Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lịch sử phát triển của lý thuyết tài chính doanh nghiệp, mục tiêu cốt lõi của tổ chức từng được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Điển hình như quan điểm của Milton Friedman (1970) cho rằng mục tiêu duy nhất của doanh nghiệp là gia tăng lợi nhuận và việc chi trả các nguồn lực cho hoạt động xã hội hay bảo vệ môi trường là không cần thiết, làm gia tăng gánh nặng chi phí. Tuy nhiên, trước các yêu cầu cấp bách về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu toàn cầu, thực tiễn kinh doanh hiện đại đã chứng kiến sự chuyển dịch căn bản. Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam và quốc tế (tiêu biểu như các chương trình của Unilever, Vinamilk, Gojek) đã chủ động tích hợp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) vào chiến lược phát triển nhằm củng cố danh tiếng, gia tăng niềm tin với các bên liên quan và giảm thiểu các rủi ro vận hành phi tài chính.
Về mặt học thuật, mối quan hệ giữa việc thực thi CSR và sức khỏe tài chính—đặc biệt là rủi ro kiệt quệ tài chính (KQTC)—vẫn là chủ đề tồn tại nhiều quan điểm trái chiều. Một số nghiên cứu quốc tế (Kryzanowski & M'Zali, 2013; Harjoto & Jo, 2015; Boubaker, 2020) chỉ ra rằng doanh nghiệp có cam kết xã hội tốt sẽ giảm thiểu được nguy cơ kiệt quệ tài chính. Ngược lại, một số công trình khác (Kimbro & Melendy, 2010; Moneva & Oras, 2008) lại cho rằng không tồn tại mối liên hệ có ý nghĩa thống kê hoặc việc chi tiêu cho CSR làm phát sinh chi phí đại diện. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm kiểm định trực tiếp tác động của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính vẫn còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Vũ Phạm Cẩm Nhung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Tuấn Vinh nhằm làm rõ mối quan hệ này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích và đo lường chỉ số trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Phân tích chiều hướng và mức độ tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Đề xuất, khuyến nghị giải pháp giúp doanh nghiệp tại Việt Nam cải thiện hoạt động trách nhiệm xã hội, đồng thời giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Có mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam hay không?
- Mức độ và chiều hướng tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam là như thế nào?
- Đâu là giải pháp phù hợp giúp các doanh nghiệp tại Việt Nam cải thiện trách nhiệm xã hội đồng thời giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của trách nhiệm xã hội (CSR) đến rủi ro kiệt quệ tài chính (đo lường thông qua chỉ số Z-Score) của các doanh nghiệp niêm yết.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 73 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) có công bố thông tin minh bạch, đầy đủ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021. Khung thời gian này phản ánh tác động sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC về hướng dẫn công bố thông tin có hiệu lực, đồng thời bao quát cả giai đoạn trước và trong đại dịch Covid-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên hai nhóm lý thuyết kinh tế và tài chính:
- Nhóm lý thuyết về trách nhiệm xã hội:
- Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979): Tiếp cận CSR qua 4 tầng bậc trách nhiệm từ nền tảng đến tự nguyện gồm: Trách nhiệm kinh tế (tạo lợi nhuận, duy trì việc làm), Trách nhiệm pháp lý (tuân thủ luật pháp hiện hành), Trách nhiệm đạo đức (thực hiện các chuẩn mực xã hội vượt trên nghĩa vụ bắt buộc), và Trách nhiệm từ thiện/nhân đạo (đóng góp tự nguyện cho cộng đồng).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Khẳng định doanh nghiệp không chỉ phục vụ cổ đông mà phải cân bằng lợi ích của nhiều nhóm liên quan (người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng, cơ quan quản lý). Việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan giúp tạo ra nguồn lực hỗ trợ khi doanh nghiệp gặp khó khăn.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Giải thích khả năng xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông khi nhà quản lý sử dụng nguồn lực công ty cho các hoạt động xã hội không mang lại giá trị kinh tế trực tiếp.
- Nhóm lý thuyết về kiệt quệ tài chính:
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory - Modigliani & Miller, 1963; Opler & Titman, 1994): Doanh nghiệp cân nhắc giữa lợi ích tấm chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính khi gia tăng tỷ lệ đòn bẩy.
- Lý thuyết rủi ro tín dụng (Merton, 1974; Duffee & Schaeffer, 1988): Nhấn mạnh nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng vay; sự suy giảm thanh khoản có thể dẫn tới mất khả năng tiếp cận vốn mới và vỡ nợ.
- Lý thuyết quản trị tiền mặt (Aziz & Dar, 2006): Sự mất cân đối giữa dòng tiền vào (cash inflow) và dòng tiền ra (cash outflow) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng suy kiệt tài chính.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data), gồm 292 quan sát ($73 \text{ doanh nghiệp} \times 4 \text{ năm}$). Quy trình phân tích thực nghiệm được tiến hành trên phần mềm Stata 15 qua các bước:
- Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận tương quan Pearson nhằm sơ bộ đánh giá mối quan hệ và phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến (ngưỡng hệ số tương quan $> 0{,}8$).
- Ước lượng hồi quy qua ba mô hình cơ bản: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM), Kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM).
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình hồi quy: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan, và kiểm định Modified Wald kiểm tra phương sai sai số thay đổi.
- Sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo các ước lượng vững và hiệu quả.
Nguồn dữ liệu và mô hình nghiên cứu
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2021 của 73 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX.
Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:
$$\text{Z-Score}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CSR}{it} + \beta_2 \text{LEV}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{ACT}{it} + \beta_5 \text{CASH}{it} + \beta_6 \text{ROA}{it} + \varepsilon{it}$$
Bảng tổng hợp định nghĩa các biến trong mô hình:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách tính toán / Thang đo |
Kỳ vọng dấu tác động đến Z-Score |
| Rủi ro kiệt quệ tài chính |
$\text{Z-Score}$ |
Phụ thuộc |
Mô hình Altman: $\text{Z-Score} = 6{,}56(WC/TA) + 3{,}26(ReEARNING/TA) + 6{,}72(EBIT/TA) + 1{,}05(MV/TD)$ (Giá trị Z-Score càng cao thì rủi ro kiệt quệ càng thấp: $Z < 1{,}1$: Kiệt quệ; $1{,}1 \le Z \le 2{,}6$: Vùng cảnh báo; $Z > 2{,}6$: An toàn) |
— |
| Trách nhiệm xã hội |
$\text{CSR}$ |
Độc lập |
Phương pháp phân tích nội dung không trọng số (nhị phân 0-1) dựa trên 22 tiêu chí theo chuẩn GRI4 và Abbott (1979) trên 4 khía cạnh: Môi trường (7 tiêu chí), Lao động (6 tiêu chí), Cộng đồng (5 tiêu chí), Sản phẩm/Khách hàng (4 tiêu chí). |
$+$ |
| Đòn bẩy tài chính |
$\text{LEV}$ |
Kiểm soát |
$\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$ |
$-$ |
| Quy mô doanh nghiệp |
$\text{SIZE}$ |
Kiểm soát |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
| Số năm hoạt động |
$\text{ACT}$ |
Kiểm soát |
Số năm tính từ thời điểm doanh nghiệp bắt đầu niêm yết trên sàn HOSE/HNX đến năm quan sát. |
$+$ |
| Tỷ lệ tiền mặt |
$\text{CASH}$ |
Kiểm soát |
$\text{Tiền và tương đương tiền} / \text{Tổng tài sản}$ |
$+$ |
| Khả năng sinh lời |
$\text{ROA}$ |
Kiểm soát |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
$+$ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài khi thế giới và Việt Nam chuyển trọng tâm từ tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang phát triển bền vững. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu là tác động của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính đo bằng Z-Score. Phạm vi gồm 73 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2018–2021 (292 quan sát). Chương 1 cũng khái quát hóa phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài cùng kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về CSR và kiệt quệ tài chính. Tác giả phân tích chi tiết mô hình Kim tự tháp của Carroll (1979), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Modigliani & Miller, 1963), Lý thuyết rủi ro tín dụng (Merton, 1974) và Lý thuyết quản trị tiền mặt (Aziz & Dar, 2006). Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm lược khảo các công trình quốc tế (Al-Hadi và cộng sự, 2019; Boubaker, 2020; Shahab và cộng sự, 2018; Shahrour và cộng sự, 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Triệu Anh Khoa, 2021; Lê Minh Hiếu, 2022). Từ đó, tác giả chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu chính: sự khác biệt về mức độ nhận thức CSR tại các nước đang phát triển, sự thiếu vắng bộ chỉ số CSR chuẩn hóa tại Việt Nam và tính hạn chế của các bằng chứng thực nghiệm liên quan đến thể chế trong nước.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Tác giả cụ thể hóa khung nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc (Z-Score), 1 biến độc lập chính (CSR) và 5 biến kiểm soát (LEV, SIZE, ACT, CASH, ROA). Biến CSR được đo lường thông qua bảng hỏi 22 tiêu chí xây dựng từ bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững GRI4 kết hợp nghiên cứu của Abbott (1979), chia thành 4 nhóm (Môi trường, Lao động, Cộng đồng, Khách hàng) theo phương pháp không trọng số (0 và 1). Quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 8 bước cụ thể từ tổng quan lý thuyết, thu thập 292 quan sát từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên, đến thống kê mô tả, ma trận tương quan, ước lượng Pooled OLS/FEM/REM, thực hiện các kiểm định chẩn đoán (Hausman, F-test, Breusch-Pagan, VIF, Wooldridge, Modified Wald) và xử lý khuyết tật bằng phương pháp FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố kết quả xử lý dữ liệu trên phần mềm Stata 15. Thống kê mô tả và ma trận tương quan cho thấy các biến độc lập không có hệ số tương quan nào vượt quá 0,8. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình xác định FEM và REM có những ưu thế nhất định so với Pooled OLS, tuy nhiên các kiểm định chẩn đoán chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp ước lượng FGLS được lựa chọn làm kết quả ước lượng chuẩn xác cuối cùng. Dựa trên kết quả FGLS, tác giả thảo luận sâu về mối quan hệ thuận chiều giữa CSR và Z-Score, đồng thời phân tích tác động của các biến kiểm soát trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2021.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Trên cơ sở các kết quả định lượng ở Chương 4, chương cuối tổng kết các kết luận chính và xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn chia thành 2 nhóm đối tượng: các nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước/Chính phủ. Chương này cũng phân tích thẳng thắn các hạn chế về quy mô mẫu và phương pháp đo lường CSR nhị phân, từ đó vạch ra các định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Kết quả ước lượng bằng phương pháp FGLS từ mẫu nghiên cứu 292 quan sát (73 doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2021) xác nhận:
Bảng tổng hợp kết quả tác động của các yếu tố đến chỉ số Z-Score:
| Biến số |
Tên biến |
Chiều hướng tác động đến Z-Score |
Ý nghĩa kinh tế đối với rủi ro kiệt quệ tài chính |
| CSR |
Trách nhiệm xã hội |
Thuận chiều (+) |
Thực hiện CSR càng cao giúp chỉ số Z-Score tăng lên, đồng nghĩa với việc giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính. |
| LEV |
Đòn bẩy tài chính |
Ngược chiều (-) |
Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản tăng làm giảm Z-Score, đồng nghĩa với việc gia tăng rủi ro kiệt quệ tài chính. |
| CASH |
Tỷ lệ tiền mặt |
Thuận chiều (+) |
Dự trữ tiền và tương đương tiền cao làm tăng Z-Score, giúp cải thiện thanh khoản và giảm rủi ro kiệt quệ. |
| ROA |
Khả năng sinh lời |
Thuận chiều (+) |
Khả năng sinh lời trên tài sản cao giúp củng cố nguồn vốn nội bộ, làm tăng Z-Score và giảm rủi ro kiệt quệ. |
| ACT |
Số năm hoạt động |
Thuận chiều (+) |
Doanh nghiệp có thời gian niêm yết càng lâu thì mức độ ổn định và uy tín càng cao, làm tăng Z-Score và giảm rủi ro kiệt quệ. |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Căn cứ vào kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Đối với doanh nghiệp:
- Nhận thức đúng đắn CSR là khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị dài hạn chứ không phải là một khoản chi phí lãng phí. Doanh nghiệp cần chủ động công bố thông tin CSR minh bạch, toàn diện theo chuẩn mực quốc tế trên Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững.
