Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, tiếng Anh được sử dụng như một ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu. Quá trình tiếp cận và làm chủ một ngoại ngữ không thể tách rời việc thấu hiểu văn hóa của ngôn ngữ đó, bởi theo Brown (1994), ngôn ngữ và văn hóa là hai yếu tố đan kết chặt chẽ. Trong giao tiếp hằng ngày, lời xin lỗi (saying sorry) là một hành vi ngôn ngữ phổ biến nhằm duy trì, củng cố các mối quan hệ xã hội và thể hiện chuẩn mực ứng xử văn hóa. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa và cấu trúc xã hội giữa các quốc gia bản ngữ tiếng Anh và Việt Nam dẫn đến những dị biệt trong cách thức thực hiện hành vi xin lỗi, dễ gây ra hiểu lầm hoặc thất bại trong giao tiếp liên văn hóa (pragmalinguistic failure).

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Người bản ngữ tiếng Anh và người Việt Nam thể hiện lời xin lỗi như thế nào? (How do the Vietnamese and English native speakers express apologies?)
  2. Các chiến lược xin lỗi nào được người bản ngữ tiếng Anh và người Việt Nam sử dụng? (What are the apology strategies used by the Vietnamese and English native speakers?)
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong hành vi xin lỗi giữa tiếng Anh và tiếng Việt là gì? (What are the similarities and differences in saying sorry between Vietnamese and English?)

Mục tiêu nghiên cứu: Tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt trong việc thực hiện hành vi xin lỗi giữa tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn giao tiếp liên văn hóa; đồng thời xác định tác động của các yếu tố hành vi xã hội - văn hóa đối với việc xin lỗi, qua đó đề xuất các định hướng thực tế giúp người học tiếng Việt giao tiếp tự tin và chính xác hơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi ngôn ngữ xin lỗi (speech acts of apology) và các chiến lược xin lỗi trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Phạm vi ngữ liệu: Khảo sát các phát ngôn xin lỗi của nhân vật trong các tác phẩm văn học (truyện ngắn) và kịch bản phim ảnh kinh điển, tiêu biểu của Việt Nam và các quốc gia nói tiếng Anh bản ngữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về văn hóa, ngữ dụng học và lý thuyết hành vi ngôn ngữ:

  • Lý thuyết văn hóa và giao tiếp liên văn hóa: Định nghĩa văn hóa theo UNESCO (1982/2001), Stephen Moore (1985), Apte (1994), Hudson (1982); mô hình "Tảng băng văn hóa" (Iceberg of culture) của Levine và Adalman được Nguyễn Quang (1998, 2004) trích dẫn, phân định phần văn hóa nhìn thấy (ngôn ngữ, trang phục, diện mạo) và phần văn hóa ẩn (giá trị, niềm tin, phong cách giao tiếp).
  • Lý thuyết hành vi ngôn ngữ (Speech Acts): Phân loại hành vi ngôn ngữ của Austin (1962), gán hành vi xin lỗi vào nhóm ứng xử (behabitives); Searle (1979) xếp xin lỗi vào nhóm biểu cảm (expressives); Leech (1983) xếp vào nhóm hành vi giao tiếp hòa nhã (convivial speech acts).
  • Lý thuyết lịch sự (Politeness Theory): Các tiếp cận về phép lịch sự của Grice (1975), Lakoff (1973, 1977), 6 phương châm lịch sự của Leech (1983); lý thuyết thể diện (Face Theory) và các hành vi đe dọa thể diện (Face-Threatening Acts - FTAs) của Goffman (1967) cùng Brown & Levinson (1987) với các chiến lược lịch sự âm tính (negative politeness) và lịch sự dương tính (positive politeness); quan điểm của Holmes (1995), Márquez-Reiter (2000), Deutschmann (2003) và Nguyễn Quang (2005).
  • Khung phân loại chiến lược xin lỗi của Olshtain & Cohen (1983) và Olshtain (1989): Gồm 5 công thức ngữ nghĩa (Semantic Formulas):
    1. An expression of apology (Bày tỏ lời xin lỗi: tiếc nuối, đưa ra lời xin lỗi, yêu cầu tha thứ).
    2. An explanation or account of the situation (Giải thích tình huống).
    3. Acknowledgment of responsibility (Thừa nhận trách nhiệm: nhận lỗi, tự nhận thiếu sót, công nhận người khác xứng đáng nhận lời xin lỗi, bày tỏ sự không cố ý).
    4. An offer of repair (Đưa ra giải pháp khắc phục/đền bù).
    5. A promise of forbearance (Lời hứa không tái phạm).
  • Mô hình cấu trúc và chức năng bổ trợ: 7 cấu trúc câu xin lỗi đối chiếu Anh - Việt theo Huỳnh Cẩm Thảo Trang (2009); 10 lý do sử dụng chiến lược xin lỗi của Kathleen Kitao và Kenji Kitao.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định tính kết hợp phương pháp miêu tả (descriptive method) và phương pháp phân tích so sánh, đối chiếu (comparative method). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling).

