Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.) là loại cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), phân bố tự nhiên và được gây trồng tại nhiều địa phương ở Việt Nam như Quảng Ninh, Hà Giang, Tuyên Quang, Hải Dương, Hưng Yên. Trong y học cổ truyền và công nghiệp dược liệu, hương nhu trắng được sử dụng để điều trị cảm mạo, sốt, nhức đầu, tiêu chảy, nhiễm trùng đường hô hấp và là nguồn nguyên liệu quan trọng để chưng cất tinh dầu giàu hoạt chất eugenol phục vụ tổng hợp hóa dược và nha khoa.
Bối cảnh thực tiễn cho thấy hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng tần suất và cường độ của các đợt khô hạn, gây suy giảm nghiêm trọng nguồn nước tưới và đe dọa trực tiếp đến năng suất cũng như chất lượng cây trồng. Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán. Mặc dù vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về phản ứng sinh trưởng và cơ chế sinh lý thích ứng của cây hương nhu trắng dưới điều kiện thiếu nước còn rất hạn chế. Việc xác định khả năng chống chịu và ngưỡng chịu hạn của cây là yêu cầu cần thiết nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bố trí thời vụ, kỹ thuật tưới tiêu và khai thác hiệu quả các vùng đất hạn.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là đánh giá ảnh hưởng của hạn đến một số chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của cây hương nhu trắng, từ đó xác định khả năng chịu hạn và khả năng phục hồi của loài cây này.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm hai nội dung chính:
- Đánh giá ảnh hưởng của hạn đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của cây hương nhu trắng.
- Đánh giá ảnh hưởng của hạn đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây hương nhu trắng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.).
- Địa điểm nghiên cứu: Khu thí nghiệm nhà lưới có mái che thuộc Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội).
- Thời gian nghiên cứu: 6 tháng, từ tháng 02/2021 đến tháng 08/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học thực vật về phản ứng của cây trồng đối với stress hạn. Khi gặp điều kiện thiếu hụt nước, thực vật sẽ kích hoạt cơ chế tự vệ thông qua việc đóng khí khổng dưới tác động của axit abscisic (ABA), làm giảm thoát hơi nước, kéo theo sự thay đổi về độ thiếu hụt nước bão hòa (THNBH), giảm hiệu suất quang hóa của hệ thống quang hóa II ($F_v/F_m$), làm tổn thương tính toàn vẹn màng sinh chất (biểu hiện qua mức độ rò rỉ ion) và làm suy giảm quá trình tích lũy sinh khối tươi, khô của các cơ quan rễ, thân, lá. Nghiên cứu cũng căn cứ trên các tiêu chuẩn chất lượng dược liệu của Dược điển Việt Nam II (tập 3) quy định hàm lượng tinh dầu toàn phần ($\ge 1%$) và tỷ lệ eugenol ($\ge 60%$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trong chậu vại (mỗi chậu chứa 5 kg hỗn hợp đất màu và cát đen theo tỷ lệ 2:1, trộn đều cùng 50 g phân vi sinh). Cây con được gieo ươm đến giai đoạn 3–4 lá trước khi ra chậu. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại:
Quy mô mỗi thí nghiệm gồm 6 công thức $\times$ 3 lần nhắc lại $\times$ 5 chậu = 90 chậu.
Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo chiều cao thân chính từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng (cm, định kỳ 7 ngày/lần); đếm số lá trên thân chính (lá/cây, định kỳ 7 ngày/lần); đo đường kính thân tại đốt đầu tiên (mm, định kỳ 7 ngày/lần); đo chiều dài và chiều rộng lá trên cùng một vị trí lá cố định (cm); tính diện tích lá ($dm^2$); xác định thể tích rễ ($cm^3$) bằng phương pháp choán nước trong ống đong; cân khối lượng tươi và khối lượng khô (sấy ở nhiệt độ 105°C đến khối lượng không đổi) của rễ, thân, lá (g/cây).
- Chỉ tiêu sinh lý: Độ thiếu hụt nước bão hòa (THNBH %) xác định từ khối lượng lá tươi ($P_1$), lá bão hòa nước sau ngâm 12 giờ ($P_2$) và khối lượng khô tuyệt đối ($P_3$); chỉ số hàm lượng diệp lục đo bằng máy Minolta SPAD-502 (Nhật Bản); hiệu suất huỳnh quang diệp lục ($F_v/F_m$) đo bằng máy Chlorophyll fluorescence meter sau khi ủ tối lá bằng giấy bạc 30 phút; mức độ rò rỉ ion (%) xác định bằng máy đo độ dẫn điện EC (Mettler Toledo AG) trên 10 đĩa lá đường kính 1 cm sau 2 giờ ngâm nước khử ion ($C_1$) và 2 giờ gia nhiệt ở 80°C ($C_2$).
