hội thuộc kiến trúc thượng tầng, cùng phản ánh tồn tại xã hội nhưng theo phương thức khác nhau. Đạo đức tôn giáo vừa có chức năng phản ánh hư ảo, vừa chứa đựng các quy phạm điều chỉnh hành vi phù hợp với đời sống trần thế. Mác và Ăng-ghen chỉ ra rằng tôn giáo vừa là sự biểu hiện của sự nghèo nàn hiện thực, vừa là sự phản kháng lại sự nghèo nàn ấy.
    • Định nghĩa đạo đức tôn giáo: Là toàn bộ những quan niệm, quy tắc đạo đức được thể hiện trong các giáo lý tôn giáo (thông qua các điều răn cấm) nhằm điều chỉnh hành vi của con người theo thế giới quan và nhân sinh quan tôn giáo.
    • Tư tưởng Hồ Chí Minh: Nhấn mạnh việc khai thác "hạt nhân hợp lý" của các tôn giáo. Người chỉ rõ mục đích cao cả tương đồng giữa Phật Thích Ca và Chúa Giêsu là mong muốn con người có cơm ăn, áo mặc, bình đẳng, tự do. Người chủ trương đoàn kết lương - giáo, gắn "Phụng sự Chúa - Phụng sự Tổ quốc", làm việc thiện để cứu quốc dân ra khỏi khổ nạn.
  2. Những nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo:

    • Nguồn gốc và nền tảng: Đạo đức Phật giáo thể hiện trong Tam tạng kinh (Kinh tạng, Luật tạng, Luận tạng), bắt nguồn từ Đạo đế trong Tứ Diệu đế, vận hành qua con đường Bát Chính đạo và phương pháp tu dưỡng Tam học (Giới - Định - Tuệ).
    • Các phạm trù đạo đức trọng tâm:
      • Từ bi: Tình thương yêu rộng lớn đối với chúng sinh (Từ là đem lại niềm vui; Bi là cứu vớt nỗi khổ), là giá trị nền tảng mang tính nhân bản của Phật giáo.
      • Ngũ giới và Thập thiện: Các chuẩn mực hành vi cơ bản (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu; 10 điều thiện về thân - khẩu - ý), cùng với Lục độ (bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tiến, thiền định, trí tuệ).
      • Thuyết Nhân quả, Nghiệp báo, Luân hồi: Giải thích mối quan hệ giữa hành động đạo đức và hệ quả đời sống, giáo dục trách nhiệm cá nhân đối với mọi ý nghĩ và hành vi, hướng con người tự giác bỏ ác làm thiện.

Chương 2: Ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam

Chương 2 phân tích quá trình bản địa hóa và sự thẩm thấu của đạo đức Phật giáo vào đời sống tinh thần của dân tộc Việt Nam:

  1. Sự du nhập và đặc trưng của đạo đức Phật giáo Việt Nam:

    • Phật giáo du nhập trực tiếp từ Ấn Độ vào Việt Nam từ đầu Công nguyên, sau đó tiếp nhận thêm các luồng tư tưởng từ Trung Quốc, nhanh chóng hòa nhập với tín ngưỡng bản địa (thờ Mẫu, thần linh tự nhiên).
    • Đặc trưng cơ bản: Tính dung hợp, tính dân gian, hòa đồng và gắn liền với số phận dân tộc.
  2. Đạo đức Phật giáo với đạo đức truyền thống Việt Nam:

    • Hòa quyện giữa Từ bi, Hỷ xả với Chủ nghĩa yêu nước: Đạo đức Phật giáo không đứng ngoài cuộc đấu tranh sinh tồn của dân tộc mà kết hợp với lòng yêu nước, tinh thần chống ngoại xâm (đặc biệt trong thời kỳ Lý - Trần, Thiền phái Trúc Lâm).
    • Tinh thần nhập thế: Nhà sư không chỉ tu kín nơi chùa chiền mà tham gia hộ quốc an dân, cố vấn chính trị, tổ chức đời sống xã hội; phương châm "cư trần lạc đạo".
    • Ảnh hưởng đến nếp sống của người dân: Thấm sâu vào quan niệm hiếu nghĩa, lòng tương thân tương ái ("lá lành đùm lá rách"), cách ứng xử vị tha, trọng tình nghĩa trong gia đình và làng xóm; ngôi chùa và các lễ hội trở thành trung tâm sinh hoạt văn hóa, cố kết cộng đồng.

