Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập quốc tế và mở rộng quan hệ đối ngoại, kỹ năng giao tiếp – đặc biệt là việc vận dụng các yếu tố phi ngôn ngữ (Non-verbal communication - NVC) trong quá trình nói – ngày càng giữ vai trò thiết yếu trong học tập, công việc và đời sống xã hội. Tại Việt Nam, năng lực giao tiếp phi ngôn ngữ đóng vai trò bổ trợ quan trọng cho khả năng biểu đạt ngôn ngữ. Tuy nhiên, thực tế đào tạo kỹ năng nói tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU) cho thấy phần lớn sinh viên năm thứ nhất còn thụ động, rụt rè và thiếu tự tin khi sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ. Sinh viên có xu hướng chỉ tập trung ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp mà xem nhẹ các biểu cảm nét mặt, cử chỉ tay, ánh mắt hay khoảng cách giao tiếp, dẫn đến hiệu quả truyền đạt chưa cao.

Xuất phát từ thực trạng trên, khóa luận tốt nghiệp "The effects of non-verbal communication on interpersonal communications" do sinh viên Trần Thị Liên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thúy nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giao tiếp, phân biệt giao tiếp bằng lời (verbal communication) và giao tiếp phi ngôn ngữ (non-verbal communication), đồng thời làm rõ tác động của các phương tiện phi ngôn ngữ đối với giao tiếp liên cá nhân (interpersonal communication).
    • Đánh giá thực trạng nhận thức, thái độ và tần suất sử dụng các kỹ thuật giao tiếp phi ngôn ngữ của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
    • Đề xuất việc áp dụng các kỹ thuật phi ngôn ngữ (đặc biệt là cử chỉ tay - hand gestures) nhằm giúp sinh viên thay đổi thái độ, gia tăng sự hứng thú và nâng cao hiệu quả giao tiếp.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Giao tiếp phi ngôn ngữ hỗ trợ và tác động đến giao tiếp liên cá nhân ở mức độ nào ("To what extent do the nonverbal communications help interpersonal communication?")?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các hành vi, kỹ thuật giao tiếp phi ngôn ngữ và tác động của chúng đối với hiệu quả giao tiếp liên cá nhân; thực trạng ứng dụng phi ngôn ngữ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh.
    • Khách thể khảo sát: 22 sinh viên năm thứ nhất lớp NA2101 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, hoàn thành vào tháng 07 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý thuyết đa ngành về ngôn ngữ học, tâm lý học và lý luận truyền thông:

