Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Ngọc (Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023) tập trung nghiên cứu tác động truyền dẫn từ thị trường năng lượng quốc tế đến thị trường tài chính Việt Nam.
Về bối cảnh thực tiễn, Việt Nam sở hữu trữ lượng dầu mỏ xác minh khoảng 4,4 tỷ thùng, xếp thứ hai trong khu vực Đông Á và thứ 28 trên thế giới. Dầu mỏ Việt Nam chủ yếu là dầu nhẹ, ngọt, giữ vai trò xuất khẩu chiến lược; đồng thời Việt Nam cũng là quốc gia nhập khẩu xăng dầu thành phẩm phục vụ sản xuất. Nền kinh tế trong nước phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu, trong đó xăng dầu chiếm khoảng 37% tổng chi phí nguyên vật liệu toàn nền kinh tế. Chi phí xăng dầu chiếm tỷ trọng áp đảo trong nhiều ngành trọng yếu: khai thác thủy sản chiếm 76,73%, vận tải chiếm 63,36%, khai thác than chiếm 45,18%. Khi giá xăng dầu biến động, chi phí vận tải đường bộ ước tính bị đội lên từ 4% đến 5%, trực tiếp làm tăng chi phí đầu vào và đẩy giá thành sản phẩm đầu ra tăng theo.
Bối cảnh quốc tế giai đoạn 2020–2022 ghi nhận những biến động lớn: đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, căng thẳng xung đột quân sự giữa Nga và Ukraine bùng phát từ cuối tháng 02/2022, kéo theo các biện pháp trừng phạt kinh tế từ Hoa Kỳ và phương Tây. Cùng với đó, Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và đối tác (OPEC+) thực hiện các đợt cắt giảm sản lượng lớn (tháng 10/2022 và ngày 02/04/2023 đưa tổng mức cắt giảm lên 3,16 triệu thùng/ngày), đẩy giá dầu Brent biến động mạnh. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán (TTCK) chứng kiến sự gia nhập kỷ lục của nhóm nhà đầu tư cá nhân mới trong giai đoạn giãn cách xã hội (năm 2021 số tài khoản mở mới gấp hơn 3 lần năm 2013 và gấp 1,7 lần năm 2019). Tác giả nhận định các nghiên cứu trước đây thường dùng chỉ số VN-Index đại diện cho TTCK, tuy nhiên chỉ số này dễ bị sai lệch do sự chi phối của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn VN30 (chiếm 30% đến 80% vốn hóa HoSE và 60% giá trị giao dịch giai đoạn 2017–2022). Vì vậy, đề tài đặt ra yêu cầu đánh giá lại tác động của giá dầu bằng một thước đo khách quan hơn là tỷ lệ vốn hóa thị trường trên GDP.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của sự thay đổi giá dầu trên thế giới đến thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể: Xác định sự tác động của giá dầu lên thị trường chứng khoán Việt Nam trong ngắn hạn và dài hạn.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Sự thay đổi về giá dầu trên thế giới có tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam trong ngắn hạn không?
- Sự thay đổi về giá dầu trên thế giới có tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam trong dài hạn không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giá dầu Brent thế giới và thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (dữ liệu vốn hóa cổ phiếu trên hai sàn HoSE và HNX) và giá dầu thô Brent trên thị trường tài chính quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ tháng 01/2013 đến tháng 12/2022, dữ liệu được thu thập và tổng hợp theo tần suất quý (gồm 40 quan sát từ Quý I/2013 đến Quý IV/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên các nền tảng lý thuyết tài chính và kinh tế vĩ mô:
- Mô hình định giá tài sản bằng phương pháp chiết khấu dòng tiền (Huang và cộng sự, 1996; Nguyễn Việt Phong, 2022): Giá chứng khoán phản ánh giá trị hiện tại của dòng tiền kỳ vọng trong tương lai được chiết khấu theo lãi suất phù hợp. Giá dầu tăng làm gia tăng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp tiêu thụ năng lượng ròng, làm suy giảm dòng tiền thuần và lợi nhuận kỳ vọng, từ đó kéo giảm giá trị cổ phiếu. Ngược lại, đối với các doanh nghiệp khai thác dầu thô, giá dầu tăng sẽ trực tiếp gia tăng doanh thu và giá trị doanh nghiệp.
- Lý thuyết về lạm phát và điều hành chính sách tiền tệ (Basher & Sadorsky, 2006; Du và cộng sự, 2010; Miller & Ratti, 2009; Vương Duy Lâm, 2022): Biến động giá dầu kích hoạt áp lực lạm phát chi phí đẩy. Để kiềm chế lạm phát, Ngân hàng Trung ương thường áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua tăng lãi suất chiết khấu và giảm cung tiền, dẫn đến thanh khoản thị trường tài chính sụt giảm và thúc đẩy dòng tiền dịch chuyển sang các kênh tài sản phi rủi ro hoặc tiền gửi tiết kiệm.
- Lý thuyết về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và thị trường chứng khoán (Levine & Zervos, 1996, 1998; Hamilton, 1983): Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) phản ánh sự mở rộng của hoạt động sản xuất kinh doanh, cải thiện doanh thu doanh nghiệp và tác động tích cực đến thị trường cổ phiếu.
Phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm được triển khai thông qua mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian:
- Mô hình nghiên cứu: Mô hình Vector tự hồi quy (VAR - Vector Autoregression) dạng đa biến. Khung phương trình hồi quy được thiết lập có dạng:
$$Market_t = \alpha_0 + \sum_{i=1}^k \beta_{1i} \ln Brent_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{2i} Growth_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{3i} \ln M2_{t-i} + \sum_{i=1}^k \beta_{4i} CPI_{t-i} + \varepsilon_t$$
- Quy trình kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm định nghiệm đơn vị ADF (Augmented Dickey-Fuller) nhằm xác định tính dừng và bậc tích hợp của từng chuỗi dữ liệu, tránh hồi quy giả mạo.
- Xác định độ trễ tối ưu cho mô hình VAR thông qua 5 tiêu chuẩn: Thống kê tỷ số khả dĩ (LR), Tiêu chuẩn lỗi dự báo cuối cùng (FPE), Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), Tiêu chuẩn Schwarz (SC), và Tiêu chuẩn Hannan-Quinn (HQ).
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test) nhằm xem xét tác động dự báo giữa các biến số trong hệ thống.
- Kiểm định tính ổn định của hệ thống VAR dựa trên nghịch đảo nghiệm của đa thức đặc trưng AR (Inverse Roots of AR Characteristic Polynomial).
- Kiểm định tự tương quan phần dư bằng kiểm định nhân tử Lagrange (LM Test).
- Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions - IRF) nhằm quan sát chiều hướng và thời gian phản ứng của TTCK trước các cú sốc vĩ mô.
- Phân rã phương sai (Variance Decomposition - VDC) qua 10 quý để đo lường tỷ trọng đóng góp của từng biến số vào biến động của TTCK.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được tác giả trích xuất từ các cơ quan thống kê và quản lý chính thức:
- Giá trị vốn hóa thị trường của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX lấy từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hệ thống dữ liệu FiinPro.
- Tổng sản phẩm quốc nội (GDP thực tế) và Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) theo quý lấy từ Tổng cục Thống kê.
- Giá dầu thô thế giới Brent lấy từ cơ sở dữ liệu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chi nhánh St. Louis (FRED), được lấy logarit tự nhiên ($lnBrent$).