Nguồn dữ liệu: Ngữ liệu gồm 20 tình huống hội thoại trích từ các tác phẩm truyện ngắn và phim ảnh:

  • Tác phẩm tiếng Anh: Các truyện ngắn của O. Henry (Heart of the West, The Princess and The Puma, The Brief Debut of Tildy, The Trimmed Lamp, The Count, and the Wedding Guest, The Greater Coney, Girl, An Early Parable); các phim điện ảnh (Stuart Little 2, Beautiful Creatures).
  • Tác phẩm tiếng Việt: Các tác phẩm văn học của Khái Hưng (Nửa chừng xuân), Lê Lựu (Đại tá không biết đùa), Nguyễn Khắc Trường (Mảnh đất lắm người nhiều ma), Nguyễn Minh Châu (Chiếc thuyền ngoài xa, Bức tranh); các phim truyền hình/điện ảnh (Chuyện phố phường, Ban mai xanh, Làng Vũ Đại ngày ấy, Bức đại tự).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Trình bày mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp phân tích - đối chiếu tài liệu, phạm vi giới hạn của đề tài và cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 3 phần và 3 chương nội dung.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Chapter 1: Theoretical Background)

Tổng hợp hệ thống lý luận về văn hóa, giao tiếp liên văn hóa, hành vi ngôn ngữ và phép lịch sự. Tác giả đi sâu phân tích bản chất của hành vi xin lỗi:

  • Xin lỗi là hành vi mang tính khắc phục (remedial move), nhằm khôi phục sự cân bằng và duy trì sự hòa hợp xã hội (Leech, 1983; Holmes, 1995).
  • Hành vi xin lỗi vừa mang tính đe dọa thể diện của người nói (người phạm lỗi tự hạ mình), vừa mang tính cứu vãn thể diện cho người nghe (Olshtain, 1989; Brown & Levinson, 1987).
  • Hệ thống hóa 7 dạng cấu trúc câu xin lỗi tương đương giữa tiếng Anh và tiếng Việt theo nghiên cứu của Huỳnh Cẩm Thảo Trang (2009), từ các cấu trúc trực tiếp kèm từ xin lỗi đơn lẻ đến các cấu trúc phức hợp kết hợp giải thích, hứa hẹn, đề nghị giúp đỡ hoặc yêu cầu tha thứ.
  • Nêu rõ 10 lý do sử dụng chiến lược xin lỗi theo Kitao & Kitao (gây sự chú ý, mỉa mai, bày tỏ sự đồng cảm, ngạc nhiên, ngắt lời, bày tỏ sự tiếc nuối, báo hiệu không nghe rõ/không hiểu, đưa ra sự bất đồng, xin phép rời đi, đùa cợt).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Trình bày thiết kế nghiên cứu định tính, phương thức thu thập và xử lý ngữ liệu theo quy trình 4 bước:

  1. Thu thập dữ liệu: Đọc ngữ liệu từ truyện ngắn và phim ảnh tiếng Anh - tiếng Việt; lựa chọn các đoạn hội thoại có chứa phát ngôn xin lỗi; đánh dấu các câu/từ liên quan đến chiến lược xin lỗi; nhận diện và phân loại theo 5 chiến lược của Olshtain & Cohen.
  2. Phân tích dữ liệu: Phân tích ngữ cảnh, mối quan hệ xã hội, vị thế quyền lực, khoảng cách xã hội giữa các nhân vật và miêu tả chi tiết đặc điểm ngữ dụng của từng chiến lược xin lỗi.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Chương này phân tích chi tiết 20 phát ngôn tương ứng với 20 tình huống đối chiếu theo 5 nhóm chiến lược xin lỗi của Olshtain & Cohen (1983):

