Ảnh hưởng của môi trường nuôi và nồng độ tinh tới khả năng hình thành phôi lợn thụ tinh ống nghiệm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường nuôi thành thục và nồng độ tinh tới khả năng hình thành tiền nhân và sự, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sự hình thành và phát triển tế bào trứng lợn

2.1.1. Sự hình thành và phát triển nang trứng

2.1.2. Sự hình thành và phát triển của tế bào trứng

2.1.3. Sự thành thục của tế bào trứng

2.2. Thụ tinh ống nghiệm ở lợn

2.2.1. Nguyên lý thụ tinh ống nghiệm và các giai đoạn của quá trình thụ tinh

2.2.2. Sự thành thục tế bào trứng lợn trong ống nghiệm

2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả thụ tinh ống nghiệm ở lợn

2.3. Tình hình nghiên cứu nuôi thành thục, thụ tinh ống nghiệm (IVM/IVF) ở Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Chuẩn bị môi trường thu và rửa buồng trứng

3.4.2. Phương pháp thu, bảo quản và vận chuyển buồng trứng

3.4.3. Phương pháp phân loại chất lượng trứng

3.4.4. Phương pháp đánh giá thành thục sau khi nuôi

3.4.5. Phương pháp thụ tinh ống nghiệm (In vitro fertilization - IVF)

3.4.6. Phương pháp đánh giá chất lượng phôi nang

3.4.7. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi tới sự thành thục của tế bào trứng lợn

4.2. Ảnh hưởng của môi trường nuôi tới tỷ lệ thụ tinh của tế bào trứng lợn

4.3. Ảnh hưởng của môi trường nuôi thành thục tới sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm

4.4. Ảnh hưởng của nồng độ tinh tới kết quả thụ tinh trong ống nghiệm ở lợn

4.5. Ảnh hưởng của nồng độ tinh tới sự phát triển và chất lượng của phôi lợn

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Môi Trường Nuôi Phôi Lợn IVF 55

Công nghệ sinh học sinh sản, đặc biệt là thụ tinh ống nghiệm (IVF), đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất sinh học vật nuôi và bảo tồn đa dạng sinh học. Ở lợn, IVF không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm mà còn tạo ra cơ hội cho các nghiên cứu y sinh, nhờ sự tương đồng về giải phẫu và sinh lý với con người. Kỹ thuật nuôi thành thục trứng trong ống nghiệm (IVM) cho phép khai thác tiềm năng noãn khổng lồ từ buồng trứng lợn, mở ra hướng đi mới trong công nghệ phôi. Tuy nhiên, tỷ lệ đa tinh trùng cao và sự không thành thục tế bào chất của trứng vẫn là những thách thức lớn cần vượt qua để nâng cao hiệu quả IVF lợn tại Việt Nam. Việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy phôinồng độ tinh trùng là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong thụ tinh ống nghiệm.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thụ Tinh Ống Nghiệm IVF Ở Lợn

Kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm không chỉ giúp tăng số lượng phôi lợn mà còn tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật di truyền tiên tiến. Phôi lợn thụ tinh ống nghiệm có thể được sử dụng để tạo ra các dòng lợn chuyển gen, phục vụ cho các mục đích khác nhau như sản xuất dược phẩm hoặc làm mô hình nghiên cứu bệnh tật ở người. Theo Nguyễn Thị Ước và cộng sự (2008), việc phát triển các công nghệ in vitro cho phép tạo ra các sản phẩm tế bào trứng thành thục và phôi với số lượng lớn, giá thành thấp hơn so với các sản phẩm tạo ra trong cơ thể.

1.2. Thách Thức Trong Thụ Tinh Ống Nghiệm IVF Lợn Hiện Nay

Mặc dù kỹ thuật IVF lợn đã có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn tồn tại những thách thức lớn như tỷ lệ đa tinh trùng cao và sự không thành thục tế bào chất của trứng. Hiện tượng đa tinh trùng xảy ra ở lợn nhiều hơn so với các loài động vật khác, ngay cả khi thụ tinh trong cơ thể dưới các điều kiện thực nghiệm đa dạng (Hunter, 1990). Điều này dẫn đến tỷ lệ thành công thấp trong quá trình tạo phôi lợn thụ tinh ống nghiệm. Do đó, việc nghiên cứu và cải thiện môi trường nuôi cấy phôinồng độ tinh trùng là rất cần thiết.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đến Phôi Lợn IVF 58

