Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cà chua bi (Solanum lycopersicum var. cerasiforme) là loại rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp nhiều vitamin (A, C), khoáng chất (K, Ca, Fe), chất xơ và đặc biệt là hợp chất chống oxy hóa lycopene với hàm lượng vượt trên 10 mg/100 g trọng lượng tươi. Hiện nay, diện tích canh tác cà chua bi trong hệ thống nhà màng/nhà lưới đang phát triển mạnh tại các tỉnh phía Nam như Bình Dương, Đồng Nai, Thành phố Hồ Chí Minh, An Giang và Tiền Giang. Để cây sinh trưởng tối ưu, việc tuyển chọn thành phần giá thể hữu cơ thích hợp kết hợp bổ sung các chất kích thích sinh học như Fulvic acid (FA) đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao năng suất, phẩm chất trái và giảm thiểu phân bón hóa học.
Đề tài "Ảnh hưởng của thành phần giá thể và nồng độ Fulvic acid đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng cà chua bi (Solanum lycopersicum var. cerasiforme)" do sinh viên Nông Thị Hoài Thương thực hiện nhằm xác định công thức phối trộn giá thể và nồng độ Fulvic acid tối ưu cho giống cà chua bi F1 PN-99.
Các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Bố trí và thực hiện thí nghiệm trong điều kiện nhà lưới, tuân thủ quy trình kỹ thuật canh tác cà chua bi trong nhà màng.
- Theo dõi, đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng, các giai đoạn phát dục, tình hình sâu bệnh hại, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và phẩm chất quả cà chua bi.
- Đánh giá, xác định công thức phối trộn giá thể kết hợp nồng độ Fulvic acid thích hợp nhất; bước đầu tính toán hiệu quả kinh tế trên diện tích 1.000 m².
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống cà chua bi lai F1 PN-99 (nguồn gốc Thái Lan), có đặc tính sinh trưởng vô hạn, quả chín màu đỏ, dạng tròn trứng, trọng lượng trung bình khoảng 12 g/quả.
- Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2022 đến tháng 08/2022 (giai đoạn theo dõi thời tiết thực tế từ tháng 3 đến tháng 5/2022).
- Giới hạn nội dung: Đánh giá 3 công thức phối trộn giá thể (mụn dừa, trấu hun kết hợp phân bò, phân trùn quế, phân ruồi lính đen) và 4 mức nồng độ Fulvic acid (0 ppm, 1 ppm, 2 ppm, 3 ppm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên đặc tính sinh lý thực vật của cà chua bi và cơ chế hoạt hóa sinh học của các hợp chất mùn hữu cơ. Cà chua bi thích hợp với nhiệt độ 20 – 25°C, độ ẩm đất 60 – 80%, ẩm độ không khí 45 – 50% và pH giá thể 6,2 – 6,8. Giá thể phối trộn từ các vật liệu hữu cơ gồm: mụn dừa (đã xử lý vôi giảm 97% tannin và chất chát, giữ ẩm tốt), trấu hun (than sinh học giàu C, Si, K, tạo độ thoáng khí, thoát nước) và ba nguồn phân hữu cơ: phân bò hoai mục, phân trùn quế (chứa vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân, không nhiễm kim loại nặng) và phân ruồi lính đen (Hermetia illucens - giàu nitơ hữu cơ, humic và vi sinh vật có ích). Fulvic acid (FA) là acid humic có trọng lượng phân tử nhỏ, mức độ oxy hóa cao, chứa các nhóm chức mang điện (-COOH, -OH, -COH), giúp tăng khả năng trao đổi cation (CEC), kích thích bộ rễ phát triển, nâng cao hoạt tính enzyme chống oxy hóa (SOD, POD, CAT) và gia tăng hấp thu dinh dưỡng khoáng (N, P, K, Ca, Mg, Cu, Fe, Zn).
Thí nghiệm được triển khai theo phương pháp thực nghiệm nông học:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm hai yếu tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD-2) gồm 12 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (tổng số 36 ô thí nghiệm, 10 cây/ô, tổng đàn 360 cây). Diện tích mỗi ô là 2,8 m² (2,8 m x 1 m), khoảng cách giữa các ô 0,5 m, khoảng cách giữa các lần lặp lại 1 m.
