Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa cúc (Chrysanthemum) là cây trồng có giá trị kinh tế và giá trị thẩm mỹ cao, đứng thứ hai về sản lượng tiêu thụ trên thị trường hoa thế giới sau hoa hồng. Tại Việt Nam, hoa cúc giữ vị trí dẫn đầu về diện tích canh tác trong các loài hoa thương phẩm từ năm 1998, với nhiều vùng chuyên canh tập trung như Hà Nội, Đà Lạt, Quảng Ninh. Riêng tại Hà Nội vào năm 1999, giá trị sản lượng hoa cúc đã đạt 41,2 tỷ đồng, kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 3,6 tỷ đồng với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm. Bên cạnh mục đích làm cảnh và trang trí, hoa cúc còn chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học (tinh dầu, tannin, flavonoid, axit hữu cơ, inulin) được ứng dụng trong y dược cổ truyền và mỹ phẩm.

Cúc Mẫu đơn (Chrysanthemum sp.) là giống hoa nhập nội vào Việt Nam giai đoạn 2019–2020. Giống cúc này sở hữu các đặc điểm hình thái riêng biệt: kích thước hoa lớn từ 13–18 cm, màu vàng đồng phối đỏ thẫm, thân cứng thẳng màu tía, lá nhỏ xẻ thùy mọc so le. Tuy nhiên, việc phát triển sản xuất giống cúc này trong nước gặp nhiều trở ngại do cây mang đặc tính bông to, hạn chế đẻ nhánh tự nhiên. Các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống như giâm cành, gieo hạt hoặc tách mầm gốc bộc lộ nhiều hạn chế: hệ số nhân thấp, cây giống nhanh bị thoái hóa và dễ tích lũy virus sau vài thế hệ nhân giống. Do đó, việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) là yêu cầu cấp thiết nhằm tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh phục vụ sản xuất thương phẩm.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là xác định phương pháp khử trùng tối ưu cho giai đoạn tạo nguồn vật liệu khởi đầu và thiết lập hệ thống môi trường nuôi cấy phù hợp nhằm nhân giống in vitro hoa cúc Mẫu đơn (Chrysanthemum sp.) với hệ số nhân cao, chất lượng cây giống tốt, bảo tồn được đặc tính của cây mẹ và hướng tới cung ứng giống cho sản xuất thực tiễn.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài gồm 4 nội dung:

  1. Xác định phương pháp khử trùng thích hợp cho giai đoạn tạo vật liệu khởi đầu.
  2. Xác định nồng độ 6-Benzylaminopurine (BAP), α-Naphthalene acetic acid (α-NAA) và nano bạc thích hợp cho giai đoạn nhân nhanh chồi.
  3. Xác định nồng độ α-NAA và Indole-3-butyric acid (IBA) thích hợp cho giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh.
  4. Xác định loại giá thể thích hợp cho giai đoạn ra cây ngoài vườn ươm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa cúc Mẫu đơn (Chrysanthemum sp.) có nguồn gốc nhập nội từ Nhật Bản, được lưu giữ và chăm sóc tại nhà lưới Bộ môn Sinh học. Vật liệu thí nghiệm gồm đoạn thân bánh tẻ mang mắt ngủ ngoài vườn ươm, chồi ngọn in vitro, cùng dung dịch nano bạc (kích thước hạt 15–20 nm) và các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (BAP, α-NAA, IBA).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Sinh học, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 03/2022 đến tháng 09/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở phân loại thực vật học: cây hoa cúc thuộc giới Plantae, ngành Angiospermatophyta, lớp Dicotyledoneae, phân lớp Asteridae, bộ Asterales, họ Asteraceae, phân họ Asteroideae, chi Chrysanthemum, loài Chrysanthemum sp. Về đặc tính sinh thái, cúc là thực vật ngắn ngày, ưa khí hậu mát mẻ (nhiệt độ tối thích cho sinh trưởng từ 15–20°C, nhiệt độ ra hoa từ 17–22°C), độ ẩm đất yêu cầu từ 60–70%, độ ẩm không khí từ 55–65%.

