Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động do thiên tai và đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với áp lực duy trì chuỗi cung ứng và ổn định nguồn nhân lực. Bên cạnh việc xây dựng chiến lược kinh doanh và đảm bảo chất lượng sản phẩm, việc thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) trở thành tiêu chuẩn đánh giá đạo đức kinh doanh, đồng thời là nhân tố tác động trực tiếp đến tâm lý và mức độ gắn bó của người lao động. Theo thống kê của Viện Danh tiếng (Reputation Institute, 2018), 91,4% khách hàng quyết định lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu thực hiện tốt CSR và 84,3% duy trì niềm tin vào doanh nghiệp có CSR ngay cả trong giai đoạn khủng hoảng. Ngược lại, việc thiếu chú trọng đến trách nhiệm với người lao động dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực; điển hình theo số liệu của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, năm 2019 cả nước đã xảy ra hơn 120 cuộc đình công của công nhân.

Công ty Cổ phần Dệt May Huế là đơn vị thành viên thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu sợi, vải dệt kim, hàng may mặc cùng các trang thiết bị, nguyên phụ liệu ngành dệt may. Với quy mô nhân sự lớn, đạt hơn 4.800 cán bộ công nhân viên (CBCNV) vào năm 2020, doanh nghiệp đứng trước thách thức lớn trong việc quản trị, vận hành bộ máy tổ chức và gắn kết đội ngũ lao động. Mặc dù công ty đã ban hành nhiều chính sách thi đua, hoạt động thiện nguyện và chăm lo đời sống CBCNV giai đoạn 2020–2021, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải đo lường một cách khoa học mức độ tác động của các hoạt động trách nhiệm xã hội đến sự gắn kết của người lao động đối với tổ chức.

Từ yêu cầu thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Trung Kiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế".

Khóa luận xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan về trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến các mức độ gắn kết nhân viên trong các tổ chức.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  3. Đo lường mức độ ảnh hưởng trách nhiệm xã hội đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  4. Đề xuất một số giải pháp giúp nâng cao sự gắn kết nhân viên với tổ chức và điều chỉnh hoạt động, thúc đẩy công tác thực hiện trách nhiệm xã hội nhằm nâng cao hiệu quả của công tác này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt May Huế, địa chỉ tại số 122 Dương Thiệu Tước, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát từ ngày 11/10/2021 đến ngày 16/01/2022; các giải pháp và định hướng được đề xuất định hướng ứng dụng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của các học thuyết kinh điển về quản trị và hành vi tổ chức:

  • Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991, 1999): Phân loại trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thành 4 cấp độ: Trách nhiệm kinh tế (Economic responsibilities), Trách nhiệm pháp lý (Legal responsibilities), Trách nhiệm đạo đức (Ethical responsibilities - trong nghiên cứu này được mở rộng tích hợp thành Đạo đức và Môi trường), và Trách nhiệm thiện nguyện/từ thiện (Philanthropic responsibilities).
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984, 1995): Nhấn mạnh nhân viên là một trong những bên hữu quan nội bộ cốt lõi, chịu tác động trực tiếp và đóng vai trò quyết định đến hiệu quả thực thi các chiến lược của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết nhận diện xã hội (Social Identity Theory - SIT): Giải thích cơ chế tâm lý khi nhân viên nhận thức về các hoạt động CSR của tổ chức, từ đó hình thành niềm tự hào cá nhân và thái độ gắn bó lâu dài.
  • Mô hình ba thành phần về sự gắn kết với tổ chức của Meyer & Allen (1991, 1997): Tiếp cận sự gắn kết qua 3 khía cạnh: Gắn kết vì tình cảm (Affective commitment), Gắn kết để duy trì (Continuance commitment), và Gắn kết vì đạo đức (Normative commitment).

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp cùng quy trình phân tích định lượng chặt chẽ:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo thường niên, báo cáo hoạt động công đoàn, báo cáo kết quả kinh doanh và lao động giai đoạn 2018–2020 của Công ty Cổ phần Dệt May Huế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp người lao động tại công ty và phỏng vấn tham khảo ý kiến ban lãnh đạo.
  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc. Căn cứ theo quy tắc kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát cho phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair và cộng sự, 1998; Roger, 2006) và yêu cầu tối thiểu $N \ge 150$ cho mô hình SEM (Hair và cộng sự, 2010), với bảng hỏi gồm 38 biến quan sát ($5 \times 38 = 190$), tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát và thu về 200 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích ($N = 200$).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 7 nhóm nhân tố (38 biến quan sát):
Nhóm nhân tố Số lượng biến quan sát Ký hiệu mã hóa Nguồn kế thừa chính
Trách nhiệm kinh tế 6 biến KT1 – KT6 Nguyễn Thái Thắng (2019), Hứa Bá Minh (2013), Turker (2009), Mehran Nejati (2013), Phạm Thị Thanh Hương (2013), Lê Thanh Tiệp (2018)
Trách nhiệm pháp lý 6 biến PL1 – PL6 Turker (2009), Phạm Thị Thanh Hương (2013), Hứa Bá Minh (2013), Lê Thanh Tiệp (2018)
Trách nhiệm đạo đức và môi trường 6 biến DDMT1 – DDMT6 Hứa Bá Minh (2013), Mehran Nejati (2013), Phạm Thị Thanh Hương (2013), Lê Thanh Tiệp (2018)
Trách nhiệm thiện nguyện 5 biến TN1 – TN5 Mehran Nejati (2013), Hứa Bá Minh (2013), Phạm Thị Thanh Hương (2013)
Gắn kết vì tình cảm 5 biến GKTC1 – GKTC5 Mowday và cộng sự (1982), Trương Lâm Thị Cẩm Thụy (2014), Lê Thanh Tiệp (2018), Hứa Bá Minh (2013)
Gắn kết để duy trì 5 biến GKDT1 – GKDT5 Trương Lâm Thị Cẩm Thụy (2014), Phạm Thị Thanh Hương (2013), Lê Thanh Tiệp (2018)
Gắn kết vì đạo đức 5 biến GKDD1 – GKDD5 Lê Thanh Tiệp (2018), Trương Lâm Thị Cẩm Thụy (2014), Mowday và cộng sự (1982)
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    1. Thống kê mô tả (Mean, Mode, Phương sai, Độ lệch chuẩn) để phân tích cơ cấu mẫu và phân bố câu trả lời.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo có Alpha $\ge 0,6 - 0,7$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép quay Varimax; điều kiện hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett Sig < 0,05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích $\ge 50%$, trọng số nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$).
    4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm tra tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE $\ge 0,5$), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    5. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM nhằm kiểm định đồng thời 12 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{12}$) về tác động của 4 thành phần CSR lên 3 dạng gắn kết nhân viên. Tiêu chuẩn đánh giá độ phù hợp của mô hình: $\chi^2/\text{df} < 2$; $\text{TLI}, \text{CFI} > 0,9$; $\text{GFI} > 0,8$; $\text{RMSEA} \le 0,06$; mức ý nghĩa $p\text{-value} < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về trách nhiệm xã hội và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSR từ giai đoạn sơ khai của Bowen (1953), quan điểm giới hạn của Milton Friedman (1962), đến các định nghĩa toàn diện của Archie B. Carroll (1979), Duygu Turker (2008) và Ngân hàng Thế giới. Tác giả phân tích chi tiết 4 tầng kim tự tháp CSR, làm rõ mối quan hệ giữa doanh nghiệp với các bên liên quan theo Freeman (1984), đồng thời tổng hợp các lợi ích dài hạn của CSR: nâng cao danh tiếng, tối ưu hóa hiệu quả quản lý, duy trì phát triển bền vững, thu hút nhân tài và củng cố lòng trung thành của người lao động.

Về phía biến phụ thuộc, chương này làm rõ bản chất của sự gắn kết nhân viên theo Kahn (1990), Saks (2006) và phân tích sâu cấu trúc 3 thành phần của Meyer & Allen (1991). Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Brammer và cộng sự, 2007; Imran Ali và cộng sự, 2010; Lee và cộng sự, 2012; You và cộng sự, 2013; Yilmaz và cộng sự, 2015) để thiết lập khung giả thuyết gồm 12 mối quan hệ tác động từ 4 nhân tố độc lập (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức & Môi trường, Thiện nguyện) đến 3 biến phụ thuộc (Gắn kết tình cảm, Gắn kết duy trì, Gắn kết đạo đức).

Bên cạnh đó, chương 1 cũng cung cấp bức tranh thực tiễn về việc áp dụng CSR tại Việt Nam: sự du nhập các tiêu chuẩn quốc tế (như SA8000 của SAI, các công ước ILO, ISO 9000, ISO 14000) qua các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp xuất khẩu; việc thực thi các Bộ Quy tắc ứng xử (Code of Conduct - CoC); các hạn chế về công nghệ, quản trị và nhận thức tại một số doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.

Chương 2: Nghiên cứu sự ảnh hưởng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đến sự gắn kết nhân viên với tổ chức tại công ty cổ phần Dệt May Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Dệt May Huế, bao gồm lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động tình hình lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020. Tác giả phân tích thực trạng triển khai các chính sách CSR tại đơn vị trong giai đoạn 2018–2021, từ việc đảm bảo chế độ phúc lợi, an toàn vệ sinh lao động đến các hoạt động phòng chống dịch bệnh và công tác từ thiện xã hội.

Phần nghiên cứu thực nghiệm trình bày kết quả xử lý dữ liệu từ $N = 200$ mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả các đặc điểm nhân khẩu học của mẫu điều tra và giá trị trung bình của 38 biến quan sát.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ phù hợp.
  • Phân tích nhân tố khẳng định CFA xác nhận tính đơn hướng, giá trị phân biệt và độ tin cậy tổng hợp của mô hình đo lường.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định 12 giả thuyết nghiên cứu, lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng khía cạnh CSR đến mức độ gắn kết tình cảm, gắn kết duy trì và gắn kết đạo đức của cán bộ công nhân viên tại công ty.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự gắn kết nhân viên với tổ chức thông qua trách nhiệm xã hội tại công ty cổ phần Dệt May Huế

