Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dạ yến thảo (Petunia spp.) thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của khu vực Nam Mỹ. Trong ngành sản xuất hoa cây cảnh quốc tế và nội địa, dạ yến thảo là một trong những loài hoa cảnh được ưa chuộng nhờ màu sắc hoa phong phú (tím, đỏ, hồng, trắng, vàng, cánh viền sọc hoặc gợn sóng), hình thái hoa dạng phễu đơn hoặc kép và khả năng phân nhánh buông rủ thích hợp để trồng chậu treo trang trí ban công, sân vườn, phục vụ cảnh quan đô thị. Sự gia tăng nhu cầu kiến tạo không gian sống sinh thái và giá trị thẩm mỹ khiến dạ yến thảo trở thành đối tượng cây trồng có tiềm năng kinh tế đáng kể.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất giống dạ yến thảo rủ hiện nay đang gặp phải nhiều rào cản kỹ thuật:

  • Phương pháp gieo hạt truyền thống phụ thuộc chủ yếu vào nguồn hạt giống nhập khẩu có chi phí cao. Kích thước hạt dạ yến thảo rất nhỏ, khó xử lý kỹ thuật, tỷ lệ nảy mầm không ổn định và cây con có tỷ lệ chết cao nếu điều kiện chăm sóc vườn ươm không bảo đảm.
  • Phương pháp nhân giống sinh dưỡng bằng cành giâm bộc lộ hạn chế lớn về hệ số nhân thấp, độ đồng đều kém, sức chống chịu suy giảm và cây nhanh thoái hóa, không đáp ứng được các đơn hàng số lượng lớn trong sản xuất quy mô hàng hóa.

Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào (in vitro) là giải pháp kỹ thuật có khả năng khắc phục triệt để các hạn chế trên, cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền, có hệ số nhân cao trong thời gian ngắn và hạ giá thành sản xuất. Từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu nhân giống in-vitro một số giống dạ yến thảo rủ" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xây dựng quy trình kỹ thuật tối ưu phục vụ nhân giống một số giống dạ yến thảo rủ từ giai đoạn nhân nhanh chồi, kích thích ra rễ trong điều kiện phòng thí nghiệm đến giai đoạn ra ngôi cây con tại vườn ươm.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng đến quá trình nhân nhanh chồi của một số giống dạ yến thảo rủ.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng tới khả năng ra rễ của một số giống dạ yến thảo rủ.
  3. Nghiên cứu khả năng thích nghi môi trường ra ngôi đến sinh trưởng của một số giống dạ yến thảo rủ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ba giống dạ yến thảo rủ được ký hiệu là giống S, giống ĐL2 và giống ĐL5.
  • Phạm vi không gian: Phòng Thí nghiệm Công nghệ tế bào thực vật (Bộ môn Thực vật) và Nhà lưới (Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 3 năm 2021 đến tháng 11 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cơ sở sinh học phát triển và sinh lý học thực vật:

  • Vị trí phân loại thực vật: Chi Petunia thuộc họ Cà (Solanaceae), bộ Solanales, lớp Magnoliopsida, ngành Magnoliophyta. Khác với phần lớn các chi khác trong họ Solanaceae (mang số lượng nhiễm sắc thể cơ bản x = 12 như cà chua, khoai tây, thuốc lá), chi Petunia có số lượng nhiễm sắc thể cơ bản là x = 7.
  • Cơ sở khoa học của vi nhân giống: Thuyết tính toàn năng của tế bào thực vật (được Haberlandt đề xuất năm 1902), khẳng định mỗi tế bào thực vật đều mang toàn bộ thông tin di truyền cần thiết để tái sinh thành một cơ thể hoàn chỉnh khi gặp điều kiện dinh dưỡng và môi trường tương thích. Quá trình nuôi cấy mô tế bào vận hành dựa trên hiện tượng phân hóa và phản phân hóa tế bào – bản chất là sự đóng mở và hoạt hóa gen theo lập trình di truyền dưới tác động của các yếu tố ngoại sinh.
  • Các nhân tố điều hòa sinh trưởng: Vai trò của Cytokinin (đặc biệt là BAP – 6-Benzylaminopurine) trong việc kích thích phân chia tế bào, phá vỡ ưu thế ngọn và kích thích phân hóa chồi non; vai trò của Auxin (đặc biệt là NAA – α-Naphthylacetic acid) trong cảm ứng phát sinh rễ bất định và kéo dài mô rễ. Ngoài ra, việc bổ sung hợp chất hữu cơ phức hợp như nước dừa (cung cấp phytohormone tự nhiên, amino acid, vitamin) và nguồn carbohydrate (đường sucrose) giữ vai trò then chốt trong điều hòa áp suất thẩm thấu và cân bằng năng lượng mô nuôi cấy.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy chuẩn công nghệ sinh học thực vật:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần nhắc lại. Mỗi lần nhắc lại được thực hiện trong một bình thủy tinh chứa 15 ml môi trường nuôi cấy, mỗi bình cấy 6 mẫu (tổng số mẫu theo dõi đạt 18 mẫu cho mỗi nghiệm thức của từng giống).
  • Hệ thống thí nghiệm triển khai:
    • Thí nghiệm 1: Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ BAP (4 công thức: 0 mg/l; 0,3 mg/l; 0,5 mg/l; 0,7 mg/l) trên môi trường nền 1/2MS bổ sung 30 g/l đường và 6,5 g/l agar, pH = 5,86.
    • Thí nghiệm 2: Đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng đường (4 công thức: 10 g/l; 20 g/l; 30 g/l; 40 g/l) trên môi trường nền 1/2MS bổ sung 6,5 g/l agar, pH = 5,86.
    • Thí nghiệm 3: Đánh giá ảnh hưởng của nước dừa (4 công thức: 0%; 5%; 10%; 20%) trên môi trường nền 1/2MS bổ sung 30 g/l đường và 6,5 g/l agar, pH = 5,86.
    • Thí nghiệm 4: Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ NAA (4 công thức: 0 mg/l; 0,1 mg/l; 0,3 mg/l; 0,5 mg/l) đến khả năng ra rễ của đoạn ngọn chồi dài 2 cm trên môi trường nền 1/2MS bổ sung 30 g/l đường và 6,5 g/l agar, pH = 5,86.
    • Thí nghiệm 5: Đánh giá khả năng sinh trưởng của 3 giống (S, ĐL2, ĐL5) sau khi ra ngôi trên giá thể hỗn hợp xơ dừa + đất phù sa theo tỷ lệ thể tích 1:1.
  • Điều kiện môi trường nuôi cấy in vitro: Môi trường được khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở nhiệt độ 121°C trong 20 phút dưới áp suất 1,1 atm; phòng nuôi cấy duy trì nhiệt độ 25 - 26°C, độ ẩm không khí 70 - 75%, cường độ chiếu sáng 2000 lux bằng hệ thống đèn huỳnh quang với chu kỳ chiếu sáng 8 giờ/ngày (từ 08h00 đến 16h00).
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Theo dõi định lượng hệ số nhân chồi (tổng chồi tái sinh/tổng mẫu cấy), chiều cao chồi (cm), số rễ/chồi, chiều dài rễ (cm), tỷ lệ sống vườn ươm (%), đường kính tán (cm) và các tiêu chí đánh giá cảm quan hình thái. Số liệu thô được nhập và quản lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010, sau đó tiến hành phân tích phương sai ANOVA và kiểm định sai khác trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa p = 0,05 trên phần mềm thống kê IRRISTAT.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Nội dung phần mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc sản xuất giống hoa dạ yến thảo rủ phục vụ thị trường tiêu thụ cây cảnh. Tác giả chỉ ra nhược điểm của các phương thức nhân giống hữu tính và vô tính truyền thống, từ đó xác lập mục tiêu tối ưu hóa quy trình vi nhân giống in vitro từ giai đoạn nhân cụm chồi, tạo rễ đến thuần hóa vườn ươm đối với ba giống dạ yến thảo rủ khảo nghiệm (S, ĐL2, ĐL5).

