Luận án: Ẩn dụ ý niệm cảm xúc YÊU trong tiếng Hàn và tiếng Việt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đối chiếu với tiếng việt trên cứ liệu, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

178
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu trong ngôn ngữ học

Cảm xúc yêu, một khái niệm trừu tượng và phổ quát, được con người tri nhận và biểu đạt qua các hệ thống ý niệm cụ thể. Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học của Phan Thị Hồng Hà đi sâu phân tích cách thức ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu được thể hiện trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt. Nguồn cứ liệu chính là lời thoại phim truyền hình, một dạng diễn ngôn gần gũi với giao tiếp đời thường, mang lại góc nhìn chân thực về tư duy ngôn ngữ của hai dân tộc. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các biểu thức ngôn ngữ (BTNN) mà còn giải mã cơ chế tri nhận đằng sau chúng. Lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, với các công trình nền tảng của Lakoff & Johnson, được sử dụng làm kim chỉ nam. Theo đó, ẩn dụ không còn là phép tu từ đơn thuần mà là một hiện tượng của tư duy, nơi một miền ý niệm trừu tượng (miền đích - TÌNH YÊU) được hiểu thông qua một miền ý niệm cụ thể hơn (miền nguồn - CUỘC HÀNH TRÌNH, CĂN BỆNH). Việc đối chiếu giữa hai ngôn ngữ Hàn-Việt trên cùng một loại hình ngữ liệu cho thấy những điểm tương đồng mang tính phổ quát và những khác biệt đặc thù, phản ánh dấu ấn văn hóa sâu sắc. Công trình này làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu ngôn ngữ trong bối cảnh văn hóa, đặc biệt là khi phân tích các khái niệm trừu tượng như cảm xúc. Các phát hiện của luận án cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để hiểu rõ hơn về cách người Hàn và người Việt tư duy về tình yêu, từ đó mở ra những ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy ngôn ngữ và dịch thuật.

1.1. Tổng quan về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm theo ngôn ngữ học tri nhận

Lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận đã thay đổi hoàn toàn quan điểm về ẩn dụ và hoán dụ. Chúng không còn bị giới hạn trong phạm vi tu từ học mà được xem là công cụ tư duy cốt lõi của con người. Ẩn dụ ý niệm (ADYN) là quá trình hiểu một miền ý niệm này (miền đích) thông qua một miền ý niệm khác (miền nguồn). Ví dụ, ADYN TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH cho phép chúng ta cấu trúc hóa các giai đoạn của tình yêu (bắt đầu, khó khăn, đích đến) dựa trên kinh nghiệm về một cuộc hành trình thực tế. Trong khi đó, hoán dụ ý niệm (HDYN) hoạt động trong cùng một miền ý niệm, nơi một thực thể được dùng để quy chiếu cho một thực thể khác có liên quan. Mô hình PHẢN ỨNG SINH LÝ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC là một ví dụ điển hình, khi 'tim đập nhanh' (phản ứng sinh lý) được dùng để chỉ 'tình yêu' (cảm xúc). Cả hai cơ chế này đều có cơ sở nghiệm thân, bắt nguồn từ những trải nghiệm thể chất và tương tác của con người với thế giới.

1.2. Lý do chọn lời thoại phim truyền hình làm cứ liệu nghiên cứu ngôn ngữ

Việc lựa chọn lời thoại phim truyền hình làm ngữ liệu mang lại nhiều ưu điểm so với các văn bản truyền thống như văn học hay thành ngữ. Lời thoại phim là một dạng diễn ngôn hội thoại, mô phỏng ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên và sinh động. Nó phản ánh cách sử dụng ngôn ngữ đương đại, bao gồm cả các cách diễn đạt thông tục và sáng tạo mới. Theo luận án tiến sĩ của Phan Thị Hồng Hà, ngữ liệu này cho thấy những ẩn dụ ý niệmhoán dụ ý niệm được sử dụng phổ biến nhất trong đời sống, không bị giới hạn bởi tính quy ước chặt chẽ của thành ngữ hay tính nghệ thuật của thơ ca. Hơn nữa, bối cảnh phim ảnh cung cấp ngữ cảnh trực quan, giúp việc phân tích và giải mã ý nghĩa của các biểu thức ngôn ngữ trở nên chính xác và toàn diện hơn, đặc biệt khi cần đối chiếu tiếng Hàn với tiếng Việt.

