CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Trách nhiệm xã hội (CSR) 1. Khái niệm về trách nhiệm xã hội Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility, viết tắt là CSR) được xem là một khái niệm khá phức tạp và khó định nghĩa. Mỗi tổ chức, công ty và chính phủ đều có những quan điểm riêng về CSR, phụ thuộc vào điều kiện, đặc điểm và trình độ phát triển của họ.
Điều này dẫn đến sự đa dạng trong cách nhìn nhận và hiểu biết về CSR từ các đối tượng khác nhau. Do đó, cho đến nay vẫn chưa có một định nghĩa nhất quán nào về CSR. Trách nhiệm xã hội ra đời vào những năm cuối của thế kỷ XX, từ khi ra đời cho đến nay, CSR ngày càng được quan tâm và trở thành một phương thức quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp (Nhâm và Đỗ, 2013) vì trách nhiệm xã hội đem lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và cộng đồng xã hội. Trong những năm 1950, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường được biết đến dưới thuật ngữ "trách nhiệm xã hội" (SR) thay vì "trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" (CSR), và sự khác biệt này đã kéo dài suốt nhiều năm.
Bowen lập luận về CSR từ quan điểm rằng: vào thời điểm đó, một số doanh nhân hàng đầu, là trung tâm của quyền lực và quyết định, hành động của họ đã có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của nhiều công dân theo nhiều phương diện khác nhau (Bowen, 1953). Frederick (1960) đã khẳng định rằng: “có ba ý tưởng cốt lõi trong CSR: (1) Hoạt động của các nhà quản lý doanh nghiệp với tư cách là bên tác động đến lợi ích của cộng đồng, (2) ý tưởng về việc cân bằng các nguồn lực của công ty và (3) chấp nhận từ thiện như là một biểu tượng hỗ trợ các hoạt động kinh doanh của công ty với những lý do chính đáng”. Đến năm 1971, Hiệp hội Cam kết phát triển kinh tế (CED) đề cao trách nhiệm xã hội và yêu cầu doanh nghiệp phải đảm nhận nhiều trách nhiệm rộng lớn hơn và phục vụ nhiều giá trị nhân văn hơn và có nghĩa vụ đối với nhóm thành phần trong xã hội ngoài các cổ đông của công ty (Sinh & Tâm, 2021). Năm 2001, Lantos giải thích rằng CSR có thể trở thành chiến lược khi nó là một thành phần trong kế hoạch quản lý của doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận, điều đó nghĩa 5 là nếu trách nhiệm xã hội mang lại tài chính cho công ty thì công ty sẽ tham gia vào hoạt hoạt động trách nhiệm xã hội.3) đã định nghĩa CSR là “ một khái niệm, theo đó các công ty tích hợp các mối quan tâm xã hội và môi trường trong hoạt động kinh doanh của họ và trong tương tác của họ với các bên liên liên quan trên cơ sở tự nguyện.” Cụ thể, “ CSR là một quá trình mà các công ty tích hợp các vấn đề xã hội, môi trường và đạo đức vào các hoạt động kinh doanh và chiến lược của họ trong sự tương tác chặt chẽ với các bên liên quan, vượt trên những yêu cầu của pháp luật và thỏa ước tập thể.” (Sinh & Tâm, 2021) Hiện nay, việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội (CSR) trong doanh nghiệp không chỉ là vấn đề của sự phát triển kinh tế mà còn là một nền tảng cho sự tồn tại và thành công bền vững của mỗi tổ chức.
Có một số bộ tiêu chuẩn quốc tế, như ISO 26000:2013 và BSCI 2.0:2015, đã được tạo ra để hướng dẫn và định hình hành vi của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này. Bộ tiêu chuẩn ISO 26000:2013 không chỉ cung cấp một khung cơ bản về trách nhiệm xã hội, mà còn khuyến khích sự gắn kết và tôn trọng đối với các bên liên quan, từ đó đề cao các nguyên tắc như trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và tôn trọng quyền con người. Nó không chỉ là việc tuân thủ pháp lý mà còn là việc thấu hiểu và áp dụng các nguyên tắc đạo đức và quyền lợi xã hội trong mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Bộ quy tắc ứng xử BSCI 2.0:2015 tập trung vào việc xây dựng một môi trường lao động công bằng và an toàn, từ việc đảm bảo lương bổng công bằng đến việc cấm sử dụng lao động trẻ em và bạo lực lao động.
Các nguyên tắc này không chỉ đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động mà còn thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với việc thúc đẩy quyền con người và bảo vệ môi trường. Các nguyên tắc bao gồm: (1) Tuân thủ pháp luật; (2) Tự do lập Hội và Quyền Thương lượng tập thể; (3) Cấm Phân biệt đối xử; (4) Lương bổng; (5) Thời giờ làm việc; (6) An toàn & Sức khỏe tại nơi làm việc; (7) Cấm sử dụng lao động trẻ em; (8) Cẩm cưỡng bức lao động và các Biện pháp kỷ luật; (9) Các vấn đề về an toàn và môi trường; (10) Hệ thống quản lý; (11) Hành vi kinh doanh có đạo đức. Các thành phần trách nhiệm xã hội theo Kim tự tháp của Carroll (1991) CSR bao gồm 4 thành phần: trách nhiệm về kinh tế, trách nhiệm về đạo đức, trách nhiệm về pháp luật và trách nhiệm về từ thiện (Carroll, 1991). Việc thực thi CSR của các doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với các bên liên quan trong đó có chính khách hàng của mình.
