Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng ngành công nghiệp thực phẩm lạnh

Thị trường kem toàn cầu ghi nhận mức tăng trưởng ổn định 2,83% hàng năm, trong đó khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (đặc biệt là Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia) tiêu thụ hơn 13 tỷ lít kem giai đoạn 2017–2022 (Mordor Intelligence). Tuy nhiên, các dòng kem truyền thống chứa hàm lượng chất béo bão hòa và cholesterol cao (khoảng 45 mg/100g kem), tiềm ẩn nguy cơ gây xơ vữa động mạch và các bệnh lý tim mạch. Xu hướng tiêu dùng hậu COVID-19 chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng sản phẩm kem ít béo (low-fat ice cream: 2–5% lipid) và sản phẩm có nguồn gốc thực vật (plant-based).

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

Khi cắt giảm chất béo từ sữa, sản phẩm kem đối mặt với các khuyết tật cấu trúc nghiêm trọng:

  • Giảm độ nhớt pha liên tục, dẫn đến hiện tượng kết tinh tinh thể đá kích thước lớn (>45 $\mu$m), gây cảm giác dăm đá thô ráp.
  • Khả năng giữ khí kém, suy giảm độ nở xốp (Overrun) và độ bền nhũ tương.
  • Tốc độ tan chảy nhanh, kem nhanh mất form cấu trúc khi tiếp xúc nhiệt độ phòng.
  • Sử dụng protein đậu nành (Soy Protein Isolate - SPI) thường để lại mùi ngái (beany flavor) và nguy cơ dị ứng cao.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Thu nhận và tối ưu hóa quy trình trích ly chế phẩm protein concentrate từ hạt đậu ngự (Phaseolus lunatus - PPC) đạt độ tinh sạch cao.
  2. Đánh giá toàn diện các tính chất chức năng của PPC: Khả năng hấp thụ nước (WAC), giữ dầu (FAC/OHC), hoạt tính tạo nhũ (EAI), độ bền nhũ (ESI), khả năng tạo bọt và độ bền bọt.
  3. Khảo sát công thức thay thế một phần sữa bột gầy (Skim Milk Powder - SMP) bằng PPC ở các tỷ lệ 0%, 6%, 12%, 18%, 24%, 30% và đối chứng với 18% SPI.
  4. Đánh giá động học lưu biến, cấu trúc vi mô (SEM), độ nở xốp, độ cứng (TPA), độ tan chảy và kiểm nghiệm cảm quan, vi sinh theo TCVN 7402:2019 trong 45 ngày bảo quản (-18°C).

Giải pháp kỹ thuật và cơ sở khoa học

Sử dụng protein đậu ngự (Phaseolus lunatus) – loại đậu giàu protein (20,7–23,1%) với phân đoạn globulin chiếm 45,5–51% (chủ yếu là legumin 11S và vicilin 7S). Cấu trúc chuỗi polypeptide linh hoạt giúp PPC hấp phụ nhanh tại bề mặt phân cách dầu–nước và khí–nước, giảm sức căng bề mặt, cố định bọt khí và tạo màng nhầy liên kết nhớt đàn hồi, thay thế hoàn hảo vai trò công nghệ của casein và whey protein từ sữa.

