Tổng quan nghiên cứu

Việc áp dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa quốc tế làm chuẩn đầu ra hoặc tiêu chí tuyển chọn đầu vào đang trở thành xu thế chủ đạo tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt dưới tác động của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020. Nghiên cứu của tác giả Đinh Thị Hồng Thương tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên tập trung làm rõ hiệu ứng tác động ngược (washback effect) của kỳ thi TOEFL-ITP đối với động lực học tiếng Anh của 147 sinh viên năm thứ nhất khối ngành kỹ thuật.

Vấn đề nghiên cứu nảy sinh từ sự mâu thuẫn giữa kỳ vọng của các nhà quản lý giáo dục về việc nâng cao chuẩn năng lực ngoại ngữ và thực tế trải nghiệm áp lực thi cử của người học. Mục tiêu cụ thể của đề tài là phân tích ảnh hưởng đa chiều của quy chế thi TOEFL-ITP đối với hai nhóm sinh viên chịu hai khung chính sách khác nhau: nhóm Chương trình Tiên tiến (yêu cầu đạt 480 điểm TOEFL-ITP ngay sau năm thứ nhất để tiếp tục học chuyên ngành bằng tiếng Anh) và nhóm Chương trình Chuẩn (yêu cầu đạt 430 điểm TOEFL-ITP trước khi tốt nghiệp).

Khảo sát thực nghiệm được tiến hành vào tháng 5 năm 2017 cho thấy tỷ lệ sinh viên Chương trình Tiên tiến đạt chuẩn 480 điểm chỉ chiếm 24,4% (10 trên tổng số 41 sinh viên), trong khi ở nhóm Chương trình Chuẩn, tỷ lệ đạt chuẩn 430 điểm chỉ dừng ở mức 0,9% (1 trên 106 sinh viên). Kết quả này mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp hệ thống chỉ số định lượng giúp các nhà hoạch định chính sách giáo dục đánh giá mức độ tương thích giữa công cụ khảo thí và mục tiêu đào tạo ngôn ngữ trong môi trường kỹ thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết khảo thí ngôn ngữ và tâm lý học giáo dục. Trọng tâm lý thuyết bao gồm:

  • Thuyết tác động ngược (Washback Hypothesis) được phát triển bởi Alderson và Wall (1993), kết hợp với mô hình tác động giáo dục ở cấp độ vi mô và vĩ mô của Bachman và Palmer (1996). Khái niệm này lý giải cách thức các bài kiểm tra có hệ quả cao (high-stakes testing) chi phối trực tiếp đến phương pháp giảng dạy của giảng viên, chiến lược học tập của sinh viên và việc thực thi chương trình đào tạo.
  • Khung cấu trúc động lực học ngôn ngữ của Robert Gardner (1985) với bộ công cụ đo lường thái độ và động lực (Attitude/Motivation Test Battery - AMTB), phân biệt giữa động lực hội nhập (integrative motivation) và động lực công cụ (instrumental motivation).
  • Mô hình động lực mở rộng của Zoltán Dörnyei (1990) gồm 4 phân hệ cốt lõi: Phân hệ động lực công cụ, Phân hệ động lực hội nhập (hứng thú với văn hóa và mong muốn mở rộng tầm nhìn), Nhu cầu thành tựu (need for achievement), và Quy kết thất bại trong quá khứ (attributions about past failures).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính (mixed-methods research) nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Tổng số 147 sinh viên năm thứ nhất thuộc 11 chuyên ngành kỹ thuật tham gia nghiên cứu, bao gồm 41 sinh viên thuộc 2 lớp Chương trình Tiên tiến (ngành Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật Điện) và 106 sinh viên thuộc 5 lớp Chương trình Chuẩn. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) để tiếp cận đối tượng trong khung thời gian thực tế của năm học.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 19 phát biểu được chia thành các nhóm biến số động lực, sử dụng thang đo Likert 6 mức độ chẵn (từ hoàn toàn đồng ý đến hoàn toàn không đồng ý) nhằm loại bỏ xu hướng chọn phương án trung lập thiếu dứt khoát. Bảng hỏi được dịch song ngữ và thử nghiệm tiền trạm (pilot test) trên 10 sinh viên trước khi triển khai chính thức.
  • Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 10 sinh viên (đại diện cho các nhóm thi đạt, thi trượt và chưa dự thi) cùng 3 giảng viên tiếng Anh có thâm niên giảng dạy từ 10 đến 18 năm tại trường.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa đảo ngược các câu hỏi mang nghĩa tiêu cực và xử lý bằng công cụ Analysis Toolpak trong phần mềm Excel để tính toán giá trị trung bình (Mean), yếu vị (Mode) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation). Dữ liệu định tính được phân tích theo phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis). Timeline nghiên cứu thu thập dữ liệu diễn ra vào cuối học kỳ II năm học 2016–2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Sự phân hóa rõ rệt về cường độ động lực theo áp lực thời gian: Nhóm sinh viên Chương trình Tiên tiến có cường độ động lực học tập cao vượt trội với điểm trung bình đạt 4,56 và độ lệch chuẩn 0,92 ở phát biểu nỗ lực học tập toàn diện. Ngược lại, nhóm Chương trình Chuẩn có cường độ động lực phân tán với điểm trung bình chỉ đạt 3,68 và độ lệch chuẩn lên tới 1,56, do chưa phải đối mặt với áp lực nộp chứng chỉ ngay trong năm đầu.
  • Sự áp đảo của động lực công cụ và nhu cầu thành tựu: 100% sinh viên Chương trình Tiên tiến và 95,28% sinh viên Chương trình Chuẩn bày tỏ mong muốn nâng cao năng lực tiếng Anh để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt trong tương lai (điểm trung bình lần lượt đạt 5,12 và 4,93). Chỉ số nhu cầu đạt kết quả vượt mức quy định của sinh viên chuẩn đạt điểm trung bình 5,0 trên thang điểm 6,0 với độ lệch chuẩn thấp 0,89.
  • Tác động ngược tiêu cực từ tỷ lệ thi trượt và hiện tượng học lệch kỹ năng: Mặc dù 95,1% sinh viên Chương trình Tiên tiến đã tham gia kỳ thi TOEFL-ITP, chỉ có 24,4% đạt chuẩn 480 điểm. Tình trạng thi trượt nhiều lần đã gây ra hội chứng lo âu, ức chế tâm lý và thúc đẩy xu hướng học mẹo làm bài thay vì nâng cao năng lực ngôn ngữ thực chất.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng trên bắt nguồn từ sự thiếu tương thích giữa định dạng bài thi TOEFL-ITP và mục tiêu của chương trình đào tạo. Bài thi TOEFL-ITP chỉ kiểm tra 3 kỹ năng trắc nghiệm gồm Nghe hiểu, Cấu trúc ngữ pháp và Đọc hiểu, hoàn toàn loại bỏ kỹ năng Nói và Viết. Khi áp lực điểm số tăng cao, sinh viên Chương trình Tiên tiến có xu hướng bỏ bê các giờ học giao tiếp thực hành trong học kỳ II để tập trung luyện đề trắc nghiệm.

