Luận văn ảnh hưởng chế độ nuôi dưỡng đến sức sản xuất của lợn nái hậu bị landrace x yorkshire và yorkshire x landrace trong điều kiện chăn nuôi trang trại

Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ nuôi dưỡng đến sức sản xuất lợn nái hậu bị Landrace x Yorkshire và Yorkshire x Landrace trong chăn nuôi trang trại.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

8.1. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN NÁI NGOẠI Ở VIỆT NAM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Dinh Dưỡng Đến Lợn Nái Hậu Bị

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp Việt Nam. Việc nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn là mục tiêu hàng đầu. Trong đó, lợn nái hậu bị đóng vai trò then chốt trong việc tái đàn và cải thiện di truyền. Chế độ dinh dưỡng lợn nái hậu bị ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và sức sản xuất lợn nái. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng đến lợn nái hậu bị giống Yorkshire x Landrace (YL) và Landrace x Yorkshire (LY) trong điều kiện chăn nuôi trang trại. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng và áp dụng chế độ nuôi dưỡng phù hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa năng suất sinh sản lợn nái.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Cho Lợn Nái Hậu Bị

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong sự phát triển thể chất và khả năng sinh sản của lợn nái hậu bị. Tầm quan trọng của dinh dưỡng lợn nái không chỉ ảnh hưởng đến số lượng con sinh ra mà còn đến chất lượng con giống. Một chế độ dinh dưỡng cân đối giúp lợn nái hậu bị đạt được thể trạng tốt nhất, sẵn sàng cho quá trình sinh sản. Việc cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết giúp cải thiện sức sản xuất lợn nái và giảm tỷ lệ loại thải.

1.2. Các Giai Đoạn Phát Triển Của Lợn Nái Hậu Bị

Giai đoạn hậu bị của lợn nái là giai đoạn quan trọng, quyết định đến khả năng sinh sản sau này. Cần phân biệt rõ các giai đoạn phát triển của lợn nái hậu bị để có chế độ dinh dưỡng phù hợp. Từ giai đoạn cai sữa đến khi phối giống, lợn nái hậu bị trải qua nhiều thay đổi về nhu cầu dinh dưỡng. Việc đáp ứng đúng nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn giúp phát triển thể chất lợn nái tối ưu và chuẩn bị tốt cho quá trình mang thai và sinh sản.

II. Thách Thức Trong Nuôi Dưỡng Lợn Nái Hậu Bị Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chăn nuôi lợn, vẫn còn nhiều thách thức trong việc nuôi dưỡng lợn nái hậu bị. Một trong những vấn đề chính là xác định chế độ ăn phù hợp, đặc biệt là việc lựa chọn giữa chế độ ăn tự do và ăn hạn chế. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất lợn nái rất đa dạng, từ di truyền đến môi trường và quản lý. Việc cân bằng giữa các yếu tố này là chìa khóa để đạt được năng suất cao. Ngoài ra, việc kiểm soát bệnh thường gặp ở lợn nái cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi người chăn nuôi phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

2.1. Sai Lầm Phổ Biến Trong Chế Độ Dinh Dưỡng Lợn Nái

Nhiều người chăn nuôi mắc phải những sai lầm phổ biến trong chế độ dinh dưỡng lợn nái. Việc cung cấp không đủ hoặc quá nhiều chất dinh dưỡng đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức sản xuất lợn nái. Một số sai lầm thường gặp bao gồm: không điều chỉnh khẩu phần ăn theo giai đoạn phát triển, sử dụng thức ăn kém chất lượng, và không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nhận biết và khắc phục những sai lầm này giúp cải thiện sức sản xuất lợn nái một cách đáng kể.

2.2. Ảnh Hưởng Của Stress Đến Sức Sản Xuất Lợn Nái Hậu Bị

Stress là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức sản xuất lợn nái hậu bị. Các yếu tố gây stress có thể bao gồm: thay đổi môi trường sống, vận chuyển, và cạnh tranh thức ăn. Stress có thể làm giảm khả năng miễn dịch, ảnh hưởng đến quá trình sinh sản, và làm tăng tỷ lệ loại thải. Việc giảm thiểu stress cho lợn nái hậu bị là rất quan trọng để đảm bảo năng suất sinh sản lợn nái ổn định và hiệu quả.