Cơ sở sinh lý học thực vật của quá trình nuôi cấy mô dựa trên tính toàn năng của tế bào và sự tương tác giữa các nhóm chất điều hòa sinh trưởng. Trong đó, nhóm cytokinin (cụ thể là BAP) đóng vai trò thúc đẩy phân chia tế bào và kích thích phát sinh chồi nách; nhóm auxin (α-NAA và IBA) kích thích sự kéo dài tế bào và kích thích tạo rễ bất định. Đồng thời, đề tài ứng dụng dung dịch nano bạc (AgNPs) với kích thước siêu nhỏ (15–20 nm), diện tích bề mặt lớn, có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm cao để vừa xử lý vô trùng mô cấy khởi đầu, vừa hạn chế nhiễm khuẩn nội sinh và thúc đẩy sinh trưởng trong môi trường nuôi cấy.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành qua 4 giai đoạn kỹ thuật:

  • Giai đoạn tạo vật liệu khởi đầu: Đoạn thân bánh tẻ mang mắt ngủ được làm sạch sơ bộ, lắc trong cồn 70° trong 1 phút, rửa bằng nước cất vô trùng 2–3 lần, sau đó thử nghiệm khử trùng với dung dịch NaClO 5% (5, 10, 15, 20, 25 phút) hoặc dung dịch nano bạc (75, 100, 125, 150 ppm) trong 20 phút trước khi cấy lên môi trường MS cơ bản.
  • Giai đoạn nhân nhanh chồi: Cấy chồi ngọn vô trùng vào môi trường MS bổ sung 30 g/l sucrose, 7,5 g/l agar kết hợp thử nghiệm BAP đơn lẻ (0; 0,2; 0,4; 0,6; 0,8 mg/l); phối hợp BAP 0,4 mg/l với α-NAA (0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5 mg/l); hoặc phối hợp BAP 0,4 mg/l với nano bạc (2, 4, 6, 10 ppm).
  • Giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh: Cấy chồi ngọn (dài 2–3 cm) lên môi trường MS bổ sung 30 g/l sucrose, 7,5 g/l agar và thử nghiệm riêng biệt các nồng độ α-NAA (0; 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5 mg/l) hoặc IBA (0; 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5 mg/l).
  • Giai đoạn vườn ươm: Cây giống in vitro đạt chiều cao trên 4 cm, có bộ rễ hoàn chỉnh, được rửa sạch môi trường dinh dưỡng, để ráo trong bóng râm 4–5 giờ và trồng thử nghiệm trên 3 công thức giá thể: vụn xơ dừa; vụn xơ dừa + đất (tỷ lệ 1:2); vụn xơ dừa + trấu hun (tỷ lệ 1:2).

Điều kiện nuôi cấy: Môi trường có độ pH dao động 5,7–5,8; hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1,1 atm trong 25 phút. Phòng nuôi duy trì nhiệt độ ổn định, độ ẩm không khí 70%, chu kỳ chiếu sáng 16 giờ sáng/8 giờ tối với cường độ ánh sáng đạt 2000 lux.

Phương pháp bố trí và xử lý số liệu: Các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần lặp lại, quy mô mỗi lần lặp là 20 mẫu cho mỗi công thức thí nghiệm. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được thu thập, tổng hợp bằng Microsoft Excel 2010 và xử lý thống kê bằng phần mềm IRRISTAT 5.0 để so sánh sai khác giá trị trung bình theo tiêu chuẩn LSD ở mức xác suất $P = 0,05$ cùng hệ số biến động CV%.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình vi nhân giống cho cúc Mẫu đơn – một giống hoa thương phẩm mới có giá trị kinh tế cao du nhập từ Nhật Bản nhưng khó nhân giống vô tính truyền thống. Tác giả xác lập rõ mục đích nghiên cứu và hệ thống hóa 4 nhiệm vụ cốt lõi gắn liền với các công đoạn trong kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật, xác định giới hạn nghiên cứu tại phòng thí nghiệm Bộ môn Sinh học từ tháng 03/2022 đến tháng 09/2022.

Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học về cây hoa cúc trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Nguồn gốc, phân loại học và các đặc tính sinh học hình thái (hệ rễ chùm phát triển ngang, thân thảo phân cành theo đặc tính giống, lá xẻ thùy quang hợp mạnh ở lá thứ 4, hoa đầu trạng, quả bế khô).
  • Các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, quang chu kỳ ngày ngắn cảm ứng ra hoa, nhu cầu độ ẩm và dinh dưỡng khoáng (N, P, K, Ca, Mg và vi lượng).
  • Giá trị sử dụng thực tiễn trong trang trí, chiết xuất hương liệu, mỹ phẩm và các ứng dụng chữa bệnh theo Đông y và Tây y (trị nhức đầu, đau mắt, hạ sốt, lọc máu, kháng viêm).
  • Lịch sử nghiên cứu vi nhân giống hoa cúc: Điểm luận các công trình quốc tế về nhân chồi và tạo rễ bằng BA, Kinetin, NAA, IBA của Khan và cộng sự (1994), Gul (2001), Karim và cộng sự (2002), Shatnawi và cộng sự (2010); đối chiếu với các công bố trong nước của Nguyễn Thị Diệu Hương và cộng sự (2004), Trần Thị Thu Hiền và cộng sự (2007), Nguyễn Bá Nam và cộng sự (2012), Phan Xuân Huyên và cộng sự (2021). Đồng thời, tác giả cập nhật xu hướng ứng dụng nano bạc trong nuôi cấy vi thủy canh và vi nhân giống của Dương Tấn Nhựt và cộng sự (2016), Bùi Thị Thu Hương và cộng sự (2021).

Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu vật liệu, phương pháp điều chế và thông số kỹ thuật của dung dịch nano bạc (kích thước hạt 15–20 nm). Tác giả thiết kế chi tiết 8 thí nghiệm tương ứng với 4 giai đoạn sinh trưởng:

  • Thí nghiệm 1 và 2: Khảo sát thời gian xử lý NaClO 5% (5–25 phút) và nồng độ nano bạc (75–150 ppm) ở giai đoạn khử trùng.
  • Thí nghiệm 3, 4 và 5: Đánh giá nồng độ BAP đơn lẻ (0–0,8 mg/l), tổ hợp BAP 0,4 mg/l + α-NAA (0,1–0,5 mg/l) và tổ hợp BAP 0,4 mg/l + nano bạc (2–10 ppm) ở giai đoạn nhân nhanh chồi.
  • Thí nghiệm 6 và 7: Đánh giá tác động tạo rễ của α-NAA (0–0,5 mg/l) và IBA (0–0,5 mg/l).
  • Thí nghiệm 8: Thử nghiệm khả năng thích nghi của cây hoàn chỉnh trên 3 loại giá thể vườn ươm. Chương cũng nêu rõ điều kiện vô trùng, các công thức toán học xác định tỷ lệ mẫu sống, tỷ lệ mẫu sống sạch, tỷ lệ phát sinh chồi, hệ số nhân, tỷ lệ ra rễ, các kích thước hình thái và phương pháp xử lý số liệu thống kê.