Phần II: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm thực vật học và sinh thái chi Petunia: Thân thảo mềm phân nhánh ngang, đường kính thân trung bình 5 mm, chiều dài buông rủ 50 - 60 cm; lá đơn mọc cách có lông mịn; hoa lưỡng tính hình phễu tràng hợp xẻ 5 thùy, nhị 5 dính vào ống tràng; cây ưa sáng mạnh (tối thiểu 5 - 6 giờ nắng/ngày), nhiệt độ thích hợp ban ngày 18 - 25°C, ban đêm 13 - 16°C, chịu nhiệt kém khi vượt quá 35°C do dễ gây hoại tử hệ thống rễ.
  • Nguyên lý công nghệ vi nhân giống: Phân tích 5 giai đoạn nhân giống vô tính trong ống nghiệm (chọn lọc mẫu khởi đầu, khử trùng mô cấy, tạo cụm chồi và nhân nhanh, kích thích ra rễ, thuần hóa chuyển cây ra vườn ươm). Phân tích các yếu tố hóa học (khoáng đa lượng, vi lượng, vitamin nhóm B, inositol, đường, agar, pH) và vật lý (nhiệt độ, quang chu kỳ, cường độ ánh sáng). Đồng thời nhận diện các sự cố kỹ thuật điển hình như nhiễm vi sinh vật, hiện tượng hóa nâu do giải phóng polyphenol và hiện tượng thủy tinh hóa mô cấy.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các kết quả thực nghiệm trên cây dạ yến thảo của các tác giả quốc tế (Frett & Dirr, 1986; Dimasi & cs., 1993; Piao Ri zi & cs., 1999; Like, 2008; Fan Xiao-feng & cs., 2009; Zhou Rui-jin & cs., 2009; Wei Shuqin, 2010; Zhang Hong, 2010; Abu-Qaoud & cs., 2010; Danuta Kulpa & cs., 2011; Rebaz Rasul Habas & cs., 2019) và các công trình trong nước (Lê Hồng Thủy Tiên, 2006; Phạm Văn Lộc, 2010; Nguyễn Thùy Vân, 2015; Bùi Thị Cúc & cs., 2017; Mai Thị Thảo, 2017; Nguyễn Thị Thu Thủy, 2020). Các công trình này chỉ ra môi trường khoáng MS cải tiến kết hợp Cytokinin và Auxin ở các dải nồng độ chuyên biệt là nền tảng cốt lõi để tái sinh chồi và rễ cho Petunia.

Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu thực vật (chồi vô trùng của 3 giống dạ yến thảo rủ S, ĐL2, ĐL5), danh mục hóa chất tinh khiết (KNO3, KH2PO4, NH4NO3, MgSO4, CaCl2, inositol, BAP, NAA, agar...), thiết bị phòng thí nghiệm (tủ cấy vô trùng, nồi hấp autoclave, tủ sấy, đèn UV) và điều kiện vi khí hậu buồng nuôi. Thiết kế chi tiết sơ đồ 5 thí nghiệm đơn yếu tố và các bước thuần hóa cây con ngoài nhà lưới: mở nắp lọ luyện cây thích nghi ẩm độ, rửa sạch agar bám quanh rễ để ngăn ngừa nấm mốc, ngâm nước chống thoát hơi nước cục bộ và cấy chuyển sang giá thể xơ dừa phối trộn đất phù sa (1:1).

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm thu được từ quá trình nuôi cấy:

  • Đánh giá định lượng tác động của nồng độ chất điều hòa sinh trưởng BAP (0 đến 0,7 mg/l) đến khả năng nhân chồi, chiều cao chồi và hình thái tế bào mô của 3 giống dạ yến thảo rủ sau 4 tuần nuôi cấy.
  • Phân tích ảnh hưởng của hàm lượng đường và nước dừa bổ sung vào môi trường dinh dưỡng đối với sức sống và sự tăng trưởng sinh khối của chồi in vitro.
  • Đánh giá khả năng cảm ứng tạo rễ phụ dưới tác động của chất kích thích sinh trưởng thuộc nhóm auxin (NAA).
  • Ghi nhận diễn biến sinh trưởng, tỷ lệ sống sót, chiều cao thân và đường kính tán của cây con dạ yến thảo rủ sau khi đưa ra ngôi ngoài điều kiện nhà lưới.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu thu nhận được từ toàn bộ chuỗi thí nghiệm đối với từng giống dạ yến thảo rủ, đồng thời đề xuất những khuyến nghị kỹ thuật phục vụ việc ứng dụng thực tiễn hoặc mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập hệ thống số liệu định lượng chi tiết về đáp ứng sinh trưởng của ba giống dạ yến thảo rủ (S, ĐL2, ĐL5) đối với chất điều hòa sinh trưởng BAP trong giai đoạn nhân nhanh sau 4 tuần nuôi cấy:

Giống Công thức (Nồng độ BAP) Hệ số nhân chồi (chồi/mẫu) Chiều cao chồi (cm) Đặc điểm cảm quan hình thái
Giống S CT1 (Đối chứng - 0 mg/l) 1,06b 4,14a Lá nhỏ, xanh; chồi mập, cây phát triển tốt
CT2 (0,3 mg/l BAP) 1,33ab 2,40b Phiến lá xoăn và dày; chồi mập; kém phát triển
CT3 (0,5 mg/l BAP) 1,55a 2,63b Phiến lá xoăn và dày; chồi mập; kém phát triển
CT4 (0,7 mg/l BAP) 1,39ab 2,23b Phiến lá xoăn và dày; chồi mập; kém phát triển
Chỉ số thống kê giống S CV% = 12,5; LSD0.05 = 0,33 CV% = 14,2; LSD0.05 = 0,81
Giống ĐL2 CT1 (Đối chứng - 0 mg/l) 1,06b 4,39a Lá nhỏ, xanh nhạt; chồi nhỏ; sinh trưởng tốt
CT2 (0,3 mg/l BAP) 1,94a 2,34b Lá nhỏ, xanh nhạt; chồi nhỏ; nhân chồi tốt
CT3 (0,5 mg/l BAP) 1,61a 2,27b Phiến xoăn và dày, xanh nhạt; chồi nhỏ, mô sẹo lớn
CT4 (0,7 mg/l BAP) 1,44ab 2,15b Phiến xoăn và dày, xanh nhạt; chồi nhỏ, mô sẹo lớn
Chỉ số thống kê giống ĐL2 CV% = 17,0; LSD0.05 = 0,51 CV% = 5,6; LSD0.05 = 0,31
Giống ĐL5 CT1 (Đối chứng - 0 mg/l) 1,56b 3,07a Lá to, xanh đậm; chồi mập; phát triển tốt
CT2 (0,3 mg/l BAP) 2,06a 1,84b Lá nhỏ, xanh đậm; chồi mập; nhân chồi cao nhất
CT3 (0,5 mg/l BAP) 1,78ab 1,63c Phiến xoăn, dày, xanh nhạt; chồi nhỏ, thủy tinh hóa
CT4 (0,7 mg/l BAP) 1,56b 1,51c Phiến xoăn, dày, xanh nhạt; chồi nhỏ, thủy tinh hóa
Chỉ số thống kê giống ĐL5 CV% = 7,9; LSD0.05 = 0,28 CV% = 3,8; LSD0.05 = 0,15

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau (a, b, c) trong cùng một cột của từng giống biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất tin cậy 95% (p < 0,05).

Phân tích các phát hiện thực nghiệm chính:

  • Tác động của BAP đến nhân nhanh chồi: Việc bổ sung BAP kích thích gia tăng hệ số nhân chồi so với đối chứng không bổ sung hoocmon, tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ và kiểu gen của từng giống. Đối với giống ĐL2 và ĐL5, nồng độ 0,3 mg/l BAP cho hệ số nhân chồi đạt cao nhất, lần lượt là 1,94 chồi/mẫu và 2,06 chồi/mẫu. Đối với giống S, nồng độ 0,5 mg/l BAP cho hệ số nhân cao nhất đạt 1,55 chồi/mẫu.
  • Hiện tượng suy giảm sinh trưởng và biến dạng hình thái do thừa Cytokinin: BAP kích thích nhân chồi nhưng lại ức chế rõ rệt sự vươn dài của chồi (chiều cao chồi giảm mạnh từ mức 3,07 - 4,39 cm ở đối chứng xuống chỉ còn 1,51 - 2,63 cm ở các nghiệm thức có BAP). Khi nâng hàm lượng BAP lên mức cao (0,5 - 0,7 mg/l), mô cấy có biểu hiện tiêu cực: hình thành khối mô sẹo lớn ở gốc, phiến lá dày, xoăn biến dạng, xuất hiện hiện tượng thủy tinh hóa và chồi nhỏ li ti khó phát triển thành cây con hoàn chỉnh.
  • Ảnh hưởng của nguồn cacbon và nước dừa: Môi trường nền 1/2MS phối hợp 6,5 g/l agar và nồng độ đường từ 20 đến 40 g/l thích hợp cho sự sinh trưởng riêng biệt của từng giống. Nước dừa không làm biến động lớn về hệ số nhân chồi nhưng có tác dụng duy trì sắc tố xanh của phiến lá và xúc tiến sinh khối phát triển khỏe mạnh.
  • Giai đoạn ra rễ và tạo cây hoàn chỉnh: Môi trường bổ sung 0,1 mg/l NAA trên nền 1/2MS + 30 g/l đường + 6,5 g/l agar được xác định là môi trường thích hợp nhất để cảm ứng tạo rễ phụ khỏe mạnh cho đoạn ngọn chồi dài 2 cm.
  • Giai đoạn thích nghi vườn ươm: Cây con ra ngôi trên giá thể xơ dừa + đất phù sa (1:1) sau quy trình huấn luyện đạt tỷ lệ sống tốt; trong đó giống ĐL5 thể hiện khả năng thích nghi cao nhất, cây cứng cáp, sinh trưởng thân tán vượt trội so với giống S và giống ĐL2.

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật:

  • Áp dụng nồng độ BAP ở ngưỡng thấp (0,3 mg/l cho giống ĐL2, ĐL5) để cân đối giữa hệ số nhân chồi và chất lượng sinh lý của chồi mầm, tránh lạm dụng nồng độ cao gây thoái hóa mô cấy và thủy tinh hóa.
  • Ứng dụng nồng độ NAA 0,1 mg/l cho giai đoạn tạo rễ nhằm rút ngắn thời gian tạo cây hoàn chỉnh trước khi xuất xưởng.
  • Tuân thủ quy trình huấn luyện xuất vườn: mở nắp lọ từng bước trong phòng nuôi cấy, rửa sạch môi trường dinh dưỡng agar bám rễ trước khi trồng và duy trì tưới nước giữ ẩm phù hợp vào buổi sáng trên giá thể xơ dừa - đất phù sa.

Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã so sánh đồng thời đáp ứng phát sinh hình thái của 3 giống dạ yến thảo rủ cụ thể (S, ĐL2, ĐL5) dưới tác động của Cytokinin BAP; làm sáng tỏ quy luật ức chế sinh trưởng chiều cao và hiện tượng biến dạng mô lá khi tăng nồng độ hoocmon nhóm này; đồng thời xác lập được các thông số môi trường cơ bản cho từng công đoạn từ nhân chồi, tạo rễ đến thuần hóa ngoài vườn ươm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi triển khai thực tế:

  • Thời gian nghiên cứu tập trung trong 9 tháng (từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2021), do đó chưa đánh giá được đầy đủ ảnh hưởng của các mùa vụ thời tiết khác nhau trong năm lên quá trình huấn luyện và ra ngôi cây con tại vườn ươm.
  • Khảo nghiệm nồng độ chất điều hòa sinh trưởng BAP và NAA mới dừng lại ở các mức nồng độ đơn lẻ, chưa khảo sát sâu sự tương tác kết hợp đa yếu tố giữa các tỷ lệ Auxin/Cytokinin khác nhau trong cùng một giai đoạn nhân nhanh.
  • Thí nghiệm giá thể vườn ươm chỉ khảo sát một công thức phối trộn duy nhất (xơ dừa : đất phù sa tỷ lệ 1:1), chưa mở rộng so sánh các nguồn giá thể thay thế khác (như trấu hun, perlite, mùn cưa, dớn) cũng như chưa theo dõi toàn diện các chỉ tiêu ra hoa và độ bền hoa của cây con in vitro ở giai đoạn thương phẩm.

