Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất hoa và cây cảnh trên thế giới cũng như tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, chuyển dịch từ quy mô phân tán sang sản xuất chuyên canh thương mại có giá trị gia tăng cao. Trong nhóm hoa chậu phục vụ cảnh quan công viên, công sở và nhu cầu tiêu dùng dịp lễ, tết, hoa mào gà lùn (Celosia cristata L.) là đối tượng cây trồng có nhiều ưu thế nhờ thời gian sinh trưởng ngắn, màu sắc rực rỡ, độ bền hoa cao và thích ứng tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Tại tỉnh Phú Yên, đặc biệt là huyện Tuy An, nghề trồng hoa mào gà trong chậu đang phát triển nhằm tạo nguồn thu nhập cho nông hộ và đáp ứng nhu cầu thị trường địa phương.

Tuy nhiên, sinh trưởng và chất lượng thẩm mỹ của hoa chậu phụ thuộc rất lớn vào chế độ dinh dưỡng khoáng và kỹ thuật canh tác. Việc bón phân truyền thống qua đất/giá thể thường gặp hạn chế do tỷ lệ thất thoát cao và rễ cây hấp thụ chậm. Phương pháp bổ sung dinh dưỡng qua lá bằng các chế phẩm phân bón lá phức hữu cơ sinh học là một giải pháp kỹ thuật giúp cung cấp kịp thời các chất đa lượng, trung lượng và vi lượng dạng chelate dễ tiêu, nâng cao khả năng chống chịu sâu bệnh và tối ưu hóa chất lượng thương phẩm của hoa mà không gây suy thoái môi trường đất. Phân bón lá Pomior 298 (phức hữu cơ EDTA - Aminoacid - Chelated) đã được ứng dụng trên một số loại cây trồng, song các dữ liệu thực nghiệm về liều lượng tối ưu cho cây hoa mào gà lùn trồng chậu tại vùng sinh thái Nam Trung Bộ còn thiếu hụt.

Nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá Pomior đến sinh trưởng, phát triển cây hoa mào gà lùn (Celosia cristata L.) trồng chậu tại huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được nồng độ phân bón lá Pomior 298 thích hợp cho cây hoa mào gà lùn trồng chậu tại huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên sinh trưởng, phát triển tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo dõi ảnh hưởng của các nồng độ phân bón lá Pomior 298 đến thời gian sinh trưởng phát triển, các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, động thái ra hoa và kích thước cụm hoa của cây hoa mào gà lùn.
    2. Đánh giá tình hình phát sinh sâu bệnh hại và phân loại chất lượng cây thương phẩm theo từng nghiệm thức.
    3. Tính toán sơ bộ chi phí đầu tư, tổng thu và tỷ suất lợi nhuận kinh tế của mô hình thí nghiệm trên quy mô 1.000 chậu.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa mào gà Búa lùn màu đỏ FCEL056 và chế phẩm phân bón lá Pomior 298.
    • Phạm vi không gian: Thí nghiệm tiến hành ngoài trời (không dùng lưới che) tại thôn Trung Lương 1, xã An Nghiệp, huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên.
    • Phạm vi thời gian: Từ tháng 5/2022 đến tháng 7/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung phân loại

Cây hoa mào gà (Celosia cristata L.) thuộc chi Celosia, họ Dền (Amaranthaceae), bộ Caryophyllales. Cây thuộc dạng thân thảo một năm, rễ chùm ăn nông phát triển theo chiều ngang, thân phân nhánh đối xứng, lá đơn hình bầu dục hoặc trứng ngược. Cụm hoa mọc ở ngọn cành có cấu trúc dính liền tạo hình nhung đặc trưng. Theo phân loại hình thái thực vật của Trần Hợp (2000), giống thí nghiệm FCEL056 thuộc nhóm mào gà búa (Celosia cristata L. forma bulba Hort), có cụm hoa lớn xoắn lại màu đỏ thắm.