  • Bản chất của giao tiếp: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Alberto Martínez de Velasco và Abraham Nosnik (giao tiếp là quá trình tiếp xúc nhằm tìm kiếm phản hồi, định hình hoặc củng cố hành vi), Fernando González Rey (quá trình tương tác xã hội qua hệ thống ký hiệu để bộc lộ nhu cầu, cảm xúc), và María del Socorro Fonseca (sự sẻ chia tư tưởng, cảm xúc dựa trên trải nghiệm chung).
  • Mô hình Tam giác ý nghĩa (The Triangle of Meaning): Xây dựng bởi Charles Ogden và I.A Richards, làm rõ mối quan hệ ba chiều giữa ký hiệu/từ ngữ (symbol), đối tượng quy chiếu thực tế (referent) và ý niệm/suy nghĩ (meaning). Ngôn ngữ vận hành dựa trên các quy tắc âm vị (phonological), cú pháp (syntactic), ngữ nghĩa (semantic) và ngữ dụng (pragmatic), mang hai tầng nghĩa biểu vật (denotative) và nghĩa hàm ý (connotative).
  • Cơ chế tiếp nhận thông tin qua giác quan và mô hình truyền tải: Tác giả dẫn chứng tỷ lệ tiếp nhận thông tin của con người qua năm giác quan: 83% thị giác (sight), 11% thính giác (hearing), 3% khứu giác (smell), 2% xúc giác (touch) và 1% vị giác (taste). Theo công trình "Louder than Words: Non-Verbal Communication" của Alton Barbour, thông điệp truyền tải chỉ có 7% dựa trên từ ngữ (words), 38% dựa trên cận ngôn ngữ (âm lượng, cao độ, giọng điệu), và 55% quyết định bởi nét mặt cùng các yếu tố phi ngôn ngữ khác. Nhận định này đồng thuận với các nghiên cứu của Argyle et al. (1970) và Hsee et al. (1992) khi xác định thông điệp phi ngôn ngữ có sức ảnh hưởng gấp 4 lần lời nói.
  • Bốn chức năng của giao tiếp phi ngôn ngữ: Dựa trên khung lý thuyết của Hybels & Weaver (2007), NVC đảm nhiệm bốn chức năng chính trong tương tác liên cá nhân:
    1. Bổ trợ (Complementing): Tăng cường tính chuẩn xác và độ tin cậy của lời nói.
    2. Điều tiết (Regulating): Định hướng nhịp độ, kiểm soát lượt lời trong hội thoại.
    3. Thay thế (Substituting): Dùng hành vi cơ thể thay cho ngôn từ khi hoàn cảnh không cho phép nói trực tiếp.
    4. Nhấn mạnh (Accenting): Làm nổi bật, giảm nhẹ hoặc khắc sâu một nội dung cụ thể.
  • Phân loại khoảng cách không gian (Proxemics): Không gian cá nhân được xác định qua 4 vùng cự ly:
Phân loại vùng không gian Cự ly tương ứng (Hệ mét / Feet / Inch) Đặc điểm và đối tượng tương tác
Vùng thân mật (Intimate distance) 15 cm – 45 cm (6 – 18 inches) Dành cho người thân cận: cha mẹ, con cái, bạn đời, bạn rất thân. Xâm phạm trái phép gây phản ứng sinh lý căng thẳng.
Vùng cá nhân (Personal distance) 45 cm – 1,2 m (1,5 – 4 feet) Áp dụng trong các cuộc gặp gỡ xã giao thân thiện, trò chuyện thường nhật giữa bạn bè, đồng nghiệp.
Vùng xã hội (Social distance) 1,5 m – 3,5 m (4 – 12 feet) Dành cho người mới quen, đối tác làm việc, các cuộc giao dịch chưa thiết lập mối quan hệ thân thiết.
Vùng công cộng (Public distance) Trên 3,5 m (trên 12 feet) Sử dụng khi phát biểu, thuyết trình trước đám đông hoặc sự kiện tập thể lớn.
  • Cơ chế tải nhận thức của ánh mắt (Eye Contact): Thí nghiệm của Shogo Kajimura và Michio Nomura (Đại học Kyoto, công bố trên tạp chí Cognition) thực hiện trên 26 tình nguyện viên chỉ ra rằng việc duy trì giao tiếp mắt liên tục chia sẻ chung nguồn tài nguyên nhận thức tổng quát (domain-general cognitive resources) với quá trình truy xuất và lựa chọn động từ phức tạp, lý giải nguyên nhân người nói thường vô thức đảo mắt sang hướng khác để tránh quá tải não bộ khi tư duy từ ngữ.
  • Mô hình tiến trình truyền thông: Tích hợp mô hình cổ điển của Hovland & Janis (1959), giả thuyết bộ lọc (filter hypothesis) của Katz, và mô hình nhận thức môi trường mở rộng của Gifford (2006) phái sinh từ khung Craik (1968) để giải thích quá trình mã hóa (encoding) và giải mã (decoding) hành vi phi ngôn ngữ theo giới tính, tính cách và bối cảnh tâm lý.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, đối chiếu và phân tích các công trình lý thuyết quốc tế về ngôn ngữ học ứng dụng, phương pháp giảng dạy tiếng Anh và tâm lý học giao tiếp.
  • Phương pháp khảo sát thực nghiệm bằng bảng hỏi: Ứng dụng mô hình thiết kế bảng câu hỏi theo Nunan (1992) bao gồm các câu hỏi đóng và câu hỏi mở để thu thập dữ liệu về nhận thức, thái độ, tần suất sử dụng cử chỉ tay và kỳ vọng của sinh viên đối với các kỹ thuật NVC.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế trên 22 sinh viên năm thứ nhất lớp NA2101 Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
    • Dữ liệu thứ cấp: Các tài liệu học thuật, sách chuyên khảo và bài báo khoa học của Charles Ogden & I.A Richards, Julius Fast, Alton Barbour, Hybels & Weaver (2007), Spencer Kelly, Elena Nicoladis, DePaulo et al. (2003), Robert Gifford (2006)...

