Tổng quan luận án
Tình trạng thất nghiệp để lại những tác động tiêu cực lâu dài đối với cá nhân người lao động, gia đình và nền kinh tế - xã hội. Thất nghiệp kéo dài làm suy giảm thể chất, sức khỏe tâm thần, làm xói mòn kỹ năng làm việc và giảm sự tự tin của người lao động (House và cộng sự, 1994; Dew và cộng sự, 1992; Amundson và Borgen, 1987), đồng thời gây lãng phí nguồn lực xã hội và gia tăng gánh nặng ngân sách cho các chính sách an sinh (Trần Xuân Cầu và cộng sự, 2014). Đối với lực lượng lao động trẻ, thất nghiệp thanh niên là thách thức mang tính toàn cầu (Tyrrell và cộng sự, 2017).
Tại Việt Nam, số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2019 ghi nhận trên 1,1 triệu người trong độ tuổi lao động thất nghiệp (tỷ lệ 2,17%), trong đó thanh niên chiếm 42,1% tổng số người thất nghiệp toàn quốc. Riêng tại Hà Nội, năm 2019 có khoảng 70 nghìn người thất nghiệp, trong đó thanh niên chiếm tới 67,2% (tương ứng 46,7 nghìn người). Mặc dù là trung tâm kinh tế lớn và là nơi tập trung lực lượng lao động dồi dào, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quá trình và kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp chính thức tại Việt Nam vẫn còn thiếu vắng.
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hoàng Mạnh Cầm (2022) với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội" (chuyên ngành Kinh tế Lao động, mã số: 9340404_LD, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Vĩnh Giang và TS. Bùi Sỹ Tuấn) giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm định mô hình định lượng các nhân tố tác động đến kết quả tìm việc trở lại thông qua biến trung gian hành vi tìm việc.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích những nhân tố và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp giúp thanh niên thất nghiệp tìm lại việc làm nhanh chóng và phù hợp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các đặc điểm thanh niên thất nghiệp và vấn đề thanh niên thất nghiệp.
- Xác định các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng và xây dựng mô hình nghiên cứu giữa các nhóm nhân tố tác động đến kết quả tìm việc trở lại.
- Phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp.
- Luận bàn các giải pháp khắc phục công tác quản lý, hỗ trợ thanh niên thất nghiệp tìm việc trở lại, định hướng chính sách giai đoạn 2021-2025.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Đặc điểm của thanh niên thất nghiệp là gì?
- Những tiêu chí nào phản ánh kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp và mức độ ảnh hưởng như thế nào?
- Các cơ quan quản lý nhà nước về lao động và những nhà hoạch định chính sách cần có những giải pháp nào để thúc đẩy kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp.
- Phạm vi không gian và khách thể: Nghiên cứu tập trung vào nhóm thanh niên thất nghiệp chính thức (có hợp đồng lao động, có tham gia bảo hiểm xã hội, có đăng ký thất nghiệp tại Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội). Địa bàn khảo sát là thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Khảo sát nhóm thanh niên có thời gian khai báo thất nghiệp và hưởng các chế độ bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) từ ngày 01/01/2017 đến hết ngày 31/12/2018. Dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn 2015-2019.
- Phạm vi nội dung: Hệ thống hóa các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại và phân tích các nhân tố thuộc vốn con người, động lực tìm việc, chính sách BHTN tác động qua hành vi tìm việc đến kết quả tìm việc trở lại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai trục nội dung chính:
1. Tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại
Các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận kết quả tìm việc trở lại theo nhiều chiều cạnh:
- Thời gian tìm việc và tình trạng việc làm: Dyer (1973), Brasher và Chen (1999), Kanfer và cộng sự (2001b), Pransky và cộng sự (2005), Young và cộng sự (2005a), Wasiak và cộng sự (2007).
- Mức lương và thu nhập: Granovetter (2018), Wanberg và cộng sự (2002, 2016), Chandola và Zhang (2018).
- Mức độ phù hợp công việc và sự hài lòng: Lazarus (1995), Rabinowitz và Hall (1977), Wanberg và cộng sự (2002, 2016), Wasiak và cộng sự (2007).
