Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng kinh tế toàn cầu khởi nguồn từ năm 2008 đã tạo ra những tác động tiêu cực sâu rộng và kéo dài đối với nền kinh tế Việt Nam. Giai đoạn hậu khủng hoảng ghi nhận nhiều bất ổn vĩ mô như suy thoái tăng trưởng, áp lực lạm phát, giá cả leo thang, thị trường tài chính suy giảm thanh khoản và đặc biệt là thị trường bất động sản (BĐS) rơi vào tình trạng đóng băng, khiến hàng loạt doanh nghiệp trong ngành giải thể hoặc phá sản. Trước thực trạng đó, Chính phủ đã sử dụng các chính sách kinh tế vĩ mô, trọng tâm là chính sách tiền tệ thông qua công cụ điều hành lãi suất nhằm kiểm soát lượng cung tiền và ổn định thị trường. Do đặc thù ngành BĐS đòi hỏi quy mô vốn lớn và phụ thuộc phần lớn vào nguồn vốn vay ngân hàng, những biến động của mặt bằng lãi suất có tác động trực tiếp, mang tính chất quyết định đến chi phí vốn, cơ cấu tài chính, doanh thu và khả năng tồn tại của doanh nghiệp.

Tại Hải Phòng, Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương (TD Group) là một trong những doanh nghiệp đầu tư BĐS quy mô lớn nhưng phải đối mặt với nhiều khó khăn do mặt bằng lãi suất cho vay tăng cao, tín dụng ngân hàng bị thắt chặt và thiếu tính đồng bộ. Tình trạng nợ xấu toàn ngành khiến các tổ chức tín dụng hạn chế giải ngân vốn trung và dài hạn, dẫn đến việc doanh nghiệp lâm vào tình trạng thiếu hụt nguồn vốn triển khai dự án, tiến độ đầu tư bị trì trệ. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận "Ảnh hưởng của lãi suất tới hoạt động kinh doanh BĐS của công ty cổ phần đầu tư Thùy Dương trong giai đoạn hiện nay" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp ổn định hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về lãi suất, kinh doanh BĐS và cơ chế tác động của lãi suất đến nguồn vốn, khả năng huy động vốn, doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp BĐS.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng biến động lãi suất và tác động của nó tới hoạt động kinh doanh BĐS của Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương giai đoạn 2015 – 2017; nhận diện các nguyên nhân khách quan và chủ quan.
  3. Đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước, hệ thống ngân hàng thương mại và ngành BĐS nhằm giảm thiểu rủi ro biến động lãi suất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của lãi suất tới hoạt động kinh doanh BĐS của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh BĐS tại thị trường Việt Nam, nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương (địa chỉ: Tòa nhà TD Plaza, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu tài chính phục vụ phân tích được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu tài chính phản ánh hoạt động kinh doanh BĐS (chi phí lãi vay, cơ cấu nợ vay ngắn hạn - dài hạn, doanh thu, lợi nhuận) và quy trình phát triển dự án dưới tác động của lãi suất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học tiền tệ, quản trị kinh doanh BĐS và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Khung lý thuyết về lãi suất: Tác giả tiếp cận khái niệm lãi suất theo lý thuyết tiền tệ của John Maynard Keynes (lãi suất hình thành từ quan hệ cung - cầu tiền tệ, phản ánh nhu cầu giao dịch, dự phòng và đầu cơ) và quan điểm của trường phái kinh tế học cổ điển (lãi suất là hiện tượng thực tế, xác định bởi năng suất vốn đầu tư và tiết kiệm). Khóa luận phân loại lãi suất theo các tiêu chí: nguồn sử dụng (lãi suất huy động, lãi suất cho vay), giá trị thực tế (công thức tính: $Lãi\ suất\ thực = Lãi\ suất\ danh\ nghĩa - Tỷ\ lệ\ lạm\ phát$), phương pháp tính (lãi đơn, lãi kép), thời hạn (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn từ 1 đến 5 năm, dài hạn trên 5 năm), và mức độ linh hoạt (lãi suất cố định, lãi suất thả nổi).
  • Cơ sở pháp lý: Trích dẫn quy định định nghĩa BĐS theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2005; khái niệm hoạt động kinh doanh theo Khoản 2 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005 và Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005; quy định về kinh doanh BĐS và dịch vụ BĐS theo Điều 4 Luật Kinh doanh Bất động sản 2006.
  • Mô hình quy trình kinh doanh BĐS: Khóa luận vận dụng khung quy trình gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm địa điểm đầu tư; (2) Nghiên cứu thị trường; (3) Thiết kế ý tưởng kinh doanh; (4) Phân tích tài chính (ước tính chi phí, dòng tiền, xác định NPV, IRR, thời gian hoàn vốn); (5) Tìm nguồn tài trợ, lập hồ sơ dự án, xin cấp phép và vay vốn; (6) Triển khai xây dựng và vận hành dự án.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ sách chuyên ngành, báo cáo vĩ mô, tạp chí kinh tế, dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Công ty Chứng khoán Bảo Việt (BVSC), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), LPBResearch; thu thập dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh và Kế hoạch của Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương (báo cáo tài chính, báo cáo kiểm toán, cơ cấu tổ chức).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Kiểm tra tính đồng nhất của số liệu giữa báo cáo nội bộ và nguồn công khai; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm (2015 – 2017); lập bảng biểu, biểu đồ phản ánh mối tương quan giữa biến động lãi suất bình quân với sự thay đổi của nợ vay ngân hàng, chi phí hoạt động, doanh thu và lợi nhuận thuần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản của tác động của lãi suất tới hoạt động kinh doanh BĐS của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thùy Dương trong giai đoạn hiện nay