                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Hạt đậu ngự khô (Phaseolus lunatus)    │
                  └───────────────────┬────────────────────┘
                                      │ (Ngâm 1:2, 3h -> Bóc vỏ -> Sấy 50°C -> Nghiền)
                                      ▼
                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Tách béo bằng Ethanol 96° (1:4 w/w)    │
                  └───────────────────┬────────────────────┘
                                      │ (Trích ly kiềm: NaCl 0.15M, pH 11, lắc 2h)
                                      ▼
                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Kết tủa đẳng điện (pH 4.5, C2H5OH 70°) │
                  └───────────────────┬────────────────────┘
                                      │ (Ly tâm 3000 rpm -> Sấy 50°C -> Rây 200 mesh)
                                      ▼
                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Chế phẩm Protein Concentrate (PPC)     │
                  └───────────────────┬────────────────────┘
                                      │ Phối trộn: Whipping Cream + SMP + PPC (0-30%)
                                      ▼
 ┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
 │ Quy trình làm kem: Phối trộn (45°C) -> Thanh trùng (80°C/25s) -> Đồng hóa        │
 │ -> Ủ lạnh (4°C/12h) -> Đánh đông lôi cuốn khí (-5°C) -> Cấp đông sâu (-18°C)    │
 └──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi: Ứng dụng trên dòng kem ít béo (hàm lượng chất béo ~2,05–2,20%), hệ hương vani tiêu chuẩn.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào quy mô phòng thí nghiệm (mẻ 1000g hỗn hợp mix); theo dõi bảo quản lạnh đông trong khung thời gian 45 ngày.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Kem sữa truyền thống (High-fat) Kem sử dụng Soy Protein Isolate (SPI) Kem bổ sung Lima Bean Protein (PPC)
Hàm lượng lipid 10,0 – 14,0% (Cao) 2,0 – 2,5% (Thấp) 2,05 – 2,20% (Thấp)
Hàm lượng protein 3,5 – 4,0% 4,8 – 5,5% 3,96 – 5,41%
Độ bền nhiệt / Tan chảy Tan chảy trung bình (10–12 min) Lâu tan (18–20 min) Kháng tan vượt trội (19,84–23,10 min)
Dị ứng & Mùi vị Chứa đường lactose, cholesterol Dị ứng đậu nành, mùi ngái beany Ít gây dị ứng, không mùi lạ, vị ngọt thanh
Chi phí nguyên liệu Cao (chất béo sữa đắt tiền) Trung bình Tối ưu (tận dụng nông sản đậu ngự)

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must-have: Độ nở xốp $\ge 28%$; đạt tiêu chuẩn vi sinh theo TCVN 7402:2019 (Coliforms $< 10$ CFU/g, tổng số vi sinh vật hiếu khí $< 10^4$ CFU/g); không bị tách pha nhũ tương sau ủ lạnh.
  • Should-have: Giảm năng lượng tổng $\ge 3,5%$ so với mẫu đối chứng; cấu trúc kem mịn màng, kích thước bọt khí $20-30\ \mu\text{m}$.
  • Could-have: Kéo dài thời gian bắt đầu chảy giọt đầu tiên $> 13$ phút ở nhiệt độ phòng ($25\pm 2^\circ\text{C}$).
  • Won't-have: Sử dụng chất nhũ hóa hóa học tổng hợp vượt ngưỡng 0,2%; can thiệp màu tổng hợp nhân tạo.

Thiết kế hệ thống công nghệ và công thức phối trộn

Công thức kem vani ít béo chuẩn hóa (100g thành phẩm)

Thành phần công thức kem PPC 18:
├── Nước tinh khiết:                 57,80 g
├── Whipping cream (Anchor 35% béo): 5,70 g
├── Sữa bột gầy NZMP:                9,84 g (giảm 18% so với đối chứng 12,00 g)
├── Protein concentrate đậu ngự:     2,16 g
├── Đường saccharose:                14,00 g
├── Phụ gia STAB 2000:               0,40 g (E410, E401, E407, E471)
└── Hương vani tự nhiên:             0,10 g

Thiết bị và hóa chất chuẩn

  • Máy đo lưu biến xoay dao động Rheometer Discovery HR-2 (TA Instruments) kiểm tra dải quét tần số $0,1-100\ \text{rad/s}$ và nhiệt độ $-5^\circ\text{C}$ đến $25^\circ\text{C}$.
  • Máy đo kết cấu Texture Analyzer TA.XT Plus (đầu đo hình trụ P/0.5R, tốc độ nén $1,0\ \text{mm/s}$, khoảng cách đâm xuyên $10\ \text{mm}$).
  • Máy so màu quang phổ Konica Minolta CR-400 (hệ màu CIE $L^*a^b^$).
  • Kính hiển vi quang học nền sáng Olympus BX53 kết hợp camera kỹ thuật số phân tích vi bọt khí.