- Số lượng phỏng vấn và lời mời làm việc: Saks và Ashforth (2000), Kanfer và cộng sự (2001b).
| STT |
Tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc |
Tác giả tiêu biểu |
| 1 |
Tình trạng việc làm |
Brasher và Chen (1999), Kanfer và cộng sự (2001), Pransky và cộng sự (2005), Young và cộng sự (2005), Wasiak và cộng sự (2007), Wanberg và cộng sự (2016) |
| 2 |
Mức lương |
Brasher và Chen (1999), Wanberg và cộng sự (2002, 2016) |
| 3 |
Mức độ phù hợp chuyên môn |
Brasher và Chen (1999), Wanberg và cộng sự (2002, 2016) |
| 4 |
Ý định gắn bó lâu dài |
Brasher và Chen (1999), Wanberg và cộng sự (2002), Wasiak và cộng sự (2007) |
| 5 |
Sự hài lòng về công việc |
Wanberg và cộng sự (2002), Pransky và cộng sự (2005), Young và cộng sự (2005) |
| 6 |
Thời gian tìm việc |
Kanfer và cộng sự (2001), Wanberg và cộng sự (2002, 2016) |
| 7 |
Số lượng lời mời làm việc |
Kanfer và cộng sự (2001), Wanberg và cộng sự (2002), Pransky và cộng sự (2005) |
| 8 |
Sự thăng tiến trong công việc |
Young và cộng sự (2005), Wasiak và cộng sự (2007) |
2. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc
- Nhóm nhân tố vốn con người: Maxwell (1989), Mavromaras (2003), Moynihan và cộng sự (2003), McArdle và cộng sự (2007), Gowan và Lepak (2007), Riddell và Song (2011), Dănăcică (2015), Amato và cộng sự (2016), Gnambs (2017).
- Nhóm nhân tố động lực tìm việc và vốn xã hội: Wanberg và cộng sự (2000), Šverko và cộng sự (2008), Koen và cộng sự (2010), Van Hooft (2014), Bonoli và Turtschi (2015).
- Nhóm nhân tố chính sách bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ việc làm: Vouri và Vesalainen (1999), Graversen và Van Ours (2008), Cavaco và cộng sự (2013), Koen và cộng sự (2015).
- Các nghiên cứu tại Việt Nam: Lê Thị Hoài Thu (2005), Bùi Tôn Hiến (2009), Ngô Quỳnh An (2012), Nguyễn Văn Thắng (2014), Nguyễn Quang Trường (2016), Trần Minh Thắng (2018).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các tiêu chí đo lường trước đây có sự trùng lắp (giữa tốc độ tìm việc và dừng hưởng BHTN) hoặc chỉ so sánh mức lương tuyệt đối trước và sau thất nghiệp mà chưa đánh giá mức độ đáp ứng thu nhập đối với nhu cầu sinh hoạt thực tế.
- Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu thực hiện tại các nước phát triển thuộc Châu Âu, chưa phản ánh đặc thù văn hóa - xã hội Việt Nam (nơi áp lực gia đình và định kiến xã hội về thất nghiệp có tác động đáng kể).
- Vốn con người trong các mô hình trước đây chưa tích hợp đồng thời nhân tố trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tìm việc.
- Chính sách BHTN chưa được đưa vào mô hình định lượng đánh giá đồng thời cả 3 chế độ: trợ cấp thất nghiệp, tư vấn giới thiệu việc làm (TVGTVL) và hỗ trợ học nghề theo Luật Việc làm Việt Nam.
- Thiếu nghiên cứu định lượng chuyên biệt cho nhóm thanh niên thất nghiệp chính thức tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991): Giải thích vai trò trung gian của Hành vi tìm việc giữa các biến tiền đề (thái độ, tiêu chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức) và kết quả tìm việc trở lại.
