Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chi Đinh lăng (Polyscias) thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), là một chi thực vật có giá trị kinh tế, dược liệu và làm cảnh quan trọng. Các loài trong chi này phân bố rộng rãi tại nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, được ứng dụng trong y học cổ truyền nhờ chứa hàm lượng cao các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như saponin triterpenoid, polyacetylene, sterol và tinh dầu. Tại Việt Nam, nhiều loài Đinh lăng được trồng làm thuốc bổ, hỗ trợ điều trị viêm nhiễm, tiêu hóa, giảm đau nhức xương khớp và bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, việc nhận dạng và phân loại các loài Đinh lăng dựa thuần túy vào đặc điểm hình thái bên ngoài gặp nhiều trở ngại do sự biến dị hình thái lá phức tạp, tính trạng tương đồng giữa các thứ/loài, cũng như sự nhầm lẫn khi thu hái dược liệu ở dạng thái lát hoặc phơi khô.
Kỹ thuật mã vạch DNA (DNA barcoding) sử dụng các đoạn trình tự DNA tiêu chuẩn ngắn, có tính bảo thủ cao ở hai đầu nhưng có độ biến dị nucleotide đủ lớn ở vùng giữa, đã trở thành công cụ phân tử hữu hiệu trong việc giám định loài và phân tích mối quan hệ phát sinh chủng loại. Trong số các chỉ thị di truyền lục lạp, vùng đệm liên gen psbA-trnH được đánh giá cao nhờ tốc độ tiến hóa nhanh, tỷ lệ khuếch đại PCR thành công lớn và khả năng phân biệt loài cao ở nhiều nhóm thực vật có hoa.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Trà My tập trung vào đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm DNA barcoding của vùng psbA-trnH ở một số loài thuộc chi Polyscias". Đề tài xác định 3 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khuếch đại đoạn gen psbA-trnH của các mẫu nghiên cứu thuộc chi Polyscias bằng kỹ thuật PCR.
- Giải trình tự đoạn gen psbA-trnH bằng phương pháp giải trình tự Sanger.
- Phân tích tin sinh học và đánh giá mức độ đa dạng di truyền, xác định quan hệ phát sinh loài của các mẫu dựa trên trình tự vùng psbA-trnH.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: 5 mẫu lá tươi đại diện cho 5 loài Đinh lăng thuộc chi Polyscias thu thập tại Bộ môn Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA).
- Phạm vi không gian và thời gian: Các thí nghiệm sinh học phân tử được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Hệ gen (IGR), Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) trong khoảng thời gian từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 02 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận dựa trên lý thuyết phân loại học phân tử và hệ thống mã vạch DNA ở thực vật:
- Đặc điểm mã vạch DNA lục lạp (cpDNA): So với hệ gen nhân (nuDNA - thường sử dụng vùng ITS/ITS2) và hệ gen ty thể (mtDNA - có tốc độ thay thế nucleotide thấp ở thực vật), hệ gen lục lạp có tính bảo thủ cao về cấu trúc, số lượng bản sao lớn trong mỗi tế bào (khoảng 50 lục lạp/tế bào, mỗi lục lạp chứa khoảng 50 bản sao cpDNA), tạo thuận lợi cho việc tách chiết và khuếch đại.
- Cấu trúc vùng đệm liên gen psbA-trnH: Nằm giữa gen mã hóa protein D1 của phức hệ quang hệ II (psbA) và gen mã hóa tRNA Histidine (trnH). Vùng này gồm 3 đoạn bảo thủ (C1, C2, C3) và 2 đoạn biến đổi (V1, V2), giàu gốc Adenine - Thymine (AT chiếm 69-77%), có các đoạn bảo thủ dài khoảng 75 bp ở hai đầu giúp thiết kế mồi vạn năng hoặc mồi đặc hiệu dễ dàng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Tách chiết DNA tổng số: Sử dụng phương pháp CTAB (Cetyl Trimethyl Ammonium Bromide) cải tiến từ quy trình gốc của Doyle & Doyle (1990) để xử lý mô lá giàu hợp chất thứ cấp. Dung dịch đệm tách chiết gồm: Tris 100 mM (pH 8,0), EDTA 20 mM (pH 8,0), NaCl 1,4 M, PVP 1%, CTAB 2% và bổ sung 0,2% $\beta$-mercaptoethanol. Quá trình làm sạch protein sử dụng hỗn hợp Chloroform : Isoamyl alcohol (tỷ lệ 24:1), kết tủa DNA bằng Natri acetat (CH₃COONa 3M) và Ethanol tuyệt đối, loại bỏ RNA bằng enzyme RNase ở 37°C trong 1 giờ.
