Ảnh Hưởng Trách Nhiệm Xã Hội Đến Sự Gắn Kết Nhân Viên Với Tổ Chức Tại Công Ty Cổ Phần Dệt May Huế

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại công ty cổ phần dệt may, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

144
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.1.1. Dữ liệu thứ cấp
1.4.1.2. Dữ liệu sơ cấp
1.4.1.2.1. Phương pháp chọn mẫu
1.4.1.2.2. Phương pháp quan sát
1.4.1.2.3. Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi

1.4.2. Phương pháp xử lí và phân tích số liệu

1.4.2.1. Phương pháp thống kê mô tả
1.4.2.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach's Alpha
1.4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ SỰ GẮN KẾT CỦA NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC

2.1.1. Khái niệm và bản chất của trách nhiệm xã hội. Mô hình kim tự tháp CSR

2.1.2. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và các bên liên quan. Lợi ích của doanh nghiệp khi thực hiện CSR

2.1.3. Lý thuyết về sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

2.1.4. Tầm quan trọng sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

2.1.5. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và sự gắn kết với tổ chức của nhân viên

2.1.6. Các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa CSR và sự gắn kết với tổ chức

2.1.7. Giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu

2.1.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.1.9. Xây dựng thang đo

2.1.10. Cơ sở thực tiễn

2.2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU SỰ ẢNH HƯỞNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN SỰ GẮN KẾT NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HUẾ

2.2.1. Tổng quan về công ty Cổ phần Dệt May Huế

2.2.2. Giới thiệu về công ty cổ phần Dệt May Huế

2.2.3. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.4. Tình hình lao động của Dệt May Huế (2018 – 2020)

2.2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của Dệt May Huế

2.2.6. Những thành tích tiêu biểu

2.2.7. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

2.2.8. Thực trạng hoạt động trách nhiệm xã hội của công ty CP Dệt May Huế trong giai đoạn 2018-2021

2.2.9. Kết quả khảo sát về Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên công ty cổ phần Dệt May Huế

2.2.9.1. Thống kê mô tả mẫu điều tra
2.2.9.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
2.2.9.3. Phân tích nhân tố EFA

2.2.10. Kết quả phân tích nhân tố

2.2.10.1. Thống kê mô tả các biến quan sát
2.2.10.2. Đánh giá thống kê mô tả của các biến về trách nhiệm kinh tế
2.2.10.3. Đánh giá thống kê mô tả của các biến về trách nhiệm pháp lý
2.2.10.4. Đánh giá thống kê mô tả của các biến về trách nhiệm đạo đức và môi trường
2.2.10.5. Đánh giá thống kê mô tả của các biến về trách nhiệm thiện nguyện
2.2.10.6. Đánh giá thống kê mô tả của các biến gắn kết vì tình cảm
2.2.10.7. Đánh giá thống kê mô tả của các biến gắn kết để duy trì
2.2.10.8. Đánh giá thống kê mô tả của các biến gắn kết vì đạo đức
2.2.10.9. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
2.2.10.10. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)

2.3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO SỰ GẮN KẾT NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC THÔNG QUA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HUẾ

2.3.1. Định hướng của doanh nghiệp

2.3.2. Các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên với tổ chức thông qua trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Dệt May Huế

2.3.2.1. Nâng cao trách nhiệm kinh tế
2.3.2.2. Nâng cao trách nhiệm pháp lý của công ty
2.3.2.3. Nâng cao trách nhiệm đạo đức và môi trường của công ty
2.3.2.4. Nâng cao trách nhiệm thiện nguyện
2.3.2.5. Một số giải pháp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng CSR Đến Gắn Kết Nhân Viên

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, đặc biệt là sau những tác động của đại dịch COVID-19, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở nên quan trọng. CSR không chỉ là hoạt động từ thiện mà còn là triết lý kinh doanh, thể hiện tính đạo đức, tuân thủ quy tắc và nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của CSR đến sự gắn kết của nhân viên tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế. Mục tiêu là đánh giá thực trạng, đo lường mức độ ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao sự gắn kết thông qua các hoạt động trách nhiệm xã hội. CSR, theo Bowen (1953), đã trở thành chủ đề được quan tâm trong giới kinh doanh và nghiên cứu. Ngày nay, nó được xem như một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Khái Niệm CSR và Tầm Quan Trọng Của Gắn Kết Nhân Viên

CSR không chỉ đơn thuần là các hoạt động từ thiện mà là cam kết đạo đức của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường. Sự gắn kết của nhân viên đề cập đến mức độ nhân viên cảm thấy kết nối, cam kết và đam mê với công việc và tổ chức của họ. Mức độ gắn kết cao dẫn đến năng suất làm việc tốt hơn, lòng trung thành của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Một doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực, từ đó thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên.

1.2. CSR Trong Ngành Dệt May Nghiên Cứu Trường Hợp Tại Huế

Ngành dệt may nói chung và Công ty Cổ phần Dệt May Huế nói riêng đối diện với nhiều thách thức về trách nhiệm xã hội, từ điều kiện làm việc đến tác động môi trường. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của CSR đến sự gắn kết của nhân viên tại đây là vô cùng quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách các hoạt động CSR có thể cải thiện động lực làm việc, sự hài lòng trong công việclòng trung thành của đội ngũ.

II. Thách Thức Thiếu Gắn Kết Do Bỏ Qua Trách Nhiệm Xã Hội

Một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty Cổ phần Dệt May Huế, phải đối mặt là sự thiếu gắn kết của nhân viên do bỏ qua hoặc thực hiện không hiệu quả các hoạt động CSR. Theo Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, các cuộc đình công phản ánh sự vô trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quyền lợi của người lao động. Việc chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến phúc lợi nhân viên, môi trường làm việcđóng góp cho cộng đồng có thể dẫn đến sự bất mãn, giảm năng suất làm việc và tăng tỷ lệ nghỉ việc.

2.1. Thực Trạng CSR Yếu Kém Tại Doanh Nghiệp Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của CSR và chỉ coi đây là hoạt động mang tính hình thức. Việc thiếu đầu tư vào chính sách CSRbáo cáo CSR khiến cho các hoạt động này không mang lại hiệu quả thực sự. Điều này dẫn đến sự hoài nghi của nhân viên về cam kết của doanh nghiệp đối với phát triển bền vữngđóng góp cho cộng đồng.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Thương Hiệu Nhà Tuyển Dụng Employer Branding

Việc bỏ qua trách nhiệm xã hội không chỉ ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên hiện tại mà còn tác động tiêu cực đến thương hiệu nhà tuyển dụng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về nhân tài, các ứng viên ngày càng quan tâm đến văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc và cam kết CSR của công ty. Một doanh nghiệp có uy tín doanh nghiệp kém sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài.

2.3. Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Trong Công Việc

Nếu nhân viên cảm thấy công ty không quan tâm đến môi trường làm việc, phúc lợi nhân viên hay đóng góp cho cộng đồng, họ sẽ khó cảm thấy hài lòng trong công việc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc, năng suất làm việclòng trung thành đối với doanh nghiệp. Sự hài lòng trong công việc là yếu tố then chốt để xây dựng một đội ngũ nhân viên gắn bó và cống hiến.

III. CSR Kinh Tế Pháp Lý Nền Tảng Gắn Kết Nhân Viên

Để xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự gắn kết của nhân viên, Công ty Cổ phần Dệt May Huế cần tập trung vào việc thực hiện tốt trách nhiệm kinh tếtrách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm kinh tế bao gồm việc đảm bảo lợi nhuận, tạo công ăn việc làm ổn định và cung cấp sản phẩm, dịch vụ chất lượng. Trách nhiệm pháp lý là tuân thủ luật pháp, quy định của nhà nước và các tiêu chuẩn ngành. Khi nhân viên thấy rằng doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật, họ sẽ cảm thấy an tâm và tin tưởng hơn vào tổ chức.

3.1. Tăng Lương Thưởng Tạo Môi Trường Làm Việc Ổn Định

Một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao sự gắn kết của nhân viên là đảm bảo mức lương, thưởng cạnh tranh và công bằng. Đồng thời, cần tạo ra môi trường làm việc ổn định, an toàn và đảm bảo quyền lợi của người lao động theo quy định của pháp luật. Việc này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến phúc lợi nhân viên và tạo động lực cho họ cống hiến.

3.2. Tuân Thủ Luật Lao Động Đảm Bảo Quyền Lợi

Việc tuân thủ nghiêm ngặt Luật Lao động và các quy định liên quan là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin của nhân viên. Điều này bao gồm việc đảm bảo các chế độ bảo hiểm, nghỉ phép, và các quyền lợi khác theo quy định. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chính sách CSR minh bạch và thực thi hiệu quả để đảm bảo quyền lợi của người lao động.

3.3. Đảm Bảo An Toàn Lao Động Và Vệ Sinh Môi Trường

Môi trường làm việc an toàn và đảm bảo vệ sinh là yếu tố quan trọng để nâng cao sự hài lòng trong công việc. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các biện pháp an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) và đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ, thoáng mát. Điều này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến sức khỏe và sự an toàn của nhân viên.

IV. CSR Đạo Đức Thiện Nguyện Giá Trị Gắn Kết Nhân Viên

Bên cạnh trách nhiệm kinh tếpháp lý, trách nhiệm đạo đứctrách nhiệm thiện nguyện đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Trách nhiệm đạo đức bao gồm việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức kinh doanh, đối xử công bằng với nhân viên và các bên liên quan. Trách nhiệm thiện nguyện là các hoạt động đóng góp cho cộng đồng, từ thiện và hỗ trợ các hoạt động xã hội. Khi nhân viên thấy rằng doanh nghiệp có văn hóa doanh nghiệp đề cao đạo đức và đóng góp cho cộng đồng, họ sẽ cảm thấy tự hào và gắn bó hơn với tổ chức.

4.1. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Đề Cao Đạo Đức Kinh Doanh

Để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp đề cao đạo đức, cần thiết lập các quy tắc ứng xử, quy trình làm việc minh bạch và công bằng. Doanh nghiệp cần khuyến khích nhân viên báo cáo các hành vi sai trái và đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng và tôn trọng.

4.2. Tham Gia Các Hoạt Động Cộng Đồng Từ Thiện

Việc tham gia các hoạt động đóng góp cho cộng đồng và từ thiện không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tốt đẹp mà còn tạo cơ hội cho nhân viên tham gia và cảm thấy tự hào về tổ chức của mình. Doanh nghiệp có thể tổ chức các chương trình tình nguyện, quyên góp từ thiện và hỗ trợ các dự án xã hội.

4.3. Quan Tâm Đến Môi Trường Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, việc quan tâm đến phát triển bền vững là trách nhiệm của mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng năng lượng tiết kiệm và tái chế chất thải. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao uy tín doanh nghiệp và thu hút nhân tài.

V. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng CSR Đến Gắn Kết Tại Dệt May Huế

Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế sử dụng phương pháp khảo sát với 200 nhân viên để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố CSR đến sự gắn kết của nhân viên. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng các công cụ thống kê như Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố CSR có ảnh hưởng đáng kể đến sự gắn kết của nhân viên, đặc biệt là trách nhiệm đạo đứctrách nhiệm thiện nguyện. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thực hiện CSR một cách toàn diện để xây dựng một đội ngũ nhân viên gắn bó và cống hiến.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Và Mẫu Khảo Sát

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định lượng và định tính. Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với 200 nhân viên. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn sâu với Ban Lãnh Đạo và một số nhân viên tiêu biểu. Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng, đảm bảo đại diện cho các bộ phận và vị trí khác nhau trong công ty.

5.2. Kết Quả Phân Tích Và Đánh Giá

Kết quả phân tích cho thấy rằng các yếu tố CSR như trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm thiện nguyện, môi trường làm việcphúc lợi nhân viên có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết của nhân viên. Đặc biệt, trách nhiệm đạo đức được đánh giá là yếu tố quan trọng nhất, thể hiện sự quan tâm của nhân viên đến văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Gắn Kết CSR Toàn Diện Tại Dệt May

Để nâng cao sự gắn kết của nhân viên thông qua CSR, Công ty Cổ phần Dệt May Huế cần thực hiện các giải pháp toàn diện, bao gồm việc tăng cường trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đứcthiện nguyện. Đồng thời, cần xây dựng chính sách CSR rõ ràng, minh bạch và thực thi hiệu quả. Việc đo lường sự gắn kết của nhân viên thường xuyên và thu thập phản hồi để cải thiện các hoạt động CSR cũng rất quan trọng.

6.1. Xây Dựng Chính Sách CSR Rõ Ràng Minh Bạch

Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách CSR rõ ràng, minh bạch và dễ tiếp cận. Chính sách này cần quy định rõ các hoạt động CSR mà doanh nghiệp cam kết thực hiện, các tiêu chí đánh giá hiệu quả và cơ chế giám sát. Chính sách CSR cần được công bố rộng rãi và được mọi nhân viên hiểu rõ.

6.2. Tăng Cường Truyền Thông Về Các Hoạt Động CSR

Để nâng cao nhận thức của nhân viên về các hoạt động CSR của doanh nghiệp, cần tăng cường truyền thông thông qua các kênh nội bộ như email, intranet, bảng tin và các sự kiện. Doanh nghiệp có thể tổ chức các buổi chia sẻ, hội thảo và các hoạt động tình nguyện để nhân viên có cơ hội tham gia và cảm nhận trực tiếp.

6.3. Đo Lường Hiệu Quả Và Thu Thập Phản Hồi

Để đảm bảo rằng các hoạt động CSR mang lại hiệu quả thực sự, cần đo lường sự gắn kết của nhân viên thường xuyên và thu thập phản hồi để cải thiện các hoạt động này. Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ khảo sát, phỏng vấn và đánh giá hiệu suất để thu thập thông tin và điều chỉnh chính sách CSR cho phù hợp.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ SỰ GẮN KẾT CỦA NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC 1. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1. Khái niệm và bản chất của trách nhiệm xã hội Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (gọi tắt là trách nhiệm xã hội - CSR) là khái niệm được phát triển sau đạo đức kinh doanh và đang trở thành mối quan tâm trong giai đoạn hiện nay. Thuật ngữ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đã được nhắc đến từ những năm 30 của thế kỉ XX và lần đầu xuất hiện bởi Oury Shelon.

Ông cho rằng: “TNXH của DN được đặt trong mối quan hệ giữa DN với NLĐ thông qua việc DN đáp ứng đầy đủ nhu cầu của NLĐ trong và ngoài DN”. Và cho đến năm 1953 trong cuốn sách “Trách nhiệm của doanh nhân” H.Bowen mới chính thức tạo nền móng cho lý thuyết TNXH của DN bằng chính những luận giải sắc nét kêu gọi doanh nhân quan tâm đến mối quan hệ giữa DN và các mục tiêu của xã hội. Theo đó, TNXH là đề cập đến nghĩa vụ của DN để theo đuổi các chính sách, thực hiện những quyết định, hành động được kỳ vọng để đạt được các mục tiêu và giá trị của xã hội. Từ đó đến nay, đã có nhiều định nghĩa khác nhau về CSR.

Theo Mohr và cộng sự (2001) thì CSR là những hoạt động tối thiểu hóa hoặc loại bỏ các mối nguy hiểm phát sinh trong xã hội cũng như tối đa hóa những hiệu quả nhất định trong thời gian dài. Khái niệm về CSR theo Beyer (1972) và Drucker (1974) chính là DN nên thực hiện hoạt động xã hội nhằm tạo ra phúc lợi cho cộng đồng. Vì các DN kiếm được lợi nhuận từ cộng đồng và làm giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên của xã hội. Do vậy, họ phải có trách nhiệm cải thiện môi trường và các nguồn tài nguyên khác, cũng như cải thiện mức sống cho toàn xã hội.” Năm 1962, trong cuốn sách “Capitalism and Freedom” (Chủ nghĩa tư bản và Sự tự do), nhà kinh tế học Milton Friedman đã viết: “Có một và chỉ một trách nhiệm của DN, đó là sử dụng nguồn tài nguyên và tham gia hoạt động nhằm tăng lợi nhuận của mình miễn sao nó vẫn tuân theo các luật chơi, nghĩa là tham gia cạnh tranh công khai và tự do, không lừa gạt hay gian lận”.

Theo cách nói này của Friedman, chúng ta xét Khoá luận tốt nghiệp 11 SVTH: Nguyễn Trung Kiên GVHD: TS. Lê Thị Phương Thảo thấy ý kiến này mới chỉ có tác dụng hiện thực hóa các quy tắc trong kinh doanh, chỉ chú ý tới việc chạy đua “nhằm tăng lợi nhuận” đúng theo mối ràng buộc của các DN trên thương trường là “không lừa gạt hay gian lận”. Có thể nói, khái niệm về CSR của Friedman mới chỉ nhìn nhận CSR ở một phạm vi hẹp, chỉ thấy được lợi ích trong ngắn hạn mà bỏ qua lợi ích về lâu dài là “phát triển nhanh, mạnh và bền vững”. Sau khái niệm về CSR của Friedman, xuất hiện hàng loạt các khái niệm CSR khác.

Mỗi khái niệm ở mỗi thời kỳ đã có bước hoàn chỉnh hơn về mặt nội dung. “CSR hàm ý nâng cao hành vi của DN lên một mức phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội” (Prakas Sethi, 1975). Hoặc “CSR của DN là sự mong muốn của xã hội đối với các tổ chức về mặt kinh tế, pháp luật, đạo đức và lòng từ thiện tại một thời điểm nhất định” (Archie B Caroll, 1979). Ferrell đưa ra khái niệm CSR như sau “Một DN có CSR khi quyết định rằng hoạt động của nó nhằm tạo ra và cân bằng các lợi ích khác nhau của các cá nhân và tổ chức liên quan”.

Theo Ủy ban thương mại thế giới về phát triển bền vững thì “CSR của doanh nghiệp là sự gắn bó liên tục của doanh nghiệp thông qua hoạt động kinh doanh bằng cách cư xử có đạo đức và đóng góp vào sự phát triển kinh tế trong khi cải thiện chất lượng cuộc sống của lực lượng lao động, của gia đình họ cũng như cộng đồng địa phương và toàn xã hội nói chung. Doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là một tổ chức thu lợi nhuận mà còn cần phải trở thành một phần của cộng đồng. Họ không chỉ thúc đẩy lợi ích của các cổ đông mà còn hướng tới lợi ích của tất các những bên hữu quan (stakeholders).” Nhóm phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng thế giới đưa ra khái niệm: “CSR của doanh nghiệp là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào việc phát triển kinh tế bền vững thông qua các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội theo cách có lợi nhất cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội”. Dahlsrud (2006) quan niệm về trách nhiệm xã hội là “sự mô tả hiện tượng mà các doanh nghiệp hành động đạt được cả mục tiêu kinh tế, pháp luật với mục tiêu xã hội và môi trường.

Tác giả cho rằng, do môi trường kinh doanh ngày nay, mức độ toàn cầu hóa ngày càng gia tăng, các bên liên quan mới, môi trường pháp luật giữa các quốc gia Khoá luận tốt nghiệp 12 SVTH: Nguyễn Trung Kiên GVHD: TS. Lê Thị Phương Thảo khác nhau, do đó sự kỳ vọng về trách nhiệm xã hội sẽ khác nhau. Tuy nhiên, nhìn chung thì vấn đề cần quan tâm nhất đó là sự cân bằng giữa kinh tế với quy định của pháp luật và sự tác động đến môi trường”. Theo Vitaliano (2009) thì CSR là hành động tự nguyện của DN, qua đó nâng cao điều kiện xã hội hoặc môi trường.

Tác giả cho rằng, các đối tượng liên quan tới doanh nghiệp thì họ đề cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp về những vấn đề xã hội, môi trường, nhân quyền, giới tính hơn so với một số ý kiến về mặt lợi ích kinh tế cho công ty và cổ đông của họ, và đó là một trong những tiêu chí đánh giá để thu hút, tuyển dụng và mức độ trung thành của nhân viên đối với DN. Một định nghĩa về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được nhiều nghiên cứu lựa chọn là định nghĩa của Carroll (1979) là “Trách nhiệm xã hội là tất cả các vấn đề kinh tế, pháp lý, đạo đức và lòng từ thiện của một tổ chức mà xã hội mong đợi trong mỗi thời điểm nhất định”. Duygu Turker (2008) thì nhận định CSR của DN là những hoạt động tích cực của DN đối với các bên liên quan. Các hoạt động này có thể là những hoạt động về cải thiện chất lượng sản phẩm, quan tâm đến người lao động, cải thiện chất lượng cuộc sống, chấp hành pháp luật hay giúp đỡ chính phủ giải quyết những vấn đề về xã hội.

Các định nghĩa trên về CSR cho thấy, dù hình thức thể hiện hay ngôn từ diễn đạt có khác nhau, song bản chất của CSR về cơ bản đều có những điểm chung. Bên cạnh việc phát triển lợi ích riêng, tìm kiếm lợi nhuận, phát triển danh tiếng cho doanh nghiệp phù hợp với các yêu cầu quy định của pháp luật thì vẫn phải luôn gắn kết với sự phát triển bền vững chung của cộng đồng xã hội. Mô hình kim tự tháp CSR Trách nhiệm xã hội đã trở nên phổ biến và có rất nhiều quan điểm khác nhau về nội dung và phạm vi nhưng bản chất luôn có phần giống nhau. Trong đó, mô hình “kim tự tháp” của Carroll (1991) có tính toàn diện và được sử dụng rộng rãi nhất.

