Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Tìm Việc Của Thanh Niên Thất Nghiệp Tại Hà Nội

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tìm việc của thanh niên thất nghiệp tại Hà Nội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường lao động.

Chuyên ngành

Kinh Tế Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.2. Các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của ngƣời thất nghiệp

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN, GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Thanh niên thất nghiệp

2.2. Tìm việc trở lại và kết quả tìm việc trở lại

2.3. Các lý thuyết nền tảng liên quan đến nội dung nghiên cứu

2.4. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

2.5. Xác định các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp

2.6. Đề xuất các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Cách tiếp cận nghiên cứu

3.3. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

3.4. Quy trình nghiên cứu

3.5. Thang đo và bảng hỏi

3.5.1. Quy trình xây dựng thang đo và bảng hỏi

3.5.2. Thang đo sử dụng trong luận án

3.6. Thu thập và xử lý số liệu

3.6.1. Xác định kích thước mẫu

3.6.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.6.3. Phương pháp phân tích số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bối cảnh nghiên cứu

4.2. Tình hình thất nghiệp tại Hà Nội

4.3. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.4. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo (hệ số Cronbach’s Alpha)

4.5. Biến độc lập

4.6. Biến phụ thuộc

4.7. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.7.1. Biến độc lập

4.7.2. Biến trung gian

4.7.3. Biến phụ thuộc

4.8. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.9. Mô hình biến trung gian. Kết quả kiểm định giả thuyết bằng SEM

4.10. Phân tích sự khác biệt trong kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn Thành phố Hà Nội

5. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Bàn luận kết quả nghiên cứu

5.2. Vốn con người và kết quả tìm việc

5.3. Động lực tìm việc và kết quả tìm việc

5.4. Chính sách BHTN và kết quả tìm việc

5.5. Các khuyến nghị nhằm nâng cao kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp

5.5.1. Khuyến nghị đối với Chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước về BHTN

5.5.2. Khuyến nghị đối với các tổ chức chính trị - xã hội, các hiệp hội

5.5.3. Khuyến nghị đối với thanh niên thất nghiệp

5.6. Một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu tiếp theo của tác giả

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Việc Làm Cho Thanh Niên Hà Nội

Thất nghiệp gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho người lao động, gia đình và nền kinh tế. Người thất nghiệp thường phải đối mặt với áp lực, chán nản, thậm chí trầm cảm và suy giảm sức khỏe. Về lâu dài, thất nghiệp làm giảm cơ hội tái hòa nhập thị trường lao động, do kỹ năng làm việc bị mai một và sự tự tin giảm sút. Đối với nền kinh tế, thất nghiệp gây lãng phí nguồn lực tài chính và con người. Chính phủ phải chi nhiều hơn cho các chương trình giải quyết thất nghiệp và trợ cấp thất nghiệp. Tình trạng thất nghiệp còn dẫn đến nhiều hệ lụy xã hội khác. Theo số liệu thống kê, năm 2019, Việt Nam có hơn 1,1 triệu người trong độ tuổi lao động thất nghiệp, trong đó thanh niên chiếm gần một nửa. Tình hình này dự kiến còn trở nên trầm trọng hơn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Riêng tại Hà Nội, năm 2019 có khoảng 70 nghìn người thất nghiệp, với thanh niên chiếm 67,2%, đặt ra nhiều thách thức cho kinh tế-xã hội và an sinh xã hội. Nghiên cứu của Trần Xuân Cầu và cộng sự (2014) đã chỉ ra mối liên hệ giữa thất nghiệp và các tệ nạn xã hội.

1.1. Tình Hình Thất Nghiệp Thanh Niên Tại Hà Nội Hiện Nay

Hà Nội, cùng với TP.HCM, là trung tâm kinh tế lớn của cả nước, tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất và tổ hợp dịch vụ. Số lượng doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn rất lớn, với quy mô và hình thức đa dạng. Do đó, vấn đề thất nghiệp ở Hà Nội luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang trong giai đoạn dân số vàng và bắt đầu bước vào thời kỳ già hóa dân số, việc giải quyết việc làm cho thanh niên càng trở nên cấp thiết.

