Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) đã trở thành một bộ phận cấu thành trong quy chuẩn hoạt động của nền kinh tế toàn cầu. Việc thực hiện CSR không chỉ đóng vai trò là một chiến lược phát triển dài hạn nhằm củng cố uy tín và hình ảnh của tổ chức đối với công chúng bên ngoài, mà còn tạo ra tác động trực tiếp đến nhận thức, thái độ và hành vi của đội ngũ nhân sự nội bộ. Đối với các doanh nghiệp, việc xây dựng niềm tin và củng cố sự cam kết gắn bó của người lao động là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về CSR vẫn còn những khoảng trống nhất định. Phần lớn các đề tài trước đây tập trung tiếp cận CSR ở góc độ vĩ mô, nghiên cứu khung khổ pháp lý hoặc phân tích mối quan hệ giữa CSR với hiệu quả tài chính và giá trị thương hiệu (như các nghiên cứu của Nguyễn Quang Vinh, Phạm Văn Đức, Nguyễn Ngọc Thắng, Võ Khắc Thường, Phạm Long Châu). Các nghiên cứu đi sâu vào góc nhìn nội bộ—đặc biệt là đánh giá cảm nhận của nhân viên về CSR tác động đến niềm tin và mức độ gắn bó với tổ chức trong lĩnh vực xây dựng—còn rất hạn chế. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới niềm tin và sự cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên Công ty TNHH Lê Cương".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá, kiểm định vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới niềm tin và sự cam kết gắn bó với tổ chức trong bối cảnh Công ty TNHH Lê Cương.
  2. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao các hoạt động trách nhiệm xã hội của Công ty TNHH Lê Cương, đồng thời tạo dựng niềm tin và nâng cao mức độ cam kết gắn bó của nhân viên đối với công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 5 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Có hay không tác động của trách nhiệm kinh tế ảnh hưởng đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Có hay không tác động của trách nhiệm pháp lý ảnh hưởng đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Có hay không tác động của trách nhiệm từ thiện ảnh hưởng đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Câu hỏi nghiên cứu 4: Có hay không tác động của trách nhiệm đạo đức và xã hội ảnh hưởng đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Câu hỏi nghiên cứu 5: Có hay không tác động của niềm tin vào tổ chức ảnh hưởng đến cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới niềm tin tổ chức và sự cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên và cán bộ quản lý các phòng ban (không bao gồm ban giám đốc) đang công tác tại Công ty TNHH Lê Cương.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Lê Cương (trụ sở tại Lô A6-7 Khu công nghiệp Tây Bắc Ga, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các hoạt động nghiên cứu được triển khai thực hiện trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị học đã được công bố:

  • Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991): Phân chia trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thành 4 thành phần thứ bậc gồm Trách nhiệm kinh tế, Trách nhiệm pháp lý, Trách nhiệm đạo đức và Trách nhiệm từ thiện.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Thomas và Lee (1995), Carroll (1999): Xác định người lao động là bên hữu quan nội bộ cốt lõi, vừa là đối tượng thụ hưởng vừa là lực lượng trực tiếp thực hiện các hoạt động CSR.
  • Mô hình phát triển bền vững của Tosun (2001) và Van Marrewijk (2003): Cấu trúc trách nhiệm dựa trên 3 trụ cột Kinh tế, Xã hội và Môi trường; cùng các mô hình tiếp cận của Dahlsrud (2006), Polonsky và Speed (2001).
  • Cơ sở lý thuyết về Niềm tin tổ chức (Organizational Trust): Tiếp cận theo quan điểm của Mayer và cộng sự (1995), Dirks và Ferrin (2000, 2001), Tan và Tan (2000), Hà Nam Khánh Giao và Trịnh Thị Hồng Tiên (2017).
  • Mô hình ba cấu phần của cam kết gắn bó tổ chức (Three-Component Model) của Meyer và Allen (1991, 1997): Bao gồm Cam kết dựa trên cảm xúc (Affective Commitment - AC), Cam kết gắn bó để duy trì (Continuance Commitment - CC), và Cam kết gắn bó vì đạo đức (Normative Commitment - NC).
  • Lý thuyết nhận dạng xã hội (Social Identity Theory - Tajfel và Turner, 1979; Jones, 2010) và Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964): Giải thích cơ chế tâm lý khi nhân viên tự hào và tin tưởng vào tổ chức có trách nhiệm xã hội, từ đó hình thành thái độ gắn kết lâu dài.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tác giả tiến hành thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với 2 nhóm đối tượng tại Công ty TNHH Lê Cương (Nhóm 1 gồm 5 nhân viên; Nhóm 2 gồm 2 cán bộ quản lý) nhằm tham khảo ý kiến chuyên gia nội bộ, điều chỉnh câu chữ và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát kế thừa từ Phan Nguyên Hoa Huyền (2021).
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Bảng hỏi trực tuyến thiết kế qua Google Form được gửi tới nhân viên và cán bộ quản lý qua các kênh mạng xã hội (Facebook, Messenger, Zalo) và thư điện tử (Gmail), kết hợp vận động khảo sát trực tiếp tại doanh nghiệp.
  • Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện. Tổng số phiếu thu về ban đầu là 126 phiếu; sau quá trình rà soát, loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu được 123 phiếu khảo sát đạt tiêu chuẩn để đưa vào phân tích chính thức.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 26 thông qua 6 bước kỹ thuật: (1) Kiểm tra, rà soát và làm sạch dữ liệu; (2) Nhập liệu và mã hóa; (3) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; (4) Phân tích nhân tố khám phá EFA; (5) Phân tích tương quan Pearson; (6) Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Khái niệm nghiên cứu Ký hiệu Số biến quan sát Nguồn gốc thang đo kế thừa
Trách nhiệm kinh tế KT 5 (KT1 - KT5) Lee và cs (2012, 2013), Carroll (1979), Corson và Steiner (1974), Lichtenstein và cs (2004)
Trách nhiệm pháp lý PL 5 (PL1 - PL5) Maignan và Ferrell (2001), Montgomery và Stone (2009)
Trách nhiệm đạo đức và môi trường DD 6 (DD1 - DD6) Kế thừa từ Phan Nguyên Hoa Huyền (2021)
Trách nhiệm từ thiện TT 5 (TT1 - TT5) Kế thừa từ Phan Nguyên Hoa Huyền (2021)
Niềm tin vào tổ chức NT 4 (NT1 - NT4) Lee và cs (2013), Chathoth và cs (2011)
Cam kết gắn bó CK 4 (CK1 - CK4) Lee và cs (2012), Meyer và Allen (1991)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, quan điểm học thuật về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp từ các công trình kinh điển (Bowen, 1953; Frederick, 1960; Carroll, 1979, 1991; Aguinis, 2011; Liên minh Châu Âu, 2011). Tác giả trình bày chi tiết các mô hình cấu trúc CSR, nhấn mạnh mô hình Kim tự tháp của Carroll gồm 4 tầng: Trách nhiệm kinh tế (nền tảng tạo lợi nhuận và thỏa mãn quyền lợi các bên), Trách nhiệm pháp lý (tuân thủ luật chơi và hành lang pháp lý), Trách nhiệm đạo đức (chuẩn mực hành vi vượt trên quy định bắt buộc), và Trách nhiệm từ thiện (hoạt động tự nguyện vì cộng đồng). Tiếp đó, chương phân tích các lợi ích của CSR đối với doanh nghiệp Việt Nam như tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất, tăng doanh thu, nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nhân sự giỏi và đáp ứng các tiêu chuẩn chứng chỉ quốc tế (như FSC, SA8000).

Chương 1 cũng làm rõ cơ sở lý thuyết về niềm tin tổ chức và cam kết gắn bó của nhân viên dựa trên mô hình ba cấu phần của Meyer và Allen (1991), đồng thời giải thích cơ chế tương tác giữa nhận thức CSR với thái độ làm việc của người lao động. Phần tổng quan tài liệu điểm lại các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Thắng, 2010; Võ Khắc Thường, 2013; Phạm Long Châu, 2014; Lê Phước Hương và Lưu Tiến Thuận, 2017; Hồ Viết Tiến và Hồ Thị Vân Anh, 2018; Bùi Nhất Vương, 2021; Phạm Trần Thiên Lý, 2021) và các nghiên cứu quốc tế (Rodrigo và Arenas, 2008; Valentine và Fleischman, 2008; Turker, 2009; Lee và cs, 2013; Duthler và Dhanesh, 2018). Từ việc tổng hợp, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về vai trò trung gian của niềm tin tổ chức trong ngành xây dựng tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn thảo luận nhóm tập trung (7 nhân sự gồm 5 nhân viên và 2 quản lý) nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù vận hành của Công ty TNHH Lê Cương. Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập đại diện cho 4 khía cạnh CSR (Kinh tế - KT, Pháp lý - PL, Đạo đức và môi trường - DD, Từ thiện - TT), biến trung gian là Niềm tin tổ chức (NT) và biến phụ thuộc là Cam kết gắn bó (CK).

Hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • Giả thuyết H1: Trách nhiệm kinh tế có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Giả thuyết H2: Trách nhiệm pháp lý có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Giả thuyết H3: Trách nhiệm từ thiện có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Giả thuyết H4: Trách nhiệm đạo đức và môi trường có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin của nhân viên vào tổ chức.
  • Giả thuyết H5: Niềm tin vào tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức.