Sự thành công của thụ tinh ống nghiệm phụ thuộc lớn vào chất lượng của môi trường nuôi cấy phôi. Môi trường nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành thục của tế bào trứng, khả năng thụ tinh và sự phát triển của phôi lợn. Các yếu tố như nhiệt độ, độ pH, áp suất thẩm thấu và thành phần dinh dưỡng trong môi trường nuôi đều có thể tác động đến quá trình phát triển của phôi. Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phôi lợn tối ưu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để cải thiện tỷ lệ thành công của IVF lợn. Nghiên cứu của Melanie (2007) chỉ ra rằng sự thành thục tế bào chất không hoàn toàn của tế bào trứng xảy ra giải thích cho những vấn đề chính của sự thụ tinh và sự phát triển của phôi.

2.1. Các Yếu Tố Của Môi Trường Nuôi Cấy Phôi Ảnh Hưởng Đến Phôi

Nhiệt độ và độ pH là hai yếu tố quan trọng trong môi trường nuôi cấy phôi. Nhiệt độ không phù hợp có thể gây stress nhiệt cho phôi, ảnh hưởng đến quá trình phân chia tế bào và phát triển. Độ pH không ổn định cũng có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme và protein cần thiết cho sự phát triển của phôi. Ngoài ra, áp suất thẩm thấu và thành phần dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và cung cấp năng lượng cho phôi.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Môi Trường Nuôi Cấy Phôi Nhân Tạo

Môi trường nuôi cấy phôi nhân tạo cần được thiết kế sao cho mô phỏng gần nhất với môi trường tự nhiên trong cơ thể lợn mẹ. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố sinh lý và sinh hóa ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi. Các nghiên cứu về môi trường nuôi cấy phôi thường tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng, bổ sung các yếu tố tăng trưởng và điều chỉnh các yếu tố vật lý như nhiệt độ và độ pH.

III. Cách Nồng Độ Tinh Trùng Ảnh Hưởng Đến Phôi Lợn IVF 59

Nồng độ tinh trùng là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến sự thành công của thụ tinh ống nghiệm. Nồng độ tinh trùng quá cao có thể dẫn đến hiện tượng đa tinh trùng, trong khi nồng độ tinh trùng quá thấp có thể làm giảm khả năng thụ tinh. Việc xác định nồng độ tinh trùng tối ưu cho IVF lợn là một thách thức, vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng tinh trùng, môi trường nuôi cấy và kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm được sử dụng. Abeydeera (2001) nhấn mạnh rằng tỷ lệ đa tinh trùng cao ở lợn vẫn là một trong những vấn đề chính trong hệ thống thụ tinh ống nghiệm ở lợn.

3.1. Nguy Cơ Đa Tinh Trùng Khi Nồng Độ Tinh Trùng Quá Cao

Hiện tượng đa tinh trùng xảy ra khi nhiều hơn một tinh trùng xâm nhập vào tế bào trứng. Điều này dẫn đến sự hình thành phôi bất thường, không có khả năng phát triển thành cá thể hoàn chỉnh. Việc kiểm soát nồng độ tinh trùng là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ đa tinh trùng và tăng tỷ lệ thành công của IVF lợn.

3.2. Ảnh Hưởng Của Chất Lượng Tinh Trùng Đến Quá Trình Thụ Tinh

Chất lượng tinh trùng, bao gồm khả năng di chuyển, hình thái và tính toàn vẹn của DNA, cũng ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh. Tinh trùng có chất lượng kém có thể không có khả năng xâm nhập vào tế bào trứng hoặc gây ra các vấn đề trong quá trình phát triển của phôi. Do đó, việc đánh giá chất lượng tinh trùng và lựa chọn tinh trùng tốt nhất cho thụ tinh ống nghiệm là rất quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Môi Trường Nuôi Đến Phôi Lợn IVF 57

Nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường nuôi đến sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm đã chỉ ra rằng các môi trường nuôi khác nhau có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành thục của tế bào trứng, khả năng thụ tinh và sự phát triển của phôi. Các nghiên cứu thường so sánh các môi trường nuôi cấy phôi thương mại với các môi trường nuôi cấy phôi tự pha chế, nhằm tìm ra môi trường tối ưu cho IVF lợn. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình thụ tinh ống nghiệm và nâng cao năng suất sinh sản của lợn.

