Nghiên Cứu Nhân Giống In Vitro Một Số Giống Dạ Yến Thảo Rủ - Khóa Luận Tốt Nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu nhân giống in vitro một số giống dạ yến thảo rủ, tập trung vào phương pháp hiện đại, hiệu quả trong nhân giống cây trồng.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP

0.1. Mục đích nghiên cứu

0.2. Yêu cầu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về cây dạ yến thảo

1.2. Vị trí phân loại, nguồn gốc và phân bố

1.3. Đặc điểm thực vật học

1.4. Yêu cầu sinh thái

1.5. Nhân giống vô tính in vitro ở thực vật

1.5.1. Khái niệm

1.6. Tình hình nghiên cứu nhân giống invitro dạ yên thảo trên thế giới và Việt Nam

1.6.1. Trên thế giới

2. PHẦN III: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.6. Điều kiện nuôi cấy

2.7. Các chỉ tiêu theo dõi

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng nhân nhanh của một số giống dạ yến thảo rủ

3.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng BAP đến khả năng nhân nhanh của một số giống dạ yến thảo rủ

3.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng đường đến khả năng nhân nhanh của một số giống dạ yến thảo rủ

3.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nước dừa đến khả năng nhân nhanh của một số giống dạ yến thảo rủ

3.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng NAA đến khả năng ra rễ của một số giống dạ yến thảo rủ

3.6. Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng của một số giống dạ yến thảo rủ sau khi ra ngôi

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về cây dạ yến thảo

Phần này giới thiệu tổng quan về cây dạ yến thảo, bao gồm vị trí phân loại, nguồn gốc, và phân bố. Dạ yến thảo thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây được yêu thích nhờ vẻ đẹp rực rỡ và đa dạng màu sắc, thường được trồng trong chậu treo hoặc ban công. Phần này cũng đề cập đến đặc điểm thực vật học của cây, bao gồm thân, lá, hoa, và quả, cùng với yêu cầu sinh thái như ánh sáng, nhiệt độ, đất, và nước.

1.1 Vị trí phân loại nguồn gốc và phân bố

Dạ yến thảo thuộc chi Petunia, họ Solanaceae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây được trồng rộng rãi ở châu Âu và đang dần phổ biến ở châu Á. Ở Việt Nam, cây được trồng từ Bắc vào Nam, nở hoa vào mùa hè thu ở miền Bắc và dịp Tết ở miền Nam. Cây có nhiều tên gọi khác nhau như dã yên thảo, hoa cà, và được yêu thích nhờ màu sắc đa dạng và hình thái đẹp mắt.

1.2 Đặc điểm thực vật học

Dạ yến thảo là cây thân thảo, thân mềm, phân nhánh nhiều. Lá đơn, mọc cách, hình oval, có lông mịn. Hoa hình phễu, đa dạng màu sắc như tím, hồng, đỏ, trắng. Quả thuộc loại quả nang, chứa nhiều hạt. Cây thích hợp trồng trong chậu treo, tạo cảnh quan đẹp mắt.

1.3 Yêu cầu sinh thái

Dạ yến thảo ưa sáng, cần ít nhất 5-6 giờ ánh sáng mỗi ngày. Cây thích hợp với nhiệt độ ban đêm 13-16℃ và ban ngày 18-25℃. Đất trồng cần tơi xốp, giàu dinh dưỡng, pH từ 6.0-7.0. Cây cần tưới nước thường xuyên nhưng tránh ngập úng. Cây dễ bị bệnh nấm, vi khuẩn, và sâu bệnh nếu không chăm sóc đúng cách.

II. Nhân giống vô tính in vitro ở thực vật

Phần này tập trung vào nhân giống in vitro, một phương pháp nhân giống hiện đại được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực vật. Phương pháp này dựa trên cơ sở khoa học về khả năng tái sinh của tế bào thực vật, cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống đồng nhất trong thời gian ngắn. Phần này cũng đề cập đến các giai đoạn chính trong quá trình nhân giống in vitro, các nhân tố ảnh hưởng, và ưu nhược điểm của phương pháp này.

