Giới thiệu dự án

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành đã khẳng định vị thế là kênh dẫn vốn trung và dài hạn then chốt của nền kinh tế. Tính đến tháng 8/2024, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt hơn 7 triệu tỷ đồng (tương đương 69% GDP), tăng 19,1% so với năm 2023, giá trị giao dịch bình quân đạt gần 1 tỷ USD/phiên với hơn 50 tỷ USD giá trị cổ phiếu được nắm giữ bởi nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sự biến động của thị trường chịu tác động sâu sắc từ các cú sốc vĩ mô, đặc biệt là cơ chế điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các yếu tố ngoại sinh từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).

Thực tế đặt ra bài toán phức tạp (Problem Statement): Các quyết định nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ tác động không đồng nhất đến giá cổ phiếu, tạo ra rủi ro định giá sai lệch, biến động thanh khoản đột ngột và khó khăn trong dự báo danh mục đầu tư. Việc thiếu mô hình định lượng cấu trúc phản ánh đầy đủ đặc thù nền kinh tế mở quy mô nhỏ khiến các nhà hoạch định chính sách và tổ chức tài chính gặp thách thức trong việc đo lường độ trễ và biên độ tác động.

Đồ án khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định mức độ và chiều hướng tác động của các công cụ CSTT (cung tiền M2, lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá) lên chỉ số VN-Index (VNI).
  2. Tách biệt phản ứng tức thời và độ trễ của thị trường trước các cú sốc nội sinh và ngoại sinh thông qua mô hình cấu trúc.
  3. Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực thi chính sách và chiến lược phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư.

Phương pháp tiếp cận giải pháp sử dụng mô hình Vector tự hồi quy cấu trúc (Structural Vector Autoregression - SVAR) dựa trên nền tảng lý thuyết số lượng tiền tệ, hệ số Tobin-q và mô hình chiết khấu cổ tức Gordon. Kết quả kỳ vọng lượng hóa chính xác tỷ trọng phân rã phương sai và hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions - IRF) trên chuỗi dữ liệu 72 quan sát giai đoạn 2017–2022. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên sàn HOSE với dữ liệu tần suất tháng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng trong tài chính tại Việt Nam thường áp dụng các phương pháp truyền thống nhưng còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi xử lý các mối quan hệ đồng thời.

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá khoảng trống
OLS / Mô hình tuyến tính cổ điển Đơn giản, dễ ước lượng tham số. Bỏ qua hiện tượng nội sinh và tự tương quan chuỗi. Không phản ánh được tính tương tác hai chiều giữa CSTT và TTCK.
Standard VAR (Sims, 1980) Đánh giá được mối quan hệ chuỗi thời gian đa biến. Không áp đặt được các ràng buộc lý thuyết kinh tế; phụ thuộc thứ tự biến. Các cú sốc phân rã thuần túy toán học, thiếu căn cứ cấu trúc kinh tế.
GARCH / EGARCH Đo lường tốt độ biến động phi tuyến tính (volatility). Chỉ tập trung vào phương sai thay đổi, không tách biệt được cú sốc cấu trúc. Không phân rã được nguồn gốc của cú sốc từ cung tiền hay lãi suất.
SVAR (Structural VAR) Áp đặt ràng buộc cấu trúc kinh tế lý thuyết; nhận diện cú sốc độc lập. Yêu cầu cơ sở lý thuyết kinh tế vi mô/vĩ mô vững chắc để định dạng ma trận. Giải pháp tối ưu: Phù hợp cho việc mô hình hóa chính sách kinh tế mở.

Yêu cầu hệ thống định lượng được phân cấp theo tiêu chí MoSCoW:

  • Must-have: Kiểm định nghiệm đơn vị (ADF test), lựa chọn độ trễ tối ưu (LR, AIC, SC), định dạng ma trận cấu trúc AB theo quan hệ đệ quy Cholesky có điều chỉnh kinh tế mở.
  • Should-have: Phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) 10–24 kỳ, phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD).
  • Could-have: Kiểm định độ ổn định của đa thức trễ AR (Lag Exclusion and Stability Condition).
  • Won't-have: Khảo sát dữ liệu tick-by-tick thời gian thực trong phiên giao dịch.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luồng xử lý dữ liệu và kiểm định kinh tế lượng được thiết kế chuẩn hóa theo quy trình 4 tầng:

Hệ thống công nghệ và tham số kỹ thuật:

  • Môi trường tính toán: EViews 8.0 / R 4.3.0 (vars, urca packages) / Python 3.10 (statsmodels 0.14.0).
  • Cấu trúc dữ liệu: Chuỗi thời gian đa biến tần suất tháng ($N = 72$ quan sát, 01/2017 – 12/2022).
  • Vector biến nội sinh ($Y_t$): Bao gồm 7 biến: Lãi suất quỹ liên bang Mỹ ($RUS$), Chỉ số sản xuất công nghiệp ($IIP$), Chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$), Lãi suất liên ngân hàng ($RVN$), Tốc độ tăng cung tiền ($M2$), Tỷ giá $USD/VND$ ($EX$), Chỉ số $VN-Index$ ($VNI$).
  • Xử lý chuỗi phi dừng: Biến đổi logarit tự nhiên ($\ln$) đối với $VNI$ và $EX$ nhằm loại bỏ hiện tượng phương sai thay đổi và chuẩn hóa phân phối.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm chặt chẽ qua 5 giai đoạn:

  1. Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) để xác định bậc tích hợp $I(d)$.
  2. Xác định cấu trúc độ trễ tối ưu: Đánh giá thông qua tiêu chuẩn Tỷ số khả dĩ hiệu chỉnh (Sequential Modified LR test statistic), Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) và Schwarz (SC).
  3. Thiết lập mô hình SVAR: Phương trình tổng quát dạng cấu trúc: $$A_0 Y_t = A_1 Y_{t-1} + A_2 Y_{t-2} + \dots + A_p Y_{t-p} + \varepsilon_t$$ Dạng rút gọn (Reduced-form VAR): $$Y_t = \Phi_1 Y_{t-1} + \Phi_2 Y_{t-2} + \dots + \Phi_p Y_{t-p} + U_t$$ Mối quan hệ giữa phần dư dạng rút gọn $U_t$ và cú sốc cấu trúc $V_t$ ($\varepsilon_t$) được ràng buộc qua hệ thức: $$A U_t = B V_t$$ Trong đó ma trận $A$ (kích thước $7 \times 7$) áp đặt các điều kiện giới hạn $n(n-1)/2 = 21$ ràng buộc đệ quy dựa trên lý thuyết kinh tế vĩ mô đối với nền kinh tế mở nhỏ:

$$\begin{pmatrix} 1 & 0 & 0 & 0 & 0 & 0 & 0 \ a_{21} & 1 & 0 & 0 & 0 & 0 & 0 \ a_{31} & a_{32} & 1 & 0 & 0 & a_{36} & 0 \ 0 & 0 & 0 & 1 & a_{45} & a_{46} & 0 \ 0 & a_{52} & a_{53} & a_{54} & 1 & 0 & 0 \ a_{61} & a_{62} & a_{63} & a_{64} & a_{65} & 1 & 0 \ a_{71} & a_{72} & a_{73} & a_{74} & a_{75} & a_{76} & 1 \end{pmatrix} \begin{pmatrix} U_{RUS} \ U_{IIP} \ U_{CPI} \ U_{RVN} \ U_{M2} \ U_{EX} \ U_{VNI} \end{pmatrix} = B \begin{pmatrix} V_{RUS} \ V_{IIP} \ V_{CPI} \ V_{RVN} \ V_{M2} \ V_{EX} \ V_{VNI} \end{pmatrix}$$

Implementation và kết quả

Development process

Kịch bản phân tích được lập trình tự động hóa quy trình ước lượng và trích xuất ma trận trên nền tảng kinh tế lượng:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.tsa.api import VAR, SVAR

# 1. Load Data (Monthly frequency: 2017M01 - 2022M12, N=72)
data = pd.read_csv('macro_vietnam_data.csv', parse_dates=['Date'], index_index='Date')
data['LVNI'] = np.log(data['VNI'])
data['LEX'] = np.log(data['EX'])

# 2. Endogenous variables vector
var_cols = ['RUS', 'IIP', 'CPI', 'RVN', 'M2', 'LEX', 'LVNI']
df_var = data[var_cols].dropna()

# 3. Define Structural Identification Matrices (A & B)
# Matrix A: Contemporaneous restrictions (7x7)
A = np.array([
    [1.0, 0.0, 0.0, 0.0, 0.0, 0.0, 0.0],
    ['E', 1.0, 0.0, 0.0, 0.0, 0.0, 0.0],
    ['E', 'E', 1.0, 0.0, 0.0, 'E', 0.0],
    [0.0, 0.0, 0.0, 1.0, 'E', 'E', 0.0],
    [0.0, 'E', 'E', 'E', 1.0, 0.0, 0.0],
    ['E', 'E', 'E', 'E', 'E', 1.0, 0.0],
    ['E', 'E', 'E', 'E', 'E', 'E', 1.0]
], dtype=object)

# Matrix B: Diagonal structural shocks
B = np.diag(['E', 'E', 'E', 'E', 'E', 'E', 'E']).astype(object)

# 4. SVAR Model Estimation with optimal lag p=2
svar_model = SVAR(df_var, svar_type='AB', A=A, B=B)
svar_results = svar_model.fit(maxlags=2, ic=None)