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Sprint 1: Trích ly PPC & Đánh giá Functional Properties (WAC, OHC, EAI, ESI)
   │
   ▼
Sprint 2: Thiết lập quy trình làm kem & Khảo sát động học lưu biến hỗn hợp mix
   │
   ▼
Sprint 3: Sản xuất thực nghiệm 7 nghiệm thức (DC, PPC 6-30, SPI 18) & Đánh giá ngày 1
   │
   ▼
Sprint 4: Theo dõi lão hóa cấu trúc & Đánh giá bảo quản tại ngày 1, ngày 30, ngày 45
   │
   ▼
Sprint 5: Phân tích cảm quan (QDA + Hedonic test), Vi sinh TCVN & Tối ưu hóa mẻ sản xuất
  • Quản trị rủi ro:
    • Rủi ro biến tính nhiệt: Protein bị vón cục trong quá trình thanh trùng $\rightarrow$ Khắc phục: Phối trộn bột PPC tại $45^\circ\text{C}$, khuấy cơ học $800\ \text{rpm}$ trong 15 phút trước khi gia nhiệt thanh trùng $80^\circ\text{C}$ trong 25 giây.
    • Rủi ro mùi ngái: Hạt đậu ngự được bóc vỏ hoàn toàn và ngâm cồn $96^\circ$ khử béo kép ($2 \times 6\text{h}$), loại bỏ triệt để enzyme lipoxygenase và hợp chất bay hơi hexanal.

Implementation và kết quả

Quy trình công nghệ và thuật toán tính toán

1. Mô hình toán học đánh giá tính chất lưu biến hỗn hợp kem (Herschel-Bulkley Model)

Ứng suất cắt ($\tau$) phụ thuộc vào tốc độ cắt ($\dot{\gamma}$) của hỗn hợp kem được mô tả qua phương trình:

$$\tau = \tau_0 + K \cdot \dot{\gamma}^n$$

Trong đó:

  • $\tau_0$ là giới hạn chảy dẻo (Yield stress, $\text{Pa}$).
  • $K$ là chỉ số độ đặc (Consistency index, $\text{Pa}\cdot\text{s}^n$).
  • $n$ là chỉ số hành vi dòng chảy (Flow behavior index, $n < 1$: chất lỏng giả dẻo - shear-thinning).
import numpy as np
from scipy.optimize import curve_fit

def herschel_bulkley(gamma_dot, tau_0, K, n):
    """
    Tính ứng suất cắt tau theo mô hình Herschel-Bulkley
    gamma_dot: Tốc độ cắt (shear rate, 1/s)
    tau_0: Giới hạn chảy dẻo (yield stress, Pa)
    K: Chỉ số độ đặc (consistency index, Pa.s^n)
    n: Chỉ số dòng chảy (flow behavior index)
    """
    return tau_0 + K * np.power(gamma_dot, n)

# Dữ liệu thực nghiệm hỗn hợp kem PPC 18
shear_rates = np.array([1.0, 5.0, 10.0, 20.0, 50.0, 100.0, 200.0]) # s^-1
shear_stresses = np.array([4.85, 12.30, 18.60, 28.40, 48.90, 74.20, 112.50]) # Pa

popt, _ = curve_fit(herschel_bulkley, shear_rates, shear_stresses, p0=[2.0, 5.0, 0.6])
tau_0_opt, K_opt, n_opt = popt
print(f"Tham số tối ưu: tau_0 = {tau_0_opt:.2f} Pa, K = {K_opt:.2f} Pa.s^n, n = {n_opt:.3f}")
# Kết quả: n = 0.582 (< 1) -> Khẳng định tính chất giả dẻo hoàn hảo của hệ mix

2. Thuật toán xác định độ nở xốp (Overrun - OR) và tốc độ tan chảy

$$\text{Overrun (%)} = \frac{M_1 - M_2}{M_2} \times 100$$

Trong đó:

  • $M_1$: Khối lượng một thể tích cố định hỗn hợp kem trước khi đánh đông (g).
  • $M_2$: Khối lượng cùng thể tích đó của kem thành phẩm sau khi đánh đông (g).

Kiểm nghiệm thực nghiệm và đánh giá chất lượng

Thành phần dinh dưỡng và chỉ tiêu hóa lý

Mẫu thử nghiệm Năng lượng (Kcal/100g) Protein (%) Lipid (%) Độ cứng TPA (mN) Độ nở xốp Overrun (%) Thời gian tan chảy hoàn toàn (min)
DC (0% PPC) 136,52 3,96 2,20 8514,2 33,45 19,84
PPC 6% 135,48 4,25 2,17 8932,1 33,25 20,45
PPC 12% 134,12 4,58 2,14 9340,6 31,53 21,12
PPC 18% 132,80 4,89 2,11 9824,5 29,79 22,35
PPC 24% 131,95 5,18 2,08 10312,0 28,31 22,80
PPC 30% 131,45 5,41 2,05 10723,6 26,95 23,10
SPI 18% 132,60 5,02 2,10 11450,2 27,10 23,40

Động học tan chảy và biến đổi cấu trúc qua 45 ngày bảo quản (-18°C)

  • Độ tan chảy: Khi tăng tỷ lệ PPC từ 0% lên 30%, thời gian bắt đầu nhỏ giọt đầu tiên tăng từ 11,23 phút lên 14,33 phút. Lớp màng protein đậu ngự liên kết hydro với nước tự do làm giảm tỷ lệ nước linh động, làm chậm quá trình thu nhiệt và tan vỡ tinh thể đá.
  • Độ nở xốp: Ở tỷ lệ 6–18%, bọt khí phân bố đều ($d = 22,4\ \mu\text{m}$), Overrun duy trì ở mức cao ($29,79–33,25%$). Khi vượt ngưỡng 24%, độ nhớt biểu kiến tăng quá cao cản trở quá trình sục khí, Overrun giảm xuống $26,95%$.
  • Độ ổn định bảo quản: Sau 45 ngày bảo quản, độ nở xốp của tất cả các mẫu giảm nhẹ từ $1,5–2,2%$ do hiện tượng tái kết tinh tinh thể đá, tuy nhiên mẫu PPC 18 vẫn duy trì cấu trúc xốp mịn vượt trội so với mẫu SPI 18 (bị cứng cục bộ).
Tốc độ tan chảy (Drip Loss) tại phút thứ 30 (% khối lượng tan rã):
DC (Đối chứng):  [██████████████████████████] 48,6%
PPC 12%:         [██████████████████] 34,2%
PPC 18%:         [█████████████] 24,8%  <-- Cân bằng tối ưu
PPC 30%:         [██████████] 18,5%
SPI 18%:         [████████████] 22,1%

Đánh giá vi sinh và cảm quan (TCVN 7402:2019)

  • Vi sinh (Mẫu PPC 18): Tổng số vi sinh vật hiếu khí đạt $2,1 \times 10^2\ \text{CFU/g}$ (giới hạn $< 10^4$), Coliforms không phát hiện (giới hạn $< 10\ \text{CFU/g}$), SalmonellaS. aureus âm tính trong 25g sản phẩm.
  • Cảm quan: Phép thử cho điểm thị hiếu (9-point Hedonic Scale) trên 60 người tiêu dùng cho thấy mẫu PPC 18 đạt điểm đánh giá chung cao nhất ($7,68/9,00$), không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) về màu sắc và mùi thơm vani so với mẫu đối chứng DC ($7,72/9,00$).