- Kiểm tra chất lượng và định lượng DNA: Đo quang phổ hấp thụ trên máy Nanodrop Spectrophotometer để xác định nồng độ ($\text{ng}/\mu\text{L}$) và độ tinh sạch qua tỷ số $A_{260}/A_{280}$. Kiểm tra độ nguyên vẹn bằng điện di trên gel agarose 0,8% trong đệm TAE 1X.
- Khuếch đại PCR đoạn gen psbA-trnH: Thiết kế cặp mồi đặc hiệu
Pu_psbA-trnHF (5’-GTTATGCATGAACGTAATGCTC-3’) và Pu_psbA-trnHR (5’-ATGGTGGATTCACAATCC-3’) để nhân bản đoạn gen mục tiêu có kích thước dự kiến khoảng 0,5 kb. Phản ứng thực hiện trên máy luân nhiệt với thể tích 25 $\mu\text{L}$ gồm Master Mix DreamTaq (2X), mồi xuôi, mồi ngược, DNA khuôn và nước khử ion.
- Tinh sạch và giải trình tự: Sản phẩm PCR được tinh sạch bằng kít thương mại Thermo Scientific GeneJET Gel Extraction Kit, sau đó giải trình tự theo phương pháp ngắt chuỗi kết thúc Sanger (Sanger Sequencing).
- Phân tích tin sinh học và phát sinh loài:
- Xử lý tín hiệu thô và cắt tỉa đầu mút bằng phần mềm Chromas.
- Gióng hàng đa trình tự (Multiple Sequence Alignment) bằng thuật toán ClustalW tích hợp trong BioEdit.
- Tra cứu độ tương đồng cục bộ bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI).
- Tính toán khoảng cách di truyền theo mô hình Kimura 2-parameter (K2P) và xây dựng cây phát sinh loài bằng phương pháp Maximum Likelihood (ML) dựa trên mô hình tiến hóa nucleotide Hasegawa-Kishino-Yano (HKY) với 1.000 lần lặp tái lấy mẫu (Bootstrap replicates) trên phần mềm MEGA X.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu gồm 5 trình tự nucleotide thực nghiệm thu được từ 5 mẫu Đinh lăng nghiên cứu và 6 trình tự đối chứng tải từ NCBI (gồm 5 loài thuộc chi Polyscias và loài ngoại nhóm Tetraplasandra hawaiensis).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương mở đầu trình bày tổng quan về kỹ thuật mã vạch DNA, nêu bật ưu thế của công cụ này trong việc định danh loài nhanh chóng, tự động hóa và chính xác. Tác giả giới thiệu khái quát về chi Polyscias (từ gốc Hy Lạp: "poly" nghĩa là nhiều, "skia" nghĩa là bóng râm, biểu thị tán lá rậm rạp) với 6 loài phổ biến tại miền Nam Việt Nam theo các tài liệu dược liệu. Chương này xác định rõ tính cấp thiết của đề tài và đề ra 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể liên quan đến việc khuếch đại, giải trình tự và phân tích mối quan hệ di truyền qua chỉ thị psbA-trnH.