1.2. Tại Sao Nghiên Cứu Về Thanh Niên Thất Nghiệp Lại Quan Trọng

Tình trạng việc làm của thanh niên đặc biệt nhạy cảm với các biến động kinh tế, như đã thấy rõ qua các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây (Caliendo và cộng sự, 2011). Trong kỷ nguyên số và hội nhập, nhiều việc làm mới ra đời, đòi hỏi trình độ chuyên môn và kinh nghiệm cao hơn. Điều này có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, đặc biệt đối với thanh niên (Choi, 2017). Do đó, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc của thanh niên thất nghiệp là rất cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp.

II. Thách Thức Vấn Đề Thanh Niên Thất Nghiệp Ở Hà Nội

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về thất nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam, nhưng vẫn còn thiếu những nghiên cứu chuyên sâu về kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các khía cạnh khác nhau của thất nghiệp, như nguyên nhân, hậu quả hoặc các giải pháp chung. Tuy nhiên, việc tìm hiểu cụ thể các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tìm được việc làm phù hợp của thanh niên, nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động, vẫn còn là một khoảng trống cần được lấp đầy. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc của thanh niên thất nghiệp tại Hà Nội, nhằm đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp hỗ trợ hiệu quả hơn.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Kết Quả Tìm Việc Của Thanh Niên

Các nghiên cứu trước đây về thất nghiệp thường tập trung vào các khía cạnh như nguyên nhân, hậu quả hoặc các giải pháp chung. Tuy nhiên, việc tìm hiểu cụ thể các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tìm được việc làm phù hợp của thanh niên, nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động, vẫn còn là một khoảng trống cần được lấp đầy. Luận án này tập trung vào việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc của thanh niên thất nghiệp tại Hà Nội.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Hiện Tại

Trong bối cảnh Việt Nam đang trong giai đoạn dân số vàng, tình trạng thất nghiệp thanh niên thực sự là một vấn nạn của xã hội, một vấn đề cấp thiết, thách thức sự phát triển của đất nước, làm mất đi các cơ hội được làm việc, cống hiến và phát triển của thanh niên, đòi hỏi phải có những quyết sách và giải pháp kịp thời (Trịnh Thị Kim Ngọc, 2016). Do đó, việc nghiên cứu đề tài này là rất cần thiết để tổng hợp, phát triển hệ thống lý luận và phân tích về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tìm Việc

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc của thanh niên thất nghiệp. Phương pháp này phù hợp với phương án thu thập và phân tích dữ liệu của luận án. Thang đo và bảng hỏi được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây và ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực lao động - việc làm. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với sự hỗ trợ của Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội và từ các báo cáo của Cục Việc làm (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội). Số liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS 22.

3.1. Xây Dựng Thang Đo Và Bảng Hỏi Chi Tiết Khoa Học

Thang đo các biến trong mô hình nghiên cứu được kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu trước. Đối với những biến mới được đề xuất trong mô hình nghiên cứu nhằm khắc phục khoảng trống nghiên cứu, tác giả đề xuất thang đo phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Phiếu hỏi sau khi được thiết kế dựa trên thang đo được tham vấn ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực lao động – việc làm để hoàn thiện bản chính thức phục vụ khảo sát.

3.2. Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng

Luận án sử dụng số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát bằng bảng hỏi với sự hỗ trợ của Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội và số liệu thứ cấp từ báo cáo của Cục Việc làm (Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Số liệu được tác giả xử lý và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS 22.