Về sinh thái học, cây mào gà ưa sáng (cường độ thích hợp khoảng 26.800 lux, 8–10 giờ chiếu sáng/ngày), ưa nhiệt (nhiệt độ tối ưu 25–30°C), độ ẩm đất thích hợp 60–70% và độ ẩm không khí 40–50%. Cây sinh trưởng thuận lợi trên giá thể tơi xốp, giàu mùn, pH từ 6,0–6,5 và độ dẫn điện EC từ 1,5–2,0 mS/cm.

Về cơ chế hấp thu dinh dưỡng qua lá, các chất dinh dưỡng được cây hấp thụ trực tiếp qua hệ thống khí khổng, thủy khổng và thẩm thấu vào không gian tự do (apoplast) trước khi chuyển vào tế bào. Khả năng hấp thu dưỡng chất qua lá đạt tới 90–95%, cao hơn nhiều so với hấp thu qua rễ (40–50%). Chế phẩm phân bón lá Pomior 298 sử dụng trong nghiên cứu là phức hữu cơ EDTA - Aminoacid - Chelated chứa 17 loại axit amin tự do (alamin, arginin, aspatic, xystin, glutamic, glycin, isoleuxin, luexin, lysin, metionin, phenilamin, prolin, serin, threonin, tryptophan, tyroxin, valin) cùng các thành phần khoáng: 5,75% N; 10,5% P₂O₅; 4,48% K₂O; 0,4% CaO; 540 mg Mg/L; 163 mg Cu/L; 322 mg Fe/L; 236 mg Zn/L; 163 mg Mn/L; 84 mg B/L; 78,4 mg Ni/L (pH 6,5–7,0; tỷ trọng 1,18–1,22).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Completely Block Design - RCBD) gồm 6 nghiệm thức, lặp lại 3 lần (tổng số 18 ô cơ sở).
  • Các nghiệm thức thí nghiệm:
    • NT1: Đối chứng (phun nước lã - 0 mL/L)
    • NT2: Phun Pomior 298 nồng độ 1 mL/L
    • NT3: Phun Pomior 298 nồng độ 2 mL/L
    • NT4: Phun Pomior 298 nồng độ 3 mL/L
    • NT5: Phun Pomior 298 nồng độ 4 mL/L
    • NT6: Phun Pomior 298 nồng độ 5 mL/L
  • Quy mô: Mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu (1 cây/chậu), tổng số 450 chậu thí nghiệm. Diện tích mỗi ô cơ sở là 1,69 m² (1,3 m x 1,3 m), khoảng cách giữa các chậu là 10 cm, khoảng cách giữa các ô cơ sở và giữa các lần lặp lại là 50 cm. Tổng diện tích khu thí nghiệm là 63,27 m² (11,1 m x 5,7 m).
  • Vật liệu và giá thể:
    • Giá thể phối trộn theo tỷ lệ thể tích 2 mụn dừa : 1 tro trấu : 1 phân bò ủ hoai (thể tích 2 dm³/chậu kích thước 18 x 14 x 15 cm). Nguyên liệu mụn dừa được xử lý xả mặn và ngâm nước vôi (1 kg vôi/50 lít nước trong 5–7 ngày), tro trấu xả nước liên tục 14 ngày, phân bò phơi khô tơi xốp, sau đó ủ với chế phẩm Trichoderma trong 14 ngày.
    • Phân bón nền: Phân khoáng NPK 20-20-15 (Đầu Trâu) bón gốc 4 lần (3 g/chậu/lần) vào các thời điểm 10, 17, 24 và 31 ngày sau trồng (NST).
    • Phun phân bón lá: Tiến hành phun đều 2 mặt lá vào lúc 8–9 giờ sáng hoặc chiều mát, định kỳ 7 ngày/lần từ 5 NST đến 33 NST (tổng cộng 5 lần phun).
    • Bảo vệ thực vật: Sử dụng RidomilGold 68 WG (Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg) ở liều lượng 50–70 g/16 L phòng nấm bệnh và Tasieu 1,9 EC (Emamectin benzoate) ở liều 3–5 mL/10 L trị sâu hại định kỳ 7 ngày/lần.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Theo dõi định kỳ 7 ngày/lần trên 10 cây cố định/ô cơ sở (không lấy hàng biên).
    • Chỉ tiêu sinh trưởng: Chiều cao cây (đo từ 2 lá mầm đến đỉnh sinh trưởng), số lá thật, đường kính thân (đo bằng thước kẹp tại vị trí cách lá mầm 1 cm), đường kính tán (trung bình 2 đường chéo vuông góc).
    • Chỉ tiêu phát triển và hoa: Thời gian ra nụ (khi 50% số cây/ô xuất hiện cuống nụ), thời gian hoa nở (khi 50% số cây/ô xuất hiện lớp cánh nhung), chiều dài cụm hoa, chiều rộng cụm hoa (đo bằng thước dây tại thời điểm hoa nở hoàn toàn), độ bền cụm hoa (từ lúc hoa nở đến khi lớp nhung khô và mất màu đỏ).
    • Tình hình sâu bệnh: Tỷ lệ sâu hại và bệnh hại (%) tại thời điểm cây có hoa (42 NST).
    • Phân loại phẩm chất: Phân loại theo tiêu chuẩn của Nguyễn Thu Hằng (2021) thành Loại 1 (cao 30–35 cm, hoa dài > 19 cm, rộng > 9 cm, không sâu bệnh), Loại 2 (cao 25–<30 cm, hoa dài 18–<19 cm, rộng 8–<9 cm, sâu bệnh < 16%) và Loại 3 (không đạt tiêu chuẩn xuất vườn).
  • Xử lý số liệu: Thu thập qua Microsoft Excel và phân tích phương sai ANOVA, trắc nghiệm phân hạng LSD ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01 bằng phần mềm R.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cây hoa mào gà và ứng dụng phân bón lá. Tác giả phân tích tình hình sản xuất hoa cây cảnh thế giới (quy mô 745.000 ha, giá trị 40 tỷ USD, dẫn đầu là Trung Quốc, Mỹ, Hà Lan) và Việt Nam (năm 2020 đạt 45.000 ha chuyên canh, giá trị sản lượng 23.400 tỷ đồng, thu nhập bình quân 520 triệu đồng/ha/năm). Tại các vùng trồng hoa trọng điểm như Đà Lạt (Lâm Đồng), Hà Nội, Sa Đéc (Đồng Tháp), mô hình hoa chậu ứng dụng công nghệ cao cho thu nhập từ 1,0–2,5 tỷ đồng/ha/năm.