Chapter 2: Literature Review
Tổng quan tài liệu được cấu trúc mạch lạc thành các phần chuyên sâu:
- Hệ gen phân tử: Đánh giá ưu - nhược điểm của trình tự hệ gen nhân (nuDNA - tập trung vào ITS1, ITS2), hệ gen ty thể (mtDNA - tốc độ đột biến thấp ở thực vật, thường chỉ ứng dụng cho động vật qua gen COI), và hệ gen lục lạp (cpDNA - rbcL, matK, psbA-trnH, trnL-trnF).
- Cấu trúc vùng đệm liên gen psbA-trnH: Phân tích chi tiết các miền bảo thủ C1 (41-63 bp), C2, C3 (4-5 bp) và các miền biến động chiều dài V1 (tạo cấu trúc kẹp tóc stem-loop dài 19-41 bp), V2 (17-327 bp - nơi tập trung hầu hết các biến cố thêm/mất đoạn).
- Ứng dụng mã vạch DNA trong và ngoài nước: Trích dẫn các nghiên cứu điển hình trên chi Dendrobium, Terminalia, Physalis, Artemisia, Panax (Sâm Ngọc Linh), Gymnema sylvestre (Dây thìa canh) và Cupressus tonkinensis (Hoàng đàn).
- Tổng quan về chi Polyscias: Tổng hợp các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp (saponin oleanane, polyacetylene, sterol, dẫn xuất acid propanoic, lignan) và các hoạt tính dược lý đã được công bố như kháng khuẩn, ức chế nấm, chống viêm, hạ đường huyết, kích thích miễn dịch, làm lành vết thương và ức chế hủy cốt bào.
| Nhóm hợp chất / Bộ phận |
Hoạt tính sinh học tiêu biểu |
Loài Polyscias |
| Saponin triterpenoid (Lá, rễ) |
Kích thích miễn dịch, chống viêm, kháng oxy hóa |
P. fruticosa, P. filicifolia, P. scutellaria |
| Polyacetylene (Lá) |
Kháng khuẩn Gr(+), kháng nấm men Candida |
P. fruticosa |
| Phân đoạn Saponin (Lá) |
Hạ đường huyết, hỗ trợ điều trị đái tháo đường |
P. fruticosa, P. fulva |
| Dịch chiết lá |
Ức chế hủy cốt bào (RANKL-mediated osteoclastogenesis) |
P. fruticosa |
| Saponin triterpenoid (Lá) |
Diệt ốc truyền bệnh sán máng (Biomphalaria glabrata) |
P. dichroostachya |
Chapter 3: Materials and Methods
Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thực vật, danh mục hóa chất, thông số thiết bị và các bước thực nghiệm chuẩn hóa.
| Ký hiệu mẫu |
Tên khoa học |
Tên tiếng Việt |
| LT |
Polyscias balfouriana |
Đinh lăng lá tròn |
| LTO |
Polyscias filicifolia |
Đinh lăng lá to |
| LN |
Polyscias fruticosa |
Đinh lăng lá nhỏ |
| LD |
Polyscias scutellaria |
Đinh lăng lá đĩa |
| LR |
Polyscias serrata Balf |
Đinh lăng lá răng |
Quy trình PCR 25 $\mu\text{L}$ được thiết lập với thành phần: Master Mix DreamTaq (2X) 12,5 $\mu\text{L}$; Primer xuôi (10 $\mu\text{M}$) 1,0 $\mu\text{L}$; Primer ngược (10 $\mu\text{M}$) 1,0 $\mu\text{L}$; DNA khuôn 1,0 $\mu\text{L}$; Nước khử ion 9,5 $\mu\text{L}$.
Chu trình nhiệt tối ưu gồm: Biến tính ban đầu ở 95°C trong 30 giây; 30 chu kỳ lặp lại gồm biến tính 95°C (30 giây), gắn mồi ở 58°C (30 giây), kéo dài chuỗi ở 72°C (45 giây); giai đoạn kéo dài cuối cùng ở 72°C trong 5 phút và giữ mẫu ở 4°C.
