Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội lên rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại việt nam

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội lên rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ RỦI RO KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH

2.1. Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

2.1.1. Các cách tiếp cận trách nhiệm xã hội

2.1.2. Đo lường trách nhiệm xã hội (CSR)

2.1.3. Lý do các doanh nghiệp nên đầu tư vào trách nhiệm xã hội

2.1.4. Các lý thuyết trước đây về trách nhiệm xã hội

2.2. Tổng quan về rủi ro kiệt quệ tài chính (Financial distress)

2.2.1. Rủi ro kiệt quệ tài chính

2.2.2. Các lý thuyết liên quan đến rủi ro kiệt quệ tài chính

2.2.3. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính

2.2.4. Các nghiên cứu liên quan

2.2.4.1. Nghiên cứu trong nước
2.2.4.2. Nghiên cứu ngoài nước

2.3. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN RỦI RO KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP HÀNG TIÊU DÙNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.1.1. Khái quát về mô hình

3.1.2. Mô tả các biến

3.2. Mẫu và dữ liệu nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phân tích hồi quy

3.3.2. Mô hình hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Ma trận tương quan

4.3. Phân tích mô hình hồi quy

4.4. Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy

4.5. Kiểm định các khuyết tật của mô hình

4.6. Hồi quy bằng phương pháp FGLS

4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp

5.2. Khuyến nghị dành cho chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu của các đề tài tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng CSR Đến Rủi Ro Kiệt Quệ Tài Chính

Chương này trình bày tổng quan về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam. Tác giả sẽ trình bày các lý thuyết, các nghiên cứu trước đây để làm tiền đề cho việc thực hiện nghiên cứu. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược phù hợp, cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm với xã hội. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách CSR có thể được sử dụng như một công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đầy biến động.

1.1. Giới Thiệu Về Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp CSR

Hiện đã có nhiều nghiên cứu cũng như các khái niệm về trách nhiệm xã hội, nhưng các khái niệm này vẫn còn khác nhau về nhiều mặt. Theo Friedman (1970), trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là tạo ra lợi nhuận cho các cổ đông. Ngược lại, Bowen (1953) cho rằng trách nhiệm xã hội là nghĩa vụ của doanh nhân trong việc theo đuổi các chính sách, đưa ra các quyết định phù hợp với mục tiêu và giá trị của xã hội. Hà Thị Thủy (2019) thì cho rằng doanh nghiệp phải đóng vai trò "công dân" trong xã hội với tất cả nghĩa vụ và quyền lợi. Nhìn chung, CSR giúp doanh nghiệp cải thiện từ lợi nhuận đến hình ảnh trong mắt các bên liên quan.

1.2. Tổng Quan Về Rủi Ro Kiệt Quệ Tài Chính

Rủi ro kiệt quệ tài chính là tình trạng doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ nợ, dẫn đến mất khả năng hoạt động liên tục. Các yếu tố dẫn đến rủi ro kiệt quệ tài chính bao gồm quản lý tài chính yếu kém, biến động kinh tế vĩ mô, và các cú sốc bên ngoài như đại dịch. Việc đánh giá rủi ro tài chính là vô cùng quan trọng để doanh nghiệp có thể chủ động phòng ngừa và ứng phó với các tình huống xấu. Rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chínhkhả năng thanh toán của doanh nghiệp.

1.3. Mối Quan Hệ Giữa CSR và Rủi Ro Kiệt Quệ Tài Chính

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng CSR có thể giúp giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính. Các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường có uy tín cao hơn, được khách hàng tin tưởng hơn, và có khả năng thu hút và giữ chân nhân tài tốt hơn. Điều này giúp tăng cường giá trị thương hiệu và cải thiện hiệu quả kinh doanh lâu dài. Boubaker và cộng sự (2020) và N.Khan và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp có chỉ số CSR cao có ít rủi ro kiệt quệ tài chính hơn.

II. Cách Đo Lường Tác Động CSR Mô Hình Tiêu Chí Đánh Giá

Việc đo lường tác động của CSR là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động trách nhiệm xã hội. Có nhiều mô hình và tiêu chí khác nhau được sử dụng để đo lường CSR, bao gồm các tiêu chuẩn quốc tế như Global Reporting Initiative (GRI) và các hệ thống đánh giá như MSCI ESG. Các mô hình này giúp doanh nghiệp xác định các khía cạnh CSR quan trọng nhất và theo dõi tiến độ cải thiện. Việc đo lường CSR một cách khách quan và minh bạch giúp tăng cường tính minh bạchcông khai thông tin của doanh nghiệp.

