Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) đã trở thành một chuẩn mực quan trọng trong đánh giá hiệu quả hoạt động toàn diện của doanh nghiệp. Quan điểm truyền thống trước đây của Milton Friedman (1970) cho rằng mục tiêu duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông và việc chi tiêu cho các hoạt động xã hội hay môi trường là sự lãng phí tài nguyên không cần thiết. Tuy nhiên, bối cảnh kinh doanh hiện đại đã chứng kiến sự chuyển dịch căn bản: doanh nghiệp không chỉ tập trung vào các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn mà phải chủ động tích hợp trách nhiệm đối với môi trường, người lao động và cộng đồng vào chiến lược cốt lõi.
Các nghiên cứu quốc tế trước đây chỉ ra hai luồng quan điểm trái chiều về mối quan hệ giữa CSR và sức khỏe tài chính. Một nhóm nghiên cứu (Kryzanowski & M'Zali, 2013; Oikonomou, Brooks, & Pavelin, 2012; Harjoto & Jo, 2015; Boubaker, 2020) chứng minh rằng việc quản trị tốt các rủi ro xã hội và môi trường giúp doanh nghiệp xây dựng nguồn vốn xã hội, nâng cao uy tín, gia tăng lòng trung thành của khách hàng và qua đó giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ tài chính (KQTC). Ngược lại, một số tác giả (Preston & O'Bannon, 1997; Moneva & Oras, 2008; Kimbro & Melendy, 2010) lại cho rằng chi phí thực hiện CSR có thể làm suy giảm lợi nhuận hoặc không tạo ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả tài chính. Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm về tác động trực tiếp của CSR đến nguy cơ kiệt quệ tài chính còn tương đối hạn chế, đặc biệt là trong giai đoạn thị trường chịu nhiều biến động mạnh do đại dịch Covid-19 và việc thực thi các quy định công bố thông tin mới.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Phạm Cẩm Nhung (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Tuấn Vinh) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này thông qua việc kiểm định định lượng tác động của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đo lường chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) và chỉ số phản ánh rủi ro kiệt quệ tài chính (Z-Score) của các doanh nghiệp niêm yết.
- Phân tích chiều hướng và mức độ tác động của CSR cùng các nhân tố kiểm soát đến rủi ro kiệt quệ tài chính.
- Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thực hiện CSR gắn liền với việc kiểm soát, giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Có tồn tại mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam hay không?
- Mức độ và chiều hướng tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam được biểu hiện như thế nào?
- Đâu là các giải pháp và chính sách phù hợp giúp doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam cải thiện hoạt động trách nhiệm xã hội đồng thời hạn chế rủi ro kiệt quệ tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa trách nhiệm xã hội (CSR) và rủi ro kiệt quệ tài chính (đo lường qua chỉ số Z-Score) của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ 73 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) có công bố thông tin đầy đủ, minh bạch.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 292 quan sát ($73 \times 4$). Đây là thời kỳ phản ánh tác động của Thông tư 155/2015/TT-BTC về hướng dẫn công bố thông tin phát triển bền vững và bao quát cả hai giai đoạn trước và trong đại dịch Covid-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình giải thích
Khóa luận xây dựng nền tảng lập luận dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết quản trị và lý thuyết tài chính doanh nghiệp:
-
Lý thuyết về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR):
- Lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll (1979): Phân tầng 4 cấp bậc trách nhiệm của doanh nghiệp gồm: Trách nhiệm kinh tế (tối ưu hóa lợi nhuận, tạo việc làm); Trách nhiệm pháp lý (tuân thủ luật pháp); Trách nhiệm đạo đức (thực thi các chuẩn mực đạo đức xã hội ngoài luật định); và Trách nhiệm từ thiện (đóng góp tự nguyện cho cộng đồng).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông mà còn phải cân bằng lợi ích của các bên liên quan (người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và cơ quan quản lý) để tồn tại và phát triển bền vững.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong việc phân bổ nguồn lực doanh nghiệp cho các hoạt động xã hội.
-
Lý thuyết về Rủi ro kiệt quệ tài chính:
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Modigliani & Miller, 1963; Opler & Titman, 1994): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế từ nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính để xác định cấu trúc vốn tối ưu.
- Lý thuyết rủi ro tín dụng (Merton, 1974; Duffee & Schaeffer, 1988): Đánh giá khả năng thanh toán nợ đến hạn và các hệ quả khi doanh nghiệp mất khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính.
- Lý thuyết quản trị tiền mặt (Aziz & Dar, 2006): Mất cân đối giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra sẽ làm suy giảm thanh khoản, dẫn đến nguy cơ kiệt quệ tài chính.
