Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến năng suất và chất lượng giống sắn km98 7 tại xã động đạt huyện phú lương

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến năng suất và chất lượng giống sắn KM98.7 tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích yêu cầu nghiên cứu của đề tài

1.2. Yêu cầu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình sản xuất và nghiên cứu sắn trên thế giới và Việt Nam

2.1.1. Tình hình sản xuất trên thế giới và Việt Nam

2.1.1.1. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới
2.1.1.2. Tình hình sản xuất sắn tại Thái Nguyên

2.1.2. Tình hình nghiên cứu dinh dưỡng và kỹ thuật bón phân cho sắn trên thế giới và trong nước

2.1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.1.2.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kĩ thuật thí nghiệm

3.4.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3.5. Đặc điểm thời tiết khí hậu Thái Nguyên năm 2014

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn KM98 - 7 tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

4.2. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của giống sắn KM98 - 7

4.3. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh đến tốc độ ra lá của giống sắn KM98 - 7

4.4. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh đến tuổi thọ lá của giống sắn KM98 - 7

4.5. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến một số đặc điểm nông học của giống sắn KM98 - 7 tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

4.5.1. Ảnh hưởng của phân bón vi sinh đến sự phân cành của giống sắn KM98-7

4.5.2. Chiều cây cuối cùng

4.5.3. Tổng số lá trên cây

4.5.4. Đường kính gốc

4.6. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn KM98 - 7 tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2014

4.6.1. Chiều dài củ

4.6.2. Đường kính củ

4.6.3. Số củ trên gốc

4.6.4. Khối lượng trung bình củ trên gốc

4.7. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến năng suất và chất lượng của giống sắn KM98-7 tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2014

4.7.1. Năng suất thân lá

4.7.2. Năng suất củ tươi

4.7.3. Năng suất sinh vật học

4.7.4. Chỉ số thu hoạch

4.8. Ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến tỷ lệ chất khô và năng suất củ khô của giống sắn KM98-7

4.9. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón hữu cơ vi sinh đến tỷ lệ tinh bột và năng suất tinh bột của giống sắn KM98-7

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Glutathione

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione đến năng suấtchất lượng của giống sắn KM98-7. Sắn là cây lương thực quan trọng, đặc biệt ở các vùng đất nghèo dinh dưỡng. Việc nâng cao năng suất sắn thông qua các biện pháp kỹ thuật canh tác, đặc biệt là sử dụng phân bón hữu cơ, là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này được thực hiện tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu chính là xác định liều lượng phân bón Glutathione phù hợp để đạt được năng suấtchất lượng sắn cao nhất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng phân bón vi sinh trong sản xuất sắn.

1.1. Tầm quan trọng của giống sắn KM98 7

Giống sắn KM98-7 là một trong những giống sắn được trồng phổ biến tại Việt Nam. Giống sắn này có khả năng thích ứng tốt với nhiều điều kiện khí hậu và đất đai khác nhau. Tuy nhiên, để đạt được năng suất cao nhất, cần phải có các biện pháp canh tác phù hợp, đặc biệt là việc sử dụng phân bón hợp lý. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định liều lượng phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione tối ưu cho giống sắn KM98-7.

1.2. Vai trò của phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione

Phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione chứa các vi sinh vật có lợi giúp cải tạo đất trồng sắn, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây và nâng cao sức đề kháng với sâu bệnh. Việc sử dụng phân bón hữu cơ cũng góp phần vào nông nghiệp bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này sẽ đánh giá cụ thể ảnh hưởng của phân bón Glutathione đến các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suấtchất lượng sắn.

II. Thách Thức Năng Suất Sắn Giải Pháp Phân Bón Glutathione

Mặc dù sắn là cây trồng quan trọng, năng suất sắn ở Việt Nam vẫn còn thấp so với nhiều nước trên thế giới. Một trong những nguyên nhân chính là do việc sử dụng phân bón chưa hợp lý, đặc biệt là thiếu sự chú trọng đến phân bón hữu cơ vi sinh. Việc lạm dụng phân bón NPK có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến đất trồng sắn và môi trường. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp bón phân cho sắn hiệu quả và bền vững là một thách thức lớn. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách đánh giá ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione đến năng suấtchất lượng sắn.