Nhóm chiến lược Chiến lược phụ / Chức năng Số phát ngôn tiếng Anh Số phát ngôn tiếng Việt Tổng số
1. Bày tỏ lời xin lỗi (An expression of apology) Bày tỏ sự tiếc nuối (Regret) 1 1 2
Đưa ra lời xin lỗi (Offer) 1 1 2
Yêu cầu tha thứ (Request) 1 1 2
2. Giải thích tình huống (Explanation or account) Giải thích rõ ràng (Explicit explanation) 1 1 2
3. Thừa nhận trách nhiệm (Acknowledgment of responsibility) Chấp nhận khiển trách/lỗi lầm (Accepting blame) 1 1 2
Bày tỏ sự thiếu sót của bản thân (Self-deficiency) 1 1 2
Thừa nhận đối phương xứng đáng nhận xin lỗi 1 1 2
Bày tỏ không cố ý (Lack of intent) 1 1 2
4. Đưa ra giải pháp đền bù (An offer of repair) Khắc phục/đền bù trực tiếp (Explicit repair) 1 1 2
5. Hứa không tái phạm (A promise of forbearance) Hứa hẹn không lặp lại hành vi 1 1 2
Tổng cộng 10 10 20

Phân tích cụ thể qua các tình huống trích dẫn:

  • Bày tỏ lời xin lỗi: Nhân vật tiếng Anh sử dụng từ ngữ trực tiếp như "I'm very, very sorry..." (tình huống 1 - O. Henry), "I want to apologize..." (tình huống 3), "Could you forgive me..." (tình huống 5). Phía tiếng Việt thể hiện qua "Xin lỗi ông, tôi làm phiền lòng ông" (tình huống 2 - Khái Hưng), "Cháu xin lỗi, bác tha thứ cho thái độ hỗn láo của cháu" (tình huống 4 - Lê Lựu), "Con xin mẹ tha tội cho con" (tình huống 6 - Khái Hưng).
  • Giải thích tình huống: Phát ngôn tiếng Anh sử dụng kết hợp lời xin lỗi và lý do ("Sorry, pal. I've got karate", tình huống 7 - phim Stuart Little 2). Trong khi đó, nhân vật tiếng Việt trong phim Chuyện phố phường (tình huống 8) không dùng từ "xin lỗi" trực tiếp mà đưa ra lý do khách quan ("Tan tầm đường đông quá. Với lại em phải qua chỗ bố em lấy giấy biên nhận...") như một hành vi xin lỗi gián tiếp.
  • Thừa nhận trách nhiệm: Nhân vật tiếng Anh nhận lỗi trực diện qua các cấu trúc "It was my fault" (tình huống 9), "I'm sorry, I just..." (tình huống 11), "You are right..." (tình huống 13), "I didn't mean it" (tình huống 15). Nhân vật tiếng Việt thường dùng từ ngữ xưng hô, biểu thị sự nhún nhường, van xin hoặc yêu cầu sự thông cảm: "Lạy ông cháu có tội..." (tình huống 10 - Nguyễn Khắc Trường), "Anh viết thư xin lỗi em" / "Chính em mới là người có lỗi" (tình huống 12 - phim Ban mai xanh), "Mong các chú cách mạng thông cảm..." (tình huống 14 - Nguyễn Minh Châu), "Chú Lân, chú thông cảm..." (tình huống 16 - phim Bức đại tự).
  • Đề nghị đền bù và hứa không tái phạm: Tiếng Anh đưa ra phương án xử lý cụ thể như dán lại máy bay ("I'm sure we can fix it with some glue", tình huống 17) hoặc gửi bản thảo vào hôm sau ("I'll send over the rest before closing time...", tình huống 19). Tiếng Việt thể hiện qua lời hứa trả tiền tối nay của Chí Phèo (tình huống 18) hoặc lời hứa vẽ tặng một bức tranh thật đẹp của người họa sĩ đối với người lính ("Tôi xin lỗi đồng chí về cái việc hôm qua... Đến mai, thế nào tôi cũng phải vẽ đồng chí", tình huống 20 - Nguyễn Minh Châu).

