Tổng quan luận án
Tên luận án: An toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam
Tác giả: Hoàng Thị Bích Hà
Cơ sở đào tạo: Học viện Tài chính, Bộ Tài chính
Người hướng dẫn khoa học: Lê Anh Tuấn
Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.01)
Năm bảo vệ: 2018
Hướng nghiên cứu: Hỗn hợp (định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp định lượng)
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam hình thành và phát triển hơn 17 năm tính đến thời điểm nghiên cứu. Từ 7 công ty chứng khoán (CTCK) ban đầu với vốn điều lệ thấp nhất 6 tỷ đồng, cao nhất 43 tỷ đồng (cuối năm 2000), số lượng CTCK đạt đỉnh 105 công ty trong giai đoạn 2009–2011, song đến thời điểm nghiên cứu chỉ còn 76 CTCK đang hoạt động. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thực trạng thu hẹp này là năng lực tài chính hạn chế: quy mô vốn nhỏ cản trở mở rộng dịch vụ và mạng lưới; chất lượng tài sản chưa đảm bảo; khả năng sinh lời thấp; quản trị thiếu hiệu quả, khiến nhiều CTCK thua lỗ kéo dài và mất khả năng thanh toán.
Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào trong nước nghiên cứu một cách có hệ thống cả về lý luận lẫn thực tiễn về an toàn tài chính (ATTC) của các CTCK Việt Nam giai đoạn 2012–2016; các nghiên cứu hiện có hoặc tập trung vào ngân hàng thương mại, hoặc chỉ xử lý một khía cạnh riêng lẻ (hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro, năng lực cạnh tranh) mà chưa gắn trực tiếp với tiêu chí ATTC của CTCK.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án đặt ra ba mục tiêu theo thứ tự:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ATTC của CTCK, xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá, tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế và bài học từ sự sụp đổ của các ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009.
- Phân tích thực trạng ATTC của các CTCK Việt Nam thông qua hệ thống chỉ tiêu được xây dựng; đánh giá theo Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK, Thông tư 226/2010/TT-BTC và so sánh với chuẩn mực quốc tế; phân loại CTCK theo mức độ an toàn.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đảm bảo ATTC cho các CTCK Việt Nam trong thời gian tới, có thể áp dụng cho giai đoạn 2018–2025 và định hướng đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: An toàn tài chính của công ty chứng khoán.
- Phạm vi không gian: Các CTCK hiện đang là thành viên của các Sở giao dịch chứng khoán tại Việt Nam (tập trung vào các CTCK còn đang hoạt động).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ 2012 đến 2016; các giải pháp đề xuất hướng tới giai đoạn 2018–2025 và định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Luận án điểm lại ba nhóm công trình liên quan:
Nhóm 1 – Nghiên cứu về ATTC của các định chế tài chính:
- Philip L. (không rõ năm trong văn bản): Xây dựng cấu trúc mạng lưới ATTC gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm và CTCK; áp dụng cho điều kiện các nước Mỹ La Tinh.
- Haseeb Zaman Babar và Gul Zeb (2011), "Camels Rating System for Banking Industry in Pakistan": Xếp hạng 17 ngân hàng Pakistan đến tháng 12/2010 theo mô hình CAMEL, đánh giá mức độ ATTC từng ngân hàng.
- Misha Aswini Kumar, G. SriHasha, Shivi Anand và Neil Rajesh Dhuva (2012), "Analyzing Soundness in Indian Banking: A Camel Approach": Đánh giá hệ thống ngân hàng Ấn Độ theo CAMEL trên dữ liệu 11 năm (2000–2011); kết quả cho thấy ngân hàng quốc doanh Ấn Độ có xếp hạng CAMEL cao hơn ngân hàng tư nhân, trong khi Union Bank và SBI có mức ATTC thấp nhất.