- Lý thuyết về sự phù hợp giữa cá nhân và môi trường (Person-Environment Fit - P-E Fit & P-O Fit) (Caplan, 1987; Edwards và Van Harrison, 1993; Kristof, 1996): Cung cấp nền tảng để xác định 3 tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại chất lượng: mức độ đáp ứng thu nhập, sự phù hợp giữa năng lực (kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm) với công việc, và ý định gắn bó lâu dài.
- Lý thuyết bù đắp chênh lệch tiền lương (Theory of Compensating Wage Differentials) (Rosen, 1986): Giải thích cơ sở không sử dụng mức lương tuyệt đối để so sánh chất lượng việc làm.
- Lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) (Deci và Ryan, 2012) và Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) (Bandura, 1991): Giải thích tác động của các nhân tố động lực tìm việc.
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Mô hình cấu trúc gồm 3 nhóm nhân tố tác động độc lập, 1 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc:
[Vốn con người] (Kinh nghiệm, Trình độ đào tạo, Kỹ năng làm việc, Ngoại ngữ, Kỹ năng tìm việc)
- H1.1a - H1.1e: Các nhân tố thuộc vốn con người có tác động tích cực trực tiếp lên kết quả tìm việc trở lại.
- H1.2a - H1.2e: Các nhân tố thuộc vốn con người có tác động tích cực lên hành vi tìm việc.
- H2a - H2d: Các nhân tố thuộc động lực tìm việc có tác động tích cực lên hành vi tìm việc.
- H3a - H3c: Các chế độ thuộc chính sách BHTN có tác động tích cực lên hành vi tìm việc.
- H4.1: Hành vi tìm việc có tác động tích cực lên kết quả tìm việc trở lại.
- H4.2: Hành vi tìm việc đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa vốn con người, động lực tìm việc, chính sách BHTN và kết quả tìm việc trở lại.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
- Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận suy diễn (deductive approach), nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi chuẩn hóa.
- Quy trình xây dựng thang đo: Kế thừa thang đo quốc tế, hiệu chỉnh qua tham vấn ý kiến chuyên gia lao động - việc làm và thử nghiệm sơ bộ. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ mẫu thanh niên thất nghiệp chính thức (từ 15 đến 35 tuổi theo quy định) từng khai báo thất nghiệp và nhận trợ cấp tại Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn 2017-2018.
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Cục Việc làm (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội), Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội từ 2015 đến 2019.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS 22 / AMOS để thực hiện:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập, trung gian và phụ thuộc.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đánh giá độ phù hợp của mô hình đo lường.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp và gián tiếp (Bootstrapping).
- Phân tích sự khác biệt (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA) theo giới tính, học vấn, thời gian thất nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về tiêu chí đo lường kết quả tìm việc và các yếu tố tác động đến quá trình tái hòa nhập việc làm của người thất nghiệp. Tác giả chỉ ra các hạn chế trong tài liệu hiện có: sự rời rạc trong việc đo lường kết quả tìm việc, việc phụ thuộc vào số liệu mức lương tuyệt đối thay vì mức độ đáp ứng nhu cầu thu nhập, sự thiếu vắng các biến số phản ánh đặc trưng văn hóa - xã hội Việt Nam (áp lực gia đình, áp lực xã hội) và việc chưa tích hợp các chế độ BHTN theo pháp luật Việt Nam vào mô hình định lượng.