Do đó, nghiên cứu này dựa trên phương pháp luận là mô hình kim tự tháp của Carroll (1991) Theo mô hình kim tự tháp của Carroll, trách nhiệm xã hội bao gồm bốn yếu tố: Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibilities) Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibilities) Khoá luận tốt nghiệp 13 SVTH: Nguyễn Trung Kiên GVHD: TS. Lê Thị Phương Thảo Trách nhiệm đạo đức (Ethical Responsibilities) Trách nhiệm từ thiện (Philanthropic Responsibilities). Mô hình kim tự tháp của Carroll a) Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibilities) Trong một hệ thống của doanh nghiệp hay các tổ chức kinh doanh, nó cùng có mục tiêu sản xuất ra các loại hàng hoá hay cung cấp những dịch vụ mà xã hội cần, luôn muốn bán chúng với mức giá hợp lí và mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp đủ để đảm bảo sự tổn tại và phát triển của doanh nghiệp, mang lại lợi nhuận cho các nhà đầu tư. Đối với người lao động, nhân viên của doanh nghiệp, khía cạnh kinh tế của doanh nghiệp là tạo công ăn việc làm với mức thù lao xứng đáng, cơ hội phát triển chuyên môn, chế độ khen thưởng hợp lí, hưởng môi trường lao động an toàn, vệ sinh và đảm bảo quyền riêng tư, cá nhân ở nơi làm việc.

Đối với người tiêu dùng, trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp là cung cấp những hàng hóa và dịch vụ chất lượng, đảm bảo về giá cả, thông tin, phân phối, bán hàng và cạnh tranh. Tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh, hiệu quả và tăng trưởng là điều kiện tiên quyết trong CSR bởi doanh nghiệp được thành lập trước hết từ động cơ tìm kiếm lợi nhuận của doanh nhân. Hơn thế, doanh nghiệp là các tế bào kinh tế căn bản của xã hội. Vì vậy, chức năng kinh doanh luôn phải đặt lên hàng đầu.

Các trách nhiệm còn lại đều phải dựa trên ý thức và trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp. Khoá luận tốt nghiệp 14 SVTH: Nguyễn Trung Kiên GVHD: TS. Lê Thị Phương Thảo b) Trách nhiệm pháp lý Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc tuân theo pháp luật. Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội là tuân thủ các luật này.

Khía cạnh này chính là một phần của bản cam kết giữa doanh nghiệp và xã hội, để doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu kinh tế trong khuôn khổ đó một cách công bằng và đáp ứng được các chuẩn mực và giá trị cơ bản mà xã hội mong đợi ở họ. Trách nhiệm kinh tế và pháp lý là hai bộ phận cơ bản, không thể thiếu của CSR. Thông qua trách nhiệm pháp lý, xã hội buộc các thành viên phải thực thi các hành vi được chấp nhận. Với nhân viên, trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp bao gồm cung cấp một môi trường lao động an toàn theo đúng quy định của nhà nước, đảm bảo bình đẳng cho mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển, không hối lộ, không tham nhũng, mua chức quyền,… Về bản chất, luật pháp hiện tại không đầy đủ vì ít nhất ba lý do.

Thứ nhất, luật pháp không thể giải quyết tất cả các chủ thể hoặc vấn đề mà doanh nghiệp có thể phải đối mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Trách Nhiệm Xã Hội Đến Sự Gắn Kết Nhân Viên Tại Công Ty Cổ Phần Dệt May Huế" khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và sự gắn kết của nhân viên trong môi trường làm việc. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội không chỉ nâng cao hình ảnh của công ty mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, từ đó tăng cường sự gắn bó và cam kết của nhân viên. Điều này mang lại lợi ích lớn cho cả doanh nghiệp và người lao động, giúp cải thiện hiệu suất làm việc và sự hài lòng trong công việc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích những nhân tố tác động đến sự cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động trực tiếp tại công ty cổ phần dệt may huế, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến sự cam kết của nhân viên.

Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty thuộc lĩnh vực sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức công bố thông tin phát triển bền vững có thể tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về trách nhiệm xã hội và sự gắn kết nhân viên trong doanh nghiệp.