- Wirnkar và Tanko (2008), "Camels and Banks Performance Evaluation: The Way Forward": Dùng báo cáo thường niên của ngân hàng Nigeria giai đoạn 1997–2005; kết luận không có yếu tố riêng lẻ nào trong hệ thống CAMELS đủ để đánh giá toàn diện một định chế tài chính, cần xây dựng cấu trúc tỷ trọng tối ưu cho từng yếu tố.
- PGS.TS. Nguyễn Thị Hoài Lê (2014), Đề tài NCKH cấp Bộ Tài chính, "An toàn tài chính của các định chế tài chính trung gian sau khủng hoảng": Tổng kết lý luận, phân tích thực trạng ATTC các định chế tài chính trung gian Việt Nam sau khủng hoảng, nhưng chưa đề cập ATTC mang tính hệ thống của các CTCK Việt Nam giai đoạn sau năm 2012.
Nhóm 2 – Nghiên cứu về CTCK ở Việt Nam:
- ThS. Phương Hoàng Lan Hương (2004), Đề tài cấp UBCKNN, "Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức cung ứng dịch vụ chứng khoán trong điều kiện hội nhập": Chưa đề cập khía cạnh ATTC.
- Lê Thị Hương Lan (2008), Luận án TS, ĐH Kinh tế Quốc dân, "Phát triển hoạt động của công ty chứng khoán ở Việt Nam": Nghiên cứu giai đoạn 2000–2007, chưa đặt ra vấn đề ATTC.
- Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009), Đề tài cấp UBCKNN, "Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty chứng khoán": Chưa đề cập chỉ tiêu phản ánh ATTC.
- Bùi Thị Thùy Nhi (2012), Luận án TS, Học viện Khoa học Xã hội, "Quản lý nhà nước đối với TTCK ở một số nước châu Á và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam": Nghiên cứu mô hình quản lý nhà nước, không tập trung vào ATTC.
- Trần Quang Phú (2012), Luận án TS, Học viện Khoa học Xã hội, "Hội nhập thị trường chứng khoán Việt Nam vào thị trường chứng khoán khu vực ASEAN".
- Nguyễn Lê Cường (2012), Luận án TS, Học viện Tài chính, "Phát triển bền vững công ty chứng khoán ở Việt Nam": Xây dựng lý luận và chỉ tiêu phát triển bền vững CTCK nhưng chưa đi sâu vào các giải pháp đảm bảo ATTC.
- Nguyễn Thị Cẩm Thúy (2013), Luận án TS, ĐH Kinh tế Quốc dân, "Hoàn thiện phân tích tình hình tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam": Tập trung vào phân tích tài chính, không xét ATTC theo các ngưỡng quy định.
- Trần Thị Xuân Anh (2014), Luận án TS, Học viện Ngân hàng, "Tăng cường quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các công ty cổ phần chứng khoán ở Việt Nam": Tập trung kỹ thuật quản lý rủi ro, không đi sâu vào ATTC.
- ThS. Trần Thị Xuân Anh và nhóm tác giả (2014), Đề tài NCKH Học viện Ngân hàng, "Ứng dụng hệ thống CAMEL đánh giá hoạt động các CTCK Việt Nam": Đánh giá giai đoạn 2011–2013 theo CAMEL, nhưng chưa có lý luận về ATTC của CTCK và chưa đánh giá cụ thể mức độ ATTC.
- Nguyễn Duy Hùng (2016), Luận án TS, ĐH Kinh tế Quốc dân, "Nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty chứng khoán Việt Nam": Đề cập yếu tố tài chính trong cạnh tranh nhưng chưa phân tích ngưỡng đảm bảo ATTC.
Nhóm 3 – Nghiên cứu về ATTC của CTCK:
- IOSCO (1989), "Capital Adequacy Standards for Securities Firms": Kết luận CTCK cần đảm bảo mức độ đủ vốn nhất định tùy thị trường và nghiệp vụ.
- IOSCO (1990), "Comparison of Equity Position Risk Requirements and Scope for Harmonization": Nghiên cứu quy định tỷ lệ an toàn vốn, thanh khoản của CTCK phi ngân hàng tại Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản.