Phương pháp đo lường các biến số
-
Biến phụ thuộc - Rủi ro kiệt quệ tài chính (Z-Score): Được tính toán theo mô hình Altman Z-Score (1968) hiệu chỉnh cho doanh nghiệp:
$$\text{Z-Score} = 6{,}56 \left(\frac{\text{WC}}{\text{TA}}\right) + 3{,}26 \left(\frac{\text{ReEARNING}}{\text{TA}}\right) + 6{,}72 \left(\frac{\text{EBIT}}{\text{TA}}\right) + 1{,}05 \left(\frac{\text{MV}}{\text{TD}}\right)$$
Quy ước phân loại:
- $\text{Z-Score} < 1{,}1$: Doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính.
- $1{,}1 \le \text{Z-Score} \le 2{,}6$: Vùng cảnh báo nguy cơ kiệt quệ tài chính.
- $\text{Z-Score} > 2{,}6$: Doanh nghiệp ở vùng an toàn tài chính.
(Giá trị Z-Score càng cao biểu thị rủi ro kiệt quệ tài chính càng thấp).
-
Biến độc lập - Chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR): Sử dụng phương pháp phân tích nội dung không trọng số (unweighted disclosure index) dựa trên Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững theo bộ tiêu chuẩn GRI4 kết hợp nghiên cứu của Abbott (1979). Bộ chỉ số gồm 22 tiêu chí thuộc 4 khía cạnh:
- Môi trường (CSR_Env): 7 tiêu chí.
- Người lao động (CSR_Eml): 6 tiêu chí.
- Cộng đồng và xã hội (CSR_Com): 5 tiêu chí.
- Sản phẩm và khách hàng (CSR_Prod): 4 tiêu chí.
Mỗi tiêu chí nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp có công bố thông tin và 0 nếu không công bố. Điểm CSR tổng hợp là trung bình cộng của 4 nhóm thành phần ($0 \le \text{CSR} \le 1$).
-
Các biến kiểm soát:
- Đòn bẩy tài chính (LEV / DFL): $\text{LEV} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$.
- Quy mô doanh nghiệp (SIZE): $\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$.
- Số năm hoạt động niêm yết (ACT): Số năm tính từ thời điểm doanh nghiệp bắt đầu niêm yết trên HOSE/HNX.
- Tỷ lệ tiền mặt (CASH): $\text{CASH} = \frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Tổng tài sản}}$.
- Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$.
Phương pháp hồi quy và quy trình xử lý dữ liệu
Mô hình hồi quy tuyến tính dạng bảng được thiết lập:
$$\text{Z-Score}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CSR}{it} + \beta_2 \text{DFL}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{ACT}{it} + \beta_5 \text{CASH}{it} + \beta_6 \text{ROA}{it} + \varepsilon{it}$$
Quy trình ước lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 15 qua các bước:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan Pearson để phát hiện sớm đa cộng tuyến (ngưỡng tương quan $> 0{,}8$).
- Ước lượng ba mô hình cơ bản: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), Breusch-Pagan LM test (chọn giữa Pooled OLS và REM), và kiểm định Hausman test (chọn giữa FEM và REM).
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Đa cộng tuyến (hệ số VIF), Phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test), và Tự tương quan (Wooldridge test).
- Sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững và không chệch của các ước lượng.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích sự thay đổi nhận thức từ tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần sang chiến lược phát triển bền vững, dẫn chứng các chương trình CSR tiêu biểu của doanh nghiệp tại Việt Nam như "Vùng freeship" (Gojeck), "Hồi sinh rác thải nhựa" (Unilever), Quỹ sữa "Vươn cao Việt Nam" (Vinamilk), hay "Học bổng chồi xanh" (Everest Education). Chương này trình bày chi tiết mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (73 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2018–2021 với 292 quan sát), phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của khóa luận.
CHƯƠNG 2. Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về CSR và rủi ro kiệt quệ tài chính:
- Làm rõ các cách tiếp cận CSR: Mô hình Kim tự tháp 4 bậc của Carroll (1979) và Mô hình các bên liên quan của Freeman (1984).
- Phân tích áp lực đa chiều tác động lên doanh nghiệp khi thực hiện CSR gồm: áp lực từ người lao động (Haniffa và cộng sự, 2006), áp lực từ người tiêu dùng (Kinningham, 2007), áp lực từ cộng đồng và môi trường.
- Trình bày các lợi ích kinh tế của CSR (Tsoutsoura, 2004) bao gồm: gia tăng doanh thu, nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nhân sự tài năng và mở rộng thị trường.
