Tổng quan hệ thống: Ảnh hưởng COVID-19 lên hành vi tự chăm sóc bệnh mạn tính

Phân tích sâu sắc tác động của đại dịch COVID-19 đến việc tự chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân mạn tính. Tìm hiểu các thách thức và chiến lược hỗ trợ hiệu quả.

Chuyên ngành

Dược lâm sàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng COVID 19 lên tự chăm sóc bệnh nhân mạn tính

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019 đã gây ra những tác động sâu rộng đến hệ thống y tế toàn cầu. Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và tim mạch chịu ảnh hưởng nặng nề. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội làm gián đoạn quá trình chăm sóc sức khỏe định kỳ. Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và mua thuốc. Hành vi tự chăm sóc bao gồm tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn uống, luyện tập thể dục và tự theo dõi các chỉ số sức khỏe bị ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu tổng quan hệ thống cho thấy đại dịch tạo ra cả thách thức và thay đổi trong thói quen tự chăm sóc của nhóm bệnh nhân này.

1.1. Định nghĩa hành vi tự chăm sóc bệnh nhân mạn tính

Hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính là tập hợp các hoạt động được thực hiện nhằm duy trì sức khỏe và kiểm soát bệnh. Các hành vi này bao gồm tuân thủ đúng phác đồ dùng thuốc, thực hiện chế độ ăn lành mạnh, luyện tập thể dục đều đặn, theo dõi các chỉ số sức khỏe tại nhà và thay đổi lối sống tích cực. Bệnh nhân mạn tính cần thực hiện tự chăm sóc hàng ngày để ngăn ngừa biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Việc tự chăm sóc hiệu quả giúp giảm số lần nhập viện và cải thiện tiên lượng lâu dài của bệnh.

1.2. Đối tượng bệnh nhân mạn tính chịu ảnh hưởng

Bệnh nhân đái tháo đường là nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng lớn nhất do yêu cầu kiểm soát đường huyết liên tục. Bệnh nhân tăng huyết áp gặp khó khăn trong việc đo huyết áp định kỳ và điều chỉnh thuốc. Bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đối mặt nguy cơ biến chứng hô hấp cao hơn khi nhiễm COVID-19. Bệnh nhân tim mạch bị gián đoạn theo dõi và tái khám. Nhóm bệnh nhân béo phì cũng chịu tác động tiêu cực từ thay đổi chế độ ăn và giảm hoạt động thể chất trong thời kỳ phong tỏa.

II. Phân tích các vấn đề tự chăm sóc trong đại dịch COVID 19

Đại dịch COVID-19 tạo ra nhiều rào cản cho việc tự chăm sóc bệnh mạn tính. Thứ nhất, việc tiếp cận dịch vụ y tế bị hạn chế nghiêm trọng do lo ngại lây nhiễm tại bệnh viện. Nhiều bệnh nhân không dám đến khám định kỳ hoặc lấy thuốc theo đơn. Thứ hai, nguồn cung thuốc và thiết bị y tế bị gián đoạn trong thời kỳ phong tỏa. Thứ ba, tình trạng tâm lý lo âu, căng thẳng ảnh hưởng đến động lực tự chăm sóc. Bệnh nhân có xu hướng trì hoãn việc dùng thuốc và bỏ qua các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc. Sự thay đổi thói quen sinh hoạt do ở nhà nhiều hơn cũng gây ra những hệ lụy tiêu cực cho sức khỏe.

2.1. Ảnh hưởng đến tuân thủ dùng thuốc

Nhiều nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi trong tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân mạn tính trong đại dịch. Một số bệnh nhân tăng tuân thủ do có thêm thời gian ở nhà và ý thức được tầm quan trọng của sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân khác giảm tuân thủ do khó khăn tiếp cận nhà thuốc và bệnh viện. Nỗi lo về nguy cơ nhiễm COVID-19 khi ra ngoài khiến bệnh nhân trì hoãn việc lấy thuốc. Một số bệnh nhân tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.

