Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Ngọc (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2021–2025) tiếp cận vấn đề quản trị chất lượng dịch vụ trong ngành viễn thông tại thị trường địa phương. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ Internet đã trở thành hạ tầng thông tin thiết yếu phục vụ học tập, lao động, kinh doanh và điều hành xã hội. Tác giả dẫn số liệu từ Báo cáo Digital 2024 của We Are Social & Meltwater cho biết tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam có khoảng 78,44 triệu người dùng Internet, tương đương 79,1% dân số. Sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu sử dụng đã đặt áp lực cạnh tranh gay gắt lên các doanh nghiệp viễn thông. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị trường viễn thông đô thị và bán đô thị bước vào giai đoạn bão hòa, FPT Telecom – Chi nhánh Huế phải chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như VNPT, Viettel và Mobifone. Do dịch vụ mạng Internet có tính chất vô hình cao, khách hàng khó kiểm chứng chất lượng trước khi ký hợp đồng; vì vậy, việc duy trì khách hàng và tạo lập lợi thế cạnh tranh dài hạn phụ thuộc phần lớn vào mức độ hài lòng cảm nhận. Nhằm khắc phục tình trạng quản lý dựa trên cảm tính, đề tài được thực hiện nhằm lượng hóa mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng bằng phương pháp khoa học.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng đang sử dụng dịch vụ Internet cố định tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế; trên cơ sở đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng cung ứng và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực viễn thông.
- Phân tích, đánh giá mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL đến sự hài lòng của khách hàng thông qua các kỹ thuật định lượng (phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính), từ đó kiểm định độ tương thích của mô hình lý thuyết.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ Internet tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các khái niệm và mô hình lý thuyết nào đã được sử dụng trong các nghiên cứu trước đây để đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực viễn thông?
- Các yếu tố chất lượng dịch vụ nào có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế, và mức độ tác động của từng yếu tố là bao nhiêu?
- Doanh nghiệp cần thực thi những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện sự hài lòng khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh tại thị trường Huế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ mạng Internet tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng hộ gia đình hiện đang sử dụng dịch vụ Internet cố định cáp quang (FTTH) do FPT Telecom – Chi nhánh Huế cung cấp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 (cập nhật đến ngày 19/01/2025); thời gian triển khai khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp thực hiện từ ngày 20/01/2025 đến ngày 11/05/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết bắt đầu từ định nghĩa pháp lý và chuyên ngành: Khoản 9, Điều 3 của Luật Viễn thông số 41/2009/QH12 quy định dịch vụ Internet là loại hình dịch vụ viễn thông cho phép người sử dụng truy nhập và sử dụng các dịch vụ trên Internet; kết hợp phân loại của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2022) về Internet cố định băng rộng (FTTH, ADSL) và Internet di động (3G, 4G, 5G), cùng các chỉ tiêu đo lường chất lượng kỹ thuật của Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận khái niệm chất lượng dịch vụ qua mô hình hai chiều của Grönroos (1984) gồm chất lượng kỹ thuật (cái khách hàng nhận được) và chất lượng chức năng (cách thức dịch vụ được chuyển giao), chịu sự chi phối của hình ảnh doanh nghiệp; khái niệm sự hài lòng khách hàng của Oliver (1980) và Kotler & Keller (2016).
Để xây dựng thang đo, tác giả đối chiếu ba mô hình kinh điển:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985, 1988): Đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận qua 5 chiều cạnh: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng phản hồi (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance) và Sự đồng cảm (Empathy).
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đánh giá chất lượng dịch vụ thuần túy dựa trên hiệu suất thực tế cảm nhận (performance-only).
- Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ – ACSI (Fornell và cộng sự, 1996): Đóng vai trò tham chiếu chuỗi quan hệ nhân quả từ kỳ vọng, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận đến sự hài lòng, sự trung thành và sự than phiền.
Tác giả lựa chọn mô hình SERVQUAL làm khung phân tích nòng cốt, kết hợp lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành viễn thông trên thế giới (Ayankunle Taiwo, 2020 tại Nigeria; Hendeniya & Fernando, 2022 tại Sri Lanka; Hashim và cộng sự, 2022 tại Malaysia; Abd-Elrahman, 2022 tại Ai Cập) và tại Việt Nam (Trần Thị Thu Sương, 2019 tại Kiên Giang; Nguyễn Văn Truyền & Nguyễn Tấn Đạt, 2023 tại Bến Tre).
Về phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế gồm 25 biến quan sát (21 biến độc lập đo lường 5 khía cạnh SERVQUAL và 4 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng chung). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo hai tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Theo Hair và cộng sự (2006), phân tích nhân tố khám phá (EFA) cần tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường: $n \ge 5 \times 25 = 125$ mẫu.