III. Phương Pháp Tối Ưu Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Lợn Nái Hậu Bị

Để tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng lợn nái hậu bị, cần áp dụng các phương pháp khoa học và thực tiễn. Việc xác định tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái là bước đầu tiên. Sau đó, cần xây dựng khẩu phần ăn cho lợn nái phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Quản lý lợn nái hậu bị cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc theo dõi sức khỏe, kiểm soát môi trường sống, và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc áp dụng các phương pháp này giúp cải thiện sức sản xuất lợn nái và nâng cao hiệu quả kinh tế.

3.1. Xây Dựng Khẩu Phần Ăn Cân Đối Cho Lợn Nái Hậu Bị

Việc xây dựng khẩu phần ăn cho lợn nái hậu bị cần dựa trên các tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái đã được xác định. Khẩu phần ăn cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, bao gồm: protein, năng lượng, vitamin, và khoáng chất. Tỷ lệ các chất dinh dưỡng cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của lợn nái hậu bị. Việc sử dụng các nguồn thức ăn chất lượng cao giúp dinh dưỡng và khả năng sinh sản của lợn được tối ưu hóa.

3.2. Điều Chỉnh Chế Độ Ăn Theo Giai Đoạn Phát Triển

Nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái hậu bị thay đổi theo từng giai đoạn phát triển. Việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng lợn nái theo giai đoạn là rất quan trọng để đảm bảo phát triển thể chất lợn nái tối ưu. Trong giai đoạn đầu, cần tập trung vào việc phát triển khung xương và cơ bắp. Trong giai đoạn sau, cần chuẩn bị cho quá trình sinh sản. Việc điều chỉnh chế độ ăn giúp cải thiện sức sản xuất lợn nái và giảm tỷ lệ loại thải.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chế Độ Ăn Đến Sức Sản Xuất Lợn Nái

Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng lợn nái hậu bị đến sức sản xuất lợn nái. Thí nghiệm được thực hiện trên lợn nái hậu bị giống Yorkshire x Landrace (YL) và Landrace x Yorkshire (LY) trong điều kiện chăn nuôi trang trại. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: khả năng sinh trưởng, tuổi thành thục sinh dục, độ dày mỡ lưng, và năng suất sinh sản. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng chế độ dinh dưỡng lợn nái phù hợp và tối ưu hóa năng suất sinh sản lợn nái.

4.1. Ảnh Hưởng Của Chế Độ Ăn Đến Khả Năng Sinh Trưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế độ dinh dưỡng lợn nái có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng của lợn nái hậu bị. Lợn được nuôi dưỡng với chế độ ăn cân đối có tốc độ tăng trưởng tốt hơn và đạt được thể trạng tốt hơn. Việc kiểm soát lượng thức ăn và chất lượng thức ăn giúp phát triển thể chất lợn nái tối ưu và chuẩn bị tốt cho quá trình sinh sản.

4.2. Ảnh Hưởng Của Chế Độ Ăn Đến Năng Suất Sinh Sản

Chế độ dinh dưỡng lợn nái ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản lợn nái. Lợn được nuôi dưỡng với chế độ ăn phù hợp có số con sơ sinh cao hơn, khối lượng con sơ sinh lớn hơn, và tỷ lệ sống sót cao hơn. Việc cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết giúp cải thiện sức sản xuất lợn nái và nâng cao hiệu quả kinh tế.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Cải Thiện Sức Sản Xuất Lợn Nái Hậu Bị

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi để cải thiện sức sản xuất lợn nái. Việc áp dụng chế độ dinh dưỡng lợn nái phù hợp giúp nâng cao năng suất sinh sản, giảm tỷ lệ loại thải, và tăng hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc chăm sóc lợn nái hậu bị và quản lý môi trường sống để đảm bảo sức khỏe và năng suất tối ưu. Việc kết hợp giữa khoa học và thực tiễn là chìa khóa để thành công trong chăn nuôi lợn.