4.1. So Sánh Môi Trường Nuôi Cấy Phôi Thương Mại Và Tự Pha Chế

Môi trường nuôi cấy phôi thương mại thường được thiết kế để cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng và yếu tố tăng trưởng cần thiết cho sự phát triển của phôi. Tuy nhiên, chúng có thể đắt tiền và không phải lúc nào cũng phù hợp với điều kiện cụ thể của từng phòng thí nghiệm. Môi trường nuôi cấy phôi tự pha chế có thể rẻ hơn và được điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu cụ thể, nhưng đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn cao.

4.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Nuôi Đến Tỷ Lệ Thành Thục Của Trứng

Môi trường nuôi có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành thục của tế bào trứng bằng cách tác động đến quá trình nối lại giảm phân và sự hình thành thể cực thứ nhất. Các môi trường nuôi có chứa các yếu tố tăng trưởng và hormone có thể thúc đẩy quá trình thành thục của trứng, trong khi các môi trường thiếu các yếu tố này có thể làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình thành thục.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện IVF Lợn Tại Việt Nam 56

Việc nghiên cứu và ứng dụng các kết quả về ảnh hưởng của môi trường nuôinồng độ tinh trùng đến sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quy trình IVF lợn tại Việt Nam. Bằng cách tối ưu hóa môi trường nuôi cấy phôinồng độ tinh trùng, các nhà khoa học và kỹ thuật viên có thể nâng cao tỷ lệ thành công của thụ tinh ống nghiệm, góp phần tăng năng suất sinh sản của lợn và đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của xã hội. Nghiên cứu này góp phần hoàn thiện hệ thống TTON trong điều kiện ở Việt Nam.

5.1. Tối Ưu Hóa Môi Trường Nuôi Cấy Phôi Phù Hợp Điều Kiện Việt Nam

Các phòng thí nghiệm IVF tại Việt Nam cần nghiên cứu và điều chỉnh môi trường nuôi cấy phôi sao cho phù hợp với điều kiện cụ thể của mình, bao gồm nguồn lực, trang thiết bị và kỹ năng chuyên môn. Việc sử dụng các môi trường nuôi cấy phôi tự pha chế có thể giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt trong quá trình thụ tinh ống nghiệm.

5.2. Đào Tạo Kỹ Thuật Viên IVF Chuyên Nghiệp

Để đảm bảo chất lượng của quy trình thụ tinh ống nghiệm, cần có đội ngũ kỹ thuật viên IVF được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm. Các kỹ thuật viên cần nắm vững các kiến thức về sinh học sinh sản, kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi. Việc đào tạo và nâng cao trình độ cho kỹ thuật viên IVF là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả của IVF lợn tại Việt Nam.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Phôi Lợn Thụ Tinh 55

Nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường nuôinồng độ tinh trùng đến sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm là một lĩnh vực đầy tiềm năng, có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện năng suất sinh sản của lợn và đáp ứng nhu cầu thực phẩm của xã hội. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tìm ra các môi trường nuôi cấy phôi tối ưu hơn, các phương pháp đánh giá chất lượng tinh trùng chính xác hơn và các kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm hiệu quả hơn. Các nghiên cứu này sẽ góp phần đưa công nghệ IVF lợn lên một tầm cao mới, mang lại lợi ích to lớn cho ngành chăn nuôi và y học.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Môi Trường Nuôi Cấy Phôi

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc khám phá các thành phần mới trong môi trường nuôi cấy phôi, như các yếu tố tăng trưởng, hormone và chất chống oxy hóa, nhằm cải thiện sự phát triển của phôi. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc phát triển các môi trường nuôi cấy phôi ba chiều, mô phỏng gần hơn với môi trường tự nhiên trong cơ thể lợn mẹ.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Thụ Tinh Ống Nghiệm