# 5. Compute Impulse Response Functions (IRF) & FEVD
irf = svar_results.irf(periods=24)
fevd = svar_results.fevd(periods=24)
print(svar_results.summary())

Testing và validation

Quá trình kiểm định dữ liệu và tham số mô hình ghi nhận các kết quả thống kê quan trọng:

  • Kiểm định tính dừng ADF: Tất cả các chuỗi sau khi lấy sai phân bậc 1 ($d=1$) hoặc logarit đều bác bỏ giả thuyết $H_0$ có nghiệm đơn vị tại mức ý nghĩa 1% và 5%, đảm bảo chuỗi dừng $I(1)$ ổn định.
  • Xác định độ trễ tối ưu: Tiêu chuẩn LR và AIC thống nhất lựa chọn độ trễ $p = 2$ là tối ưu cho mô hình VAR dạng rút gọn trước khi áp đặt cấu trúc.
  • Độ ổn định mô hình (Stability Test): Tất cả các nghiệm của đa thức đặc trưng đều nằm bên trong vòng tròn đơn vị (Modulus < 1), khẳng định mô hình SVAR đạt điều kiện ổn định nghiêm ngặt.

Kết quả đạt được

Phân tích định lượng từ mô hình SVAR cho thấy cơ chế truyền dẫn của CSTT đến chỉ số VN-Index giai đoạn 2017–2022:

  1. Phản ứng trước cú sốc Cung tiền ($M2$):

    • Cú sốc tăng cung tiền $M2$ tạo ra tác động dương tức thời và kéo dài lên chỉ số VN-Index.
    • Giá cổ phiếu tăng đạt đỉnh trong 3–5 tháng đầu tiên trước khi hấp thụ hoàn toàn vào mặt bằng giá mới, phù hợp với Lý thuyết số lượng tiền tệ và Kênh của cải (Wealth Effect).
  2. Phản ứng trước cú sốc Lãi suất liên ngân hàng ($RVN$):

    • Tác động ngược chiều rõ nét: Khi lãi suất liên ngân hàng tăng 1 độ lệch chuẩn, chỉ số VN-Index giảm ngay lập tức trong ngắn hạn. Chi phí sử dụng vốn tăng cao làm giảm mức định giá theo Mô hình chiết khấu cổ tức Gordon ($P_0 = \frac{D_1}{r - g}$).
  3. Tác động của cú sốc tỷ giá ($EX$) và lãi suất ngoại sinh ($RUS$):

    • Biến động tỷ giá USD/VND tác động ngược chiều trong ngắn hạn lên VN-Index do áp lực rút ròng của dòng vốn ngoại.
    • Cú sốc tăng lãi suất FED ($RUS$) tạo áp lực kép lên cả tỷ giá trong nước và thanh khoản thị trường cổ phiếu.
  4. Kết quả phân rã phương sai (Variance Decomposition):

    • Trong ngắn hạn (1–3 tháng), biến động của VN-Index chủ yếu được giải thích bởi chính nó (>80%).
    • Trong trung và dài hạn (12–24 tháng), tỷ trọng đóng góp của cung tiền $M2$ và lãi suất $RVN$ tăng dần, giải thích lần lượt từ 12% đến 18% tổng biến động giá chứng khoán, khẳng định vai trò cốt lõi của CSTT đối với xu hướng thị trường.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những giá trị học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Đổi mới phương pháp: Ứng dụng thành công hệ thống nhận diện SVAR 7 biến tích hợp biến ngoại sinh ($RUS$), giải quyết triệt để vấn đề "nhận diện sai" (identification problem) vốn xuất hiện trong các mô hình VAR truyền thống.
  • Kiểm chứng đa lý thuyết: Đồng thời xác thực tính tương thích của ba học thuyết kinh điển (Lý thuyết số lượng tiền tệ, Mô hình Gordon và Lý thuyết Tobin-q) trên dữ liệu thực tế TTCK Việt Nam.
  • Độ chính xác định lượng: Tách biệt thành công tác động của CSTT nội địa khỏi các cú sốc lãi suất toàn cầu từ FED, cung cấp bức tranh độc lập với độ tin cậy thống kê cao.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng (Use Cases)

  1. Cơ quan quản lý (NHNN, UBCKNN):

    • Sử dụng kết quả phân tích độ trễ chính sách (2–4 tháng) để điều tiết liều lượng can thiệp qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO) và lãi suất tái chiết khấu, hạn chế tình trạng bong bóng tài sản hoặc suy thoái thanh khoản đột ngột.
  2. Các định chế tài chính và Quỹ đầu tư:

    • Tích hợp các biến số CSTT ($M2$, $RVN$, $EX$) vào mô hình định lượng phân bổ tài sản (Asset Allocation Framework). Khi $M2$ có tín hiệu mở rộng và lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt, tỷ trọng phân bổ vào danh mục cổ phiếu được tự động tối ưu tăng lên.
  3. Doanh nghiệp niêm yết:

    • Lựa chọn thời điểm phát hành cổ phiếu tăng vốn (SEO) khi hệ số Tobin-q cao do tác động nới lỏng tiền tệ, tối ưu hóa chi phí huy động vốn chủ sở hữu.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế dữ liệu: Tần suất dữ liệu theo tháng ($N=72$) chưa phản ánh hết các phản ứng tâm lý diễn ra theo ngày (high-frequency intraday shocks).
  • Cấu trúc tuyến tính: Mô hình SVAR giả định mối quan hệ tham số cố định, chưa bao quát hoàn toàn các giai đoạn biến đổi cấu trúc đột ngột (Structural Breaks) như khủng hoảng đại dịch COVID-19.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Ứng dụng mô hình SVAR với tham số biến đổi theo thời gian (Time-Varying Parameter SVAR - TVP-SVAR).
    • Kết hợp thuật toán Machine Learning (LSTM, Random Forest) để dự báo bước ngắn chỉ số VN-Index dựa trên tập đặc trưng vĩ mô mở rộng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận khung nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng chuẩn mực, phương pháp thiết lập ma trận SVAR và quy trình phân tích chuỗi thời gian thực tế.
  • Nhà phát triển hệ thống tài chính (Fintech/Quant Developers): Cung cấp thuật toán và logic cấu trúc kinh tế để xây dựng các chỉ báo vĩ mô tự động trong các nền tảng phân tích tài chính.
  • Chuyên viên phân tích vĩ mô & Quản lý quỹ: Nắm bắt dữ liệu định lượng chính xác về độ trễ và biên độ tác động của cung tiền/lãi suất để xây dựng mô hình dự báo thị trường.
  • Cơ quan hoạch định chính sách: Có thêm cơ sở thực nghiệm vững chắc để đánh giá mức độ tương tác giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật để tái lập mô hình SVAR trong nghiên cứu là gì?

    • Cần máy tính cá nhân cấu hình cơ bản, cài đặt phần mềm EViews (từ phiên bản 8.0 trở lên) hoặc môi trường Python 3.9+ với các thư viện statsmodels, pandas, numpy. Dữ liệu đầu vào cần chuẩn hóa định dạng thời gian tháng liên tục.
  2. Tại sao lại chọn mô hình SVAR thay vì mô hình VAR chuẩn?

    • Mô hình VAR chuẩn chỉ dựa trên đặc tính thống kê thuần túy của dữ liệu và nhạy cảm với thứ tự sắp xếp biến. SVAR cho phép nhà nghiên cứu áp đặt các ràng buộc cấu trúc dựa trên lý thuyết kinh tế, giúp các cú sốc có ý nghĩa thực tế rõ ràng.
  3. Chỉ số VN-Index phản ứng mất bao lâu sau khi NHNN thay đổi cung tiền M2?

    • Kết quả phân rã phương sai và hàm phản ứng đẩy cho thấy thị trường phản ứng tích cực rõ rệt nhất từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 5 sau khi có cú sốc tăng trưởng cung tiền.
  4. Tác động của lãi suất FED (RUS) đến VN-Index diễn ra qua kênh nào?

    • FED tăng lãi suất làm tăng giá trị đồng USD, gây áp lực lên tỷ giá USD/VND và kích hoạt xu hướng rút vốn của khối ngoại, từ đó tạo áp lực điều chỉnh giảm lên chỉ số VN-Index.
  5. Chi phí triển khai mô hình định lượng này trong doanh nghiệp đầu tư là bao nhiêu?

    • Chi phí rất thấp do sử dụng các nguồn dữ liệu vĩ mô công khai (IMF, GSO, SBV) và mã nguồn mở (Python/R), mang lại hiệu quả đầu tư (ROI) vượt trội trong việc kiểm soát rủi ro danh mục.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc mô hình hóa và lượng hóa ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2022 bằng mô hình cấu trúc SVAR 7 biến. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định cung tiền M2 có tác động cùng chiều mạnh mẽ, trong khi lãi suất liên ngân hàng và tỷ giá hối đoái có tác động ngược chiều lên chỉ số VN-Index. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp giá trị học thuật quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế truyền dẫn chính sách mà còn cung cấp công cụ định lượng hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, tổ chức tài chính và nhà đầu tư trong việc dự báo và quản trị rủi ro thị trường.