Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá công vụ đến động lực làm việc của công chức Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

242
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1.1. Tổng quan nghiên cứu về động lực làm việc và mối quan hệ giữa đánh giá với động lực làm việc

1.1.2. Các nghiên cứu về động lực làm việc

1.1.3. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa đánh giá và động lực làm việc

1.1.4. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá đến động lực làm việc

1.1.4.1. Về ảnh hưởng của sự công bằng trong đánh giá đến động lực làm việc
1.1.4.2. Về ảnh hưởng của sự chính xác trong đánh giá đến động lực làm việc
1.1.4.3. Về ảnh hưởng của sự hài lòng trong đánh giá đến động lực làm việc

1.1.5. Khoảng trống nghiên cứu

2. TÓM TẮT CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm và vai trò của công chức

2.1.1. Khái niệm công chức

2.1.2. Vai trò của công chức

2.2. Cơ sở lý thuyết về sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ

2.2.1. Khái niệm công vụ và đặc trưng của thực thi công vụ

2.2.2. Khái niệm, mục đích và yếu tố cấu thành hệ thống đánh giá thực thi công vụ

2.2.3. Sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ

2.2.4. Sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ

2.2.5. Sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ

2.3. Cơ sở lý thuyết về động lực làm việc của công chức

2.3.1. Khái niệm động lực làm việc

2.3.2. Quá trình hình thành động lực làm việc

2.3.3. Sự cần thiết tạo động lực làm việc đối với công chức

2.4. Cơ sở lý thuyết của mô hình nghiên cứu

2.4.1. Về ảnh hưởng của sự công bằng trong đánh giá đến động lực làm việc

2.4.2. Về ảnh hưởng của sự chính xác trong đánh giá đến động lực làm việc

2.4.3. Về ảnh hưởng của sự hài lòng trong đánh giá đến động lực làm việc

2.5. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu tổng thể

3. TÓM TẮT CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Nghiên cứu định tính ban đầu

3.1.2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.1.3. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.2. Thiết kế bảng câu hỏi phục vụ nghiên cứu định lượng chính thức

3.3. Phương pháp lấy mẫu và đặc điểm của mẫu nghiên cứu

3.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.5. Nghiên cứu định tính bổ sung

4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng đánh giá thực thi công vụ đối với công chức hiện nay

4.1.1. Kết quả đánh giá thực thi công vụ của công chức

4.1.2. Kết quả khảo sát sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ

4.1.3. Kết quả khảo sát sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ

4.1.4. Kết quả khảo sát sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ

4.1.5. Một số nhận xét

4.2. Thực trạng động lực làm việc của công chức hiện nay

4.2.1. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ

4.2.2. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức

4.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

4.3.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua phân tích Cronchbach Alpha

4.3.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua phân tích EFA và CFA

4.4. Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu

5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.2. Một số giải pháp

5.2.1. Cải thiện sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ

5.2.2. Cải thiện sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ

5.2.3. Cải thiện sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ

5.3. Một số khuyến nghị

5.3.1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước về công chức

5.3.2. Đối với cơ quan trực tiếp quản lý, sử dụng công chức

5.3.3. Đối với công chức

5.4. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.4.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Đánh Giá Đến Động Lực Công Chức

Động lực làm việc (ĐLLV) là yếu tố then chốt thúc đẩy hiệu quả công việc của người lao động. Ngay cả những người có năng lực cao cũng có thể làm việc kém hiệu quả nếu thiếu động lực. ĐLLV thúc đẩy nỗ lực, duy trì sự cố gắng và định hướng hành vi của người lao động. Công chức có ĐLLV tích cực sẽ chủ động, kiên trì và đạt năng suất cao hơn. Ngược lại, thiếu ĐLLV dẫn đến lười biếng, trốn tránh trách nhiệm và thậm chí rời bỏ tổ chức. Theo Phạm Thúy Hương và Phạm Thị Bích Ngọc (2016), động lực thúc đẩy năng suất và hiệu quả công việc. ĐLLV chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm cá nhân, văn hóa, yếu tố công việc và môi trường làm việc. Các lý thuyết về ĐLLV chủ yếu phát triển ở phương Tây, cần được điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa Á Đông và thể chế chính trị của Việt Nam. Đội ngũ công chức đóng vai trò quan trọng trong nền hành chính nhà nước, quyết định tính chuyên nghiệp và hiệu quả của cơ quan hành chính. Tạo động lực cho công chức là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu lực và hiệu quả của bộ máy nhà nước (Nguyễn Thị Hồng Hải và cộng sự, 2014).