5.1. Lựa Chọn Giống Lợn Nái Hậu Bị Phù Hợp

Việc lựa chọn giống lợn nái hậu bị phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất cao. Cần lựa chọn các giống có khả năng sinh sản tốt, khả năng thích nghi cao, và khả năng kháng bệnh tốt. Việc kết hợp giữa di truyền và dinh dưỡng giúp cải thiện sức sản xuất lợn nái một cách bền vững.

5.2. Quản Lý Môi Trường Sống Cho Lợn Nái Hậu Bị

Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến sức sản xuất lợn nái hậu bị. Cần đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, thoáng mát, và có đủ không gian cho lợn vận động. Việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng giúp giảm stress cho lợn và cải thiện năng suất sinh sản. Chăm sóc lợn nái hậu bị cần được thực hiện một cách cẩn thận và chu đáo.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Dinh Dưỡng Lợn Nái Hậu Bị

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng lợn nái hậu bị đến sức sản xuất lợn nái. Kết quả cho thấy việc áp dụng chế độ ăn phù hợp giúp nâng cao năng suất sinh sản và cải thiện hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt là về dinh dưỡng và khả năng sinh sản của lợn trong điều kiện biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật là rất quan trọng để phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dinh Dưỡng

Cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng đặc biệt (ví dụ: axit amin, vitamin, khoáng chất) đến sức sản xuất lợn nái hậu bị. Nghiên cứu về khẩu phần ăn cho lợn nái sử dụng các nguồn thức ăn địa phương cũng rất cần thiết để giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng lợn nái đến chất lượng con giống.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Áp Dụng Khoa Học Vào Chăn Nuôi

Việc áp dụng khoa học vào chăn nuôi là chìa khóa để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Cần khuyến khích người chăn nuôi tiếp cận với các thông tin khoa học kỹ thuật mới nhất và áp dụng vào thực tiễn sản xuất. Việc hợp tác giữa nhà khoa học, nhà quản lý, và người chăn nuôi là rất quan trọng để phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững và hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn ảnh hưởng chế độ nuôi dưỡng đến sức sản xuất của lợn nái hậu bị landrace x yorkshire và yorkshire x landrace trong điều kiện chăn nuôi trang trại

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo số liệu báo cáo của Cục Chăn nuôi (2014), tổng đàn lợn đạt trên 26,7 triệu con, tăng bình quân 0,04%/năm, giảm 17,88% so với kế hoạch giai đoạn năm 2011- 2015. Trong tổng số sản phẩm thịt của ngành chăn nuôi năm 2014 thì thịt lợn chiếm tương ứng khoảng 74% tổng sản lượng thịt hơi. Tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng năm 2014 đạt 3,28 triệu tấn tăng 1,2% so với năm 2013 (đạt 3,22 triệu tấn) và 3,0% so với năm 2012 (đạt 3,16 triệu tấn) và tăng trưởng sản lượng bình quân 2,1%/năm. Có được tăng trưởng như vậy là nhờ chất lượng lợn giống đã được cải thiện đáng kể trong thời gian qua.

Nhiều giống mới có năng suất và chất lượng thịt cao đã được nhập khẩu vào Việt Nam. Năm 2014, tổng số lợn nái trong cả nước khoảng 3,914 triệu con và đàn lợn nái ngoại là 849 ngàn con chiếm khoảng 21,7% tổng đàn nái. Với xu hướng phát triển chăn nuôi lợn ngoại như vậy thì việc nghiên cứu chế độ ăn phù hợp cho các nhóm giống lợn ngoại nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế xã hội là rất cần thiết. Việc xác định các mục tiêu năng suất sinh sản là điều quan trọng trong chăn nuôi lợn nái.