Hướng mở nghiên cứu được xác định bao gồm việc tiếp tục thử nghiệm các chất kích thích sinh trưởng khác (như Kinetin, TDZ, IBA), đa dạng hóa thành phần cơ chất giá thể xuất vườn và theo dõi chu kỳ sinh trưởng đến khi nở hoa ngoài đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Công nghệ sinh học thực vật, Khoa học cây trồng và Hoa viên cảnh quan sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận thiết kế thí nghiệm nuôi cấy mô tế bào (bố trí CRD, xử lý phương sai ANOVA bằng IRRISTAT).
  • Kỹ thuật viên và cán bộ nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm vi nhân giống tham khảo quy chuẩn xử lý vô trùng, kiểm soát nồng độ BAP để hạn chế hiện tượng thủy tinh hóa và biến dị mô sẹo ở chi Petunia.
  • Các cơ sở sản xuất giống hoa cây cảnh thương mại có thể tham khảo quy trình thuần hóa luyện cây xuất vườn và công thức giá thể xơ dừa - đất phù sa để nâng cao tỷ lệ sống của cây con dạ yến thảo sau khi rời phòng nuôi cấy.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận thực hiện nghiên cứu trên những giống dạ yến thảo rủ cụ thể nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên 3 giống dạ yến thảo rủ ký hiệu là giống S, giống ĐL2 và giống ĐL5, được theo dõi từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2021 tại Bộ môn Thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

2. Nồng độ BAP nào tối ưu cho hệ số nhân chồi của từng giống dạ yến thảo rủ?
Nồng độ BAP tối ưu có sự khác biệt theo giống: nồng độ 0,3 mg/l BAP cho hệ số nhân chồi cao nhất ở giống ĐL2 (đạt 1,94 chồi/mẫu) và giống ĐL5 (đạt 2,06 chồi/mẫu); trong khi đó ở giống S, nồng độ 0,5 mg/l BAP cho hệ số nhân chồi cao nhất (đạt 1,55 chồi/mẫu).

3. Việc tăng nồng độ BAP lên 0,5 – 0,7 mg/l gây ra những phản ứng bất lợi nào trên chồi cây?
Nồng độ BAP cao làm ức chế mạnh sự tăng trưởng chiều cao chồi (chiều cao chồi giảm từ mức 3,07 - 4,39 cm ở đối chứng xuống còn 1,51 - 2,63 cm), kích thích hình thành khối mô sẹo lớn ở gốc chồi, phiến lá bị xoăn dày, xuất hiện hiện tượng thủy tinh hóa và tạo nhiều chồi nhỏ li ti kém sức sống.

4. Môi trường nào thích hợp nhất cho giai đoạn ra rễ tạo cây hoàn chỉnh?
Giai đoạn ra rễ đạt kết quả tốt nhất trên môi trường 1/2MS bổ sung 0,1 mg/l NAA, 30 g/l đường và 6,5 g/l agar (pH = 5,86), sử dụng mẫu cấy là phần ngọn chồi khỏe mạnh dài 2 cm thu từ giai đoạn nhân nhanh.

5. Giống dạ yến thảo rủ nào thích nghi tốt nhất khi ra ngôi ngoài vườn ươm và sử dụng giá thể gì?
Cây con được ra ngôi trên giá thể hỗn hợp xơ dừa và đất phù sa phối trộn theo tỷ lệ thể tích 1:1; trong đó giống ĐL5 được xác định là giống có khả năng thích nghi, phục hồi và sinh trưởng thân lá tốt nhất ở giai đoạn vườn ươm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Phương Loan đã khảo nghiệm và đánh giá quy trình nhân giống in vitro cho 3 giống dạ yến thảo rủ (S, ĐL2, ĐL5) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu xác lập nồng độ BAP 0,3 mg/l là phù hợp nhất cho nhân nhanh chồi ở giống ĐL2 và ĐL5, nồng độ NAA 0,1 mg/l tối ưu cho giai đoạn ra rễ, đồng thời ghi nhận giống ĐL5 có khả năng sinh trưởng vườn ươm tốt nhất trên giá thể xơ dừa phối trộn đất phù sa. Các số liệu thực nghiệm thu được cung cấp cơ sở kỹ thuật hỗ trợ hoàn thiện quy trình nhân giống thương phẩm hoa dạ yến thảo bằng công nghệ tế bào thực vật.