Chapter 4: Results and Discussion
Trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được kèm hình ảnh điện di và dữ liệu phân tích số liệu:
- Kết quả tách chiết DNA tổng số: Cả 5 mẫu lá đều thu được DNA tổng số rõ vệt, không bị thoái hóa kéo vệt. Kết quả đo quang phổ Nanodrop cho thấy nồng độ DNA dao động từ 108,5 đến 618,3 $\text{ng}/\mu\text{L}$. Mẫu LN có nồng độ cao nhất (618,3 $\text{ng}/\mu\text{L}, A_{260}/A_{280} = 1,705$) lẫn một lượng nhỏ protein; mẫu LR có tỷ lệ $A_{260}/A_{280} = 2,018$ lẫn RNA; các mẫu LT, LTO, LD đạt độ tinh sạch chuẩn ($A_{260}/A_{280} \approx 1,802 - 1,890$). Toàn bộ 5 mẫu đều đáp ứng chất lượng cho phản ứng PCR.
- Khuếch đại và tinh sạch sản phẩm PCR: Phản ứng PCR với cặp mồi
Pu_psbA-trnH cho sản phẩm đơn băng, đặc hiệu, sáng rõ ở vị trí kích thước khoảng 0,5 kb trên gel agarose 0,8%. Tinh sạch bằng kít GeneJET thu được phân đoạn DNA tinh sạch phục vụ giải trình tự.
- Đặc điểm trình tự nucleotide: Trình tự sau khi giải mã có chiều dài khoảng 500 nucleotide thô. Sau khi cắt lọc các tín hiệu nhiễu ở hai đầu mút bằng phần mềm Chromas, chuỗi trình tự sạch thu được có độ dài 457 nucleotide, với tỷ lệ hàm lượng GC đạt khoảng 30% (đặc trưng cho vùng liên gen lục lạp giàu AT). Vùng đệm không mã hóa psbA-trnH trải dài từ vị trí nucleotide thứ 19 đến 429.
- Phân tích đa hình và độ tương đồng nucleotide: Gióng hàng 11 trình tự (5 mẫu nghiên cứu, 5 mẫu tham chiếu Polyscias và 1 loài ngoại nhóm) cho thấy các vị trí đa hình xuất hiện rải rác (như vị trí 52-56, 136-150, 156-158, 169, 287, 295-296, 356, 424, 432, 452, 459). So sánh BLAST cho thấy cả 5 mẫu nghiên cứu có độ tương đồng cao nhất với loài tham chiếu Polyscias australiana (từ 98,69% đến 99,78%) và khác biệt lớn nhất với Polyscias spectabilis (độ tương đồng chỉ đạt 81,62% - 81,84%).
- Khoảng cách di truyền và cây phát sinh loài: Khoảng cách di truyền tính theo mô hình Kimura 2-parameter giữa các cặp loài dao động từ 0,00000 đến 0,08506. Khoảng cách giữa các mẫu LT, LD, LTO bằng 0,00000; giữa LN và LR là 0,00663; lớn nhất là giữa các mẫu nghiên cứu với P. spectabilis (0,08506). Cây phát sinh loài Maximum Likelihood (ML) chia thành 2 phân nhánh chính (Clade):
- Clade I: Tập hợp toàn bộ 5 mẫu nghiên cứu (LT, LTO, LN, LD, LR) cùng với loài tham chiếu Polyscias australiana với chỉ số tin cậy Bootstrap cao ($\text{BS} = 76%$).
- Clade II: Gồm hai loài tham chiếu Polyscias macrocarpa và Polyscias schultzei ($\text{BS} = 96%$).
- Loài Polyscias spectabilis nằm ở vị trí tách biệt có quan hệ tiến hóa xa hơn, và Tetraplasandra hawaiensis giữ vai trò rễ ngoại nhóm.
Chapter 5: Conclusion and Suggestion
- Kết luận: Đề tài đã tách chiết thành công DNA tổng số từ 5 loài Đinh lăng; thiết kế cặp mồi đặc hiệu
Pu_psbA-trnH và nhân bản thành công phân đoạn gen kích thước ~0,5 kb; giải trình tự xác định chuỗi chuẩn 457 bp với hàm lượng GC ~30%; xác lập cây phát sinh loài và chứng minh 5 mẫu nghiên cứu thuộc cùng Clade I có quan hệ di truyền gần gũi với P. australiana.
- Kiến nghị: Cần nghiên cứu kết hợp thêm các chỉ thị mã vạch DNA khác (như ITS, matK, rbcL) nhằm tăng cường độ phân giải phân loại, giúp phân biệt triệt để giữa các loài có quan hệ di truyền quá gần gũi trong chi Polyscias.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính của đề tài
Dữ liệu định lượng thu thập từ thực nghiệm được tổng hợp trong các bảng phân tích sau:
| Tên mẫu |
Tên loài |
Nồng độ DNA ($\text{ng}/\mu\text{L}$) |
Tỷ số $A_{260}/A_{280}$ |
Trình tự sạch |
Hàm lượng GC |
| LT |
P. balfouriana |
108,5 |
1,802 |
457 bp |
~30% |
| LTO |
P. filicifolia |
281,4 |
1,890 |
457 bp |
~30% |
| LN |
P. fruticosa |
618,3 |
1,705 |
457 bp |
~30% |
| LD |
P. scutellaria |
194,2 |
1,847 |
457 bp |
~30% |
| LR |
P. serrata Balf |
459,7 |
2,018 |
457 bp |
~30% |
| Loài đối chứng (NCBI) |
Mã số truy cập GenBank |
Tỷ lệ tương đồng BLAST với 5 mẫu nghiên cứu |
| Polyscias australiana |
JX106123.1 |
98,69% - 99,78% (cao nhất) |
| Polyscias macrocarpa |
JX106126.1 |
Tương đồng trung bình |
| Polyscias nodosa |
JX106124.1 |
Tương đồng trung bình |
| Polyscias schultzei |
JX106125.1 |
Tương đồng trung bình |
| Polyscias spectabilis |
MH826635.1 |
81,62% - 81,84% (thấp nhất) |
| Tetraplasandra hawaiensis |
JX106143 |
Ngoại nhóm (Out-group) |
Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn
- Thiết kế mồi đặc hiệu: Cặp mồi
Pu_psbA-trnHF/R được thiết kế có hiệu quả bắt cặp cao, khuếch đại ổn định đoạn gen mục tiêu trên các mẫu thực vật chi Polyscias tại Việt Nam ở nhiệt độ gắn mồi 58°C.
- Cung cấp dữ liệu di truyền chuẩn: Xác lập được 5 bộ dữ liệu trình tự vùng psbA-trnH chuẩn (457 bp) cho 5 loài Đinh lăng thông dụng, bổ sung cơ sở dữ liệu phân tử cho các nghiên cứu giám định dược liệu và phân loại thực vật học.
- Làm sáng tỏ quan hệ phát sinh loài: Kết hợp thành công mô hình khoảng cách di truyền K2P và cây phát sinh loài Maximum Likelihood, xác định rõ 5 loài Đinh lăng nghiên cứu thuộc về nhánh Clade I và có mối liên hệ tiến hóa chặt chẽ với Polyscias australiana.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ sử dụng đơn chỉ thị mã vạch (single-locus barcode) vùng psbA-trnH. Do tính bảo thủ tương đối của vùng đệm này giữa một số loài có quan hệ quá gần trong cùng chi, khoảng cách di truyền giữa các mẫu P. balfouriana (LT), P. scutellaria (LD) và P. filicifolia (LTO) bằng 0,00000, khiến chỉ thị đơn lẻ chưa thể phân biệt rạch ròi 100% các loài này.
- Hướng phát triển: Tác giả đề xuất kết hợp hệ thống đa mã vạch (multi-locus barcoding), kết hợp chỉ thị lục lạp (psbA-trnH, matK, rbcL) với chỉ thị hệ gen nhân (ITS/ITS2) hoặc giải trình tự toàn bộ hệ gen lục lạp (Plastome sequencing) để phân định chính xác tuyệt đối các loài và thứ trong chi Polyscias.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học, Dược học và Nông học: Tham khảo quy trình tách chiết DNA từ mẫu mô lá thực vật giàu hợp chất thứ cấp và quy trình tối ưu hóa phản ứng PCR cho vùng đệm lục lạp.
- Cán bộ nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm di truyền phân tử: Tham khảo thiết kế mồi đặc hiệu chi Polyscias, quy trình xử lý dữ liệu trình tự Sanger trên phần mềm Chromas, BioEdit, tra cứu BLAST và phân tích phát sinh chủng loại bằng MEGA X.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận nghiên cứu trên những loài Đinh lăng cụ thể nào?
Khóa luận thực hiện trên 5 loài Đinh lăng thu thập tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, gồm: Đinh lăng lá tròn (Polyscias balfouriana - LT), Đinh lăng lá to (Polyscias filicifolia - LTO), Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa - LN), Đinh lăng lá đĩa (Polyscias scutellaria - LD) và Đinh lăng lá răng (Polyscias serrata Balf - LR).
Trình tự cặp mồi và điều kiện nhiệt độ gắn mồi tối ưu của phản ứng PCR là gì?
Cặp mồi đặc hiệu được thiết kế gồm: mồi xuôi Pu_psbA-trnHF (5’-GTTATGCATGAACGTAATGCTC-3’) và mồi ngược Pu_psbA-trnHR (5’-ATGGTGGATTCACAATCC-3’). Nhiệt độ gắn mồi (Annealing temperature) tối ưu được xác định qua thực nghiệm là 58°C trong thời gian 30 giây.
Kích thước và đặc điểm chuỗi nucleotide vùng psbA-trnH thu được sau khi giải trình tự là bao nhiêu?
Đoạn gen khuếch đại có kích thước thô khoảng 500 bp. Sau khi xử lý loại bỏ nhiễu tín hiệu hai đầu bằng phần mềm Chromas, chuỗi trình tự chuẩn hóa có chiều dài 457 bp với hàm lượng GC đạt khoảng 30%, trong đó vùng đệm không mã hóa psbA-trnH nằm từ nucleotide thứ 19 đến 429.
Khoảng cách di truyền giữa các loài nghiên cứu dao động trong khoảng nào?
Theo mô hình Kimura 2-parameter (K2P) trên phần mềm MEGA X, khoảng cách di truyền giữa các cặp loài dao động từ 0,00000 đến 0,08506. Trong đó, khoảng cách di truyền giữa LT, LD và LTO bằng 0,00000; giữa LN và LR là 0,00663; và khoảng cách di truyền lớn nhất là 0,08506 (giữa các mẫu nghiên cứu với loài tham chiếu P. spectabilis).
Cây phát sinh loài Maximum Likelihood phân chia các loài thành những nhánh nào?
Cây phát sinh loài ML phân chia thành 2 nhóm chính: Clade I gồm toàn bộ 5 mẫu Đinh lăng nghiên cứu tại Việt Nam cùng với loài tham chiếu P. australiana (chỉ số Bootstrap 76%); Clade II gồm 2 loài tham chiếu P. macrocarpa và P. schultzei (Bootstrap 96%). Loài P. spectabilis tạo nhánh riêng biệt và Tetraplasandra hawaiensis đóng vai trò ngoại nhóm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Trà My đã ứng dụng thành công chỉ thị mã vạch lục lạp psbA-trnH để phân tích đặc điểm phân tử và quan hệ phát sinh loài của 5 loài Đinh lăng (Polyscias) tại Việt Nam. Nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình tách chiết DNA, thiết kế cặp mồi đặc hiệu khuếch đại phân đoạn chuẩn 457 bp và giải trình tự thành công bằng phương pháp Sanger. Kết quả phân tích tin sinh học đã làm sáng tỏ mối quan hệ di truyền gần gũi giữa các loài nghiên cứu với Polyscias australiana, khẳng định tiềm năng ứng dụng của chỉ thị psbA-trnH trong công tác định danh và nghiên cứu phân loại thực vật.