- PGS.TS. Nguyễn Thanh Phương (2016), Đề tài cấp Học viện Ngân hàng, "An toàn tài chính của các CTCK Việt Nam": Dùng bốn trong năm yếu tố CAMEL đánh giá CTCK giai đoạn 2012–2014; nhưng chưa nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, chưa xây dựng hệ thống chỉ tiêu riêng, chưa có giải pháp cho cơ quan quản lý, và chưa cập nhật giai đoạn 2015–2016.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định hai khoảng trống cần lấp đầy: (i) về lý luận, chưa có công trình nào xây dựng đầy đủ hệ thống chỉ tiêu đánh giá ATTC riêng cho CTCK, xác định đặc trưng ATTC của CTCK và các nhân tố ảnh hưởng; (ii) về thực tiễn, chưa có nghiên cứu có hệ thống về thực trạng ATTC của CTCK Việt Nam giai đoạn 2012–2016 từ cả góc độ bản thân CTCK lẫn góc độ cơ quan quản lý nhà nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích riêng dựa trên các nền tảng sau:
Khái niệm ATTC của CTCK: Tác giả đề xuất định nghĩa: an toàn tài chính của CTCK là trạng thái ổn định và lành mạnh về tài chính của công ty chứng khoán, trên cơ sở đó giảm thiểu và hạn chế rủi ro cho công ty chứng khoán. Định nghĩa này phân biệt "ổn định" (không biến động bất thường) và "lành mạnh" (thực hiện hiệu quả chức năng, có khả năng xử lý rủi ro), đồng thời nhấn mạnh tính phát triển trong ổn định.
Năm tiêu chí phản ánh ATTC của CTCK: (1) Mức độ đủ vốn; (2) Chất lượng tài sản; (3) Khả năng sinh lời; (4) Khả năng thanh khoản; (5) Chất lượng quản lý.
Hệ thống 11 chỉ tiêu đánh giá ATTC: Được chia thành bốn nhóm:
| Nhóm chỉ tiêu |
Ký hiệu |
Nội dung |
| Mức độ đủ vốn (3 chỉ tiêu) |
C1 |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
|
C2 |
Vốn chủ sở hữu / Vốn pháp định |
|
C3 |
Tỷ lệ vốn khả dụng |
| Chất lượng tài sản (3 chỉ tiêu) |
A1 |
Tài sản sau điều chỉnh rủi ro / Tổng tài sản |
|
A2 |
Dự phòng / (Đầu tư ngắn hạn + Đầu tư dài hạn + Phải thu) |
|
A3 |
Các khoản phải thu / Tổng tài sản |
| Khả năng sinh lời (3 chỉ tiêu) |
ROA |
Lợi nhuận / Tổng tài sản |
|
ROE |
Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu |
|
ROS |
Lợi nhuận / Doanh thu |
| Thanh toán (2 chỉ tiêu) |
L1 |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
|
L2 |
Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn |
Mô hình CAMEL: Áp dụng theo Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK để xếp loại CTCK; luận án sử dụng bốn trong năm yếu tố tài chính (vốn, tài sản, sinh lời, thanh khoản), không đánh giá yếu tố quản trị vì tác giả cho rằng yếu tố này phản ánh hoạt động chung, không thuộc nhóm chỉ tiêu tài chính.
Khung pháp lý tham chiếu: Thông tư 226/2010/TT-BTC ngày 30/12/2010; Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK; Bộ nguyên tắc quản lý thị trường chứng khoán của IOSCO (nguyên tắc số 21–22–23).
Kinh nghiệm quốc tế: Các nước ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản về quy định đảm bảo ATTC đối với CTCK; sự sụp đổ của các ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp các nghiên cứu về ATTC và CTCK để xây dựng cơ sở lý luận.