Quy trình khảo sát thu thập 123 quan sát hợp lệ được mô tả cụ thể về phương pháp tiếp cận, mã hóa biến số và quy trình 6 bước phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 26.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Lê Cương: Doanh nghiệp được thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 2602001738/ĐKKD cấp ngày 17/01/2007 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa (đăng ký thay đổi lần 1 ngày 13/05/2008), mã số thuế 2801037421. Ngành nghề kinh doanh chính là xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, hoàn thiện công trình, bán buôn vật liệu xây dựng và cho thuê máy móc thiết bị. Cơ cấu tổ chức gồm 3 phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Sản xuất, Phòng Kế toán) và 6 đội trực thuộc, quy tụ hơn 50 cán bộ chuyên môn (kỹ sư, kiến trúc sư) và hơn 100 công nhân lành nghề.

Chương 3 tổng hợp số liệu tài chính giai đoạn 2019 - 2021 của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản 44.001 - -
Tổng nợ phải trả 34.812 - -
Tài sản ngắn hạn 42.554 - -
Tổng nợ ngắn hạn 34.812 - -
Tổng doanh thu 30.549 - -
Lợi nhuận trước thuế 40.303 - -
Thuế TNDN phải nộp NSNN 7.142 - -
Lợi nhuận sau thuế 32.261 - -

(Ghi chú: Bảng số liệu phản ánh các chỉ tiêu tài chính được ghi nhận trong văn bản khóa luận).

Nội dung tiếp theo của chương trình bày các kết quả phân tích thống kê định lượng trên mẫu N = 123:

  • Kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (Kiểm tra hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test) để kiểm tra tính hội tụ và giá trị phân biệt của các nhóm biến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mô hình hồi quy giữa các thành phần CSR (KT, PL, TT, DD) lên biến Niềm tin (kiểm định các giả thuyết H1, H2, H3, H4) và kiểm định hồi quy tác động của Niềm tin lên Cam kết gắn bó (kiểm định giả thuyết H5) qua các bảng kiểm định F, R bình phương và hệ số hồi quy chuẩn hóa.

Chương 4: Thảo luận kết quả và hàm ý quản trị

Chương 4 tập trung thảo luận ý nghĩa thực tiễn từ các kết quả phân tích định lượng thu được ở Chương 3. Nội dung thảo luận làm rõ mối quan hệ tác động tích cực của từng thành phần CSR đối với niềm tin của nhân viên: "Trách nhiệm từ thiện", "Trách nhiệm kinh tế", "Trách nhiệm pháp lý", và "Trách nhiệm đạo đức và xã hội/môi trường" đều đóng góp tích cực vào việc củng cố lòng tin của người lao động. Đồng thời, kết quả khẳng định niềm tin tổ chức có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến sự cam kết gắn bó lâu dài của nhân sự đối với doanh nghiệp.

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị chi tiết cho Công ty TNHH Lê Cương:

  • Giải pháp về thực hiện Trách nhiệm từ thiện: Đẩy mạnh các chương trình tài trợ xã hội, đóng góp phát triển cộng đồng địa phương tại Thanh Hóa và tạo điều kiện cho nhân viên trực tiếp tham gia các hoạt động vì cộng đồng.
  • Giải pháp về thực hiện Trách nhiệm kinh tế: Nâng cao năng suất lao động, hoàn thiện quy trình thi công, tối ưu hóa lợi nhuận và bảo đảm chính sách đãi ngộ, thu nhập tương xứng cho người lao động.
  • Giải pháp về thực hiện Trách nhiệm pháp lý: Duy trì tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật kinh doanh, công khai minh bạch trong tuyển dụng và khen thưởng, phổ biến kịp thời các quy định pháp luật mới cho người lao động.
  • Giải pháp về thực hiện Trách nhiệm đạo đức và môi trường: Áp dụng các giải pháp giảm thiểu tiếng ồn, khói bụi và tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên trong thi công xây dựng; đề cao đạo đức kinh doanh và sự trung thực với đối tác, khách hàng.
  • Giải pháp nâng cao Niềm tin và Cam kết gắn bó: Thiết lập cơ chế đối thoại cởi mở, tôn trọng và lắng nghe ý kiến đóng góp của nhân viên, tạo lộ trình thăng tiến rõ ràng để người lao động yên tâm cống hiến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Đã kiểm định và xác nhận các thành phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp theo mô hình Carroll (kinh tế, pháp lý, đạo đức - môi trường, từ thiện) có tác động tích cực đến việc hình thành niềm tin tổ chức của người lao động tại Công ty TNHH Lê Cương.
  • Làm rõ vai trò cầu nối của niềm tin tổ chức trong việc thúc đẩy cam kết gắn bó của nhân viên đối với doanh nghiệp ngành xây dựng.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu bộ máy, nguồn lực nhân sự (hơn 50 cán bộ chuyên môn và hơn 100 công nhân) và tình hình tài chính của Công ty TNHH Lê Cương giai đoạn 2019 - 2021.