Chương 3: Đạo đức Phật giáo với việc xây dựng và hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nay

Chương 3 đánh giá thực trạng tác động của đạo đức Phật giáo trong thời kỳ đổi mới và đề xuất các định hướng giải pháp:

  1. Tác động hai mặt đối với con người Việt Nam hiện nay:

    • Mặt tích cực: Góp phần bồi đắp lòng nhân ái, tính thiện, tinh thần vị tha; hỗ trợ kiềm chế lòng tham, điều chỉnh hành vi xã hội theo hướng lành mạnh; tích cực tham gia các phong trào từ thiện xã hội (nuôi dạy trẻ mồ côi, trại dưỡng lão, chăm sóc bệnh nhân phong).
    • Mặt tiêu cực và hạn chế: Thế giới quan tôn giáo duy tâm, thụ động, khuyên con người cam chịu hoàn cảnh do hiểu sai lệch về nghiệp báo, luân hồi; yếu tố mê tín dị đoan, tệ nạn "buôn thần bán thánh", lãng phí tiền của và thời gian trong một bộ phận tín đồ; nguy cơ bị các thế lực xấu lợi dụng vấn đề tôn giáo để chống phá.
  2. Các xu hướng phát triển của Phật giáo Việt Nam:

    • Xu hướng thế tục hóa (hướng về đời sống trần thế, tham gia hoạt động xã hội).
    • Xu hướng hiện đại hóa, dân tộc hóa và đa dạng hóa, thực hiện phương châm hoạt động của Giáo hội: "Đạo pháp - Dân tộc - Chủ nghĩa xã hội".
  3. Hệ thống giải pháp nhằm phát huy mặt tích cực và khắc phục mặt tiêu cực:

    • Phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo: Nâng cao đời sống vật chất để làm thay đổi cơ sở tồn tại của tâm lý thụ động và ảo tưởng tôn giáo.
    • Nâng cao dân trí và giáo dục khoa học: Đẩy mạnh giáo dục chủ nghĩa Mác - Lênin, chủ nghĩa vô thần khoa học; đưa việc giảng dạy tri thức tôn giáo vào chương trình trung học và đại học; xuất bản tài liệu phổ thông về tôn giáo để người dân phân biệt rõ thuần phong mỹ tục với mê tín dị đoan.
    • Động viên chức sắc, tín đồ tham gia đời sống thực tiễn: Khuyến khích tăng ni, phật tử tham gia lao động sản xuất, công tác xã hội, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công dân bên cạnh nghĩa vụ tín đồ.
    • Tăng cường quản lý nhà nước bằng pháp luật: Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn trọng các lễ hội văn hóa Phật giáo lành mạnh (như lễ Vu Lan); đồng thời kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo truyền bá tư tưởng phản văn hóa, trục lợi cá nhân.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Hệ thống hóa quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức tôn giáo, xác lập cách tiếp cận biện chứng, khách quan đối với vai trò xã hội của Phật giáo tại Việt Nam.
  • Làm sáng tỏ bản chất, nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo (Từ bi, Ngũ giới, Thập thiện, Nghiệp báo...) dưới góc nhìn triết học Mác-xít, chỉ rõ tính chất hai mặt: vừa chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc, vừa mang tính chất duy tâm, thụ động về mặt thế giới quan.
  • Phân tích cơ chế giao thoa, hòa quyện giữa đạo đức Phật giáo với đạo đức truyền thống của dân tộc Việt Nam qua tiến trình lịch sử, đặc biệt là tinh thần nhập thế và sự gắn kết với chủ nghĩa yêu nước.