- Phương pháp thống kê, so sánh: Thu thập số liệu thứ cấp, lập bảng, vẽ đồ thị và biểu đồ để so sánh các chỉ tiêu theo thời gian và theo chuẩn mực.
- Phương pháp phân tích: Tính toán từng chỉ tiêu trong hệ thống 11 chỉ tiêu; đánh giá mức độ ATTC theo khung CAMEL và Thông tư 226.
- Phương pháp toán học: Được đề cập trong mục đóng góp thực tiễn.
Nguồn dữ liệu
Số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính (BCTC) và báo cáo thường niên (BCTN) của các CTCK Việt Nam giai đoạn 2012–2016; số liệu tổng hợp từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và Sở giao dịch chứng khoán (SGDCK); các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu an toàn tài chính của công ty chứng khoán
Chương này rà soát các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm: (1) nghiên cứu về ATTC của các định chế tài chính, (2) nghiên cứu về CTCK, (3) nghiên cứu trực tiếp về ATTC của CTCK. Trên cơ sở đó, chương xác định hai khoảng trống lý luận và thực tiễn, đặt ra ba vấn đề mà các chương sau sẽ giải quyết. Chương cũng làm rõ sự khác biệt giữa luận án với đề tài của PGS.TS. Nguyễn Thanh Phương (2016): luận án đi sâu phân tích CTCK đang hoạt động, cập nhật giai đoạn 2015–2016, xây dựng hệ thống chỉ tiêu riêng và đề xuất giải pháp cho cả CTCK lẫn cơ quan quản lý nhà nước.
Chương 2: Cơ sở lý luận về an toàn tài chính của công ty chứng khoán
Chương xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận của luận án qua các nội dung chính:
-
Tổng quan về CTCK: Làm rõ khái niệm CTCK tại Pháp, Trung Quốc, Mỹ và Việt Nam; ba mô hình hoạt động (ngân hàng đa năng toàn phần, đa năng một phần, chuyên doanh); năm nghiệp vụ kinh doanh cơ bản (môi giới, bảo lãnh phát hành, tự doanh, tư vấn đầu tư, các hoạt động phụ trợ). Tại Việt Nam, CTCK muốn thực hiện đủ các nghiệp vụ cần vốn điều lệ tối thiểu 300 tỷ đồng; muốn thực hiện tự doanh và môi giới trên thị trường chứng khoán phái sinh cần tối thiểu 800 tỷ đồng.
-
Tài chính của CTCK: Định nghĩa là sự vận động của các dòng tiền tệ gắn với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động của CTCK; phân tích các quan hệ tài chính giữa CTCK với Nhà nước, ngân hàng thương mại, CTCK khác, doanh nghiệp và cá nhân, nội bộ CTCK.
-
ATTC của CTCK: Đề xuất khái niệm riêng; xác định năm tiêu chí phản ánh; nêu bốn đặc trưng: (i) gắn liền với quy định về vốn (vốn pháp định và vốn kinh tế); (ii) gắn với quy định trích lập quỹ bổ sung vốn điều lệ và quỹ dự trữ bắt buộc (mỗi quỹ trích 5% lợi nhuận ròng hàng năm đến khi đạt 10% vốn điều lệ); (iii) phải tuân thủ cơ chế tài chính (không dùng quá 50% vốn điều lệ mua sắm tài sản cố định; tổng nợ/vốn chủ sở hữu không vượt 6 lần; nợ ngắn hạn tối đa bằng tài sản ngắn hạn…); (iv) thực hiện chế độ báo cáo định kỳ, bất thường và theo yêu cầu.
-
Hệ thống 11 chỉ tiêu đánh giá ATTC (phân tích chi tiết từng chỉ tiêu); các nhân tố ảnh hưởng gồm nhân tố nội tại (chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, năng lực quản trị rủi ro, chất lượng nguồn nhân lực) và nhân tố vĩ mô (ổn định kinh tế, phát triển thị trường, hoàn chỉnh hệ thống pháp luật, hệ thống giám sát ATTC, chu kỳ kinh tế).
