chương 1, tác giả đã trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Ảnh hưởng của lãi suất và tỷ giá đến lạm phát ở Việt Nam”. Qua đó, khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu, đặt câu hỏi cũng như phương pháp nghiên cứu, cũng như xác định được phạm vi nghiên cứu. Tác giả cũng trình bày sơ lược về phương pháp nghiên cứu và cuối chương trình bày sơ bộ về kết cấu của đề tài nghiên cứu giúp người đọc nắm được nội dung triển khai của đề tài này. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.
Các khái niệm nghiên cứu 2. Khái niệm lãi suất Lãi suất được hiểu là phần tăng thêm (thường là dưới dạng tiền) mà người đi vay (con nợ) trả cho người cho vay (chủ nợ) khi sử dụng tiền của chủ nợ trong một khoảng thời gian và thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm (Faure, 2014). Đây chính là khoản mà người đi vay phải trả để có thể vay, và là khoản lợi ích nhận được của người cho vay khi cho vay (Pindyck & Rubinfeld, 2013). Nói cách khác, lãi suất là chi phí đi vay hoặc giá phải trả cho việc thuê vốn (Mishkin, 2018).
Một số thuật ngữ lãi suất khác nhau cần phân biệt Trên thị trường tài chính, bên cạnh lãi suất cho vay của các NHTM, còn có một số loại lãi suất khác mà NHNN thường sử dụng. Tác giả sẽ trình bày sơ bộ về các lãi suất này để phục vụ cho việc lược khảo tài liệu, vì các tài liệu nghiên cứu khác nhau có thể sẽ sử dụng những loại lãi suất khác nhau, cũng như làm rõ ràng cho dữ liệu nghiên cứu. • Lãi suất thị trường mở (OMO) Thuật ngữ “Hoạt động thị trường mở (OMO)” dùng để chỉ các hoạt động NHTU mua giấy tờ có giá (tín phiếu kho bạc) từ các ngân hàng và tổ chức tài chính, điều đó sẽ làm tăng dự trữ của các tổ chức này, tăng khả năng cho vay nhiều hơn. Sự gia tăng cung tiền này thường dẫn đến lãi suất cho vay của các NHTM thấp hơn, vì các NHTM sẵn sàng cho vay với lãi suất rẻ hơn do dự trữ cao hơn.
Ngược lại, khi NHTU bán tín phiếu, họ sẽ lấy thanh khoản ra khỏi hệ thống ngân hàng bằng cách chuyển tiền từ NHTM sang NHNN để đổi lấy chứng khoán. Kết quả là, các ngân hàng có ít tiền hơn để cho vay, điều này có thể làm giảm nguồn cung vốn vay và đẩy lãi suất cho vay của NHTM lên cao. Lãi suất OMO chính là lãi suất của giấy tờ có giá mà NHNN đưa ra khi giao dịch trên OMO. Lãi suất OMO còn được gọi là lãi suất tín phiếu.
8 • Lãi suất (tái) chiết khấu Hiểu đơn giản, lãi suất tái chiết khấu là lãi suất cho vay ngắn hạn của NHNN đối với các NHTM để các NHTM đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của họ. Các NHTM thường nắm giữ chứng khoán hoặc phát hành các khoản vay mà họ có thể “chiết khấu” tại NHTU để đổi lấy thanh khoản ngay lập tức. Tái chiết khấu có nghĩa là xuất trình các công cụ tài chính này cho NHTU và nhận lại tiền mặt, với số tiền được hoàn trả sẽ bao gồm lãi suất theo tỷ lệ tái chiết khấu. Quá trình này là một hình thức vay ngắn hạn dành cho các ngân hàng thương mại, thường được sử dụng để đáp ứng tình trạng thiếu thanh khoản tạm thời.
• Lãi suất dự trữ bắt buộc Lãi suất dự trữ bắt buộc là tỷ lệ mà NHNN trả lãi cho các NHTM đối với khoản dự trữ mà họ nắm giữ tại NHTU đáp ứng ngưỡng dự trữ tối thiểu (hoặc bắt buộc). Dự trữ bắt buộc là một phần tiền gửi của NHTM phải được giữ tại NHNN và không thể sử dụng cho mục đích cho vay hoặc đầu tư. Công cụ chính sách này là một phần trong khung pháp lý của NHTU nhằm đảm bảo tính thanh khoản và ổn định trong hệ thống ngân hàng, với mục tiêu ngăn chặn các NHTM sử dụng đòn bẩy quá mức tài sản của mình. Tất cả các loại lãi suất nêu trên được gọi chung là lãi suất điều hành.
Ngoài ra, một số nghiên cứu còn sử dụng dữ liệu lãi suất liên ngân hàng, hay còn gọi là lãi suất qua đêm. Lãi suất qua đêm là lãi suất mà các NHTM cho nhau vay tiền qua đêm. Các ngân hàng thường có nhu cầu vay hoặc cho vay tiền vào cuối ngày để đáp ứng yêu cầu dự trữ bắt buộc do NHTU đặt ra nhằm đảm bảo ngân hàng có đủ thanh khoản để hoạt động. Lãi suất qua đêm là mức mà các ngân hàng tính cho nhau đối với những khoản vay rất ngắn hạn này.
Đây là lãi suất cơ bản trong hệ thống tài chính, đóng vai trò là kỳ hạn ngắn nhất trong phổ lãi suất và là chỉ báo chính về tính thanh khoản trong hệ thống ngân hàng. Khái niệm tỷ giá Tỷ giá (gọi đầy đủ là tỷ giá hối đoái), được Harrison (1993) định nghĩa là tỷ giá mà một đồng tiền này có thể được trao đổi với một đồng tiền khác. Edwards (1989) định nghĩa 9 tỷ giá của một loại tiền tệ là giá của loại tiền tệ đó được biểu thị bằng đơn vị của loại tiền tệ khác. Đó là mức giá tương đối giữa hai đồng tiền hoặc hai loại tiền tệ (Copeland, 2014).
Nói cách khác, tỷ giá của một đồng tiền là mức tương ứng số lượng tiền của một loại tiền tệ thứ hai (Gerber, 2018). Biểu thị tỷ giá Trong việc biểu thị tỷ giá, có hai cách biểu thị: trực tiếp và gián tiếp, và do đó cần thống nhất cách biểu thị tương ứng trong phạm vi nội dung của đề tài để tránh sự nhầm lẫn. • Biểu thị trực tiếp Biểu thị trực tiếp thể hiện tỷ giá hối đoái là số lượng nội tệ cần thiết để mua một đơn vị ngoại tệ. Ví dụ: để biểu thị tỷ giá VND (Việt Nam đồng) và USD (Đô la Mỹ), biểu thị trực tiếp sẽ như sau: 1 USD = 25,000 VND, hay USD/VND = 25,000.
Điều này có nghĩa là phải mất 25,000 VND để mua 1 USD. Biểu thị trực tiếp thường được sử dụng trên thị trường tiền tệ trong nước và mang tính trực quan để hiểu giá trị của ngoại tệ so với đồng nội tệ. Hầu hết các tổ chức tín dụng và cả các tổ chức phi tín dụng tại Việt Nam hiện nay khi niêm yết giao dịch với khách hàng đều sử dụng cách biểu thị này. • Biểu thị gián tiếp Biểu thị gián tiếp trái ngược với biểu thị trực tiếp, thể hiện tỷ giá hối đoái là lượng ngoại tệ có thể thu được từ một đơn vị nội tệ.
Sử dụng ví dụ tương tự như trên, tỷ giá VND và USD là: 1 VND = 1/25,000 USD (= 0. Điều này cho thấy rằng một VND có thể đổi được 0. Biểu thị gián tiếp thường được sử dụng phổ biến hơn trên thị trường thế giới hoặc các thị trường phi tập trung và cung cấp thông tin về giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ. Trong phạm vi đề tài này, nếu như tác giả không trình bày cụ thể, khi nói đến tỷ giá thì tức là tác giả đang sử dụng biểu thị tỷ giá trực tiếp.
Do đó, nếu như tác giả nói tỷ giá tăng, nghĩa là 1 đồng ngoại tệ cần nhiều đồng VND hơn để mua, tức là đồng nội tệ bị mất giá, VND bị suy yếu. Ngược lại, nếu tác giả nói tỷ giá giảm, nghĩa là 1 đồng ngoại tệ cần ít đồng VND để mua, tức là đồng nội tệ tăng giá, VND mạnh lên. Khái niệm lạm phát Laidler & Parkin (1975) định nghĩa lạm phát là một quá trình giá cả tăng liên tục, hay tương đương, giá trị của tiền giảm liên tục. Arestis & Hadjimatheou (1982) định nghĩa lạm phát theo hai cách khác nhau: “lạm phát là xu hướng tăng liên tục của mức giá chung” và “lạm phát là tổng cầu vượt quá tổng cung”.
Tương tự, Wilczynski (1983) định nghĩa lạm phát là “tình trạng khối lượng tiền vượt quá lượng cung hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến mức giá tăng”. Nhìn chung, các định nghĩa nêu trên đều nhấn mạnh đến sự tăng giá của hàng hóa nói chung, do đó, có thể hiểu rằng lạm phát là sự gia tăng mức giá của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định. Ngược lại với lạm phát là giảm phát, là sự giảm mức giá của hàng hóa và dịch vụ. Lạm phát có nghĩa là cũng với một số lượng tiền, trước đây sẽ mua được nhiều hàng hóa hơn so với hiện tại, vì giá cả của hàng hóa tăng lên.
Lạm phát thường có liên hệ mật thiết với chính sách tiền tệ mở rộng (Bonab, 2017). Các NHTU cố gắng thường hạn chế lạm phát và tránh giảm phát để giữ cho nền kinh tế hoạt động trơn tru. Các loại lạm phát Dựa trên nguyên nhân gây ra lạm phát, có thể chia lạm phát làm hai loại chính: Lạm phát do cầu kéo, và lạm phát do chi phí đẩy (Holzman, 1960). • Lạm phát do cầu kéo Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế vượt quá nguồn cung.
Loại lạm phát này thường được mô tả là “quá nhiều tiền nhưng lại có quá ít hàng hóa”. Nhiều yếu tố khác nhau có thể thúc đẩy nhu cầu, bao gồm chi tiêu tiêu dùng tăng, chi tiêu của chính phủ và đầu tư từ các doanh nghiệp. Khi nền kinh tế hoạt động gần hết công suất và nhu cầu tiếp tục tăng, giá cả sẽ tăng do người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn để có được hàng hóa và dịch vụ mà họ mong muốn. • Lạm phát do chi phí đẩy 11 Lạm phát do cho chi phí đẩy xảy ra khi chi phí sản xuất tăng lên, khiến các doanh nghiệp chuyển những chi phí gia tăng này sang người tiêu dùng dưới dạng giá cao hơn.
Sự gia tăng chi phí sản xuất có thể đến từ nhiều nguồn, chẳng hạn như tiền lương cao hơn, thuế tăng hoặc nguyên liệu thô đắt tiền hơn (như dầu). Không giống như lạm phát do cầu kéo, được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ, lạm phát do chi phí đẩy có thể xảy ra ngay cả khi nhu cầu yếu nếu chi phí sản xuất tăng đáng kể. Ngoài ra, các học giả còn phân loại cụ thể hơn nhiều loại lạm phát phục vụ cho mục đích hoạch định chính sách và nghiên cứu, chẳng hạn như: lạm phát tích tụ (built-in), lạm phát cấu trúc, lạm phát nhập khẩu, lạm phát đình trệ, và nhiều loại lạm phát khác. Tuy nhiên các loại lạm phát như vậy đều có thể thuộc một trong hai (hoặc thậm chí là cả hai) loại lạm phát đã nêu.