Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh, các chủng loại kiểng lá thuộc chi Aglaonema nhập nội (như Thịnh Vượng, Như Ý, Hồng Đào, Bạch Mã Hoàng Tử) ngày càng được ưa chuộng nhờ màu sắc lá rực rỡ, dáng đứng thẳng, tán tròn và độ bền cao. Cây Như ý (Aglaonema stardust, tên thương mại khác là Aglaonema Red Jewel) thuộc họ Ráy (Araceae) được trồng phổ biến trong chậu để trang trí văn phòng, không gian nội thất và quán cà phê, đồng thời có khả năng hỗ trợ thanh lọc không khí, mang lại giá trị thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cao cho nhà vườn.

Tuy nhiên, thực tế canh tác cây kiểng lá nói chung và cây Như ý nói riêng tại các vùng sản xuất phần lớn vẫn dựa vào kinh nghiệm, việc sử dụng phân bón còn thiếu định lượng và thiếu cơ sở khoa học. Mặc dù dinh dưỡng bón qua gốc giữ vai trò nền tảng, việc bổ sung phân bón lá đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp kịp thời các nguyên tố đa lượng, trung lượng và vi lượng, kích thích cây sinh trưởng đồng đều, tăng kích thước phiến lá và nâng cao chất lượng màu sắc của lá thương phẩm. Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về hiệu lực của các chủng loại phân bón lá thương phẩm đối với cây Như ý trồng chậu trong điều kiện vi khí hậu đô thị còn rất hạn chế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Viết Nam đã thực hiện đề tài khóa luận: "Ảnh hưởng của bốn loại phân bón lá đến sinh trưởng và chất lượng của cây Như ý (Aglaonema stardust) trồng chậu tại TP. Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được loại phân bón lá phù hợp nhất cho sự sinh trưởng và phẩm chất thương phẩm của cây Như ý (Aglaonema stardust) trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Bố trí và theo dõi thí nghiệm đánh giá hiệu lực của 4 loại phân bón lá (Đầu trâu 501, GrowMore, Seaweed Rong biển 95%, Alaska Fish Fertilizer) so với đối chứng nước lã.
  2. Đo đạc, thu thập các chỉ tiêu nông học định kỳ 10 ngày/lần: chiều cao cây, số lá, chiều dài lá, chiều rộng lá, đường kính tán, đường kính thân.
  3. Ghi nhận tình hình phát sinh sâu bệnh hại chính (rầy mềm, sâu xanh, bệnh thối nhũn do vi khuẩn).
  4. Phân loại phẩm cấp cây xuất vườn (loại I, loại II, loại III) và hạch toán hiệu quả kinh tế sơ bộ cho từng nghiệm thức.
  5. Xử lý thống kê số liệu bằng phân tích phương sai (ANOVA) nhằm đưa ra khuyến cáo kỹ thuật cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Như ý (Aglaonema stardust) đồng nhất ở giai đoạn sau vườn ươm, được thuần dưỡng tại đơn vị thí nghiệm.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo thuộc Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 03 năm 2023 (nghiên cứu trong một giai đoạn sinh trưởng của cây trồng chậu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và sinh thái cây trồng

Cây Như ý (Aglaonema stardust) thuộc chi Aglaonema, phân họ Aroideae, họ Ráy (Araceae), bộ Trạch tả (Alismatales). Đây là loài thân thảo nhiệt đới ưa ẩm và bóng râm, nhiệt độ sinh trưởng tối thích từ 26 đến 32 °C, độ ẩm không khí lý tưởng 50 – 70%, khả năng chịu bóng cao với ngưỡng cường độ ánh sáng tối đa khoảng 40%. Về mặt dinh dưỡng khoáng:

  • Đạm (N): Thành phần cấu trúc acid amin, protein và diệp lục; quyết định tốc độ gia tăng chiều cao và diện tích phiến lá.
  • Lân ($\text{P}_2\text{O}_5$): Tham gia vào cấu tạo nucleoprotein, vận chuyển năng lượng (ATP), kích thích phân hóa tế bào và phát triển bộ rễ.
  • Kali ($\text{K}_2\text{O}$): Điều hòa hoạt hóa enzyme, áp suất thẩm thấu và sự đóng mở khí khổng, tăng sức chống chịu sinh học và phi sinh học.
  • Nguyên tố vi lượng (B, Fe, Zn, Cu, Mn, Mo): Hoạt hóa các hệ thống men trao đổi chất, nâng cao độ bền và sắc tố phiến lá.

Cơ chế hấp thu dinh dưỡng qua lá dựa trên sự chênh lệch nồng độ dung dịch giữa bề mặt ngoài của lá và bên trong mô tế bào qua lỗ khí khổng cùng lớp biểu bì cutin. Phân bón lá đóng vai trò bổ sung kịp thời dưỡng chất, không thay thế hoàn toàn việc bón gốc.

Vật liệu thí nghiệm

  • Chậu và giá thể: Chậu nhựa kích thước miệng 30 cm, đáy 20 cm, cao 20 cm (thể tích 9,95 $\text{dm}^3$). Giá thể phối trộn theo tỷ lệ thể tích: 70% tro trấu + 20% xơ dừa + 10% trấu sống.
  • Phân bón nền (áp dụng đồng đều cho các nghiệm thức): Bón lót 100 g phân chuồng hoai/chậu + 1,2 g Super Lân đơn/chậu; bón thúc phân vô cơ tổng cộng 75 g $\text{K}_2\text{O}$ (tương đương 125 g KCl) và 90 g N (tương đương 197 g Ure) chia làm 3 lần cách nhau 10 ngày; bổ sung định kỳ NPK 16-16-8 với lượng 3 g/chậu định kỳ 10 ngày/lần.
  • Phân bón lá khảo nghiệm:
    1. Đầu trâu 501: $30%\ \text{N} - 15%\ \text{P}_2\text{O}_5 - 10%\ \text{K}_2\text{O} + \text{TE} + \text{GA}_3 + \alpha\text{-NAA}$ (liều lượng: 1,5 g/1,5 L nước).
    2. GrowMore: $30%\ \text{N} - 10%\ \text{P}_2\text{O}_5 - 10%\ \text{K}_2\text{O} + \text{TE}$ (liều lượng: 2,0 g/1,5 L nước).
    3. Seaweed Rong biển 95%: Hữu cơ $36%, 1,5%\ \text{N} - 3%\ \text{P}_2\text{O}_5 - 20%\ \text{K}_2\text{O} + \text{TE}$ (liều lượng: 1,0 g/1,5 L nước).
    4. Alaska Fish Fertilizer: Phân đạm cá hữu cơ $5%\ \text{N} - 1%\ \text{P}_2\text{O}_5 - 1%\ \text{K}_2\text{O} + \text{Ca}, \text{Mg}, \text{S}$ (liều lượng: 4,5 mL/1,5 L nước).
  • Thuốc bảo vệ thực vật: Marshal 200SC và Carbenzim 500FL phòng trừ sâu bệnh.

Phương pháp bố trí và xử lý số liệu

  • Thiết kế thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố bố trí theo kiểu Khối đầy đủ hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD / RCRD) gồm 5 nghiệm thức (NT1: Đối chứng nước lã; NT2: Đầu trâu 501; NT3: GrowMore; NT4: Seaweed; NT5: Alaska Fish Fertilizer), lặp lại 3 lần (LLL1, LLL2, LLL3). Mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu/cây. Tổng quy mô thí nghiệm là $5 \times 3 \times 25 = 375$ cây.
  • Kỹ thuật phun: Phun định kỳ 10 ngày/lần vào lúc chiều mát bắt đầu từ 10 ngày sau trồng (NST), tổng cộng thực hiện 6 đợt phun với lượng 500 mL dung dịch/ô cơ sở (sử dụng bìa carton chắn giữa các ô để tránh dính chéo phân bón).
  • Chỉ tiêu theo dõi: Đo đạc trên 5 cây cố định/ô tại các mốc 10, 20, 30, 40, 50 và 60 NST đối với các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao, số lá, chiều dài và rộng lá số 2, đường kính tán, đường kính thân cách gốc 2 cm); ghi nhận tỷ lệ sâu hại (rầy mềm, sâu xanh) và bệnh thối nhũn vi khuẩn (Erwinia carotovora) tại 15, 30, 45, 60 NST.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu trên Microsoft Excel và xử lý phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm R ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về cây Như ý và dinh dưỡng khoáng:

  • Nguồn gốc và phân loại học: Cây Như ý (Aglaonema stardust) thuộc họ Araceae với hơn 106 chi và 4.025 loài. Chi Aglaonema có nguồn gốc từ các vùng rừng nhiệt đới ẩm Đông Nam Á, Đông Bắc Ấn Độ và Nam Trung Quốc, có đặc điểm chịu bóng rất tốt.
  • Đặc điểm hình thái và sinh thái: Rễ dạng chùm phình to; thân thảo cao 25 – 30 cm màu trắng hồng; lá đơn mọc so le dạng trái xoan rộng, mặt lá có hoa văn sọc đỏ hồng xen kẽ đốm xanh; phát hoa dạng bông mo ngắn hơn cuống lá và thường bị cắt bỏ trong sản xuất thương phẩm để tập trung nuôi bộ lá.
  • Cơ chế dinh dưỡng khoáng và phân bón lá: Phân tích vai trò của N, P, K và các vi lượng đối với sự phát triển mô phân sinh, sắc tố lá; nguyên tắc phun phân bón lá khi khí khổng mở (sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt).
  • Điểm luận các nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các kết quả thử nghiệm dinh dưỡng trên kiểng lá như nghiên cứu của Đoàn Nhật Trinh (2018) trên cây Vạn Lộc; Chaves và cộng sự (2006) trên Aglaonema commutatum; Nguyễn Thị Ngọc Anh (2017) trên cây Ngọc Ngân; Phạm Thị Lê Nguyên (2019) trên cây Dừa cạn; Nguyễn Thái Bình (2017) trên cây Hướng dương; Chen & Yeh (2007) và Mariani và cộng sự (2011) về nhân giống in vitro chi Aglaonema.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp tiến hành thí nghiệm:

  • Địa điểm và điều kiện khí tượng: Thí nghiệm thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo - Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh TP.HCM từ tháng 11/2022 đến 02/2023. Nhiệt độ trung bình các tháng dao động từ 27,3 đến 28,2 °C, độ ẩm không khí 69 – 79%, lượng mưa từ 10 đến 190 mm/tháng, số giờ nắng 138 – 173 giờ/tháng (phù hợp với yêu cầu sinh thái của cây Như ý).
  • Quy trình thí nghiệm: Chi tiết hóa quy cách phối trộn giá thể (70% tro trấu : 20% xơ dừa : 10% trấu sống), chế độ bón lót phân chuồng, bón thúc NPK và liều lượng pha chế của 4 loại phân bón lá.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Mô tả phương pháp đo thước cơ học, thước kẹp kỹ thuật, phương pháp lấy mẫu 5 cây cố định/ô và công thức tính tỷ lệ cây thương phẩm loại I, II, III xuất vườn cùng phương pháp hạch toán kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 6 đợt theo dõi từ 10 đến 60 NST:

  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Bắt đầu có sự khác biệt rõ rệt từ 10 NST. Tại 60 NST, nghiệm thức GrowMore đạt chiều cao cao nhất (24,09 cm), kế đến là Đầu trâu 501 (23,23 cm), Alaska Fish Fertilizer (22,76 cm), Seaweed (22,09 cm) và thấp nhất là Đối chứng (19,96 cm).
  • Sự gia tăng số lá: Trong 40 ngày đầu chưa có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Đến 60 NST, nghiệm thức Alaska Fish Fertilizer đạt số lá cao nhất (6,33 lá/cây), tương đương với Đầu trâu 501 (6,20 lá/cây) và GrowMore (6,20 lá/cây), vượt trội so với Đối chứng (5,53 lá/cây).
  • Kích thước phiến lá (dài lá và rộng lá số 2): Nghiệm thức GrowMore đạt chiều dài lá lớn nhất (14,23 cm) và chiều rộng lá lớn nhất (9,08 cm) ở 60 NST, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với Đối chứng (chiều dài 12,69 cm; chiều rộng 7,71 cm).
  • Đường kính tán và đường kính thân: Phân bón lá Đầu trâu 501 đạt đường kính tán lớn nhất ở 60 NST (20,76 cm), trong khi Alaska Fish Fertilizer đạt đường kính thân lớn nhất (10,31 cm), vượt trội so với Đối chứng (8,93 cm).
  • Phẩm cấp thương phẩm và hiệu quả kinh tế: Phân bón lá GrowMore cho tỷ lệ cây loại I cao nhất (86,67%), tỷ lệ xuất vườn thương phẩm đạt 96,00%, tỷ suất lợi nhuận đạt 1,86 lần.
  • Tình hình sâu bệnh hại: Tỷ lệ sâu hại (rầy mềm, sâu xanh) và bệnh thối nhũn ở mức thấp (6,67 – 8,33 cây/ô), khác biệt không có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Tuy nhiên, ở các nghiệm thức có hàm lượng đạm cao (GrowMore, Đầu trâu 501) xuất hiện hiện tượng thiếu Calci cục bộ làm mép chóp lá bị cong, trắng bạc và cành lá giòn hơn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng tổng hợp

Bảng số liệu dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu nông học và chất lượng thương phẩm của cây Như ý tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (60 ngày sau trồng):

Chỉ tiêu theo dõi (tại 60 NST) NT1: Đối chứng (Nước lã) NT2: Đầu trâu 501 NT3: GrowMore NT4: Seaweed Rong biển NT5: Alaska Fish Fertilizer Mức ý nghĩa thống kê ($F_{\text{tính}}$)
Chiều cao cây (cm) $19,96^{\text{c}}$ $23,23^{\text{ab}}$ $24,09^{\text{a}}$ $22,09^{\text{b}}$ $22,76^{\text{ab}}$ $9,77^{**}$
Số lá hoàn chỉnh (lá/cây) $5,53^{\text{b}}$ $6,20^{\text{a}}$ $6,20^{\text{a}}$ $6,07^{\text{ab}}$ $6,33^{\text{a}}$ $9,17^{**}$
Chiều dài lá số 2 (cm) $12,69^{\text{c}}$ $13,18^{\text{bc}}$ $14,23^{\text{a}}$ $13,81^{\text{ab}}$ $14,05^{\text{ab}}$ $9,94^{**}$
Chiều rộng lá số 2 (cm) $7,71^{\text{c}}$ $8,36^{\text{bc}}$ $9,08^{\text{a}}$ $8,98^{\text{ab}}$ $8,67^{\text{ab}}$ $11,19^{**}$
Đường kính tán (cm) $19,50^{\text{c}}$ $20,76^{\text{a}}$ $20,53^{\text{ab}}$ $19,97^{\text{bc}}$ $20,67^{\text{a}}$ $6,45^{**}$
Đường kính thân (cm) $8,93^{\text{bc}}$ $8,73^{\text{c}}$ $9,47^{\text{ab}}$ $8,53^{\text{c}}$ $10,31^{\text{a}}$ $3,64^{*}$
Tỷ lệ cây phẩm cấp Loại I (%) 57,33 78,67 86,67 81,33 81,33 —
Tỷ lệ cây phẩm cấp Loại II (%) 10,67 14,67 9,33 6,67 9,33 —
Tỷ lệ cây không đạt tiêu chuẩn Loại III (%) 32,00 6,67 4,00 12,00 9,33 —
Tổng tỷ lệ xuất vườn thương phẩm (Loại I+II) (%) 68,00 93,34 96,00 88,00 90,66 —
Tỷ lệ sâu bệnh hại (cây/ô) 6,67 8,00 8,33 7,33 6,67 $0,60^{\text{ns}}$
Tỷ suất lợi nhuận (lần) — 1,74 1,86 — — —

Ghi chú: Trong cùng một hàng, các chữ cái theo sau khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($^{**}$: khác biệt rất có ý nghĩa ở $\alpha=0,01$; $^{}$: có ý nghĩa ở $\alpha=0,05$; $^{\text{ns}}$: không có ý nghĩa).*

Kiến nghị kỹ thuật từ tác giả

  1. Lựa chọn phân bón: Khuyến cáo sử dụng phân bón lá GrowMore (30-10-10+TE) định kỳ 10 ngày/lần với liều lượng 2 g/1,5 L nước cho cây Như ý trồng chậu sau vườn ươm nhằm kích thích tăng trưởng chiều cao, mở rộng phiến lá và nâng cao tỷ lệ thương phẩm xuất vườn loại I.
  2. Biện pháp cân đối dinh dưỡng: Khi sử dụng các dòng phân bón lá giàu đạm như GrowMore hoặc Đầu trâu 501, cần theo dõi chặt chẽ để bổ sung phân bón chứa Calci và điều chỉnh lượng đạm thích hợp, tránh hiện tượng sinh khối tăng quá nhanh làm mô cơ giới yếu, gây giòn cành và cháy viền chóp lá.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về phản ứng sinh trưởng của giống cây Như ý (Aglaonema stardust) đối với 4 nhóm phân bón lá phổ biến tại khu vực TP.HCM.
  • Bổ sung cơ sở khoa học định lượng vào hệ thống tài liệu kỹ thuật canh tác kiểng lá họ Ráy (Araceae), tiếp nối các nghiên cứu trên cây Vạn Lộc (Đoàn Nhật Trinh, 2018) và cây Ngọc Ngân (Nguyễn Thị Ngọc Anh, 2017).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về thời gian và giai đoạn sinh trưởng: Khóa luận chỉ thực hiện trong phạm vi một giai đoạn sinh trưởng kéo dài 4 tháng (từ tháng 11/2022 đến tháng 03/2023) trên cây thương phẩm trồng chậu sau giai đoạn vườn ươm, chưa theo dõi chu kỳ trọn vẹn từ lúc nhân giống tách chồi đến khi cây trưởng thành hoàn toàn qua nhiều mùa khí hậu khác nhau.
  • Hạn chế về dải liều lượng: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc so sánh 4 loại phân bón lá theo một mức nồng độ khuyến cáo đơn lẻ của nhà sản xuất, chưa xây dựng được dải liều lượng và tần suất phun tối ưu riêng biệt cho từng loại phân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục thử nghiệm phối hợp giữa phân bón khoáng đa lượng (như GrowMore) với phân hữu cơ sinh học (Alaska Fish hoặc Seaweed), đồng thời bổ sung thử nghiệm vi lượng Calci - Bo nhằm khắc phục hoàn toàn triệu chứng khô mép lá sinh lý.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Nông học, Hoa viên Cảnh quan, Nông nghiệp Đô thị: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), phương pháp thu thập các chỉ tiêu hình thái học trên kiểng lá và quy trình phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm chuyên dụng.
  • Các cơ sở sản xuất, nhà vườn kinh doanh hoa cây cảnh và doanh nghiệp công viên cây xanh: Áp dụng công thức phối trộn giá thể (70% tro trấu : 20% xơ dừa : 10% trấu sống) và quy trình phun phân bón lá GrowMore / Alaska Fish Fertilizer định kỳ 10 ngày/lần để nâng cao tỷ lệ cây đạt chuẩn xuất vườn thương phẩm loại I (>86%).

Câu hỏi thường gặp

1. Trong thí nghiệm, loại phân bón lá nào mang lại hiệu quả cao nhất về các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá và tỷ lệ cây thương phẩm loại I? Trả lời: Phân bón lá GrowMore (30-10-10+TE) cho kết quả tốt nhất về chiều cao cây (24,09 cm), chiều dài lá số 2 (14,23 cm), chiều rộng lá số 2 (9,08 cm) tại 60 NST, tỷ lệ cây đạt phẩm cấp loại I đạt cao nhất (86,67%), tỷ lệ thương phẩm xuất vườn đạt 96,00% và tỷ suất lợi nhuận cao nhất (1,86 lần).

2. Nghiệm thức nào cho kết quả vượt trội về đường kính thân và số lá trên cây Như ý? Trả lời: Nghiệm thức sử dụng phân bón lá Alaska Fish Fertilizer cho kết quả đường kính thân lớn nhất (10,31 cm tại 60 NST, khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng 8,93 cm) và số lá/cây đạt cao nhất (6,33 lá/cây).

3. Công thức giá thể và chế độ phân bón gốc nền được tác giả áp dụng trong thí nghiệm là gì? Trả lời: Giá thể gồm 70% tro trấu + 20% xơ dừa + 10% trấu sống. Bón lót 100 g phân chuồng hoai/chậu + 1,2 g Super Lân đơn/chậu; bón thúc 75 g $\text{K}_2\text{O}$ + 90 g N chia 3 lần và bổ sung định kỳ NPK 16-16-8 với lượng 3 g/chậu mỗi 10 ngày.

4. Hiện tượng bất thường nào đã xuất hiện trên lá cây Như ý ở các nghiệm thức sử dụng phân bón lá GrowMore và Đầu trâu 501? Trả lời: Do hai loại phân này có hàm lượng đạm rất cao ($30%\ \text{N}$), cây sinh khối phát triển quá nhanh trong khi mô cơ giới hình thành chưa kịp thời, dẫn đến biểu hiện thiếu Calci cục bộ làm chóp lá và hai bên mép lá chuyển sang màu trắng bạc, hóa đen, uốn cong và cành lá giòn hơn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Viết Nam đã xác định được ảnh hưởng rõ rệt của bốn loại phân bón lá thương phẩm đến tốc độ sinh trưởng và chất lượng xuất vườn của cây Như ý (Aglaonema stardust) trồng chậu tại TP. Hồ Chí Minh. Việc sử dụng phân bón lá GrowMore (30-10-10+TE) và Alaska Fish Fertilizer giúp cải thiện vượt trội các chỉ tiêu chiều cao, kích thước phiến lá, đường kính thân và nâng tỷ lệ cây xuất vườn loại I lên trên 81 – 86%. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình canh tác dinh dưỡng hợp lý, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng thương phẩm cho ngành sản xuất kiểng lá đô thị.