- Theo Tabachnick & Fidell (2017), phân tích hồi quy tuyến tính bội cần cỡ mẫu tối thiểu: $n \ge 8 \times m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu (với $m = 5$ là số biến độc lập).
Tác giả phát ra 400 phiếu khảo sát thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (kết hợp phát phiếu trực tiếp tại quầy giao dịch, trung tâm chăm sóc khách hàng của chi nhánh và khảo sát trực tuyến qua Google Form). Sau quá trình sàng lọc, thu về 370 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 92,5%).
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 26. Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng được tác giả tổng hợp và áp dụng nhất quán theo bảng sau:
| Bước phân tích |
Phương pháp kiểm định |
Tiêu chuẩn thống kê áp dụng |
Nguồn tham chiếu |
| Độ tin cậy thang đo |
Hệ số Cronbach’s Alpha |
Alpha $\ge 0,6$ (chấp nhận được), $\ge 0,7 - 0,8$ (tốt); loại biến nếu tương quan biến - tổng $< 0,3$; không vượt quá 0,95 |
Nunally (1978); Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) |
| Phân tích nhân tố |
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
Hệ số KMO $> 0,5$; Kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$; Factor Loading $> 0,5$; Trị số Eigenvalue $\ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$ |
Gerbing & Anderson (1988); Hair và cộng sự (1988, 2009); Nguyễn Đình Thọ (2011) |
| Kiểm định tương quan |
Phân tích ma trận tương quan Pearson |
Xác định mối liên hệ tuyến tính giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra sớm hiện tượng cộng tuyến |
Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) |
| Phân tích hồi quy |
Hồi quy tuyến tính bội (OLS) |
Mô hình: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + ... + \beta_n X_n + \varepsilon$. Kiểm tra $R^2$ điều chỉnh, hệ số Durbin-Watson từ 1,5 đến 2,5; hệ số phóng đại phương sai VIF $< 2$ (hoặc $< 10$); Sig. của các hệ số Beta $< 0,05$ |
Hair và cộng sự (2006); Nguyễn Đình Thọ (2011); Yahua Qiao (2011) |
| So sánh nhóm |
Kiểm định ANOVA, Levene, Welch |
Kiểm tra tính đồng nhất của phương sai (Levene) và sự khác biệt trung bình mức độ hài lòng theo các nhóm độ tuổi |
Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung khái niệm về dịch vụ mạng Internet, các đặc trưng của dịch vụ vô hình và phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF, mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Grönroos, mô hình chỉ số hài lòng ACSI). Điểm nhấn của chương là phần tổng quan 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, phân tích các biến số tác động đến sự hài lòng của khách hàng viễn thông trong các bối cảnh khác nhau (từ dịch vụ GSM tại Nigeria, Internet trong đại dịch tại Sri Lanka, Ai Cập, Malaysia đến dịch vụ cáp quang FiberVNN tại Kiên Giang và Internet VNPT tại Bến Tre).
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập kế thừa từ SERVQUAL tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng. Phần cơ sở thực tiễn của chương phân tích bức tranh chung về thị trường viễn thông Internet băng rộng tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế, chỉ ra áp lực cạnh tranh thị phần gay gắt giữa FPT Telecom với các nhà mạng lớn, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm từ các đơn vị cùng ngành trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng.
Chương 2: Đánh giá ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ mạng Internet tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và danh mục gói cước Internet FTTH của FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Tác giả tổng hợp số liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, phân tích thực trạng cung cấp dịch vụ thông qua 5 nhóm chỉ tiêu nội bộ:
- Sự tin cậy: Khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, mức độ duy trì cam kết tốc độ đường truyền và tính liên tục của kết nối mạng.
- Phương tiện hữu hình: Tình trạng cơ sở vật chất điểm giao dịch, biển hiệu, đồng phục nhân viên và chất lượng trang thiết bị lắp đặt (modem Wi-Fi, dây cáp quang, thiết bị đầu cuối).
- Khả năng phản hồi: Tốc độ tiếp nhận và giải quyết yêu cầu kỹ thuật, thời gian xử lý sự cố đứt mạng hoặc suy hao tín hiệu.
- Sự đảm bảo: Cơ cấu nhân sự giai đoạn 2022–2024, trình độ chuyên môn, tác phong phục vụ và năng lực bảo mật thông tin khách hàng của đội ngũ kỹ thuật và tổng đài.
- Sự đồng cảm: Các chương trình chăm sóc khách hàng, chính sách ưu đãi, mức độ lắng nghe và thấu hiểu phản hồi từ người sử dụng.