3.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Cụ Thể Về Đối Tượng Và Thời Gian

Nghiên cứu thực hiện trên nhóm thanh niên có thời gian khai báo thất nghiệp và hưởng các chế độ BHTN từ 1/1/2017 đến hết 31/12/2018. Phạm vi nội dung bao gồm các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Nhân Tố Tác Động Đến Tìm Việc

Luận án đã hệ thống các lý thuyết liên quan đến tìm việc trở lại, kết quả tìm việc trở lại, đồng thời xác định quan điểm rõ ràng về tìm việc trở lạikết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp để sử dụng xuyên suốt trong luận án. Luận án đã xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu các nhân tố (vốn con người, động lực tìm việc và chính sách BHTN) tác động đến kết quả tìm việc trở lại đối với thanh niên thất nghiệp chính thức trên địa bàn thành phố Hà Nội thông qua nhân tố trung gian là hành vi tìm việc. Đối với tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp, tác giả đề xuất sử dụng đánh giá của thanh niên thất nghiệp về mức độ hài lòng đối với mức thu nhập của công việc mới thay vì so sánh giá trị tuyệt đối thu nhập ở công việc trước và sau khi thất nghiệp hoặc mức lương như các nghiên cứu trước đây.

4.1. Mô Hình Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Tìm Việc

Luận án đã xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu các nhân tố (vốn con người, động lực tìm việc và chính sách BHTN) tác động đến kết quả tìm việc trở lại đối với thanh niên thất nghiệp chính thức trên địa bàn thành phố Hà Nội thông qua nhân tố trung gian là hành vi tìm việc.

4.2. Đề Xuất Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Tìm Việc Mới

Đối với tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp, tác giả đề xuất sử dụng đánh giá của thanh niên thất nghiệp về mức độ hài lòng đối với mức thu nhập của công việc mới thay vì so sánh giá trị tuyệt đối thu nhập ở công việc trước và sau khi thất nghiệp hoặc mức lương như các nghiên cứu trước đây.

V. Giải Pháp Khuyến Nghị Hỗ Trợ Thanh Niên Tìm Việc

Luận án đưa ra các khuyến nghị đối với Chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước về BHTN, các tổ chức chính trị - xã hội, các hiệp hội và thanh niên thất nghiệp. Các khuyến nghị tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ học nghề, tăng cường thông tin về thị trường lao động và tạo điều kiện cho thanh niên tiếp cận các cơ hội việc làm phù hợp. Đồng thời, luận án cũng chỉ ra một số hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Khuyến Nghị Đối Với Chính Phủ Và Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước

Cần nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ học nghề, tăng cường thông tin về thị trường lao động và tạo điều kiện cho thanh niên tiếp cận các cơ hội việc làm phù hợp. Cần có các chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả hơn cho thanh niên.

5.2. Khuyến Nghị Đối Với Thanh Niên Thất Nghiệp

Thanh niên cần chủ động nâng cao kỹ năng tìm việc, trau dồi kỹ năng mềmkỹ năng cứng, mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm kiếm thông tin về thị trường lao động. Cần có thái độ tích cực và kiên trì trong quá trình tìm việc.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Hướng Phát Triển Về Việc Làm Thanh Niên

Luận án này là một đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu về thất nghiệp thanh niênkết quả tìm việc của nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, xã hội đến kết quả tìm việc, hoặc hiệu quả của các chương trình hỗ trợ việc làm khác nhau. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa phương khác hoặc các nhóm đối tượng khác nhau.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thất Nghiệp Thanh Niên

Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, xã hội đến kết quả tìm việc, hoặc hiệu quả của các chương trình hỗ trợ việc làm khác nhau. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa phương khác hoặc các nhóm đối tượng khác nhau.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Nghiên Cứu Về Vấn Đề Này

Việc tiếp tục nghiên cứu về thất nghiệp thanh niên là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn nhằm giải quyết vấn đề này và tạo điều kiện cho thanh niên phát triển và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