Chương 2: Cơ sở lý luận, giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
Chương này xác định khái niệm thất nghiệp gồm 4 tiêu chí cốt lõi: (i) trong độ tuổi lao động, (ii) có khả năng lao động, (iii) sẵn sàng làm việc và đang tìm việc, (iv) chưa có việc làm trong kỳ tham chiếu. Tác giả làm rõ bản chất của quá trình tìm việc trở lại và định nghĩa kết quả tìm việc trở lại qua 3 tiêu chí: mức độ đáp ứng của thu nhập, sự phù hợp giữa trình độ đào tạo/kinh nghiệm với công việc mới, và ý định gắn bó lâu dài. Dựa trên lý thuyết TPB, P-E Fit và bù đắp chênh lệch tiền lương, chương này thiết lập hệ thống 15 giả thuyết nghiên cứu và xây dựng khung mô hình SEM.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng theo phương pháp suy diễn. Tác giả mô tả quy trình xây dựng bảng hỏi từ 16 thang đo thành phần (kinh nghiệm, trình độ đào tạo, kỹ năng làm việc, ngoại ngữ, kỹ năng tìm việc, mạng lưới quan hệ, áp lực gia đình, áp lực xã hội, định hướng công việc, trợ cấp thất nghiệp, TVGTVL, hỗ trợ học nghề, hành vi tìm việc, mức độ đáp ứng thu nhập, sự phù hợp chuyên môn, ý định gắn bó). Chương này cũng xác định phương pháp chọn mẫu thanh niên hưởng BHTN tại Hà Nội, quy trình thu thập số liệu sơ cấp và các bước phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phân tích bối cảnh thất nghiệp và tình hình thực hiện chính sách BHTN tại Hà Nội giai đoạn 2015-2019. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích EFA, CFA cho thấy các thang đo đều đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Kết quả ước lượng mô hình SEM chỉ ra:
- Vốn con người có tác động trực tiếp và gián tiếp đến kết quả tìm việc; trong đó kỹ năng làm việc có ảnh hưởng mạnh nhất, trình độ ngoại ngữ có tác động ngày càng rõ nét.
- Động lực tìm việc (áp lực gia đình, áp lực xã hội, mạng lưới quan hệ, định hướng công việc) tác động tích cực đến kết quả tìm việc thông qua hành vi tìm việc; áp lực gia đình và áp lực xã hội có mức độ tác động chủ đạo và tương đương nhau.
- Cả 3 chế độ BHTN (trợ cấp thất nghiệp, TVGTVL, hỗ trợ học nghề) đều tác động thuận chiều đến hành vi tìm việc; trong đó TVGTVL có tác động mạnh nhất.
- Phân tích ANOVA/T-test chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả tìm việc theo giới tính, trình độ học vấn và thời gian thất nghiệp của thanh niên.
Chương 5: Bàn luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị
Chương 5 thảo luận sâu về ý nghĩa học thuật và thực tiễn của các phát hiện nghiên cứu đối với nhóm đối tượng thanh niên. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị chia theo 3 nhóm chủ thể: (1) Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước về BHTN; (2) Các tổ chức chính trị - xã hội, hiệp hội nghề nghiệp; (3) Bản thân thanh niên thất nghiệp. Chương kết thúc bằng việc nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Khái niệm và tiêu chí đo lường: Luận án chuẩn hóa quan điểm về tìm việc trở lại và đề xuất hệ thống 3 tiêu chí đo lường kết quả tìm việc mang tính bao quát (mức độ đáp ứng thu nhập, sự phù hợp năng lực/kinh nghiệm với công việc, và ý định gắn bó lâu dài), khắc phục hạn chế của việc so sánh giá trị tuyệt đối mức lương hoặc chỉ đo lường thời gian thất nghiệp.
- Phát triển khung mô hình tích hợp: Xây dựng và kiểm định thành công mô hình SEM tích hợp 3 nhóm nhân tố (vốn con người, động lực tìm việc, chính sách BHTN) tác động đến kết quả tìm việc trở lại qua vai trò trung gian của hành vi tìm việc.
- Bổ sung các nhân tố mới: Đưa vào mô hình các biến số mới gồm kỹ năng tìm việc, trình độ ngoại ngữ, áp lực gia đình, áp lực xã hội và cụ thể hóa 3 chế độ của chính sách BHTN theo pháp luật Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Xác định vai trò của vốn con người: Kỹ năng làm việc là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến kết quả tìm việc; trình độ ngoại ngữ đóng vai trò thiết yếu giúp lao động trẻ đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Vai trò của động lực xã hội - gia đình: Áp lực gia đình và áp lực xã hội là hai yếu tố thúc đẩy hành vi tìm việc tích cực ở thanh niên thất nghiệp Việt Nam với mức độ ảnh hưởng tương đương nhau.