2.1. Các Mô Hình Tiếp Cận Trách Nhiệm Xã Hội

Một số mô hình tiếp cận trách nhiệm xã hội bao gồm mô hình tháp CSR của Carroll (1979), mô hình các bên liên quan, và mô hình áp lực của các khía cạnh CSR. Mô hình Carroll (1979) nhấn mạnh bốn trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Mô hình các bên liên quan tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan, bao gồm cổ đông, nhân viên, khách hàng, cộng đồng địa phương và môi trường. Các mô hình này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược CSR toàn diện và hiệu quả.

2.2. Tiêu Chí Đánh Giá CSR Theo Tiêu Chuẩn GRI và MSCI ESG

Global Reporting Initiative (GRI) cung cấp các tiêu chí để báo cáo về các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội của hoạt động doanh nghiệp. MSCI ESG là một hệ thống chấm điểm phát triển bền vững, đánh giá các doanh nghiệp dựa trên các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị. Các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp đo lường và so sánh hiệu quả CSR của mình với các doanh nghiệp khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp tăng cường uy tín doanh nghiệp và thu hút đầu tư có trách nhiệm (SRI).

2.3. Đo Lường Tác Động CSR Đến Hiệu Quả Tài Chính

Việc đo lường tác động của CSR đến hiệu quả tài chính là một thách thức, nhưng có nhiều phương pháp có thể được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm phân tích hồi quy, phân tích sự kiện và phân tích chi phí - lợi ích. Phân tích hồi quy có thể được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa CSR và các chỉ số tài chính như lợi nhuận, doanh thu và giá trị cổ phiếu. Phân tích chi phí - lợi ích giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh tế của các hoạt động CSR. Các phân tích này đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh lợi ích của CSR đối với lợi nhuận.

III. Phân Tích Thực Trạng CSR Của DN Hàng Tiêu Dùng Việt Nam

Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng CSR của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng tại Việt Nam. Đánh giá dựa trên các báo cáo bền vững, các hoạt động thực tế và thông tin công khai. Nghiên cứu sẽ chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu và các xu hướng chính trong việc thực hiện CSR của các doanh nghiệp trong ngành. Đồng thời, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR, bao gồm áp lực từ các bên liên quan, quy định pháp luật và nhận thức của doanh nghiệp về tầm quan trọng của CSR. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về CSR trong ngành hàng tiêu dùng Việt Nam.

3.1. Xu Hướng CSR Trong Ngành Hàng Tiêu Dùng Việt Nam

Các xu hướng CSR trong ngành hàng tiêu dùng Việt Nam bao gồm tăng cường chú trọng đến bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Nhiều doanh nghiệp đã triển khai các chương trình tái chế, giảm thiểu chất thải, và sử dụng năng lượng tái tạo. Các doanh nghiệp cũng đang đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên, và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cộng đồng. Đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy các doanh nghiệp quan tâm hơn đến tác động xã hội và sức khỏe cộng đồng.

3.2. Điểm Mạnh và Điểm Yếu Trong Thực Hiện CSR

Điểm mạnh trong thực hiện CSR của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng Việt Nam là sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của nhân viên, và sự hỗ trợ từ các tổ chức phi chính phủ. Điểm yếu là thiếu nguồn lực, thiếu kiến thức về CSR, và thiếu sự hợp tác giữa các doanh nghiệp. Việc cải thiện các điểm yếu này đòi hỏi sự nỗ lực của cả doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức xã hội.

3.3. Ảnh Hưởng Của Đại Dịch COVID 19 Đến Hoạt Động CSR

Đại dịch COVID-19 đã có ảnh hưởng lớn đến hoạt động CSR của các doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đã chuyển hướng các hoạt động CSR để hỗ trợ cộng đồng ứng phó với đại dịch, bao gồm quyên góp tiền bạc, vật tư y tế, và thực phẩm. Đại dịch cũng đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo vệ sức khỏe và an toàn của người lao động. Các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào CSR để xây dựng khả năng chống chịu và phục hồi sau đại dịch.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của CSR Đến Rủi Ro Kiệt Quệ Tài Chính

Chương này tập trung vào nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam. Sử dụng các phương pháp phân tích định lượng để xác định mối quan hệ giữa các biến số CSR và các chỉ số đo lường rủi ro tài chính. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc liệu CSR có thực sự giúp giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính hay không. Nghiên cứu này cũng sẽ xác định các khía cạnh CSR quan trọng nhất trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Dữ Liệu Sử Dụng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy với dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2013-2022. Biến phụ thuộc là chỉ số đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính, và biến độc lập là chỉ số đo lường CSR. Các biến kiểm soát bao gồm quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ nợ, và lợi nhuận. Các phương pháp phân tích định lượng được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến số.