1.1. Tầm quan trọng của động lực làm việc của công chức

Động lực làm việc của công chức ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi công vụ và niềm tin của người dân vào nhà nước. Công chức có động lực làm việc cao sẽ nỗ lực, sáng tạo và có trách nhiệm cao, góp phần nâng cao hiệu quả công việc và đạo đức công vụ. Ngược lại, thiếu động lực làm việc có thể dẫn đến hiệu quả công việc thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội và niềm tin của nhân dân. Vì vậy, việc tạo động lực làm việc cho công chức là vô cùng quan trọng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức

Động lực làm việc của công chức chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội phát triển và sự công bằng trong đánh giá. Chế độ đãi ngộ thấp, quy trình làm việc cứng nhắc và thiếu cơ hội phát triển có thể làm giảm động lực làm việc của công chức. Ngược lại, môi trường làm việc tốt, cơ hội phát triển và sự công bằng trong đánh giá có thể thúc đẩy động lực làm việc của công chức.

II. Vấn Đề Thiếu Công Bằng Ảnh Hưởng Động Lực Công Chức Ra Sao

Việc tạo động lực làm việc cho công chức hiện nay còn nhiều hạn chế. Chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với trách nhiệm, gây khó khăn trong việc thúc đẩy công chức làm việc. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018) đã thừa nhận chính sách tiền lương còn nhiều bất cập, chưa tạo động lực cho người lao động. Mục tiêu cải cách tiền lương theo Nghị quyết 27-NQ/TW chưa đạt được do ảnh hưởng của dịch bệnh. Công chức bị ràng buộc bởi quy trình, thủ tục hành chính chặt chẽ, dễ dẫn đến thờ ơ, trì trệ và thiếu sáng tạo. Khu vực tư nhân năng động với nhiều cơ hội phát triển, trong khi khu vực công còn nhiều hạn chế về chính sách đãi ngộ. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các nhà quản lý trong việc tạo động lực cho công chức. Để tạo động lực, cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ĐLLV của công chức.

2.1. Thực trạng chế độ đãi ngộ và ảnh hưởng đến động lực

Chế độ đãi ngộ thấp là một trong những nguyên nhân chính làm giảm động lực làm việc của công chức. Mức lương chưa đủ để đảm bảo cuộc sống, không tương xứng với trách nhiệm và mặt bằng chung của thị trường lao động. Điều này khiến công chức cảm thấy không được coi trọng, dẫn đến giảm sút tinh thần làm việc và hiệu quả công việc.

2.2. Ảnh hưởng của quy trình thủ tục hành chính đến động lực

Quy trình, thủ tục hành chính rườm rà, cứng nhắc cũng là một yếu tố làm giảm động lực làm việc của công chức. Sự ràng buộc chặt chẽ bởi các quy định, thủ tục khiến công chức cảm thấy bị gò bó, hạn chế sự sáng tạo và chủ động trong công việc. Điều này dẫn đến sự thờ ơ, trì trệ và quan liêu trong thực thi công vụ.

2.3. So sánh với khu vực tư nhân và thách thức đặt ra

Sự khác biệt giữa khu vực công và khu vực tư nhân về cơ hội phát triển và chính sách đãi ngộ cũng là một thách thức trong việc tạo động lực cho công chức. Khu vực tư nhân năng động hơn, có nhiều cơ hội phát triển và chính sách đãi ngộ hấp dẫn hơn, thu hút nhiều người lao động giỏi. Trong khi đó, khu vực công còn nhiều hạn chế, khiến công chức cảm thấy thiếu động lực và có thể tìm kiếm cơ hội ở khu vực tư nhân.