06/06/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu - Chương 2: Cơ sở lý luận, mô hình và giả thuyết nghiên cứu - Chương 3: Phương pháp nghiên cứu - Chương 4: Kết quả nghiên cứu - Chương 5: Bàn luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị 7 Chƣơng 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của ngƣời thất nghiệp Ngay từ cuối những năm 1990, các nghiên cứu khẳng định rằng kết quả tìm việc trở lại (return to work outcomes) là một phạm trù khá phức tạp và cần xây dựng những yếu tố đa chiều, vì những tiêu chí thành phần dùng để đo lường kết quả tìm việc trở lại thường có mối quan hệ với nhau. Brasher và Chen (1999) đã xem xét hai mô hình lý thuyết ở cấp độ cá nhân và cấp độ tổ chức để đề xuất các tiêu chí đo lường kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp, gồm: - Tiêu chí đầu tiên được tác giả đưa ra đó là thời gian tìm việc, thể hiện khoảng thời gian để người thất nghiệp tìm được việc sau khi thất nghiệp, đây cũng chính là khoảng thời gian thất nghiệp mà trước đó cũng được đề xuất bởi Dyer (1973).

- Tiêu chí thứ hai là mức lương của công việc sau thất nghiệp, tương đồng với tiêu chí được đưa ra sau này bởi Granovetter (2018). Tuy nhiên hiện nay, mức lương là chưa đủ phản ánh tình trạng tài chính của NLĐ, thay vào đó tác giả nên xem xét mức thu nhập, bao gồm cả những thu nhập ngoài lương (Chandola và Zhang, 2018). - Tiêu chí thứ ba là mức độ phù hợp giữa trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề với công việc hiện tại. Mức độ phù hợp thấp giữa trình độ chuyên môn và yêu cầu của công việc có thể ảnh hưởng đến mức độ tham gia vào công việc của NLĐ cũng như có thể làm phát sinh căng thẳng trong công việc (Lazarus, 1995; Rabinowitz và Hall, 1977).

- Thứ tư, sự hài lòng về công việc mới, được thể hiện bằng việc NLĐ có sẵn sàng làm công việc này lâu dài hay không. Tuy nhiên, tiêu chí này rất khó để lượng hoá, do nó phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm trả lời, vào cảm xúc của người trả lời tại thời điểm hỏi. - Thứ năm là khả năng gắn bó lâu dài ở công việc mới dùng để đánh giá hiệu quả tìm việc. Ý định có làm việc lâu dài hay không được dùng để đánh giá hiệu quả của thông tin việc làm và công tác tuyển dụng.

- Tiêu chí cuối cùng được đề cập là số lượng cuộc phỏng vấn tham gia và số lượng lời mời làm việc nhận được khi tìm việc. Tuy nhiên thực tế tiêu chí này chỉ phản ánh được mức độ tích cực trong khi tìm việc hơn là kết quả tìm việc trở lại vì đôi khi có người chỉ cần nhận được một lời mời làm việc hoặc một cuộc 8 phỏng vấn đã tìm được việc, còn có người lại thất bại sau nhiều lần phỏng vấn. Thực tế, Saks và Ashforth (2000) đã chứng minh rằng số lượng lời mời làm việc hay số cuộc phỏng vấn việc làm không thực sự phản ánh năng lực tìm việc hay chất lượng tìm việc của người thất nghiệp. Có thể dễ dàng nhận thấy sự hài lòng về công việc mới (job satisfaction) đã bao hàm cả 5 tiêu chí còn lại.

Khi một người thất nghiệp tìm được công việc phù hợp với chuyên ngành đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc của họ thì sẽ phần nào giúp họ có sự hài lòng với công việc mới, từ đó họ sẽ gắn bó với công việc hơn. Bên cạnh đó, nếu chỉ xét riêng về sự phù hợp giữa bằng cấp chuyên môn với công việc thì chưa hoàn toàn phản ánh được năng lực làm việc của NLĐ, mà cần xem xét thêm cả sự phù hợp với kinh nghiệm làm việc. Trong thực tế nhiều lao động làm công việc không đúng với chuyên ngành/chứng chỉ được đào tạo nhưng sau thời gian dài làm việc, được đào tạo tại nơi làm việc họ đã lành nghề. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình tìm việc và biểu hiện của kết quả tìm việc, Kanfer và cộng sự (2001b) đã đề ra 3 tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại bao gồm: (i) tình trạng việc làm tại thời điểm phỏng vấn; (ii) Thời gian tìm việc; (iii) số lượng lời đề nghị làm việc.