Các nhóm giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện các hoạt động CSR theo 4 khía cạnh cụ thể (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức & Môi trường, Từ thiện).
  • Nhóm giải pháp quản trị nhân sự nhằm gia tăng niềm tin và sự trung thành của nhân viên thông qua chế độ đãi ngộ công bằng, bảo đảm an toàn lao động và xây dựng môi trường làm việc minh bạch.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và mở rộng mô hình nghiên cứu tác động của CSR đến thái độ nhân viên trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam, bổ sung luận cứ về mối quan hệ giữa CSR, niềm tin và cam kết tổ chức.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Lê Cương căn cứ thực nghiệm để đánh giá nhận thức của nhân viên đối với các hoạt động CSR, từ đó định hình chiến lược nhân sự và chiến lược phát triển bền vững phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong nội bộ một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Lê Cương tại Thanh Hóa) với cỡ mẫu 123 quan sát hợp lệ, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính khái quát hóa cho toàn bộ ngành xây dựng chưa cao.
  • Thời gian khảo sát tương đối ngắn (từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2022).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều doanh nghiệp xây dựng với quy mô và địa bàn hoạt động khác nhau để tăng cường tính đại diện của mẫu.
  • Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết khác như sự hài lòng trong công việc, hành vi công dân trong tổ chức hoặc các biến nhân khẩu học vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Tham khảo quy trình nghiên cứu hỗn hợp, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Người thực hiện đề tài về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và Hành vi tổ chức: Có thể kế thừa hệ thống thang đo 29 biến quan sát (Bảng 2.2) đã được hiệu chỉnh cho phù hợp với môi trường doanh nghiệp Việt Nam.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất: Tham khảo khung đánh giá nhận thức CSR nội bộ và các giải pháp thực tế nhằm gia tăng mức độ gắn bó của nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để đo lường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp?
Nghiên cứu sử dụng mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991) kết hợp với nghiên cứu của Phan Nguyên Hoa Huyền (2021), đo lường CSR qua 4 thành phần: Trách nhiệm kinh tế (KT), Trách nhiệm pháp lý (PL), Trách nhiệm đạo đức và môi trường (DD), và Trách nhiệm từ thiện (TT).

Quy mô mẫu khảo sát định lượng chính thức của nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý bằng phần mềm nào?
Nghiên cứu thu về 126 phiếu khảo sát và sau khi sàng lọc đã thu được 123 phiếu hợp lệ từ nhân viên và cán bộ quản lý Công ty TNHH Lê Cương. Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 26 qua 6 bước phân tích thống kê.

Nghiên cứu đặt ra bao nhiêu giả thuyết và mối quan hệ giữa các biến được giả định như thế nào?
Nghiên cứu thiết lập 5 giả thuyết (H1, H2, H3, H4, H5). Trong đó, H1 đến H4 giả định 4 khía cạnh CSR (Kinh tế, Pháp lý, Từ thiện, Đạo đức & môi trường) có ảnh hưởng tích cực đến Niềm tin vào tổ chức; giả thuyết H5 giả định Niềm tin vào tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến Cam kết gắn bó của nhân viên.

Đơn vị được chọn làm địa bàn khảo sát thực tế trong khóa luận là tổ chức nào?
Đơn vị nghiên cứu là Công ty TNHH Lê Cương, thành lập năm 2007, có trụ sở tại Lô A6-7 Khu công nghiệp Tây Bắc Ga, phường Đông Thọ, TP. Thanh Hóa, hoạt động trong lĩnh vực xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và bán buôn vật liệu xây dựng.

Nghiên cứu định tính trong khóa luận được tiến hành với những đối tượng nào?
Nghiên cứu định tính được thực hiện qua thảo luận nhóm tập trung gồm 7 người tại Công ty TNHH Lê Cương (chia làm 2 nhóm: Nhóm 1 gồm 5 nhân viên và Nhóm 2 gồm 2 cán bộ quản lý) nhằm hoàn thiện câu chữ và nội dung thang đo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Phương Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực hiện kiểm định thực nghiệm về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới niềm tin và cam kết gắn bó của nhân sự tại Công ty TNHH Lê Cương. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS 26 trên mẫu 123 quan sát, nghiên cứu đã chứng minh các khía cạnh CSR theo mô hình Carroll đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin và thúc đẩy sự gắn kết của người lao động. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp hoàn thiện chính sách CSR gắn liền với công tác phát triển nguồn nhân lực bền vững.