Phần III: Kết luận (Part III: Conclusion)

Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu, chỉ ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế cho người học tiếng Anh và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả chính

  1. Sự tương đồng:

    • Cả người bản ngữ tiếng Anh và người Việt Nam đều sử dụng đầy đủ 5 chiến lược xin lỗi chính theo khung lý thuyết của Olshtain & Cohen.
    • Cả hai nền văn hóa đều chia sẻ những cấu trúc ngữ nghĩa cơ bản: sử dụng các từ chỉ hành vi xin lỗi tương đương (sorry, forgive, excuse, apologize tương ứng với xin lỗi, tha thứ, tha tội, lượng thứ).
    • Đều có xu hướng phối hợp nhiều chiến lược trong một phát ngôn (ví dụ: kết hợp từ xin lỗi với lời giải thích lý do hoặc lời hứa khắc phục) để tăng mức độ chân thành và giảm nhẹ xung đột giao tiếp.
  2. Sự khác biệt:

    • Tần suất và tính trực tiếp: Người bản ngữ tiếng Anh có xu hướng sử dụng từ xin lỗi trực tiếp thường xuyên hơn và thể hiện trách nhiệm cá nhân rõ ràng ngay trong phát ngôn. Người Việt Nam ít khi đưa ra lời xin lỗi trực tiếp bằng từ "xin lỗi"; thay vào đó, họ thường sử dụng các chiến lược gián tiếp như giải thích hoàn cảnh khách quan hoặc sử dụng từ "thông cảm".
    • Tính chất biểu cảm văn hóa: Ở góc độ bề mặt, người bản ngữ tiếng Anh có vẻ xin lỗi lịch sự hơn do tần suất sử dụng từ "sorry" cao. Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, sự lịch sự không chỉ nằm ở từ vựng xin lỗi mà được thể hiện thông qua hệ thống đại từ xưng hô tôn ti, thái độ nhún nhường, cách nói giảm nói tránh hoặc các hành vi phi ngôn ngữ nhằm duy trì thể diện của cả hai bên.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với sinh viên và người học tiếng Anh:
    • Cần nhận thức rằng việc học ngoại ngữ phải gắn liền với việc tiếp thu chuẩn mực văn hóa bản ngữ; không nên chuyển dịch nguyên xi thói quen giao tiếp tiếng Việt sang tiếng Anh.
    • Khi mắc lỗi trong giao tiếp với người bản ngữ tiếng Anh, nên chủ động sử dụng các cấu trúc xin lỗi trực tiếp, thừa nhận trách nhiệm rõ ràng kèm lời giải thích ngắn gọn, tránh việc chỉ im lặng hoặc chỉ giải thích hoàn cảnh khiến người nghe hiểu nhầm là bao biện, thiếu lịch sự.
    • Linh hoạt lựa chọn các cấu trúc xin lỗi từ thân mật đến trang trọng tùy thuộc vào khoảng cách xã hội, quyền lực và mức độ nghiêm trọng của lỗi vi phạm.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận hệ thống hóa các dạng thức ngữ dụng của hành vi xin lỗi qua việc đối chiếu ngữ liệu văn học và điện ảnh thực tế giữa tiếng Anh và tiếng Việt; cung cấp tư liệu tham khảo thực chứng về sự vận hành của các chiến lược lịch sự và thể diện trong giao tiếp liên văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu còn hạn chế; quy mô nghiên cứu liên văn hóa là một phạm vi rất rộng lớn trong khi đề tài mới chỉ giới hạn khảo sát trên một số lượng ngữ liệu nhất định trích từ truyện ngắn và phim ảnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng phạm vi khảo sát hành vi xin lỗi với dung lượng mẫu lớn hơn, có thể kết hợp thu thập dữ liệu giao tiếp thực tế đời thường (khảo sát điền dã, bảng hỏi kiểm tra tình huống giao tiếp - DCT) hoặc mở rộng nghiên cứu sang các hành vi ngôn ngữ khác như cảm ơn, khen ngợi, từ chối trong giao tiếp đối chiếu Anh - Việt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Hữu ích trong các học phần Ngữ dụng học (Pragmatics), Giao tiếp liên văn hóa (Cross-cultural Communication) và Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.
    • Người nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu: Cung cấp khung phân tích 5 chiến lược ngữ nghĩa của Olshtain & Cohen áp dụng trực tiếp trên ngữ liệu văn học và điện ảnh song ngữ.
    • Người học tiếng Anh nói chung: Giúp nhận diện các tình huống giao tiếp cụ thể để lựa chọn lời xin lỗi phù hợp, tránh lỗi chuyển di ngữ dụng tiêu cực.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống hóa 7 cấu trúc xin lỗi tương đương Anh - Việt ở Chương 1 và phần phân tích đối chiếu 20 tình huống cụ thể theo 5 chiến lược tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân loại các chiến lược xin lỗi?
Khóa luận sử dụng khung phân loại 5 chiến lược xin lỗi (Semantic Formulas) của Olshtain & Cohen (1983) và Olshtain (1989), gồm: Bày tỏ lời xin lỗi (Expression of apology), Giải thích tình huống (Explanation of situation), Thừa nhận trách nhiệm (Acknowledgment of responsibility), Đưa ra giải pháp khắc phục (Offer of repair), và Hứa không tái phạm (Promise of forbearance).