2. Ý nghĩa thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Đánh giá thực trạng tác động của đạo đức Phật giáo đối với việc hình thành ý thức và điều chỉnh hành vi của con người Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện (kinh tế, giáo dục, văn hóa, quản lý pháp luật) nhằm phát huy các giá trị nhân văn, hướng thiện của Phật giáo phục vụ xây dựng nền đạo đức mới, đồng thời hạn chế tình trạng mê tín dị đoan và các biểu hiện tiêu cực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích các phạm trù đạo đức cốt lõi và phổ biến nhất của Phật giáo tác động đến đạo đức người Việt; do giới hạn phạm vi đề tài, luận án chưa đi sâu khảo sát toàn bộ các tông phái hoặc từng địa bàn văn hóa - xã hội đặc thù của Phật giáo ở các vùng miền khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu khảo sát thực nghiệm sự biến đổi tâm lý, hành vi đạo đức của các nhóm cư sĩ, phật tử trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa mạnh mẽ; nghiên cứu so sánh đạo đức Phật giáo với đạo đức của các tôn giáo khác đang cùng hiện diện tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy và nghiên cứu các chuyên đề về Triết học Mác - Lênin, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, Tôn giáo học và Đạo đức học.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ lý luận và thực tiễn phục vụ công tác quản lý tôn giáo, xây dựng chính sách văn hóa - xã hội, bảo tồn di sản văn hóa tâm linh và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án quan niệm thế nào về bản chất của đạo đức tôn giáo theo quan điểm Mác-xít?

Luận án chỉ ra rằng đạo đức tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội đặc thù, gồm toàn bộ quan niệm, quy tắc và chuẩn mực được thể hiện trong giáo lý nhằm điều chỉnh hành vi con người theo thế giới quan và nhân sinh quan tôn giáo. Nó vừa chứa đựng những phản ánh hư ảo, mang tính giai cấp và thụ động, vừa lưu giữ các giá trị đạo đức chung của nhân loại hướng về điều thiện và trật tự xã hội.

2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự tiếp thu đạo đức tôn giáo được luận án nêu ra như thế nào?

Luận án dẫn chứng quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về việc trân trọng "hạt nhân hợp lý" của các học thuyết và tôn giáo: Khổng Tử có ưu điểm về tu dưỡng đạo đức cá nhân; Chúa Giêsu có lòng nhân ái cao cả; Phật Thích Ca hy sinh vì hạnh phúc của chúng sinh; chủ nghĩa Mác có phương pháp làm việc biện chứng. Người đã kế thừa tinh hoa nhân bản đó, biến lòng từ bi, bác ái thành hành động cách mạng cụ thể để đoàn kết toàn dân tộc vì độc lập, tự do và ấm no cho nhân dân.

3. Tinh thần nhập thế của đạo đức Phật giáo Việt Nam biểu hiện qua những điểm nào?

Tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam biểu hiện ở sự gắn kết chặt chẽ giữa việc tu đạo với vận mệnh đất nước. Đạo đức Phật giáo hòa quyện với chủ nghĩa yêu nước, tham gia tích cực vào các cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập dân tộc (tiêu biểu ở thời Lý - Trần), hướng tới mục tiêu "tốt đời đẹp đạo" và phục vụ cộng đồng thay vì trốn tránh thế tục.

4. Những giải pháp cơ bản nào được luận án đề xuất nhằm quản lý và phát huy đạo đức Phật giáo hiện nay?

Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp cơ bản:

  1. Đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo để nâng cao đời sống vật chất.
  2. Tăng cường giáo dục chủ nghĩa Mác - Lênin, chủ nghĩa vô thần khoa học, phổ biến tri thức tôn giáo trong nhà trường để nâng cao dân trí.
  3. Tạo điều kiện cho tăng ni, phật tử tham gia các hoạt động sản xuất, từ thiện, xã hội, hoàn thành tốt cả nghĩa vụ tín đồ và nghĩa vụ công dân.
  4. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước bằng pháp luật, bảo tồn lễ hội văn hóa Phật giáo lành mạnh, kiên quyết bài trừ mê tín dị đoan và hành vi lợi dụng tôn giáo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Lan là công trình nghiên cứu hệ thống về đạo đức Phật giáo và sự tác động của nó đối với con người Việt Nam trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tác giả đã làm rõ cấu trúc giá trị nhân văn, hướng thiện của Phật giáo, đồng thời chỉ ra những hạn chế cố hữu về mặt thế giới quan tôn giáo. Công trình cung cấp các luận cứ khoa học có giá trị giúp Đảng và Nhà nước hoàn thiện chính sách tôn giáo, góp phần phát huy các di sản đạo đức truyền thống vào công cuộc xây dựng nền đạo đức mới trong xã hội hiện đại.