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về lãi suất, BĐS, hoạt động kinh doanh BĐS và vai trò của lãi suất trong nền kinh tế. Tác giả chỉ rõ lãi suất vừa là công cụ khuyến khích tiết kiệm, vừa là chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp, đồng thời là công cụ điều tiết vĩ mô và chỉ báo đo lường sức khỏe nền kinh tế. Về đặc điểm kinh doanh BĐS, chương này nhấn mạnh tính cố định về vị trí địa lý, quy mô vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài hạn và mức độ nhạy cảm cao trước các chính sách quản lý nhà nước.

Chương này phân tích chi tiết quy trình 6 bước trong đầu tư kinh doanh BĐS và minh họa trực tiếp thông qua dự án điển hình của công ty là TD Lakeside Hải Phòng (Khu đô thị mới Ngã Năm - Sân bay Cát Bi, đường Lê Hồng Phong, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền). Dự án có tổng mức đầu tư ban đầu 500 triệu USD, quy mô 28.528,16 m² do Tập đoàn NKB (Pháp) tư vấn thiết kế, mật độ xây dựng 25% (75% diện tích dành cho hạ tầng giao thông và cây xanh ven hồ Phương Lưu), bao gồm 2 khối nhà cao tầng 27–31 tầng, phân khu nhà phố liền kề và biệt thự cao cấp.

Ở phần cơ chế tác động, chương 1 phân tích mối quan hệ giữa lãi suất với các yếu tố nội tại của doanh nghiệp:

  • Tác động đến nguồn vốn và khả năng huy động vốn: Lãi suất tăng làm giảm nhu cầu vay mua nhà của khách hàng (làm suy giảm nguồn vốn ứng trước); làm tăng chi phí tín dụng ngân hàng, khiến các tổ chức tín dụng thắt chặt hạn mức vay; làm giảm lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn chủ sở hữu; đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận vốn vay quốc tế và các quỹ hỗ trợ.
  • Tác động đến doanh thu, chi phí, lợi nhuận: Lãi suất cao đẩy chi phí tài chính tăng vọt, buộc doanh nghiệp phải gánh nặng chi phí vốn, trong khi sức cầu thị trường suy giảm khiến sản phẩm tồn đọng, làm sụt giảm doanh thu và triệt tiêu biên lợi nhuận.

Chương 2: Thực trạng về sự tác động của lãi suất tới hoạt động kinh doanh BĐS của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thùy Dương trong giai đoạn hiện nay

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương (TD Group), thành lập năm 2003 trên cơ sở phát triển từ chuỗi nội thất DAFUCO, có vốn điều lệ 195 tỷ đồng do ông Nguyễn Văn Luân làm Tổng Giám đốc. Bộ máy quản lý gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban Kiểm soát (3 thành viên), Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng (Tài chính Kế toán, Tổ chức Hành chính, Kinh doanh, Đầu tư), cùng hệ thống các công ty thành viên liên kết (như CTCP TM&XD Thùy Dương, CTCP Handico - Thùy Dương, CTCP Klassy, Nhà máy gốm sứ Tràng Duệ quy mô hơn 4 ha với 250 công nhân).