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương này tập trung xây dựng bức tranh toàn diện về lý luận giao tiếp và các chiều kích của giao tiếp phi ngôn ngữ:

  • Khái niệm và phân loại giao tiếp bằng lời: Phân tích hai hình thức giao tiếp nói (Oral communication) và giao tiếp viết (Written communication). Giao tiếp nói mang lại phản hồi tức thì nhưng đòi hỏi phản xạ nhanh; giao tiếp viết có tính chuẩn xác, lưu trữ làm bằng chứng nhưng thiếu vắng các tín hiệu cảm xúc trực tiếp.
  • Bản chất và các kênh giao tiếp phi ngôn ngữ: Làm rõ khái niệm NVC là sự truyền tải thông điệp không dùng lời qua các kênh:
    • Biểu cảm khuôn mặt (Facial expressions): Phản ánh các trạng thái cảm xúc phổ quát xuyên văn hóa (vui, buồn, giận dữ, sợ hãi) theo nghiên cứu của Vicki Ritts và James R. Stein.
    • Cận ngôn ngữ (Paralanguage/Paralinguistic): Bao gồm cao độ, âm lượng, tốc độ và ngữ điệu giọng nói; quyết định cách thức thông điệp được tiếp nhận độc lập với nội dung câu chữ.
    • Vận động cơ thể (Kinesics / Body movement and Posture): Hệ thống hóa theo Julius Fast và Hybels & Weaver thành các nhóm biểu trưng (emblems), minh họa (illustrators), biểu hiện cảm xúc (display of feelings), điều tiết (regulators) và thích ứng (adaptors).
    • Xúc giác (Haptic): Phân tích ý nghĩa của cái bắt tay chuyên nghiệp, tiếp xúc vai và các quy chuẩn văn hóa tránh tiếp xúc không phù hợp nơi công sở.
    • Không gian và ánh mắt: Chi tiết hóa 4 khoảng cách không gian (Proxemics) và cơ chế vận hành của giao tiếp mắt.
  • Cử chỉ tay trong giao tiếp (Hand Gestures): Dẫn chứng nghiên cứu của Spencer Kelly (Đại học Colgate) chứng minh cử chỉ tay là thành phần nền tảng của ngôn ngữ giúp thu hút sự chú ý âm học, và nghiên cứu của Elena Nicoladis (Đại học Alberta) về mối liên hệ giữa việc tìm kiếm từ ngữ và cử chỉ tay. Tác giả giới thiệu kỹ thuật "Stay in the box" của Vanessa (giới hạn cử chỉ trong khoảng từ đỉnh ngực đến đáy thắt lưng) cùng phổ "Jazz Hands Spectrum", đi kèm 11 dạng cử chỉ tay chức năng: Liệt kê số lượng (Listing), Điểm nhỏ (A Tiny Bit), Lắng nghe (Listen Up!), Phân cấp độ (Small, Medium, Large), Thu hút chú ý (Let Me Tell You), Hướng đến người nghe (You), Hướng về bản thân (Me), Hợp nhất (Come Together), Cởi mở/Trung thực (I’m Not Hiding Anything), Ra lệnh/Quyền lực (You Listen to Me - lòng bàn tay úp), và Dừng lại (Stop).
  • Tác động của NVC trong giao tiếp liên cá nhân: Phân tích ảnh hưởng của văn hóa (khác biệt cử chỉ vẫy tay giữa Mỹ và Mỹ Latinh), sự khác biệt giới tính (phụ nữ biểu cảm và giải mã NVC tốt hơn nam giới theo Hall 2006, Berry & Hansen 2000), cùng các dấu hiệu phi ngôn ngữ trong nhận diện hành vi lừa dối (DePaulo et al. 2003, Zuckerman et al. 1981).