2.1 Cơ sở khoa học

Nhân giống in vitro dựa trên khả năng tái sinh của tế bào thực vật, cho phép tạo ra cây con từ mô hoặc tế bào đơn lẻ. Phương pháp này tận dụng tính toàn năng của tế bào thực vật, giúp tạo ra số lượng lớn cây giống đồng nhất và sạch bệnh.

2.2 Giai đoạn chính trong nhân giống in vitro

Quá trình nhân giống in vitro bao gồm các giai đoạn chính: khử trùng mẫu, tạo chồi, nhân nhanh chồi, ra rễ, và chuyển cây ra vườn ươm. Mỗi giai đoạn đòi hỏi điều kiện môi trường và chất điều tiết sinh trưởng phù hợp để đạt hiệu quả cao.

2.3 Ưu nhược điểm của nhân giống in vitro

Nhân giống in vitro có ưu điểm là hệ số nhân giống cao, cây giống đồng nhất, sạch bệnh, và giá thành thấp. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao, chi phí đầu tư ban đầu lớn, và dễ bị biến dị nếu không kiểm soát tốt điều kiện nuôi cấy.

III. Nghiên cứu nhân giống in vitro dạ yến thảo rủ

Phần này trình bày kết quả nghiên cứu nhân giống in vitro các giống dạ yến thảo rủ, bao gồm ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng như BAP, NAA, và nước dừa đến quá trình nhân nhanh chồi và ra rễ. Kết quả cho thấy môi trường 1/2MS + 0.1 mg/l NAA + 30 g đường + 6.5 g agar/l là tối ưu cho giai đoạn ra rễ. Giống ĐL5 được đánh giá là thích nghi và phát triển tốt nhất sau khi ra ngôi.

3.1 Ảnh hưởng của BAP đến nhân nhanh chồi

Nghiên cứu cho thấy BAP có ảnh hưởng mạnh đến giai đoạn nhân nhanh chồi của dạ yến thảo rủ. Hàm lượng BAP phù hợp giúp tăng hệ số nhân chồi, nhưng nếu quá cao có thể gây biến dị và hình thành mô sẹo.

3.2 Ảnh hưởng của NAA đến ra rễ

NAA được sử dụng để kích thích ra rễ trong quá trình nhân giống in vitro. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng môi trường 1/2MS + 0.1 mg/l NAA + 30 g đường + 6.5 g agar/l là tối ưu cho giai đoạn ra rễ của dạ yến thảo rủ.

3.3 Khả năng thích nghi sau ra ngôi

Sau khi ra ngôi, giống ĐL5 được đánh giá là thích nghi và phát triển tốt nhất trong điều kiện vườn ươm. Cây có khả năng sinh trưởng mạnh, hoa nở đẹp và ổn định, phù hợp với mục đích thương mại.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay, khi đời sống đang ngày càng được nâng cao, con người càng hướng tới sự hưởng thụ. Họ bắt đầu đi tìm giá trị tinh thần, từ du lịch, làm đẹp đến các loại hình giải trí và trong đó không thể thiếu hoa, vì thế con người thường hướng đến việc thiết kế thêm không gian xanh. Bằng cách thêm cây xanh, chậu hoa trong ngôi nhà sẽ giúp cho không gian ngôi nhà đẹp hơn, lọc không khí giúp cho sức khỏe con người tốt hơn trong môi trường sạch. Không chỉ mang lại giá trị về tinh thần, hoa cây cảnh còn có giá trị to lớn về mặt kinh tế, việc sản xuất hoa cây cảnh trở thành nghề sản xuất kinh doanh mang lại thu nhập cao cho người dân.

Dạ yến thảo bao gồm các loài, loài lai và giống lai thuộc chi dạ yến thảo Petunia spp. có tên tiếng anh là Pentunia, thuộc họ Cà – Solanaceae, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới của Nam Mỹ và được lan rộng sang các nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới trong đó có Việt Nam. Cây được yêu thích bởi vẻ đẹp bắt mắt và màu sắc rực rỡ, chiếm được lòng người yêu hoa ngay từ cái nhìn đầu tiên. Cây thường được trồng trong các chậu trang trí, chậu hoa treo trong nhà, trong vườn hoặc ban công để tô điểm lên một sức sống rực rỡ.