Tiếp đó, chương tập trung vào kết quả xử lý dữ liệu sơ cấp từ 370 khách hàng:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thời gian sử dụng dịch vụ).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 21 biến quan sát thuộc nhóm biến độc lập và 4 biến quan sát thuộc nhóm biến phụ thuộc, xác nhận cấu trúc thang đo đạt độ hội tụ và phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến sự hài lòng.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp của mô hình ($R^2$ điều chỉnh), kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, kiểm định tự tương quan chuỗi qua hệ số Durbin-Watson. Kết quả cho thấy cả 5 yếu tố chất lượng dịch vụ đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng; trong đó, biến "Độ tin cậy" có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, giữ vai trò chi phối mạnh nhất đến mức độ hài lòng.
- Kiểm định ANOVA, Levene và Welch chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi.
Chương 3: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ khi sử dụng mạng Internet tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế
Dựa trên định hướng phát triển của chi nhánh và kết quả phân tích định lượng, Chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao khả năng phản hồi và xử lý yêu cầu của khách hàng: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận thông tin sự cố, rút ngắn thời gian điều phối kỹ thuật viên hiện trường, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến 24/7 qua tổng đài và ứng dụng di động.
- Cải thiện sự đồng cảm và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng: Huấn luyện kỹ năng giao tiếp và lắng nghe cho nhân viên; xây dựng chính sách chăm sóc riêng biệt cho khách hàng lâu năm, triển khai khảo sát định kỳ sau mỗi lần bảo trì để lắng nghe phản hồi.
- Tăng cường độ tin cậy và thực hiện đúng cam kết dịch vụ: Đảm bảo băng thông thực tế đúng với gói cước cam kết; kiểm soát chất lượng đường truyền giờ cao điểm, giảm thiểu tình trạng gián đoạn tín hiệu và chủ động thông báo trước khi bảo trì mạng lưới.
- Chuẩn hóa phương tiện hữu hình và giao diện khách hàng: Nâng cấp trang thiết bị phát sóng Wi-Fi (modem thế hệ mới); chuẩn hóa biển hiệu, không gian giao dịch trực tiếp và cải tiến giao diện ứng dụng quản lý cước để người dùng dễ thao tác.
- Phân nhóm khách hàng theo nhân khẩu học để tùy biến dịch vụ: Dựa trên phát hiện về sự khác biệt theo độ tuổi, chi nhánh cần thiết kế các gói cước và phương thức hỗ trợ phù hợp cho từng phân khúc người dùng (nhóm trẻ tuổi ưu tiên tốc độ cao, nhóm lớn tuổi cần hỗ trợ trực tiếp đơn giản hóa).
Cuối chương là các kiến nghị ba cấp: kiến nghị đối với FPT Telecom – Chi nhánh Huế, kiến nghị đối với Tổng Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (về cơ chế điều phối hạ tầng, chính sách đầu tư thiết bị và ngân sách đào tạo), và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương (Sở Thông tin và Truyền thông Thừa Thiên Huế trong việc quy hoạch hạ tầng ngầm hóa và quản lý cạnh tranh lành mạnh).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm và học thuật cụ thể:
- Kết quả khảo sát và kiểm định mô hình: Với quy mô mẫu $n = 370$ khách hàng hộ gia đình hợp lệ tại Huế, phân tích định lượng khẳng định 5 thành phần của mô hình SERVQUAL (Độ tin cậy, Phương tiện hữu hình, Khả năng phản hồi, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet FTTH của FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Trong đó, yếu tố "Độ tin cậy" (Reliability) đạt trọng số tác động mạnh nhất, phản ánh thực tế rằng sự ổn định của đường truyền và tính trung thực trong việc thực hiện cam kết băng thông là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng viễn thông.
- Giải pháp quản trị thực tiễn: Khóa luận đã đề xuất đồng bộ 5 nhóm giải pháp gắn liền trực tiếp với kết quả kiểm định mô hình, tập trung giải quyết các điểm nghẽn về tốc độ phản hồi sự cố, nâng cấp thiết bị đầu cuối, tăng cường đào tạo năng lực nhân viên và phân hóa dịch vụ theo nhóm tuổi người dùng.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã cụ thể hóa mô hình SERVQUAL vào phân khúc khách hàng hộ gia đình tại một thị trường viễn thông địa phương cụ thể (thành phố Huế và các vùng phụ cận) trong năm 2025. Kết quả này bổ sung bằng chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên của các yếu tố chất lượng dịch vụ Internet trong bối cảnh hạ tầng số đã phổ cập sâu rộng, đối chiếu với các phát hiện trước đó của Trần Thị Thu Sương (2019) hay Nguyễn Văn Truyền & Nguyễn Tấn Đạt (2023).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 370 quan sát, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người dùng Internet tại Thừa Thiên Huế có thể bị giới hạn nhất định so với phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên.