2.1. Thực trạng sử dụng phân bón cho sắn hiện nay

Hiện nay, nhiều nông dân trồng sắn vẫn chủ yếu sử dụng phân bón NPK mà ít chú trọng đến phân bón hữu cơ. Điều này dẫn đến tình trạng đất trồng sắn bị thoái hóa, mất cân bằng dinh dưỡng và dễ bị sâu bệnh tấn công. Việc sử dụng phân bón không cân đối cũng ảnh hưởng đến chất lượng sắn, làm giảm hàm lượng tinh bột và các chất dinh dưỡng khác.

2.2. Yêu cầu về dinh dưỡng cho cây sắn

Cây sắn cần được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng đa lượng (N, P, K) và vi lượng (Zn, B, Mn,...) để sinh trưởng và phát triển tốt. Ngoài ra, vi sinh vật có lợi trong đất trồng sắn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các chất dinh dưỡng và giúp cây hấp thụ dễ dàng hơn. Phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione có thể cung cấp đầy đủ các yếu tố dinh dưỡng cần thiết và bổ sung vi sinh vật có lợi cho đất trồng sắn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Glutathione

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione đến giống sắn KM98-7. Các công thức thí nghiệm (CTTN) được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với các liều lượng phân bón khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tốc độ sinh trưởng, đặc điểm nông sinh học, yếu tố cấu thành năng suất, năng suất thân lá, năng suất củ tươi, năng suất sinh vật học, tỷ lệ chất khô, năng suất củ khô, tỷ lệ tinh bột và năng suất tinh bột. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để đánh giá sự khác biệt giữa các CTTN.

3.1. Địa điểm và thời gian thực hiện thí nghiệm

Thí nghiệm được thực hiện tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên trong năm 2014. Đây là vùng trồng sắn trọng điểm của tỉnh Thái Nguyên, có điều kiện khí hậu và đất đai phù hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của cây sắn.

3.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

Quy trình kỹ thuật thí nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị đất, bón lót, trồng sắn, chăm sóc (tưới nước, làm cỏ, bón thúc), phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Quy trình bón phân được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất phân bón Glutathione, với các liều lượng khác nhau cho từng CTTN.

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: chiều cao cây, số lá trên cây, đường kính gốc, chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc, khối lượng trung bình củ trên gốc, năng suất thân lá, năng suất củ tươi, năng suất sinh vật học, tỷ lệ chất khô, năng suất củ khô, tỷ lệ tinh bột và năng suất tinh bột. Các chỉ tiêu này được đánh giá định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của cây sắn.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Glutathione Đến Sinh Trưởng Cây Sắn

Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bón hữu cơ vi sinh Glutathioneảnh hưởng đáng kể đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn KM98-7. Cụ thể, phân bón Glutathione giúp tăng tốc độ tăng trưởng chiều cao cây, tốc độ ra lá và kéo dài tuổi thọ lá. Điều này cho thấy phân bón Glutathione cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây sắn.

4.1. Ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây

Bảng số liệu cho thấy các CTTN có sử dụng phân bón Glutathione có tốc độ tăng trưởng chiều cao cây cao hơn so với CTTN đối chứng (không sử dụng phân bón). Liều lượng phân bón phù hợp giúp cây sắn phát triển mạnh mẽ, tạo tiền đề cho năng suất cao.

4.2. Ảnh hưởng đến tốc độ ra lá và tuổi thọ lá

Phân bón Glutathione giúp cây sắn ra lá nhanh hơn và kéo dài tuổi thọ lá. Lá là bộ phận quan trọng trong quá trình quang hợp, giúp cây tạo ra năng lượng để sinh trưởng và phát triển. Việc tăng tốc độ ra lá và kéo dài tuổi thọ lá giúp cây sắn tích lũy được nhiều chất dinh dưỡng hơn, từ đó tăng năng suất.