Kết quả và thảo luận

Chương trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực nghiệm, phân tích phương sai và biện luận kết quả của 8 thí nghiệm:

  1. Giai đoạn khử trùng tạo vật liệu khởi đầu: Khử trùng bằng NaClO 5% cho thấy thời gian xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mẫu sống sạch. Xử lý trong 20 phút (CT4) đạt kết quả tốt nhất với tỷ lệ mẫu sống 71,67%, sống sạch 63,33% và sống sạch phát sinh chồi đạt 56,67%. Khi tăng thời gian lên 25 phút, tỷ lệ mô bị tổn thương tăng cao khiến tỷ lệ sống sạch phát sinh chồi giảm xuống 48,33%. Khi thay thế bằng dung dịch nano bạc trong 20 phút, nồng độ 125 ppm (CT4) cho hiệu quả cao nhất: tỷ lệ mẫu sống 81,67%, tỷ lệ sống sạch 73,33% và tỷ lệ sống sạch phát sinh chồi đạt 71,67%, vượt trội có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NaClO 5%.
Công thức khử trùng Thời gian (phút) Tỷ lệ mẫu sống (%) Tỷ lệ mẫu sống sạch (%) Tỷ lệ sống sạch phát sinh chồi (%)
NaClO 5% (5 phút) 5 21,67 ± 2,89 15,00 ± 5,00 8,33 ± 2,89
NaClO 5% (20 phút) 20 71,67 ± 2,89 63,33 ± 2,89 56,67 ± 2,89
Nano bạc 75 ppm 20 73,33 ± 2,89 66,67 ± 2,89 61,67 ± 2,89
Nano bạc 125 ppm 20 81,67 ± 2,89 73,33 ± 2,89 71,67 ± 2,89
Nano bạc 150 ppm 20 68,33 ± 7,64 65,00 ± 5,00 60,00 ± 5,00
  1. Giai đoạn nhân nhanh chồi in vitro:
  • BAP đơn lẻ: Môi trường bổ sung 0,4 mg/l BAP (CT3) đạt tỷ lệ tạo chồi 97%, hệ số nhân chồi 2,48 chồi/mẫu, chiều cao chồi trung bình 2,72 cm sau 4 tuần; chồi mập, khỏe, phân chia rõ. Nồng độ BAP cao hơn (0,6–0,8 mg/l) làm suy giảm hệ số nhân và xuất hiện hiện tượng chết ngọn.
  • Tổ hợp BAP và α-NAA: Bổ sung 0,3 mg/l α-NAA vào môi trường nền chứa 0,4 mg/l BAP nâng hệ số nhân chồi lên 3,47 chồi/mẫu, tỷ lệ tạo chồi đạt 100%, chiều cao chồi 2,75 cm. Nồng độ α-NAA từ 0,4–0,5 mg/l gây hiện tượng vàng lá.
  • Tổ hợp BAP và nano bạc: Bổ sung nano bạc nồng độ 6 ppm kết hợp cùng 0,4 mg/l BAP mang lại hiệu quả cao nhất toàn bộ giai đoạn nhân chồi: tỷ lệ tạo chồi đạt 100%, hệ số nhân chồi đạt cực đại 5,43 chồi/mẫu, chiều cao chồi trung bình 2,19 cm; chồi có màu xanh tươi, phân nhánh tốt.
Công thức môi trường nhân nhanh chồi Tỷ lệ mẫu tạo chồi (%) Hệ số nhân chồi (chồi/mẫu) Chiều cao chồi trung bình (cm) Đặc điểm chồi
MS + 0 mg/l BAP (Đối chứng) 0 1,00 ± 0,00 4,32 ± 0,06 Chồi cao, thân mảnh
MS + 0,4 mg/l BAP 97 2,48 ± 0,03 2,72 ± 0,09 Chồi xanh, mập
MS + 0,4 mg/l BAP + 0,3 mg/l α-NAA 100 3,47 ± 0,12 2,75 ± 0,04 Chồi xanh, có rễ
MS + 0,4 mg/l BAP + 6 ppm Nano bạc 100 5,43 ± 0,08 2,19 ± 0,01 Chồi xanh, phân chia rõ
MS + 0,4 mg/l BAP + 10 ppm Nano bạc 100 3,52 ± 0,06 2,43 ± 0,03 Chồi xanh
  1. Giai đoạn tạo rễ tạo cây hoàn chỉnh in vitro: Cả hai chất kích thích sinh trưởng α-NAA và IBA đều kích thích tạo rễ đạt tỷ lệ 100% ở tất cả các nồng độ thử nghiệm sau 3 tuần nuôi cấy. Tuy nhiên, hiệu quả tác động của IBA vượt trội hơn rõ rệt so với α-NAA:
  • Với α-NAA, nồng độ tối ưu là 0,3 mg/l cho số rễ trung bình 13,10 rễ/chồi, chiều dài rễ 1,50 cm, chiều cao cây 4,30 cm và số lá trung bình đạt 8,45 lá/cây.
  • Với IBA, nồng độ tối ưu là 0,2 mg/l cho số rễ trung bình đạt tới 17,67 rễ/chồi, chiều dài rễ đạt 3,85 cm, chiều cao cây đạt 4,48 cm và số lá trung bình 8,62 lá/cây.
Chất kích thích ra rễ Nồng độ tối ưu (mg/l) Tỷ lệ tạo rễ (%) Số rễ trung bình (rễ/mẫu) Chiều dài rễ TB (cm) Chiều cao cây TB (cm)
Đối chứng (không bổ sung) 0 100 6,70 ± 0,30 1,64 ± 0,04 4,13 ± 0,11
α-NAA 0,3 100 13,10 ± 0,18 1,50 ± 0,02 4,30 ± 0,11
IBA 0,2 100 17,67 ± 0,18 3,85 ± 0,08 4,48 ± 0,05
  1. Giai đoạn thích nghi vườn ươm: Cây giống in vitro sau 14 ngày trồng ngoài vườn ươm sinh trưởng tốt nhất trên giá thể 100% vụn xơ dừa, đạt tỷ lệ cây sống 100%, chiều cao cây trung bình 5,13 cm và phát sinh trung bình 2,47 lá mới/cây.

Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các công thức môi trường chuẩn xác cho 4 giai đoạn nhân giống và đề xuất kiến nghị ứng dụng các kết quả này vào thực tiễn sản xuất giống cúc Mẫu đơn quy mô công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã thiết lập được quy trình kỹ thuật vi nhân giống hoàn chỉnh cho giống cúc Mẫu đơn (Chrysanthemum sp.) với các thông số định lượng cụ thể:

  • Giai đoạn tạo vật liệu khởi đầu: Khử trùng đoạn thân bánh tẻ bằng dung dịch nano bạc nồng độ 125 ppm trong thời gian 20 phút mang lại hiệu quả cao nhất (tỷ lệ mẫu sống đạt 81,67%, sống sạch đạt 73,33%, sống sạch phát sinh chồi đạt 71,67%).
  • Giai đoạn nhân nhanh chồi: Môi trường tối ưu là MS + 30 g/l sucrose + 7,5 g/l agar + 0,4 mg/l BAP + 6 ppm nano bạc, cho tỷ lệ tạo chồi đạt 100%, hệ số nhân đạt 5,43 chồi/mẫu, chiều cao chồi đạt 2,19 cm; chồi khỏe mạnh và phân hóa rõ rệt.
  • Giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh: Môi trường ra rễ tối ưu là MS + 30 g/l sucrose + 7,5 g/l agar + 0,2 mg/l IBA, cho tỷ lệ ra rễ đạt 100%, số rễ đạt 17,67 rễ/mẫu, chiều dài rễ trung bình đạt 3,85 cm, chiều cao cây 4,48 cm.
  • Giai đoạn huấn luyện vườn ươm: Giá thể vụn xơ dừa cho tỷ lệ cây sống đạt 100%, chiều cao cây đạt 5,13 cm và số lá mới đạt 2,47 lá/cây sau 14 ngày nuôi trồng.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đây là công trình nghiên cứu vi nhân giống đầu tiên tại Việt Nam thiết lập hoàn chỉnh các chỉ tiêu kỹ thuật nuôi cấy mô cho giống cúc Mẫu đơn nhập nội. Nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của việc ứng dụng vật liệu nano bạc (15–20 nm) ở cả hai khâu: nâng cao hiệu quả khử trùng mẫu đốt thân (giảm tỷ lệ chết mô so với NaClO) và tăng cường hệ số nhân chồi in vitro (đạt 5,43 chồi/mẫu so với 2,48 chồi/mẫu khi chỉ dùng BAP đơn lẻ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài xuất phát từ giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trong thời gian 6 tháng (từ tháng 03/2022 đến tháng 09/2022) tại điều kiện phòng thí nghiệm và nhà lưới của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá sự sinh trưởng của cây con ngoài vườn ươm trong 14 ngày đầu sau khi ra ngôi, chưa theo dõi các giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng tiếp theo cũng như sự phát triển hoa ngoài đồng ruộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:

  • Tiếp tục theo dõi quá trình sinh trưởng, mức độ phân cành, đặc điểm hình thái và chất lượng hoa cúc Mẫu đơn thương phẩm ngoài đồng ruộng để kiểm tra độ ổn định di truyền của cây giống nhân bản vô tính.
  • Khảo nghiệm quy trình nhân giống bằng nano bạc ở quy mô bán công nghiệp nhằm tính toán định mức kinh tế kỹ thuật và hạ giá thành sản xuất cây giống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ sinh học thực vật, Nông học, Trồng trọt và Khoa học cây trồng.

Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất của tài liệu là quy trình thực nghiệm sử dụng nano bạc (125 ppm) để thay thế các hóa chất khử trùng độc hại truyền thống trong tạo mẫu sạch, cùng công thức phối hợp chất điều hòa sinh trưởng BAP (0,4 mg/l) với nano bạc (6 ppm) để tối ưu hóa hệ số nhân chồi. Ngoài ra, các cơ sở sản xuất giống hoa thương phẩm có thể áp dụng trực tiếp công thức kích thích ra rễ bằng IBA 0,2 mg/l và sử dụng giá thể vụn xơ dừa để xuất vườn đạt tỷ lệ sống 100%.

Câu hỏi thường gặp

Khử trùng mẫu cúc Mẫu đơn bằng nano bạc có ưu điểm gì so với dung dịch NaClO 5% truyền thống? Dung dịch nano bạc nồng độ 125 ppm trong thời gian xử lý 20 phút đạt tỷ lệ mẫu sống 81,67%, sống sạch 73,33% và phát sinh chồi 71,67%. Kết quả này cao hơn rõ rệt so với công thức NaClO 5% tối ưu trong 20 phút (tỷ lệ mẫu sống 71,67%, sống sạch 63,33% và phát sinh chồi 56,67%). Nano bạc giúp giảm hiện tượng cháy mô và hoại tử tế bào do hóa chất tẩy rửa mạnh gây ra.

Nano bạc ảnh hưởng như thế nào đến khả năng nhân nhanh chồi cúc Mẫu đơn in vitro? Khi bổ sung nano bạc ở nồng độ 6 ppm vào môi trường nền MS chứa 0,4 mg/l BAP, hệ số nhân chồi tăng vọt lên mức 5,43 chồi/mẫu (so với 2,48 chồi/mẫu ở môi trường chỉ có BAP đơn lẻ và 3,47 chồi/mẫu ở môi trường kết hợp BAP với α-NAA). Tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt 100%, chồi phát triển khỏe, mập và phân hóa rõ ràng. Tuy nhiên, khi tăng nồng độ nano bạc lên 10 ppm, hệ số nhân chồi bị ức chế, giảm xuống còn 3,52 chồi/mẫu.

Trong giai đoạn tạo rễ, chất điều hòa sinh trưởng IBA hay α-NAA cho kết quả tốt hơn? IBA cho hiệu quả kích thích tạo rễ vượt trội hơn α-NAA. Ở nồng độ tối ưu 0,2 mg/l IBA, mẫu cấy đạt 17,67 rễ/chồi, chiều dài r