-
Kinh nghiệm quốc tế: Quy định đảm bảo ATTC tại một số nước ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản; bài học từ sự sụp đổ của các ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng tài chính 2008–2009 rút ra cho CTCK Việt Nam về chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro.
Chương 3: Thực trạng an toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam
Chương phân tích thực trạng qua hai lớp nội dung:
Khái quát về CTCK Việt Nam:
Chương trình bày số liệu về vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu của hệ thống CTCK giai đoạn 2012–2016; top 22 CTCK có vốn điều lệ cao nhất tính đến tháng 12/2016; số lượng CTCK thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh (tháng 12/2016); quy mô, cơ cấu tài sản; một số kết quả kinh doanh chính và cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ.
Thực trạng ATTC theo từng nhóm chỉ tiêu:
Luận án tính toán và đánh giá từng chỉ tiêu C1, C2, C3, A1, A2, A3, ROA, ROE, ROS, L1, L2 cho toàn hệ thống CTCK Việt Nam giai đoạn 2012–2016. Các phát hiện quan trọng được phản ánh qua các bảng số liệu cụ thể:
- Nhóm chỉ tiêu vốn (C): Xác định các CTCK có C2 chưa đảm bảo (C2 < 100%); các CTCK có tỷ lệ vốn khả dụng chưa đảm bảo (C3 < 180%).
- Nhóm chỉ tiêu tài sản (A): Các CTCK có A1 ≤ 65% (chưa đảm bảo); các CTCK có A3 > 75% (chưa đảm bảo).
- Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Top 10 CTCK có ROS cao nhất giai đoạn 2012–2016; các CTCK có ROE > 15%; số CTCK có ROS < 0 qua từng năm trong giai đoạn nghiên cứu.
- Nhóm chỉ tiêu thanh toán: Các CTCK chưa đạt yêu cầu về hệ số thanh toán tức thời L2.
Đánh giá theo mô hình CAMEL và Thông tư 226:
Luận án xếp loại toàn bộ CTCK theo khung an toàn CAMEL; phân loại theo tỷ lệ an toàn vốn khả dụng; đưa ra top 10 CTCK có tỷ lệ vốn khả dụng cao nhất cuối năm 2016. Bảng tổng hợp chỉ tiêu ATTC được thực hiện chi tiết cho bốn CTCK điển hình: VSG, VICS, ORS, SHBS.
Nhận xét tổng hợp:
Chương chỉ ra những kết quả đạt được và những hạn chế cùng nguyên nhân của các hạn chế về ATTC của CTCK Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Chương 4: Giải pháp đảm bảo an toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam
Chương xuất phát từ quan điểm và mục tiêu phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam, định hướng phát triển CTCK, rồi đề xuất hệ thống giải pháp theo hai nhóm:
Nhóm giải pháp đối với các CTCK: Tập trung vào việc CTCK tự nỗ lực đảm bảo ATTC từ bên trong (nâng cao năng lực tài chính, cải thiện chất lượng tài sản, tăng cường quản trị rủi ro, nâng cao khả năng sinh lời và thanh khoản).
Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước — luận án đề xuất vai trò giám sát, điều tiết của cơ quan nhà nước về thị trường chứng khoán trong việc đảm bảo ATTC cho hệ thống CTCK. Các giải pháp hướng đến khả năng áp dụng cho giai đoạn 2018–2025 và định hướng đến năm 2030.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
Luận án tự nêu bốn đóng góp lý luận:
-
Đề xuất quan điểm riêng về tài chính và ATTC của CTCK: Nêu bật các đặc trưng cơ bản về ATTC của CTCK và nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo ATTC không chỉ vì lợi ích bản thân CTCK mà còn vì thị trường tài chính, nền kinh tế, khách hàng và đối tác.
-
Xây dựng hệ thống 11 chỉ tiêu đánh giá ATTC của CTCK phân thành bốn nhóm (vốn, tài sản, sinh lời, thanh toán) — hệ thống này chưa được các công trình trước xây dựng đầy đủ cho đối tượng CTCK.
-
Xác định các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến ATTC của CTCK, gồm nhân tố nội tại (chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, năng lực quản trị rủi ro, chất lượng nguồn nhân lực) và nhân tố vĩ mô (ổn định kinh tế, phát triển TTCK, hệ thống pháp luật, hệ thống giám sát ATTC, chu kỳ kinh tế).
-
Rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế về quy định đảm bảo ATTC tại một số quốc gia và từ sự mất an toàn tài chính của các ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng 2008–2009.
Đóng góp về thực tiễn
-
Đánh giá thực trạng có hệ thống: Vận dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh, toán học; đối chiếu với Thông tư 226/2010/TT-BTC và mô hình CAMEL theo Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK để phân nhóm CTCK đảm bảo và chưa đảm bảo ATTC giai đoạn 2012–2016. Tác giả xác định đây là nội dung mà chưa luận án hay đề tài khoa học nào thực hiện được trước đó.
-
Đề xuất giải pháp hai chiều: Hệ thống giải pháp bao gồm cả nhóm giải pháp cho CTCK và nhóm giải pháp cho cơ quan quản lý nhà nước — điểm mới so với các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận từ phía CTCK.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không dành một mục riêng liệt kê hạn chế của luận án. Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Luận án giới hạn phân tích ở các CTCK đang là thành viên của SGDCK tại thời điểm nghiên cứu, không bao quát toàn bộ CTCK trong giai đoạn 2012–2016 (kể cả những CTCK đã rút lui khỏi thị trường).
- Dữ liệu dừng ở năm 2016; bối cảnh thị trường sau năm 2016 (đặc biệt quá trình hội nhập ASEAN và các thay đổi pháp lý sau đó) chưa được phân tích.
- Yếu tố quản trị (M trong CAMEL) không được đánh giá định lượng trong hệ thống chỉ tiêu, do tác giả xác định đây không thuộc nhóm chỉ tiêu tài chính thuần túy.
Giá trị tham khảo
Đối với nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trong các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế Tài chính, Thị trường chứng khoán: phần Chương 2 cung cấp khung lý luận đầy đủ về ATTC của CTCK, bao gồm khái niệm, tiêu chí, đặc trưng, hệ thống 11 chỉ tiêu và các nhân tố ảnh hưởng — có thể dùng làm cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo.
Đối với giảng viên các môn Phân tích tài chính doanh nghiệp, Quản trị rủi ro tài chính, Thị trường chứng khoán: hệ thống chỉ tiêu ATTC và phần so sánh với chuẩn mực quốc tế (IOSCO, CAMEL) trong Chương 2 và Chương 3 có thể được dùng làm tình huống giảng dạy.
Đối với người làm chính sách tại UBCKNN, Bộ Tài chính và các SGDCK: Chương 3 (thực trạng và phân loại CTCK theo mức độ ATTC giai đoạn 2012–2016) và Chương 4 (nhóm giải pháp dành cho cơ quan quản lý nhà nước) là phần đáng tham khảo trực tiếp nhất.
Đối với lãnh đạo và bộ phận quản trị rủi ro của các CTCK: Nhóm giải pháp dành cho bản thân CTCK trong Chương 4, kết hợp với bài học từ sự sụp đổ của các ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng 2008–2009 (Chương 2), có thể là tài liệu tham chiếu trong xây dựng chiến lược kinh doanh và chính sách quản trị rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình CAMEL như thế nào và có điểm gì khác so với ứng dụng chuẩn?
Luận án áp dụng mô hình CAMEL theo Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK để xếp loại CTCK, nhưng chỉ sử dụng bốn trong năm yếu tố: vốn (C), tài sản (A), sinh lời (E — viết tắt Earnings) và thanh khoản (L). Yếu tố quản trị (M — Management) không được đưa vào hệ thống chỉ tiêu tài chính vì tác giả xác định đây là yếu tố phản ánh hoạt động chung của CTCK, không thuộc nhóm chỉ tiêu tài chính thuần túy.
2. Ngưỡng an toàn cụ thể nào được dùng để phân loại CTCK trong luận án?
Luận án đối chiếu với hai bộ ngưỡng: Thông tư 226/2010/TT-BTC (quy định tỷ lệ vốn khả dụng C3 tối thiểu 180%; A1 ≤ 65% được coi là chưa đảm bảo; A3 > 75% là chưa đảm bảo; C2 < 100% là chưa đảm bảo) và Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK (bảng điểm và trọng số theo CAMEL). Ngoài ra, kết quả tính toán được so sánh với chuẩn mực quốc tế (IOSCO).
3. Yêu cầu về vốn pháp định đối với CTCK Việt Nam được quy định như thế nào?
Theo quy định được nêu trong luận án, một CTCK ở Việt Nam muốn thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán phải có vốn điều lệ tối thiểu 300 tỷ đồng. Nếu muốn thực hiện nghiệp vụ tự doanh và nghiệp vụ môi giới trên thị trường chứng khoán phái sinh, vốn điều lệ tối thiểu là 800 tỷ đồng.
4. Luận án phân nhóm CTCK theo mức độ ATTC trên cơ sở nào và có đưa ra ví dụ cụ thể nào không?
Căn cứ vào kết quả tính toán 11 chỉ tiêu và xếp loại theo CAMEL, luận án phân CTCK thành nhóm đảm bảo và chưa đảm bảo ATTC trong giai đoạn 2012–2016. Văn bản cung cấp bảng tổng hợp chỉ tiêu ATTC chi tiết cho bốn CTCK điển hình: VSG, VICS, ORS và SHBS; đồng thời liệt kê top 10 CTCK có tỷ lệ vốn khả dụng cao nhất cuối năm 2016 và top 10 CTCK có ROS cao nhất giai đoạn 2012–2016.
5. Điểm khác biệt chính giữa hệ thống chỉ tiêu đánh giá ATTC của luận án so với quy định hiện hành (Thông tư 226) là gì?
Thông tư 226 và Quyết định 617 là các văn bản pháp quy mà luận án dùng làm chuẩn đối chiếu. Đóng góp của luận án là xây dựng hệ thống 11 chỉ tiêu chia thành bốn nhóm có cơ sở khoa học rõ ràng, cho phép đánh giá toàn diện hơn thực trạng ATTC của từng CTCK so với việc chỉ áp dụng tỷ lệ vốn khả dụng đơn thuần theo quy định hiện hành. Luận án cũng tổng hợp kết quả theo từng nhóm chỉ tiêu để chỉ ra những CTCK có vấn đề cụ thể ở từng chiều kích tài chính.
Kết luận
Luận án của Hoàng Thị Bích Hà (2018) là một trong số ít công trình nghiên cứu có hệ thống về an toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012–2016 — một giai đoạn thị trường có nhiều biến động sau đỉnh 105 công ty và quá trình sàng lọc xuống còn 76 công ty đang hoạt động. Về lý luận, luận án đề xuất khái niệm ATTC riêng cho CTCK, xây dựng hệ thống 11 chỉ tiêu chia thành bốn nhóm và xác định các nhân tố ảnh hưởng, đồng thời rút ra kinh nghiệm từ các nước ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và từ khủng hoảng tài chính 2008–2009. Về thực tiễn, luận án phân loại các CTCK theo mức độ ATTC dựa trên Thông tư 226/2010/TT-BTC và Quyết định 617/2013/QĐ-UBCK, chỉ ra nguyên nhân của các tồn tại. Điểm khác biệt so với các công trình trước là hệ thống giải pháp được đề xuất hướng đến cả hai nhóm chủ thể: bản thân các CTCK và các cơ quan quản lý nhà nước về thị trường chứng khoán.