Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây mít (Artocarpus heterophyllus), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), là loại cây ăn quả thân gỗ nhiệt đới có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, thích nghi tốt với điều kiện sinh thái nhiều vùng tại Việt Nam nhờ khả năng chịu hạn, chi phí đầu tư ban đầu thấp và ít chịu áp lực sâu bệnh hại. Trong bối cảnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng nhằm nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp, việc phát triển các giống cây ăn quả bản địa có phẩm chất tốt là một định hướng quan trọng. Tại tỉnh Thái Bình nói chung và huyện Tiền Hải nói riêng, người dân đã chuyển đổi nhiều diện tích đất lúa kém hiệu quả sang trồng cây ăn quả, cây lâu năm nhằm mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn gấp 3 đến 4 lần. Tuy nhiên, phần lớn diện tích mít tại địa phương vẫn mang tính phân tán tại các vườn hộ, chưa hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung, các giống mít ngon chưa được bình tuyển khoa học và nguồn gen bản địa có nguy cơ bị mai một. Bên cạnh đó, việc nhân giống mít bằng hạt bộc lộ nhiều nhược điểm như hiện tượng phân ly tính trạng làm suy giảm chất lượng quả và kéo dài thời gian kiến thiết cơ bản, trong khi kỹ thuật ghép nhân giống vô tính đòi hỏi quy trình thao tác và chế độ chăm sóc khắt khe do thân cành mít chứa nhiều mủ nhựa.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu thu thập giống cây mít (Artocarpus heterophyllus) đặc sản địa phương Thái Bình và ghép nhân giống tại Gia Lâm, Hà Nội" được thực hiện nhằm đáp ứng các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Thu thập một số giống mít dai và mít mật có chất lượng cao tại Thái Bình; đánh giá khả năng sinh trưởng của giống và thực hiện nhân giống vô tính nhằm bảo tồn, phát triển nguồn gen cây ăn quả quý tại Thái Bình và Gia Lâm (Hà Nội).
- Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
- Khảo sát, điều tra thực địa để thu thập giống mít ngon tại các xã thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình.
- Bố trí thí nghiệm ghép nhân giống từ mắt ghép thu thập được; theo dõi tỷ lệ sống, thời gian bật mầm và các chỉ tiêu sinh trưởng của cây con sau khi ghép.
- Xác định loại phân bón qua lá phù hợp nhất nhằm thúc đẩy sinh trưởng của cây mít giống trong giai đoạn vườn ươm.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các giống mít địa phương tại huyện Tiền Hải (tỉnh Thái Bình), nguồn vật liệu cành ghép lấy từ cá thể mít dai phẩm chất tốt tại xã Tây Ninh; cây gốc ghép 16 tháng tuổi ươm từ hạt; các loại phân bón qua lá gồm Đầu trâu 501, Atonik, Grow more và HVP vitamin B1.
- Phạm vi không gian: Điều tra thu thập vật liệu tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình; bố trí thí nghiệm ghép và theo dõi sinh trưởng tại Trung tâm Thực nghiệm và Đào tạo nghề - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 3/2021 đến tháng 10/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng phân loại thực vật học, sinh thái học cây ăn quả nhiệt đới và các nguyên lý kỹ thuật nhân giống vô tính cây thân gỗ:
- Khung phân loại và sinh thái cây mít: Cây mít (Artocarpus heterophyllus) thuộc chi Artocarpus, phân họ Chuối pháo/Dâu tằm (Moraceae), bộ Hoa hồng (Rosales). Chi này được chia thành hai phân chi chính dựa trên cấu trúc hoa: phân chi Artocarpus (bao hoa hợp sinh một phần) và phân chi Pseudojaca (bao hoa hợp sinh hoàn toàn). Cây phân bố tối ưu ở độ cao dưới 1.600 m so với mực nước biển, lượng mưa hàng năm yêu cầu từ 1.000 đến 2.400 mm và độ ẩm không khí trung bình khoảng 80%. Mít là cây ưa sáng, không chịu được ngập úng nhưng có khả năng chống hạn tốt nhờ hệ rễ ăn sâu. Hạt mít thuộc nhóm hạt khó tính (recalcitrant), nhanh chóng mất khả năng nảy mầm sau 21 ngày nếu bị làm khô hoặc bảo quản không đúng cách; do đó, phương pháp nhân giống vô tính (ghép cành, ghép mắt) là giải pháp tối ưu để duy trì ổn định đặc tính tốt của cây mẹ.