4.2. Kết Quả Phân Tích và Thảo Luận

Kết quả phân tích cho thấy rằng CSR có ảnh hưởng tiêu cực đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR có ít rủi ro kiệt quệ tài chính hơn. Các khía cạnh CSR quan trọng nhất trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính bao gồm bảo vệ môi trường và trách nhiệm với người lao động. Thảo luận về kết quả nghiên cứu sẽ tập trung vào các yếu tố giải thích mối quan hệ giữa CSRrủi ro tài chính, bao gồm uy tín doanh nghiệp, lòng trung thành của khách hàng, và khả năng thu hút vốn.

4.3. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Trước Đây

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa CSRrủi ro tài chính. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng CSR có thể giúp giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách tăng cường uy tín doanh nghiệp và cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho thấy rằng CSR không có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro tài chính. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt trong phương pháp nghiên cứu, dữ liệu sử dụng và bối cảnh kinh tế.

V. Giải Pháp Nâng Cao CSR Giảm Thiểu Rủi Ro Kiệt Quệ Tài Chính

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chương này đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao CSR và giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính cho các doanh nghiệp hàng tiêu dùng tại Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm cải thiện quản lý CSR, tăng cường tính minh bạchcông khai thông tin, và thúc đẩy sự hợp tác giữa các doanh nghiệp. Đồng thời, đề xuất các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức xã hội để khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện CSR một cách hiệu quả.

5.1. Cải Thiện Quản Lý CSR Trong Doanh Nghiệp

Các doanh nghiệp cần cải thiện quản lý CSR bằng cách xây dựng chiến lược CSR rõ ràng, thiết lập các mục tiêu CSR cụ thể, và theo dõi tiến độ thực hiện. Doanh nghiệp cũng cần tăng cường đào tạo và phát triển nhân viên về CSR, và khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào các hoạt động CSR. Quản lý CSR hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu CSR và giảm thiểu rủi ro tài chính.

5.2. Tăng Cường Tính Minh Bạch và Công Khai Thông Tin

Các doanh nghiệp cần tăng cường tính minh bạchcông khai thông tin về các hoạt động CSR của mình. Doanh nghiệp nên công bố các báo cáo bền vững theo tiêu chuẩn GRI, và cung cấp thông tin chi tiết về các chương trình CSR của mình trên trang web của doanh nghiệp. Tính minh bạchcông khai thông tin giúp tăng cường uy tín doanh nghiệp và thu hút đầu tư có trách nhiệm (SRI).

5.3. Khuyến Nghị Chính Sách Hỗ Trợ Từ Chính Phủ

Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ để khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện CSR một cách hiệu quả. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế cho các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án CSR, và tổ chức các hội thảo và đào tạo về CSR. Chính phủ cũng nên tăng cường giám sát và xử lý các doanh nghiệp vi phạm các quy định về môi trường và xã hội.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về CSR và Tài Chính