2.2. Ảnh hưởng đến chế độ ăn và luyện tập

Phong tỏa và giãn cách xã hội tác động mạnh đến chế độ ăn uống hàng ngày. Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tiếp cận thực phẩm tươi sống, dẫn đến tăng tiêu thụ thực phẩm dự trữ chế biến sẵn. Thời gian nấu ăn tại nhà tăng nhưng chất lượng dinh dưỡng có xu hướng giảm. Về luyện tập thể dục, nghiên cứu cho thấy mức độ hoạt động thể chất giảm đáng kể do hạn chế ra ngoài. Nhiều bệnh nhân không duy trì được thói quen tập luyện đều đặn. Các hoạt động thể chất từ trung bình đến mạnh giảm rõ rệt so với thời kỳ trước đại dịch.

III. Giải pháp cải thiện tự chăm sóc bệnh nhân mạn tính mùa dịch

Ứng phó với những thách thức do đại dịch gây ra, nhiều giải pháp đã được triển khai nhằm hỗ trợ bệnh nhân mạn tính duy trì tự chăm sóc. Telemedicine và tư vấn y tế từ xa trở thành công cụ quan trọng kết nối bệnh nhân với nhân viên y tế. Đơn thuốc được kéo dài thời hạn và giao thuốc tận nhà giúp giải quyết vấn đề tiếp cận thuốc. Ứng dụng di động hỗ trợ theo dõi sức khỏe tại nhà được khuyến khích sử dụng. Các chương trình giáo dục sức khỏe trực tuyến giúp bệnh nhân cập nhật kiến thức tự chăm sóc. Nhân viên y tế đóng vai trò then chốt trong việc hướng dẫn bệnh nhân thích ứng với hoàn cảnh mới.

3.1. Ứng dụng công nghệ trong chăm sóc từ xa

Công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chăm sóc bệnh nhân mạn tính. Telemedicine cho phép bác sĩ thăm khám và tư vấn từ xa qua video call. Bệnh nhân có thể sử dụng ứng dụng di động để ghi nhận đường huyết, huyết áp và các chỉ số sức khỏe khác. Dữ liệu được chia sẻ real-time với nhân viên y tế để kịp thời điều chỉnh phác đồ. Nhắn tin nhắc nhở uống thuốc qua điện thoại giúp cải thiện tuân thủ. Các nền tảng trực tuyến cũng tạo điều kiện cho bệnh nhân tham gia nhóm hỗ trợ cộng đồng.

3.2. Vai trò của nhân viên y tế trong hỗ trợ bệnh nhân

Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn và theo dõi tuân thủ dùng thuốc từ xa. Bác sĩ cần chủ động liên lạc với bệnh nhân định kỳ qua điện thoại. Điều dưỡng hướng dẫn bệnh nhân kỹ thuật tự theo dõi sức khỏe tại nhà đúng cách. Nhân viên y tế cung cấp thông tin đáng tin cậy về phòng chống COVID-19 cho nhóm nguy cơ cao. Các buổi tư vấn nhóm trực tiếp hoặc trực tuyến giúp bệnh nhân chia sẻ kinh nghiệm tự chăm sóc. Sự hỗ trợ liên tục từ đội ngũ y tế giúp duy trì động lực tự chăm sóc của bệnh nhân.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn chăm sóc bệnh mạn tính

Đại dịch COVID-19 đã tác động đa chiều đến hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính. Phần lớn nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi tiêu cực trong tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn và luyện tập thể dục. Tuy nhiên, một số bệnh nhân tận dụng thời gian ở nhà để tăng cường tự theo dõi sức khỏe. Bài học rút ra là cần xây dựng hệ thống chăm sóc bệnh mạn tính linh hoạt, có khả năng ứng phó với khủng hoảng y tế. Công nghệ số và telemedicine cần được đầu tư phát triển mạnh mẽ hơn. Chính sách y tế cần đảm bảo cung ứng thuốc liên tục cho bệnh nhân mạn tính trong mọi tình huống. Giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực tự chăm sóc.

4.1. Bài học từ đại dịch cho hệ thống y tế

Đại dịch COVID-19暴露 ra những lỗ hổng trong hệ thống chăm sóc bệnh mạn tính. Cần xây dựng kế hoạch dự phòng để đảm bảo chăm sóc liên tục cho bệnh nhân trong khủng hoảng. Chuỗi cung ứng thuốc và thiết bị y tế cần được bảo vệ khỏi gián đoạn. Đào tạo nhân viên y tế về tư vấn từ xa và quản lý bệnh mạn tính từ xa là cấp thiết. Nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của đại dịch lên sức khỏe bệnh nhân mạn tính vẫn cần được tiến hành.