Trồng hoa và chăm sóc chúng không chỉ làm cho không gian sống trở nên sinh động tươi tắn mà còn giúp tâm hồn của mỗi người được thư thả sau những bộn bề cuộc sống. Dạ yến thảo rủ nghe tên đã cảm thấy sự mềm mại, dễ chịu và đúng với cái tên gọi của nó, dạ yến thảo rủ là loại hoa thân thảo buông rủ, phân nhánh nhiều và mọc theo chiều ngang. Lá cây hình trứng, màu xanh tươi, trên lá có lông trông rất mỡ màng. Hoa hình phễu, các cánh hoa có hình gợn sóng, hình thái đa dạng.

Cánh hoa có nhiều loại sọc, đốm với nhiều màu phong phú như tím, tím lavender, hồng, đỏ, trắng… Khi chạm vào lá và cuống hoa thấy hơi dính và có mùi thơm rất đặc biệt. 1 Hiện nay, dạ yến thảo rủ được trồng chủ yếu từ hạt, tuy nhiên giá bán hạt giống khá cao khoảng 1. Mặt khác, dạ yến thảo có hạt nhỏ và rất chậm để xử lý nhân giống bằng hạt. Tỉ lệ nảy mầm khá thấp và cây con có tỉ lệ chết cao nếu không chăm sóc tốt.

Vì vậy, giá bán cây giống dạ yến thảo hiện nay khá cao. Bên cạnh đó, dạ yến thảo có thể nhân giống bằng cành, tuy nhiên phương pháp nhân giống này có hệ số nhân giống thấp, không đồng đều, sức sống yếu và nhanh tàn nên chưa thể đáp ứng nhu cầu trồng cây với số lượng lớn, đồng loạt. Phương pháp nhân giống in vitro đang được áp dụng khá phổ biến trên nhiều đối tượng cây trồng. Một trong những ưu điểm nổi bật của phương pháp này là hệ số nhân giống cao, trong một thời gian ngắn có thể tạo ra một số lượng lớn cây giống tương đối đồng nhất, cây giống sạch bệnh, giá thành thấp… Phương pháp này rất thích hợp với các loại hoa, trong đó có hoa dạ yến thảo rủ.

Từ đó, ta bắt đầu tiến hành ứng dụng phương pháp này vào đề tài: “Nghiên cứu nhân giống in vitro một số giống dạ yến thảo rủ”. Mục đích nghiên cứu Xây dựng quy trình tối ưu nhân giống một số giống dạ yến thảo rủ từ giai đoạn nhân nhanh tới giai đoạn ra rễ trong phòng nuôi cấy mô và ra cây ngoài vườn ươm. Yêu cầu nghiên cứu - Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng đến quá trình nhân nhanh chồi của một số giống dạ yến thảo rủ. - Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng tới khả năng ra rễ của một số giống dạ yến thảo rủ.

- Nghiên cứu khả năng thích nghi môi trường ra ngôi đến sinh trưởng của một số giống dạ yến thảo rủ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu chung về cây dạ yến thảo 2. Vị trí phân loại, nguồn gốc và phân bố  Vị trí phân loại: Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Solanales Họ: Solanaceae Chi: Petunia Tên Việt Nam: Dạ yến thảo, Dạ yên thảo, Dã yến thảo, Yên thảo hoa… (Ngô Thị Như, 2019).

 Nguồn gốc, phân bố: Dạ yến thảo là một thành viên của họ Solanaceae có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Nó tạo thành một nhánh phân nhánh sớm và riêng biệt trong họ với số lượng nhiễm sắc thể cơ bản là x = 7 thay vì x = 12 điển hình được tìm thấy đối với hầu hết các loài thuộc họ Solanaceae, bao gồm các loại cây trồng quan trọng như cà chua, khoai tây, thuốc lá. hybrida thương mại có nguồn gốc từ các con lai giữa P. axillaris hoa trắng, thụ phấn với các loài thuộc chi P.

integrarifolia, một nhóm các loài và phân loài được ong thụ phấn có quan hệ họ hàng gần. Các giống lai đầu tiên được tạo ra bởi các nhà làm vườn châu Âu vào đầu thế kỷ XIX, có thể nhiều lần từ các kết hợp khác nhau của hai nhóm bố mẹ. Sự đa dạng kiểu hình đáng chú ý trong các loài Petunia ngày nay là kết quả của gần hai thế kỷ nhân giống diễn ra mạnh mẽ. Cây dạ yến thảo với sự đa dạng về màu sắc và hình thái, là loại cây trồng thảm phổ biến nhất thế giới với giá trị bán buôn hàng năm đạt hơn 130 triệu đô la Mỹ chỉ tính riêng tại Hoa Kỳ.

Petunia có một lịch sử lâu đời như một loài mẫu cho nghiên cứu khoa học. Đối với cộng đồng khoa học, Petunia được biết đến nhiều nhất với việc phát hiện ra RNAi. Bước đột phá này là đỉnh cao của nghiên cứu kéo dài hàng thập kỷ về sự tổng hợp và điều 3 chỉnh các sắc tố hoa và do đó sinh tổng hợp anthocyanin vẫn là một trong những con đường chuyển hóa thứ cấp được biết đến nhiều nhất ở bất kỳ loài thực vật nào. Sự phát triển, hoạt động của transposon, khả năng tự không tương thích di truyền, và tương tác với vi khuẩn, động vật ăn cỏ và thụ phấn cũng là những chủ đề tích cực sử dụng Petunia làm hệ thống mô hình., 2016) Dạ yến thảo gồm các loài thuộc chi Pentunia, liên quan chặt chẽ với cây thuốc lá, cà chua, khoai tây và ớt thuộc họ cà (Solanaceae).

Đây là một loại cây lai mà tổ tiên có từ nhiều loài khác của chi Petunia, ví dụ như: P. axillaris BSP (Large White Petunia) hoa dạng ống hẹp, màu trắng hoặc P. violace Lindl (Violet – Flowered Petunia) hoa dạng ống dài, thuỳ rộng, màu tím. Ngày nay các vườn nhà từ loài lai này còn cho ra các loại hoa kép hay cánh hoa xoè ngắn rất đẹp (Mai Thị Thảo, 2017).

Hiện nay dạ yến thảo được trồng ở khắp nơi trên thế giới, phổ biến nhất ở châu Âu và đang dần chiếm lĩnh thị trường châu Á. Chúng được trồng rộng rãi ở các bãi cỏ, khu đất trống và vườn hoa khắp nước ta. Ở miền Bắc hoa sẽ nở vào dịp hè thu, còn ở miền Nam hoa sẽ nở vào dịp tết. Chúng được phân bố trải dài từ Bắc vào Nam với nhiều màu sắc tươi tắn, lộng lẫy được trồng ở ban công hay vườn của mỗi hộ gia đình.

Cây có nhiều tên gọi khác nhau, theo Phạm Hoàng Hộ (2000) cây có tên là dã yên thảo, theo Trần Hợp (2000) cây có tên là cây hoa cà. Đặc điểm thực vật học - Thân: có lông mịn bao quanh, phân nhánh từ các nách lá thật, một nách lá có thể phân nhiều nhánh. + Dạ yến thảo rủ thuộc loại cây thân thảo mềm mại. Thân nhỏ nhắn có kích thước đường kính khoảng 5mm, chiều dài thân chỉ đạt khoảng 50 – 60cm.

Tuy thân mềm nhưng không thích hợp trồng dưới đất và cần giá đỡ như nhiều loài thân leo khác, mà dạ yến thảo thường được trồng trong những chiếc chậu và cây buông rủ xuống. 4 + Cây phân nhiều cành nhiều nhánh. Các cành rất nhỏ, mọc rậm và xen kẽ khắp thân nên nhìn cây rất xum xuê. Chúng mọc theo dạng xòe tròn xung quanh chậu trồng nên nhìn vô cùng tự nhiên.

- Lá: đơn, mọc cách, mặt trên và dưới của lá có phủ lớp lông mịn. Lá hình oval, mềm mại, mép nguyên không có răng cưa, trung bình dài 7 cm, rộng 3 cm. Những chiếc lá màu xanh bóng mọc nhiều đầy cành tạo cảm giác mát mắt. - Hoa: hoa dạ yến thảo hình phễu, tuy nhiên sự lai tạo đã cho nhiều dạng hoa khác nhau nhau: hoa cánh đơn, hoa cánh kép với mép có viền và gợn sóng.

Cánh hoa có nhiều loại có sọc, đốm với nhiều màu phong phú, bao gồm màu tím, tím cà, tím lavender, màu hồng, màu đỏ, màu trắng và vàng. Màu sắc hoa có thể thay đổi từ tía đến trắng, tía đến đỏ, đỏ đến cam, tím đến tím nhạt. Màu sắc của dạ yến thảo rủ vô cùng đa dạng, hiện nay trên thế giới có khoảng 150 loại màu sắc khác nhau và đều rất nổi bật, rực rỡ bắt mắt. Khi chạm vào lá và cuống hoa thấy hơi dính và có mùi thơm rất đặc biệt.

Một hoa đầy đủ gồm: Cuống hoa, lá đài, ống hoa, tràng hoa, ống nhị đực và bầu nhuỵ cái. + Cuống: là phần trung gian đính hoa vào nhánh, dài khoảng 4 cm, có lông tơ bao phủ và màu xanh lá cây nhạt. + Đài hoa: gồm 5 lá xếp chồng lên nhau đỡ lấy ống của hoa, chiều dài khoảng 3cm, rộng 2cm, có lông tơ bao phủ, màu xanh lá cây đậm dần từ cuống lên đỉnh. + Ống hoa: dài 3,5 cm có lông tơ bao phủ.

+ Tràng hoa: xẻ thuỳ cạn, chia làm 5 cánh, mỗi cánh có vân chính chạy dài từ chân hoa tới đỉnh cánh hoa, từ đỉnh cánh hoa đến chân hoa dài 5 cm, đường kính trung bình khoảng 7,5 cm. + Bộ nhị: mỗi nhị gồm hai bao phấn và một chỉ nhị ngắn, dài khoảng 0,9 – 1,2 cm. Phía gốc chỉ nhị dài khoảng 0,8 cm dính chặt với gân chính của cánh tạo thành hình ống nên gọi là ống nhị đực, 5 ống nhị đực tương đương với 5 cánh hoa nằm xung quanh bầu nhuỵ cái. Bao phấn hình quả thận màu vàng nhạt, phía 5 lưng có vết nứt, mỗi bao phấn chứa nhiều hạt phấn.

Hạt phấn mịn màu vàng nhạt. Chỉ nhị có cấu tạo như cuống lá, là phần trung gian giữa bao phấn và ống nhị đực. Phía dưới bao phấn có một sợi như sợi chỉ, màu tím, bao quanh chỉ nhị. Tất cả các chỉ nhị và ống nhị đực đều có màu trắng.

+ Bộ nhụỵ: gồm núm nhụy, vòi nhuỵ và bầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu nhân giống in vitro các giống dạ yến thảo rủ - Khóa luận tốt nghiệp là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào để nhân giống các giống dạ yến thảo rủ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp quy trình chi tiết mà còn làm nổi bật các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhân giống, từ đó mở ra hướng phát triển mới trong việc bảo tồn và nhân rộng các giống cây trồng có giá trị thẩm mỹ cao. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về kỹ thuật in vitro, giúp tối ưu hóa quy trình nhân giống và nâng cao chất lượng cây trồng.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu liên quan như Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật trong việc nhân giống in vitro cây chuối già lùn musa cavendish sp tạo giống chuối già lùn sạch bệnh, Nghiên cứu xây dựng quy trình nhân nhanh in vitro cây ráy mũi tên lá dài alocasia longiloba, và Luận án tiến sĩ ứng dụng các kỹ thuật công nghệ sinh học trong nhân giống cây kiwi tại lâm đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các ứng dụng đa dạng của công nghệ in vitro trong nông nghiệp và công nghệ sinh học.