V. Tác Động Phân Bón Glutathione Đến Năng Suất Giống Sắn KM98 7

Nghiên cứu cũng cho thấy phân bón hữu cơ vi sinh Glutathioneảnh hưởng tích cực đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn KM98-7. Cụ thể, phân bón Glutathione giúp tăng chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc và khối lượng trung bình củ trên gốc. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể về năng suất củ tươi, năng suất củ khô và năng suất tinh bột.

5.1. Ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất

Các CTTN có sử dụng phân bón Glutathione cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc và khối lượng trung bình củ trên gốc so với CTTN đối chứng. Điều này chứng tỏ phân bón Glutathione cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của củ sắn.

5.2. Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sắn

Phân bón Glutathione giúp tăng năng suất củ tươi, năng suất củ khô và năng suất tinh bột của giống sắn KM98-7. Ngoài ra, phân bón Glutathione cũng giúp cải thiện tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột trong củ sắn, nâng cao chất lượng sắn.

VI. Kết Luận Glutathione Giải Pháp Tăng Năng Suất Sắn Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh phân bón hữu cơ vi sinh Glutathioneảnh hưởng tích cực đến năng suấtchất lượng của giống sắn KM98-7. Việc sử dụng phân bón Glutathione giúp cải thiện sinh trưởng, phát triển của cây sắn, tăng các yếu tố cấu thành năng suất và nâng cao chất lượng sắn. Do đó, phân bón Glutathione có thể được xem là một giải pháp hiệu quả và bền vững để tăng năng suất sắn và cải thiện thu nhập cho người nông dân.

6.1. Khuyến nghị về liều lượng phân bón Glutathione

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị sử dụng phân bón Glutathione với liều lượng phù hợp cho giống sắn KM98-7 để đạt được năng suấtchất lượng cao nhất. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và điều chỉnh liều lượng phù hợp với điều kiện đất trồng sắn cụ thể.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bón Glutathione đến giống sắn KM98-7 trong các điều kiện khí hậu và đất đai khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu về hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân bón Glutathione để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho người nông dân.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến năng suất và chất lượng giống sắn km98 7 tại xã động đạt huyện phú lương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây sắn (Manihot esculenta crantz) là một trong những cây lƣơng thực dễ trồng, có khả năng thích ứng rộng, và trồng đƣợc trên những vùng đất nghèo, không yêu cầu cao về điều kiện sinh thái, phân bón, chăm sóc. Sắn đƣợc trồng rộng rãi ở 300 Bắc đến 300 Nam và đƣợc trồng ở trên 100 nƣớc nhiệt đới thuộc ba châu lục lớn là Châu Phi, Châu Mỹ và Châu Á. Trên thế giới sắn là cây lƣơng thực, thực phẩm chính của hơn 500 triệu ngƣời đồng thời là cây thức ăn gia súc và cũng là cây hàng hóa có giá trị xuất khẩu cao. Sắn là cây lƣơng thực rất quan trọng bởi có giá trị lớn trên nhiều mặt: Sắn là nguồn lƣơng thực đáng kể cho con ngƣời, hiện nay nhiều nƣớc trên thế giới đã sử dụng sắn và các sản phẩm chế biến từ sắn làm nguồn lƣơng thực chính, nhất là các nƣớc của Châu Phi.

Tinh bột sắn còn là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn của hơn một tỷ ngƣời trên thế giới. Sắn cũng là thức ăn cho gia súc. Gia cầm quan trọng tại nhiều nƣớc trên thế giới, ngoài ra sắn còn là hàng hóa xuất khẩu có giá trị để làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột ngọt, bánh kẹo, mì ăn liền, ván ép, bao bì, màng phủ sinh học và phụ gia dƣợc phẩm… Đặc biệt trong thời gian tới việc nghiên cứu phát triển sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học đang đƣợc các quốc gia trên thế giới quan tâm bởi các lợi ích của loại nhiên liệu này đem lại mà sắn là một cây nguyên liệu chính cho công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol). Chƣơng trình sản xuất ethanol của chính phủ Braxin đã tạo ra gần 1 triệu việc làm cho ngƣời lao động.