Theo Julian (2001), mục tiêu thứ nhất là phải đạt được 2,4 lứa/nái/năm, mỗi chu kỳ bao gồm 116 ngày mang thai, 18 - 28 ngày nuôi con, khoảng cách từ lúc cai sữa đến phối giống lại thành công là 6 - 9 ngày. Mục tiêu thứ hai là số lợn con cai sữa/nái/lứa là 10,5 (số lợn con sinh ra là 11) đối với lợn nái đẻ trên 1 lứa và 10 (số lợn con sinh ra là 10,5) đối với nái hậu bị. Như vậy, mỗi con lợn nái sẽ đạt khoảng 24,5 lợn con cai sữa/năm và năng suất cho vòng đời lợn nái trung bình là 60 lợn con cai sữa và độ tuổi loại thải tối thiểu là 3 năm. Tuy nhiên, những mục tiêu này rất khó đạt được là vì tỷ lệ loại thải lợn nái ở hầu hết các trang trại không nhỏ vào khoảng 30 - 50% (Thacker, 1999; Young, 2003), trong số đó khoảng 45 - 50% lợn hậu bị bị loại thải sau lứa đẻ thứ nhất và 35% ở lứa đẻ thứ hai (Lucia et al.

Lý do loại thải này chủ yếu vì sau lứa đẻ thứ nhất lợn hậu bị không biểu hiện động dục và không có chửa. Điều này dẫn đến kết quả là đàn nái hậu bị thay thế chiếm một tỷ lệ đáng kể trong đàn lợn giống và bất kỳ sự cải tiến nào về khả năng sinh sản của chúng đều ảnh hưởng lớn 1 đến năng suất sinh sản của toàn đàn. Trong số các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của đàn nái cơ bản, chế độ nuôi dưỡng lợn cái hậu bị từ khi chọn lọc đến lần phối giống đầu tiên đóng một vai trò rất quan trọng, bởi vậy chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý đàn lợn hậu bị thay thế cần được chú ý và quan tâm. Tuy đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc nuôi dưỡng lợn cái hậu bị nhưng vẫn còn nhiều tranh luận, đặc biệt về vấn đề nuôi lợn cái hậu bị theo chế độ ăn tự do hay ăn hạn chế? Xuất phát từ thực tiễn việc tiến hành đề tài: “Ảnh hưởng chế độ nuôi dưỡng đến sức sản xuất của lợn nái hậu bị (Yorkshire x Landrace) và (Landrace x Yorkshire) trong điều kiện chăn nuôi trang trại” là rất cần thiết.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Xác định chế độ nuôi dưỡng phù hợp cho lợn cái hậu bị YL, LY trong điều kiện chăn nuôi trang trại tại trại lợn Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên và trại lợn Đại Phượng, xã Nam Xuân, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN NÁI NGOẠI Ở VIỆT NAM Việt Nam là nước có truyền thống lâu đời về chăn nuôi lợn và nằm trong số 10 nước có số đầu lợn lớn nhất thế giới. Kết quả công bố của Tổng cục Thống kê cho thấy số lượng đàn lợn từ năm 2010 đến năm 2014 có sự tăng trưởng hằng năm nhưng không nhiều dao động trong khoảng từ 26,26 - 27,37 triệu con.

Như vậy, có thể thấy rằng đàn lợn Việt Nam đang có xu hướng duy trì ổn định về mặt số lượng. Số lượng lợn và sản lượng thịt lợn hơi của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2014 Chỉ tiêu ĐVT Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Số lượng lợn nghìn con 27.761,6 Sản lượng nghìn tấn 3.330,6 thịt lợn hơi Nguồn: Tổng cục thống kê (2014) Nhìn tổng thể, số lượng đàn nái có xu hướng giảm dần qua các năm từ 4,338 triệu con năm 2006 giảm xuống còn 3,914 triệu con năm 2014. Tuy nhiên, tỷ lệ đàn nái ngoại trong tổng đàn có xu hướng tăng lên từ 10,2% năm 2006 tăng lên 21,7% năm 2014. Đây là những giống lợn đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lượng đàn lợn.

