Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây chè (Camellia sinensis (L.) O. Kuntze) là cây công nghiệp dài ngày có nguồn gốc nhiệt đới và á nhiệt đới, sinh trưởng thuận lợi trong điều kiện khí hậu nóng ẩm và được canh tác tại hơn 60 quốc gia trên thế giới. Bên cạnh giá trị kinh tế và vai trò là nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến đồ uống, cây chè còn có chức năng bảo vệ môi trường sinh thái, phủ xanh đất trống đồi trọc, giải quyết việc làm cho lao động khu vực trung du, miền núi. Tại Việt Nam, cây chè được canh tác tại 35 tỉnh, thành phố (tập trung chủ yếu ở 12 tỉnh trọng điểm vùng trung du miền núi phía Bắc và Tây Nguyên). Năm 2011, diện tích chè cả nước đạt 114.800 ha (đứng thứ 5 thế giới) và sản lượng đạt 206.000 tấn. Tại tỉnh Thái Nguyên, chè là cây trồng mũi nhọn với diện tích năm 2014 đạt 20.527 ha, diện tích kinh doanh đạt 17.618 ha, năng suất búp tươi bình quân đạt 109,4 tạ/ha và sản lượng búp tươi đạt 192.700 tấn.
Cây chè có đặc điểm sinh lý hút dinh dưỡng liên tục trong chu kỳ sinh trưởng hàng năm và suốt đời sống. Sản phẩm thu hoạch chính là búp non và lá non (từ 5 đến 10 lứa hái mỗi năm, lấy đi khoảng 5–10 tấn sinh khối búp/ha), đồng thời việc đốn tạo hình định kỳ cũng loại bỏ một lượng lớn thân lá. Theo các nghiên cứu dinh dưỡng, trong búp chè non chứa khoảng 4,5% N; 1,5% $\text{P}_2\text{O}_5$ và 1,2–2,5% $\text{K}_2\text{O}$. Do đặc thù đất trồng chè phần lớn là đất dốc, lượng đạm bị rửa trôi và xói mòn có thể chiếm tới 1/3 tổng lượng bón. Việc bón đạm không hợp lý (thiếu đạm hoặc thừa đạm đơn độc) đều ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng của cây, làm giảm hàm lượng tannin, cafein, tăng vị đắng gắt và làm suy giảm phẩm chất chè. Đặc biệt, trong thời kỳ kiến thiết cơ bản (chè non 1–3 năm tuổi), việc xác định chế độ phân bón đạm thích hợp có ý nghĩa quyết định đối với tốc độ phát triển thân cành, định hình khung tán và khả năng sớm đưa nương chè vào kinh doanh.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân đạm đến sinh trưởng, phát triển giống chè LDP1 thời kỳ kiến thiết cơ bản tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa dinh dưỡng khoáng cho chè giai đoạn kiến thiết cơ bản.
- Mục đích nghiên cứu: Xác định được lượng phân đạm thích hợp đối với giống chè LDP1 trong thời kỳ kiến thiết cơ bản nhằm nâng cao sinh trưởng thân lá, tạo khung tán vững chắc và tăng năng suất, phẩm chất búp chè.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định ảnh hưởng của các mức lượng phân đạm khác nhau đến đặc điểm hình thái của giống chè LDP1 thời kỳ kiến thiết cơ bản.
- Xác định ảnh hưởng của các mức lượng phân đạm đến các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, độ rộng tán, đường kính gốc, số cành cấp 1) của giống chè LDP1.
- Xác định ảnh hưởng của phân đạm đến năng suất và các chỉ tiêu cấu thành chất lượng búp của giống chè LDP1 thời kỳ kiến thiết cơ bản.
- Đối tượng nghiên cứu: Nương chè giống LDP1 1 năm tuổi (thời kỳ kiến thiết cơ bản).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khu vực đồi chè thực nghiệm thuộc Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
- Thời gian: Từ tháng 4 năm 2014 đến tháng 12 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên lý thuyết dinh dưỡng khoáng cây chè và các công trình nghiên cứu nông học trong và ngoài nước:
- Cơ sở lý thuyết và tài liệu tham chiếu: Khung lý thuyết dinh dưỡng khoáng của Eden (1958) về tỷ lệ N, $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{K}_2\text{O}$ trong búp chè; tài liệu hướng dẫn sử dụng phân bón của IFA (World fertilizer use manual, 1992); nghiên cứu động thái rửa trôi đạm của Daraselia; các kết quả nghiên cứu liều lượng đạm và tỷ lệ N:P:K của M. L. Baziva (1973), Đỗ Ngọc Quỹ (1980), và Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Miền núi Phía Bắc về việc bón cân đối N-P-K (tỷ lệ 3:1:1 hoặc 2:1:1 kết hợp phân hữu cơ) nhằm tránh hiện tượng giảm phẩm chất khi bón đạm đơn độc liều cao.
- Quy chuẩn áp dụng: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trồng, chăm sóc và thu hoạch chè CN 446-2001 (thu thập các chỉ tiêu đường kính thân, chiều cao cây, độ rộng tán, số cành cấp 1, kích thước lá, mật độ búp và tỷ lệ búp mù xòe).
Thiết kế thí nghiệm đồng ruộng
Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 6 công thức thí nghiệm và 3 lần nhắc lại (NL1, NL2, NL3). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là $8\text{ m}^2$ (kích thước $2\text{ hàng chè} \times 1\text{m} \times 4\text{m}$).
| Công thức |
Mức phân đạm (N) |
Nền phân bón chung (trên 1 ha) |
| CT1 |
$80\text{ kg N}$ |
$10\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 100\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 80\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ |
| CT2 (Đ/C) |
$90\text{ kg N}$ (Đối chứng) |
$10\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 100\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 80\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ |
| CT3 |
$100\text{ kg N}$ |
$10\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 100\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 80\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ |
| CT4 |
$110\text{ kg N}$ |
$10\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 100\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 80\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ |
| CT5 |
$120\text{ kg N}$ |
$10\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 100\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 80\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ |
| CT6 |
$130\text{ kg N}$ |
$10\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 100\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 80\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ |
Phương pháp theo dõi chỉ tiêu và xử lý dữ liệu
- Chỉ tiêu hình thái và sinh trưởng: Đường kính gốc (đo bằng thước kẹp panme tại vị trí cách mặt đất $5\text{ cm}$), chiều cao cây (đo từ gốc sát mặt đất đến đỉnh sinh trưởng cao nhất tại 3 điểm cố định/ô), chiều rộng tán (đo hai hướng vuông góc), số cành cấp 1 (đếm trực tiếp), kích thước lá (chiều dài, chiều rộng, diện tích lá tính theo công thức: $\text{Diện tích} = \text{Dài} \times \text{Rộng} \times 0,7$).
- Chỉ tiêu búp và năng suất: Khối lượng búp 1 tôm 2 lá (cân $100\text{ g}$ búp đếm số lượng để tính khối lượng trung bình/búp), chiều dài búp, năng suất búp tươi ($\text{g/m}^2$), tỷ lệ búp có tôm và búp mù xòe ($%$).
- Xử lý thống kê: Số liệu thực nghiệm được xử lý và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm IRRISTAT 5.0 và Microsoft Excel 2010; so sánh sai khác giữa các giá trị trung bình bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học về cây chè và giống LDP1 (giống chọn lọc từ hạt hữu tính năm 1981 tại Phú Hộ, bố là PH1, mẹ là Đại Bạch Trà, được công nhận giống quốc gia năm 2002; có hàm lượng tannin 31,76%, chất hòa tan 42,61%, cafein 139,23 mg/g chất khô). Phân tích tình hình sản xuất và tiêu thụ chè toàn cầu: đến năm 2013, diện tích chè thế giới đạt trên 3,61 triệu ha, sản lượng đạt 5,40 triệu tấn, trong đó Trung Quốc dẫn đầu về diện tích (1,22 triệu ha) và sản lượng (1,52 triệu tấn), Kenya đạt năng suất cao nhất (21,77 tạ khô/ha).
Chương cũng điểm lại các giai đoạn phát triển ngành chè Việt Nam (1890–1945, 1945–1954, 1954–1990, 1990 đến nay) và thực trạng vùng chè Thái Nguyên (các vùng chuyên canh Tân Cương, Phúc Trìu, Phúc Xuân, Thịnh Đức, Trại Cài). Về dinh dưỡng khoáng, tổng quan phân tích rõ vai trò của N trong việc tạo diệp lục và tổng hợp protein; P giúp phát triển rễ và tích lũy năng lượng; K tăng khả năng điều tiết nước và hoạt hóa enzym. Các nghiên cứu trước chỉ ra rằng bón đạm đơn lẻ vượt quá mức (như 200 kg N/ha không có P, K) sẽ làm giảm tannin, giảm chất hòa tan và tăng sâu bệnh.
Phần 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết vật liệu nghiên cứu (chè giống LDP1 1 năm tuổi, phân chuồng hoai mục, phân đạm urê, supe lân, kali clorua), dụng cụ đo đếm (khung gỗ $25 \times 25\text{ cm}$, thước panme, thước dây, cân đồng hồ) và điều kiện tự nhiên tại khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí ngẫu nhiên hoàn chỉnh 6 công thức bón đạm (từ 80 kg N/ha đến 130 kg N/ha trên nền 10 tấn phân chuồng + 100 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$), quy trình chăm sóc kỹ thuật theo Quy chuẩn CN 446-2001 và thuật toán xử lý thống kê bằng IRRISTAT 5.0.
Phần 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương trình bày các số liệu đo đạc thực tế về ảnh hưởng của các mức đạm đến 2 nhóm chỉ tiêu:
- Sinh trưởng thân lá: Phân tích sự biến thiên của chiều cao cây (tăng từ 1,70 đến 3,60 cm sau thí nghiệm), độ rộng tán (tăng từ 2,33 đến 2,94 cm), đường kính gốc (tăng từ 0,25 đến 0,31 cm), kích thước lá (chiều rộng dao động 3,23–3,87 cm, chiều dài 6,67–7,07 cm, diện tích lá 15,08–19,15 $\text{cm}^2$) và số lượng cành cấp 1 (tăng từ 4,60 đến 7,17 cành).
- Năng suất và phẩm chất búp: Đánh giá số lượng búp/cây (dao động 21,67–24,13 búp), chiều dài búp (6,79–7,15 cm), khối lượng búp (0,59–0,64 g/búp), năng suất búp tươi (127,85–154,43 $\text{g/m}^2$). Đồng thời, phân tích chất lượng búp qua tương quan giữa số búp có tôm (14,27–22,73 búp) và số búp mù xòe (1,40–7,40 búp).
Phần 4: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định mức bón 120 kg N/ha (CT5) trên nền 10 tấn phân chuồng + 100 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$ mang lại hiệu quả vượt trội nhất trên cây chè LDP1 thời kỳ kiến thiết cơ bản. Đề xuất áp dụng công thức này vào quy trình chăm sóc thực tế tại các vùng trồng chè tỉnh Thái Nguyên.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng thân cành và kích thước lá
| Chỉ tiêu theo dõi |
CT1 (80N) |
CT2 (90N - Đ/C) |
CT3 (100N) |
CT4 (110N) |
CT5 (120N) |
CT6 (130N) |
Chỉ số P / LSD.05 |
| Chiều cao cây sau TN (cm) |
58,75 |
64,02 |
65,29 |
67,15 |
71,07 |
68,22 |
$P < 0,05$; $\text{LSD}_{.05} = 2,02$ |
| - Mức tăng sau TN (cm) |
1,70 |
2,28 |
2,79 |
3,55 |
3,60 |
3,57 |
- |
| Độ rộng tán sau TN (cm) |
39,13 |
40,73 |
40,70 |
41,67 |
42,87 |
41,13 |
$P < 0,05$; $\text{LSD}_{.05} = 1,07$ |
| - Mức tăng sau TN (cm) |
2,33 |
2,60 |
2,70 |
2,80 |
2,94 |
2,86 |
- |
| Đường kính gốc sau TN (cm) |
1,18 |
1,21 |
1,23 |
1,26 |
1,34 |
1,28 |
$P > 0,05$; $\text{CV} = 4,1%$ |
| - Mức tăng sau TN (cm) |
0,25 |
0,27 |
0,28 |
0,29 |
0,31 |
0,30 |
- |
| Chiều rộng lá (cm) |
3,23 |
3,40 |
3,53 |
3,57 |
3,87 |
3,60 |
$P < 0,05$; $\text{LSD}_{.05} = 0,28$ |
| Chiều dài lá (cm) |
6,67 |
6,71 |
6,80 |
6,83 |
7,07 |
6,93 |
$P < 0,05$; $\text{LSD}_{.05} = 0,30$ |
| Diện tích lá ($\text{cm}^2$) |
15,08 |
15,97 |
16,80 |
17,07 |
19,15 |
17,46 |
$P < 0,05$; $\text{LSD}_{.05} = 1,70$ |
| Số cành cấp 1 sau TN (cành) |
12,47 |
12,70 |
13,73 |
14,87 |
16,47 |
15,30 |
$P < 0,05$; $\text{LSD}_{.05} = 1,84$ |
| - Mức tăng sau TN (cành) |
4,60 |
4,63 |
5,53 |
6,54 |
7,17 |
6,70 |
- |
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu năng suất và phẩm chất búp chè
| Công thức |
Tổng số búp (búp/cây) |
Chiều dài búp (cm) |
Khối lượng 1 búp (g) |
Năng suất búp tươi ($\text{g/m}^2$) |
Số búp có tôm (búp) |
Số búp mù xòe (búp) |
| CT1 (80N) |
21,67 |
6,79 |
0,59 |
127,85 |
14,27 |
7,40 |
| CT2 (Đ/C) (90N) |
22,13 |
6,97 |
0,60 |
132,78 |
15,67 |
6,46 |
| CT3 (100N) |
22,53 |
6,98 |
0,61 |
137,43 |
17,27 |
5,26 |
| CT4 (110N) |
23,33 |
7,00 |
0,62 |
144,65 |
19,67 |
3,66 |
| CT5 (120N) |
24,13 |
7,15 |
0,64 |
154,43 |
22,73 |
1,40 |
| CT6 (130N) |
23,53 |
7,01 |
0,63 |
148,24 |
20,93 |
2,60 |
| LSD.05 |
0,39 |
0,10 |
0,10 |
3,69 |
0,57 |
0,34 |
Đóng góp và phát hiện chính
- Xác lập được ngưỡng bón đạm tối ưu cho giống chè LDP1 thời kỳ kiến thiết cơ bản là mức 120 kg N/ha (CT5). Ở mức này, cây đạt các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất cao nhất: chiều cao cây đạt 71,07 cm (cao hơn đối chứng 7,05 cm), độ rộng tán đạt 42,87 cm (hơn đối chứng 2,14 cm), số cành cấp 1 đạt 16,47 cành (hơn đối chứng 2,54 cành), diện tích lá đạt 19,15 $\text{cm}^2$.
- Năng suất búp tươi ở CT5 đạt đỉnh 154,43 $\text{g/m}^2$ (vượt đối chứng 21,65 $\text{g/m}^2$). Chất lượng búp nguyên liệu cải thiện rõ rệt với số búp có tôm đạt 22,73 búp và tỷ lệ búp mù xòe giảm xuống mức thấp nhất (1,40 búp so với 6,46 búp ở công thức đối chứng).
- Thí nghiệm chỉ ra quy luật đáp ứng phân bón: khi tăng lượng đạm từ 80N lên 120N, các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và phẩm chất búp tăng dần đều có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). Tuy nhiên, khi tiếp tục tăng lượng đạm lên mức 130 kg N/ha (CT6), các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất bắt đầu chững lại và có xu hướng suy giảm nhẹ (chiều cao đạt 68,22 cm, số cành cấp 1 đạt 15,30 cành, năng suất búp giảm xuống 148,24 $\text{g/m}^2$, số búp mù xòe tăng lên 2,60 búp), chứng minh việc bón thừa đạm không mang lại hiệu quả gia tăng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 12 năm 2014 trên nương chè 1 năm tuổi, chưa theo dõi liên tục qua toàn bộ chu kỳ 3 năm của thời kỳ kiến thiết cơ bản cho đến khi nương chè khép tán hoàn toàn.
- Phạm vi thí nghiệm bó hẹp tại vùng đất đồi Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa tiến hành đối chứng lặp lại trên các loại đất và tiểu vùng sinh thái khác của tỉnh.
- Các chỉ tiêu chất lượng búp mới dừng lại ở việc đánh giá hình thái (búp có tôm, búp mù xòe, khối lượng búp), chưa tiến hành phân tích sinh hóa chi tiết trong phòng thí nghiệm (như định lượng hàm lượng tannin, cafein, chất hòa tan thực tế sau các mức bón).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi ảnh hưởng của liều lượng phân đạm ở các năm thứ 2 và thứ 3 của thời kỳ kiến thiết cơ bản để hoàn thiện quy trình bón phân xuyên suốt cho giống LDP1.
- Kết hợp nghiên cứu ảnh hưởng của phân đạm với các tỷ lệ lân, kali và phân bón vi lượng (như Bo, Kẽm, Magie) trên các nền phân hữu cơ khác nhau.
- Mở rộng phân tích các chỉ tiêu hóa sinh trong búp chè thành phẩm chế biến từ các công thức bón đạm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Cây công nghiệp; các cán bộ kỹ thuật nông nghiệp và khuyến nông tại các vùng trồng chè trung du miền núi Bắc Bộ.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu nông học: Mô hình khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và phương pháp xử lý phương sai ANOVA với IRRISTAT 5.0 là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các đề tài nghiên cứu phân bón đồng ruộng.
- Dữ liệu thực nghiệm liều lượng bón: Cung cấp định lượng chính xác về phản ứng sinh trưởng và năng suất búp của giống chè LDP1 (1 năm tuổi) đối với từng mức đạm cụ thể từ 80 đến 130 kg N/ha.
- Quy trình kỹ thuật: Căn cứ thực tiễn để xây dựng quy trình bón phân cân đối (120N + 100 $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 $\text{K}_2\text{O}$ + 10 tấn phân chuồng/ha) cho chè giống mới giai đoạn kiến thiết cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống chè LDP1 sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc và đặc tính sinh học như thế nào?
Giống chè LDP1 được chọn lọc từ hạt hữu tính năm 1981 tại Phú Hộ (Phú Thọ) từ cặp lai giữa giống mẹ là Đại Bạch Trà (giống chè Trung Quốc chất lượng tốt) và giống bố là PH1 (giống có năng suất cao). Giống được công nhận là giống quốc gia năm 2002. Cây có đặc tính sinh trưởng khỏe, phân cành thấp, mật độ cành và búp dày, tán rộng, có khả năng khép tán ở 3 tuổi nếu chăm sóc tốt. Hàm lượng tannin đạt 31,76%, chất hòa tan đạt 42,61% và hàm lượng cafein tổng số đạt 139,23 mg/g chất khô.
2. Nền phân bón cơ sở và dải liều lượng đạm áp dụng cho 6 công thức thí nghiệm là bao nhiêu?
Nền phân bón chung áp dụng cho tất cả 6 công thức thí nghiệm (trên diện tích 1 ha) gồm: 10 tấn phân chuồng hoai mục + 100 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$. Dải lượng phân đạm thử nghiệm biến thiên tăng dần từ 80 kg N đến 130 kg N/ha với bước nhảy 10 kg N, cụ thể: CT1 (80N), CT2 (90N - đối chứng), CT3 (100N), CT4 (110N), CT5 (120N), CT6 (130N).
3. Công thức phân bón nào đem lại hiệu quả sinh trưởng thân lá tốt nhất cho chè LDP1 1 năm tuổi?
Công thức 5 (120 kg N + 100 $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 $\text{K}_2\text{O}$ + 10 tấn phân chuồng/ha) cho kết quả sinh trưởng tốt nhất ở mọi chỉ tiêu: chiều cao cây sau thí nghiệm đạt 71,07 cm (mức tăng 3,60 cm); độ rộng tán đạt 42,87 cm (mức tăng 2,94 cm); đường kính gốc đạt 1,34 cm (mức tăng 0,31 cm); diện tích lá đạt 19,15 $\text{cm}^2$; số cành cấp 1 đạt 16,47 cành (mức tăng 7,17 cành), đều cao hơn có ý nghĩa thống kê so với công thức đối chứng và các công thức khác.
4. Năng suất búp tươi và chất lượng búp nguyên liệu biến động ra sao giữa các mức bón đạm?
Năng suất búp tươi tăng dần từ CT1 (127,85 $\text{g/m}^2$) lên đỉnh điểm ở CT5 (154,43 $\text{g/m}^2$), sau đó giảm xuống ở CT6 (148,24 $\text{g/m}^2$). Về chất lượng búp, CT5 đạt số búp có tôm cao nhất (22,73 búp) và số búp mù xòe thấp nhất (1,40 búp). Ngược lại, CT1 có số búp mù xòe cao nhất (7,40 búp) và số búp có tôm thấp nhất (14,27 búp).
5. Tại sao khi tăng lượng đạm từ 120 kg N/ha (CT5) lên 130 kg N/ha (CT6) thì hiệu quả sinh trưởng và năng suất búp lại giảm?
Khi bón vượt quá nhu cầu sinh lý của cây chè 1 năm tuổi (130 kg N/ha), sự mất cân đối giữa N với P và K cùng với hiện tượng dư thừa đạm vô cơ làm hạn chế khả năng đồng hóa dinh dưỡng, dẫn đến tốc độ tăng trưởng chiều cao (68,22 cm), số cành cấp 1 (15,30 cành) và năng suất búp (148,24 $\text{g/m}^2$) đều thấp hơn so với mức bón 120 kg N/ha, đồng thời số búp mù xòe tăng từ 1,40 lên 2,60 búp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền đã xác định một cách khoa học ảnh hưởng của các liều lượng phân đạm khác nhau đến sinh trưởng, hình thái và năng suất búp của giống chè LDP1 thời kỳ kiến thiết cơ bản tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm đồng ruộng khẳng định mức bón 120 kg N/ha trên nền 10 tấn phân chuồng + 100 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$ là công thức tối ưu giúp cây phát triển khung tán vượt trội, tối đa hóa số cành cấp 1 và nâng cao năng suất búp tươi chất lượng cao. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao, phục vụ công tác đào tạo ngành Trồng trọt và cung cấp luận cứ kỹ thuật trực tiếp cho người sản xuất chè tại địa phương.