Hơn nữa, quy định cho phép sinh viên đạt chuẩn TOEFL-ITP được nhận điểm A đặc cách đã dẫn tới hiện tượng nhiều sinh viên xin rút khỏi lớp tiếng Anh, làm sụt giảm nghiêm trọng sĩ số và phá vỡ động lực học tập tương hỗ trong lớp. Dữ liệu nghiên cứu này nếu được trình bày qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình giữa hai nhóm và bảng ma trận đối chiếu mức độ căng thẳng theo số lần thi sẽ minh họa rõ nét quy luật phân hóa tâm lý. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế của Madaus và Clarke (1999) cũng như Pan (2014), khẳng định rằng các bài thi chuẩn hóa có hệ quả cao không tự động tạo ra động lực học tập tích cực cho những đối tượng người học có năng lực xuất phát điểm thấp.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Đổi mới định dạng bài kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ: Ban Giám hiệu cùng Trung tâm Khảo thí nhà trường cần nghiên cứu thay thế hoặc bổ sung bài thi TOEFL-ITP bằng các định dạng đánh giá tích hợp đầy đủ 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) như chuẩn VSTEP hoặc TOEIC 4 kỹ năng. Mục tiêu đặt ra là 100% sinh viên được đánh giá đúng năng lực giao tiếp thực tế với lộ trình hoàn thiện trong giai đoạn 2018–2020.
  • Điều chỉnh quy chế công nhận điểm và duy trì lớp học: Phòng Đào tạo cần bãi bỏ cơ chế cho phép sinh viên đạt chuẩn được tự động nghỉ học tiếng Anh, thay vào đó thiết kế các mô-đun tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật nâng cao. Mục tiêu là duy trì sĩ số tham gia lớp học trên 90% ngay từ đầu năm học kế tiếp.
  • Thiết lập mạng lưới hỗ trợ học thuật và giải tỏa tâm lý: Khoa Ngoại ngữ phối hợp với Đoàn Thanh niên tổ chức các câu lạc bộ tiếng Anh chuyên đề và mô hình đôi bạn cùng tiến (peer-tutoring) giữa sinh viên khá giỏi và sinh viên chưa đạt chuẩn. Mục tiêu nâng tỷ lệ đạt chuẩn sau năm thứ nhất của sinh viên Tiên tiến từ 24,4% lên mức tối thiểu 70% sau 1 năm triển khai.
  • Tổ chức tập huấn phương pháp giảng dạy kết hợp khảo thí cho giảng viên: Nhà trường cần định kỳ đào tạo cho 100% giảng viên tiếng Anh về kỹ thuật lồng ghép chiến lược làm bài thi vào giảng dạy giao tiếp, tránh biến giờ học trên lớp thành các buổi luyện đề thụ động trước mỗi năm học mới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cán bộ quản lý giáo dục và nhà hoạch định chính sách đại học: Tham khảo bức tranh thực tế về tác động của chuẩn đầu ra ngoại ngữ để xây dựng quy chế khảo thí phù hợp với sinh viên 11 chuyên ngành kỹ thuật.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên và chương trình tiên tiến: Vận dụng các phát hiện tâm lý học để điều chỉnh phương pháp sư phạm, giảm thiểu hiện tượng sinh viên học lệch kỹ năng.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành TESOL và Ngôn ngữ học ứng dụng: Kế thừa mô hình nghiên cứu kết hợp giữa thang đo AMTB của Gardner và mô hình động lực của Dörnyei trong phân tích tác động ngược của bài thi.
  • Sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật: Nhận diện đúng rào cản tâm lý khi ôn luyện các chứng chỉ chuẩn hóa, từ đó xây dựng phương pháp học tập cân bằng cả 4 kỹ năng thay vì chỉ học mẹo đối phó.

Câu hỏi thường gặp

  • Bài thi TOEFL-ITP tác động thế nào đến động lực học tiếng Anh của sinh viên? Kỳ thi tạo ra hiệu ứng tác động ngược hai chiều rõ rệt. Đối với sinh viên có năng lực tốt, bài thi kích thích tinh thần phấn đấu và mở rộng hiểu biết văn hóa. Tuy nhiên, đối với sinh viên có học lực trung bình hoặc yếu, bài thi làm gia tăng căng thẳng và làm giảm sút hứng thú học tập do tỷ lệ đạt chuẩn thực tế chỉ ở mức 24,4%.

  • Vì sao cường độ động lực giữa sinh viên Tiên tiến và sinh viên Chuẩn lại có sự chênh lệch lớn? Sự khác biệt bắt nguồn từ áp lực khung thời gian quy định chuẩn đầu ra. Sinh viên Chương trình Tiên tiến phải đạt 480 điểm TOEFL-ITP ngay sau năm thứ nhất để được tiếp tục học chuyên ngành bằng tiếng Anh (điểm trung bình động lực 4,56), trong khi sinh viên Chương trình Chuẩn chỉ cần đạt 430 điểm trước khi tốt nghiệp ra trường (điểm trung bình 3,68).

  • Kỳ thi TOEFL-ITP có gây ra tác động tiêu cực nào đến việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ không? Có. Cấu trúc bài thi TOEFL-ITP chỉ đo lường Nghe hiểu, Đọc hiểu và Ngữ pháp mà không đánh giá Nói và Viết. Điều này dẫn đến tác động ngược tiêu cực khiến sinh viên xem nhẹ các hoạt động thực hành giao tiếp trên lớp và chỉ tập trung vào các mẹo làm bài trắc nghiệm.

  • Sinh viên thi không đạt chuẩn TOEFL-ITP thường gặp phải rào cản tâm lý nào? Sinh viên thi trượt nhiều lần thường rơi vào trạng thái chán nản, tự ti và suy giảm động lực học tập nghiêm trọng. Trong các bài phỏng vấn sâu, sinh viên chia sẻ cảm giác sợ hãi việc học tiếng Anh và chuyển hướng từ học để hiểu sang học vẹt để đối phó với kỳ thi.

  • Luận văn đề xuất giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ? Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi hình thức đánh giá sang các bài thi tích hợp toàn diện 4 kỹ năng chuẩn VSTEP, đồng thời xây dựng các nhóm học tập tương trợ nhằm nâng tỷ lệ đạt chuẩn của sinh viên từ mức 24,4% hiện tại lên trên 70% trong lộ trình trung hạn.

Kết luận

  • Khẳng định tính chất tác động ngược hai chiều (vừa thúc đẩy nỗ lực vừa gây ức chế tâm lý) của kỳ thi chuẩn hóa TOEFL-ITP lên động lực người học.
  • Xác định áp lực thời hạn nộp chứng chỉ (năm thứ nhất so với trước khi tốt nghiệp) là yếu tố quyết định mức độ tập trung và cường độ học tập của sinh viên.
  • Chỉ ra hạn chế cốt tử của bài thi chỉ gồm 3 phần trắc nghiệm trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh 4 kỹ năng toàn diện.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ 147 sinh viên và 3 giảng viên kỳ cựu cho các nghiên cứu khảo thí ngôn ngữ tại Việt Nam.
  • Đề xuất các cơ sở giáo dục đại học cần khẩn trương rà soát, chuyển đổi sang các công cụ đánh giá năng lực ngoại ngữ đa kỹ năng và triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc trong các năm học tiếp theo.