4.2. Khuyến nghị cho bệnh nhân mạn tính

Bệnh nhân mạn tính nên chủ động dự trữ thuốc đủ dùng cho ít nhất một tháng. Việc duy trì lịch tái khám định kỳ qua telemedicine giúp kiểm soát bệnh liên tục. Bệnh nhân cần xây dựng thói quen tự theo dõi sức khỏe tại nhà bằng thiết bị đo cá nhân. Chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục tại nhà nên được duy trì đều đặn. Bệnh nhân cần cập nhật thông tin từ nguồn chính thống và tránh hoang mang trước thông tin sai lệch về COVID-19. Khi có triệu chứng bất thường, bệnh nhân nên liên hệ nhân viên y tế ngay lập tức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Lê trung anh tổng quan hệ thống về ảnh hưởng của đại dịch covid 19 lên các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đại dịch COVID-19 đang là mối đe dọa sức khỏe hàng đầu hiện nay, đã và đang tạo ra những thử thách chưa từng có đối với các hệ thống y tế trên toàn thế giới. Đại dịch COVID-19 tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng. Tính đến ngày 28/5/2021, trên thế giới đã có gần 170 triệu trường hợp mắc COVID-19 được ghi nhận trên 222 quốc gia và vùng lãnh thổ và khoảng 3,5 triệu trường hợp tử vong với tỷ lệ tử vong khoảng 2% [95], [96]. Tuy nhiên, không phải tất cả người dân đều có nguy cơ nhiễm COVID-19 như nhau.

Những bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) hoặc bệnh tim mạch có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn 2,5 – 3,9 lần so với người khỏe mạnh [84]. Tỷ lệ tử vong cao hơn được ghi nhận ở người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm miễn dịch và bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính như bệnh tim mạch mạn tính, tăng huyết áp (THA), đái tháo đường và các bệnh hô hấp mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản (HPQ) [76]. Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính không chỉ chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi đại dịch COVID-19 mà còn chịu những tác động gián tiếp bởi đại dịch COVID-19 lên tình trạng sức khỏe. Đại dịch COVID-19 cùng các biện pháp hạn chế lây lan dịch trong cộng đồng như phong tỏa hay giãn cách xã hội có thể ảnh hưởng đến các hành vi tự chăm sóc của các bệnh nhân như tuân thủ dùng thuốc, tuân thủ chế độ ăn lành mạnh, tuân thủ luyện tập thể dục thường xuyên, từ bỏ thói quen hút thuốc, uống rượu hàng ngày và tự theo dõi hiệu quả điều trị tại nhà.

Mặc dù đã có một số nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên các hành vi tự chăm sóc bệnh mạn tính, tuy nhiên, mức độ nhất quán về kết quả giữa các nghiên cứu riêng lẻ chưa được tổng kết. Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Tổng quan hệ thống về ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính”. Với mục tiêu tổng hợp các bằng chứng đánh giá ảnh hưởng của đại dịch COVID- 19 lên các hành vi tuân thủ dùng thuốc, tuân thủ chế độ ăn lành mạnh, luyện tập thể dục thường xuyên, thói quen hút thuốc – uống rượu và tự theo dõi hiệu quả điều trị trên bệnh nhân mắc bệnh mạn tính. Kết quả của nghiên cứu sẽ có giá trị tham khảo cho các nhân viên y tế trong việc đề xuất những biện pháp quản lý bệnh nhân mạn tính phù hợp trong tình hình hiện nay.

1 NỘI DUNG CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan về đại dịch COVID-19 1. Nguồn gốc, triệu chứng lâm sàng và biến chứng Bệnh COVID-19 là một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do virút corona-2 (SARS-CoV-2) gây ra. Những bệnh nhân COVID-19 đầu tiên được biết đến là các bệnh nhân nhập viện với tình trạng viêm phổi không rõ nguyên nhân ở Vũ Hán, Trung Quốc vào tháng 12/2019.