II. Thách thức trong việc đối chiếu ẩn dụ cảm xúc yêu Hàn Việt

Việc phân tích và đối chiếu tiếng Hàn với tiếng Việt về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ sự khác biệt về văn hóa, xã hội và lịch sử, những yếu tố định hình nên cách tư duy và biểu đạt của mỗi dân tộc. Mặc dù có những ẩn dụ mang tính phổ quát dựa trên cơ sở nghiệm thân chung của con người (ví dụ: tình yêu gắn với cảm giác ấm áp), nhiều miền nguồn lại mang đậm dấu ấn văn hóa đặc thù. Ví dụ, hình ảnh “quấn trong váy đàn bà” trong tiếng Hàn (여자 치마 폭에 싸이다) mang ý nghĩa gắn kết, trong khi “bám váy đàn bà” trong tiếng Việt lại gợi đến sự lệ thuộc tiêu cực. Sự khác biệt này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có kiến thức liên ngành sâu rộng để lý giải. Một thách thức khác là việc nhận diện và phân loại chính xác các biểu thức ngôn ngữ. Ranh giới giữa ẩn dụ ý niệmhoán dụ ý niệm đôi khi không rõ ràng, tồn tại hiện tượng giao thoa phức tạp như “ẩn dụ từ hoán dụ”. Hơn nữa, lời thoại phim truyền hình tuy gần gũi nhưng vẫn là ngôn ngữ được kịch bản hóa, có thể chứa đựng những sáng tạo cá nhân của biên kịch, đòi hỏi sự phân biệt giữa cách nói phổ biến và cách nói mang tính cá nhân. Việc vượt qua những thách thức này là chìa khóa để luận án có thể đưa ra những kết luận xác đáng về tính phổ quát và đặc thù trong tư duy về tình yêu của người Hàn và người Việt.

2.1. Vấn đề khác biệt văn hóa trong việc lựa chọn miền nguồn ẩn dụ

Sự khác biệt văn hóa là rào cản chính khi đối chiếu tiếng Hàn với tiếng Việt. Mỗi nền văn hóa có một hệ thống giá trị và kinh nghiệm riêng, dẫn đến việc ưu tiên lựa chọn các miền nguồn khác nhau để ý niệm hóa tình yêu. Luận án chỉ ra rằng, tư tưởng Nho giáo có thể ảnh hưởng đến các biểu đạt về sự gắn kết và cam kết. Ví dụ, khái niệm “정 (tình)” trong tiếng Hàn có sắc thái nghĩa phức tạp, bao hàm cả sự gắn bó, lòng trắc ẩn và tình cảm sâu đậm qua thời gian, được thể hiện qua các biểu thức như “정을 붙이다 (dính tình)”. Khái niệm này không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt. Việc lý giải những khác biệt này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lịch sử, triết học và xã hội của cả hai quốc gia.

2.2. Khó khăn khi phân định ranh giới giữa ẩn dụ và hoán dụ ý niệm

Trong thực tế sử dụng ngôn ngữ, ẩn dụ ý niệmhoán dụ ý niệm thường có sự tương tác và giao thoa. Goossens (1990) đã chỉ ra hai trường hợp chính: “Ẩn dụ từ hoán dụ” (metaphor from metonymy) và “Hoán dụ trong ẩn dụ” (metonymy in metaphor). Ví dụ, ADYN TÌNH YÊU LÀ SỰ GẮN KẾT có nguồn gốc từ HDYN “SỰ GẦN GŨI THÂN THỂ ĐẠI DIỆN TÌNH YÊU”. Việc những người yêu nhau thường ở gần nhau (hoán dụ) đã tạo ra cơ sở để tư duy về tình yêu như một sự hợp nhất, gắn kết (ẩn dụ). Việc phân định rõ ràng cơ chế nào đang hoạt động trong một biểu thức ngôn ngữ cụ thể là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phân tích tỉ mỉ về ngữ cảnh và cơ chế tri nhận.