Tuy nhiên, tác giả đã bỏ qua tiêu chí về mức thu nhập ở công việc mới, đây là một tiêu chí quan trọng. Đối với phần lớn những người thất nghiệp, tìm được việc trở lại nhằm giúp họ phục hồi ở nhiều khía cạnh, trong đó quan trọng nhất là khía cạnh tài chính (Koenig và cộng sự, 2015). Bên cạnh đó, áp dụng trong bối cảnh tại Việt Nam hiện nay, một bộ phận lớn người thất nghiệp vẫn tìm việc theo các cách truyền thống (ví dụ: tìm việc qua giới thiệu của người thân, bạn bè, nộp trực tiếp hồ sơ tại công ty tuyển dụng hoặc tìm việc thông qua trung tâm DVVL), do đó việc để tiêu chí về số lượng lời đề nghị làm việc đại diện cho kết quả tìm việc trở lại là chưa thực sự thoả đáng. Wanberg và cộng sự (2002) đã xây dựng mô hình lý thuyết về các tiêu chí phản ánh tìm việc trở lại thành công (reemployment success) thông qua tổng quan lại các nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm dự báo về việc dừng hưởng BHTN, tốc độ tìm việc trở lại và chất lượng tìm việc trở lại.

Sau đó các tác giả đã bổ sung các bằng chứng thực nghiệm từ phỏng vấn với những người tìm việc và nhân viên làm việc tại Trung tâm LLLĐ Monnesota để khái niệm hoá kết quả tìm việc trở lại bao gồm 5 tiêu chí. Hai tiêu chí đầu tiên là tốc độ tìm việc trở lại và việc dừng hưởng BHTN. Hai tiêu chí tiếp theo đó là sự cải thiện trong công việc mới (đại diện cho một nhóm các đặc điểm được cải thiện như tiền lương, thời 9 gian làm việc, khoảng cách từ nhà đến nơi làm việc, an toàn công việc, cơ hội nghề nghiệp…) và sự phù hợp với công ty mới (thể hiện sự phù hợp giữa chuyên môn đào tạo với vị trí việc làm và lĩnh vực của công ty). Tiêu chí cuối cùng là về ý định làm việc lâu dài tại công ty mới.

Tuy nhiên có thể dễ thấy sự trùng lắp trong nội hàm của hai tiêu chí đầu tiên (tốc độ tìm việc trở lại và dừng hưởng BHTN), cả hai đều thể hiện bằng thời gian thất nghiệp hoặc thời gian tìm được việc mới sau khi thất nghiệp. Ở tiêu chí về cải thiện trong công việc mới, đây là một tiêu chí đa chiều được đo lường bằng một nhóm các tiêu chí phụ, tác giả có thể tách rời các tiêu chí phụ hoặc lựa chọn một vài tiêu chí có tác động lớn nhất để đo lường một cách cụ thể hơn là việc gộp chung thành một tiêu chí. Pransky và cộng sự (2005) cho rằng mặc dù có rất nhiều nghiên cứu về vấn đề tìm việc của người thất nghiệp, khái niệm về tìm việc trở lại thường được xác định khá mơ hồ và không có sự đồng nhất quan điểm về yếu tố cấu thành tạo nên kết quả tìm việc. Các tác giả kết luận, tìm việc trở lại là một quá trình và cũng là một kết quả mà có thể được đo lường bởi nhiều cách khác nhau, nhiều phương pháp khác nhau.