- Phương pháp điều tra, thu thập mẫu: Sử dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA) kết hợp phỏng vấn hộ gia đình và quan sát thực địa tại 5 xã thuộc huyện Tiền Hải (An Ninh, Đông Cơ, Tây Ninh, Tây Lương, Vân Trường) để xác định các cây mít ưu tú về năng suất, chất lượng quả và khả năng chống chịu.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm vườn ươm:
- Thí nghiệm 1 - Nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp ghép: Thí nghiệm so sánh 2 công thức ghép gồm: CT1 (Ghép nêm chéo luồn vỏ) và CT2 (Ghép mắt nhỏ có gỗ). Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) với 3 lần nhắc lại. Quy mô 100 cây/công thức/lần nhắc lại (tổng số 600 cây). Gốc ghép là mít hạt 16 tháng tuổi, đường kính gốc 0,8 - 1,0 cm; cành ghép là cành bánh tẻ thu thập từ cây mẹ trên 10 năm tuổi tại xã Tây Ninh.
- Thí nghiệm 2 - Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón lá: Thí nghiệm gồm 5 công thức: CT1 (Đối chứng - phun nước lã), CT2 (Đầu trâu 501: N-P-K 30-15-10 kết hợp vi lượng và chất điều hòa sinh trưởng αNAA, βNOA, Gibberellin), CT3 (Atonik: chứa các hợp chất Sodium-Nitrophenolate), CT4 (Grow more: N-P-K 30-10-10 + TE) và CT5 (HVP vitamin B1: N-P-K 20-20-15 kết hợp vitamin B1 2.500 ppm cùng vi lượng). Bố trí theo khối RCB với 3 lần nhắc lại, mỗi công thức theo dõi 10 cây/lần nhắc lại (tổng số 150 cây). Tiến hành phun lần đầu khi tỷ lệ bật mầm đạt trên 80%, chu kỳ phun định kỳ 7 ngày/lần.
- Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu: Định kỳ 7 ngày/lần, tác giả tiến hành đo đếm các chỉ tiêu: tỷ lệ bật mầm (%), chiều dài mầm ghép (cm), đường kính mầm ghép (cm), số lá trên mầm, kích thước lá (chiều dài và chiều rộng phiến lá), mức độ nhiễm sâu bệnh hại. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tính toán và phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm Microsoft Excel và phần mềm thống kê nông học IRRISTAT 5.0; độ tin cậy được kiểm định qua chỉ số LSD ở mức ý nghĩa 0,05 và hệ số biến động CV(%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn và nhân giống các nguồn gen cây ăn quả đặc sản tại các địa phương Đồng bằng sông Hồng. Phân tích thực trạng việc nhân giống bằng hạt làm thoái hóa phẩm chất giống, sự thiếu hụt các cơ sở sản xuất giống mít ghép đạt chuẩn tại miền Bắc và giá bán cây giống ghép còn cao (dao động từ 200.000 đến 300.000 đồng/cây). Từ đó, xác định rõ mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu tập trung vào khâu tuyển chọn giống mít ngon tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình và hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân giống vô tính tại Gia Lâm, Hà Nội.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cây mít:
- Phân loại học và nguồn gốc: Xác định chi Artocarpus, họ Moraceae, có xuất xứ ban đầu từ Ấn Độ và Bangladesh. Điểm qua các giống mít phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam (mít dai, mít mật, mít nghệ cao sản, mít Tố Nữ, mít Thái Changai, mít không hạt, mít ruột đỏ, mít Viên Linh).
- Yêu cầu sinh thái: Khí hậu nhiệt đới ẩm, lượng mưa từ 1.000 - 2.400 mm, độ ẩm không khí 80%, nhạy cảm với ngập úng và nhiệt độ thấp dưới 0°C.
- Tình hình sản xuất và tiêu thụ: Phân tích thị trường thế giới (Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc với diện tích trên 10.000 ha) và Việt Nam. Số liệu diện tích mít Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019 tăng từ 20,3 nghìn ha lên 27,3 nghìn ha (theo Petrotimes), tập trung chủ yếu tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long như Tiền Giang (6.031 ha, năng suất 20,5 tấn/ha) và Hậu Giang (trên 3.000 ha, năng suất 23,1 tấn/ha).