- Tối ưu hóa cấu trúc vốn, kiểm soát đòn bẩy tài chính (LEV) ở ngưỡng an toàn nhằm hạn chế gánh nặng chi phí lãi vay lấn át lợi ích tấm chắn thuế.
- Quản trị dòng tiền hiệu quả, duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt và các khoản tương đương tiền (CASH) hợp lý để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn khi có biến động thị trường bất ngờ.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản (ROA) để tạo nguồn lợi nhuận giữ lại bổ sung cho vốn lưu động.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và Chính phủ:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành hướng dẫn chi tiết và thống nhất về bộ chỉ số công bố thông tin CSR/ESG áp dụng cho các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Xây dựng các chính sách khuyến khích, ưu đãi thuế hoặc tạo điều kiện tiếp cận tín dụng xanh cho các doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.
- Tăng cường công tác thanh tra, giám sát tính trung thực và minh bạch của các thông tin phi tài chính công bố trên thị trường chứng khoán.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa CSR và rủi ro kiệt quệ tài chính tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài xây dựng thành công bộ chỉ số đo lường CSR gồm 22 tiêu chí dựa trên chuẩn GRI4 và Abbott (1979) phù hợp với thực tiễn báo cáo thường niên trong nước giai đoạn 2018–2021, đồng thời ứng dụng quy trình ước lượng FGLS chuẩn mực để kiểm soát triệt để các vi phạm giả định hồi quy dữ liệu bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế chính được đề cập trong văn bản:
- Về quy mô mẫu và phạm vi thời gian: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 73 doanh nghiệp niêm yết với 292 quan sát trong giai đoạn 2018–2021 do hạn chế về nguồn lực và thời gian thu thập dữ liệu thủ công từ các báo cáo thường niên.
- Về phương pháp đo lường CSR: Việc sử dụng phương pháp phân tích nội dung dạng nhị phân không trọng số (0 và 1) dựa trên thông tin tự công bố của doanh nghiệp có thể còn mang tính chủ quan nhất định và chưa phản ánh hết mức độ sâu rộng hay chất lượng thực chất của từng hoạt động CSR.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, đồng thời kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau năm 2021 để đánh giá biến động dài hạn.
- Nghiên cứu phân tách tác động của từng khía cạnh CSR thành phần (môi trường, lao động, cộng đồng, sản phẩm) hoặc phân tích so sánh chuyên sâu theo từng nhóm ngành kinh doanh đặc thù.
- Ứng dụng các phương pháp đo lường CSR có trọng số hoặc tích hợp thêm các phương pháp ước lượng nâng cao (như GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa CSR và hiệu quả tài chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán và Kinh tế học:
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Khóa luận cung cấp một tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata, từ các bước kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman, F-test), kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Wooldridge, Modified Wald) đến phương pháp ước lượng FGLS.