Chapter 2: The Study on the Effect of Non-verbal Communication on Interpersonal Communications

Chương 2 mô tả chi tiết bối cảnh thực nghiệm, điều kiện giảng dạy và quy trình nghiên cứu tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng:

  • Thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh tại HPU:
    • Đội ngũ giảng viên: Giảng viên Khoa Ngoại ngữ có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình, áp dụng phương pháp hiện đại và tích cực tương tác, chia sẻ kinh nghiệm cùng sinh viên.
    • Người nghiên cứu: Sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh xuất phát từ nhu cầu thực tiễn muốn cải thiện phương pháp học tập cá nhân và hỗ trợ sinh viên khóa dưới.
    • Mẫu sinh viên khảo sát: 22 sinh viên năm thứ nhất lớp NA2101. Tác giả nhận diện các thuận lợi (được hỗ trợ từ giảng viên, môi trường hiện đại, cơ hội luyện tập với người nước ngoài) và khó khăn (kiến thức nền tảng không đồng đều, tính cách thụ động, rụt rè, tập trung quá mức vào ngôn từ mà bỏ quên phi ngôn ngữ).
    • Điều kiện cơ sở vật chất: Phòng học trang bị máy chiếu, camera, máy điều hòa, hệ thống máy tính kết nối mạng Internet và Wi-Fi. Khoa tổ chức thường xuyên các phong trào ngoại khóa như Olympic tiếng Anh (English Olympic), lễ hội Halloween, Giáng sinh (Christmas) hỗ trợ môi trường giao tiếp.
  • Thiết kế và triển khai công cụ khảo sát: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa trên 22 sinh viên lớp NA2101 nhằm điều tra các chỉ số: thời gian học tiếng Anh, thái độ đối với kỹ năng NVC, nhận thức về tầm quan trọng của NVC, tần suất sử dụng NVC trên lớp, đánh giá tác động của NVC và cử chỉ tay đối với giao tiếp, và kỳ vọng tiếp nhận thêm các kỹ thuật NVC mới.