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại các thời điểm ngay sau khi kết thúc gây hạn và sau khi tưới phục hồi 15 ngày. Số liệu được tổng hợp bằng Microsoft Excel và xử lý phương sai thống kê sinh học bằng phần mềm IRRISTAT 5.0, so sánh sai khác trung bình bằng kiểm định $LSD_{0.05}$ và hệ số biến động $CV%$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế, dược liệu của cây hương nhu trắng và tác động bất lợi của hạn hán do biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá khả năng chịu hạn của cây thông qua hai nhiệm vụ cụ thể về theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý trong điều kiện nhà lưới.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu khoa học liên quan:
- Đặc điểm thực vật học của loài Ocimum gratissimum L. với thân vuông hóa gỗ, hoa lưỡng tính mang công thức $K_5C_5A_4G_2$.
- Thành phần hóa học và giá trị dược lý: Tinh dầu chứa thành phần chủ yếu là eugenol (đạt 43,2–80%), $\beta$-caryophyllen, germacren D, thymol, metyleugenol; hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus, Bacillus spp.), vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Salmonella typhi), nấm Candida albicans, khả năng diệt ký sinh trùng Leishmania amazonensis, tính chất chống oxy hóa và ức chế côn trùng hại hạt.
- Nghiên cứu trên các loài cùng chi Ocimum (O. basilicum, O. sanctum) và tổng quan nghiên cứu tính chịu hạn trên các đối tượng cây trồng (đậu tương, lúa, đậu xanh, húng quế) trong và ngoài nước.
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết vật liệu nghiên cứu, kỹ thuật phối trộn giá thể đất màu - cát, kỹ thuật gieo ươm cây con, sơ đồ bố trí hai thí nghiệm đơn nhân tố theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với tổng số 180 chậu thí nghiệm. Mô tả phương pháp thao tác và công thức tính toán cho toàn bộ 10 chỉ tiêu sinh trưởng và 4 chỉ tiêu sinh lý thực vật, quy trình thu mẫu 2 đợt (ngay sau gây hạn và sau tưới lại 15 ngày) cùng phương pháp phân tích phương sai trên phần mềm IRRISTAT 5.0.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương IV trình bày chi tiết các phát hiện thực nghiệm qua các bảng số liệu và đồ thị động thái:
- Động thái sinh trưởng thân, lá ở Thí nghiệm 1:
- Chiều cao thân chính: Công thức đối chứng (CT1) tăng trưởng đều từ 23,36 cm lên 44,69 cm (trung bình tăng 5,33 cm/tuần). Các công thức gây hạn có tốc độ tăng trưởng giảm tương ứng với thời gian cắt nước: CT2 tăng 3,92 cm; CT3 tăng 2,60 cm; CT4 tăng 1,13 cm; CT5 và CT6 gần như ngừng tăng trưởng ở thời điểm hạn gay gắt nhất. Sau 2 tuần tưới phục hồi, chiều cao thân chính đạt lần lượt: CT1 (44,69 cm), CT2 (37,61 cm), CT3 (32,39 cm), CT4 (29,22 cm), CT5 (27,67 cm) và CT6 (25,44 cm).
- Số lá trên thân chính: CT1 tăng từ 14,61 lên 24,56 lá/cây. Ở các công thức gây hạn, số lá ra mới giảm dần theo chu kỳ hạn. Khi kết thúc theo dõi sau tưới phục hồi, số lá đạt: CT1 (24,56 lá), CT2 (23,00 lá), CT3 (21,67 lá), CT4 (20,56 lá), CT5 (20,11 lá) và CT6 (18,67 lá).
- Đường kính thân: CT1 tăng từ 4,42 mm lên 6,36 mm. Trong giai đoạn hạn, CT5 không tăng đường kính, CT6 có xu hướng giảm nhẹ do co rút mô vỏ. Sau tưới phục hồi, đường kính thân tăng trở lại: CT1 (6,36 mm), CT2 (5,55 mm), CT3 (5,23 mm), CT4 (5,03 mm), CT5 (4,92 mm), CT6 (4,81 mm).