- Yếu tố A (3 công thức giá thể, tỷ lệ theo thể tích):
- A1: 70% Mụn dừa + 20% Trấu hun + 10% Phân bò (đối chứng).
- A2: 70% Mụn dừa + 20% Trấu hun + 10% Phân trùn quế.
- A3: 70% Mụn dừa + 20% Trấu hun + 10% Phân ruồi lính đen.
- Yếu tố B (4 mức nồng độ Fulvic acid - chế phẩm Water extracted Fulvic minerals chứa 0,14% FA):
- B1: 0 ppm (đối chứng, không phun).
- B2: Phun Fulvic acid 1 ppm.
- B3: Phun Fulvic acid 2 ppm.
- B4: Phun Fulvic acid 3 ppm. Phun định kỳ 7 ngày/lần từ sau trồng đến khi hình thành quả.
- Quy trình chăm sóc và nguồn dữ liệu: Cây con 20 – 25 ngày tuổi (cao 5 – 7 cm, 3 – 4 lá thật) được trồng vào túi bầu PE (10 lít giá thể đã ủ nấm Trichoderma spp. mật độ $1 \times 10^8$ CFU/g trong 10 ngày). Dinh dưỡng được cung cấp qua hệ thống tưới nhỏ giọt theo công thức CEAC (University of Arizona) với EC dao động 0,8 – 2,0 mS/cm, pH 5,6 – 6,2.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Theo dõi 5 cây mẫu cố định trên mỗi ô cơ sở. Đo đạc định kỳ 10 ngày/lần từ 5 đến 55 ngày sau trồng (NST). Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ bằng phần mềm R phiên bản 4.4 và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của việc phát triển canh tác cà chua bi công nghệ cao tại khu vực phía Nam. Đặt vấn đề về việc lựa chọn giá thể phối trộn từ nguồn phụ phẩm hữu cơ (đặc biệt là phân ruồi lính đen) và nghiên cứu liều lượng phân bón lá Fulvic acid phù hợp. Xác định mục tiêu, yêu cầu và phạm vi giới hạn của đề tài trên giống F1 PN-99.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
- 1.1 Giới thiệu sơ lược về cây cà chua bi: Phân tích giá trị dinh dưỡng của 100 g cà chua bi tươi (18 calo, 0,88 g protein, 2,63 g đường, 12,7 mg vitamin C, 237 mg K, 42 $\mu$g vitamin A), đặc điểm thực vật học (dạng sinh trưởng vô hạn, thân thảo, hoa lưỡng tính chùm 5 cánh vàng, rễ chùm) và yêu cầu sinh thái (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng).
- 1.2 Một số vật liệu để phối trộn giá thể: Khái quát vai trò, đặc tính lý hóa và kỹ thuật xử lý mụn dừa, trấu hun, phân bò, phân trùn quế và phân ruồi lính đen (Hermetia illucens).
- 1.3 Một số nghiên cứu về Fulvic acid trên cây trồng và cà chua: Tổng hợp các công trình trong và ngoài nước về vai trò của FA trong việc kích thích rễ, cải thiện chỉ số CEC đất/giá thể, tăng khả năng chống chịu mặn/hạn và nâng cao năng suất, chất lượng rau ăn quả.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
- 2.1 Nội dung đề tài, thời gian và địa điểm nghiên cứu: Thực hiện tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, ĐH Nông Lâm TP.HCM từ tháng 2/2022 đến tháng 8/2022. Theo dõi thời tiết (nhiệt độ trung bình 29,0 – 29,5°C, độ ẩm 71 – 77%).
- 2.2 Vật liệu nghiên cứu: Đặc tả giống F1 PN-99, nguồn gốc chế phẩm Fulvic acid (Mỹ), nguồn gốc mụn dừa, tro trấu, nấm Trichoderma và các loại phân hữu cơ.
- 2.3 Phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm CRD-2 (36 ô), quy trình chuẩn bị cây con, công thức phối trộn giá thể, nồng độ dung dịch dinh dưỡng tưới nhỏ giọt theo 3 giai đoạn tuổi cây (0 – 6 tuần, 6 – 12 tuần, trên 12 tuần) và lượng nước tưới (0,4 – 2,0 lít/cây/ngày).
- 2.4 Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi: Quy định phương pháp đo chiều cao, số lá, số nhánh cấp 1, đường kính thân (tại 70 NST), thời gian phát dục (ngày ra hoa, ra quả, thu hoạch), tỷ lệ nhiễm rầy phấn trắng (Bemisia tabaci), các cấu thành năng suất (số quả/cây, trọng lượng quả), phẩm chất quả (độ Brix, độ cứng thịt quả) và công thức tính toán hiệu quả kinh tế.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
- 3.1 Ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và phát triển: Giá thể phân trùn quế cho ngày ra hoa (24,0 NST), ra quả (32,3 NST) và thu hoạch (68,6 NST) sớm nhất; nồng độ Fulvic acid 2 ppm giúp rút ngắn thời gian phát dục rõ rệt nhất ($p < 0,01$).
- 3.2 Ảnh hưởng đến sinh trưởng: Đánh giá động thái tăng trưởng chiều cao cây, số lá, số nhánh cấp 1 từ 5 đến 55 NST và đường kính gốc thân tại 70 NST (đạt 0,84 – 0,95 cm, không có sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức).
- 3.3 Ảnh hưởng đến tình hình sâu bệnh hại: Ghi nhận rầy phấn trắng (Bemisia tabaci) gây hại với tỷ lệ nhiễm dao động từ 16,4% đến 25,5%, trong đó giá thể phân bò có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (19,2%).
- 3.4 Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng quả: Phân tích chi tiết số quả/cây, trọng lượng trung bình quả (8,6 – 10,1 g), năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và năng suất thương phẩm. Đánh giá độ Brix (đạt 6,0% ở nghiệm thức A3B3) và độ cứng thịt quả (0,5 kg/cm²).
- 3.5 Ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế: Tính toán tổng chi phí, tổng thu nhập và lợi nhuận trên 1.000 m², xác định nghiệm thức A3B3 cho tỷ suất lợi nhuận cao gấp 2,5 lần.
Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định công thức giá thể 70% mụn dừa + 20% trấu hun + 10% phân ruồi lính đen kết hợp phun Fulvic acid 2 ppm là tối ưu; kiến nghị áp dụng vào sản xuất nhà màng và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Đặc tính lý hóa của các công thức giá thể sau phối trộn
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị |
70% MD + 20% TH + 10% PB (A1) |
70% MD + 20% TH + 10% PTQ (A2) |
70% MD + 20% TH + 10% PRLĐ (A3) |
| $\text{pH}_{\text{H}_2\text{O}}$ (1:5) |
- |
6,5 |
6,6 |
6,6 |
| EC (1:5) |
mS/cm |
2,9 |
1,1 |
1,1 |
| Carbon tổng số (C) |
% |
39,5 |
31,7 |
31,6 |
| Đạm tổng số (N) |
% |
1,32 |
0,92 |
1,48 |
| $\text{P}_2\text{O}_5$ tổng số |
% |
1,341 |
0,165 |
0,382 |
| $\text{K}_2\text{O}$ tổng số |
% |
2,400 |
1,690 |
1,731 |
| Dung lượng hấp phụ (CEC) |
meq/100 g |
30,5 |
34,3 |
40,3 |
| Dung trọng |
g/cm³ |
0,13 |
0,13 |
0,14 |
| Độ rỗng |
% |
81,2 |
83,0 |
83,4 |
2. Ảnh hưởng đến thời gian phát dục và tỷ lệ nhiễm rầy phấn trắng
| Yếu tố thí nghiệm |
Ngày ra hoa (NST) |
Ngày ra quả (NST) |
Ngày thu hoạch (NST) |
Tỷ lệ rầy phấn trắng (%) |
| Giá thể (A) |
|
|
|
|
| A1 (10% Phân bò) |
25,1 a |
34,8 a |
70,2 a |
19,2 b |
| A2 (10% Phân trùn quế) |
24,0 b |
32,3 b |
68,6 b |
23,5 a |
| A3 (10% Phân ruồi lính đen) |
24,7 ab |
33,7 a |
70,3 a |
24,5 a |
| Mức ý nghĩa ($F_A$) |
* ($F = 3,1$) |
** ($F = 17,1$) |
** ($F = 7,2$) |
** ($F = 26,1$) |
| Nồng độ Fulvic acid (B) |
|
|
|
|
| B1 (0 ppm - ĐC) |
26,1 a |
34,8 a |
71,4 a |
20,6 b |
| B2 (1 ppm) |
25,6 a |
33,8 a |
69,4 bc |
22,4 ab |
| B3 (2 ppm) |
21,8 b |
31,7 b |
67,9 c |
23,6 a |
| B4 (3 ppm) |
24,9 a |
34,1 a |
70,0 ab |
23,0 a |
| Mức ý nghĩa ($F_B$) |
** ($F = 29,6$) |
** ($F = 15,8$) |
** ($F = 12,5$) |
* ($F = 4,1$) |
| Tương tác ($F_{AB}$) |
$^{ns}$ ($F = 0,7$) |
$^{ns}$ ($F = 1,6$) |
$^{ns}$ ($F = 0,6$) |
$^{ns}$ ($F = 1,0$) |
| Hệ số biến thiên (CV%) |
4,3% |
3,0% |
1,8% |
8,5% |
3. Ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất
| Nghiệm thức |
Số quả/cây (quả) |
Trọng lượng quả TB (g) |
Trọng lượng quả/cây (kg) |
NS lý thuyết (kg/1.000m²) |
NS thực thu (kg/1.000m²) |
NS thương phẩm (kg/1.000m²) |
| Giá thể (A) |
|
|
|
|
|
|
| A1 (Phân bò) |
25,3 |
8,8 b |
0,15 b |
7.020,0 a |
284,7 a |
173,1 |
| A2 (Phân trùn quế) |
26,1 |
9,2 a |
0,16 ab |
6.432,0 b |
270,2 b |
176,1 |
| A3 (Phân ruồi lính đen) |
25,7 |
9,5 a |
0,17 a |
6.998,6 a |
281,7 a |
168,3 |
| Mức ý nghĩa ($F_A$) |
$^{ns}$ ($F = 0,6$) |
** ($F = 13,6$) |
* ($F = 3,5$) |
* ($F = 5,7$) |
* ($F = 4,3$) |
$^{ns}$ ($F = 1,1$) |
| Fulvic acid (B) |
|
|
|
|
|
|
| B1 (0 ppm) |
24,4 b |
8,8 b |
0,14 b |
6.811,0 b |
261,3 c |
149,4 b |
| B2 (1 ppm) |
25,6 ab |
9,0 b |
0,16 ab |
6.617,3 b |
267,5 bc |
164,4 b |
| B3 (2 ppm) |
27,5 a |
9,6 a |
0,17 a |
7.566,0 a |
306,7 a |
197,2 a |
| B4 (3 ppm) |
25,4 ab |
9,2 b |
0,16 a |
6.711,0 b |
280,1 b |
172,0 b |
| Mức ý nghĩa ($F_B$) |
* ($F = 4,8$) |
** ($F = 10,4$) |
** ($F = 6,8$) |
** ($F = 10,7$) |
** ($F = 21,9$) |
** ($F = 17,0$) |
| Tương tác ($F_{AB}$) |
$^{ns}$ ($F = 0,7$) |
$^{ns}$ ($F = 0,3$) |
$^{ns}$ ($F = 0,2$) |
$^{ns}$ ($F = 1,5$) |
$^{ns}$ ($F = 1,3$) |
$^{ns}$ ($F = 0,8$) |
4. Kết quả tổng hợp của nghiệm thức tối ưu và đóng góp học thuật
- Nghiệm thức tối ưu: Cây cà chua bi trồng trên nền giá thể A3 (70% Mụn dừa + 20% Trấu hun + 10% Phân ruồi lính đen) kết hợp phun Fulvic acid nồng độ 2 ppm (B3) đạt hiệu quả toàn diện:
- Sinh trưởng: Chiều cao cây đạt 151,3 cm và số lá đạt 17,2 lá/cây tại thời điểm 55 NST; đường kính thân đạt 0,87 cm.
- Thời gian phát dục: Ra hoa ở 21,7 NST; ra quả ở 31,7 NST; bắt đầu thu hoạch ở 68,0 NST.
- Năng suất và phẩm chất: Đạt 27,3 quả/cây, trọng lượng trung bình quả đạt 10,1 g, trọng lượng quả trên cây đạt 0,18 kg/cây, năng suất thương phẩm đạt 196,3 kg/1.000 m², độ Brix đạt 6,0% và độ cứng thịt quả đạt 0,5 kg/cm².
- Hiệu quả kinh tế: Đạt tỷ suất lợi nhuận cao gấp 2,5 lần so với các nghiệm thức đối chứng.
- Đóng góp của tác giả: Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của việc tái sử dụng phân ruồi lính đen (nguồn phân hữu cơ vi sinh giàu N và CEC) phối trộn giá thể không đất thay thế phân bò truyền thống; đồng thời xác lập được ngưỡng nồng độ phun qua lá Fulvic acid thích hợp (2 ppm) cho giống cà chua bi F1 PN-99 trong điều kiện nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận trong nghiên cứu:
- Điều kiện thời tiết bất lợi trong tháng 5/2022 có lượng mưa tăng cao (đạt 16,339 mm) làm giảm cường độ ánh sáng tự nhiên trong nhà màng, ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn nuôi quả, làm giảm tỷ lệ đậu trái, kích thước quả và độ ngọt của cà chua bi.
- Sự xuất hiện và gây hại của rầy phấn trắng (Bemisia tabaci) với tỷ lệ nhiễm từ 16,4% đến 25,5% làm giảm đáng kể năng suất thực thu và năng suất thương phẩm.
- Nghiên cứu chỉ thực hiện trên một giống cà chua bi duy nhất (F1 PN-99) trong phạm vi một vụ canh tác (tháng 2 đến tháng 8/2022) tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thử nghiệm trên các giống cà chua bi thương phẩm khác nhau qua nhiều mùa vụ trong năm để đánh giá độ ổn định của công thức giá thể phân ruồi lính đen.
- Nghiên cứu chi tiết hơn các dải nồng độ Fulvic acid hẹp xung quanh mức 2 ppm (như 1,5 ppm; 2,0 ppm; 2,5 ppm) cũng như phương thức bổ sung trực tiếp vào hệ thống tưới nhỏ giọt so với phun qua lá.
- Khảo nghiệm các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp sinh học (IPM) để kiểm soát rầy phấn trắng trong điều kiện nhà màng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Nông nghiệp Công nghệ cao tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm 2 yếu tố (CRD-2), quy trình xử lý số liệu ANOVA bằng phần mềm R và phương pháp theo dõi chỉ tiêu nông học.
- Kỹ sư nông nghiệp, trang trại và hợp tác xã sản xuất rau ăn quả công nghệ cao tại khu vực Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long cần công thức phối trộn giá thể hữu cơ tiết kiệm chi phí và quy trình bổ sung chất kích thích sinh học Fulvic acid.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình ủ và phối trộn giá thể mụn dừa, trấu hun với phân hữu cơ có bổ sung nấm đối kháng Trichoderma spp.
- Bảng thành phần dung dịch dinh dưỡng cho cà chua bi trồng giá thể theo 3 giai đoạn sinh trưởng (Bảng 2.3) và lịch trình điều tiết nước tưới/EC theo tuần tuổi (Bảng 2.4).
- Dữ liệu so sánh tính chất lý hóa (pH, EC, N, P, K, CEC, độ rỗng) giữa 3 nguồn phân hữu cơ: phân bò, phân trùn quế và phân ruồi lính đen.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống cà chua bi F1 PN-99 sử dụng trong thí nghiệm có đặc điểm sinh trưởng và hình thái quả như thế nào?
Giống cà chua bi F1 PN-99 có nguồn gốc từ Thái Lan, thuộc dạng hình sinh trưởng vô hạn (sau khi thân chính mọc 7 – 9 lá sẽ xuất hiện chùm hoa đầu tiên và cứ sau 3 lá mọc thêm một chùm hoa). Quả khi chín có màu đỏ tươi, dạng tròn trứng, thịt quả căng mọng, trọng lượng trung bình khoảng 12 g/quả và thời gian bắt đầu thu hoạch từ 70 – 80 ngày sau trồng.
2. Tỷ lệ phối trộn và đặc tính lý hóa của giá thể chứa phân ruồi lính đen (A3) có điểm gì nổi trội so với giá thể phân bò (A1) và phân trùn quế (A2)?
Giá thể A3 được phối trộn theo tỷ lệ thể tích: 70% mụn dừa + 20% trấu hun + 10% phân ruồi lính đen. Kết quả phân tích cho thấy giá thể A3 có hàm lượng đạm tổng số cao nhất (1,48%), dung lượng hấp phụ Cation (CEC) cao nhất ($40,3\text{ meq/100 g}$) và độ rỗng đạt 83,4%, pH đạt 6,6 và EC đạt 1,1 mS/cm, tạo điều kiện giữ dinh dưỡng và trao đổi khí tối ưu cho bộ rễ.
3. Vì sao nồng độ Fulvic acid 2 ppm lại mang lại hiệu quả vượt trội hơn các mức 0 ppm, 1 ppm và 3 ppm?
Nồng độ Fulvic acid 2 ppm đạt giá trị cao nhất có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) ở hầu hết các chỉ tiêu: thúc đẩy ra hoa sớm nhất (21,8 NST), ra quả sớm nhất (31,7 NST), thu hoạch sớm nhất (67,9 NST), số quả trên cây cao nhất (27,5 quả/cây), trọng lượng quả trung bình cao nhất (9,6 g/quả), năng suất thực thu đạt 306,7 kg/1.000 m² và năng suất thương phẩm đạt 197,2 kg/1.000 m². Mức 3 ppm có xu hướng làm giảm nhẹ năng suất và kéo dài thời gian phát dục so với mức 2 ppm.
4. Chế độ dinh dưỡng và nước tưới qua hệ thống tưới nhỏ giọt trong thí nghiệm được thiết lập như thế nào?
Dinh dưỡng được hòa tan trong nước giếng khoan (pH $\ge 6,0$) theo công thức nồng độ nguyên tố khoáng thay đổi theo 3 giai đoạn (0 – 6 tuần, 6 – 12 tuần và trên 12 tuần sau trồng), kiểm soát pH dung dịch 5,6 – 6,2 và EC từ 0,8 đến 2,0 mS/cm. Lượng nước tưới tăng dần từ 0,4 lít/cây/ngày (5 lần tưới ở tuần 1) lên 2,0 lít/cây/ngày (9 lần tưới ở tuần 9).
5. Loại dịch hại nào xuất hiện chủ yếu trong thí nghiệm và tỷ lệ gây hại trên các nghiệm thức ra sao?
Dịch hại chính được ghi nhận là rầy phấn trắng (Bemisia tabaci) với tỷ lệ nhiễm trung bình từ 16,4% đến 25,5%. Trong đó, cây trồng trên giá thể phân bò (A1) có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (19,2%), sai khác có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với giá thể phân trùn quế A2 (23,5%) và phân ruồi lính đen A3 (24,5%). Nghiệm thức không phun Fulvic acid (B1) có tỷ lệ rầy thấp nhất (20,6%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Hoài Thương đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu thực nghiệm xác định thành phần giá thể và nồng độ Fulvic acid thích hợp cho giống cà chua bi F1 PN-99 canh tác trong nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu chứng minh công thức phối trộn 70% mụn dừa + 20% trấu hun + 10% phân ruồi lính đen kết hợp phun Fulvic acid nồng độ 2 ppm đem lại hiệu quả sinh trưởng, năng suất thương phẩm (196,3 kg/1.000 m²), độ Brix (6,0%) và hiệu quả kinh tế cao nhất với tỷ suất lợi nhuận tăng gấp 2,5 lần. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Nông học và các cơ sở sản xuất rau ăn quả công nghệ cao.