Trách nhiệm kinh tế Trách nhiệm kinh tế của một doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc sản xuất hàng hóa và cung cấp dịch vụ mà người tiêu dùng cần và muốn, mà còn bao gồm việc tạo ra lợi nhuận thông qua quá trình kinh doanh. Mục tiêu cơ bản của một doanh nghiệp là duy trì hiệu quả tài chính, tồn tại và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày càng khắc nghiệt (Carroll & Shabana, 2010; Carroll, 2016). Ngày nay, trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà còn phải xem xét đến tác động của hoạt động kinh doanh đến các bên liên quan như nhân viên, đối tác, cộng đồng và môi trường. Doanh nghiệp cần xác định và thực hiện các biện pháp để đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh của mình không gây hại đến các bên liên quan mà ngược lại, tạo ra giá trị cho tất cả các bên này.
Trách nhiệm pháp lý Trách nhiệm pháp lý là một khía cạnh quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp phải tuân thủ tất cả các quy định pháp luật liên quan đến lĩnh vực kinh doanh của mình. Điều này bao gồm việc thực hiện các quy định về thuế, văn hóa doanh nghiệp, quyền sở hữu trí tuệ, bảo vệ quyền lao động và các quy định về an toàn và môi trường làm việc. Bằng cách tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp không chỉ đảm bảo sự ổn định và bền vững cho chính mình mà còn xây dựng được lòng tin và sự tín nhiệm từ phía các bên liên quan (de los Salmones và cộng sự, 2005; Carroll, 2016).
Trách nhiệm đạo đức Ngoài trách nhiệm kinh tế và pháp lý, trách nhiệm đạo đức cũng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. Đạo đức kinh doanh bao gồm các nguyên tắc, giá trị và chuẩn mực mà xã hội công nhận và mong đợi từ doanh nghiệp. Đạo đức kinh doanh không chỉ áp dụng trong các quyết định kinh doanh hàng ngày mà còn thể hiện qua sứ mệnh, chiến lược và bộ quy tắc ứng xử của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp đạo đức sẽ luôn hành động với trung thực, minh bạch, tôn trọng các giá 7 trị đạo đức và đảm bảo sự công bằng và rõ ràng trong mọi giao dịch (Carroll & Shabana, 2010; Hanzaee & Rahpeima, 2013).
Trách nhiệm thiện nguyện Cuối cùng, trách nhiệm thiện nguyện là một phần quan trọng trong việc xây dựng một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội. Đây là những hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện vượt qua sự kỳ vọng của xã hội. Điều này bao gồm các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng, đóng góp vào phát triển và cải thiện môi trường sống của cộng đồng, và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội. Những hoạt động thiện nguyện có thể bao gồm việc hỗ trợ giáo dục, y tế, xây dựng cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường, và tham gia vào các dự án xã hội có ý nghĩa (de los Salmones và cộng sự, 2005; Carroll, 2016).
Trách nhiệm thiện nguyện không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng mà còn góp phần xây dựng hình ảnh tích cực và lòng tin từ phía khách hàng và các bên liên quan khác. Bằng việc thể hiện sự cam kết và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp có thể tạo dựng mối quan hệ bền vững và tạo ra giá trị lâu dài cho cả doanh nghiệp và cộng đồng. Như vậy, trách nhiệm của một doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận kinh tế, mà còn phải xem xét đến các yếu tố khác như pháp lý, đạo đức và thiện nguyện. Một doanh nghiệp thành công là doanh nghiệp có khả năng cân nhắc và thực hiện một cách cân bằng các trách nhiệm này, đảm bảo sự phát triển bền vững và tạo dựng niềm tin từ các bên liên quan.
Phân chia trách nhiệm xã hội theo Spence (2014) Năm 2016, khi bàn luận về nội dung mô hình Kim tự tháp Trách nhiệm xã hội, Carroll (2016) đã nhấn mạnh rằng cơ sở quan trọng của mô hình Trách nhiệm xã hội mà ông xây dựng là “ xã hội tư bản Mỹ” và “ doanh nghiệp tự do”. Với các quốc gia đang phát triển thì Carroll đề xuất nên nghiên cứu theo mô hình của Spence (2014). Năm 2014, dựa trên mô hình kim tự tháp của Carroll (1991), các phạm trù đạo đức, tư tưởng nhân trị, các kết quả nghiên cứu trước và quan điểm của Freeman & Liedtka (1991), Spence đã phân chia 4 loại trách nhiệm xã hội cho doanh nghiệp nhỏ tập trung vào 4 nhóm đối tượng: (1) Chủ doanh nghiệp kiêm quản lý doanh nghiệp và gia đình; (2) Người lao động; (3) Cộng đồng địa phương; (4) Đối tác kinh doanh. Ông lập luận rằng trật tự và kích thước của 4 miền trong mô hình của mình phản ánh thứ tự ưu tiên 8 trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với từng nhóm đối tượng trên (Hiền & Quân, 2021).
Sự tương thích giữa cá nhân và doanh nghiệp (PO fit) Lý thuyết về sự phù hợp giữa người và tổ chức, hay còn được gọi là P-O fit (person-organization fit), là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tâm lý tổ chức, nghiên cứu về sự tương thích giữa cá nhân và tổ chức mà họ đang làm việc (Chatman, 1989).