- Chiều dài và chiều rộng lá: Chiều rộng lá ban đầu đạt 2,7–3,2 cm; đến ngày kết thúc gây hạn giảm xuống rõ rệt ở CT3 (3,68 cm), CT4 (3,26 cm), CT5 (2,96 cm), CT6 (2,71 cm). Sau khi được tưới nước trở lại 2 ngày, lá phục hồi kích thước nhanh chóng (CT6 tăng thêm 0,52 cm chiều rộng, CT5 tăng 0,44 cm, cao hơn mức tăng 0,37 cm của đối chứng).
- Diện tích lá và thể tích rễ (Thí nghiệm 1):
| Công thức |
Diện tích lá sau gây hạn ($dm^2$) |
Diện tích lá sau tưới lại 15 ngày ($dm^2$) |
Thể tích rễ sau gây hạn ($cm^3$) |
Thể tích rễ sau tưới lại 15 ngày ($cm^3$) |
| CT1 (Đối chứng) |
10,06 |
15,05 |
17,00 |
21,67 |
| CT2 (Hạn 2 ngày) |
5,76 |
8,74 |
5,67 |
10,33 |
| CT3 (Hạn 4 ngày) |
4,64 |
7,76 |
3,33 |
7,67 |
| CT4 (Hạn 6 ngày) |
3,98 |
6,97 |
3,33 |
7,33 |
| CT5 (Hạn 8 ngày) |
3,66 |
6,50 |
3,33 |
7,00 |
| CT6 (Hạn 10 ngày) |
4,14 |
5,82 |
3,33 |
5,67 |
| $CV%$ |
5,20 |
5,60 |
5,30 |
4,40 |
| $LSD_{0.05}$ |
0,50 |
0,87 |
0,40 |
0,55 |
- Khối lượng tươi và khô của các cơ quan (Thí nghiệm 1):
| Công thức |
Khối lượng tươi sau hạn 10 ngày (g/cây) |
|
|
Khối lượng tươi sau tưới lại 15 ngày (g/cây) |
|
|
Khối lượng khô sau hạn 10 ngày (g/cây) |
|
|
Khối lượng khô sau tưới lại 15 ngày (g/cây) |
|
|
|
Rễ |
Thân |
Lá |
Rễ |
Thân |
Lá |
Rễ |
Thân |
Lá |
Rễ |
Thân |
Lá |
| CT1 |
16,89 |
12,96 |
22,46 |
21,73 |
24,52 |
32,38 |
3,15 |
3,13 |
4,87 |
5,27 |
6,53 |
8,08 |
| CT2 |
5,47 |
6,82 |
11,84 |
9,89 |
12,53 |
18,07 |
1,86 |
2,41 |
3,12 |
3,38 |
3,83 |
5,73 |
| CT3 |
3,43 |
6,68 |
8,46 |
7,04 |
10,02 |
16,21 |
1,65 |
2,32 |
2,75 |
2,96 |
3,09 |
4,36 |
| CT4 |
3,27 |
5,33 |
7,32 |
6,89 |
9,95 |
15,08 |
1,57 |
2,09 |
2,32 |
2,33 |
2,51 |
4,05 |
| CT5 |
3,07 |
4,91 |
5,72 |
6,40 |
9,49 |
14,74 |
1,38 |
1,93 |
2,20 |
2,15 |
2,33 |
3,49 |
| CT6 |
2,85 |
4,75 |
4,31 |
5,41 |
8,45 |
11,68 |
1,17 |
1,46 |
1,95 |
1,92 |
1,96 |
2,75 |
| $CV%$ |
6,20 |
6,60 |
4,30 |
3,00 |
4,00 |
3,00 |
5,10 |
7,70 |
6,50 |
5,70 |
7,30 |
7,70 |
| $LSD_{0.05}$ |
0,65 |
0,82 |
0,78 |
0,51 |
0,92 |
0,98 |
0,16 |
0,31 |
0,33 |
0,31 |
0,44 |
0,66 |
- Biến động các chỉ tiêu sinh lý:
- Chỉ số SPAD: Trong thời gian gây hạn, do hiện tượng mất nước làm co rút thể tích tế bào lá nên chỉ số SPAD tăng nghịch đảo với lượng nước tưới. Tại ngày gây hạn cuối cùng, SPAD đạt cao nhất ở CT6 (61,62), CT5 (60,32), CT4 (59,65), cao hơn đối chứng CT1 (55,61). Sau khi tưới lại 15 ngày, lượng nước tế bào phục hồi, chỉ số SPAD ổn định trở lại: CT1 (53,79), CT2 (53,40), CT3 (49,73), CT4 (48,38), CT5 (46,72), CT6 (42,64).