Dựa trên mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp và kết quả ước lượng từ mô hình SEM ở Chương 2, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2025 theo 4 nhóm trụ cột trách nhiệm xã hội:

  • Giải pháp nâng cao trách nhiệm kinh tế: Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh, cải tiến chế độ tiền lương, tiền thưởng và thù lao xứng đáng với năng suất lao động; tạo cơ hội đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động.
  • Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm pháp lý: Đảm bảo thực thi nghiêm túc các quy định của Bộ luật Lao động, thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHTN, BHYT), minh bạch hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá nhân sự.
  • Giải pháp nâng cao trách nhiệm đạo đức và môi trường: Xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch; thiết lập các chính sách linh hoạt hỗ trợ người lao động cân bằng giữa công việc và đời sống; đầu tư công nghệ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên trong dây chuyền dệt - may - nhuộm.
  • Giải pháp tăng cường trách nhiệm thiện nguyện: Duy trì các quỹ hỗ trợ xã hội, khuyến khích nhân viên chủ động tham gia các phong trào tình nguyện, hỗ trợ cộng đồng địa phương nhằm nâng cao lòng tự hào và sự gắn bó với doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả phân tích định lượng: Thiết lập và kiểm định thành công mô hình đo lường mối quan hệ giữa 4 thành phần CSR (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức & Môi trường, Thiện nguyện) với 3 khía cạnh gắn kết nhân viên (Tình cảm, Duy trì, Đạo đức) tại một doanh nghiệp sản xuất dệt may quy mô lớn với cỡ mẫu thực tế $N = 200$.
  • Giải pháp ứng dụng thực tiễn: Hệ thống hóa và đề xuất các giải pháp khả thi, bám sát các phát hiện định lượng nhằm giúp Ban Lãnh đạo Công ty Cổ phần Dệt May Huế hoàn thiện chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường lao động, nâng cao tỷ lệ gắn bó lâu dài của người lao động và giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của từng khía cạnh CSR đến từng dạng cam kết gắn bó của người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam – một ngành sử dụng nhiều lao động nhưng chịu nhiều áp lực về tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế (SA8000, CoC).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên mẫu thuận tiện gồm 200 người lao động tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Dệt May Huế) trong một khung thời gian cụ thể (cuối năm 2021 đến đầu năm 2022), do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn ngành dệt may hoặc các khu vực địa lý khác còn có hạn chế nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều doanh nghiệp dệt may khác nhau trên phạm vi cả nước; tăng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để nâng cao tính đại diện; bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, hoặc nhận dạng tổ chức vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực: Tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ việc tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình nghiên cứu, phát triển bảng hỏi thang đo Likert đến việc vận dụng các công cụ thống kê nâng cao (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM).
  • Các nhà nghiên cứu về CSR và Hành vi tổ chức: Kế thừa hệ thống thang đo 38 biến quan sát đã được chuẩn hóa và tham khảo các nghiên cứu tiền đề được tổng thuật chi tiết trong đề tài.
  • Ban quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc chuyển hóa các hoạt động trách nhiệm xã hội thành công cụ quản trị nguồn nhân lực, gia tăng mức độ gắn kết và lòng trung thành của người lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để phân loại trách nhiệm xã hội và sự gắn kết của nhân viên?
Khóa luận sử dụng mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991, 1999) gồm 4 khía cạnh: Trách nhiệm kinh tế, Trách nhiệm pháp lý, Trách nhiệm đạo đức và môi trường, Trách nhiệm thiện nguyện; kết hợp với mô hình 3 thành phần về sự gắn kết tổ chức của Meyer & Allen (1991) gồm: Gắn kết vì tình cảm, Gắn kết để duy trì, và Gắn kết vì đạo đức.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Khóa luận đã phát ra và thu về 200 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 200$) từ người lao động đang làm việc tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc thông qua hình thức phát bảng hỏi trực tiếp.

3. Khung bảng hỏi của nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng dạng thang đo nào?
Bảng hỏi gồm 38 biến quan sát (thuộc 7 nhóm nhân tố: Kinh tế 6 biến, Pháp lý 6 biến, Đạo đức & Môi trường 6 biến, Thiện nguyện 5 biến, Gắn kết tình cảm 5 biến, Gắn kết duy trì 5 biến, Gắn kết đạo đức 5 biến), được đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

4. Khóa luận sử dụng những công cụ phân tích thống kê định lượng nào để kiểm định mô hình?
Nghiên cứu sử dụng 5 kỹ thuật phân tích chính: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

5. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được xác định như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình lao động và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi được tiến hành điều tra từ ngày 11/10/2021 đến ngày 16/01/2022; các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng đến năm 2025.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Kiên đã giải quyết một cách toàn diện cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến sự gắn kết của người lao động tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế. Thông qua việc vận dụng quy trình phân tích định lượng kết hợp EFA, CFA và SEM trên mẫu khảo sát 200 người lao động, nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét mối quan hệ tác động giữa các khía cạnh CSR với các mức độ gắn kết tổ chức. Các giải pháp đề xuất trong đề tài bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp, cung cấp cơ sở khoa học giúp đơn vị nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2025.