Chapter 3: Finding and Discussion

Chương 3 tổng hợp các kết quả phân tích dữ liệu, đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn khảo sát, khẳng định vai trò của việc tích hợp có hệ thống các kỹ thuật phi ngôn ngữ vào chương trình luyện kỹ năng nói tiếng Anh nhằm nâng cao năng lực giao tiếp toàn diện cho người học.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  1. Về mặt cơ sở khoa học và số liệu thực nghiệm:
    • Khẳng định tính vượt trội của kênh thị giác và phi ngôn ngữ trong giao tiếp: 83% lượng thông tin tiếp nhận qua thị giác; 55% ý nghĩa thông điệp truyền tải qua nét mặt và hình thể, 38% qua cận ngôn ngữ, trong khi từ ngữ chỉ chiếm 7% (Barbour).
    • Xác nhận hiện tượng giao tiếp mắt liên tục có thể gây gián đoạn quá trình tư duy từ ngữ phức tạp do xung đột tài nguyên nhận thức, chứng minh tính tất yếu của việc phối hợp linh hoạt giữa lời nói và cử chỉ (Kajimura & Nomura).
  2. Về thực trạng sinh viên tại Đại học Dân lập Hải Phòng:
    • Dù điều kiện cơ sở vật chất (phòng máy chiếu, điều hòa, internet) và đội ngũ giảng viên tại HPU rất thuận lợi, nhóm 22 sinh viên năm nhất lớp NA2101 vẫn bộc lộ hạn chế lớn về tâm lý e ngại, thiếu tự tin và thói quen chỉ chú trọng vào giao tiếp bằng lời.
    • Nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của NVC chưa đi đôi với hành động thực tế do thiếu các kỹ thuật thực hành cụ thể trong giờ học.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Áp dụng quy tắc không gian cử chỉ chuẩn xác: Hướng dẫn người học thực hành nguyên tắc "Stay in the box" (vận động tay trong vùng từ ngực đến eo) nhằm duy trì phong thái tự nhiên, tránh các cử chỉ quá rộng gây phân tâm hoặc quá thụ động gây cảm giác thiếu tự tin.
  • Tập huấn 11 kỹ thuật cử chỉ tay có chủ đích: Hướng dẫn sinh viên phối hợp linh hoạt các động tác tay tương ứng với nội dung nói: dùng cử chỉ số đếm khi liệt kê (Listing), khép ngón tay khi nói về chi tiết nhỏ (A Tiny Bit), mở lòng bàn tay hướng lên thể hiện sự trung thực (I’m Not Hiding Anything), dùng lòng bàn tay hướng về phía người nghe để lôi cuốn sự tham gia (You)...
  • Tự quan sát và ghi hình phản hồi: Đề xuất sinh viên tự quay video các bài thuyết trình, bài nói chuyện điện thoại cá nhân và nhờ bạn bè góp ý để nhận biết, điều chỉnh các thói quen phi ngôn ngữ tiêu cực.
  • Tăng cường nhận thức liên văn hóa: Khuyến cáo người học lưu ý sự khác biệt văn hóa trong việc giải mã cử chỉ tay, khoảng cách đứng và tiếp xúc cơ thể nhằm tránh xung đột giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa chi tiết các mô hình lý thuyết giao tiếp phi ngôn ngữ kinh điển và hiện đại áp dụng trực tiếp cho đối tượng sinh viên đại học chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam.
  • Cung cấp một bộ hướng dẫn thực hành cử chỉ tay cụ thể, trực quan, có tính ứng dụng cao cho sinh viên luyện kỹ năng thuyết trình và nói tiếng Anh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 22$ sinh viên năm thứ nhất thuộc duy nhất lớp NA2101), giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn thể sinh viên các khóa khác hoặc các trường đại học khác.
    • Nghiên cứu được thực hiện trong điều kiện hạn chế về mặt thời gian, nguồn lực và kiến thức cá nhân của sinh viên năm cuối, chưa triển khai được mô hình can thiệp thực nghiệm đối chứng trước và sau khi áp dụng kỹ thuật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi và đối tượng điều tra khảo sát trên số lượng mẫu lớn hơn, bao gồm sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc nhiều chuyên ngành khác nhau.
    • Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đo lường định lượng cụ thể sự tiến bộ về điểm số kỹ năng nói của sinh viên sau một khóa huấn luyện chuyên sâu về kỹ thuật giao tiếp phi ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Có thể tham khảo trực tiếp các hướng dẫn cử chỉ tay, kỹ thuật kiểm soát ánh mắt và khoảng cách không gian để hoàn thiện kỹ năng thuyết trình, tranh biện và giao tiếp liên cá nhân.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói (Speaking skills) và môn Giao tiếp liên văn hóa (Cross-cultural Communication): Khóa luận cung cấp khung tài liệu tham khảo phong phú về các ví dụ văn hóa, chức năng của NVC (Hybels & Weaver) và các bài tập thực hành cử chỉ để tích hợp vào giáo án giảng dạy trên lớp.
  • Người nghiên cứu về tâm lý học giao tiếp: Chương tổng quan tài liệu cung cấp nguồn trích dẫn học thuật đa dạng từ các nghiên cứu quốc tế về cơ chế nhận thức, khác biệt giới tính và nhận diện hành vi trong tương tác trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo tài liệu của Alton Barbour được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ phần trăm đóng góp của các yếu tố trong giao tiếp được xác định như thế nào?