- Kỹ thuật nhân giống và phân bón: Tổng hợp các công trình của Vũ Công Hậu (2000), Nakasone và Paull (1998), Azad (2000), Bùi Xuân Khôi (2002), Nguyễn Thị Hạnh (2011), Lê Khả Tường (2015) và Thái Nguyễn Diễm Hương (2009) về kỹ thuật chọn cành ghép, thời vụ, các phương pháp ghép (ghép áp, ghép nêm, ghép mắt) cũng như vai trò của việc cung cấp dinh dưỡng bổ sung qua lá đối với cây con giai đoạn vườn ươm.
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng, vật liệu, địa điểm, thời gian và hệ thống các bước thực nghiệm. Tác giả chuẩn hóa quy trình thao tác:
- Ghép nêm chéo luồn vỏ: Cắt ngọn gốc ghép cách mặt bầu 25 - 30 cm, cành ghép vát chéo một góc 45° dài 1,5 - 2,0 cm, chẻ lệch một bên gốc ghép qua lớp vỏ và một phần gỗ mỏng, áp chặt tượng tầng và quấn kín bằng dây nilon tự hoại.
- Ghép mắt nhỏ có gỗ: Cắt phiến mầm dạng hình lưỡi gà dài 1,5 - 2,5 cm từ cành bánh tẻ, mở cửa sổ tương ứng trên thân gốc ghép (cách mặt đất 15 - 20 cm), đặt khít phiến mầm và quấn chặt theo kiểu lợp mái nhà.
- Quy chuẩn công thức phun phân bón lá (Đầu trâu 501, Atonik, Grow more, HVP vitamin B1) định kỳ 7 ngày/lần.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương tập trung vào 3 cụm kết quả nghiên cứu độc lập:
- Kết quả khảo sát tại huyện Tiền Hải: Thu thập và ghi nhận hiện trạng canh tác mít tại 5 xã. Đánh giá chất lượng và chọn lọc được cây mít dai ưu tú tại xã Tây Ninh với năng suất ước đạt 3,5 tạ/cây, quả to, múi giòn ngọt, tán cây khỏe mạnh trên 10 năm tuổi để lấy cành ghép (đặt tên là giống mít dai Tây Ninh).
- Ảnh hưởng của phương pháp ghép: So sánh các chỉ tiêu sinh trưởng giữa phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ và ghép mắt nhỏ có gỗ. Phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ cho tỷ lệ bật mầm, tốc độ tăng trưởng chiều dài và đường kính mầm vượt trội so với ghép mắt nhỏ có gỗ ở mọi thời điểm theo dõi (khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức P < 0,05).
- Ảnh hưởng của phân bón qua lá: Đánh giá phản ứng của cây giống mít Tây Ninh sau ghép đối với 5 công thức dinh dưỡng. Công thức phun Atonik (CT3) kích thích sinh trưởng mạnh nhất về chiều dài mầm, đường kính mầm, số lá và kích thước phiến lá, vượt trội rõ rệt so với đối chứng phun nước lã và các loại phân bón lá vô cơ NPK bổ sung vi lượng khác.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về việc tuyển chọn thành công dòng mít dai Tây Ninh, khẳng định ưu thế của kỹ thuật ghép nêm chéo luồn vỏ và hiệu quả kích thích sinh trưởng của phân bón lá Atonik. Đề nghị tiếp tục chăm sóc, theo dõi cây giống sau khi xuất vườn để đánh giá tính thích nghi và chất lượng quả ngoài đồng ruộng.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả tuyển chọn giống mít tại Tiền Hải (Thái Bình)
Qua khảo sát thực tế tại các xã thuộc huyện Tiền Hải, tác giả đã thu thập thông tin về 5 giống/dòng mít đang được trồng tại địa phương:
| STT | Tên địa phương (Xã) | Chất lượng | Số lượng cây khảo sát | Năng suất ước tính (tạ/cây) | Loại giống mít |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Ninh | Rất tốt | 150 | 2,5 | Mít mật |
| 2 | Đông Cơ | Tốt | 130 | 3,0 | Mít ruột đỏ |
| 3 | Tây Ninh | Tốt | 220 | 3,5 | Mít dai ta |
| 4 | Tây Lương | Khá | 90 | 3,1 | Mít Thái không hạt |
| 5 | Vân Trường | Rất tốt | 250 | 5,0 | Mít quả dài Malaysia |
Từ kết quả trên, tác giả đã lựa chọn cá thể mít dai tại xã Tây Ninh để thu thập mắt ghép đưa về Gia Lâm nhân giống, đặt tên là giống mít dai Tây Ninh.