- Hạn chế về đối tượng và không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát nhóm khách hàng cá nhân/hộ gia đình sử dụng dịch vụ cáp quang FTTH tại một chi nhánh doanh nghiệp (FPT Telecom – Chi nhánh Huế), chưa mở rộng sang đối tượng khách hàng doanh nghiệp, cơ quan hành chính hoặc khảo sát so sánh chéo với các nhà mạng đối thủ trên cùng địa bàn.
- Hạn chế về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu: Do giới hạn thời gian khảo sát thực địa (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2025) và năng lực của sinh viên thực hiện, khóa luận chưa đi sâu kiểm định các biến điều tiết phức tạp (như chi phí chuyển đổi, hình ảnh thương hiệu) hay mô hình phương trình cấu trúc (SEM) đa tầng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên các tập mẫu đại diện đa dạng hơn, mở rộng phạm vi liên tỉnh, tích hợp thêm các yếu tố giá cước, chất lượng mạng kỹ thuật chuyên sâu và áp dụng mô hình SEM để kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các khía cạnh sau:
- Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Đề tài là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ. Phần thiết kế bảng hỏi 25 biến quan sát dựa trên mô hình SERVQUAL, phương pháp xác định cỡ mẫu theo Hair và Tabachnick, cùng toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 26 (từ Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến kiểm định sâu ANOVA/Levene/Welch) có thể làm mẫu cho các khóa luận, luận văn có chủ đề đo lường chất lượng dịch vụ tương tự.
- Đối với doanh nghiệp viễn thông: Khóa luận cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực tế và các nhận định khách quan về mức độ hài lòng của khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế. Ban giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ (chăm sóc khách hàng, phòng kỹ thuật, phòng kinh doanh) của FPT Telecom – Chi nhánh Huế có thể trực tiếp ứng dụng 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 để rà soát quy trình phản hồi sự cố, cải thiện trang thiết bị đầu cuối và tùy biến chính sách chăm sóc khách hàng theo nhóm độ tuổi nhằm tối ưu hóa tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính và cấu trúc thang đo gồm bao nhiêu biến?
Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) làm khung phân tích nòng cốt, bao gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ: Độ tin cậy, Phương tiện hữu hình, Khả năng phản hồi, Sự đảm bảo và Sự đồng cảm. Thang đo của nghiên cứu được xây dựng gồm 25 biến quan sát (21 biến độc lập đo lường 5 yếu tố chất lượng dịch vụ và 4 biến phụ thuộc đo lường mức độ hài lòng chung).
2. Cỡ mẫu khảo sát được tính toán trên cơ sở nào và số lượng bảng hỏi hợp lệ thu về là bao nhiêu?
Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên hướng dẫn của Hair và cộng sự (2006) cho phân tích EFA ($n \ge 5 \times 25 = 125$) và Tabachnick & Fidell (2017) cho hồi quy tuyến tính bội ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả đã đặt mục tiêu phát ra 400 bảng khảo sát theo phương pháp thuận tiện và thu về 370 bảng khảo sát hợp lệ (đạt tỷ lệ 92,5%) để đưa vào xử lý thống kê trên SPSS.
3. Nhân tố nào trong mô hình có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội chỉ ra rằng yếu tố "Độ tin cậy" (Reliability) có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet FTTH tại chi nhánh, phản ánh yêu cầu cốt lõi của người dùng về tính ổn định đường truyền và cam kết chất lượng.
4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu nội bộ của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến ngày 19/01/2025; trong khi dữ liệu sơ cấp từ khách hàng được khảo sát thực địa trong khoảng thời gian từ ngày 20/01/2025 đến ngày 11/05/2025.
5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp chính nào tại Chương 3?
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp: Nâng cao khả năng phản hồi và xử lý yêu cầu của khách hàng; Cải thiện sự đồng cảm và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng; Tăng cường độ tin cậy và thực hiện đúng cam kết dịch vụ; Chuẩn hóa phương tiện hữu hình và giao diện khách hàng; Phân nhóm khách hàng theo nhân khẩu học để tùy biến dịch vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Ngọc là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực viễn thông Internet băng rộng tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Thông qua việc vận dụng mô hình SERVQUAL và phân tích 370 mẫu khảo sát hợp lệ trên phần mềm SPSS 26, nghiên cứu đã chứng minh cả 5 thành phần dịch vụ đều có tác động tích cực, trong đó yếu tố Độ tin cậy đóng vai trò quyết định nhất. Hệ thống giải pháp và kiến nghị ba cấp được xây dựng bám sát các phát hiện thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ tại doanh nghiệp cũng như làm tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn mực cho sinh viên khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh.