Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội lên rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Nhất Trí (Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, 2023) được triển khai trong bối cảnh các yêu cầu về đạo đức kinh doanh và bảo vệ môi trường tại Việt Nam ngày càng gia tăng. Thực tiễn các năm qua ghi nhận nhiều sự cố môi trường gây tác động nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh và uy tín doanh nghiệp, điển hình như vụ việc công ty Vedan gây ô nhiễm sông Thị Vải (phát hiện năm 2008 và chịu sự tẩy chay kéo dài trong nhiều năm sau đó), hay các vi phạm xử lý chất thải chưa qua xử lý của Miwon Việt Nam và Mía đường Hòa Bình vào năm 2016. Bên cạnh đó, thị trường chứng kiến sự chuyển biến rõ nét trong ý thức người tiêu dùng khi các doanh nghiệp hàng đầu bắt đầu đẩy mạnh các chiến dịch phát triển bền vững như Nescafe ("Nâng niu lắm, thiên nhiên ơi") hay Dove ("Too beautiful to throw").

Về mặt học thuật, mặc dù các nghiên cứu quốc tế (Boubaker và cộng sự, 2020; Khan và cộng sự, 2021) đã chứng minh vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) trong việc giảm thiểu nguy cơ phá sản, tại Việt Nam các đề tài chủ yếu tập trung vào thực trạng công bố thông tin hoặc khung lý thuyết (Hà Thị Thủy, 2019; Nguyen, 2018). Mối liên hệ định lượng giữa CSR và rủi ro kiệt quệ tài chính trong một ngành có mức độ tiếp xúc người tiêu dùng cao như hàng tiêu dùng vẫn còn là một khoảng trống.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích các yếu tố trách nhiệm xã hội gây ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích các yếu tố trách nhiệm xã hội gây ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam.
  2. Xác định chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố trách nhiệm xã hội gây ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện các trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Liệu có mối quan hệ tương quan nào giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam không?
  2. Mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của trách nhiệm xã hội đối với rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam là như thế nào?
  3. Đâu là những giải pháp phù hợp nhằm cải thiện trách nhiệm xã hội nhằm giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu là trách nhiệm xã hội (CSR) và rủi ro kiệt quệ tài chính (thông qua hệ số Z-Score). Phạm vi nghiên cứu về không gian gồm 22 doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Phạm vi về thời gian bao quát giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2022, được phân chia nhằm so sánh giai đoạn 5 năm trước đại dịch Covid-19 và giai đoạn 5 năm chịu tác động của dịch bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, đề tài kết hợp các lý thuyết nền tảng trong quản trị và tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và cách tiếp cận CSR: Tác giả đối chiếu quan điểm của Friedman (1970) (trách nhiệm duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông), Bowen (1953) (nghĩa vụ của doanh nhân đối với giá trị xã hội) và Carroll (1979) với mô hình "Kim tự tháp trách nhiệm xã hội" gồm 4 bậc: trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm từ thiện/nhân đạo.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Do Freeman (1984) và Jensen (2002) phát triển, xem xét mối quan hệ giữa doanh nghiệp với 6 nhóm chủ thể: cổ đông, người tiêu dùng, người lao động, nhà cung cấp, môi trường và cộng đồng.
  • Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Theo Jensen và Meckling (1976), phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý khi chi phí đầu tư cho CSR có thể làm tăng chi phí ủy thác hoặc phân tán nguồn lực doanh nghiệp.
  • Mô hình áp lực CSR: Dựa trên McWilliams và cộng sự (2001), phân tích 4 nguồn áp lực xã hội: môi trường, người lao động, người tiêu dùng và cộng đồng.
  • Lý thuyết về rủi ro kiệt quệ tài chính: Vận dụng định nghĩa của Altman và Hotchkiss (2006), Edwards và cộng sự (2013); Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) của Kraus và Litzenberger, Modigliani và Miller (1963) về sự cân bằng giữa lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ; Lý thuyết rủi ro tín dụng của Merton (1974).

Về phương pháp đo lường:

  • Biến phụ thuộc là hệ số Z-Score theo mô hình của Altman (1983) dành cho các loại hình doanh nghiệp: $$\text{Z-Score} = 6{,}56\left(\frac{\text{WC}}{\text{TA}}\right) + 3{,}26\left(\frac{\text{ReEARNING}}{\text{TA}}\right) + 6{,}72\left(\frac{\text{EBIT}}{\text{TA}}\right) + 1{,}05\left(\frac{\text{MV}}{\text{TD}}\right)$$ Trong đó: $\text{WC}$ là vốn lưu động, $\text{TA}$ là tổng tài sản, $\text{ReEARNING}$ là lợi nhuận giữ lại, $\text{EBIT}$ là lợi nhuận trước thuế và lãi vay, $\text{MV}$ là vốn hóa thị trường, $\text{TD}$ là tổng nợ. Ngưỡng phân loại gồm: $\text{Z-Score} < 1{,}1$ (kiệt quệ tài chính), $1{,}1 < \text{Z-Score} < 2{,}6$ (vùng cảnh báo), và $\text{Z-Score} > 2{,}6$ (an toàn tài chính).
  • Biến độc lập là chỉ số CSR tổng hợp ($\text{CSR}_{ij_\text{TB}}$), được tính toán theo phương pháp phân tích nội dung dựa trên bảng câu hỏi của Abbott (1979) kết hợp tiêu chuẩn GRI và kế thừa từ Lê Minh Hiếu (2022). Thang đo gồm 22 tiêu chí chia thành 4 khía cạnh: môi trường (CSR_Env, 7 tiêu chí), người lao động (CSR_Eml, 6 tiêu chí), cộng đồng (CSR_Com, 5 tiêu chí), sản phẩm/khách hàng (CSR_Prod, 4 tiêu chí). Biến nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp công bố thông tin trong báo cáo thường niên và 0 nếu không công bố; điểm chỉ số nằm trong khoảng $[0; 1]$.
  • 5 biến kiểm soát gồm: Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$), Số năm hoạt động ($\text{ACT}$), Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ lệ tiền mặt ($\text{CASH} = \frac{\text{Tiền} + \text{Tương đương tiền} + \text{Chứng khoán kinh doanh}}{\text{Tổng tài sản}}$), và Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$).

Nguồn dữ liệu được thu thập thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 22 doanh nghiệp giai đoạn 2013-2022 thông qua hai cổng dữ liệu chứng khoán CafeF và Vietstock.

Quy trình xử lý kinh tế lượng trên phần mềm Stata gồm: thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, ước lượng hồi quy dữ liệu bảng qua 3 mô hình Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM). Tác giả tiến hành kiểm định lựa chọn mô hình bằng kiểm định Hausman, kiểm định nhân tử Lagrange Breusch - Pagan (Breusch - Pagan LM test), kiểm định F (F-test); sau đó kiểm tra khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tự tương quan qua kiểm định Wooldridge, phương sai sai số thay đổi qua kiểm định White/Wald). Cuối cùng, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được sử dụng để xử lý các khuyết tật sai số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu làm rõ tính cấp thiết của đề tài từ góc độ thực tiễn thị trường và khoảng trống nghiên cứu học thuật tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng các sự việc vi phạm môi trường của các doanh nghiệp tiêu dùng (Vedan, Miwon, Mía đường Hòa Bình) và các chiến dịch phát triển bền vững của Nescafe, Dove. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 22 công ty hàng tiêu dùng niêm yết trong giai đoạn 10 năm (2013-2022). Chương này cũng khái quát khung phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Nội dung chương chia tách thành các phần:

  • Hệ thống hóa các quan điểm CSR từ Friedman (1970), Bowen (1953), Carroll (1979) với 4 tầng trách nhiệm trong kim tự tháp (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện).
  • Phân tích 4 nguồn áp lực xã hội thúc đẩy thực hiện CSR (McWilliams và cộng sự, 2001) gồm áp lực môi trường, người lao động, người tiêu dùng và cộng đồng; cùng 3 lợi ích cốt lõi: thu hút người lao động, gia tăng doanh thu và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
  • Làm rõ cơ sở lý thuyết tài chính liên quan đến kiệt quệ tài chính (Altman và Hotchkiss, 2006): Lý thuyết người đại diện (Jensen và Meckling, 1976), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết đánh đổi (Kraus và Litzenberger, 1973; Modigliani và Miller, 1963) và Lý thuyết rủi ro tín dụng (Merton, 1974).
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Lê Minh Hiếu, 2022) và quốc tế (Boubaker và cộng sự, 2020; Zheng, 2019; Tristiarini, 2017; Al-Haldi và cộng sự, 2019; Naem và cộng sự, 2021) thông qua bảng so sánh tổng hợp.
  • Xác định 3 khoảng trống nghiên cứu: sự khác biệt về mẫu và bối cảnh quốc gia phát triển so với thị trường mới nổi; sự phức tạp trong đo lường chỉ số CSR tại Việt Nam khi thiếu vắng các hệ thống chấm điểm chuyên nghiệp (KLD, MSCI ESG); và sự khan hiếm các công trình nghiên cứu chuyên sâu cho nhóm doanh nghiệp hàng tiêu dùng Việt Nam.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính đa biến: $$\text{Z-Score}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{CSR}{i,t} + \beta_2 \text{LEV}{i,t} + \beta_3 \text{ACT}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{ROA}{i,t} + \beta_6 \text{CASH}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$
  • Thiết lập bảng dấu kỳ vọng của các biến tác động lên rủi ro kiệt quệ tài chính (CSR kỳ vọng âm "-", ACT kỳ vọng âm "-", LEV kỳ vọng dương "+", SIZE kỳ vọng âm "-", ROA kỳ vọng âm "-", CASH kỳ vọng âm "-").
  • Trình bày chi tiết quy trình 3 bước thu thập và lượng hóa chỉ số CSR từ báo cáo thường niên bằng bộ 22 câu hỏi theo tiêu chí của Abbott (1979) kết hợp GRI.
  • Thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng: phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, so sánh Pooled OLS, FEM và REM bằng các kiểm định thống kê chuyên dụng (Hausman, Breusch - Pagan LM, F-test), kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định tự tương quan Wooldridge, kiểm định phương sai sai số thay đổi, và ứng dụng phương pháp FGLS để khắc phục hiện tượng sai số.
Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Dấu kỳ vọng với rủi ro kiệt quệ
Rủi ro kiệt quệ tài chính Z-Score Mô hình Altman (1983) cho mọi loại hình doanh nghiệp Biến phụ thuộc
Trách nhiệm xã hội CSR Chỉ số bình quân 4 thành phần (môi trường, lao động, cộng đồng, sản phẩm) từ 22 tiêu chí Abbott (1979) -
Đòn bẩy tài chính LEV Tổng nợ / Tổng tài sản +
Số năm hoạt động ACT Số năm kể từ khi doanh nghiệp chính thức hoạt động -
Quy mô doanh nghiệp SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{TA})$) -
Tỷ lệ tiền mặt CASH (Tiền + Tương đương tiền + Chứng khoán kinh doanh) / Tổng tài sản -
Tỷ suất sinh lời ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Theo danh mục bảng biểu và cấu trúc đề tài, Chương 4 triển khai các nội dung phân tích thực nghiệm từ phần mềm Stata:

  • Thống kê mô tả (Bảng 4-1) các thông số giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phương sai của các biến trong mẫu khảo sát 22 doanh nghiệp hàng tiêu dùng (220 quan sát).
  • Ma trận tương quan (Bảng 4-2) nhằm đánh giá sơ bộ mức độ liên kết tuyến tính giữa các biến giải thích và biến phụ thuộc, phát hiện sớm dấu hiệu cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả hồi quy 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM (Bảng 4-3).
  • Thực hiện chuỗi kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định F giữa Pooled OLS và FEM (Bảng 4-4), kiểm định Breusch - Pagan LM giữa Pooled OLS và REM (Bảng 4-5), và kiểm định Hausman giữa FEM và REM (Bảng 4-6).
  • Kiểm tra các khuyết tật của mô hình: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF (Bảng 4-7, kết luận không vi phạm nếu VIF < 10), kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng phương pháp Wooldridge (Bảng 4-8), và kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Bảng 4-9).
  • Ước lượng mô hình bằng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi FGLS (Bảng 4-10) để hiệu chỉnh các vi phạm về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Thảo luận kết quả hồi quy, đối chiếu tác động thực tế của biến CSR và các biến kiểm soát (LEV, ACT, SIZE, CASH, ROA) với hệ thống lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết các bên liên quan) và các công trình thực nghiệm trước đây (Boubaker và cộng sự, 2020; Lê Minh Hiếu, 2022).

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện rút ra từ mô hình thực nghiệm, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp ứng dụng:

  • Khuyến nghị dành cho các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết trong việc lồng ghép chiến lược CSR vào quản trị rủi ro tài chính, tăng cường công bố thông tin minh bạch theo chuẩn mực quốc tế.
  • Khuyến nghị dành cho Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các tiêu chuẩn hướng dẫn công bố báo cáo phát triển bền vững đồng bộ.
  • Nhận diện các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Đề tài đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng công bố thông tin trách nhiệm xã hội của 22 doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 10 năm (2013-2022) dựa trên bộ tiêu chí 22 chỉ tiêu của Abbott (1979).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình thông qua chuỗi thủ tục Hausman test, Breusch - Pagan LM test và F-test cho phép xác định dạng mô hình dữ liệu bảng thích hợp giữa Pooled OLS, FEM và REM.
  • Các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự hiện diện của các khuyết tật kinh tế lượng (tự tương quan và phương sai sai số thay đổi) vốn phổ biến ở dữ liệu bảng tài chính vi mô, từ đó khẳng định việc áp dụng phương pháp ước lượng FGLS là phù hợp để thu được các ước lượng vững và hiệu quả.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa chỉ số trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính của các công ty hàng tiêu dùng Việt Nam, ủng hộ giả thuyết rằng việc gia tăng điểm số thực hiện và công bố CSR có ý nghĩa trong việc củng cố hệ số an toàn Z-Score và giảm thiểu nguy cơ rơi vào trạng thái kiệt quệ tài chính.

Về đề xuất và giải pháp:

  • Đối với doanh nghiệp: Tác giả khuyến nghị các nhà quản trị không nên xem chi phí thực hiện CSR thuần túy là gánh nặng tài chính hay sự đánh đổi lợi nhuận ngắn hạn, mà cần tích hợp CSR như một chiến lược tài chính dài hạn nhằm củng cố uy tín, gia tăng lòng trung thành của khách hàng và cải thiện khả năng tiếp cận vốn vay.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Khuyến nghị hoàn thiện cơ chế giám sát thực thi bảo vệ môi trường, thiết lập các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi xả thải trái phép; đồng thời xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển bền vững hoặc chuẩn hóa mẫu báo cáo phát triển bền vững áp dụng chung cho các công ty niêm yết.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm về ngành hàng tiêu dùng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam – một bối cảnh có sự khác biệt lớn về môi trường thể chế và mức độ hoàn thiện thông tin so với các quốc gia phát triển như Mỹ hay Úc.
  • Nghiên cứu bao quát chuỗi thời gian 10 năm (2013-2022), bao gồm cả thời kỳ bình thường trước dịch và thời kỳ chịu biến động sâu sắc từ đại dịch Covid-19, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc để quan sát hành vi ứng xử CSR và sức chống chịu tài chính của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra hai nhóm hạn chế chính:

  • Về phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 22 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên HOSE và HNX. Cỡ mẫu này tương đối khiêm tốn so với toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời chưa bao quát các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các ngành sản xuất, dịch vụ khác.
  • Về phương pháp đo lường CSR: Do thị trường tài chính Việt Nam chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu xếp hạng ESG độc lập và chuẩn hóa như KLD hay MSCI ESG, tác giả phải dựa vào phương pháp phân tích nội dung trên báo cáo thường niên với thang đo nhị phân (0-1) của Abbott (1979). Cách tiếp cận này phụ thuộc vào mức độ tự nguyện công bố thông tin của doanh nghiệp, có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng thực chất của các chương trình CSR triển khai trên thực địa.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều nhóm ngành kinh tế khác hoặc toàn bộ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để tăng quy mô mẫu và tính đại diện tổng thể.
  • Ứng dụng các khung đo lường ESG hiện đại hơn, kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (khảo sát trực tiếp, phỏng vấn chuyên sâu nhà quản lý) nhằm kiểm chứng chéo với thông tin công bố trên báo cáo thường niên.
  • Kéo dài khung thời gian quan sát sau năm 2022 để theo dõi xu hướng phục hồi sau đại dịch và tác động của các chính sách phát triển xanh mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh về dữ liệu bảng (panel data). Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 với quy trình từng bước xây dựng chỉ số nội dung CSR theo Abbott (1979) kết hợp GRI và kỹ thuật xử lý kinh tế lượng trên Stata từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS.
  • Nhà nghiên cứu về tài chính bền vững và ESG: Cung cấp khung tổng quan tài liệu (literature review) phong phú tại Chương 2, hệ thống hóa đầy đủ các lý thuyết quản trị và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa CSR và kiệt quệ tài chính.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp hàng tiêu dùng: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và sức khỏe tài chính doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý cân nhắc các quyết định đầu tư vào môi trường, lao động và cộng đồng như một công cụ phòng ngừa rủi ro phá sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức Z-Score nào để đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng công thức Z-Score của Altman hoàn thiện năm 1983 dành cho tất cả loại hình doanh nghiệp: $$\text{Z-Score} = 6{,}56\left(\frac{\text{WC}}{\text{TA}}\right) + 3{,}26\left(\frac{\text{ReEARNING}}{\text{TA}}\right) + 6{,}72\left(\frac{\text{EBIT}}{\text{TA}}\right) + 1{,}05\left(\frac{\text{MV}}{\text{TD}}\right)$$ Các ngưỡng đánh giá gồm: $\text{Z-Score} < 1{,}1$ (doanh nghiệp kiệt quệ tài chính), $1{,}1 < \text{Z-Score} < 2{,}6$ (tình trạng cảnh báo), và $\text{Z-Score} > 2{,}6$ (tài chính an toàn).

2. Chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) trong nghiên cứu được thu thập và tính toán bằng cách nào?
Do Việt Nam chưa có hệ thống chấm điểm xếp hạng CSR/ESG tập trung như MSCI hay KLD, tác giả sử dụng phương pháp phân tích nội dung từ báo cáo thường niên dựa trên bảng hỏi của Abbott (1979) gồm 22 tiêu chí thuộc 4 nhóm: môi trường (7 câu), lao động (6 câu), cộng đồng (5 câu) và sản phẩm (4 câu). Tác giả đánh giá nhị phân (nhận giá trị 1 nếu có công bố thông tin, 0 nếu không công bố), sau đó tính trung bình cộng từng thành phần và tính bình quân 4 thành phần để ra chỉ số CSR tổng hợp có giá trị từ 0 đến 1.

3. Tại sao tác giả lại chọn khung thời gian nghiên cứu là 10 năm từ 2013 đến 2022?
Tác giả lựa chọn giai đoạn 2013-2022 nhằm quan sát một chu kỳ đủ dài bao gồm 5 năm trước đại dịch Covid-19 và 5 năm giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dịch bệnh. Khung thời gian này giúp đánh giá rõ nét cách thức các doanh nghiệp hàng tiêu dùng phản ứng và duy trì trách nhiệm xã hội trước và sau các cú sốc kinh tế lớn.

4. Quy trình kiểm định kinh tế lượng để lựa chọn và hoàn thiện mô hình hồi quy trong khóa luận gồm những bước nào?
Quy trình gồm 3 bước chính trên phần mềm Stata:

  1. Hồi quy 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM, sau đó dùng kiểm định Hausman, Breusch - Pagan LM test và F-test để chọn ra mô hình phù hợp nhất.
  2. Kiểm định các khuyết tật của mô hình đã chọn: kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tự tương quan qua kiểm định Wooldridge, kiểm định phương sai sai số thay đổi qua kiểm định White/Wald.
  3. Ứng dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

5. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu doanh nghiệp và thuộc thị trường nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 doanh nghiệp thuộc ngành hàng tiêu dùng đang niêm yết trên hai sàn chứng khoán chính thức của Việt Nam là HOSE và HNX, với dữ liệu báo cáo tài chính và báo cáo thường niên thu thập liên tục trong 10 năm từ 2013 đến 2022.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhất Trí đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội lên rủi ro kiệt quệ tài chính của 22 doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013-2022. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết quản trị tài chính hiện đại và kỹ thuật kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS), công trình đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng khẳng định vai trò tích cực của CSR trong việc cải thiện hệ số Z-Score và giảm thiểu rủi ro tài chính. Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý thiết thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững cũng như gợi mở chính sách cho các cơ quan quản lý thị trường vốn tại Việt Nam.