Những trường hợp này được cho là có nguồn gốc liên quan đến chợ hải sản tại thành phố Vũ Hán. Hiện nay COVID-19 đã và đang lây lan trên toàn thế giới, gây ra một đại dịch nghiêm trọng trên toàn cầu [95], [99], [101]. Các triệu chứng của COVID-19 có thể khác nhau giữa các bệnh nhân. Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm sốt, ho khan và mệt mỏi.

Các triệu chứng ít gặp hơn như đau họng, nhức đầu, mất khứu giác và vị giác, tiêu chảy, phát ban da. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở hoặc thở gấp, đau ngực, mất giọng. Các triệu chứng thường xuất hiện trung bình sau 5-6 ngày kể từ ngày bệnh nhân nhiễm vi rút, tuy nhiên, có những trường hợp thời gian ủ bệnh kéo dài 14 ngày thì triệu chứng mới xuất hiện [97], [101]. COVID-19 có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng bao gồm viêm phổi, hội chứng suy hô hấp cấp tính, suy đa phủ tạng, sốc nhiễm trùng, các biến chứng tim mạch (suy tim, loạn nhịp tim, tắc cục máu đông, đột quỵ), biến chứng thần kinh (co giật, viêm não) và tử vong [17], [21], [59], [64].

Cách thức lây bệnh COVID-19 lây lan khi một người bị nhiễm bệnh làm bắn ra các giọt và các hạt rất nhỏ có chứa vi rút trong quá trình thở, nói chuyện, ho, hắt hơi hay hát. Những giọt và hạt này có thể bị người khác hít vào hoặc tiếp xúc với vào mắt, mũi hoặc miệng của họ. Tiếp xúc với người nhiễm COVID-19 ở khoảng cách càng gần, trong thời gian càng lâu thì càng có nguy cơ cao lây nhiễm bệnh. Những người tiếp xúc gần với người bệnh ở khoảng cách dưới 5m có nhiều khả năng bị nhiễm bệnh nhất.

Trong một số trường hợp, giọt bắn có thể nhiễm vào các bề mặt mà chúng tiếp xúc, người khác có thể gián tiếp nhiễm COVID-19 khi chạm tay vào các bề mặt đó rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng [101], [97]. Những đối tượng có nguy cơ cao nhiễm COVID-19 2 Bệnh nhân cao tuổi SARS-CoV-2 có thể lây nhiễm ở mọi lứa tuổi nhưng nguy cơ nhiễm ít phổ biến hơn ở những người dưới 14 tuổi và triệu chứng thường ít gặp hơn ở những người trẻ tuổi. Khi tuổi càng cao thì nguy cơ mắc COVID-19 càng tăng lên, do đó, lão hóa trở thành một yếu tố nguy cơ của bệnh. Tỷ lệ tử vong do COVID-19 cao hơn ở người cao tuổi.

Những bệnh nhân cao tuổi thường có chức năng phổi hoạt động kém hơn và kết quả là quá trình kích hoạt hệ thống miễn dịch trở nên chậm chạp, khi đó, vi rút có thể hoạt động mạnh hơn, gây ra nhiều phản ứng chống viêm và tăng nguy cơ tử vong [67], [105]. Nguy cơ xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng tăng lên theo tuổi tác, bệnh nhân từ 85 tuổi trở lên có nguy cơ cao nhất gặp phải các triệu chứng nghiêm trọng [101]. Ở Hoa Kỳ, khoảng 80% trường hợp tử vong do COVID-19 là những người từ 65 tuổi trở lên. Nguy cơ tử vong thậm chí còn cao hơn trên những người cao tuổi có các tình trạng hay bệnh lý mắc kèm khác [101], [105].

Nam giới Nam giới thường nhạy cảm hơn với SARS-CoV-2 so với nữ giới, nên giới tính nam đươc coi là một trong những yếu tố nguy cơ nhiễm COVID-19 [67]. Điều này có thể do COVID-19 có tính chất lây lan trong cộng đồng, trong khi điều kiện làm việc của nam giới thường cần phải ra khỏi nhà nhiều hơn, nên khả năng họ tiếp xúc trong cộng đồng nhiều hơn [67]. Đái tháo đường Đái tháo đường là bệnh lý về chuyển hóa phổ biến nhất trên thế giới. Đái tháo đường có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt trong đại dịch COVID-19 [67], [101], [105].

