Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Trần Đức được thực hiện tại Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Nghiên cứu tập trung vào cây Hoài Sơn (Dioscorea persimilis Prain et Burk., họ Củ nâu - Dioscoreaceae), một loài cây thân leo bản địa có giá trị dinh dưỡng cao (chứa 63,25% tinh bột, 6,75% protein, 0,45% lipid) và là vị thuốc quan trọng trong y học cổ truyền dùng để bổ tỳ vị, phế, thận, thanh nhiệt, sinh tân dịch và hỗ trợ điều trị đái tháo đường.
Về bối cảnh thực tiễn và chính sách, nghiên cứu gắn liền với Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển dược liệu đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030, cũng như Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP). Tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn – khu vực miền núi có địa hình đồi núi, đất đai lâm nông nghiệp dồi dào, khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 23,2°C và lượng mưa phân bố theo mùa – cây Hoài Sơn có tiềm năng phát triển thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Tuy nhiên, tập quán canh tác tại địa phương trước đây chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên; các biện pháp kỹ thuật trồng trọt, đặc biệt là chế độ bón phân khoáng và phân hữu cơ vi sinh hợp lý, chưa được khảo nghiệm và chuẩn hóa trên thổ nhưỡng bản địa.
Mục đích và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục đích: Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân bón hữu cơ vi sinh và phân NPK tới khả năng sinh trưởng, phát triển của cây Hoài Sơn tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình sinh trưởng, phát triển và tình hình sâu, bệnh hại của cây Hoài Sơn ở các công thức thí nghiệm về liều lượng phân bón hữu cơ vi sinh khác nhau.
- Đánh giá tình hình sinh trưởng, phát triển và tình hình sâu, bệnh hại của cây Hoài Sơn ở các công thức thí nghiệm về liều lượng phân bón Đầu Trâu NPK 13:13:13 khác nhau.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống cây Hoài Sơn (Dioscorea persimilis) thu nhận từ Công ty Lương Việt, tỉnh Hòa Bình.
- Địa điểm nghiên cứu: Xã Đại Sảo, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 3/2020 đến tháng 7/2020.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá các chỉ tiêu nảy mầm, tỷ lệ sống, kích thước lá thuần thục, động thái tăng trưởng chiều cao thân, đường kính thân, số lá ở các mốc 45, 60, 75 ngày sau trồng và theo dõi thành phần, tần suất xuất hiện của các loài sâu bệnh hại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và đặc tính thực vật học
Cây Hoài Sơn được phân loại trong giới Thực vật (Plantae), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta), lớp Hành (Liliopsida), bộ Củ nâu (Dioscoreales), họ Củ nâu (Dioscoreaceae), chi Củ nâu (Dioscorea L.), loài Dioscorea persimilis. Vòng đời sinh trưởng của cây chia làm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Phát triển bộ rễ và chiều dài thân chính, dinh dưỡng chủ yếu lấy từ củ giống.
- Giai đoạn 2 (kéo dài 7–10 tuần, hoàn chỉnh ở tuần 10–12): Phát triển bộ lá, cây chuyển sang cơ chế tự tổng hợp dinh dưỡng qua quang hợp.
- Giai đoạn 3 (từ tuần 13 trở đi): Hình thành và tích lũy tinh bột vào rễ củ.
Cây ưa nhiệt độ từ 25–30°C, ngừng sinh trưởng khi dưới 20°C; ưa đất tơi xốp, tầng canh tác sâu, giàu mùn, thoát nước tốt và không chịu được úng ngập. Nhu cầu dinh dưỡng khoáng yêu cầu cân đối N-P-K, trong đó kali là nguyên tố cây hấp thu cao nhất (gấp 1,8 lần đạm).
Văn bản cũng hệ thống hóa quy trình sơ chế và sấy diêm sinh truyền thống 3 giai đoạn:
- Lần 1: Xông 2 kg diêm sinh/110 kg củ trong 2 ngày 2 đêm, ủ 1 đêm, ngâm nước lã 2 ngày 2 đêm rồi phơi khô.
- Lần 2: Xông 1 kg diêm sinh/100 kg củ trong 1 ngày 1 đêm, ủ vại, lăn nhẵn hai đầu.
- Lần 3: Xông 200 g diêm sinh/100 kg củ trong 1 ngày 1 đêm trước khi phân hạng và đóng hòm xuất khẩu.
Vật liệu nghiên cứu
- Phân hữu cơ vi sinh Quế Lâm: Hàm lượng hữu cơ 15%, độ ẩm 30%, vi sinh vật cố định đạm 1×10⁶ CFU/g, vi sinh vật phân giải lân 1×10⁶ CFU/g, vi sinh vật phân giải xenlulozo 1×10⁶ CFU/g.
- Phân khoáng NPK Đầu Trâu 13-13-13+TE: 13% Đạm (N), 13% Lân ($P_2O_5$), 13% Kali ($K_2O$), 6% Lưu huỳnh (S), kèm các vi lượng Fe (500 ppm), Cu (50 ppm), Zn (190 ppm), Mn (105 ppm), B (140 ppm).
- Vật liệu bổ trợ: Phân chuồng hoai mục, phân đạm urê, supe lân, kali clorua, vôi bột.
Phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu
Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 3 lần nhắc lại cho mỗi nội dung. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 5 m², tổng diện tích khu thí nghiệm 100 m² (bao gồm cả dải bảo vệ). Mật độ trồng duy trì ở mức khoảng cách 80 cm × 25 cm (tương đương 50.000 cây/ha).
-
Nội dung 1 (Khảo nghiệm phân hữu cơ vi sinh):
- Công thức 1 (Đối chứng): 20 tấn phân chuồng/ha.
- Công thức 2: 5 tấn phân hữu cơ vi sinh/ha.
- Công thức 3: 7 tấn phân hữu cơ vi sinh/ha.
- Công thức 4: 9 tấn phân hữu cơ vi sinh/ha.
- Nền bón kết hợp: 500 kg vôi bột bón lót cùng 100% phân hữu cơ; bón thúc 300 kg Urê + 500 kg Lân supe + 150 kg Kali clorua/ha chia đều làm 3 đợt (sau trồng 75 ngày, 105 ngày và 195 ngày).
-
Nội dung 2 (Khảo nghiệm phân NPK Đầu Trâu 13:13:13):
- Công thức 1 (Đối chứng): 1,3 tấn NPK Đầu Trâu/ha.
- Công thức 2: 1,5 tấn NPK Đầu Trâu/ha.
- Công thức 3: 1,7 tấn NPK Đầu Trâu/ha.
- Công thức 4: 1,0 tấn NPK Đầu Trâu/ha.
- Nền bón lót cố định: 7 tấn phân hữu cơ vi sinh/ha + 500 kg vôi bột; lượng NPK bón thúc chia đều 3 lần (sau trồng 30 ngày, 105 ngày và 195 ngày).
-
Phương pháp điều tra và xử lý thống kê:
- Đo đếm các chỉ tiêu hình thái học (chiều dài lá, chiều rộng lá, chiều cao thân chính, đường kính thân cách gốc 5 cm, số lá thuần thục) trên 5 cây mẫu cố định ở mỗi lần nhắc lại theo chu kỳ 15 ngày/lần.
- Điều tra sâu bệnh hại tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT, phân cấp tần suất bắt gặp và mức độ phổ biến.
- Toàn bộ dữ liệu số liệu được phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình ($LSD_{0,05}$) và hệ số biến động (CV%) bằng phần mềm SAS phiên bản 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của việc phát triển cây Hoài Sơn tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Nêu rõ tính cấp thiết trong việc chuyển dịch từ khai thác tự nhiên sang canh tác thâm canh theo tiêu chuẩn hàng hóa và OCOP. Xác định mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu và phạm vi triển khai của đề tài.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Khái quát nguồn gốc phân bố của chi Dioscorea, lịch sử canh tác tại châu Á, đặc điểm hình thái và giải phẫu thực vật học của Dioscorea persimilis. Phân tích các thành phần dinh dưỡng và dược lý, tổng hợp các bài thuốc y học cổ truyền ứng dụng củ Hoài Sơn. Trình bày chi tiết công nghệ sơ chế sấy diêm sinh 3 lần truyền thống. Điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về nhân giống vô tính hom củ, đặc tính tinh bột hỗ trợ bệnh tiểu đường và xác định khoảng trống nghiên cứu về chế độ bón phân tại Bắc Kạn.