Ở Việt Nam, sắn là cây lƣơng thực quan trọng sau lúa và ngô. Cả nƣớc hiện có hơn 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn, nhà máy với 2 tổng công suất 2,2 - 3,8 triệu tấn sắn củ tƣơi/năm. Tổng sản lƣợng tinh bột sắn của Việt Nam hiện đạt 600 - 800 nghìn tấn, trong đó có khoảng 70% dành cho xuất khẩu và 30% tiêu thụ trong nƣớc. Cây sắn ở Việt Nam ngày càng có nhu cầu cao trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn gia súc, thực phẩm, dƣợc liệu và trở thành cây hàng hóa xuất khẩu của nhiều tỉnh, công nghiệp chế biến ngày càng đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của ngƣời dân ngày càng tốt hơn.

Hiện nay ở nƣớc ta cây sắn đang đƣợc chuyển đổi nhanh chóng từ vai trò cây lƣơng thực thành cây nguyên liệu cho công nghiệp với tốc độ phát triển cao ở những năm đầu thế kỷ XXI. Sắn đã có thị trƣờng tiêu thụ, hình thành nhiều vùng nguyên liệu và trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều hộ nông dân. Tuy nhiên, năng suất sắn của Việt nam còn thấp, do thực hiện chƣa đồng bộ các biện pháp kỹ thuật thâm canh nhƣ trồng chƣa đúng thời vụ mật độ khoảng cách trồng, cũng nhƣ phân bón chƣa phù hợp với đúng vùng sinh thái khác nhau. Để nâng cao năng suất, chất lƣợng và hiệu quả sản xuất sắn, góp phần ổn định nguồn nguyên liệu phục vụ cho công nghiệp chế biến trong hiện tại và tƣơng lai; việc nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao khoa hoc, kỹ thuật và công nghệ mới nhƣ: Giống, các biện pháp kỹ thuật canh tác trong đó có sử dụng phân hữu cơ vi sinh bón cho sắn tại các vùng sản xuất nhằm nâng cao năng suất, chất lƣợng và giá trị kinh tế của cây sắn là một yêu cầu bức thiết.

Xuất phát từ những thực tế trên em đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione đến năng suất và chất lượng giống sắn KM98 -7 tại xã Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên”. Mục đích yêu cầu nghiên cứu của đề tài Xác định lƣợng phân bón hữu cơ vi sinh Glutathione thích hợp đối với giống sắn mới KM98-7 để đạt đƣợc năng suất cao, chất lƣợng tốt nhất trên một đơn vị diện tích nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng thu nhập cho ngƣời nông dân. Yêu cầu nghiên cứu - Nghiên cứu ảnh hƣởng của lƣợng phân bón hữu cơ vi sinh đến sinh trƣởng, phát triển của giống sắn mới KM98 - 7. - Đánh giá ảnh hƣởng của lƣợng phân bón hữu cơ vi sinh đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn mới KM98 - 7.

- Đánh giá ảnh hƣởng của lƣợng phân bón hữu cơ vi sinh đến chất lƣợng của giống sắn mới KM98 - 7. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại toàn bộ những kiến thức đã học, áp dụng vào thực tế tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm kiến thức cũng nhƣ kinh nghiệm trong sản xuất. - Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao đƣợc chuyên môn, có phƣơng pháp và tổ chức tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật phục vụ cho sự phát triển sản xuất nông nghiệp trong giai đoạn xây dựng nông thôn mới hiện nay.

Ý nghĩa trong sản xuất Là cơ sở khuyến cáo kĩ thuật cho nông dân lựa chọn và bổ sung thêm lƣợng vi sinh cho cây sắn phù hợp nhằm đạt đƣợc năng suất cao, chất lƣợng tốt để đƣa vào áp dụng trong sản xuất đại trà nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất của tỉnh Thái Nguyên nói riêng và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc nói chung. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tình hình sản xuất và nghiên cứu sắn trên thế giới và Việt Nam 2. Tình hình sản xuất trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình sản xuất sắn trên thế giới Theo số liệu thống kê của FAO, tính đến năm 2013 diện tích trồng sắn trên thế giới đạt 20,73 triệu ha với năng suất bình quân 13,35 tấn/ha, tổng sản lƣợng đạt đƣợc là 276,72 triệu tấn.1: Diện tích, năng suất và sản lƣợng sắn trên thế giới từ năm 2006 - 2013 Diện tích Năng suất Sản lƣợng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2006 18,56 12,06 223,85 2007 18,62 12,15 226,30 2008 18,77 12,44 233,50 2009 18,75 12,50 234,55 2010 19,29 12,47 240,66 2011 20,06 12,78 256,40 2012 20,39 12,88 262,59 2013 20,73 13,35 276,72 (Nguồn: FAOSTAT, 2014 ) Qua bảng số liệu 2.1 ta thấy: Diện tích, năng suất và sản lƣợng sắn trên thế giới có xu hƣớng tăng dần từ năm 2006 đến năm 2013. Trong đó, diện tích trồng sắn trên toàn thế giới năm 2013 tăng 11,69% (tƣơng ứng với 2,17 triệu ha), năng suất tăng 10,70% (tƣơng ứng với 1,29 triệu tấn) và sản lƣợng tăng 23,62% (tƣơng ứng với 52,87 triệu tấn) so với năm 2006. Có đƣợc kết quả đó là do chiến lƣợc 5 phát triển lƣơng thực toàn cầu đã thực sự coi trọng giá trị của cây sắn. Mặt khác, sắn lại là cây lƣơng thực dễ trồng, có thể sinh trƣởng và cho năng suất cao khi đất nghèo dinh dƣỡng, là cây trồng công nghiệp có khả năng cạnh tranh cao với nhiều cây công nghiệp khác.2: Diện tích, năng suất và sản lƣợng sắn của các Châu trên Thế giới năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lƣợng Vùng trồng (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Toàn thế giới 20,73 13,35 276,72 Châu Phi 14,18 11,14 157,99 Nigeria 3,85 14,03 54,00 Cộng hòa Congo 0,16 7,81 1,25 Angola 1,17 14,05 16,41 Ghana 0,87 16,72 14,55 Mozambique 0,78 12,82 10,00 Châu Mỹ 2,35 12,86 30,25 Brazil 1,53 13,91 21,23 Paraguay 0,18 16,00 2,80 Colombia 0,23 10,72 2,48 Peru 0,10 12,10 1,18 Haiti 0,06 7,00 0,42 Châu Á 4,18 21,10 88,22 Indonesia 1,12 22,46 23,94 Thái Lan 1,39 21,82 30,23 Việt Nam 0,54 17,90 9,74 Ấn Độ 0,21 34,96 7,23 Trung Quốc 0,29 16,09 4,85 (Nguồn FAOSTAT 2014) 6 Qua bảng số liệu cho ta thấy: Châu Phi đứng đầu thế giới về diện tích trồng sắn lên tới 14,18 triệu ha trong khi toàn thế giới 20,73 triệu ha.

Sắn là nguồn lƣơng thực chính của nhiều nƣớc thuộc Châu lục này. Một số nƣớc trồng nhiều sắn ở Châu Phi nhƣ: Nigeria (54 triệu tấn), Angola (16,41 triệu tấn), Ghana (14,55 triệu tấn). Châu Á cùng với Châu Phi và Châu Mỹ là một trong ba vùng sắn quan trọng của thế giới. Diện tích sắn Châu Á hiện là 4,18 triệu ha, sản lƣợng đạt 88,22 triệu tấn đứng thứ hai sau Châu Phi, năng suất sắn ở Châu Á hiện đạt bình quân 21,10 tấn/ha cao hơn Châu Phi 9,66 tấn/ha.