Chương này tập trung phản ánh thực trạng tài chính và hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015 – 2017:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Chênh lệch 2016/2015 (%) Chênh lệch 2017/2016 (%)
Doanh thu (Triệu đồng) 460.567 651.836 532.863 +41,53% -18,25%
Lợi nhuận (Triệu đồng) 42.665 42.748 Giảm +0,19% Âm
Nộp ngân sách (Triệu đồng) 42.563 43.806 42.906 +2,94% -2,07%
Thu nhập BQ (Triệu đồng/người/tháng) 3,963 4,743 5,620 +19,68% +18,49%

Về diễn biến lãi suất thị trường giai đoạn 2015 – 2017, mặt bằng lãi suất cho vay bình quân VND duy trì ở mức cao: năm 2015 là 10,0%/năm; năm 2016 tăng lên 10,5%/năm; năm 2017 giảm nhẹ về mức 10,2%/năm. Trong khi đó, lãi suất huy động bình quân có xu hướng giảm liên tục từ 7,2% (2015) xuống 7,1% (2016) và đạt 6,3% (2017).

Tác động của diễn biến lãi suất đến cơ cấu vốn vay ngân hàng của Công ty Thùy Dương được thể hiện rõ nét qua bảng thống kê:

Loại vốn vay (Triệu đồng) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Biến động 2017 so với 2015
Vốn vay ngắn hạn 134.253 149.994 151.157 +16.904 (+12,59%)
Vốn vay dài hạn 105.986 70.478 38.277 -67.709 (-63,88%)
Tổng vốn vay ngân hàng 240.239 220.472 189.434 -50.805 (-21,15%)

Phân tích số liệu cho thấy sự mất cân đối tài chính nghiêm trọng:

  • Do lãi suất cho vay dài hạn ở mức cao và các ngân hàng lo ngại rủi ro nợ xấu BĐS, tỷ trọng vốn vay dài hạn của công ty sụt giảm mạnh từ 105.986 triệu đồng (2015) xuống còn 38.277 triệu đồng (2017), tương đương mức giảm 63,88%.
  • Để bù đắp thiếu hụt dòng tiền thi công các dự án quy mô lớn, công ty buộc phải gia tăng vay ngắn hạn từ 134.253 triệu đồng lên 151.157 triệu đồng. Việc dùng vốn ngắn hạn tài trợ cho dự án đầu tư dài hạn khiến doanh nghiệp chịu áp lực trả nợ liên tục và rủi ro tái tài trợ rất lớn.
  • Năm 2016 ghi nhận doanh thu tăng đột biến (+41,53%) đạt 651.836 triệu đồng, nhưng lợi nhuận chỉ tăng tượng trưng 83 triệu đồng (+0,19%). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là do lãi suất cho vay tăng lên 10,5%, khách hàng hạn chế mua BĐS, buộc công ty phải áp dụng chính sách hạ giá bán ("bán tháo" sản phẩm) để giải phóng hàng tồn kho, thu hồi vốn trả nợ ngân hàng. Đến năm 2017, thị trường trầm lắng kéo doanh thu sụt giảm 18,25%, lợi nhuận suy giảm rõ rệt.

Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị với vấn đề nghiên cứu

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng tại Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo các nhóm chủ thể:

  • Định hướng và giải pháp nội bộ tại Công ty Thùy Dương:
    1. Hoàn thiện công tác phân tích và dự báo biến động lãi suất: Thành lập bộ phận chuyên trách theo dõi sát sao chính sách tiền tệ của NHNN và diễn biến lãi suất thị trường để chủ động lập kế hoạch vốn.
    2. Điều chỉnh chính sách kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh: Cơ cấu lại danh mục sản phẩm, chuyển hướng tập trung vào các phân khúc có tính thanh khoản cao, nâng cao chất lượng quản lý dự án và dịch vụ hậu mãi.
    3. Tái cơ cấu nguồn vốn kinh doanh BĐS: Giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính từ vốn vay ngân hàng thương mại; đẩy mạnh liên doanh, liên kết với các đối tác chiến lược (như Prudential, VP Capital); đa dạng hóa kênh huy động qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp, hợp tác kinh doanh (MOU) và tăng cường thu hút vốn trả trước từ khách hàng theo tiến độ xây dựng.
  • Kiến nghị với các cơ quan bên ngoài:
    1. Đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, duy trì trần lãi suất hợp lý; hoàn thiện hành lang pháp lý minh bạch cho thị trường BĐS; có các gói tín dụng hỗ trợ lãi suất cho các dự án phát triển đô thị và nhà ở.
    2. Đối với các ngân hàng thương mại: Nới lỏng điều kiện tiếp cận vốn vay trung và dài hạn cho các dự án BĐS có tính khả thi và chủ đầu tư uy tín; đa dạng hóa sản phẩm tín dụng, giảm bớt các thủ tục giải ngân phiền hà.
    3. Đối với Hiệp hội BĐS: Nâng cao vai trò cầu nối thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp hội viên chia sẻ kinh nghiệm ứng phó rủi ro tài chính.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:

  • Đã lượng hóa được sự dịch chuyển tiêu cực trong cơ cấu nợ vay của Công ty Thùy Dương dưới áp lực mặt bằng lãi suất cho vay cao (10,0% – 10,5%/năm): tổng dư nợ vay ngân hàng giảm 21,15% (từ 240.239 triệu đồng năm 2015 xuống 189.434 triệu đồng năm 2017), trong đó nguồn vốn vay dài hạn bị cắt giảm đến 63,88%, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc vào 151.157 triệu đồng vốn vay ngắn hạn.
  • Làm rõ nghịch lý tài chính năm 2016 của doanh nghiệp: doanh thu tăng trưởng mạnh 41,53% nhờ nỗ lực giảm giá bán đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm để thanh toán nợ gốc và lãi vay, nhưng lợi nhuận hầu như đi ngang (chỉ tăng 0,19% từ 42.665 lên 42.748 triệu đồng) do chi phí vốn và chi phí bán hàng tăng cao.
  • Phân tích chi tiết quy trình quản trị dự án thông qua trường hợp thực tế TD Lakeside Hải Phòng (quy mô 28.528,16 m², vốn 500 triệu USD), chỉ ra các điểm nghẽn tài chính trong từng giai đoạn phát triển dự án.

So với các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Đoàn Thị Hằng về ngân hàng thương mại, nghiên cứu của Trần Đại Nghĩa về Vinacity, hay nghiên cứu của Đinh Tuấn Minh về gói hỗ trợ lãi suất chung cho nền kinh tế), khóa luận của Đỗ Thị Yến đã tạo ra đóng góp riêng biệt khi đi sâu vào phân tích trường hợp một doanh nghiệp BĐS tư nhân cụ thể tại địa bàn thành phố Hải Phòng trong bối cảnh tái cơ cấu sau khủng hoảng. Tác giả đã kết nối trực tiếp lý thuyết điều hành lãi suất vĩ mô với các chỉ số báo cáo tài chính nội bộ thực tế của doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp được tác giả đề cập trong văn bản:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian thực tập có hạn, số liệu thống kê tài chính chi tiết mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2015 – 2017; một số dữ liệu tài chính của năm 2017 chưa được công bố trọn vẹn tại thời điểm khảo sát.
  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát sâu tại một đơn vị điển hình là Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương, chưa mở rộng so sánh định lượng với các doanh nghiệp BĐS khác trên cùng địa bàn Hải Phòng.
  • Phương pháp phân tích: Chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, phân tích bảng biểu so sánh chỉ tiêu đơn lẻ; chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng (hồi quy đa biến) để kiểm định định lượng mức độ co giãn của doanh thu/lợi nhuận theo sự thay đổi của lãi suất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đặt ra là mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian cho các năm tiếp theo, áp dụng các mô hình định lượng đánh giá rủi ro lãi suất và mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ khối doanh nghiệp kinh doanh BĐS tại khu vực duyên hải Bắc Bộ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Doanh nghiệp, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp dưới tác động của biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất); tài liệu hữu ích cho việc trình bày khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc chuẩn.
  • Người nghiên cứu về thị trường BĐS: Tham khảo quy trình 6 bước phát triển dự án BĐS và các dữ liệu thực tế liên quan đến dự án TD Lakeside Hải Phòng (thông số kỹ thuật, quy mô, cơ cấu vốn).
  • Bộ phận quản trị tài chính tại các doanh nghiệp BĐS quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo bài học thực tiễn về rủi ro sử dụng vốn ngắn hạn tài trợ cho dự án dài hạn và các định hướng cơ cấu lại nguồn vốn huy động.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án BĐS nào của Công ty Thùy Dương được tác giả lựa chọn để phân tích quy trình kinh doanh trong khóa luận?
Khóa luận lựa chọn dự án TD Lakeside Hải Phòng (TD Lakeside Villa) tại Khu đô thị mới Ngã Năm sân bay Cát Bi, đường Lê Hồng Phong, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, TP. Hải Phòng. Dự án có quy mô diện tích 28.528,16 m², mật độ xây dựng 25%, tổng vốn đầu tư ban đầu 500 triệu USD do Tập đoàn NKB (Pháp) tư vấn thiết kế, khởi công ngày 16/8/2016.

2. Diễn biến mặt bằng lãi suất cho vay bình quân giai đoạn 2015 – 2017 trong khóa luận được ghi nhận như thế nào?
Mặt bằng lãi suất cho vay bình quân VND của các tổ chức tín dụng trong giai đoạn này ở mức cao: năm 2015 đạt 10,0%/năm; năm 2016 tăng lên 10,5%/năm; năm 2017 giảm nhẹ về mức 10,2%/năm.

3. Cơ cấu vốn vay ngân hàng của Công ty Thùy Dương thay đổi ra sao trong giai đoạn 2015 – 2017?
Tổng vốn vay ngân hàng của công ty giảm từ 240.239 triệu đồng (2015) xuống 220.472 triệu đồng (2016) và còn 189.434 triệu đồng (2017). Trong đó, vốn vay dài hạn sụt giảm nghiêm trọng từ 105.986 triệu đồng (2015) xuống còn 38.277 triệu đồng (2017), buộc công ty phải gia tăng vay ngắn hạn từ 134.253 triệu đồng lên 151.157 triệu đồng để duy trì hoạt động.

4. Tại sao năm 2016 doanh thu của công ty tăng mạnh 41,53% nhưng lợi nhuận hầu như không tăng?
Năm 2016, do lãi suất cho vay tăng lên 10,5% làm sức mua của khách hàng giảm sút, công ty buộc phải hạ giá bán BĐS ("bán tháo") nhằm giải phóng hàng tồn kho và thu hồi dòng tiền để thanh toán nợ gốc, lãi vay ngân hàng. Do đó, doanh thu tăng mạnh từ 460.567 triệu đồng lên 651.836 triệu đồng, nhưng lợi nhuận chỉ tăng nhẹ 83 triệu đồng (từ 42.665 triệu đồng lên 42.748 triệu đồng).

5. Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương có vốn điều lệ bao nhiêu và các đối tác cổ đông chiến lược gồm những đơn vị nào?
Công ty có vốn điều lệ 195 tỷ đồng (mã số thuế 0200577637, do ông Nguyễn Văn Luân làm Giám đốc/Tổng Giám đốc). Các cổ đông chiến lược tham gia hợp thành gồm Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam, Quỹ Đầu tư Tài chính VP Capital và Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Yến đã phản ánh bức tranh thực tế về sự phụ thuộc và tác động sâu sắc của biến động lãi suất tín dụng đối với hoạt động kinh doanh BĐS tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thùy Dương giai đoạn 2015 – 2017. Bằng việc phân tích hệ thống số liệu tài chính nội bộ, công trình đã chỉ rõ áp lực chi phí vốn vay và sự suy giảm nguồn tài trợ dài hạn đã trực tiếp chi phối kết quả doanh thu, lợi nhuận cũng như tiến độ triển khai các dự án BĐS trọng điểm như TD Lakeside. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính hệ thống, góp phần cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác quản trị rủi ro lãi suất tại doanh nghiệp BĐS trong điều kiện thị trường biến động.