- Hiệu quả của chính sách BHTN: Cả 3 chế độ BHTN đều thúc đẩy hành vi tìm việc; trong đó hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm mang lại tác động rõ rệt nhất; trợ cấp thất nghiệp không làm triệt tiêu động lực mà đóng vai trò hỗ trợ tài chính để thanh niên tiếp tục nỗ lực tìm kiếm việc làm phù hợp.
| Nhóm nhân tố |
Nhân tố thành phần |
Tác động trực tiếp đến Kết quả |
Tác động gián tiếp (qua Hành vi tìm việc) |
| Vốn con người |
Kinh nghiệm làm việc, Trình độ đào tạo, Kỹ năng làm việc, Trình độ ngoại ngữ, Kỹ năng tìm việc |
Dương (+) |
Dương (+) |
| Động lực tìm việc |
Mạng lưới quan hệ xã hội, Áp lực gia đình, Áp lực xã hội, Định hướng công việc |
Không đánh giá trực tiếp |
Dương (+) |
| Chính sách BHTN |
Trợ cấp thất nghiệp, Tư vấn giới thiệu việc làm (TVGTVL), Hỗ trợ học nghề |
Không đánh giá trực tiếp |
Dương (+) |
| Biến trung gian |
Hành vi tìm việc |
Dương (+) |
Đóng vai trò trung gian một phần và toàn phần |
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước về BHTN:
- Hoàn thiện khung pháp lý và tổ chức thực hiện chính sách BHTN chặt chẽ, minh bạch, công bằng.
- Bảo đảm mức chi trả trợ cấp thất nghiệp đúng, đủ nhằm giúp người lao động vượt qua áp lực tài chính ngắn hạn.
- Nâng cao chất lượng đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường, lồng ghép bồi dưỡng kỹ năng làm việc thực tế và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho thanh niên.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động của các sàn giao dịch việc làm, bổ sung chương trình tư vấn, đào tạo kỹ năng tìm việc (viết hồ sơ, phỏng vấn tuyển dụng).
- Đối với các tổ chức chính trị - xã hội và hiệp hội:
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của đoàn viên, thanh niên về rủi ro thất nghiệp và vai trò của việc tham gia bảo hiểm xã hội, BHTN.
- Hỗ trợ xây dựng mạng lưới kết nối việc làm và định hướng nghề nghiệp cho thanh niên.
- Đối với thanh niên thất nghiệp:
- Chủ động tích lũy vốn con người, đặc biệt là kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng mềm và trình độ ngoại ngữ.
- Tích cực rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin việc làm và tận dụng hiệu quả các dịch vụ hỗ trợ từ Trung tâm Dịch vụ việc làm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi khách thể: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát nhóm thanh niên thất nghiệp chính thức (có đăng ký BHTN), chưa bao quát được nhóm lao động thanh niên thất nghiệp phi chính thức do những khó khăn trong việc xác định và thu thập dữ liệu thống kê đối với khu vực này.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu chỉ thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố khác có đặc thù thị trường lao động khác biệt.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trên nhóm đối tượng hưởng BHTN giai đoạn 2017-2018, chưa phản ánh các biến động bất thường của thị trường lao động trong các giai đoạn khủng hoảng tiếp theo (như đại dịch Covid-19).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khu vực lao động phi chính thức và lao động thanh niên tại khu vực nông thôn.
- Mở rộng địa bàn khảo sát so sánh giữa các trung tâm kinh tế lớn (như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh) hoặc giữa các vùng kinh tế trọng điểm.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi độ bền vững của việc làm mới sau thời gian tái hòa nhập thị trường lao động.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên ngành Kinh tế lao động, Quản lý nguồn nhân lực và An sinh xã hội: Có thể tham khảo khung lý thuyết tích hợp (TPB, P-E Fit), hệ thống 16 thang đo chuẩn hóa về tìm việc trở lại, và quy trình phân tích định lượng SEM.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Cục Việc làm): Có thể sử dụng các kết quả đánh giá tác động thực tế của 3 chế độ BHTN để sửa đổi, hoàn thiện Luật Việc làm và các chính sách hỗ trợ việc làm cho thanh niên.