- Cung tiền M2 lấy từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tổng hợp theo quý và lấy logarit tự nhiên ($lnM2$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về quan hệ giữa giá dầu và TTCK:
- Nghiên cứu quốc tế: Huang và cộng sự (1996) dùng mô hình VAR tại Hoa Kỳ; Bjørnland (2009) dùng SVAR nghiên cứu thị trường Na Uy; Degiannakis và cộng sự (2014) dùng phân tích đồng phổ tiến hóa phân định các nước xuất khẩu và nhập khẩu dầu; Hu và cộng sự (2018) kết hợp SVAR và NARDL tại Trung Quốc; Basher & Sadorsky (2006) áp dụng mô hình định giá chênh lệch giá đa yếu tố (APT) tại các thị trường mới nổi.
- Nghiên cứu trong nước: Narayan & Narayan (2010) dùng đồng liên kết Johansen; Huỳnh và cộng sự (2017) dùng ARDL tuyến tính; Trần Huy Hoàng (2017) dùng VAR giai đoạn 2003–2015; Phạm Thị Tuyết Trinh & Võ Lê Linh Đan (2018) và Nguyễn Việt Phong (2022) dùng NARDL tiếp cận tính bất đối xứng; Phạm Thị Bích Nguyệt & Lê Phan Ái Nhân (2018) dùng dữ liệu tần suất hỗn hợp MIDAS.
| Tác giả / Nhóm tác giả |
Mô hình nghiên cứu |
Kết quả nghiên cứu chính |
| Basher & Sadorsky (2006) |
Mô hình APT đa yếu tố |
Rủi ro giá dầu là yếu tố định giá quan trọng tại thị trường mới nổi. |
| Bjørnland (2009) |
SVAR |
Kinh tế Na Uy phản ứng tích cực với giá dầu cao khi tổng cầu và tài sản tăng. |
| Degiannakis và cộng sự (2014) |
Phân tích tần số Tong-Priestley, đồng liên kết |
Mức độ phụ thuộc giữa giá dầu và TTCK ở nước xuất khẩu dầu mạnh hơn nước nhập khẩu. |
| Hu và cộng sự (2018) |
SVAR & NARDL |
Cú sốc giá dầu tác động đến TTCK Trung Quốc cả ngắn và dài hạn; cú sốc tổng cầu có tính bất đối xứng ngắn hạn. |
| Narayan & Narayan (2010) |
Đồng liên kết Johansen |
Giá dầu tác động tích cực đến giá cổ phiếu Việt Nam trong dài hạn, không có tác động ngắn hạn. |
| Huỳnh và cộng sự (2017) |
ARDL tuyến tính |
Giá dầu tác động tiêu cực đến TTCK Việt Nam trong dài hạn, tác động tích cực trong ngắn hạn. |
| Trần Huy Hoàng (2017) |
Mô hình VAR |
Giá dầu tương quan âm với chỉ số TTCK Việt Nam; cú sốc giá dầu tác động tiêu cực đến GDP và làm tăng lạm phát. |
| Phạm Thị Tuyết Trinh & Võ Lê Linh Đan (2018) |
ARDL phi tuyến tính |
Dài hạn: giá dầu tác động ngược chiều và bất đối xứng (giá tăng tác động mạnh hơn giảm). Ngắn hạn: tác động ngược chiều so với dài hạn. |
| Phạm Thị Bích Nguyệt & Lê Phan Ái Nhân (2018) |
MIDAS |
Biến động giá dầu tác động bất đối xứng đến giá dầu và lạm phát nội địa nhưng không ảnh hưởng thống kê đến tăng trưởng sản lượng. |
| Nguyễn Việt Phong (2022) |
NARDL |
Biến động giá dầu tác động dài hạn và bất đối xứng lên TTCK; tác động của cú sốc dương cao hơn cú sốc âm. |
Chương 1 khép lại bằng việc xác định khoảng trống nghiên cứu: Thay thế biến phụ thuộc VN-Index bằng biến Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên GDP ($Market$) nhằm loại bỏ hiện tượng sai lệch do các cổ phiếu vốn hóa lớn VN30 tạo ra, đồng thời cập nhật dữ liệu đến năm 2022 nhằm kiểm chứng giai đoạn chịu ảnh hưởng kép từ đại dịch Covid-19 và xung đột địa chính trị Nga – Ukraine.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương này xác định phương pháp định lượng và các biến số:
- Biến phụ thuộc: $Market$ (Vốn hóa HoSE và HNX / GDP thực tế, tính bằng %).