- Hiệu suất huỳnh quang diệp lục ($F_v/F_m$): Suy giảm rõ rệt ở các công thức bị hạn do tổn thương phức hệ quang hóa II (PSII).
- Độ thiếu hụt nước bão hòa và độ rò rỉ ion: Tăng cao tương ứng với số ngày không được tưới nước do tế bào mất nước và màng sinh chất bị tăng tính thấm.
- Kết quả Thí nghiệm 2 (tần suất tưới kéo dài 1 tháng): Giảm tần suất tưới làm suy giảm nghiêm trọng tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng và tích lũy sinh khối. Đáng chú ý, ở các công thức tưới thưa 8 ngày/lần và 10 ngày/lần, mức độ thiếu nước vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh lý khiến cây bị chết hoàn toàn và không có khả năng phục hồi sau khi cấp nước trở lại.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ hai thí nghiệm thực nghiệm và nêu các khuyến nghị về chế độ tưới tiêu phù hợp cho cây hương nhu trắng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về đáp ứng hình thái và biến đổi sinh lý của cây hương nhu trắng dưới các chế độ thiếu nước khác nhau:
- Về sinh trưởng và sinh khối: Hạn làm suy giảm mạnh sự gia tăng chiều cao thân chính (giảm từ 44,69 cm ở đối chứng xuống 25,44 cm ở công thức hạn 10 ngày sau phục hồi), làm giảm số lá (từ 24,56 lá xuống 18,67 lá), giảm đường kính thân (từ 6,36 mm xuống 4,81 mm), thu hẹp diện tích lá (sau hạn giảm từ 10,06 $dm^2$ xuống 4,14 $dm^2$) và thể tích rễ (giảm từ 17,00 $cm^3$ xuống 3,33 $cm^3$). Tích lũy sinh khối tươi và khô của rễ, thân, lá đều tỷ lệ nghịch với thời gian cắt nước.
- Về phản ứng sinh lý và ngưỡng chịu hạn: Hạn làm tăng độ thiếu hụt nước bão hòa và độ rò rỉ ion màng tế bào, làm suy giảm hiệu suất huỳnh quang diệp lục $F_v/F_m$. Đối với hạn gián đoạn trong 10 ngày (Thí nghiệm 1), cây hương nhu trắng thể hiện khả năng phục hồi sinh trưởng đạt 100% sau khi được tưới nước trở lại. Tuy nhiên, khi kéo dài chu kỳ tưới thưa đến mức 8 ngày/lần hoặc 10 ngày/lần trong vòng 1 tháng (Thí nghiệm 2), cây bị suy kiệt hoàn toàn, dẫn đến chết cây và không còn khả năng phục hồi.
- Kiến nghị thực tiễn: Trong quy trình canh tác cây hương nhu trắng, cần duy trì chu kỳ tưới không quá 4–6 ngày/lần để đảm bảo cây sinh trưởng bình thường, tránh kéo dài khoảng cách giữa các lần tưới vượt quá 8 ngày gây thiệt hại mật độ cây trồng.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận đóng góp dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về ngưỡng thích ứng sinh lý và khả năng phục hồi của loài Ocimum gratissimum L. đối với stress hạn tại Việt Nam, bổ sung cơ sở dữ liệu cho nghiên cứu sinh lý thực vật chuyên ngành cây dược liệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thí nghiệm được thực hiện trong phạm vi chậu vại đặt tại nhà lưới có mái che trong thời gian 6 tháng, các yếu tố vi khí hậu chưa phản ánh đầy đủ tác động phức hợp của điều kiện đồng ruộng mở (như bức xạ nhiệt cao, gió và độ ẩm đất tự nhiên).
- Đề tài chỉ tập trung đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý cơ bản, chưa phân tích sự thay đổi hàm lượng, chất lượng tinh dầu cũng như tỷ lệ hoạt chất chính (eugenol) dưới ảnh hưởng của các mức độ hạn khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo nghiệm trên đồng ruộng thực tế tại các vùng sinh thái trồng dược liệu thường xuyên gặp hạn.
- Tiến hành định lượng hàm lượng tinh dầu và phân tích thành phần hóa học (đặc biệt là hàm lượng eugenol qua HPLC/GC-MS) của cây hương nhu trắng dưới các chế độ tưới nước khác nhau.