Chương này tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đưa ra kết luận về ảnh hưởng của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng tại Việt Nam. Đồng thời, thảo luận về các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về vai trò của CSR trong việc quản lý rủi ro tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng CSR có ảnh hưởng tiêu cực đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR có ít rủi ro kiệt quệ tài chính hơn. Các khía cạnh CSR quan trọng nhất trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính bao gồm bảo vệ môi trường và trách nhiệm với người lao động. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lợi ích của CSR đối với doanh nghiệp.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu có một số hạn chế. Dữ liệu CSR được thu thập từ các báo cáo công khai, có thể không phản ánh đầy đủ các hoạt động CSR của doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp hàng tiêu dùng, kết quả có thể không khái quát hóa cho các ngành khác. Nghiên cứu cũng không xem xét các yếu tố vĩ mô khác có thể ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm sử dụng dữ liệu CSR chi tiết hơn, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khác, và xem xét các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phân tích tác động của từng khía cạnh CSR cụ thể đến hiệu quả kinh doanhrủi ro tài chính của doanh nghiệp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Ở chương này, tác giả đã trình bày về lý do thực hiện nghiên cứu, đi kèm với đó là câu hỏi, mục tiêu nghiên cứu và phạm vi đối tượng nghiên cứu để người đọc hiểu rõ hơn về trọng tâm bài nghiên cứu mà tác giả sẽ thực hiện. 7 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ RỦI RO KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH Giới thiệu Chương 2, tác giả sẽ trình bày các lý thuyết về trách nhiệm xã hội (CSR) và rủi ro kiệt quệ tài chính cùng với đó là một số lý thuyết liên quan. Ngoài ra, ở chương này cũng sẽ lược khảo một số nghiên cứu về trách nhiệm xã hội trước đây để làm tiền đề cho việc thực hiện nghiên cứu trách nhiệm xã hội của hơn 20 doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam.1 Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) Hiện đã có nhiều nghiên cứu cũng nhƣ các khái niệm về trách nhiệm xã hội nhƣng các khái niệm này vẫn còn khác nhau về nhiều mặt khi mỗi nghiên cứu lại có những cái nhìn khác nhau về khái niệm “Trách nhiệm xã hội” này. Theo đó, Friedman (1970) cho rằng trách nhiệm xã hội không thuộc về doanh nghiệp mà thuộc về chủ sở hữu hay giám đốc điều hành doanh nghiệp đó, ông nói rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là tạo ra lợi nhuận về mặt kinh tế cho các cổ đông.

Mặt khác theo Bowen (1953), trách nhiệm xã hội là đề cập đến nghĩa vụ của các doanh nhân trong việc theo đuổi các chính sách đó, đƣa ra các quyết định hoặc tuân theo các hành động mong muốn để đạt đƣợc mục tiêu và giá trị của xã hội. Bên cạnh đó, ông còn mô tả rằng “trách nhiệm xã hội” là “trách nhiệm công đồng”, “nghĩa vụ xã hội” và “đạo đức kinh doanh”. Ngoài ra, theo tác giả Hà Thị Thủy (2019), trách nhiệm xã hội có thể hiểu rằng bản chất hoạt động của doanh nghiệp không thể chỉ vì lợi nhuận mà doanh nghiệp ngay từ đầu đã phải đóng vai trò của một “công dân” trong xã hội với tất cả các nghĩa vụ và quyền lợi thích hợp của mình trong đó. 8 Theo Carroll (1979), khái niệm trách nhiệm xã hội phải thể hiện đƣợc bốn trách nhiệm thuộc phạm trù kinh tế, pháp lý, đạo đức và sự từ thiện thể hiện đồng thời trong hoạt động kinh doanh.

Tuy có nhiều nhận định khác nhau về khái niệm trách nhiệm xã hội nhƣng tóm lại đều nhằm để giúp doanh nghiệp hiệu quả hơn trong việc cải thiện từ lợi nhuận đến hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt của các bên liên quan từ các cổ đông đến khách hàng hay cả là cộng đồng.1 Các cách tiếp cận trách nhiệm xã hội 2.1 Tiếp cận theo tháp trách nhiệm xã hội Theo Mô hình “Kim tự tháp trách nhiệm xã hội” của Carroll (1979) nhƣ sau: Biểu đồ 2-1 Mô hình “Kim tự tháp trách nhiệm xã hội” của Carroll (1979) Trách nhiệm từ thiện/ nhân đạo Trách nhiệm đạo đức Trách nhiệm pháp lý Trách nhiệm kinh tế Nguồn: Archie B. Carroll (1979) 9 Kim tự tháp CSR đƣợc tác giả Archie B. Carroll nghiên cứu và đƣa ra đƣợc các tác giả nhƣ Hà Thị Thủy, Lê Minh Hiếu dựa trên để thực hiện nghiên cứu. Mô hình này đƣợc đƣa ra vào giai đoạn cuối của những năm 70, cũng chính vì lý do này mà đây là mô hình đƣợc xem là khái quát hơn so với các khái niệm trƣớc đó về trách nhiệm xã hội của Bowen (1953) hay Friedman (1970).

Cụ thể về các phạm trù trách nhiệm đƣợc đề cập trong mô hình “Kim tự tháp trách nhiệm xã hội” nhƣ sau: Đầu tiên, trách nhiệm kinh tế (economic responsibility), đƣợc hiểu là trách nhiệm tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông cùng với đó là việc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ cho cộng đồng nhằm gia tăng hiệu quả kinh tế. Thứ hai, trách nhiệm pháp lý (legal responsibility), đƣợc tác giả Carroll (1979) định nghĩa rằng đây có thể xem là “khế ƣớc xã hội” của doanh nghiệp khi mà ở đó họ đƣợc xã hội cho phép đảm nhận vai trò sản xuất trong nền kinh tế. Do đó, có thể hiểu đây là trách nhiệm mang tính pháp lý của doanh nghiệp khi họ phải thực hiện trách nhiệm kinh tế trong khuôn khổ mà pháp luật nhà nƣớc cho phép. Thứ ba, trách nhiệm đạo đức (ethical responsibility), ngoài hai trách nhiệm đã đƣợc đề cập nhƣ trên nhƣ trách nhiệm về kinh tế hay pháp lý phần nào hình thành tiêu chuẩn đạo đức nhƣng có những chuẩn mực đƣợc xã hội trông đợi có thể xem là luật bất thành văn mà doanh nghiệp phải tuân theo.

Cuối cùng, trách nhiệm từ thiện/ nhân đạo (discretionary responsibility), khác với trách nhiệm đạo đức khi đây là hoạt động mang tính tự nguyện và vƣợt trên những kì vọng của xã hội. Do đó, khó có thể xem đây là trách nhiệm của doanh nghiệp nhƣng đâu đó vẫn có sự mong đợi từ xã hội mà doanh nghiệp phải đáp ứng. Ngoài ra, việc tiếp cận theo mô hình “Kim tự tháp trách nhiệm xã hội” của Carroll (1979) cho thấy đƣợc bốn phạm trù trách nhiệm mà mỗi doanh nghiệp cần thực 10 hiện đối với xã hội thì còn có thể tiếp cận theo các bên liên quan để hiểu rõ hơn các bên mà doanh nghiệp cần thực hiện trách nhiệm của họ.2 Tiếp cận theo các bên liên quan Nhƣ đã đề cập, ngoài cách tiếp cận theo mô hình của Carroll (1979) thì các doanh nghiệp còn có cách tiếp cận khác theo các bên liên quan đến doanh nghiệp bao gồm cổ đông, ngƣời tiêu dùng, nhà cung cấp, nhân viên, môi trƣờng và cộng đồng. (Jensen, 2002; Freeman, 1984) Và theo cách tiếp cận này ta có đƣợc sơ đồ nhƣ sau: Biểu đồ 2-2 Mô hình tiếp cận các bên liên quan Ngƣời tiêu Nhân viên dùng Nhà cung Môi trƣờng cấp Cổ đông Doanh nghiệp Cộng đồng Nguồn: Tác giả tự tổng hợp 11 2.2 Đo lƣờng trách nhiệm xã hội (CSR) Để đo lƣờng đƣợc trách nhiệm xã hội có tƣơng đối nhiều những cách khác nhau nhƣ việc đo lƣờng bằng cách thu thập dữ liệu chỉ số danh tiếng MSCI ESG để đánh giá nhƣ nhóm tác giả S.

Boubaker và cộng sự (2020) hay nhóm tác giả Zheng, Y. (2019) thực hiện hoặc sử dụng chỉ số xếp hạng KLD nhƣ tác giả Baskentli Sara và cộng sự đã từng làm. Và các cách trên đều đƣợc áp dụng phổ biến để thực hiện các nghiên cứu liên quan đến CSR. Tuy nhiên, các doanh nghiệp tại Việt Nam trong những năm gần đây mới thực sự coi trọng việc thực hiện các trách nhiệm về mặt xã hội nên những báo cáo liên quan đến môi trƣờng và trách nhiệm xã hội hay báo cáo phát triển bền vững nhƣng chỉ có các doanh nghiệp lớn nhƣ Sabeco (Tổng công ty Bia – Rƣợu – Nƣớc giải khát Sài Gòn), Vinamilk (Công ty cổ phần sữa Việt Nam) hay tập đoàn Masan (Masan Group) là có những báo cáo đầy đủ nhất về trách nhiệm xã hội, còn ở các doanh nghiệp nhỏ hơn chỉ ở mức tƣơng đối hoặc thậm chí là có những năm không có báo cáo nào liên quan đến trách nhiệm xã hội.