III. Phương pháp phân tích 8 mô hình ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu

Luận án của Phan Thị Hồng Hà đã hệ thống hóa và phân tích 8 mô hình ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu chính, dựa trên tần suất xuất hiện trong lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc và Việt Nam. Các mô hình này bao gồm: TÌNH YÊU LÀ SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ, LÀ CĂN BỆNH, LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH, LÀ CUỘC CHIẾN, LÀ SỰ SỞ HỮU, LÀ VẬT CHỨA, LÀ VẬT THỂ, và LÀ SỨC MẠNH. Mỗi mô hình được miêu tả chi tiết thông qua sơ đồ chiếu xạ giữa miền nguồnmiền đích, làm rõ cách các yếu tố cấu trúc của miền nguồn (ví dụ: các triệu chứng của bệnh) được ánh xạ sang miền đích để cấu trúc hóa các khía cạnh của tình yêu (ví dụ: các biểu hiện của người đang yêu). Phương pháp phân tích không chỉ dừng lại ở miêu tả mà còn tiến hành thống kê định lượng, so sánh tỷ lệ xuất hiện của từng mô hình trong tiếng Hàntiếng Việt. Kết quả cho thấy TÌNH YÊU LÀ SỰ GẮN KẾT là mô hình phổ biến nhất ở cả hai ngôn ngữ, chiếm 25.1% trong tiếng Hàn và 19.8% trong tiếng Việt. Trong khi đó, các mô hình như TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH hay TÌNH YÊU LÀ CUỘC CHIẾN cũng xuất hiện với tần suất đáng kể. Cách tiếp cận hệ thống này giúp vạch ra một bức tranh toàn cảnh về cách tư duy ẩn dụ về tình yêu, làm nổi bật những điểm giao thoa và khác biệt giữa hai nền văn hóa.

3.1. Phân tích miền nguồn SỰ GẮN KẾT trong tiếng Hàn và Việt Nam

Mô hình TÌNH YÊU LÀ SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ là ẩn dụ trung tâm trong cả hai ngôn ngữ. Cơ sở nghiệm thân của nó là kinh nghiệm về việc những người yêu nhau luôn muốn ở gần nhau. Trong mô hình này, khoảng cách vật lý giữa hai vật thể được chiếu xạ thành khoảng cách tình cảm. Tiếng Hàn có biểu thức “마음이 멀어지다” (lòng trở nên xa cách), tương đương với “xa mặt cách lòng” trong tiếng Việt. Các hành động như “kết hợp”, “hàn gắn” (trong tiếng Việt) hay “정을 붙이다” (dính tình, trong tiếng Hàn) đều thuộc miền nguồn này. Luận án trích dẫn ví dụ: “눈에서 멀어지면 마음에서도 멀어진다고 하잖아.” (Người ta nói rằng xa mặt thì cũng cách lòng.) (H1-368), cho thấy sự tương đồng trong tư duy. Tuy nhiên, tiếng Hàn có những biểu đạt riêng như “여자 치마 폭에 싸이다” (bị quấn trong váy đàn bà) để chỉ sự gắn kết, cho thấy dấu ấn văn hóa đặc trưng.