Theo tác giả Alton Barbour trong cuốn sách "Louder than Words: Non-Verbal Communication", hiệu quả truyền tải thông điệp bao gồm: 7% dựa trên từ ngữ (words), 38% dựa trên cận ngôn ngữ (âm lượng, cao độ, giọng điệu), và 55% quyết định bởi nét mặt cùng các yếu tố phi ngôn ngữ khác.

2. Thí nghiệm của các nhà nghiên cứu Đại học Kyoto (Shogo Kajimura và Michio Nomura) giải thích hiện tượng đảo mắt khi nói chuyện như thế nào?

Thí nghiệm thực hiện trên 26 tình nguyện viên chơi trò chơi liên tưởng từ (tạo động từ từ danh từ cho trước) cho thấy việc duy trì giao tiếp mắt trực tiếp và quá trình xử lý từ ngữ phức tạp cùng chia sẻ nguồn tài nguyên nhận thức của não bộ. Khi gặp từ khó đòi hỏi truy xuất và lựa chọn phức tạp, não bộ thúc đẩy hành vi đảo mắt sang hướng khác để giảm tải nhận thức và tập trung tìm từ.

3. Bốn chức năng cơ bản của giao tiếp phi ngôn ngữ theo Hybels & Weaver (2007) được trình bày trong khóa luận là gì?

Bốn chức năng gồm: (1) Bổ trợ (Complementing) - gia tăng tính chân thực và sức nặng cho lời nói; (2) Điều tiết (Regulating) - điều phối lượt lời và nhịp độ cuộc trò chuyện; (3) Thay thế (Substituting) - dùng cử chỉ thay thế lời nói khi cần thiết; và (4) Nhấn mạnh (Accenting) - làm nổi bật hoặc làm mềm nội dung diễn đạt.

4. Bốn khoảng cách không gian giao tiếp (Proxemics) được định lượng cụ thể ra sao trong văn bản?

Bốn vùng khoảng cách bao gồm:

  • Vùng thân mật (Intimate distance): 15 cm – 45 cm (6 – 18 inches).
  • Vùng cá nhân (Personal distance): 45 cm – 1,2 m (1,5 – 4 feet).
  • Vùng xã hội (Social distance): 1,5 m – 3,5 m (4 – 12 feet).
  • Vùng công cộng (Public distance): Trên 3,5 m (trên 12 feet).

5. Nguyên tắc "Stay in the box" khi sử dụng cử chỉ tay được tác giả quy định trong phạm vi không gian nào?

Theo nghiên cứu của Vanessa được tác giả trích dẫn, không gian thực hiện cử chỉ tay phù hợp và an toàn là phạm vi hình hộp giới hạn từ đỉnh ngực (top of chest) xuống đến đáy thắt lưng (bottom of waist). Việc vung tay vượt ra ngoài phạm vi này bị xem là gây mất tập trung và thiếu kiểm soát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Liên đã hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về giao tiếp phi ngôn ngữ và tác động đa chiều của chúng đối với giao tiếp liên cá nhân. Qua việc khảo sát thực trạng 22 sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, công trình đã chỉ rõ khoảng cách giữa nhận thức lý thuyết và thói quen thực hành kỹ năng nói của sinh viên. Đề tài đóng góp thiết thực qua việc đề xuất hệ thống 11 kỹ thuật cử chỉ tay chuẩn hóa cùng quy tắc kiểm soát không gian, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác dạy và học kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.