2. So sánh ảnh hưởng của phương pháp ghép đến cây mít giống
Quá trình theo dõi động thái bật mầm và sinh trưởng của mầm ghép từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 63 sau ghép cho thấy sự sai khác rõ rệt giữa hai phương pháp ghép:
| Chỉ tiêu theo dõi | Thời điểm (ngày sau ghép) | Ghép nêm chéo luồn vỏ (NCLV) | Ghép mắt nhỏ có gỗ (MN) | Sai khác nhỏ nhất $LSD_{0,05}$ | Hệ số biến động $CV (%)$ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ bật mầm (%) | 14 ngày | 20,00 | 0,00 | 4,89 | 14,1 |
| 35 ngày | 68,33 | 56,00 | 1,41 | 0,7 | |
| 63 ngày | 83,33 | 77,67 | 7,07 | 2,5 | |
| Chiều dài mầm (cm) | 14 ngày | 0,36 | 0,00 | 0,05 | 8,3 |
| 35 ngày | 4,51 | 2,11 | 0,49 | 4,3 | |
| 63 ngày | 5,49 | 4,36 | 0,04 | 0,2 | |
| Đường kính mầm (cm) | 14 ngày | 0,13 | 0,00 | 0,01 | 4,9 |
| 35 ngày | 0,24 | 0,21 | 0,04 | 5,1 | |
| 63 ngày | 0,34 | 0,32 | 0,01 | 1,3 |
Phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ giúp cây bật mầm sớm hơn (bắt đầu bật mầm từ ngày thứ 14 đạt 20,00%), đạt tỷ lệ bật mầm chung cuộc 83,33% sau 63 ngày, đồng thời đạt chiều dài mầm 5,49 cm và đường kính mầm 0,34 cm, đều cao hơn có ý nghĩa thống kê so với phương pháp ghép mắt nhỏ có gỗ.
3. Đánh giá hiệu lực của các loại phân bón qua lá
Thực nghiệm kiểm chứng ảnh hưởng của 5 công thức dinh dưỡng qua lá trên cây giống mít Tây Ninh ghi nhận công thức 3 (Atonik) mang lại hiệu quả sinh trưởng cao nhất:
- Chiều dài mầm ghép: đạt 8,37 cm.
- Đường kính mầm ghép: đạt 0,38 cm.
- Số lượng lá trên mầm: đạt 9,17 lá/mầm.
- Kích thước lá: chiều dài lá đạt 8,36 cm và chiều rộng lá đạt 5,46 cm.
4. Đóng góp của đề tài
- Bước đầu điều tra, hệ thống hóa hiện trạng các giống mít trồng tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình; phát hiện và tuyển chọn được nguồn gen mít dai bản địa có chất lượng tốt để phục vụ bảo tồn.
- Xác định được phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ là kỹ thuật phù hợp cho việc nhân giống vô tính mít dai Tây Ninh trên gốc ghép 16 tháng tuổi trong điều kiện miền Bắc.
- Xác định được phân bón lá Atonik có tác dụng kích thích sinh trưởng vượt trội cho cây giống sau ghép, cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ việc xây dựng quy trình vườn ươm cây ăn quả đặc sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện và phạm vi nghiên cứu:
- Yếu tố bất thuận thời tiết: Trong giai đoạn 15 ngày đầu sau khi ghép, thời tiết có mưa lớn kéo dài làm nước mưa đọng bên trong một số mối ghép, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ liền sẹo và tỷ lệ bật mầm của các mắt ghép.
- Phạm vi đánh giá: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc theo dõi cây con trong giai đoạn vườn ươm (từ tháng 3 đến tháng 10/2021 tại Gia Lâm, Hà Nội), chưa thể đánh giá sinh trưởng, năng suất và độ ổn định chất lượng quả của cây ghép khi bước vào giai đoạn kiến thiết cơ bản và thời kỳ kinh doanh trên đồng ruộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục xuất vườn đưa các cây mít ghép trồng khảo nghiệm tại các vùng sinh thái khác nhau ở Thái Bình và Hà Nội; theo dõi các chỉ tiêu về khả năng chống chịu sâu bệnh hại, thời gian ra hoa đậu quả và phẩm chất quả thương phẩm qua các năm.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực nông học:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Nông học, Cây trồng, Làm vườn và Khuyến nông; các chủ cơ sở vườn ươm sản xuất giống cây ăn quả nhiệt đới.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình điều tra, đánh giá nông hộ bằng công cụ PRA để tuyển chọn nguồn gen cây ăn quả bản địa tại nông thôn.
- Các thông số kỹ thuật chi tiết của thao tác ghép nêm chéo luồn vỏ trên cây mít (cách mở vết chẻ, xử lý mủ nhựa, quấn dây nilon tự hoại).
- Phương pháp thiết kế thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) trong vườn ươm và kỹ thuật xử lý số liệu nông học bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
- Phác đồ sử dụng phân bón kích thích sinh trưởng qua lá (Atonik) giai đoạn sau bật mầm cho cây giống thân gỗ.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn vật liệu mắt ghép được tác giả lựa chọn từ địa phương nào và có đặc tính gì?
Nguồn cành ghép được tuyển chọn từ cá thể mít dai ta tại xã Tây Ninh, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Cây mẹ có độ tuổi trên 10 năm, sinh trưởng khỏe, không sâu bệnh, năng suất ước đạt 3,5 tạ/cây, quả to, chất lượng múi giòn ngon và được người dân địa phương đánh giá cao; dòng này được tác giả đặt tên là "mít dai Tây Ninh".
2. Vì sao phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ lại cho kết quả vượt trội hơn ghép mắt nhỏ có gỗ?
Phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ sử dụng đoạn cành ghép có 3 - 4 mắt ngủ và vát chéo một góc 45°, tạo diện tích tiếp xúc tượng tầng giữa cành ghép và gốc ghép rộng và khít hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy sau 63 ngày, phương pháp này đạt tỷ lệ bật mầm 83,33%, chiều dài mầm 5,49 cm và đường kính mầm 0,34 cm; trong khi ghép mắt nhỏ có gỗ chỉ đạt tỷ lệ bật mầm 77,67%, chiều dài mầm 4,36 cm và đường kính 0,32 cm.
3. Cây gốc ghép sử dụng trong thí nghiệm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nào?
Cây gốc ghép là mít được ươm từ hạt đạt 16 tháng tuổi do Trung tâm Thực nghiệm và Đào tạo nghề (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) chuẩn bị, có đường kính thân gốc đạt từ 0,8 đến 1,0 cm, cây khỏe mạnh, thân nhẵn, không bị sâu bệnh hại.
4. Loại phân bón lá nào mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất cho cây mít giống sau ghép?
Trong số 5 công thức thí nghiệm, phân bón lá Atonik (CT3) mang lại hiệu quả cao nhất với chiều dài mầm đạt 8,37 cm, đường kính mầm đạt 0,38 cm, số lá đạt 9,17 lá/mầm, chiều dài lá đạt 8,36 cm và chiều rộng lá đạt 5,46 cm; vượt trội so với đối chứng (phun nước lã) và các loại phân bón NPK vi lượng như Đầu trâu 501, Grow more hay HVP vitamin B1.
5. Yếu tố tự nhiên nào gây ảnh hưởng tiêu cực nhất đến tỷ lệ bật mầm trong nghiên cứu?
Trong khoảng 15 ngày đầu sau khi ghép cành, điều kiện thời tiết tại địa điểm nghiên cứu có mưa nhiều và mưa kéo dài, dẫn đến hiện tượng đọng nước bên trong một số mối ghép, làm giảm tỷ lệ tiếp hợp và ảnh hưởng bất lợi đến tiến độ bật mầm của mắt ghép.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Hảo đã khảo sát hiện trạng canh tác mít tại huyện Tiền Hải (tỉnh Thái Bình) và tuyển chọn thành công nguồn gen mít dai đặc sản tại xã Tây Ninh để phục vụ nhân giống. Các thí nghiệm chuyên sâu tại Gia Lâm (Hà Nội) chứng minh phương pháp ghép nêm chéo luồn vỏ cho tỷ lệ bật mầm cao (83,33%) cùng tốc độ tăng trưởng mầm ghép vượt trội so với phương pháp ghép mắt nhỏ có gỗ. Đồng thời, việc bổ sung phân bón lá Atonik định kỳ 7 ngày/lần sau khi bật mầm giúp cây giống phát triển tối ưu về chiều dài, đường kính mầm và diện tích lá. Công trình cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho kỹ thuật nhân giống vô tính nhằm bảo tồn và nhân rộng giống mít đặc sản địa phương.