- Tổng hợp các lý thuyết về kiệt quệ tài chính: Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Modigliani & Miller, 1963; Opler & Titman, 1994), Lý thuyết rủi ro tín dụng (Merton, 1974), và Lý thuyết quản trị dòng tiền (Aziz & Dar, 2006).
- Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Shahab và cộng sự, 2018 tại Trung Quốc; Al-Hadi và cộng sự, 2019 tại Australia; Boubaker, 2020 tại Hoa Kỳ; Shahrour và cộng sự, 2021 tại Châu Âu) và nghiên cứu trong nước (Trần Triệu Anh Khoa, 2021; Lê Minh Hiếu, 2022).
- Xác định khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam: các khác biệt về nhận thức CSR, hạn chế trong thang đo công bố thông tin GRI4 và tính cấp thiết của việc kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh khung pháp lý đang hoàn thiện.
CHƯƠNG 3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa mô hình kinh tế lượng và phương pháp luận:
- Xây dựng khung nghiên cứu kết nối biến độc lập CSR (tổng hợp từ 4 khía cạnh: CSR_Env, CSR_Eml, CSR_Com, CSR_Prod) với biến phụ thuộc Z-Score và 5 biến kiểm soát (LEV/DFL, SIZE, ACT, CASH, ROA).
- Trình bày công thức tính chỉ số Z-Score theo Altman (1968) và bảng câu hỏi 22 tiêu chí đo lường công bố thông tin CSR theo chuẩn GRI4 kết hợp Abbott (1979).
- Thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 8 bước từ thu thập dữ liệu báo cáo tài chính/thường niên đến phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, ước lượng Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định khuyết tật và ước lượng hiệu chỉnh bằng FGLS.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò trong mô hình |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu tác động lên Z-Score |
| Kiệt quệ tài chính |
Z-Score |
Biến phụ thuộc |
Chỉ số Z-Score theo mô hình Altman hiệu chỉnh |
-- |
| Trách nhiệm xã hội |
CSR |
Biến độc lập chính |
Chỉ số công bố thông tin không trọng số (22 tiêu chí GRI4) |
+ |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV / DFL |
Biến kiểm soát |
Tổng nợ / Tổng tài sản |
- |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
+ / - |
| Số năm niêm yết |
ACT |
Biến kiểm soát |
Số năm tính từ thời điểm bắt đầu niêm yết |
+ |
| Tỷ lệ tiền mặt |
CASH |
Biến kiểm soát |
Tiền và tương đương tiền / Tổng tài sản |
+ |
| Khả năng sinh lời |
ROA |
Biến kiểm soát |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
+ |
CHƯƠNG 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan Pearson khẳng định không có cặp biến nào có hệ số tương quan vượt quá 0,8.
- Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định Hausman ($p < 0{,}05$) và kiểm định F-test khẳng định mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS và REM.
- Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng (hệ số VIF đều ở mức thấp), nhưng xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Kết quả ước lượng bằng phương pháp FGLS giải quyết triệt để các khuyết tật trên, cho thấy:
- Hệ số hồi quy của biến CSR mang dấu dương (+) và có ý nghĩa thống kê, chứng minh việc thực hiện và công bố CSR giúp tăng chỉ số Z-Score, tương ứng với việc làm giảm rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp.
- Biến LEV mang dấu âm (-) với Z-Score: tỷ lệ nợ càng cao làm tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính.
- Các biến CASH, ROA, ACT đều mang dấu dương (+) với Z-Score: doanh nghiệp có lượng tiền mặt dồi dào, khả năng sinh lời cao và thời gian hoạt động niêm yết lâu năm có mức độ an toàn tài chính cao hơn.
- Thảo luận kết quả đối chiếu với lý thuyết các bên liên quan và các nghiên cứu tiền nhiệm của Boubaker (2020), Shahrour và cộng sự (2021), Trần Triệu Anh Khoa (2021).
CHƯƠNG 5. Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hàm ý quản trị:
- Đưa ra khuyến nghị đối với doanh nghiệp về việc tích hợp hoạt động CSR vào chiến lược quản trị rủi ro tổng thể, cải thiện phúc lợi cho người lao động, bảo vệ môi trường và minh bạch hóa thông tin trong Báo cáo thường niên.
- Đưa ra kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và Chính phủ trong việc hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin phát triển bền vững, ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá CSR chuẩn hóa tại Việt Nam và có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội.
- Nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, khoảng thời gian nghiên cứu và đề xuất các hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Tác động tích cực của CSR đến sự an toàn tài chính: Nghiên cứu chứng minh rằng biến trách nhiệm xã hội (CSR) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới chỉ số Z-Score. Do chỉ số Z-Score tỷ lệ nghịch với rủi ro phá sản, kết quả này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam tích cực thực hiện và công bố thông tin CSR sẽ giảm thiểu đáng kể rủi ro kiệt quệ tài chính.
- Vai trò của các nhân tố tài chính và quản trị:
- Đòn bẩy tài chính (LEV): Có mối quan hệ ngược chiều với Z-Score. Tỷ lệ đòn bẩy nợ cao làm tăng gánh nặng chi phí lãi vay và nghĩa vụ thanh toán, trực tiếp đẩy doanh nghiệp đến gần vùng kiệt quệ tài chính.
- Tỷ lệ tiền mặt (CASH) và Khả năng sinh lời (ROA): Có tác động cùng chiều với Z-Score. Nguồn tiền mặt dự trữ linh hoạt và hiệu quả sử dụng tài sản cao tạo lớp đệm thanh khoản vững chắc, giúp doanh nghiệp chống chịu trước các cú sốc tài chính.
- Số năm hoạt động niêm yết (ACT): Tác động cùng chiều với Z-Score, cho thấy các doanh nghiệp có thâm niên niêm yết thường tích lũy được kinh nghiệm quản trị, uy tín thị trường và cấu trúc vốn ổn định hơn.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Khóa luận cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa CSR và rủi ro kiệt quệ tài chính tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt phương pháp: Nghiên cứu đã vận dụng và bản địa hóa bộ chỉ số đo lường công bố thông tin CSR gồm 22 tiêu chí dựa trên hướng dẫn tiêu chuẩn quốc tế GRI4 và nghiên cứu của Abbott (1979), đồng thời áp dụng phương pháp ước lượng FGLS nhằm xử lý triệt để các khuyết tật mô hình thường gặp trong dữ liệu bảng tài chính.
- Về mặt thực tiễn: Kết quả là cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị doanh nghiệp tái định hình góc nhìn về CSR: không xem các khoản chi cho CSR là chi phí mất đi mà là khoản đầu tư chiến lược nhằm xây dựng uy tín, giảm thiểu rủi ro hoạt động và củng cố sự bền vững tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài
- Kích thước mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ bao gồm 73 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX do nhiều doanh nghiệp chưa công bố đầy đủ hoặc thiếu tính nhất quán trong Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững trong giai đoạn 2018–2021.
- Phương pháp đo lường CSR: Việc sử dụng phương pháp phân tích nội dung không trọng số (nhị phân 0-1) dựa trên dữ liệu công bố tự nguyện có thể chưa phản ánh trọn vẹn chất lượng thực thi CSR thực tế và còn phụ thuộc vào tính chủ quan của người đánh giá.
- Chỉ số đo lường kiệt quệ tài chính: Nghiên cứu mới chỉ sử dụng mô hình Altman Z-Score, vốn được xây dựng trên các chỉ số kế toán tổng hợp, có thể chưa phản ánh hết các đặc thù vi mô của từng phân ngành kinh tế cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả ba sàn (HOSE, HNX, UPCoM) và phân tách phân tích theo từng nhóm ngành cụ thể (bất động sản, sản xuất, thương mại - dịch vụ).
- Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm sau năm 2021 để đánh giá mức độ ổn định của mối quan hệ này trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
- Áp dụng thêm các phương pháp đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính khác như mô hình Ohlson O-Score, mô hình Zmijewski, hoặc mô hình khoảng cách đến điểm vỡ nợ (Merton Distance to Default) để so sánh và kiểm tra tính bền vững của kết quả.
- Nghiên cứu xây dựng thang đo CSR có trọng số hoặc tích hợp các điểm xếp hạng ESG từ các tổ chức đánh giá độc lập khi thị trường Việt Nam phát triển đầy đủ hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Phạm Cẩm Nhung mang lại giá trị tham khảo rõ nét cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
-
Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh:
- Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng dữ liệu bảng (Panel Data), từ xử lý thống kê mô tả, ma trận tương quan, lựa chọn mô hình qua các kiểm định (Hausman, F-test) đến kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng phương pháp FGLS trên phần mềm Stata.
- Minh họa cách thức xây dựng bảng câu hỏi mã hóa 22 tiêu chí CSR theo chuẩn GRI4 từ dữ liệu Báo cáo thường niên.