Công nghệ cao, như trí tuệ nhân tạo và học máy, có thể được ứng dụng trong quá trình thụ tinh ống nghiệm để tự động hóa các quy trình, phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định chính xác hơn. Ví dụ, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng tinh trùng và lựa chọn tinh trùng tốt nhất cho thụ tinh ống nghiệm, hoặc để dự đoán khả năng phát triển của phôi dựa trên các đặc điểm hình thái và sinh hóa.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của môi trường nuôi thành thục và nồng độ tinh tới khả năng hình thành tiền nhân và sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu với các công nghệ trong lĩnh vực thụ tinh nhân tạo và cấy chuyển phôi trong suốt thế kỷ 20, đƣợc tiếp tục với nuôi thành thục tế bào trứng trong ống nghiệm (IVM), thụ tinh ống nghiệm (in vitro fertilization - IVF), kích hoạt sinh sản vô tính (trinh sản – parthenogenetic), nuôi phôi ống nghiệm và nhân bản các động vật bản địa bằng cách chuyển nhân từ các tế bào sinh dƣỡng. Các công nghệ này góp phần nâng cao năng suất sinh học vật nuôi, bảo tồn đa dạng sinh học. Lợn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm cho con ngƣời. Ngoài ra, lợn còn có sự tƣơng đồng với con ngƣời về giải phẫu, di truyền học, sinh lý học (Meuren vcs.

Do đó, việc tạo ra các sản phẩm phôi ống nghiệm ở lợn kết hợp với chuyển gene sẽ tạo ra nhiều cơ hội cho việc sử dụng động vật biến đổi gene nhƣ là thiết bị kiểm tra các phản ứng sinh học của sản phẩm dƣợc, con cho trong ghép mô khác loài, các dòng tế bào gốc phôi hay là sử dụng làm mô hình trong nghiên cứu các bệnh ở ngƣời (Nguyễn Thị Ƣớc vcs, 2008; Katska, 2006) [7, 25]. Hơn nữa, sự phát triển của các công nghệ in vitro cho phép tạo ra các sản phẩm tế bào trứng thành thục và phôi với số lƣợng lớn, giá thành thấp hơn so với các sản phẩm tạo ra trong cơ thể. Kỹ thuật nuôi thành thục trứng lợn trong ống nghiệm (IVM) sử dụng những tế bào trứng chƣa thành thục thu từ các nang trứng trên bề mặt buồng trứng. Điều này cho phép khai thác tiềm năng noãn khổng lồ của buồng trứng lợn.

Hơn nữa, thời gian cho sự thành thục của tế bào trứng lợn và ngƣời là tƣơng tự nhau. Vì vây, nghiên cứu IVM ở lợn là nền tảng ý tƣởng cho kỹ thuật IVM ở ngƣời. Thành thục trứng bao gồm những thay đổi quan trọng trong nhân và tế bào chất của trứng. Thành thục nhân xảy ra trong suốt quá trình nối lại giảm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Thành thục tế bào chất cần thiết cho sự thành công của quá trình thụ tinh và sự phát triển của phôi. Sự thành thục tế bào chất không hoàn toàn của tế bào trứng xảy ra giải thích cho những vấn đề chính của sự thụ tinh và sự phát triển của phôi (Melanie, 2007) [39] Thụ tinh ống nghiệm (in vitro fertilization) là một trong những kỹ thuật chủ yếu tạo phôi ống nghiệm. Con lợn đầu tiên sinh ra từ kỹ thuật này đƣợc công bố bởi Cheng vcs, 1986. Tiếp theo đó, Matiolli vcs., 1989 công bố về khả năng phát triển in vitro của trứng lợn thành thục, thụ tinh ống nghiệm.

Thụ tinh ống nghiệm ở lợn bị thách thức bởi hiện tƣợng đa tinh trùng. Hiện tƣợng này xảy ra ở lợn nhiều hơn so với các loài động vật khác, ngay cả khi thụ tinh trong cơ thể dƣới các điều kiện thực nghiệm đa dạng (Hunter, 1990) [23]. Mặc dù các kỹ thuật về thành thục ống nghiệm, thụ tinh ống nghiệm ở lợn đã đƣợc cải thiện dần dần trong những năm gần đây, tỷ lệ đa tinh trùng cao ở lợn vẫn là một trong những vẫn đề chính trong hệ thống thụ tinh ống nghiệm ở lợn (Abeydeera, 2001) [9] Nhƣ vậy, hai vấn đề chính cần khắc phục để đảm bảo sự thành công trong thụ tinh ống nghiệm ở lợn là sự không thành thục tế bào chất của trứng lợn và hiện tƣợng đa tinh trùng. Ở Việt Nam, đây cũng là một trở ngại lớn dẫn đến hiệu suất thấp trong thụ tinh ống nghiệm.

Việc lựa chọn môi trƣờng nuôi thành thục và nồng độ tinh tối ƣu là điều kiện tiên quyết dẫn đến sự thành công trong thụ tinh ống nghiệm ở lợn. Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Ảnh hƣởng của môi trƣờng nuôi thành thục và nồng độ tinh tới khả năng hình thành tiền nhân và sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm” 1.2 Mục đích Đánh giá ảnh hƣởng của môi trƣờng nuôi tới tỷ lệ thành thục, sự hình thành tiền nhân và sự phát triển của tế bào trứng lợn thụ tinh ống nghiệm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c Đánh giá ảnh hƣởng của nồng độ tinh tới khả năng hình thành tiền nhân và sự phát triển của phôi lợn thụ tinh ống nghiệm 1.3 Ý nghĩa Góp phần tạo nguồn nguyên liệu trứng lợn thành thục phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực công nghệ Phôi trên động vật có vú, đặc biệt là lợn. Góp phần hoàn thiện hệ thống TTON trong điều kiện ở Việt Nam. Cung cấp nguồn nguyên liệu tế bào phôi chất lƣợng tốt phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo đặc biệt là theo hƣớng y sinh.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c PHẦN II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1Sự hình thành và phát triển tế bào trứng lợn 2.1 Sự hình thành và phát triển nang trứng Sự hình thành và phát triển nang trứng ở động vật có vú đƣợc chia làm ba giai đoạn: Từ nang nguyên thủy phát triển thành nang sơ cấp, nang thứ cấp và cuối cùng là nang trứng thành thục (De Graff). Nang nguyên thủy sinh ra từ biểu mô mầm chỉ có ở cơ thể con vật trong giai đoạn bào thai. Phân chia nguyên phân của tế bào mầm bắt đầu từ ngày thứ 13 của phôi cho đến ngày thứ 7 sau khi sinh.

Sau khi con vật đƣợc sinh ra thì các nang nguyên thủy sẽ phát triển thành nang thứ cấp. Nang nguyên thủy thƣờng bao gồm một tế bào trứng (ovocyt I) và đƣợc bao bọc bởi lớp tế bào nang mỏng, dẹt. Số lƣợng nang nguyên thủy của lợn rất lớn khoảng 12000 - 86000 nang. Nang sơ cấp: bao gồm một ovocyt I có đƣờng kính khoảng 30 - 60 m, nhân to, có hạt dự trữ Balliani, bên ngoài đƣợc bao bọc bởi một lớp tế bào nang mỏng.

Hạt Balliani là thể noãn đặc biệt: có tính ƣa axit, dạng hạt nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành noãn hoàng. Nang nguyên thủy và nang sơ cấp là những nang trứng không có xoang nang. Nang thứ cấp đƣợc hình thành từ sự phát triển của nang sơ cấp, gồm một ovocyt I đã phát triển lớn hơn, chứa nhiều noãn hoàng hơn. Vỏ của ovocyt I dầy lên tạo thành màng trong suốt, có nhiều lớp tế bào bao quanh.

Nang trứng thành thục (Nang De Graff) do nang thứ cấp phát triển thành gồm một ovocyt I có đƣờng kính 120 – 150 m, có nhiều noãn hoàng hơn, nhân to, tròn, rõ, vẫn còn hạt Balliani. Bao quanh tế bào trứng là màng trong suốt, bên ngoài màng trong suốt là vành phóng xạ. Xung quanh hai bên của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c ovocyt I là phần tế bào hạt dày lên để giữ tế bào trứng gọi là đĩa trứng. Nang trứng thành thục có hai lớp vỏ: lớp vỏ bên ngoài mỏng, lớp vỏ bên trong dày hơn có chứa các mạch quản, lót trong màng trong là lớp tế bào hạt (lớp tế bào màng hạt).

Giữa lớp màng hạt và màng phóng xạ của trứng là xoang nang chứa dịch nang có hormone estrogen và protein. Lợn là loài động vật đa thai sinh sản không theo mùa, một chu kỳ rụng trứng thì có nhiều trứng rụng vì vậy có nhiều nang trứng thành thục cùng phát triển trong một chu kỳ. Trong quá trình phát triển từ nang không có xoang thành nang có xoang trứng đƣợc di chuyển từ ngoại vi vào trung tâm buồng trứng, sau khi từ nang có xoang phát triển thành nang trứng thành thục thì trứng lại ra bề mặt buồng trứng để chuẩn bị cho sự rụng trứng. Giải phẫu miền vỏ buồng trứng của một gia súc cái có hoạt động sinh sản (Hình 2.1) [59] cho ta thấy nang trứng ở các giai đoạn phát triển khác nhau.

Trong quá trình phát triển, các tế bào hạt nang thứ cấp tiết ra dịch, đẩy chúng tách rời và hình thành xoang. Khi xoang đƣợc hình thành tế bào trứng tiếp tục phát triển cho đến khi thành thục và rụng ra khỏi buồng trứng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.1 Sự hình thành và phát triển nang trứng lợn 2.2 Sự hình thành và phát triển của tế bào trứng Cấu tạo buồng trứng Quá trình hình thành tế bào trứng xảy ra ở lớp vỏ của buồng trứng từ những noãn bào nguyên thủy đƣợc phân bố vùng ngoại biên. Ở lợn, noãn bào nguyên thủy đƣợc hình thành từ những biểu mô phôi thai khi cơ thể vẫn còn trong giai đoạn bào thai.

Những nang nguyên thủy này đạt 5000 ở thời điểm sinh (Black và Ericsion, 1968) [14] và giảm xuống 420.000 ở thời điểm thành thục về tính (Gosden và Telfer, 1987) [20]. Một số nang nguyên thủy có thể phát triển thành nang sơ cấp hoặc nang có xoang ở ngày 70 sau khi sinh. Cấu tạo tế bào trứng Hình 2. Cấu tạo tế bào trứng [58] Trứng là loại tế bào lớn nhất trong cơ thể chỉ mang n nhiễm sắc thể, có dạng hình cầu (hình 2.2), ở lợn trứng có đƣờng kính từ 0,12 - 0,17 mm.

Cấu tạo tế bào trứng gồm ba phần: Nhân, nguyên sinh chất và màng bao Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c  Nhân: bao gồm lƣới nhiễm sắc thể và nhiều hạt nhân  Phần nguyên sinh chất: Bao gồm các thành phần chủ yếu là nƣớc, vật chất hữu cơ, muối khoáng và các vật chất khác.  Màng: Bao gồm ba lớp màng từ trong ra ngoài: Màng trong, mang giữa và màng ngoài. o Lớp màng trong: Là lớp màng mỏng bao bọc nguyên sinh chất, còn đƣợc gọi là màng noãn hoàng hay là màng nguyên sinh chất. Màng này có tác dụng nuôi dƣỡng tế bào trứng đã thụ tinh.

Trong màng có chứa men Muraminidaza. o Lớp màng giữa (màng trong suốt): Bao gồm nhiều tế bào, đƣợc sinh ra từ tế bào hình nang, là lớp nuôi dƣỡng tế bào trứng. Tác dụng chủ yếu của màng này là đảm bảo dinh dƣỡng cho tế bào trứng trong buồng trứng và ngăn không cho tình trùng khác loài có thể đi vào nhân trong quá trình thụ tinh do trong màng chứa mem Zonalizin đặc hiệu cho từng loài. Giữa màng trong suốt và màng nguyên sinh chất một khoảng trống.

Khoảng trống này có độ dày khoảng 14 - 24 m, có độ pH 3 - 5, chứa dịch có nồng độ ion cao. o Lớp màng ngoài: Bao gồm nhiều tế bào hình nang hay hình chóp. Những tế bào này đƣợc phân bố xung quanh tế bào trứng nên đƣợc gọi là màng phóng xạ, hay màng tia. Các tế bào này liên kết với nhau bởi axít Hyaluronilic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của môi trường nuôi và nồng độ tinh tới sự phát triển phôi lợn thụ tinh ống nghiệm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi lợn trong quy trình thụ tinh ống nghiệm. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường nuôi và nồng độ tinh trong việc tối ưu hóa tỷ lệ thành công của quá trình thụ tinh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách cải thiện điều kiện nuôi và các yếu tố sinh học liên quan, từ đó nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực thụ tinh ống nghiệm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp tính hiệu quả của kỹ thuật kích hoạt noãn trong thụ tinh ống nghiệm, nơi trình bày chi tiết về kỹ thuật kích hoạt noãn và ảnh hưởng của nó đến kết quả thụ tinh. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả của phác đồ kích thích buồng trứng flareup và antagonist trên bệnh nhân có tiên lượng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm cũng sẽ cung cấp những thông tin bổ ích về các phác đồ kích thích buồng trứng, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị hiện đại. Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức chuyên sâu mà còn mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng trong thực tiễn.