Việc nhập nội các nguồn gen có năng suất cao giúp cải thiện rất nhiều đến năng suất, chất lượng chung của đàn lợn. Đàn nái lai đang có xu hướng giảm dần từ 77,2% năm 2006 giảm xuống còn 66,0% năm 2014. Hiện nay, trên cả nước có 4.293 trang trại chăn nuôi lợn, sản lượng thịt từ các trang trại đạt khoảng 40 – 45% tổng sản lượng thịt hơi trên thị trường. Chăn nuôi lợn trang trại đang ngày một phát triển, dần thể hiện vai trò của chăn nuôi hiện đại.

Rất nhiều trang trại lớn với quy mô hàng ngàn nái hiện đã và đang xuất hiện ngày một nhiều. Chăn nuôi trang trại chính là loại hình then chốt giúp thúc đẩy nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn do được đầu tư lớn về chuồng trại, con giống, kỹ thuật. Chăn nuôi nông hộ còn khoảng 4 triệu hộ. Cùng với sự phát triển chăn nuôi nông hộ có xu hướng giảm dần.

Cơ cấu đàn nái trong tổng đàn giai đoạn 2006 - 2014 Tổng số Nái ngoại Nái lai Nái nội con Số lượng Tỷ lệ trong Số lượng Tỷ lệ trong Số lượng Tỷ lệ Năm (1000 con (1000 tổng đàn con (1000 tổng đàn con (1000 trong tổng con) con) (%) con) (%) con) đàn (%) 2006 4338,0 442,5 10,2 3348,1 77,2 547,5 12,6 2007 3801,6 425,8 11,2 2881,6 75,8 494,2 13,0 2008 3950,1 484,3 12,3 2968,3 75,1 497,5 12,6 2009 4169,5 550,2 13,2 3102,1 74,4 517,2 12,4 2010 4158,8 620,2 14,9 3020,1 72,6 518,5 12,5 2011 4047,1 667,8 16,5 2873,4 71,0 505,9 12,5 2012 4025,6 700,4 17,4 2826,0 70,2 499,2 12,4 2013 3916,0 776,0 19,8 2670,1 68,2 469,9 12,0 2014 3913,9 850,0 21,7 2582,9 66,0 481,0 12,3 Nguồn: Tổng cục thống kê (2015) Trong chăn nuôi lợn, việc sử dụng thức ăn chăn nuôi đã được cân bằng dinh dưỡng như năng lượng/protein, cân bằng acid-amin, vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng và áp dụng chuồng nuôi kín đã làm tăng trưởng khối lượng giết thịt của lợn trong 5 năm gần đây cao hơn 13%. Tiêu tốn thức ăn chăn nuôi giảm từ 2,9 - 3,0 kg xuống 2,7 - 2,8 kg thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể. Theo định hướng Đề án tái cơ cấu ngành chăn nuôi đến năm 2020 đã được Bộ Nông nghiệp và PTNT phê duyệt, chăn nuôi nông hộ phát triển theo hướng chăn nuôi công nghiệp, có kiểm soát, áp dụng tiến bộ kỹ thuật, an toàn sinh học, giảm thiểu môi trường. Đóng góp của phương thức chăn nuôi trang trại năm 2020 là đối với lợn số lượng đầu con có xu hướng tăng từ 30% đến 52%, sản lượng thịt từ 40% tăng lên 60%.

Chăn nuôi lợn chuyển dịch theo hướng tăng trưởng nóng sang hướng nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả chăn nuôi. Theo dự kiến kế hoạch những năm tới, cơ cấu đàn giống, tỷ lệ nái ngoại chiếm 19,8% năm 2013 tăng lên khoảng 30% năm 2020. NHU CẦU NĂNG LƯỢNG VÀ PROTEIN CỦA LỢN 2. Nhu cầu năng lượng * Nhu cầu năng lượng của lợn con Sinh trưởng của lợn con chủ yếu là sinh trưởng mô nạc.

Nhu cầu dinh dưỡng của lợn con được quyết định bởi tốc độ sinh trưởng mô nạc. Hai yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của lợn con là năng lượng và protein (axit amin) (Bùi Quang Tuấn và Đặng Thúy Nhung, 2002). Để có cơ 4 sở bổ sung năng lượng cho lợn con cần căn cứ vào mức năng lượng được cung cấp từ sữa mẹ và nhu cầu của lợn con, từ đó quyết định mức bổ sung cho lợn con. Theo tác giả Lucac (1982) thì mức năng lượng cần bổ sung qua các giai đoạn cho lợn con như sau: Bảng 2.

Mức năng lượng cần bổ sung cho lợn con Tuần Năng lượng tiêu hóa hàng ngày của mỗi lợn (Kcal) Khối lượng tuổi Nhu cầu Sữa mẹ cung cấp Nhu cầu bổ sung 1 2,7 965 965 0 2 4,1 1225 1255 0 3 5,9 1625 1430 195 4 7,7 2000 1240 760 5 10,0 2375 1240 1135 6 12,7 2750 1135 1615 7 15,9 3125 918 2210 8 19,0 3500 805 2695 Như vậy bắt đầu từ tuần tuổi thứ 3 lợn con bắt đầu có nhu cầu cần bổ sung năng lượng và mức này ngày càng cao do sữa mẹ cung cấp ngày càng giảm. Lợn con đang bú sữa có thể xác định lượng thức ăn thu nhận theo phương trình sau (NRC, 1998): DE ăn vào (Kcal/ngày) = - 151,7 + (11,2 x ngày tuổi); R2 = 0,72. Lợn con sau cai sữa với khối lượng khoảng từ 5 – 15 kg, lượng thức ăn thu nhận được xác định như sau (NRC, 1998): DE ăn vào (Kcal/ngày) = - 1,531 + (455,5 x BW) + (11,2 x BW2); R2 = 0,92. Nguyễn Thị Lương Hồng và cs.

(2003) khi nghiên cứu về mức năng lượng và protein thích hợp cho lợn con sau cai sữa cho biết, đàn lợn con ngoại thuần ở giai đoạn sau cai sữa có tốc độ sinh trưởng cao nhất khi ăn khẩu phần có mức năng lượng 3300 và 3400 Kcal ME/kg (14 MJ DE/kg); tốc độ sinh trưởng của lợn đạt cao khi khẩu phần có mức năng lượng 14 MJ DE/kg. * Nhu cầu năng lượng của lợn đang sinh trưởng Năng lượng cung cấp cho lợn đang sinh trưởng bao gồm cho sự duy trì cơ thể, cho sự tăng trọng hàng ngày và dùng để duy trì thân nhiệt trong môi trường lạnh. Để tính toán nhu cầu năng lượng thì chúng ta thừa nhận một số thông số sau: 5 - Năng lượng trao đổi (ME) = 95% năng lượng tiêu hóa (DE) (Lê Hồng Mận và Bùi Đức Lũng, 2003) - Mô cơ có 77% nước - Mô mỡ có 10% nước Nhu cầu năng lượng trao đổi để duy trì (MEm) bao gồm cả năng lượng cần thiết cho các chức năng của cơ thể và những hoạt động thiết yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Chế Độ Nuôi Dưỡng Đến Sức Sản Xuất Của Lợn NáI Hậu Bị" khám phá mối liên hệ giữa chế độ dinh dưỡng và năng suất sinh sản của lợn nái. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp dinh dưỡng hợp lý để tối ưu hóa sức khỏe và khả năng sinh sản của lợn nái, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất trong chăn nuôi. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện chế độ ăn uống cho lợn nái, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của chúng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án khả năng sản xuất của lợn dvn1 và dvn2 từ nguồn gen duroc canada", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sản xuất của các giống lợn khác nhau. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại nguyễn thanh lịch huyện ba vì hà nội và biện pháp điều trị" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe lợn nái. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tình hình bệnh sinh sản ở lợn nái nuôi tại trại chăn nuôi bình minh mỹ đức hà nội và sử dụng phác đồ điều trị" cung cấp thông tin về các phác đồ điều trị cho lợn nái, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc chăm sóc và nuôi dưỡng chúng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực chăn nuôi lợn nái.