- Biến độc lập và kiểm soát: $lnBrent$ (logarit tự nhiên giá dầu Brent thế giới), $Growth$ (tăng trưởng GDP thực tế theo quý, tính bằng %), $lnM2$ (logarit tự nhiên cung tiền M2), $CPI$ (chỉ số giá tiêu dùng theo quý, tính bằng %).
- Thiết lập 2 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết H1: Giá dầu thế giới tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua giá dầu Brent, Chỉ số giá tiêu dùng CPI, tăng trưởng kinh tế, cung tiền M2 trong ngắn hạn.
- Giả thuyết H2: Giá dầu thế giới tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua giá dầu Brent, Chỉ số giá tiêu dùng CPI, tăng trưởng kinh tế, cung tiền M2 trong dài hạn.
- Thiết lập quy chuẩn kiểm định: Kiểm định ADF so sánh giá trị thống kê với giá trị tới hạn tại mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%; Tiêu chí chọn trễ dựa trên cực tiểu hóa AIC, SC, HQ, FPE; Tiêu chuẩn ổn định AR root nằm trong vòng tròn bán kính 1; Kiểm định tự tương quan phần dư LM với $p\text{-value} > 0{,}05$.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ phần mềm EViews:
- Diễn biến thực tế của hai biến số chính:
- Giá dầu Brent: Giai đoạn 2013 ở mức 112 USD/thùng; giảm sâu 43% từ tháng 06/2014 đến tháng 12/2014 (từ 115,19 USD/thùng xuống 65,64 USD/thùng); xuống 44,75 USD/thùng năm 2016; phục hồi đạt 54,24 USD/thùng năm 2017 và 64,34 USD/thùng năm 2019. Tháng 04/2020 giảm xuống dưới 20 USD/thùng do dịch Covid-19 và cạnh tranh thị phần Nga – Ả Rập Xê Út; phục hồi đạt bình quân 70,68 USD/thùng năm 2021; vọt lên 112,46 USD/thùng cuối Quý I/2022 sau khi bùng nổ chiến sự Nga – Ukraine trước khi hạ nhiệt về cuối năm.
- Vốn hóa TTCK Việt Nam/GDP: Năm 2013 đạt 964 nghìn tỷ đồng (31% GDP); năm 2014 đạt 1.156 nghìn tỷ đồng (31,48% GDP); năm 2015 đạt 1.298,53 nghìn tỷ đồng (34% GDP); năm 2016 đạt 1,64 triệu tỷ đồng (42% GDP); năm 2017 tăng mạnh lên gần 3.360 nghìn tỷ đồng (74,6% GDP); năm 2018 đạt 3,98 triệu tỷ đồng (79,6% GDP); năm 2019 đạt 4.384 nghìn tỷ đồng (72,6% GDP); năm 2020 đạt 5.294 nghìn tỷ đồng (84,1% GDP); năm 2021 đạt đỉnh lịch sử gần 7,7 triệu tỷ đồng (123,77% GDP) với thanh khoản bình quân đạt 40 nghìn tỷ đồng/phiên; năm 2022 vốn hóa giảm 32,7% xuống 5.227 nghìn tỷ đồng (61,6% GDP).
- Kết quả kiểm định tính dừng nghiệm đơn vị (ADF):
- Biến $CPI$ dừng ở chuỗi gốc với giá trị kiểm định ADF là -3,611593 (ý nghĩa 1%), tức tích hợp bậc 0, ký hiệu I(0).
- Biến $GDP$ dừng ở chuỗi gốc với giá trị kiểm định ADF là -4,607932 (ý nghĩa 1%), tích hợp bậc 0, ký hiệu I(0).
- Biến $Market$ không dừng ở chuỗi gốc (0,611593), lấy sai phân bậc 1 $D(Market)$ đạt giá trị kiểm định -5,611469 (ý nghĩa 1%), tích hợp bậc 1, ký hiệu I(1).
- Biến $lnBrent$ không dừng ở chuỗi gốc (-0,611593), lấy sai phân bậc 1 $D(lnBrent)$ đạt giá trị kiểm định -4,611469 (ý nghĩa 1%), tích hợp bậc 1, ký hiệu I(1).
- Biến $lnM2$ không dừng ở chuỗi gốc (-1,610747) và sai phân bậc 1 (0,610747), dừng ở sai phân bậc 2 $D(lnM2, 2)$ với giá trị kiểm định -9,611059 (ý nghĩa 1%), tích hợp bậc 2, ký hiệu I(2).
- Lựa chọn độ trễ và các kiểm định chẩn đoán mô hình:
- Tiêu chuẩn lựa chọn độ trễ: Có 3 tiêu chí thống kê chỉ định độ trễ tối ưu là 1, gồm LR, FPE và AIC. Mô hình VAR(1) được lựa chọn.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger tại độ trễ 1:
- Giá dầu thế giới có quan hệ nhân quả tác động một chiều lên tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán trên GDP ($D(Market)$), chiều ngược lại không có ý nghĩa thống kê.
- Chỉ số giá tiêu dùng CPI có tác động một chiều lên $D(Market)$, chiều ngược lại không có tác động.
- Tăng trưởng kinh tế GDP và $D(Market)$ có quan hệ nhân quả hai chiều.
- Cung tiền M2 và $D(Market)$ có quan hệ nhân quả hai chiều.
- Kiểm định tính ổn định: Toàn bộ nghịch đảo nghiệm của đa thức đặc trưng AR đều nằm gọn bên trong vòng tròn đơn vị, đảm bảo mô hình VAR(1) ổn định.
- Kiểm định tự tương quan phần dư LM: Giá trị thống kê LM tại độ trễ 1 có giá trị $p\text{-value} = 0{,}4938$ (lớn hơn 5%), chấp nhận giả thuyết $H_0$ không có hiện tượng tự tương quan phần dư.
- Phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF):
- Cú sốc của chính $Market$: Khiến thị trường giảm mạnh trong 2 quý đầu, dao động không ổn định từ quý 3 đến quý 5, suy giảm tác động từ quý 6 đến quý 15 và hoàn toàn triệt tiêu từ quý 16.
- Cú sốc giá dầu thế giới ($D(lnBrent)$): Tác động mang chiều hướng tích cực nhẹ đến $Market$ trong 5 quý đầu nhưng biên độ rất thấp; từ quý 6 trở đi phản ứng giảm dần về 0.
- Cú sốc tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Gây tác động tiêu cực trong 4 quý đầu, phục hồi tăng trở lại từ quý 5 đến quý 14, và tắt hẳn từ quý 15.
- Cú sốc lạm phát ($CPI$): Tác động tiêu cực trong 4 quý đầu (giảm mạnh ở 2 quý đầu, phục hồi nhẹ quý 3–4), biên độ rất thấp từ quý 5 đến quý 12, triệt tiêu từ quý 13.
- Cú sốc cung tiền $M2$: Tác động tích cực trong 4 quý đầu (tăng mạnh trong 2 quý đầu rồi giảm dần), tác động nhẹ kéo dài đến quý 16 và triệt tiêu từ quý 17.
- Kết quả phân rã phương sai (VDC):
| Kỳ (Quý) |
Sai số chuẩn |
D(Market) (%) |
D(lnBrent) (%) |
GDP (%) |
CPI (%) |
D(lnM2, 2) (%) |
| 1 |
S.E |
100,000 |
0,000 |
0,000 |
0,000 |
0,000 |
| 2 |
S.E |
80,709 |
0,00021 |
11,931 |
4,688 |
2,672 |
| 3 |
S.E |
77,150 |
0,296 |
12,289 |
4,705 |
5,537 |
| 10 |
S.E |
77,150 |
0,300 |
12,290 |
4,705 |
0,550 |
Kết quả phân rã phương sai khẳng định: Sự biến thiên của TTCK Việt Nam chủ yếu do chính nó tự giải thích (chiếm 100% ở quý 1 và duy trì 77,15% ở quý 10). Trong các biến vĩ mô, tăng trưởng kinh tế giải thích nhiều nhất (11,93% ở quý 2 và đạt 12,29% ở quý 10). Cung tiền M2 giải thích 2,67% ở quý 2 và tăng lên 5,53% ở quý 3. Lạm phát CPI giải thích ổn định quanh mức 4,7%. Riêng cú sốc giá dầu Brent thế giới chỉ giải thích được 0,00021% ở quý 2, tăng dần lên 0,3% ở quý 3 và ổn định ở mức 0,3% từ quý 10–12.
Chương 4: Kết luận
Chương 4 đúc kết: Chấp nhận giả thuyết H1 và bác bỏ giả thuyết H2. Giá dầu thế giới có tác động ngắn hạn lên TTCK Việt Nam nhưng ở mức độ rất thấp (chỉ giải thích 0,3% biến động), trong khi trong dài hạn giá dầu hoàn toàn không có ảnh hưởng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi cho nhà đầu tư, doanh nghiệp niêm yết và cơ quan quản lý.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận rút ra các kết quả định lượng cụ thể:
- Giá dầu thế giới có tác động ngắn hạn lên thị trường chứng khoán Việt Nam (thông qua tỷ lệ vốn hóa/GDP) nhưng ở mức độ rất nhỏ, chỉ giải thích được tối đa 0,3% sự biến động của thị trường.
- Giá dầu thế giới hoàn toàn không có tác động dài hạn đến thị trường chứng khoán Việt Nam (hàm phản ứng đẩy triệt tiêu từ sau quý 5). Biến động của TTCK Việt Nam chủ yếu chịu chi phối bởi chính bản thân nó (77,15%) và các yếu tố kinh tế vĩ mô nội địa: tăng trưởng GDP (12,29%), cung tiền M2 (5,53%) và lạm phát CPI (4,7%).
Hệ thống giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:
- Khuyến nghị đối với nhà đầu tư:
- Cần nhận thức rằng giá dầu thế giới không phải là nhân tố chi phối chính lên diễn biến toàn thị trường; không nên phản ứng thái quá trước các biến động giá dầu quốc tế khi ra quyết định đầu tư.
- Phân định rõ chiến lược đầu tư theo kỳ hạn ngắn hạn và dài hạn; áp dụng các mức lãi suất chiết khấu kỳ vọng phù hợp thay vì áp dụng một công thức cố định.
- Tập trung theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô trong nước như tăng trưởng GDP, cung tiền M2 và chỉ số giá tiêu dùng CPI, bởi đây là các biến số giải thích tỷ trọng lớn cho biến động thị trường.
- Khuyến nghị đối với doanh nghiệp niêm yết:
- Chủ động xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh thích ứng với diễn biến của lạm phát và lãi suất; kiểm soát chi phí đầu vào để bảo đảm kết quả kinh doanh không bị thua lỗ 3 năm liên tiếp (nhằm tránh nguy cơ bị hủy niêm yết bắt buộc trên sàn giao dịch).
- Thận trọng trong việc phát hành thêm cổ phiếu vào các giai đoạn chính sách tiền tệ bị thắt chặt và thanh khoản thị trường sụt giảm.
- Tuân thủ đầy đủ các điều kiện niêm yết theo quy định tại Nghị định số 155/2020/NĐ-CP của Chính phủ, đặc biệt chú trọng nghĩa vụ công bố thông tin minh bạch để bảo vệ quyền lợi cổ đông.
- Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm ổn định lạm phát và duy trì mục tiêu tăng trưởng kinh tế, tạo nền tảng vững chắc cho thị trường chứng khoán.
- Tăng cường năng lực dự trữ xăng dầu quốc gia nhằm bảo đảm an ninh năng lượng; linh hoạt sử dụng các công cụ thuế (như thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường) kết hợp quỹ bình ổn giá để giảm thiểu cú sốc chi phí đẩy từ giá dầu thế giới sang nền kinh tế thực.
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế thị trường tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, nâng cao chất lượng vận hành nhằm thu hút dòng vốn ngoại và hỗ trợ lộ trình nâng hạng TTCK Việt Nam.
Đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước:
- Về mặt học thuật và phương pháp: Thay thế chỉ số giá VN-Index bằng biến Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên GDP ($Market$). Biến số này vừa phản ánh quy mô và tỷ suất sinh lợi tổng thể của thị trường, vừa triệt tiêu được hiện tượng méo mó số liệu do nhóm cổ phiếu trụ cột VN30 gây ra.
- Về mặt dữ liệu thực nghiệm: Mở rộng khung dữ liệu cập nhật xuyên suốt giai đoạn 2013–2022, bao quát được các biến cố bất thường như giai đoạn dịch bệnh Covid-19 bùng phát, sự bùng nổ của nhóm nhà đầu tư cá nhân và cuộc xung đột địa chính trị Nga – Ukraine năm 2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tần suất dữ liệu mới chỉ dừng lại ở cấp độ quý với quy mô mẫu 40 quan sát trong 10 năm (2013–2022), do dữ liệu GDP thực tế của Việt Nam không được công bố theo tần suất tháng hay ngày.
- Mô hình VAR(1) được sử dụng là mô hình tuyến tính đối xứng, chưa phân tách để kiểm định tác động bất đối xứng giữa các cú sốc tăng giá và giảm giá của dầu mỏ.
- Nghiên cứu tập trung vào chỉ số vốn hóa tổng thể toàn thị trường, chưa phân rã tác động chi tiết của giá dầu đến từng nhóm ngành cổ phiếu riêng biệt (như ngành dầu khí, vận tải, phân bón, sản xuất công nghiệp).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tần suất hỗn hợp (như MIDAS) hoặc các mô hình phi tuyến tính (như NARDL, SVAR phi tuyến) để kiểm tra tính bất đối xứng giữa chiều tăng và chiều giảm của giá dầu.
- Phân tách dữ liệu theo từng nhóm ngành niêm yết cụ thể trên HoSE và HNX để làm rõ mức độ tổn thương hoặc hưởng lợi khác nhau giữa các nhóm doanh nghiệp tiêu thụ năng lượng và khai thác năng lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Tham khảo một quy trình nghiên cứu định lượng chuỗi thời gian hoàn chỉnh từ kiểm định tính dừng ADF cho các chuỗi tích hợp khác bậc [I(0), I(1), I(2)], lựa chọn độ trễ, kiểm định nhân quả Granger, đến phân tích phản ứng đẩy IRF và phân rã phương sai trên phần mềm EViews.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài kinh tế lượng vĩ mô: Tham khảo cách xử lý biến đại diện cho quy mô TTCK bằng tỷ lệ vốn hóa/GDP thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ số giá VN-Index.
- Các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tài chính: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về việc giá dầu Brent chỉ đóng góp 0,3% vào biến động của thị trường chứng khoán trong ngắn hạn và không có tác động dài hạn, từ đó giúp xây dựng danh mục đầu tư dựa trên nền tảng các biến số vĩ mô nội địa thực chất (GDP, CPI, M2).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho thị trường chứng khoán Việt Nam và lý do thay đổi là gì?
Tác giả sử dụng biến $Market$ – tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán trên GDP thực tế (tổng vốn hóa sàn HoSE và HNX chia cho GDP thực tế theo quý). Lý do thay đổi là vì chỉ số VN-Index thường dùng trước đây dễ bị bóp méo bởi nhóm 30 cổ phiếu trụ cột (VN30), vốn chiếm tới 30% đến 80% vốn hóa HoSE và 60% giá trị giao dịch giai đoạn 2017–2022. Biến vốn hóa/GDP giúp đo lường quy mô thực tế của thị trường so với nền kinh tế mà không bị lệch bởi các mã vốn hóa lớn.
2. Giá dầu thế giới giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam?
Theo kết quả phân rã phương sai (Variance Decomposition), giá dầu thế giới chỉ giải thích được 0,00021% sự biến động của TTCK Việt Nam ở quý thứ 2, sau đó tăng dần và đạt mức tối đa là 0,3% ở quý thứ 3 rồi duy trì ổn định quanh mức 0,3% từ quý 10 đến quý 12. Đây là mức đóng góp nhỏ nhất trong tất cả các biến độc lập của mô hình.
3. Yếu tố kinh tế vĩ mô nào có mức độ giải thích lớn nhất đối với biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam trong nghiên cứu?
Yếu tố giải thích lớn nhất trong các biến độc lập là tăng trưởng kinh tế (GDP), chiếm 11,93% sự biến động của thị trường ở quý 2 và đạt 12,29% sau 10 quý. Cung tiền M2 đứng thứ hai (đạt đỉnh giải thích 5,53% ở quý 3) và lạm phát CPI đứng thứ ba (giải thích khoảng 4,7%). Tuy nhiên, yếu tố chi phối lớn nhất lên TTCK vẫn là sự tự biến động của chính nó (giải thích 100% ở quý 1 và 77,15% ở quý 10).
4. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF cho thấy các biến số trong mô hình tích hợp ở bậc mấy?
Kết quả kiểm định ADF cho thấy: hai biến $CPI$ và $GDP$ có tính dừng ở chuỗi dữ liệu gốc tại mức ý nghĩa 1%, tức tích hợp bậc 0, ký hiệu I(0); hai biến $Market$ và $lnBrent$ không dừng ở chuỗi gốc nhưng dừng ở sai phân bậc 1 tại mức ý nghĩa 1%, tức tích hợp bậc 1, ký hiệu I(1); riêng biến cung tiền $lnM2$ dừng ở sai phân bậc 2 tại mức ý nghĩa 1%, tức tích hợp bậc 2, ký hiệu I(2).
5. Kiểm định quan hệ nhân quả Granger giữa giá dầu Brent và tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán mang chiều hướng nào?
Kiểm định Granger tại độ trễ tối ưu bằng 1 cho thấy tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ giá dầu thế giới ($lnBrent$) sang tỷ lệ vốn hóa thị trường chứng khoán ($Market$). Chiều ngược lại không có ý nghĩa thống kê, phản ánh đúng thực tế giá dầu thế giới được định hình bởi cung – cầu toàn cầu và TTCK Việt Nam là đối tượng tiếp nhận cú sốc chứ không tác động ngược trở lại giá dầu thế giới.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã phân tích định lượng thực nghiệm mối quan hệ giữa giá dầu Brent thế giới và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2022 thông qua mô hình Vector tự hồi quy (VAR). Bằng việc sử dụng tỷ lệ vốn hóa thị trường trên GDP thay thế cho VN-Index, kết quả nghiên cứu xác nhận giá dầu chỉ có tác động rất nhỏ trong ngắn hạn (giải thích 0,3% biến động) và không tồn tại tác động trong dài hạn. Biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam chủ yếu chịu sự chi phối nội tại của chính nó cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô trong nước như tăng trưởng GDP, cung tiền M2 và lạm phát CPI.