Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu chi phí chăn nuôi gia cầm, thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ 60% đến 70% giá thành sản phẩm chăn nuôi. Để nâng cao hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa năng suất, việc xây dựng khẩu phần thức ăn hỗn hợp có hàm lượng dinh dưỡng cân bằng và phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vật nuôi là yêu cầu kỹ thuật then chốt. Cơ sở dữ liệu thức ăn gia cầm tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu chủ yếu biểu thị dưới dạng thành phần dinh dưỡng tổng số, chưa phản ánh đầy đủ tỷ lệ tiêu hóa và hấp thu thực tế của cơ thể gia cầm. Bên cạnh tỷ lệ giữa năng lượng trao đổi và protein thô (ME/CP), các nghiên cứu dinh dưỡng hiện đại chú trọng sâu hơn vào tỷ lệ giữa năng lượng trao đổi và các axit amin thiết yếu (ME/axit amin), đặc biệt là lysine và methionine, nhằm nâng cao độ chính xác trong phối hợp khẩu phần.

Tại Việt Nam, giống gà lai F1 giữa gà trống Ri và gà mái Lương Phượng (♂ Ri × ♀ Lương Phượng) được nuôi phổ biến tại nhiều địa phương nhờ khả năng thích nghi tốt, sức đề kháng cao, tốc độ sinh trưởng vượt trội so với gà Ri thuần và chất lượng thịt thơm ngon. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản hoặc khảo sát năng suất thịt chung, chưa có nghiên cứu hệ thống nhằm xác định mức lysine tối ưu trên nền năng lượng và protein cố định cho đối tượng gà lai này.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Ảnh hưởng của các mức lysine khác nhau trong khẩu phần thức ăn có cùng mức năng lượng và protein đến sức sản xuất thịt của gà Ri lai (♂ Ri × ♀ Lương Phượng)" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các mức lysine khác nhau trong khẩu phần thức ăn có cùng mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô (CP) đến sức sản xuất thịt của gà Ri lai qua 3 giai đoạn sinh trưởng (0–3 tuần, 4–7 tuần và 8–12 tuần tuổi).
  2. Đánh giá khả năng sản xuất, khả năng chuyển hóa thức ăn và hiệu quả kinh tế của gà Ri lai khi nuôi bằng các khẩu phần thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 90 cá thể gà lai F1 (♂ Ri × ♀ Lương Phượng) nuôi từ 1 ngày tuổi đến 12 tuần tuổi, được cung cấp bởi Viện Chăn nuôi Quốc gia. Khẩu phần thức ăn được phối chế từ các nguyên liệu phổ biến (ngô hạt loại 1, khô đỗ tương Achen tách vỏ, dầu đậu tương, khoáng, premix vitamin).
  • Phạm vi không gian: Trang trại VM, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu và thực nghiệm thực hiện từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình dinh dưỡng

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên các nguyên lý sinh lý học dinh dưỡng gia cầm:

  • Nhu cầu năng lượng và protein: Nhu cầu năng lượng duy trì ($NE_m$) được xác định theo công thức của Singh (1988): $NE_m = 83 \times W^{0,75}$. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng khối lượng ($ME_{tt}$) xác định theo mô hình của Bùi Đức Lũng (2004) và Nguyễn Đức Hưng (2006): $$ME_{tt} = \frac{P_t \times (0,3 \times 5,7 + 0,05 \times 9,5)}{0,82}$$ Nhu cầu protein tổng thể ($P_r$) cho duy trì, tăng trưởng mô bào và tổng hợp lông được tính theo công thức của Singh (1998): $$P_r = \frac{0,0016 \times P + (0,18 \times \Delta P) + (k \times \Delta P \times 0,82)}{0,64}$$ (Trong đó $k = 0,04$ cho gà dưới 4 tuần tuổi và $k = 0,07$ cho gà từ 4 tuần tuổi trở lên).
  • Mô hình protein lý tưởng và vai trò của lysine: Lysine là axit amin thiết yếu không thể thay thế, giữ vai trò tạo hình cơ bắp, tổng hợp nucleoprotein hồng cầu và thúc đẩy trao đổi chất. Theo tiêu chuẩn của Degussa (1997) và NRC (1994), lysine được sử dụng làm mốc chuẩn 100% để cân đối tỷ lệ với các axit amin thiết yếu khác (methionine, cystine, threonine, tryptophan, arginine, valine).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân lô so sánh ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), lặp lại 3 lần, đảm bảo tính đồng đều về nguồn gốc con giống, độ tuổi, điều kiện chuồng trại và quy trình thú y. Khẩu phần ăn được tối ưu hóa bằng phần mềm phối trộn Brill Formulation.