Phần 3: Thời gian, địa điểm, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả điều kiện tự nhiên khu vực thực nghiệm tại xã Đại Sảo, huyện Chợ Đồn. Chi tiết hóa nguồn gốc giống, thành phần hoạt chất của phân hữu cơ vi sinh Quế Lâm và NPK Đầu Trâu 13-13-13+TE. Thiết lập sơ đồ bố trí ô thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) cho 2 nội dung khảo nghiệm, quy trình bón lót và bón thúc, hệ thống phương pháp theo dõi chỉ tiêu nông học và quy chuẩn điều tra sâu bệnh hại QCVN 01-38:2010/BNNPTNT.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả kiểm định thống kê qua 2 nội dung thực nghiệm:
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về liều lượng phân hữu cơ vi sinh tối ưu (9 tấn/ha) và phân NPK tối ưu (1,5 tấn/ha) cho giai đoạn sinh trưởng thân lá. Kiến nghị tiếp tục mở rộng theo dõi đến giai đoạn thu hoạch củ để đánh giá năng suất thực thu và hàm lượng hoạt chất dược liệu.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp số liệu thực nghiệm chính
Các bảng dưới đây tổng hợp số liệu sinh trưởng của cây Hoài Sơn tại các mốc theo dõi chính:
Bảng 1: Ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng thân lá cây Hoài Sơn
| Công thức thí nghiệm |
Chiều cao 60 ngày (cm) |
Chiều cao 75 ngày (cm) |
Đường kính thân 75 ngày (cm) |
Số lá 75 ngày (lá/cây) |
| CT1: 20 tấn phân chuồng/ha (đ/c) |
$46,60^c$ |
$79,88^c$ |
$0,28^c$ |
$16,00^c$ |
| CT2: 5 tấn phân HCVS/ha |
$47,53^{bc}$ |
$82,27^{bc}$ |
$0,30^{ab}$ |
$16,40^b$ |
| CT3: 7 tấn phân HCVS/ha |
$48,34^{bc}$ |
$83,37^{bc}$ |
$0,29^b$ |
$16,87^b$ |
| CT4: 9 tấn phân HCVS/ha |
$50,25^a$ |
$85,63^a$ |
$0,32^a$ |
$17,73^a$ |
| Giá trị P-value |
$< 0,05$ |
$< 0,05$ |
$< 0,05$ |
$< 0,05$ |
| $LSD_{0,05}$ |
$1,90$ |
$2,38$ |
$0,02$ |
$0,85$ |
Bảng 2: Ảnh hưởng của phân NPK Đầu Trâu 13:13:13 đến sinh trưởng thân lá cây Hoài Sơn
| Công thức thí nghiệm |
Chiều cao 60 ngày (cm) |
Chiều cao 75 ngày (cm) |
Đường kính thân 75 ngày (cm) |
Số lá 75 ngày (lá/cây) |
| CT1: 1,3 tấn NPK/ha (đ/c) |
$53,30^{ab}$ |
$87,63^{bc}$ |
$0,30^b$ |
$17,00^c$ |
| CT2: 1,5 tấn NPK/ha |
$55,80^a$ |
$90,90^a$ |
$0,32^a$ |
$19,67^a$ |
| CT3: 1,7 tấn NPK/ha |
$52,60^b$ |
$89,37^{bc}$ |
$0,32^a$ |
$18,27^b$ |
| CT4: 1,0 tấn NPK/ha |
$51,48^c$ |
$85,57^c$ |
$0,29^c$ |
$17,47^c$ |
| Giá trị P-value |
$< 0,05$ |
$< 0,05$ |
$< 0,05$ |
$< 0,05$ |
| $LSD_{0,05}$ |
$1,67$ |
$1,98$ |
$0,01$ |
$0,76$ |
Đề xuất kỹ thuật và đóng góp của đề tài
- Đề xuất quy trình bón phân: Khuyến nghị bón lót phân hữu cơ vi sinh Quế Lâm với liều lượng 9 tấn/ha kết hợp 500 kg vôi bột; bón thúc phân NPK Đầu Trâu 13:13:13 với tổng lượng 1,5 tấn/ha chia làm 3 lần (lần 1 bón 1/3 sau khi trồng 30 ngày, lần 2 bón 1/3 sau 105 ngày, lần 3 bón lượng còn lại sau 195 ngày).
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm ban đầu về phản ứng sinh trưởng của cây Hoài Sơn với các liều lượng phân bón khác nhau trên đất đai huyện Chợ Đồn; làm cơ sở dữ liệu giúp cán bộ nông nghiệp và nông dân địa phương hoàn thiện quy trình canh tác cây dược liệu theo hướng hàng hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực hiện đề tài tốt nghiệp (từ tháng 3/2020 đến tháng 7/2020), nghiên cứu mới chỉ theo dõi, đánh giá được giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng ban đầu (đến 75 ngày sau trồng); chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ chu kỳ sinh trưởng của cây đến khi thu hoạch củ, chưa đánh giá được năng suất củ thương phẩm và hàm lượng các hoạt chất sinh học (mucin, diosgenin, tinh bột) ở các công thức bón phân.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục triển khai thí nghiệm theo dõi đầy đủ chu kỳ sinh trưởng, đánh giá các chỉ tiêu về năng suất cá thể, năng suất thực thu và chất lượng củ Hoài Sơn.
- Phân tích định lượng các chỉ tiêu hóa lý, dược tính trong củ để xác định chính xác tác động của phân bón đến chất lượng dược liệu.
- Mở rộng nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác bổ trợ (mật độ, làm giàn) và hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp cho cây Hoài Sơn tại Bắc Kạn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Dược liệu khi xây dựng đề cương nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng trên cây lấy củ thân leo.