2. Dữ liệu thực chứng của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào?
Dữ liệu gồm 20 đoạn hội thoại trích từ các truyện ngắn kinh điển của O. Henry, Khái Hưng, Lê Lựu, Nguyễn Khắc Trường, Nguyễn Minh Châu và các kịch bản phim như Stuart Little 2, Beautiful Creatures, Chuyện phố phường, Ban mai xanh, Làng Vũ Đại ngày ấy, Bức đại tự.

3. Khóa luận chỉ ra người Việt Nam thường dùng cách nào để xin lỗi gián tiếp thay vì nói từ "xin lỗi"?
Người Việt Nam thường đưa ra lời giải thích tình huống khách quan (ví dụ: đường đông, bận việc gia đình) hoặc sử dụng các từ ngữ đề nghị sự cảm thông như "thông cảm", "lượng tình" nhằm biểu đạt sự hối lỗi một cách tế nhị mà không cần dùng trực tiếp từ "xin lỗi".

4. Vì sao nói hành vi xin lỗi vừa mang tính đe dọa thể diện vừa mang tính cứu vãn thể diện?
Theo cơ sở lý thuyết Brown & Levinson (1987) và Olshtain (1989) được trích dẫn trong văn bản, hành vi xin lỗi đe dọa thể diện của người nói vì người nói phải tự thừa nhận sai sót và hạ mình trước người khác, nhưng đồng thời lại là hành vi cứu vãn, ủng hộ thể diện cho người nghe vì đã thừa nhận quyền lợi và giảm thiểu tổn thương cho người nghe.

5. Điểm khác biệt căn bản trong việc thừa nhận trách nhiệm giữa nhân vật tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
Nhân vật tiếng Anh thường nhận lỗi trực diện qua các cấu trúc khẳng định rõ ràng ("It was my fault", "I didn't mean it"), trong khi nhân vật tiếng Việt có xu hướng nhận lỗi gián tiếp, nhún nhường thông qua xưng hô thứ bậc xã hội hoặc dùng các cách diễn đạt giàu tính hoàn cảnh ("Lạy ông cháu có tội", "Mong các chú cách mạng thông cảm").

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Hồng Nhung đã thực hiện việc đối chiếu hành vi xin lỗi giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên khung lý thuyết ngữ dụng học của Olshtain & Cohen và lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson. Qua việc phân tích 20 tình huống hội thoại trích từ văn học và phim ảnh, nghiên cứu đã làm rõ sự tương đồng về các công thức ngữ nghĩa cơ bản và sự khác biệt về mức độ trực tiếp cũng như phương thức duy trì thể diện giữa hai nền văn hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp những hiểu biết thực tế giúp người học tiếng Anh nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa và tránh các lỗi ngữ dụng trong ứng xử hằng ngày.