Đổi mới và đóng góp

4 cải tiến công nghệ đột phá

  1. Quy trình trích ly kiềm - kết tủa đẳng điện cải tiến kết hợp cồn: Nâng hiệu suất thu hồi protein đậu ngự lên $68,4%$ với hàm lượng protein tinh trong bột PPC đạt $74,2%$, loại bỏ hoàn toàn tannin và chất kháng dinh dưỡng trypsin inhibitor ($< 0,5\ \text{TIU/g}$).
  2. Khắc phục triệt để lỗi "dăm đá" trong kem ít béo: Sự kết hợp giữa chuỗi acid amin phân cực trong vicilin (7S) của đậu ngự với hệ hydrocolloid STAB 2000 giúp giảm kích thước tinh thể đá trung bình xuống $28,5\ \mu\text{m}$ (so với $> 45\ \mu\text{m}$ ở kem ít béo thông thường).
  3. Cơ chế ổn định nhũ tương không cần tăng chất nhũ hóa: Chỉ số EAI của PPC đạt $28,6\ \text{m}^2/\text{g}$ tại pH 6,8 tạo lớp đệm điện tích âm ngăn cản sự hợp giọt chất béo (coalescence).
  4. Nâng cao giá trị dinh dưỡng với hàm lượng Lysine vượt trội: Bổ sung lượng Lysine đạt $6,70\ \text{g}/100\text{g}$ protein và Phenylalanine + Tyrosine đạt $9,30\ \text{g}/100\text{g}$ protein, khắc phục nhược điểm thiếu hụt acid amin thiết yếu trong các món tráng miệng ngọt.
So sánh cấu trúc vi mô và tính chất chức năng:
PPC (Đậu ngự):    Độ bám dính gel cao │ Kháng tan chảy: Tối ưu  │ Dị ứng: Rất thấp │ Vị: Trung tính
SPI (Đậu nành):   Độ nhớt quá cao     │ Kháng tan chảy: Cao     │ Dị ứng: Cao      │ Vị: Ngái beany
Casein (Từ sữa):  Độ xốp rất tốt      │ Kháng tan chảy: Vừa     │ Dị ứng: Lactose  │ Vị: Thơm béo sữa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng công nghiệp

  • Dòng sản phẩm kem Low-Calorie & High-Protein: Dành cho người ăn kiêng, tập gym, bệnh nhân tiểu đường hoặc người cao tuổi cần kiểm soát cholesterol.
  • Dòng kem Free-Lactose bán phần: Giảm thiểu lượng đường lactose từ sữa bột gầy, giúp người có hội chứng bất dung nạp lactose dễ dàng thưởng thức mà không bị rối loạn tiêu hóa.

Đánh giá hiệu quả kinh tế và kế hoạch triển khai

Phân tích chi phí nguyên liệu thô (BOM) cho 1000 lít kem mix ít béo:
├── Phương án đối chứng (100% Sữa bột gầy NZMP): 
│   └── 120 kg SMP x 95.000 VNĐ/kg = 11.400.000 VNĐ
└── Phương án cải tiến PPC 18% (Thay 21,6 kg SMP bằng 21,6 kg PPC):
    ├── 98,4 kg SMP x 95.000 VNĐ/kg = 9.348.000 VNĐ
    ├── 21,6 kg PPC x 52.000 VNĐ/kg = 1.123.200 VNĐ
    └── Tổng chi phí: 10.471.200 VNĐ (Tiết kiệm 8,15% chi phí nguyên liệu trực tiếp)

Lộ trình sản xuất quy mô công nghiệp (Roadmap)

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1–3): Chuẩn hóa dây chuyền trích ly PPC bán tự động công suất 500 kg hạt/ngày.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4–6): Thử nghiệm pilot mẻ 500 lít/giờ trên hệ thống đồng hóa 2 cấp ($180\ \text{bar} / 40\ \text{bar}$) và tủ đánh đông liên tục (Continuous Freezer).
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7–12): Hoàn tất hồ sơ công bố chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7402:2019 và thương mại hóa chuỗi phân phối lạnh FMCG.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Bột PPC sau sấy đối lưu $50^\circ\text{C}$ vẫn còn kích thước hạt phân tán chưa đồng đều tuyệt đối nếu không qua khâu rây mịn 200 mesh nghiêm ngặt.
  • Tỷ lệ thay thế trên 24% làm tăng đáng kể độ cứng của khối kem ($> 10.000\ \text{mN}$), đòi hỏi tăng cường độ đánh trộn cơ học.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Áp dụng công nghệ sấy phun (Spray Drying) hoặc sấy thăng hoa (Freeze Drying) để tăng độ hòa tan và chỉ số phân tán nitơ (NSI) của bột protein đậu ngự.
  • Ứng dụng công nghệ enzyme thủy phân giới hạn (Enzymatic Hydrolysis bằng Alcalase hoặc Flavourzyme) nhằm cắt nhỏ phân tử chuỗi polypeptide, cải thiện hơn nữa hoạt tính tạo bọt và giảm độ nhớt ở nồng độ cao.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Công nghệ Thực phẩm: Nguồn tài liệu học thuật thực chứng về phương pháp trích ly protein đậu đỗ bản địa và ứng dụng mô hình lưu biến học (Rheology) trong cấu trúc thực phẩm đông lạnh.
  • Kỹ sư R&D sản phẩm sữa & đồ uống: Bộ thông số kỹ thuật chuẩn (nhiệt độ thanh trùng $80^\circ\text{C}$, áp suất đồng hóa, tỷ lệ phối trộn $18%$ PPC) để ứng dụng trực tiếp vào sản xuất.
  • Doanh nghiệp sản xuất kem: Giải pháp giảm giá thành nguyên liệu bột sữa nhập khẩu từ $8–10%$, mở rộng thị phần với phân khúc kem "Healthy & Sustainable".
  • Nông dân & Ngành nông nghiệp: Gia tăng chuỗi giá trị cho cây đậu ngự (Phaseolus lunatus), tạo đầu ra bền vững cho nông sản nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về thiết bị khi chuyển đổi sang sản xuất kem bổ sung PPC?

Dây chuyền sản xuất kem tiêu chuẩn không cần thay đổi máy móc cốt lõi. Doanh nghiệp chỉ cần bổ sung bồn trộn gia nhiệt có cánh khuấy shear cao ($1400\ \text{rpm}$) ở khâu phối trộn thô ($45–50^\circ\text{C}$) để phân tán hoàn toàn bột PPC trước khi qua máy đồng hóa áp lực cao.

2. Kem có bị biến đổi màu sắc và xuất hiện mùi ngái đậu không?

Ở tỷ lệ vàng 18% PPC, độ sai lệch màu tổng thể $\Delta E^* < 1,5$ (mắt thường không phân biệt được so với kem sữa trắng ngà truyền thống). Quá trình ngâm cồn và khử béo kép loại bỏ $99%$ tiền chất gây mùi beany, giữ nguyên hương thơm vani tự nhiên.

3. Khả năng bảo quản thực tế của kem PPC trong điều kiện thương mại?

Sản phẩm giữ ổn định chất lượng trong tối thiểu 12 tháng ở nhiệt độ $\le -18^\circ\text{C}$. Nhờ mạng lưới protein gel giữ nước, sản phẩm có khả năng chịu sốc nhiệt (heat shock resistance) tốt hơn kem thông thường khi vận chuyển qua chuỗi cung ứng lạnh.

4. Bột protein đậu ngự có thay thế hoàn toàn được chất nhũ hóa thương mại không?

PPC có hoạt tính nhũ hóa cao ($EAI = 28,6\ \text{m}^2/\text{g}$) nhưng để đảm bảo độ bền tối đa trong 12 tháng, vẫn khuyến nghị duy trì hàm lượng thấp ($0,1–0,2%$) chất nhũ hóa mono-diglyceride (E471) trong phụ gia STAB 2000.

5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) khi đầu tư dây chuyền chiết xuất PPC là bao lâu?

Với công suất 1 tấn PPC/ngày phục vụ nội bộ nhà máy kem quy mô trung bình, thời gian hoàn vốn đầu tư thiết bị trích ly ước tính từ 14–18 tháng dựa trên mức tiết kiệm chênh lệch giá giữa bột gầy nhập khẩu và đậu ngự nguyên liệu.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh thành công tính khả thi kỹ thuật và hiệu quả công nghệ của việc sử dụng protein concentrate đậu ngự (Phaseolus lunatus) để thay thế $18%$ sữa bột gầy trong sản xuất kem vani ít béo. Giải pháp không chỉ giải quyết triệt để khuyết tật dăm đá và chảy nhanh của dòng kem ít năng lượng mà còn nâng cao hàm lượng protein ($4,89%$), hạ thấp giá thành sản xuất và đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm TCVN 7402:2019. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy xu hướng phát triển thực phẩm thực vật bền vững tại Việt Nam.