Do vậy, ở đề tài nghiên cứu này tác giả sẽ sử dụng bảng khảo sát của tác giả Abott (1979) nghiên cứu và đƣa ra để đánh giá báo cáo thƣờng niên của 22 doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam, từ đó sẽ đƣa ra đƣợc chỉ số trách nhiệm xã hội cần thiết để tổng hợp dữ liệu cho nghiên cứu.3 Lý do các doanh nghiệp nên đầu tƣ vào trách nhiệm xã hội Tại Việt Nam, các doanh nghiệp trong những năm gần đây mới thực sự chú trọng đến vấn đề về môi trƣờng và xã hội, từ những vụ việc nhƣ đã đề cập ở chƣơng 1 về các vấn đề xả thải chƣa qua xử lý ra môi trƣờng. Cùng với đó là sự quan tâm đặc biệt của xã hội trong những năm gần đây trong việc cải thiện môi trƣờng càng cho thấy đƣợc tầm quan trọng của trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội. 12 Cụ thể hơn, các nghiên cứu của S. Boubaker và cộng sự (2020), A.

Al-Haldi và cộng sự (2019) hay Tristiarini, N. (2017) cũng chỉ ra rằng việc chú trọng các vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hình ảnh trong mắt xã hội đồng thời cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp đó. Tóm lại, việc thực hiện các vấn đề liên quan đến CSR có thể giúp cho doanh nghiệp trở nên tốt hơn về nhiều mặt từ hình ảnh doanh nghiệp đến tình hình tài chính. Vì những lý do nêu trên, doanh nghiệp hoạt động tạo ra lợi nhuận từ xã hội nhằm thúc đẩy sự tăng trƣởng kinh tế thì cũng sẽ chịu những áp lực từ xã hội nhƣ môi trƣờng cộng đồng, ngƣời tiêu dùng và ngƣời lao động của chính doanh nghiệp đó, theo McWilliams và cộng sự (2001).

Biểu đồ 2-3 Mô hình áp lực của các khía cạnh của trách nhiệm xã hội Áp lực môi trƣờng Áp lực Áp lực Doanh ngƣời lao cộng nghiệp động đồng Áp lực ngƣời tiêu dùng Nguồn: Tác giả tự tổng hợp 13 Áp lực môi trƣờng Vấn đề môi trƣờng luôn là chủ đề nóng đƣợc xã hội quan tâm, việc thực hiện đúng trách nhiệm để các vấn đề liên quan từ việc tiêu thụ năng lƣợng và tiêu thụ nƣớc tránh gây lãng phí đến việc xử lý nƣớc thải hay chất thải dù là vô ý hay cố tình thì việc không để gây ô nhiễm môi trƣờng nên cần đƣợc lƣu tâm. Hơn nữa, ngoài các vấn đề trên thì việc xây dựng, triển khai các kế hoạch nhằm tạo một môi trƣờng “xanh, sạch, đẹp” xung quanh nơi sản xuất để các công nhân có một môi trƣờng tốt để làm việc qua đó nâng cao năng suất làm việc của ngƣời lao động, cộng vào đó là tạo thêm thiện cảm đối với ngƣời tiêu dùng. Áp lực ngƣời lao động Ngành sản xuất là một trong những ngành đặc biệt cần nhiều nguồn lực mà cụ thể ở đây là ngƣời lao động, nhƣ đã đề cập trƣớc đó ngƣời lao động quyết định trực tiếp đến năng suất của doanh nghiệp. Do đó, việc chăm lo cho ngƣời lao động cũng cần đƣợc chú trọng nhƣ lƣơng, thƣởng hấp dẫn giúp cho mỗi ngƣời lao động đều có động lực riêng để làm việc cũng nhƣ đảm bảo an toàn, phúc lợi xã hội cho công nhân để họ an tâm làm việc.

Thêm nữa, do số lƣợng ngƣời lao động có tay nghề cao không nhiều nên doanh nghiệp cũng cần tổ chức đào tạo để nâng cao hiệu quả làm việc của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Trách Nhiệm Xã Hội Đến Rủi Ro Kiệt Quệ Tài Chính Của Doanh Nghiệp Hàng Tiêu Dùng Tại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro tài chính mà các doanh nghiệp hàng tiêu dùng phải đối mặt. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc thực hiện trách nhiệm xã hội không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực mà còn giảm thiểu rủi ro tài chính thông qua việc tạo dựng lòng tin từ khách hàng và cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược trách nhiệm xã hội, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và bền vững cho doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học tác động của trách nhiệm xã hội đến ý định lựa chọn việc làm của sinh viên trên địa bàn thành phố hà nội. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của trách nhiệm xã hội trong bối cảnh rộng hơn.