-
Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và giám đốc tài chính (CFO):
- Đưa ra minh chứng cụ thể rằng việc đầu tư cho các hoạt động môi trường, người lao động và cộng đồng có tác động tích cực trong việc giảm thiểu nguy cơ phá sản.
- Hỗ trợ xây dựng chiến lược quản trị cấu trúc vốn tối ưu, kiểm soát đòn bẩy nợ (LEV) và duy trì tỷ lệ tiền mặt (CASH) hợp lý nhằm củng cố khả năng thanh khoản.
-
Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Sở Giao dịch Chứng khoán):
- Cung cấp cơ sở thực tiễn để tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, tiêu chuẩn hóa hướng dẫn lập Báo cáo phát triển bền vững và Báo cáo ESG bắt buộc cho các công ty đại chúng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số Z-Score trong khóa luận được tính toán theo công thức nào và các ngưỡng đánh giá rủi ro kiệt quệ tài chính được quy định ra sao?
Chỉ số Z-Score được tính theo công thức Altman (1968) hiệu chỉnh:
$$\text{Z-Score} = 6{,}56\left(\frac{\text{WC}}{\text{TA}}\right) + 3{,}26\left(\frac{\text{ReEARNING}}{\text{TA}}\right) + 6{,}72\left(\frac{\text{EBIT}}{\text{TA}}\right) + 1{,}05\left(\frac{\text{MV}}{\text{TD}}\right)$$
Doanh nghiệp được phân loại vào 3 vùng:
- $\text{Z-Score} < 1{,}1$: Doanh nghiệp bị kiệt quệ tài chính.
- $1{,}1 \le \text{Z-Score} \le 2{,}6$: Doanh nghiệp thuộc vùng cảnh báo rủi ro.
- $\text{Z-Score} > 2{,}6$: Doanh nghiệp thuộc vùng an toàn tài chính.
2. Chỉ số Trách nhiệm xã hội (CSR) được xây dựng dựa trên những tiêu chí và khía cạnh nào?
Chỉ số CSR được xây dựng dựa trên bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững GRI4 kết hợp nghiên cứu của Abbott (1979), gồm 22 câu hỏi/tiêu chí phân bổ thành 4 nhóm khía cạnh: Môi trường (7 tiêu chí), Lao động (6 tiêu chí), Cộng đồng/Xã hội (5 tiêu chí) và Sản phẩm/Khách hàng (4 tiêu chí). Điểm số được tính bằng phương pháp không trọng số (nhận giá trị 1 nếu công bố, 0 nếu không), điểm CSR tổng hợp là trung bình cộng của 4 nhóm thành phần.
3. Tại sao tác giả lại sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì Pooled OLS hay FEM/REM?
Sau khi kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman test và F-test) xác định FEM là mô hình thích hợp, tác giả tiến hành kiểm tra các khuyết tật của mô hình. Kết quả kiểm định phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Do đó, phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo hệ số ước lượng thu được có độ tin cậy cao và không bị chệch.
4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy biến độc lập CSR và các biến kiểm soát tác động như thế nào đến rủi ro kiệt quệ tài chính?
Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra:
- Biến CSR tác động cùng chiều (+) với Z-Score, nghĩa là doanh nghiệp thực hiện và công bố CSR càng tốt thì Z-Score càng cao, rủi ro kiệt quệ tài chính càng giảm.
- Biến đòn bẩy tài chính (LEV) tác động ngược chiều (-) với Z-Score (tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính).
- Các biến tỷ lệ tiền mặt (CASH), khả năng sinh lời (ROA) và số năm niêm yết (ACT) đều có tác động cùng chiều (+) với Z-Score (giúp giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ tài chính).
5. Mẫu dữ liệu của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và gồm bao nhiêu quan sát?
Mẫu nghiên cứu gồm 73 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong khoảng thời gian 4 năm từ 2018 đến 2021, tương ứng với tổng cộng 292 quan sát dữ liệu bảng cân bằng. Mốc thời gian này được chọn nhằm phản ánh giai đoạn áp dụng Thông tư 155/2015/TT-BTC về công bố thông tin và bao quát cả thời điểm trước lẫn trong đại dịch Covid-19.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Phạm Cẩm Nhung đã nghiên cứu thành công tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến rủi ro kiệt quệ tài chính (Z-Score) trên mẫu 73 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng kinh tế lượng FGLS trên dữ liệu bảng, công trình đã chứng minh thực nghiệm rằng việc nâng cao thực hiện và công bố thông tin CSR có tác động tích cực giúp giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ tài chính cho doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên, các nhà nghiên cứu tài chính, nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các cơ quan hoạch định chính sách tại Việt Nam.