- Về công cụ đo lường: Bảng tiêu chí đánh giá CSR 22 câu hỏi (Phụ lục 1–3) xây dựng theo chuẩn GRI4 và Abbott (1979) là nguồn tham khảo trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu về báo cáo phát triển bền vững và quản trị rủi ro doanh nghiệp tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng mô hình chỉ số Z-Score của Edward Altman với công thức cải tiến:
$$\text{Z-Score} = 6{,}56\left(\frac{\text{Vốn lưu động}}{\text{Tổng tài sản}}\right) + 3{,}26\left(\frac{\text{Lợi nhuận giữ lại}}{\text{Tổng tài sản}}\right) + 6{,}72\left(\frac{\text{EBIT}}{\text{Tổng tài sản}}\right) + 1{,}05\left(\frac{\text{Giá trị thị trường vốn}}{\text{Tổng nợ}}\right)$$
Theo mô hình này, giá trị Z-Score càng cao thể hiện sức khỏe tài chính càng vững mạnh và rủi ro kiệt quệ tài chính càng thấp ($Z < 1{,}1$: Kiệt quệ; $1{,}1 \le Z \le 2{,}6$: Vùng cảnh báo; $Z > 2{,}6$: An toàn).
2. Chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) trong nghiên cứu được xây dựng và tính toán như thế nào?
Chỉ số CSR được đo lường bằng phương pháp phân tích nội dung không trọng số (nhị phân 0-1) dựa trên dữ liệu công bố trong Báo cáo thường niên của doanh nghiệp. Tác giả xây dựng bộ tiêu chí gồm 22 câu hỏi dựa trên chuẩn GRI4 và nghiên cứu của Abbott (1979), phân thành 4 nhóm khía cạnh: Môi trường (7 tiêu chí), Lao động (6 tiêu chí), Xã hội/Cộng đồng (5 tiêu chí) và Khách hàng/Sản phẩm (4 tiêu chí). Điểm CSR tổng hợp là trung bình cộng điểm số của 4 nhóm thành phần này (giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 1).
3. Phương pháp hồi quy nào được tác giả lựa chọn để đưa ra kết quả kết luận cuối cùng và vì sao?
Tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS). Mặc dù đã tiến hành hồi quy qua ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM, nhưng các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình xuất hiện các khuyết tật về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các vi phạm giả định này, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được có độ tin cậy cao và không bị chệch.
4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm rút ra kết luận gì về tác động của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính?
Kết quả ước lượng FGLS chỉ ra rằng biến CSR có tác động thuận chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê tới biến phụ thuộc Z-Score. Do chỉ số Z-Score có mối quan hệ nghịch đảo với rủi ro kiệt quệ tài chính (Z-Score càng cao thì nguy cơ kiệt quệ càng thấp), kết quả này chứng minh rằng các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam tích cực thực hiện và công bố thông tin trách nhiệm xã hội sẽ giảm thiểu được rủi ro kiệt quệ tài chính.
5. Những biến kiểm soát nào có ý nghĩa trong mô hình và tác động như thế nào đến chỉ số Z-Score?
Nghiên cứu tìm thấy 4 biến kiểm soát có tác động có ý nghĩa thống kê tới Z-Score:
- Đòn bẩy tài chính (LEV) có mối quan hệ ngược chiều ($-$) với Z-Score (đòn bẩy cao làm gia tăng rủi ro kiệt quệ).
- Tỷ lệ tiền mặt (CASH), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và số năm hoạt động (ACT) đều có mối quan hệ cùng chiều ($+$) với Z-Score (tiền mặt dồi dào, sinh lời tốt và hoạt động lâu năm giúp nâng cao Z-Score, giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Phạm Cẩm Nhung đã cung cấp một phân tích thực nghiệm chặt chẽ về tác động của trách nhiệm xã hội đối với rủi ro kiệt quệ tài chính tại 73 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng FGLS trên mẫu dữ liệu 292 quan sát, nghiên cứu chứng minh việc gia tăng thực thi CSR cùng với nâng cao khả năng sinh lời (ROA), dự trữ tiền mặt (CASH) và kiểm soát đòn bẩy tài chính (LEV) đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng chỉ số Z-Score và giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ tài chính. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho sinh viên và nhà nghiên cứu tài chính, đồng thời đưa ra các hàm ý thực tiễn quan trọng cho công tác quản trị rủi ro doanh nghiệp và định hướng chính sách phát triển bền vững tại Việt Nam.