Young và cộng sự (2005a) cũng cho rằng thuật ngữ tìm việc trở lại đã được dùng rất thông dụng, tuy nhiên mức độ sử dụng với cùng một ý nghĩa lại rất hạn chế. Các tác giả cho rằng kết quả tìm việc trở lại là một khái niệm mô tả đặc điểm có thể đo lường được của tình trạng quay lại làm việc của NLĐ. Kết quả có thể xuất hiện dưới dạng một quá trình và bao gồm những tiêu chí như tình trạng việc làm, sự hài lòng với công việc, sự thăng tiến. Tuy nhiên, tiêu chí sự hài lòng với công việc là một tiêu chí đa chiều, được cấu thành từ rất nhiều tiêu chí như hài lòng về địa điểm làm việc, môi trường làm việc, mức thu nhập.

và kể cả sự thăng tiến trong công việc. Mà những tiêu chí thành phần này cần được đo lường riêng lẻ. Bên cạnh đó, sự thăng tiến trong công việc sẽ phù hợp hơn đối với lao động có kỹ năng, trình độ đào tạo tốt, còn đối với lao động phổ thông hoặc trình độ đào tạo không cao thì sự thăng tiến trong công việc sẽ không nhiều sau một khoảng thời gian ngắn sau trở lại làm việc, do vậy rất khó để đo lường. Wasiak và cộng sự (2007) cũng cho rằng: (i) Kết quả tìm việc trở lại là đa chiều, do vậy đo lường kết quả tìm việc trở lại cần phải có phương pháp đa chiều, và (ii) Một trong những kết quả quan trọng khi tìm việc là sự hài lòng của NLĐ với công việc mới.

Đối với những người đã quay lại làm việc sau thất nghiệp, hài lòng với các điều kiện làm việc là rất quan trọng. Thông qua tổng quan hơn 2,500 nghiên cứu được công bố trong giai đoạn 1985 đến 2006 trong 3 cơ sở dữ liệu (PubMed, Econlit và PsycInfor) mà có sử dụng thuật ngữ tìm việc trở lại, tác giả 10 đã tổng hợp được 3 tiêu chí chính của kết quả tìm việc trở lại đó là tìm được việc, duy trì công việc (thể hiện nguyện vọng làm việc lâu dài) và thăng tiến/phát triển sự nghiệp (career advancement). Bên cạnh đó, tiêu chí thăng tiến trong công việc khi tìm được việc thường chỉ phù hợp đối với lao động có kỹ năng, trình độ nghề nghiệp bậc trung trở lên hơn là lao động phổ thông, tác giả cũng chưa đề cập đến sự đáp ứng kỳ vọng của NLĐ về mức thu nhập mới. Rõ ràng, một trong những động lực chính của NLĐ trong công việc là tiền lương/thu nhập, nhất là khi NLĐ quay lại sau 1 khoảng thời gian thất nghiệp thì tiêu chí này càng trở nên quan trọng hơn.

Những người thất nghiệp ở bất kỳ độ tuổi nào đều gặp phải vấn đề khó khăn về tài chính và suy giảm phúc lợi xã hội (McKee-Ryan và cộng sự, 2005). Gần đây, Wanberg và cộng sự (2016) đã nghiên cứu và đề xuất một mô hình tích hợp nhằm phân tích mối quan hệ giữa tuổi thời gian (chronological age) và kết quả tìm việc sau thất nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Tìm Việc Của Thanh Niên Thất Nghiệp Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động đến khả năng tìm việc của thanh niên thất nghiệp tại Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, và mạng lưới quan hệ xã hội mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm cải thiện tình hình việc làm cho nhóm đối tượng này. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích để hiểu rõ hơn về thị trường lao động hiện nay và cách thức nâng cao khả năng tìm việc của bản thân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu đề xuất các giải pháp tăng cường công tác quản lý an toàn lao động trong xây dựng công trình trung tâm dạy nghề huyện mường chà tỉnh điện biên, nơi đề cập đến việc quản lý an toàn lao động trong lĩnh vực xây dựng, một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra môi trường làm việc an toàn cho thanh niên. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về việc làm và giải quyết việc làm đối với người khuyết tật ở việt nam cũng mang đến cái nhìn về chính sách việc làm cho các nhóm yếu thế, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách hỗ trợ trong thị trường lao động. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động việt nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước sẽ cung cấp thông tin về các chính sách hỗ trợ cho người lao động, đặc biệt là những người trở về từ nước ngoài, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các cơ hội việc làm hiện có.