- Thử nghiệm các giải pháp canh tác hỗ trợ tăng cường tính chịu hạn cho cây như xử lý chất điều hòa sinh trưởng hoặc bổ sung vi lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Sinh lý thực vật và Dược liệu học đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về tính chống chịu stress phi sinh học ở thực vật.
- Cán bộ kỹ thuật và nhà sản xuất nông nghiệp trong việc xây dựng quy trình tưới tiêu hợp lý, xác định định mức nước tưới và đánh giá rủi ro khô hạn cho vùng trồng cây hương nhu trắng.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) khảo sát stress hạn; quy trình chuẩn xác định các chỉ tiêu sinh lý ($F_v/F_m$, chỉ số SPAD, độ thiếu hụt nước bão hòa, rò rỉ ion bằng máy đo EC); và bộ số liệu đối chứng chi tiết về sinh khối tươi/khô của cây hương nhu trắng.
Câu hỏi thường gặp
Cây hương nhu trắng có khả năng phục hồi như thế nào sau đợt hạn gián đoạn kéo dài 10 ngày ở Thí nghiệm 1?
Trong Thí nghiệm 1, sau khi trải qua các mức độ hạn từ 2 đến 10 ngày và được tưới nước trở lại (300 ml/chậu/lần), toàn bộ 100% cây hương nhu trắng ở tất cả các công thức đều có khả năng phục hồi sinh trưởng, các cơ quan lá nhanh chóng tăng kích thước và rễ tiếp tục phát triển sau 15 ngày tưới phục hồi.
Tần suất tưới nước nào trong Thí nghiệm 2 làm cây hương nhu trắng chết và không còn khả năng phục hồi?
Khi áp dụng chế độ tưới nước kéo dài trong 1 tháng ở Thí nghiệm 2, công thức tưới 8 ngày/lần và 10 ngày/lần đã vượt quá giới hạn chịu đựng sinh lý của cây, khiến toàn bộ cây ở hai công thức này bị chết khô và không thể phục hồi khi cấp nước trở lại.
Tại sao chỉ số SPAD của lá hương nhu trắng lại tăng cao trong giai đoạn bị gây hạn?
Chỉ số SPAD đo mật độ diệp lục quang học trên một đơn vị diện tích lá. Khi cây bị hạn, hiện tượng thoát hơi nước làm thể tích nước trong tế bào mô giậu sụt giảm nghiêm trọng, lá co rút làm cô đặc hàm lượng sắc tố diệp lục cục bộ trên bề mặt phiến lá, dẫn đến việc máy đo SPAD-502 ghi nhận giá trị tăng cao tạm thời (đạt đỉnh 61,62 ở công thức hạn 10 ngày) trước khi giảm về trạng thái bình thường sau khi tưới phục hồi.
Khối lượng tươi của các bộ phận cây hương nhu trắng suy giảm như thế nào sau 10 ngày gây hạn so với đối chứng?
Sau 10 ngày gây hạn, khối lượng tươi của cây giảm mạnh ở cả ba bộ phận so với công thức đối chứng (CT1): Rễ giảm từ 16,89 g (CT1) xuống còn 2,85 g (CT6); thân giảm từ 12,96 g xuống còn 4,75 g; lá giảm từ 22,46 g xuống còn 4,31 g/cây.
Những thiết bị và phần mềm chuyên dụng nào được sử dụng để thu thập và xử lý số liệu trong khóa luận?
Nghiên cứu sử dụng máy đo hàm lượng diệp lục Minolta SPAD-502 (Nhật Bản), máy đo huỳnh quang diệp lục (Chlorophyll fluorescence meter), máy đo độ dẫn điện EC của hãng Mettler Toledo AG, tủ sấy mẫu thực vật ở nhiệt độ 105°C và phần mềm thống kê sinh học IRRISTAT 5.0 kết hợp Microsoft Excel để xử lý phương sai và phân tích LSD.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Hương đã thực hiện thành công việc đánh giá có hệ thống ảnh hưởng của điều kiện hạn đến các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái, tích lũy sinh khối và biến đổi sinh lý của cây hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.) trong nhà lưới. Kết quả thực nghiệm xác định cây có khả năng phục hồi hoàn toàn sau đợt hạn gián đoạn 10 ngày, nhưng sẽ bị tổn thương không thể hồi phục và chết nếu chu kỳ tưới nước bị kéo dài từ 8 đến 10 ngày/lần trong suốt 1 tháng. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và số liệu thực nghiệm tin cậy cho việc tối ưu hóa quy trình tưới tiêu và quản lý canh tác bền vững đối với cây dược liệu hương nhu trắng.