Các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ mắc COVID-19, đặc biệt, nguy cơ gặp các triệu chứng nghiêm trọng hoặc tử vong do COVID-19 cao gấp 3 lần so với người khỏe mạnh. Các tình trạng này có thể xấu hơn nữa đối với những bệnh nhân đái tháo đường không kiểm soát được tình trạng bệnh [67], [86]. Béo phì Giống đái tháo đường, béo phì cũng có nguy cơ làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể, do đó làm tăng nguy cơ nhiễm COVID-19 và và làm nặng thêm tình trạng bệnh COVID-19 [105]. Trong một nghiên cứu ở Pháp, tỷ lệ bệnh nhân mắc COVID-19 3 xuất hiện những triệu chứng nghiêm trọng cao hơn 7 lần ở những bệnh nhân béo phì so với người khỏe mạnh [78].

Bệnh tim mạch mạn tính Bệnh tim mạch mạn tính như tăng huyết áp, suy tim, bệnh cơ tim và bệnh mạch vành có thể làm trầm trọng hơn các triệu chứng do COVID-19 gây ra [105]. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng tăng huyết áp, bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não làm tăng tỷ lệ nhiễm COVID-19 lên lần lượt 2,3; 2,9 và 3,9 lần [84], ngoài ra tăng huyết áp làm tăng nguy cơ tử vong do COVID-19 lên 3,5 lần so với người khỏe mạnh [90]. Bệnh đường hô hấp mạn tính Bệnh đường hô hấp mạn tính như HPQ, COPD, xơ nang (có hoặc không có ghép phổi), tăng huyết áp động mạch phổi, xơ phổi có thể làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng do COVID-19, thậm chí tử vong [101], [105]. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và HPQ làm tăng nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong do COVID-19 [5], [87].

Ung thư Những bệnh nhân mắc bệnh ung thư có nguy cơ nhiễm COVID-19 cao hơn, tùy thuộc vào loại ung thư và thuốc điều trị. Các đối tượng bệnh nhân này thường được sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch có khả năng làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể, dẫn đến làm tăng nguy cơ nhiễm trùng [101], [105]. Một nghiên cứu ở Vũ Hán, Trung Quốc, cho thấy tỷ lệ tử vong do COVID-19 tăng lên đáng kể ở bệnh nhân ung thư và đặc biệt cao ở những người bị ung thư máu (thiếu máu hồng cầu liềm, thalassemia) [57]. Ngoài ra, một số tình trạng và bệnh lý khác cũng làm tăng nguy cơ mắc COVID- 19 do làm suy yếu chức năng phổi, tim, tuần hoàn, bài tiết, cũng như làm suy yếu hệ thống miễn dịch.

Các tình trạng và bệnh lý này bao gồm bệnh thận mạn tính, hội chứng suy giảm miễn dịch (HIV), viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ hệ thống [67], [101], [105]. Các biện pháp kiểm soát sự lây lan COVID-19 Chính phủ các nước đều đưa ra nhiều khuyến cáo cho cộng đồng để có thể giúp người dân giữ an toàn cho bản thân và người thân xung quanh khỏi nguy cơ nhiễm COVID-19. Một số biện pháp phòng ngừa cơ bản như sau [94], [101]: 4 - Thực hiện theo các hướng dẫn của địa phương: luôn cập nhật các hướng dẫn, tư vấn tại địa phương, khu vực và quốc gia mình để có được thông tin phù hợp nhất. - Giữ khoảng cách: tránh xa người khác tối thiểu 1 mét, ngay cả khi họ không có biểu hiện bị bệnh, vì mọi người có thể nhiễm vi rút mà chưa xuất hiện triệu chứng.

- Đeo khẩu trang: đeo khẩu trang ba lớp vừa vặn, đặc biệt khi không thể giữ khoảng cách với người khác hoặc khi đang ở trong phòng kín với nhiều người. Rửa sạch tay trước khi đeo và tháo khẩu trang. - Tránh đến những nơi đông người, những vị trí kém thông thoáng, trong nhà và tránh tiếp xúc lâu với người khác. Nếu ở trong nhà thì nên mở cửa sổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