Thí nghiệm được tiến hành trên 90 con gà, chia thành 3 nghiệm thức (lô) chính, mỗi lô gồm 30 con và được chia thành 3 lô lặp lại (10 con/lô nhỏ, tỷ lệ trống mái cân đối):

  • Lô 1 (Mức lysine thấp): Mức lysine/ME đạt 90% so với tiêu chuẩn Leeson S. (Giai đoạn 0–3 tuần: 3,79 g/Mcal; Giai đoạn 4–7 tuần: 3,34 g/Mcal; Giai đoạn 8–12 tuần: 2,90 g/Mcal).
  • Lô 2 (Mức lysine trung bình/chuẩn): Mức lysine/ME đạt 100% tiêu chuẩn Leeson S. (Giai đoạn 0–3 tuần: 4,21 g/Mcal; Giai đoạn 4–7 tuần: 3,72 g/Mcal; Giai đoạn 8–12 tuần: 3,22 g/Mcal).
  • Lô 3 (Mức lysine cao): Mức lysine/ME đạt 110% tiêu chuẩn Leeson S. (Giai đoạn 0–3 tuần: 4,63 g/Mcal; Giai đoạn 4–7 tuần: 4,10 g/Mcal; Giai đoạn 8–12 tuần: 3,55 g/Mcal).

Mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô (CP) được giữ cố định ở cả 3 lô qua từng giai đoạn:

  • Giai đoạn 0–3 tuần tuổi: ME = 3,00 Mcal/kg; CP = 21%.
  • Giai đoạn 4–7 tuần tuổi: ME = 3,05 Mcal/kg; CP = 19%.
  • Giai đoạn 8–12 tuần tuổi: ME = 3,10 Mcal/kg; CP = 17%.
Chỉ tiêu dinh dưỡng Giai đoạn 0–3 tuần Giai đoạn 4–7 tuần Giai đoạn 8–12 tuần
Năng lượng trao đổi (ME - Mcal/kg) 3,00 3,05 3,10
Protein thô (CP - %) 21,00 19,00 17,00
Lysine Lô 1 (g/Mcal / %) 3,79 / 1,14% 3,34 / 1,01% 2,90 / 0,89%
Lysine Lô 2 (g/Mcal / %) 4,21 / 1,26% 3,72 / 1,13% 3,22 / 0,99%
Lysine Lô 3 (g/Mcal / %) 4,63 / 1,39% 4,10 / 1,25% 3,55 / 1,10%

Các chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán

  • Tỷ lệ nuôi sống (%): Xác định hàng tuần theo tỷ lệ cá thể sống sót so với đầu con ban đầu.
  • Khối lượng sống và sinh trưởng: Cân định kỳ vào 6–7 giờ sáng trước khi cho ăn.
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): $A = \frac{P_2 - P_1}{T}$ (g/con/ngày).
    • Sinh trưởng tương đối ($R$): $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_1 + P_2)/2} \times 100$ (%).
  • Lượng thức ăn thu nhận ($FI$): $FI = \frac{\text{Lượng thức ăn cho ăn (g)} - \text{Lượng thức ăn thừa (g)}}{\text{Số đầu gà}}$ (tính trên 100% vật chất khô).
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): $FCR = \frac{\text{Lượng thức ăn thu nhận (kg)}}{\text{Khối lượng cơ thể tăng lên (kg)}}$.
  • Chỉ số sản xuất ($PI$): $PI = \frac{A \times \text{Tỷ lệ nuôi sống (%)}}{FCR \times 10}$.
  • Chỉ số kinh tế ($EN$): $EN = \frac{PI \times 1000}{\text{Chi phí thức ăn/kg tăng KL (đồng)}}$.
  • Năng suất thịt mổ khảo sát: Thực hiện lúc 12 tuần tuổi trên 6 cá thể/lô (3 trống, 3 mái) để tính tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt lườn và mỡ bụng.

Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel, tính các giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) và kiểm định sai khác thống kê ($P < 0,05$).


Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu tỷ lệ ME/axit amin trong thức ăn gia cầm, tổng quan vị thế của con lai F1 (♂ Ri × ♀ Lương Phượng) trong ngành chăn nuôi gia cầm nông hộ và trang trại tại Việt Nam. Nêu rõ mục tiêu đề tài, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dinh dưỡng cho gà Ri lai và ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi, nhà sản xuất thức ăn phối trộn khẩu phần tối ưu.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về:

  • Nhu cầu năng lượng, protein và axit amin của gà thịt hướng thịt qua các thời kỳ nuôi dưỡng (khởi động, sinh trưởng, kết thúc).
  • Mối quan hệ tương tác giữa ME, CP và axit amin thiết yếu; cơ chế tự điều chỉnh lượng ăn vào theo mức năng lượng.
  • Vai trò sinh học của lysine, hiện tượng mất cân đối hoặc dư thừa lysine gây ngộ độc axit uric và biến dạng chi ở gà.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng: di truyền, tính biệt, nhiệt độ môi trường, ẩm độ, mật độ nuôi và lịch chiếu sáng.
  • Đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của gà Ri, gà Lương Phượng và các tổ hợp lai thương phẩm. Tổng quan các công trình nghiên cứu dinh dưỡng gia cầm trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết địa điểm, thời gian, đối tượng gia cầm thí nghiệm; thiết kế sơ đồ phân lô thí nghiệm 3 nghiệm thức × 3 lần lặp lại; bảng thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của 9 khẩu phần ăn; quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng Vinadin 10%, kỹ thuật nuôi úm 32–35°C; lịch dùng vắc-xin phòng bệnh (Lasota, Gumboro Gum B/Gum A, Newcastle H1); các phương pháp và công thức toán học đo lường chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và quy trình mổ khảo sát thân thịt.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Bao gồm hai nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại địa phương: Ghi nhận kết quả tham gia nuôi dưỡng 1.750 con gà thịt (tỷ lệ nuôi sống đạt 97,65%), úm 1.750 con gà con (tỷ lệ sống 98,40%), tiêm phòng vắc-xin an toàn 100% cho 1.740 lượt con và áp dụng các phác đồ điều trị thành công bệnh Bạch lỵ (khỏi 71,42%), bệnh Cầu trùng và bệnh Hô hấp mãn tính - CRD (khỏi 87,50%).
  • Kết quả thực nghiệm chuyên đề: Đánh giá chi tiết tỷ lệ nuôi sống (đạt 100% ở cả 3 lô), động thái sinh trưởng tích lũy từ 1 đến 12 tuần tuổi, sự sai khác có ý nghĩa thống kê về khối lượng ở tuần 10, 11 và 12 ($P < 0,05$). Đánh giá khả năng thu nhận thức ăn, hiệu quả chuyển hóa FCR, các chỉ số PI, EN và chất lượng thân thịt mổ khảo sát.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Rút ra kết luận về mức lysine tối ưu trong khẩu phần ăn cho gà Ri lai nhằm đạt khối lượng xuất chuồng cao nhất và hiệu quả kinh tế tốt nhất. Đề xuất khuyến nghị áp dụng mức lysine chuẩn vào sản xuất thực tế tại các cơ sở chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm

Trong suốt 12 tuần nuôi thực nghiệm, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở cả 3 lô thí nghiệm đều đạt mức tối đa 100,00%. Số liệu cho thấy các mức lysine khác nhau (từ thấp, trung bình đến cao) không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống và khả năng đề kháng của gà ($P > 0,05$), đồng thời phản ánh điều kiện an toàn sinh học và quy trình thú y phòng bệnh được kiểm soát nghiêm ngặt.

2. Sinh trưởng tích lũy qua các tuần tuổi

Khối lượng sống của gà ở các lô thí nghiệm tăng đều qua các tuần tuổi theo đúng quy luật sinh trưởng. Mức lysine trong khẩu phần có ảnh hưởng rõ rệt đến khối lượng sống ở giai đoạn cuối:

  • Lúc 3 tuần tuổi: Khối lượng trung bình đạt cao nhất ở Lô 1 ($250,3 \pm 6,14\text{ g}$), tiếp theo là Lô 3 ($247,1 \pm 2,91\text{ g}$) và Lô 2 ($233,7 \pm 2,85\text{ g}$).
  • Lúc 7 tuần tuổi: Khối lượng Lô 2 vươn lên dẫn đầu, đạt $727,8 \pm 32,35\text{ g}$, cao hơn Lô 1 ($718,4 \pm 4,47\text{ g}$) và Lô 3 ($717,5 \pm 7,74\text{ g}$) ($P < 0,05$).
  • Lúc 12 tuần tuổi (kết thúc thí nghiệm): Khối lượng sống của Lô 2 (khẩu phần lysine 100% chuẩn Leeson S.) đạt mức cao nhất là $1567,4 \pm 29,76\text{ g}$. Mức khối lượng này cao hơn có ý nghĩa thống kê so với Lô 3 ($1539,5 \pm 29,64\text{ g}$, $P < 0,05$) và vượt hơn Lô 1 ($1546,9 \pm 8,73\text{ g}$).
Tuần tuổi Lô 1 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) $Cv%$ Lô 2 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) $Cv%$ Lô 3 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) $Cv%$
1 $73,4 \pm 1,52$ 2,93 $69,9 \pm 2,21$ 4,48 $69,3 \pm 2,49$ 5,09
2 $155,8 \pm 6,14$ 5,58 $142,5 \pm 1,44$ 1,40 $149,8 \pm 1,08$ 1,10
3 $250,3^b \pm 6,14$ 3,47 $233,7^a \pm 2,85$ 1,72 $247,1^{ab} \pm 2,91$ 1,66
4 $355,1 \pm 3,84$ 1,53 $337,8 \pm 8,16$ 3,42 $351,2 \pm 4,30$ 1,73
5 $468,0 \pm 4,08$ 1,23 $456,4 \times 13,65$ 4,23 $464,1 \pm 11,85$ 1,24
6 $589,3 \pm 4,27$ 1,03 $585,9 \pm 22,16$ 5,35 $586,7 \pm 4,05$ 0,97
7 $718,4^a \pm 4,47$ 0,88 $727,8^b \pm 32,35$ 6,28 $717,5^a \pm 7,74$ 1,52
8 $902,3 \pm 0,40$ 0,62 $904,7 \pm 3,16$ 0,50 $904,6 \pm 1,16$ 0,18
9 $1122,1 \pm 6,57$ 0,82 $1130,6 \pm 6,70$ 0,84 $1126,2 \pm 14,40$ 1,81
10 $1317,8^a \pm 5,04$ 0,54 $1326,3^b \pm 7,30$ 0,77 $1319,4^a \pm 10,03$ 1,07
11 $1452,5^a \pm 5,90$ 0,57 $1463,7^b \pm 22,68$ 2,19 $1455,8^a \pm 27,64$ 2,70
12 $1546,9^{ab} \pm 8,73$ 0,79 $1567,4^b \pm 29,76$ 2,68 $1539,5^a \pm 29,64$ 2,72

(Ghi chú: Trong cùng một hàng ngang, các giá trị mang chữ cái khác nhau biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0,05$).

3. Kết quả công tác phục vụ sản xuất thực tế

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng đạt/khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
Nuôi gà thịt thương phẩm 1.750 1.709 97,65
Úm gà con giai đoạn đầu 1.750 1.722 98,40
Tiêm/nhỏ vắc-xin Gumboro 1.740 1.740 100,00
Tiêm/nhỏ vắc-xin IB-ND 1.740 1.740 100,00
Tiêm vắc-xin Newcastle 1.740 1.740 100,00
Điều trị bệnh Bạch lỵ 14 10 71,42
Điều trị bệnh Cầu trùng & CRD 40 35 87,50

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về mức đáp ứng lysine của tổ hợp lai F1 (♂ Ri × ♀ Lương Phượng) theo từng giai đoạn tuổi (0–3, 4–7, 8–12 tuần), làm sáng tỏ mối quan hệ giữa mức lysine khẩu phần với tốc độ tăng trọng trên nền năng lượng và protein cố định.
  • Đóng góp thực tiễn: Khẳng định việc áp dụng khẩu phần lysine mức trung bình (100% Leeson S., tương ứng 1,26% - 1,13% - 0,99% lysine qua 3 giai đoạn) mang lại tăng trọng tối ưu ở tuần thứ 12 ($1567,4\text{ g}$), tránh lãng phí chi phí bổ sung axit amin tổng hợp không cần thiết như ở mức cao (110%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô thực nghiệm giới hạn (90 con gà phân chia thành 3 lô), thực hiện tại một trang trại duy nhất trên địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên trong một khung thời gian cụ thể (tháng 7 đến tháng 12). Đề tài tập trung khảo sát biến thiên của một yếu tố dinh dưỡng duy nhất là lysine trên nền mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô (CP) cố định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô thử nghiệm trên các đàn gà thương phẩm quy mô trang trại lớn hơn.
    • Khảo sát sự tương tác đồng thời giữa nhiều axit amin thiết yếu (như tỷ lệ tương hỗ giữa lysine, methionine + cystine và threonine) trong các điều kiện tiểu khí hậu và mùa vụ khác nhau.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo học thuật đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dinh dưỡng động vật: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng phân lô so sánh ngẫu nhiên (CRD), phương pháp lập khẩu phần bằng phần mềm Brill Formulation, quy trình mổ khảo sát thân thịt và công thức tính toán các chỉ số kinh tế kỹ thuật ($FCR$, $PI$, $EN$).
  • Kỹ sư dinh dưỡng và nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi: Sử dụng số liệu mức lysine tối ưu (1,26% cho 0–3 tuần; 1,13% cho 4–7 tuần; 0,99% cho 8–12 tuần) để xây dựng công thức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên biệt cho gà lông màu thả vườn/gà Ri lai.
  • Trang trại và nông hộ chăn nuôi gia cầm: Ứng dụng quy trình chăm sóc úm gà con, công thức đệm lót chuồng trấu (15–20 cm), lịch trình phòng trừ vắc-xin 3 giai đoạn và các phác đồ điều trị bệnh bạch lỵ, cầu trùng và hen gà (CRD) có hiệu quả thực nghiệm cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích của việc thiết kế 3 mức lysine khác nhau trong khẩu phần ăn của gà Ri lai là gì?

Thí nghiệm được thiết kế nhằm so sánh hiệu quả sinh trưởng của gà khi nhận 3 mức lysine khác nhau: mức thấp (90% mức chuẩn Leeson S.), mức trung bình (100% mức chuẩn Leeson S.) và mức cao (110% mức chuẩn Leeson S.) trên cùng một nền năng lượng trao đổi ($3,00 - 3,05 - 3,10\text{ Mcal/kg}$) và protein thô ($21% - 19% - 17%$) qua 3 giai đoạn nuôi, từ đó xác định mức lysine tối ưu về mặt sinh học và kinh tế cho con lai F1 (♂ Ri × ♀ Lương Phượng).

2. Mức lysine trong khẩu phần ảnh hưởng như thế nào đến khối lượng xuất chuồng lúc 12 tuần tuổi?

Mức lysine ảnh hưởng rõ rệt đến khối lượng xuất chuồng lúc 12 tuần tuổi ($P < 0,05$). Lô 2 (ăn mức lysine trung bình - 100% Leeson S.) đạt khối lượng cao nhất với $1567,4 \pm 29,76\text{ g/con}$, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với Lô 3 (mức lysine cao, đạt $1539,5 \pm 29,64\text{ g/con}$) và cao hơn Lô 1 (mức lysine thấp, đạt $1546,9 \pm 8,73\text{ g/con}$).

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm qua 12 tuần tuổi đạt kết quả ra sao?

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà thí nghiệm ở cả 3 lô đều đạt 100,00% từ tuần 1 đến tuần 12. Không có sự sai khác giữa các lô ($P > 0,05$), chứng minh hàm lượng lysine trong khẩu phần thí nghiệm không ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và con lai có khả năng thích nghi tốt với điều kiện nuôi dưỡng tại địa phương.

4. Quy trình phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn gà thí nghiệm được thực hiện theo lịch trình nào?

Quy trình chủng ngừa vắc-xin cho đàn gà thí nghiệm gồm:

  • 1 ngày tuổi: Dùng Lasota lần 1 (nhỏ mắt 1 giọt/con).
  • 7 ngày tuổi: Dùng Gumboro (Gum B) lần 1 (nhỏ miệng 4 giọt/con).
  • 14 ngày tuổi: Dùng Lasota lần 2 (nhỏ mắt 1 giọt/con).
  • 21 ngày tuổi: Dùng Gumboro (Gum A) lần 2 (nhỏ miệng 4 giọt/con).
  • 42 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin Newcastle H1 dưới da với liều 0,4 ml/con.

5. Trong công tác phục vụ sản xuất, phác đồ điều trị bệnh CRD nào đạt hiệu quả cao nhất?

Tác giả đã thử nghiệm nhiều phác đồ và ghi nhận phác đồ kết hợp giữa Tylosin 98% (liều 2 g/1 lít nước uống) và B.complex (liều 1 g/3 lít nước uống), cho uống liên tục từ 3 đến 5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất, lên tới 99,0%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hậu đã đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của các mức lysine khác nhau trong khẩu phần ăn đến khả năng sinh trưởng và sức sản xuất thịt của gà Ri lai F1 (♂ Ri × ♀ Lương Phượng). Kết quả nghiên cứu khẳng định khẩu phần có mức lysine trung bình (tương đương 100% tiêu chuẩn Leeson S.: 1,26% ở giai đoạn 0–3 tuần, 1,13% ở giai đoạn 4–7 tuần và 0,99% ở giai đoạn 8–12 tuần tuổi) cho khối lượng cơ thể lúc 12 tuần tuổi đạt tối ưu ($1567,4\text{ g/con}$) với tỷ lệ nuôi sống đạt 100%. Đây là nguồn tài liệu khoa học và thực tiễn giá trị cho việc xây dựng công thức thức ăn và hoàn thiện quy trình chăn nuôi gà thịt lông màu thương phẩm.