3.2. Lý giải mô hình TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH qua các biểu thức ngôn ngữ

Mô hình TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH dựa trên cơ sở nghiệm thân về các phản ứng sinh lý bất thường khi yêu, tương tự như triệu chứng bệnh. Các chiếu xạ chính bao gồm: người yêu là người bệnh, các biểu hiện yêu là triệu chứng bệnh, và mức độ mãnh liệt của tình yêu là mức độ nặng nhẹ của bệnh. Cả tiếng Hàntiếng Việt đều có nhiều biểu thức ngôn ngữ thuộc mô hình này. Ví dụ, tiếng Việt có “tương tư thành bệnh”, “say như điếu đổ”. Trong khi đó, tiếng Hàn có các cách nói như “상사병” (tương tư bệnh) hay “미치다” (phát điên). Ví dụ từ phim: “Nam đang phát điên vì Lan. Anh mất hết tỉnh táo, cả ngày chỉ ngẩn ngơ vì cô. Rõ ràng bệnh nặng lắm rồi.” Mô hình này thường được dùng để miêu tả khía cạnh mãnh liệt, mất kiểm soát của tình yêu, cho thấy sự tương đồng phổ quát trong cách tri nhận cảm xúc này.

IV. Cách hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu biểu hiện qua lời thoại

Bên cạnh ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm (HDYN) cũng là một cơ chế tư duy quan trọng để biểu đạt cảm xúc yêu. Khác với ẩn dụ, hoán dụ hoạt động trong cùng một miền ý niệm, dựa trên mối quan hệ tương cận. Luận án tiến sĩ của Phan Thị Hồng Hà đã phân loại các hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu thành ba mô hình chính dựa trên cứ liệu lời thoại phim truyền hình: PHẢN ỨNG SINH LÝ, PHẢN ỨNG BIỂU LỘ, và PHẢN ỨNG HÀNH VI ĐẠI DIỆN CHO TÌNH YÊU. Mô hình PHẢN ỨNG SINH LÝ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU là phổ biến nhất, bắt nguồn từ những thay đổi của cơ thể không thể kiểm soát khi yêu như tim đập nhanh, mặt đỏ, run rẩy. Ví dụ: “Hễ gặp Lan, Nam thấy tim đập thình thịch, chân tay run bắn.” Ở đây, các phản ứng sinh lý được dùng để trực tiếp quy chiếu đến cảm xúc yêu. Mô hình PHẢN ỨNG BIỂU LỘ liên quan đến các biểu hiện trên nét mặt, ánh mắt, nụ cười. Mô hình PHẢN ỨNG HÀNH VI lại tập trung vào các hành động như ở gần nhau, chăm sóc cho nhau. Phân tích các mô hình này trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt cho thấy sự tương đồng lớn do chúng đều dựa trên cơ sở nghiệm thân sinh học và tâm lý chung của con người. Tuy nhiên, tần suất và cách biểu đạt cụ thể có thể khác nhau, phản ánh quy tắc biểu lộ cảm xúc trong từng nền văn hóa.

4.1. Phân tích mô hình hoán dụ PHẢN ỨNG SINH LÝ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC

Mô hình này là minh chứng rõ ràng nhất cho cơ sở nghiệm thân của cảm xúc. Khi yêu, cơ thể tiết ra các hormone như adrenalin, gây ra các phản ứng như tim đập nhanh, tăng thân nhiệt, rối loạn hô hấp. Những phản ứng này, vốn là một phần của miền ý niệm TÌNH YÊU, được sử dụng để đại diện cho toàn bộ cảm xúc. Trong lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc, các biểu hiện như '가슴이 두근거리다' (tim đập thình thịch) hay '얼굴이 빨개지다' (mặt đỏ lên) xuất hiện rất thường xuyên. Tương tự, trong tiếng Việt, các câu nói như “tim loạn nhịp” hay “mặt nóng bừng” cũng được sử dụng với mục đích quy chiếu đến tình yêu. Đây là một cơ chế hoán dụ mang tính phổ quát cao.