Phần đáng chú ý để tham khảo bao gồm:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên đối tượng cây dược liệu dây leo và cách áp dụng phần mềm SAS 9.1 để xử lý phương sai ANOVA.
- Hệ thống hóa tài liệu về phân loại thực vật học, sinh thái học cây củ mài và kỹ thuật chế biến củ Hoài Sơn sấy diêm sinh 3 lần truyền thống.
- Bộ dữ liệu cơ sở về mật độ và diễn biến xuất hiện của các loài sâu hại lá (Diaphania indica, Arna pseudoconspersa) trên cây Hoài Sơn tại vùng đồi núi phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Liều lượng phân hữu cơ vi sinh nào giúp cây Hoài Sơn phát triển tốt nhất trong thí nghiệm?
Công thức 4 với liều lượng 9 tấn phân hữu cơ vi sinh Quế Lâm/ha cho kết quả sinh trưởng thân lá tốt nhất: sau 75 ngày trồng đạt chiều cao cây 85,63 cm, đường kính thân 0,32 cm và số lá đạt 17,73 lá/cây, vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với công thức đối chứng bón 20 tấn phân chuồng/ha.
2. Tại sao liều lượng phân NPK 1,7 tấn/ha (CT3) không cho khả năng sinh trưởng cao hơn mức 1,5 tấn/ha (CT2)?
Kết quả thực nghiệm cho thấy CT2 (1,5 tấn NPK/ha) đạt chiều cao cây 90,90 cm và số lá 19,67 lá sau 75 ngày, cao hơn so với CT3 (1,7 tấn NPK/ha chỉ đạt chiều cao 89,37 cm và 18,27 lá). Điều này chỉ ra rằng 1,5 tấn/ha là ngưỡng liều lượng thích hợp cho nhu cầu sinh trưởng thân lá ở giai đoạn này; việc tăng liều lượng lên 1,7 tấn/ha không làm gia tăng hiệu quả sinh trưởng mà còn làm giảm nhẹ các chỉ tiêu thân lá.
3. Phân bón có làm thay đổi thời gian nảy mầm và kích thước lá của cây Hoài Sơn không?
Không. Thời gian nảy mầm của cây ở các công thức đều dao động từ 20 đến 22 ngày sau trồng, tỷ lệ nảy mầm đạt trên 92%. Kích thước lá thuần thục (chiều rộng dao động khoảng 6,85 – 8,21 cm, chiều dài khoảng 13,46 – 14,90 cm) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức phân bón ($P > 0,05$).
4. Những loài sâu hại chính nào đã xuất hiện trên cây Hoài Sơn trong quá trình nghiên cứu?
Có hai loài sâu hại chính xuất hiện là sâu xanh (Diaphania indica) và sâu róm (Arna pseudoconspersa). Sâu xanh gây hại làm thủng lá khi cây đạt chiều cao 10–15 cm (tần suất bắt gặp từ 2,0% – 12,0%); sâu róm ăn chồi và lá non xuất hiện sớm sau trồng 30–40 ngày (tần suất bắt gặp từ 1,3% – 11,4%). Cả hai loài đều ở mức độ gây hại từ rất ít phổ biến đến ít phổ biến.
5. Củ Hoài Sơn chế biến truyền thống đạt chuẩn xuất khẩu cần trải qua quy trình sấy diêm sinh như thế nào?
Quy trình gồm 3 giai đoạn xông diêm sinh: lần 1 dùng 2 kg diêm sinh cho 110 kg củ (sấy 2 ngày 2 đêm, ủ 1 đêm, ngâm nước lã 2 ngày 2 đêm rồi phơi khô); lần 2 dùng 1 kg diêm sinh cho 100 kg củ (sấy 1 ngày 1 đêm, ủ bao tải ướt rồi lăn nhẵn hai đầu); lần 3 dùng 200 g diêm sinh cho 100 kg củ (sấy 1 ngày 1 đêm trước khi đóng hòm phân hạng).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nông Trần Đức đã xác định được ảnh hưởng rõ rệt của liều lượng phân hữu cơ vi sinh và phân NPK Đầu Trâu 13:13:13 đến các chỉ tiêu sinh trưởng thân, lá của cây Hoài Sơn tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn từ giai đoạn sau 60 ngày trồng. Mức bón lót 9 tấn phân hữu cơ vi sinh/ha và bón thúc 1,5 tấn phân NPK Đầu Trâu/ha mang lại hiệu quả tăng trưởng chiều cao, đường kính thân và số lượng lá cao nhất trong điều kiện thực nghiệm. Kết quả này cung cấp cơ sở kỹ thuật thực tế cho việc hoàn thiện quy trình canh tác cây Hoài Sơn, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về năng suất củ và phẩm chất dược liệu thương phẩm.