- Hệ thống Trung tâm Dịch vụ việc làm: Tham khảo các phát hiện về vai trò của kỹ năng tìm việc và hoạt động TVGTVL để thiết kế các khóa đào tạo ngắn hạn và cải tiến quy trình tư vấn kết nối cung - cầu lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án chỉ nghiên cứu thanh niên thất nghiệp chính thức mà không khảo sát khu vực phi chính thức?
Luận án tập trung vào thanh niên thất nghiệp chính thức vì đối tượng này được xác định rõ ràng về mặt pháp lý (có hợp đồng lao động, có tham gia BHXH và BHTN), được quản lý trên hệ thống cơ sở dữ liệu đồng bộ của Trung tâm Dịch vụ việc làm Quốc gia, bảo đảm tính chuẩn xác khi chọn mẫu. Ngược lại, lao động thất nghiệp phi chính thức tại Việt Nam (đặc biệt trong nông - lâm - thủy sản và cơ sở kinh doanh cá thể) thường không có hợp đồng lao động cố định, khó phân định rõ ràng giữa trạng thái thiếu việc làm và thất nghiệp thực sự.
2. Luận án sử dụng những tiêu chí nào để đo lường kết quả tìm việc trở lại?
Luận án sử dụng 3 tiêu chí đo lường chính:
- Mức độ đáp ứng của thu nhập: Đánh giá sự thỏa mãn nhu cầu sinh hoạt hiện tại thay vì so sánh mức lương tuyệt đối.
- Sự phù hợp giữa trình độ đào tạo và kinh nghiệm làm việc với công việc mới: Đánh giá mức độ tương thích giữa năng lực cá nhân và yêu cầu vị trí việc làm.
- Ý định gắn bó lâu dài với công việc mới: Đo lường tính bền vững và sự hài lòng đối với việc làm mới tìm được.
3. Trong nhóm nhân tố vốn con người, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả tìm việc?
Kết quả phân tích mô hình SEM chỉ ra rằng trong nhóm vốn con người, kỹ năng làm việc là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên. Bên cạnh đó, trình độ ngoại ngữ đóng vai trò ngày càng quan trọng giúp người lao động trẻ tiếp cận các công việc có điều kiện và thu nhập tốt trong các doanh nghiệp.
4. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam tác động như thế nào đến quá trình tìm việc của thanh niên?
Cả 3 chế độ BHTN (trợ cấp thất nghiệp, TVGTVL, hỗ trợ học nghề) đều có tác động tích cực gián tiếp đến kết quả tìm việc thông qua hành vi tìm việc. Trong đó, chế độ tư vấn giới thiệu việc làm có tác động đáng kể nhất. Khoản trợ cấp thất nghiệp không làm giảm động lực tìm việc mà đóng vai trò bù đắp tài chính để người lao động duy trì cuộc sống và tích cực tham gia các hoạt động tìm việc làm phù hợp.
5. Áp lực gia đình và áp lực xã hội đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Áp lực gia đình và áp lực xã hội là hai biến số mới được tác giả bổ sung vào nhóm động lực tìm việc để phản ánh đặc thù văn hóa - xã hội Việt Nam. Kết quả kiểm định khẳng định hai nhân tố này giữ vai trò chủ đạo và có mức độ tác động thuận chiều tương đương nhau lên hành vi tìm việc của thanh niên thất nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Mạnh Cầm (2022) đã nghiên cứu toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp chính thức tại thành phố Hà Nội. Bằng phương pháp định lượng với mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM, nghiên cứu đã chứng minh tác động trực tiếp và gián tiếp của vốn con người, động lực tìm việc và chính sách bảo hiểm thất nghiệp thông qua biến trung gian hành vi tìm việc. Các phát hiện thực nghiệm nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của kỹ năng làm việc, trình độ ngoại ngữ và dịch vụ tư vấn giới thiệu việc làm đối với chất lượng việc làm mới của thanh niên. Hệ thống khuyến nghị của luận án cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác hoàn thiện chính sách an sinh xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ việc làm thanh niên giai đoạn 2021-2025.