4.2. Tìm hiểu hiện tượng giao thoa giữa ẩn dụ và hoán dụ ý niệm

Nghiên cứu chỉ ra rằng ranh giới giữa ADYNHDYN không phải lúc nào cũng tách biệt. Hiện tượng “ẩn dụ từ hoán dụ” xảy ra khi một mối quan hệ hoán dụ trở thành nền tảng cho một cấu trúc ẩn dụ phức tạp hơn. Như đã phân tích, mô hình TÌNH YÊU LÀ SỰ GẮN KẾT được hình thành từ hoán dụ SỰ GẦN GŨI ĐẠI DIỆN TÌNH YÊU. Việc nhận diện và phân tích sự giao thoa này giúp hiểu sâu hơn về quá trình hình thành và phát triển của các ý niệm. Nó cho thấy các cơ chế tư duy không hoạt động một cách cô lập mà có sự tương tác, bổ trợ cho nhau để tạo nên một hệ thống biểu đạt phong phú và đa dạng cho các khái niệm trừu tượng như tình yêu.

V. Bí quyết dịch ẩn dụ và hoán dụ ý niệm trong phụ đề phim

Từ những phân tích về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu, chương 4 của luận án tiến sĩ đề xuất những ứng dụng quan trọng trong dịch thuật, cụ thể là dịch phụ đề phim truyền hình Hàn-Việt. Dịch các biểu thức này không chỉ là chuyển đổi ngôn ngữ mà còn là chuyển giao văn hóa. Người dịch phải đối mặt với lựa chọn giữa việc giữ lại hình ảnh gốc (ngoại hóa) và việc tìm một hình ảnh tương đương trong văn hóa đích (nội hóa). Dựa trên khảo sát các bản dịch phụ đề, luận án đã xác định 5 mô hình dịch chính: M→M (giữ nguyên ẩn dụ), M→M’ (thay bằng ẩn dụ khác), M→D (diễn giải), M→Ø (lược bỏ), và các biến thể. Mô hình M→M (ví dụ: dịch “상사병” thành “bệnh tương tư”) là lý tưởng nhất nhưng không phải lúc nào cũng khả thi. Mô hình M→M’ (thay bằng một ẩn dụ tương đương trong tiếng Việt) là phổ biến và hiệu quả, giúp bản dịch tự nhiên hơn. Mô hình M→D (diễn giải) thường được sử dụng khi ẩn dụ trong ngôn ngữ nguồn quá đặc thù về văn hóa và không có tương đương. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào ngữ cảnh, tần suất sử dụng của ẩn dụ và đặc tính của phụ đề (giới hạn về không gian, thời gian).

5.1. Các mô hình dịch thuật phổ biến khi dịch ẩn dụ và hoán dụ

Khảo sát của luận án trên các phim Hàn có phụ đề tiếng Việt đã chỉ ra các mô hình dịch phổ biến. Mô hình M→M, P→P (cùng ADYN/HDYN, cùng BTNN) được áp dụng khi hai ngôn ngữ chia sẻ chung một cách tư duy, ví dụ dịch '가슴이 두근거리다' thành 'tim đập thình thịch'. Mô hình M→M, P→P’ (cùng ADYN/HDYN, khác BTNN) được dùng khi có cùng ý niệm nhưng cách diễn đạt khác nhau. Mô hình M→M’, P→P’ (khác ADYN/HDYN) là một giải pháp sáng tạo khi ẩn dụ gốc không phù hợp. Cuối cùng, Mô hình M→D (dịch diễn giải) và M→Ø (lược bỏ) được xem là phương án cuối cùng để đảm bảo tính dễ hiểu và tốc độ đọc của phụ đề, dù có thể làm mất đi sắc thái biểu cảm của ngôn ngữ gốc.

5.2. Đề xuất quy trình dịch tối ưu cho ẩn dụ ý niệm trong phim Hàn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một quy trình dịch gồm ba bước. Bước 1: Nhận diện và phân tích. Người dịch cần xác định biểu thức ngôn ngữẩn dụ ý niệm hay hoán dụ ý niệm, thuộc mô hình nào, và hiểu rõ sắc thái ý nghĩa của nó trong ngữ cảnh gốc. Bước 2: Lựa chọn mô hình dịch. Căn cứ vào tính phổ quát hay đặc thù của ẩn dụ, người dịch quyết định chọn một trong các mô hình (M→M, M→M’, M→D...). Ưu tiên hàng đầu là tìm kiếm sự tương đương về ý niệm và hiệu quả biểu đạt trong ngôn ngữ đích. Bước 3: Dịch và hoàn thiện bản dịch. Người dịch tiến hành chuyển ngữ và kiểm tra lại để đảm bảo bản dịch tự nhiên, phù hợp với văn phong nhân vật và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của phụ đề. Quy trình này giúp người dịch đưa ra quyết định một cách hệ thống và hiệu quả hơn.