III. Cách Đánh Giá Công Bằng Tác Động Đến Động Lực Công Chức

Đánh giá thực thi công vụ (ĐGTHCV) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ĐLLV. Một số nghiên cứu gợi ý rằng ĐGTHCV có ảnh hưởng mạnh đến ĐLLV (Lin và Kellough, 2019; Cook và Crossman, 2004; Fisher và cộng sự, 2003). Đánh giá là chức năng quan trọng trong quản trị nhân lực, được sử dụng rộng rãi trong cả khu vực công và tư. Nhiều nghiên cứu cho thấy đánh giá có ảnh hưởng tích cực đến ĐLLV (Seethalakshmi, 2017; Lashchonau, 2015; Selvarajan và Cloninger, 2012; Park và Word, 2012; De Nisi và Pritchard, 2006; Roberson và Stewart, 2006). Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho rằng đánh giá hiếm khi thúc đẩy ĐLLV (Berman và cộng sự, 2006). Nếu hệ thống đánh giá thiếu công bằng, chính xác và không được chấp nhận, nó có thể gây ra sự bất mãn và thậm chí khiến người lao động rời bỏ tổ chức (Lira và cộng sự, 2016; Kuhlman, 2010).

3.1. Vai trò của đánh giá thực thi công vụ trong quản trị nhân lực

Đánh giá thực thi công vụ là một công cụ quan trọng trong quản trị nhân lực, giúp nhà quản lý đánh giá năng lực và hiệu quả làm việc của nhân viên. Kết quả đánh giá được sử dụng để đưa ra các quyết định về khen thưởng, kỷ luật, đào tạo và phát triển nhân viên. Đánh giá thực thi công vụ cũng giúp nhân viên nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình và có kế hoạch cải thiện hiệu quả công việc.

3.2. Mối quan hệ giữa đánh giá và động lực làm việc

Đánh giá thực thi công vụ có thể ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên theo nhiều cách. Nếu đánh giá được thực hiện công bằng, chính xác và minh bạch, nhân viên sẽ cảm thấy được coi trọng và có động lực làm việc cao hơn. Ngược lại, nếu đánh giá không công bằng, thiếu chính xác hoặc không minh bạch, nhân viên sẽ cảm thấy bất mãn và động lực làm việc giảm sút.

3.3. Nhận thức của người lao động về hệ thống đánh giá

Nhận thức của người lao động về hệ thống đánh giá là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của hệ thống đánh giá. Nếu người lao động nhận thức rằng hệ thống đánh giá là công bằng, chính xác và minh bạch, họ sẽ chấp nhận kết quả đánh giá và có động lực cải thiện hiệu quả công việc. Ngược lại, nếu người lao động không tin tưởng vào hệ thống đánh giá, họ sẽ không chấp nhận kết quả đánh giá và có thể phản ứng tiêu cực.

IV. Chính Xác Hài Lòng Bí Quyết Tăng Động Lực Cho Công Chức

Getnet và cộng sự (2014) cho rằng nhận thức của người lao động về hệ thống đánh giá là yếu tố quan trọng nhất phản ánh tính hiệu quả của hệ thống. Nhà quản lý cần quan tâm đến nhận thức này vì nó phản ánh hiệu quả thực sự của đánh giá (Youngcourt và cộng sự, 2007). Nếu người lao động nhận thức rằng đánh giá là công bằng, chính xác và hài lòng, nó sẽ thúc đẩy họ. Ngược lại, nhận thức tiêu cực sẽ gây ra hậu quả tiêu cực (Fisher và cộng sự, 2003), dẫn đến phản kháng, từ chối công việc hoặc chán nản (Thomas và Bretz, 1994; Drenth, 1984, dẫn lại từ Seniwoliba, 2014). Nhiều nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá đến ĐLLV của người lao động trong cả khu vực công và tư.

4.1. Tầm quan trọng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá

Sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá là những yếu tố quan trọng để tạo động lực làm việc cho nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được đánh giá công bằng, chính xác và hài lòng với kết quả đánh giá, họ sẽ có động lực làm việc cao hơn và gắn bó hơn với tổ chức.

4.2. Ảnh hưởng của nhận thức tích cực về đánh giá đến động lực

Nhận thức tích cực về đánh giá có thể thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên bằng cách tạo ra cảm giác được coi trọng, được công nhận và có cơ hội phát triển. Khi nhân viên cảm thấy được đánh giá công bằng và chính xác, họ sẽ tin tưởng vào hệ thống đánh giá và có động lực cải thiện hiệu quả công việc.

4.3. Hậu quả của nhận thức tiêu cực về đánh giá

Nhận thức tiêu cực về đánh giá có thể gây ra những hậu quả tiêu cực, bao gồm giảm động lực làm việc, bất mãn, phản kháng và thậm chí là rời bỏ tổ chức. Khi nhân viên cảm thấy bị đánh giá không công bằng hoặc không chính xác, họ sẽ mất niềm tin vào hệ thống đánh giá và có thể phản ứng tiêu cực.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Giải Pháp Nâng Cao Động Lực Công Chức VN

Một số nghiên cứu ở Việt Nam như Chu Tuấn Anh (2018), Võ Văn Bé (2018), Nguyễn Thị Hồng Hải và cộng sự (2014), Hà Quang Ngọc (2011), Nguyễn Ngọc Hiến (2002) cho rằng đánh giá tốt đóng vai trò quan trọng để công chức có ĐLLV và nâng cao hiệu quả thực thi công vụ. Đánh giá là cơ sở để ghi nhận thành tích, cung cấp thông tin phản hồi và điều chỉnh nhằm nâng cao năng lực của công chức. Kết quả đánh giá được sử dụng cho nhiều quyết định quan trọng về nhân sự, ảnh hưởng mạnh mẽ đến ĐLLV của công chức. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, chưa có nghiên cứu nào khám phá ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong ĐGTTCV đến ĐLLV của công chức ở Việt Nam.

5.1. Vai trò của đánh giá thực thi công vụ trong hệ thống quản lý công chức

Đánh giá thực thi công vụ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống quản lý công chức, giúp nhà nước đánh giá năng lực, phẩm chất và hiệu quả làm việc của công chức. Kết quả đánh giá được sử dụng để đưa ra các quyết định về bổ nhiệm, điều động, khen thưởng, kỷ luật và đào tạo công chức.

5.2. Ứng dụng kết quả đánh giá trong các quyết định về nhân sự

Kết quả đánh giá thực thi công vụ được sử dụng để đưa ra các quyết định quan trọng về nhân sự, bao gồm thi đua, khen thưởng, quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng, bổ nhiệm, điều động, luân chuyển. Các quyết định này có ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu, lợi ích, danh dự, uy tín và lộ trình công danh của công chức, do đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến động lực làm việc của họ.

5.3. Hạn chế của các nghiên cứu trước đây và hướng nghiên cứu mới

Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, tiếp cận ở góc độ thể chế, chính sách mà chưa có nghiên cứu nào khám phá ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức. Do đó, cần có những nghiên cứu định lượng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến động lực làm việc của công chức.

VI. Kết Luận Cải Thiện Đánh Giá Nâng Cao Động Lực Công Chức

Chủ đề nghiên cứu về mối quan hệ giữa đánh giá và ĐLLV đã thu hút sự quan tâm lớn của nhiều nhà nghiên cứu. Một số nghiên cứu đã khám phá ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về hệ thống đánh giá đến ĐLLV. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá đến ĐLLV còn rất hạn chế, chủ yếu ở khu vực tư của các quốc gia phương Tây. Một số kết luận trong các nghiên cứu trước đây còn chưa thống nhất và các nghiên cứu ở Việt Nam chưa lấp đầy được khoảng trống này. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào đề tài “Ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở Việt Nam” để kiểm định sự phù hợp của các mô hình nghiên cứu đã được biết đến thông qua một mô hình tích hợp đồng thời các nhân tố và với bối cảnh mới là khu vực công ở Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học về mối quan hệ giữa các yếu tố này và động lực làm việc của công chức.

6.2. Đề xuất các giải pháp cải thiện hệ thống đánh giá công chức

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện hệ thống đánh giá công chức, nhằm nâng cao tính công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá. Các giải pháp này có thể bao gồm việc xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch, áp dụng các phương pháp đánh giá khách quan và công bằng, và tăng cường thông tin phản hồi cho công chức.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này cũng sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và chương trình nhằm nâng cao động lực làm việc của công chức, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về động lực làm việc và mối quan hệ giữa đánh giá với động lực làm việc 1. Các nghiên cứu về động lực làm việc ĐLLV là một vấn đề quan trọng đối với mọi loại hình tổ chức (Ryan và Deci, 2000).

Nhiều nghiên cứu đã nhìn nhận ĐLLV như một nhân tố thúc đẩy NLĐ nỗ lực, vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu của cá nhân và tổ chức (Seniwoliba, 2014; Park và Word, 2012; Kim, 2006; Dieleman và cộng sự, 2002. Nghiên cứu của Murphy và Alexander (2000) chỉ ra rằng ĐLLV giúp thúc đẩy, định hướng và duy trì hành động liên tục của NLĐ; đồng thời, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng năng suất lao động khi các yếu tố đầu vào khác không thay đổi (Hoàng Thị Hồng Lộc và Nguyễn Quốc Nghi, 2014). Bên cạnh đó, ĐLLV cũng góp phần định hướng cách ứng xử và mức độ nỗ lực của NLĐ trong việc tăng cường hiệu suất công việc (Jones và George, 2008). Một số nghiên cứu đã đưa ra những tiếp cận và giải thích khác nhau về ĐLLV.

Wendy và cộng sự (2003) đề cập hai lý thuyết chính về động lực là lý thuyết nội dung và lý thuyết quá trình. Lý thuyết nội dung dựa trên ý tưởng rằng có những nhu cầu tâm lý có thể là bản chất sinh học, làm nền tảng cho hành vi của con người (còn được gọi là Lý thuyết nhu cầu). Lý thuyết về quá trình liên quan đến quy trình hình thành động lực với góc độ tiếp cận chủ yếu dựa trên tâm lý học nhận thức với giả định rằng các cá nhân tham gia vào một quá trình tính toán hợp lý để lựa chọn theo đuổi các mục tiêu, bao gồm: lý thuyết công bằng, lý thuyết kỳ vọng, lý thuyết mục tiêu và hợp đồng tâm lý. Một số nghiên cứu khác lại tập trung nghiên cứu nguồn gốc hình thành động lực.

Deci và Ryan (1985) phác thảo hai loại động lực gồm động lực bên trong (nội động lực) và động lực bên ngoài (ngoại động lực). Một số nghiên cứu cho thấy có nhiều nhân tố thúc đẩy NLĐ hành động theo từng loại động lực. Theo Mullins (1996), động lực bên trong (intrinsic/instrumental motivation) được xác định bởi sự quan tâm vốn có, khát khao làm việc, chứng tỏ năng lực cá thân; cảm giác niềm tin, giá trị và ý nghĩa của công việc, mong muốn được đóng góp cho tổ chức. Đó là những "phần thưởng" tâm lý khác nhau như cảm giác thành tích, trách nhiệm và thách thức, cảm giác hoàn thành, nhận được sự đánh giá cao, cơ hội thể hiện năng lực cá nhân.

Động lực bên trong thúc đẩy NLĐ khát khao khám phá, thử nghiệm các ý tưởng, kế hoạch mới trong công việc và những cơ hội để phát triển chuyên môn. Trong khi đó, Ryan và Deci (2000) định nghĩa động lực bên trong như là một hoạt động của sự hài lòng (vui 11 vẻ, thỏa mãn) vốn có của cá nhân chứ không phải do sự tác động của các kết quả (phần thưởng, áp lực,. Nói cách khác, động lực bên trong phụ thuộc lớn vào đặc điểm cá nhân của NLĐ, như mức độ quan tâm của họ đến công việc, sự mong muốn phát triển chuyên môn, thử nghiệm, đổi mới để nâng cao hiệu quả công việc và đóng góp vào sự phát triển của tổ chức. Điều đó có nghĩa là để duy trì và tăng cường ĐLLV bên trong của NLĐ, các NQL nên để họ tự định hướng trong công việc, được tự chủ và có cơ hội khẳng định bản thân (Zuckerman và cộng sự, 1978).

Nếu động lực bên trong bị thôi thúc bởi các nhu cầu tự thân mà không phụ thuộc nhiều vào yếu tố bên ngoài, thì động lực bên ngoài lại bị thúc đẩy bởi các yếu tố xuất phát từ môi trường như cơ hội thăng tiến, bảo đảm việc làm, tiền lương, bảo hiểm sức khoẻ, lợi ích, môi trường làm việc,. Nói cách khác, động lực bên ngoài là sự tác động của các yếu tố đánh giá, ghi nhận, phản hồi của NQL, đồng nghiệp và những lợi ích vật chất mà NLĐ nhận được thông qua THCV. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Huyền (2013) cho rằng nội động lực xuất phát từ sự HL của NLĐ về chính công việc đang làm, sự thỏa mãn khi bản thân thực hiện tốt công việc hay đạt mục tiêu đề ra, cảm thấy công việc của mình có đóng góp lớn cho tổ chức. Trong khi đó, ngoại động lực là những yếu tố bên ngoài thúc đẩy NLĐ làm việc để hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu công việc (thường là hình phạt hoặc phần thưởng).

Bên cạnh đó, một số nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng có sự khác biệt đáng kể về ĐLLV của NLĐ trong khu vực công và khu vực tư (Alonso và Lewis, 2001; Wright, 2001; Nawab và cộng sự, 2011; Kim, 2011; Lê Đình Lý, 2012; Nguyền Thị Hồng Hải và cộng sự, 2014; Nguyễn Thị Phương Lan, 2015). Trong khu vực tư, Deci (1971) cho rằng các phần thưởng bên ngoài làm suy yếu động lực nội tại. Động lực bên ngoài thúc đẩy nhân viên nhiều hơn, góp phần sự gia tăng về tích cực về trạng thái tâm lý và nó dẫn đến hiệu suất tốt hơn (Connell và Wellborn, 1990; Miserandino, 1996, dẫn lại từ Lashchonau, 2015). Ryan và Deci (2000) tiếp tục phát hiện ra rằng không chỉ những phần thưởng mà các mối mối đe dọa, áp lực về thời hạn, cạnh tranh và các chỉ thị cũng làm giảm động lực nội tại vì chúng đóng vai trò kiểm soát hành vi của con người.

Nguyễn Ngọc Huyền (2013) cũng có quan điểm tương tự khi cho rằng, hình phạt và phần thưởng có xu hướng ảnh hưởng mạnh mẽ đến ĐLLV hơn là những yếu tố nội tại, theo đó hình phạt thúc đẩy NLĐ hành động để tránh hình phạt và phần thưởng thúc đẩy họ hành động để nhận được. Trong khu vực công, NLĐ có xu hướng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi động lực bên trong như mong muốn giúp đỡ và phục vụ công chúng, các giá trị trong công việc, quan điểm về sự công bằng xã hội (Alonso và Lewis, 2001; Wright, 2001). Theo Kim 12 (2011) ĐLLV trong khu vực công là một cấu trúc đa chiều với động cơ và hành động nhằm mục đích làm những điều tốt đẹp phục vụ người dân và xã hội; phục vụ các lợi ích công; trung thành với nghĩa vụ và lợi ích chính phủ. Bên cạnh đó, Lê Đình Lý (2012) cũng cho rằng NLĐ trong khu vực tư chịu ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố vật chất, trong khi NLĐ khu vực công lại chịu tác động lớn bởi các yếu tố phi vật chất.

Nói cách khác, “Người làm việc trong tổ chức hành chính nhà nước được thúc đẩy bởi các phần thường nội tại là tầm quan trọng của công việc, sự đóng góp vào lợi ích của xã hội hơn là các phần thưởng từ bên ngoài, trong khi người làm việc trong tổ chức ở khu vực tư lại được thúc đẩy bởi các phần thưởng bên ngoài là tiền lương cao và thời gian làm việc ít” (Nguyễn Hồng Hải và cộng sự, 2015). Ngoài ra, nhiều nghiên cứu đã cố gắng đo lường ĐLLV và khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ĐLLV của NLĐ. Nghiên cứu của Kim (2011) đã sử dụng dữ liệu khảo sát từ 2.497 lính cứu hỏa và một bản sửa đổi 12 quan sát đo lường ĐLLV với 4 khía cạnh: (1) Mức độ thu hút đối với hoạch định chính sách, (2) Cam kết đối với lợi ích công, (3) Lòng trắc ẩn, (4) Sự sẵn sàng hy sinh bản thân. Trương Minh Đức (2011) lại đo lường ĐLLV bởi “Sự thích thú, mong muốn được làm việc”.

Hergberg (1959) lại đo lường bằng sự nỗ lực của NLĐ để hoàn thành công việc được giao,. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu cũng đã khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ĐLLV của NLĐ. Kết quả nghiên cứu của Trương Minh Đức (2011) cho thấy tiền lương cơ bản, tổng thu nhập của NLĐ, sự quan tâm của NQL đối với NLĐ, quan hệ đồng nghiệp, điều kiện làm việc là những nhân tố có tác động đáng kể đến ĐLLV. Hoàng Thị Hồng Lộc và Nguyễn Quốc Nghi (2014) cho rằng năm bậc nhu cầu do Maslow (1943) là 5 biến độc lập ảnh hưởng đến ĐLLV của NLĐ trong khu vực công.

Trong khi đó, Nguyễn Khắc Hoàn (2020) cho rằng: Môi trường làm việc, Lương bổng và phúc lợi, Cách thức bố trí công việc, Sự hứng thú trong công việc và Triển vọng phát triển là những yếu tố tác động đến ĐLLV của NLĐ. Như vậy, đã có nhiều nghiên cứu với những tiếp cận đa chiều về ĐLLV và cho thấy những gợi ý quan trọng để hiểu sâu về ĐLLV của NLĐ trong cả khu vực công và khu vực tư. Các công trình nghiên cứu này đã góp phần hệ thống hóa, phát triển lý thuyết về ĐLLV thông qua làm rõ hệ thống khái niệm, quá trình hình thành ĐLLV, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp tạo ĐLLV. Tuy nhiên, các nghiên cứu rời lẻ chưa giải thích đầy đủ, thuyết phục về ĐLLV ở một số góc độ nên chưa có nghiên cứu nào thực sự toàn diện làm thỏa mãn các nhà nghiên cứu, những nhà hoạt động thực tiễn.

Do đó, vẫn có có những nghiên cứu thực nghiệm trong các bối cảnh khác nhau về ĐLLV của NLĐ. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa đánh giá và động lực làm việc Theo Nguyễn Thị Hồng Hải và cộng sự (2014) “Tổ chức hành chính nhà nước cũng có những đặc điểm chung giống như bất cứ một tổ chức nào khác”. Các quan điểm và lý thuyết về QTNL nói chung và ĐGTHCV nói riêng được áp dụng ở khu vực tư hoàn toàn có thể được áp dụng vào khu vực công bởi các tổ chức công và tư đều có sự tương đồng về chức năng trong QTNL (Hays và Reeves, 1989, dẫn lại từ Park, 2013). Điều đó cũng được khẳng định trong các nghiên cứu của Lira và cộng sự (2016), Seniwoliba (2014), Kamiti (2014), Park (2013), Akbar và cộng sự (2012), Mathooko và cộng sự (2011), Roberts và Pavlak (1996), Behn và Robert (1995), Ammons và Condrey, 1991).

Để đo lường tình hình THCV của NLĐ trong các tổ chức công, các nhà nghiên cứu ở Việt Nam dùng cả hai thuật ngữ là “đánh giá thực hiện công việc” và “đánh giá thực thi công vụ”. Theo Trần Thị Thu và Vũ Hoàng Ngân (2011): “Đánh giá thực hiện công việc trong tổ chức công là việc đánh giá kết quả làm việc của nhân viên, trong sự so sánh với các mục tiêu đã đề ra, hoặc so sánh với kết quả của người lao động khác để có thể xác định mức độ thực hiện công việc của họ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Sự Công Bằng, Chính Xác Và Hài Lòng Đến Động Lực Làm Việc Của Công Chức Ở Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa sự công bằng, chính xác và mức độ hài lòng trong công việc đối với động lực làm việc của công chức tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh rằng sự công bằng trong môi trường làm việc không chỉ tạo ra sự hài lòng mà còn thúc đẩy hiệu suất làm việc, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ công. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, cũng như những lợi ích mà sự công bằng và chính xác mang lại cho tổ chức.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và động lực làm việc trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu các nhân tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn công việc của nhân viên Agribank chi nhánh thị xã Sông Công, nơi phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu các yếu tố ảnh hưởng đến cam kết với tổ chức và ý định chuyển việc của nhân viên công nghệ thông tin tại TP.HCM cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Cuối cùng, tài liệu các thành phần của quản lý tri thức tác động đến sự hài lòng công việc nghiên cứu nhân viên ngành logistics tại TP.HCM sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của quản lý tri thức trong việc nâng cao sự hài lòng công việc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.