Chương 1 cũng làm rõ cơ chế sinh lý dinh dưỡng khoáng qua lá, khẳng định phân bón lá bổ sung các amino acid và vi lượng chelate (Mn, Zn, Cu, B, Ni) giúp kích hoạt enzyme, tăng cường quang hợp và nâng cao khả năng chống chịu stress. Tác giả dẫn chứng các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề của Hoàng Ngọc Thuận (2005) về hiệu quả của Pomior 3–4 mL/L trên hoa cúc và cúc đồng tiền; Nguyễn Thị Kim Nguyên (2016), Nguyễn Thu Hằng (2021), Trần Đình Thắng (2016) về ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng, phân bón lá (HVP 1601 WP, Đầu Trâu MK) và giá thể đến sinh trưởng hoa mào gà chậu, từ đó xác lập tính cấp thiết của đề tài.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện thực nghiệm tại huyện Tuy An từ tháng 5 đến tháng 7/2022. Điều kiện khí tượng ghi nhận nhiệt độ trung bình từ 28,6–30,1°C (nhiệt độ tối cao đạt 37,4°C vào tháng 6), tổng số giờ nắng dao động từ 255,4–304,8 giờ/tháng, lượng mưa tăng đột biến vào tháng 7 (102 mm so với 23 mm của tháng 6).