VI. Kết luận về ý nghĩa của luận án đối với ngành ngôn ngữ học

Công trình nghiên cứu “Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt” của tác giả Phan Thị Hồng Hà là một đóng góp khoa học quan trọng cho ngành ngôn ngữ học so sánh-đối chiếu và ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam. Luận án đã thành công trong việc áp dụng một khung lý thuyết hiện đại để phân tích một chủ đề vừa quen thuộc vừa phức tạp là tình yêu. Bằng cách sử dụng nguồn cứ liệu mới mẻ là lời thoại phim truyền hình, nghiên cứu đã mang lại những phát hiện chân thực về cách tư duy và biểu đạt của người Hàn và người Việt. Các kết quả không chỉ làm sáng tỏ những đặc điểm mang tính phổ quát và đặc thù trong hệ thống ẩn dụ ý niệm của hai ngôn ngữ, mà còn nhấn mạnh vai trò không thể tách rời của văn hóa trong việc định hình ngôn ngữ. Hơn nữa, những đề xuất ứng dụng trong lĩnh vực dịch phụ đề phim có giá trị thực tiễn cao, cung cấp một quy trình làm việc khoa học cho các dịch giả. Công trình này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên ngành ngôn ngữ học, Hàn Quốc học mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, khuyến khích việc tiếp tục khám phá các khía cạnh khác của cảm xúc trong ngôn ngữ và giao tiếp liên văn hóa.

6.1. Tóm tắt những đóng góp khoa học chính của công trình nghiên cứu

Luận án có ba đóng góp chính. Thứ nhất, đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về ẩn dụ và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trên cứ liệu lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc, đối chiếu với tiếng Việt. Thứ hai, nghiên cứu đã phân tích sâu cả cơ chế hoán dụ và hiện tượng giao thoa, một lĩnh vực ít được quan tâm trong các công trình trước đây. Thứ ba, luận án đã kết nối thành công giữa lý thuyết ngôn ngữ học và thực tiễn dịch thuật, đề xuất một quy trình dịch cụ thể và khả thi cho các biểu thức ẩn dụ, hoán dụ trong phụ đề phim.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu tương lai từ luận án tiến sĩ

Thành công của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại cảm xúc khác (giận, buồn, vui, sợ) hoặc các loại hình diễn ngôn khác như quảng cáo, diễn văn chính trị. Việc so sánh với các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Việt, như tiếng Anh hoặc tiếng Trung, cũng sẽ mang lại những góc nhìn đối chiếu đa chiều. Ngoài ra, việc ứng dụng các phát hiện này vào việc biên soạn tài liệu giảng dạy tiếng Hàn cho người Việt (và ngược lại) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp người học không chỉ nắm vững ngôn ngữ mà còn thấu hiểu tư duy văn hóa của người bản ngữ.

05/10/2025
Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đối chiếu với tiếng việt trên cứ liệu lời thoại phim truyền hình luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận của luận án: Trình bày các vấn đề lý thuyết được sử dụng làm cơ sở nghiên cứu, bao gồm: các vấn đề về lý thuyết ADYN và HDYN, các vấn đề về cảm xúc yêu, vấn đề ngôn ngữ phim truyền hình và vấn đề về dịch, đặc biệt là dịch ADYN và HDYN. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt: Luận án chia các biểu thức ADYN thu thập được từ nguồn ngữ liệu thành tám miền nguồn trong tiếng Hàn và tiếng Việt, bao gồm: SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ, CUỘC CHIẾN, CĂN BỆNH, CUỘC HÀNH TRÌNH, SỰ SỞ HỮU, VẬT CHỨA, VẬT THỂ, SỨC MẠNH. Luận án phân tích và trình bày kết quả khảo sát từng miền nguồn dựa trên ngữ liệu tiếng Hàn và tiếng Việt thu thập được, xác định tỷ lệ xuất hiện để phân tích mức độ thông dụng của từng miền nguồn đối với từng ngôn ngữ, miêu tả và phân tích các miền nguồn, so sánh và đưa ra lý giải về sự tương đồng hoặc khác biệt, từ đó rút ra đặc điểm mang tính phổ quát hoặc đặc thù trong từng miền nguồn.

Hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt: Luận án chia các biểu thức HDYN thu thập được từ nguồn ngữ liệu thành ba mô hình chính trong tiếng Hàn và tiếng Việt, bao gồm: PHẢN ỨNG SINH LÝ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU, PHẢN ỨNG BIỂU LỘ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU và PHẢN ỨNG HÀNH VI ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU. Luận án đồng thời xác định tỷ lệ xuất hiện để phân tích mức độ thông dụng của từng mô hình đối với từng ngôn ngữ, miêu tả, phân tích và khái quát đặc điểm từng mô hình, so sánh và đưa ra lý giải trong sự tương đồng hoặc khác biệt, từ đó rút ra đặc điểm mang tính phổ quát hoặc đặc thù trong từng mô hình. Cũng trong chương 3, luận án xác định các biểu thức ADYN có sự giao thoa với tư duy hoán dụ, phân loại các biểu thức này theo hai loại giao thoa chính là ẩn dụ từ hoán dụ và hoán dụ trong ẩn dụ. Từ đó, luận án phân tích tính hoán dụ trong từng loại để làm rõ vai trò của hoán dụ và ranh giới với ẩn dụ trong các biểu thức này.

Luận án cũng xác định tần số xuất hiện, phân tích đặc điểm của từng mô hình giao thoa, so sánh giữa tiếng Hàn và tiếng Việt để một lần nữa rút ra tính phổ quát hoặc đặc thù của hiện tượng tư duy này trong tiếng Hàn. Ứng dụng trong dịch phim truyền hình: Luận án khảo sát bản dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt của phụ đề phim Hàn, nhận diện phương thức dịch, phân tích đặc điểm các mô hình dịch thông dụng khi dịch ADYN, HDYN cảm xúc yêu, đồng thời phân tích và khái quát hóa các vấn đề thường gặp khi dịch các biểu thức này. Dựa trên phân tích ở các chương 2, 3 và 4, luận án đề xuất quy trình dịch cho ADYN và HDYN cảm xúc yêu khi dịch phim truyền Hàn Quốc sang tiếng Việt, phân tích từng công đoạn và minh họa bằng ví dụ cụ thể. 16 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.

Các vấn đề về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm 1. Ẩn dụ ý niệm và các loại ẩn dụ ý niệm Theo quan điểm tiền tri nhận, ẩn dụ được xem xét và nghiên cứu trên bình diện ngôn từ. Chức năng và phạm vi sử dụng của các ẩn dụ được xác định qua vai trò của phép tu từ mang tính nghệ thuật trong các tác phẩm văn học và thơ ca. Aristotle có thể xem là người đầu tiên bàn đến khái niệm ẩn dụ ngôn từ.

Định nghĩa của ông về ẩn dụ trong hai tác phẩm “Rhetoric” (“Thuật hùng biện”) và “Poetics” (“Thi ca”) thường được coi là định nghĩa kinh điển nhất về ẩn dụ. Ông quan niệm ẩn dụ là phương thức chuyển tên gọi: từ chủng sang loài, từ loài sang chủng, từ loài sang loài hay chuyển theo nguyên tắc tương suy (analogy) (Trần Văn Cơ, 2009, tr. Quan điểm của Aristotle cũng là quan điểm chủ đạo của các nghiên cứu về ẩn dụ suốt một thời gian dài cho đến những năm cuối thế kỷ 20, khi Johnson và Lakoff lần đầu tiên đưa ra cách tiếp cận ẩn dụ hoàn toàn mới mẻ với quan niệm về các ý niệm mang tính ẩn dụ (metaphorical concepts) trong tác phẩm “Metaphors We Live by” (1980), phân biệt ẩn dụ ngôn từ với ADYN. Theo đó, ẩn dụ được nhìn từ góc độ của ngôn ngữ học tri nhận, không còn là thuộc tính của từ, hiện tượng của ngôn ngữ mà là thuộc tính của ý niệm, hiện tượng của tư duy.