Nƣớc có diện tích trồng sắn lớn nhất Châu Á là Thái Lan với diện tích 1,39 triệu ha và có sản lƣợng cao nhất đạt 30,23 triệu tấn. Tình trạng suy dinh dƣỡng ở trẻ em của Châu Phi cao nhất trên thế giới nên cây sắn đƣợc coi là giải pháp an toàn lƣơng thực hàng đầu, sắn chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu lƣơng thực ở Châu Phi, bình quân khoảng 96kg/ngƣời/năm. Zaire là nƣớc sử dụng sắn nhiều nhất với 391kg/ngƣời/năm (hoặc 1123calor/ngày). Mức tiêu thụ sắn bình quân toàn thế giới khoảng 18 kg/ngƣời/năm.

Sản lƣợng sắn của thế giới đƣợc tiêu dùng trong nƣớc khoảng 85% (lƣơng thực 58%, thức ăn gia súc 28%, chế biến công nghiệp 3%, hao hụt 11%), còn lại 15% đƣớc xuất khẩu dƣới dạng sắn lát khô, sắn viên và tinh bột (CIAT, 1993). Nhu cầu sắn làm thức ăn gia súc trên toàn cầu đang giữ ở mức độ ổn định trong năm 2006 (FAO, 2007). Trung Quốc hiện là nƣớc nhập khẩu sắn nhiều nhất thế giới để làm cồn sinh học (bio ethanol), tinh bột biến tính (mobify starch), thức ăn gia súc và dùng trong công nghiệp thực phẩm dƣợc liệu. Thái Lan chiếm trên 85% lƣợng xuất khẩu sắn toàn cầu, tiếp đến là Indonexia và Việt Nam.

Thị trƣờng xuất khẩu sắn của Thái Lan là Trung 7 Quốc, Đài Loan, Nhật Bản và thị trƣờng cộng đồng Châu Âu với tỷ trọng xuất khẩu sắn khoảng 40% bột và tinh bột sắn, 25% là sắn lát và sắn viên (IITA, 2006; FAO, 2007). Viện nghiên cứu chính sách lƣơng thực thế giới (IFPRI), đã tính toán nhiều mặt và dự báo tình hình sản xuất sắn toàn cầu với tầm nhìn đến năm 2020. Năm 2020 sản lƣợng sắn toàn cầu ƣớc đạt 275,10 triệu tấn, trong đó sản xuất sắn ở các nƣớc đang phát triển là 274,7 triệu tấn, các nƣớc đã phát triển khoảng 0,40 triệu tấn. Mức tiêu thụ sắn ở các nƣớc đang phát triển dự báo đạt 254,60 triệu tấn so với các nƣớc đã phát triển là 20,5 triệu tấn.

Châu Phi vẫn là khu vực dẫn đầu sản lƣợng sắn toàn cầu với dự báo sản lƣợng năm 2020 đạt 168,6 triệu tấn. Trong đó, khối lƣợng sản phẩm sử dụng làm lƣơng thực thực phẩm là 77,2 %, làm thức ăn gia súc là 4,4%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Bón Hữu Cơ Vi Sinh Glutathione Đến Năng Suất Giống Sắn KM98-7" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân bón hữu cơ vi sinh đến năng suất của giống sắn KM98-7. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra những lợi ích của việc sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh trong nông nghiệp mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện năng suất cây trồng, từ đó góp phần vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các nghiên cứu liên quan, hãy tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh đến một số chỉ tiêu sinh trưởng năng suất và phẩm chất của giống bí đao Mỹ Thọ, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về tác động của phân bón hữu cơ vi sinh trong các loại cây trồng khác. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tuyển chọn một số giống lúa thuần mới ngắn ngày năng suất cao chất lượng khá phục vụ sản xuất tại Bình Định cũng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về giống cây trồng có năng suất cao. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ so sánh một số giống lúa có triển vọng tại tỉnh Quảng Bình để có cái nhìn tổng quát hơn về các giống lúa có tiềm năng phát triển trong nông nghiệp hiện đại.