Kết quả phân tích lý hóa tính giá thể đơn lẻ trước khi phối trộn cho thấy:

  • Mụn dừa: pH(KCl) = 6,37; EC = 0,75 mS/cm; dung trọng = 0,35 g/cm³; tỷ trọng = 1,11 g/cm³; độ rỗng = 68,47%; ẩm độ = 17,20%.
  • Tro trấu: pH(KCl) = 6,72; EC = 0,65 mS/cm; dung trọng = 0,23 g/cm³; tỷ trọng = 1,09 g/cm³; độ rỗng = 78,90%; ẩm độ = 14,50%.
  • Phân bò: pH(KCl) = 5,75; EC = 1,19 mS/cm; dung trọng = 0,63 g/cm³; tỷ trọng = 1,34 g/cm³; độ rỗng = 52,99%; ẩm độ = 18,50%.

Quy trình gieo ươm cây con trên khay xốp 84 lỗ bằng giá thể Klasmann (thời gian nảy mầm 3–5 ngày, đưa ra chậu sau 11 ngày sau gieo khi cây đạt 4–5 lá thật, cao 5–6 cm) cùng kỹ thuật tưới nước (150–200 L/1.000 chậu/ngày), xới xáo (3 lần tại 15, 25, 35 NST) và phòng trừ sâu bệnh được chuẩn hóa chi tiết.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua các giai đoạn sinh trưởng và các chỉ tiêu phát triển, hoa và phẩm chất:

  1. Thời gian sinh trưởng và phát triển: Phun phân bón lá Pomior 298 ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chu kỳ sống của cây. Nghiệm thức NT4 (3 mL/L) có tổng thời gian sinh trưởng dài nhất đạt 67,0 ngày, khác biệt có ý nghĩa ở mức p < 0,01 so với đối chứng NT1 (63,7 ngày) và NT2 (65,0 ngày). Nghiệm thức NT5 (4 mL/L) và NT4 thúc đẩy cây ra nụ sớm nhất (19,3–19,7 NST) và nở hoa sớm nhất (40,3–40,7 NST), rút ngắn thời gian so với đối chứng NT1 (ra nụ ở 21,0 NST; nở hoa ở 42,0 NST).
  2. Động thái tăng trưởng thân lá: Trong 7 ngày đầu sau trồng, các nghiệm thức chưa có sự sai khác thống kê do cây đang giai đoạn hồi xanh. Từ 14 NST đến 35 NST, phân bón lá Pomior 298 phát huy hiệu lực rõ rệt:
    • Chiều cao cây: Tại 35 NST, NT5 (4 mL/L) đạt chiều cao lớn nhất (34,2 cm), kế tiếp là NT4 (3 mL/L - 32,8 cm), sai khác có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NT1 (30,7 cm).
    • Số lá: Tại 35 NST, số lá đạt cao nhất ở NT5 (27,2 lá/cây) và NT4 (26,2 lá/cây), thấp nhất ở NT1 (23,3 lá/cây).
    • Đường kính thân: NT4 (3 mL/L) đạt giá trị cao nhất tại 35 NST (11,5 mm), tạo độ cứng cáp chống đổ ngã, cao hơn hẳn NT1 (10,6 mm).
    • Đường kính tán: NT4 (3 mL/L) cho tán cây rộng và cân đối nhất (41,4 cm tại 35 NST), cao hơn đối chứng NT1 (38,7 cm).
  3. Tình hình sâu bệnh hại: Ghi nhận 2 đối tượng gây hại chính là sâu tơ (Plutella xylostella) và sâu khoang (Spodoptera litura). Cây được phun Pomior có sức đề kháng cao hơn, tỷ lệ sâu hại ở 42 NST giảm dần khi tăng nồng độ phân bón: NT6 (5 mL/L) có tỷ lệ sâu thấp nhất (13,3%), NT5 (14,7%), NT4 (16,0%), trong khi đối chứng NT1 bị hại nặng nhất (24,0%).
  4. Kích thước, độ bền cụm hoa và phân cấp phẩm chất:
    • Kích thước hoa đạt cực đại ở NT4 (3 mL/L) với chiều dài cụm hoa 20,2 cm và chiều rộng cụm hoa 9,9 cm (đối chứng NT1 chỉ đạt 18,2 cm chiều dài và 7,5 cm chiều rộng).
    • Độ bền hoa kéo dài nhất ở NT5 (17,0 ngày) và NT4 (16,9 ngày), trong khi đối chứng tàn nhanh nhất (14,7 ngày).
    • Phẩm chất thương phẩm đạt đỉnh ở NT4 (3 mL/L) với 96,0% cây đạt chuẩn xuất vườn (47 cây loại 1, 25 cây loại 2, chỉ 3 cây loại 3 trên tổng số 75 cây theo dõi), vượt trội so với đối chứng NT1 chỉ đạt 56,0% cây thương phẩm (17 cây loại 1, 25 cây loại 2, có tới 33 cây loại 3).
Chỉ tiêu theo dõi (tại 35–42 NST) NT1 (0 mL/L - ĐC) NT2 (1 mL/L) NT3 (2 mL/L) NT4 (3 mL/L) NT5 (4 mL/L) NT6 (5 mL/L) Mức ý nghĩa
Thời gian sinh trưởng (ngày) 63,7 65,0 66,3 67,0 66,7 66,3 ** (p < 0,01)
Thời gian ra nụ (NST) 21,0 20,7 20,3 19,7 19,3 20,3 * (p < 0,05)
Thời gian hoa nở (NST) 42,0 41,7 41,3 40,7 40,3 41,0 * (p < 0,05)
Chiều cao cây tại 35 NST (cm) 30,7 31,1 31,8 32,8 34,2 32,2 ** (p < 0,01)
Số lá tại 35 NST (lá/cây) 23,3 24,1 24,9 26,2 27,2 25,6 ** (p < 0,01)
Đường kính thân tại 35 NST (mm) 10,6 10,9 11,1 11,5 10,9 10,8 ** (p < 0,01)
Đường kính tán tại 35 NST (cm) 38,7 39,9 40,5 41,4 39,9 39,9 ** (p < 0,01)
Tỷ lệ sâu hại tại 42 NST (%) 24,0 18,7 17,3 16,0 14,7 13,3 ** (p < 0,01)
Chiều dài cụm hoa (cm) 18,2 18,8 19,3 20,2 19,9 19,0 ** (p < 0,01)
Chiều rộng cụm hoa (cm) 7,5 8,4 9,0 9,9 9,3 8,9 ** (p < 0,01)
Độ bền cụm hoa (ngày) 14,7 15,3 15,9 16,9 17,0 16,0 * (p < 0,05)
Tỷ lệ cây thương phẩm (%) 56,0 69,3 86,7 96,0 89,3 88,0 —

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

Nghiên cứu đã xác lập các dẫn liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa nồng độ phân bón lá Pomior 298 và các chỉ số sinh trưởng, phát triển của giống hoa mào gà búa lùn FCEL056:

  • Phun phân bón lá Pomior 298 ở nồng độ 3 mL/L đem lại hiệu quả tổng hợp tối ưu nhất: đường kính thân đạt 11,5 mm; đường kính tán đạt 41,4 cm; chiều dài cụm hoa đạt 20,2 cm; chiều rộng cụm hoa đạt 9,9 cm; độ bền hoa kéo dài 16,9 ngày.
  • Nâng cao tỷ lệ chậu hoa đạt tiêu chuẩn thương phẩm lên mức 96,0% (trong đó hoa loại 1 chiếm 62,7%), giảm thiểu tỷ lệ cây loại 3 xuống còn 4,0%.
  • Hiệu quả kinh tế sơ bộ tính toán trên mô hình 1.000 chậu cho thấy nghiệm thức phun Pomior 298 nồng độ 3 mL/L đạt tỷ suất lợi nhuận 0,91 lần, vượt trội so với các công thức đối chứng và nồng độ thấp.

Đề xuất giải pháp kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến cáo người sản xuất hoa mào gà lùn trồng chậu tại huyện Tuy An và vùng lân cận áp dụng công thức phun phân bón lá Pomior 298 với nồng độ 3 mL/L.
  • Lịch trình phun: Phun định kỳ 7 ngày/lần, bắt đầu từ 5 NST đến 33 NST (5 lần phun trong vụ), phun ướt đều cả hai mặt lá vào buổi sáng sớm (8–9 giờ) hoặc chiều mát; ngưng phun khi hoa bắt đầu bung nở hoàn toàn.
  • Canh tác trên nền giá thể tối ưu: Hỗn hợp mụn dừa đã khử chát/rửa vôi, tro trấu xả mặn và phân bò hoai mục (tỷ lệ thể tích 2:1:1), ủ men vi sinh Trichoderma 14 ngày, kết hợp bón thúc gốc phân NPK 20-20-15 với lượng 3 g/chậu định kỳ 7 ngày/lần (4 lần bón).

Đóng góp khoa học của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về hiệu lực của phức hữu cơ amino acid - vi lượng chelated đối với loài Celosia cristata L. trong điều kiện canh tác ngoài trời tại duyên hải Nam Trung Bộ. Đề tài mở rộng các phát hiện trước đây của Hoàng Ngọc Thuận (2005) trên hoa cúc sang nhóm hoa mào gà búa lùn, đồng thời hoàn thiện quy trình kỹ thuật kết hợp giữa giá thể hữu cơ phối trộn và phân bón lá chuyên dùng cho hoa chậu thương phẩm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi một vụ sản xuất duy nhất (tháng 5/2022 – tháng 7/2022) trong điều kiện mùa hè ngoài trời không có mái che, giới hạn trên một giống đơn lẻ là mào gà Búa lùn FCEL056 tại một địa bàn sinh thái (xã An Nghiệp, huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục thử nghiệm phân bón lá Pomior 298 trong vụ sản xuất chính Đông Xuân (phục vụ thị trường Tết Nguyên Đán) để đánh giá tương tác giữa nồng độ phân bón và điều kiện nhiệt độ thấp, ẩm độ cao.
    • Mở rộng nghiên cứu trên các giống hoa mào gà khác (nhóm mào gà đuôi phụng/mào gà gai forma plumosa, mào gà vàng, cam) và các loại hoa chậu thương phẩm khác.
    • Nghiên cứu kết hợp nồng độ phân bón lá Pomior với các công thức phân bón gốc và tỷ lệ phối trộn giá thể thay thế nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng và học thuật đối với các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm RCBD đồng ruộng trên cây hoa cảnh, quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học, trắc nghiệm thống kê ANOVA/LSD bằng phần mềm R cho sinh viên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật và Công nghệ sinh học nông nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và người sản xuất hoa kiểng: Tham khảo trực tiếp quy trình xử lý nguyên liệu làm giá thể chậu (kỹ thuật khử chát mụn dừa bằng nước vôi, rửa mặn tro trấu, ủ Trichoderma) và phác đồ phun phân bón lá Pomior 298 (nồng độ 3 mL/L, 5 lần phun) nhằm nâng cao chất lượng hoa chậu phục vụ thị trường.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Mục 2.3–2.4 (quy trình xử lý giá thể, bố trí thí nghiệm và thang đánh giá phẩm chất hoa loại 1, 2, 3) và Mục 3.2–3.4 (chuỗi số liệu động thái sinh trưởng thân lá và kích thước cụm hoa chi tiết theo ngày sau trồng).

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức phối trộn và quy trình xử lý giá thể trồng hoa mào gà trong nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Giá thể sử dụng hỗn hợp mụn dừa, tro trấu và phân bò hoai mục theo tỷ lệ thể tích 2 : 1 : 1 (thể tích 2 dm³/chậu). Quy trình xử lý gồm: mụn dừa ngâm xả nước 3 lần rồi ngâm nước vôi (1 kg vôi/50 lít nước) từ 5–7 ngày và xả sạch; tro trấu xả nước liên tục 14 ngày để rửa mặn; phân bò phơi khô làm tơi. Toàn bộ hỗn hợp sau khi phối trộn được ủ với nấm đối kháng Trichoderma trong 14 ngày trước khi cho vào chậu trồng.

2. Chế phẩm Pomior 298 có thành phần dinh dưỡng gì đặc thù và được phun với tần suất ra sao?
Pomior 298 là phân bón lá phức hữu cơ EDTA - Aminoacid - Chelated chứa 17 loại axit amin tự do kết hợp các nguyên tố khoáng: 5,75% N; 10,5% P₂O₅; 4,48% K₂O; 0,4% CaO và hệ vi lượng Mg (540 mg/L), Cu (163 mg/L), Fe (322 mg/L), Zn (236 mg/L), Mn (163 mg/L), B (84 mg/L), Ni (78,4 mg/L). Phân được phun định kỳ 7 ngày/lần, bắt đầu từ 5 NST đến 33 NST (tổng cộng 5 lần phun vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát).

3. Vì sao nồng độ 3 mL/L được kết luận là tối ưu dù nồng độ 4 mL/L cho chiều cao cây và số lá cao hơn?
Nồng độ 4 mL/L cho chiều cao cây (34,2 cm) và số lá (27,2 lá) cao nhất nhưng khác biệt không có ý nghĩa thống kê so với nồng độ 3 mL/L (cao 32,8 cm; 26,2 lá). Tuy nhiên, nồng độ 3 mL/L lại vượt trội ở các chỉ tiêu quyết định chất lượng thương phẩm: đường kính thân lớn nhất (11,5 mm giúp cây vững chắc), đường kính tán rộng nhất (41,4 cm), chiều dài cụm hoa lớn nhất (20,2 cm), chiều rộng cụm hoa lớn nhất (9,9 cm), tỷ lệ cây đạt thương phẩm cao nhất (96,0%) và mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất (0,91 lần).

4. Hai đối tượng sâu hại chính xuất hiện trong thí nghiệm là gì và tỷ lệ gây hại biến thiên như thế nào giữa các nghiệm thức?
Hai loài sâu hại ghi nhận là sâu tơ (Plutella xylostella) và sâu khoang (Spodoptera litura), được quản lý bằng cách bắt tay và phun thuốc Tasieu 1,9 EC (3–5 mL/10 L). Tỷ lệ sâu hại tại 42 NST có sự khác biệt rất có ý nghĩa thống kê: cao nhất ở nghiệm thức đối chứng phun nước lã (24,0%), giảm dần khi phun Pomior 298 và đạt mức thấp nhất ở các nghiệm thức nồng độ cao: 3 mL/L (16,0%), 4 mL/L (14,7%) và 5 mL/L (13,3%).

5. Tiêu chuẩn phân loại phẩm chất hoa thương phẩm Loại 1 trong nghiên cứu được quy định như thế nào?
Cây hoa mào gà đạt phẩm chất Loại 1 phải thỏa mãn đồng thời các tiêu chí: chiều cao cây cân đối từ 30–35 cm, chiều dài cụm hoa > 19 cm, chiều rộng cụm hoa > 9 cm, bộ lá xanh khỏe, màu sắc hoa đỏ thắm đặc trưng của giống và hoàn toàn không xuất hiện vết sâu bệnh hại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Chiêu Sinh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định nồng độ phân bón lá Pomior 298 thích hợp cho cây hoa mào gà búa lùn FCEL056 trồng chậu tại huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên thông qua phương pháp thí nghiệm RCBD đồng ruộng nghiêm ngặt. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc phun Pomior 298 ở nồng độ 3 mL/L định kỳ 7 ngày/lần (5 lần phun) kết hợp nền phân khoáng và giá thể hữu cơ ủ hoai cho hiệu quả vượt trội về đường kính thân (11,5 mm), đường kính tán (41,4 cm), kích thước hoa (dài 20,2 cm, rộng 9,9 cm) và tỷ lệ thương phẩm đạt 96,0%. Đây là tài liệu khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho kỹ thuật canh tác hoa chậu thương phẩm và cung cấp nguồn dữ liệu tham khảo tin cậy cho sinh viên, cán bộ kỹ thuật ngành Nông học.