Vượt qua giới hạn của một công cụ ngôn từ, ADYN thể hiện vai trò trong chính cơ chế tư duy. Các tác giả đã đưa ra vô số các ví dụ cho thấy BTNN mang tính ẩn dụ này tồn tại trong những đoạn hội thoại đời thường quanh ta, như một phương tiện của tư duy, giúp con người cụ thể hóa những khái niệm mơ hồ, trừu tượng qua hệ thống những ý niệm quen thuộc, phổ biến trong quan niệm, tri thức của chúng ta. Chúng ta có thể thấy vô số các BTNN mang tính ẩn dụ này tồn tại trong hội thoại đời thường vẫn diễn ra quanh ta. Để tư duy và diễn tả một phạm trù trừu tượng 17 như cảm xúc, chúng ta dựa trên các trải nghiệm của mình về những sự vật hiện tượng cụ thể hơn có thể tri giác được trong cuộc sống: “cơn giận bốc lên ngùn ngụt”, “tình yêu của họ đã đến đoạn kết”, “nỗi buồn khiến tôi tan nát”.

Như thế, chúng ta đã tư duy dựa trên các ý niệm: GIẬN DỮ LÀ LỬA, YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH, BUỒN LÀ ĐAU ĐỚN VỀ THỂ XÁC và ta gọi đây là những ADYN. Như vậy, ADYN được xác lập khi ta hiểu một miền ý niệm bằng một miền ý niệm khác. Hai miền ý niệm này được gọi là miền nguồn (source domain) và miền đích (target domain). Trong đó, miền ý niệm với các cách biểu đạt mang tính ẩn dụ, dùng để hiểu một miền khác được gọi là miền nguồn, còn miền ý niệm được hiểu bằng miền nguồn được gọi là miền đích.

Mỗi miền nguồn tồn tại dưới dạng một hệ thống những kinh nghiệm có tổ chức và liên kết sẽ là căn cứ để ta hiểu miền đích (Kövecses, 2010, tr. Trong các ví dụ trên, chúng ta có các miền nguồn cụ thể LỬA, CUỘC HÀNH TRÌNH, ĐAU ĐỚN VỀ THỂ XÁC và các miền đích trừu tượng là các cảm xúc: GIẬN DỮ, YÊU, BUỒN. Theo Kövecses (2010, tr.33-46), có nhiều cách phân loại ADYN. Trong đó, từ quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận, bốn cách phân loại sau đóng vai trò quan trọng: 1) Phân loại theo tính quy ước.

Theo đó, ẩn dụ được phân thành ẩn dụ quy ước dùng cho các ẩn dụ ổn định và ẩn dụ phi quy ước được dùng cho các biểu thức ngôn ngữ mới mẻ, gây ấn tượng. 2) Phân loại theo chức năng, gồm ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng, mỗi loại ẩn dụ có một chức năng riêng. 3) Phân loại theo bản chất, gồm ẩn dụ dựa trên tri thức cơ bản và ẩn dụ dựa trên lược đồ hình ảnh. 4) Phân loại theo mức độ tổng quát với ẩn dụ ở mức độ tổng quát cao và các ẩn dụ cụ thể.

Chúng tôi lựa chọn quan điểm phân loại theo chức năng tri nhận với tư cách là phương thức của tư duy (Kövecses, 2010, tr. Tuy nhiên, sự phân loại này chỉ mang tính tương đối bởi cũng theo Kövecses, trong nhiều trường hợp, các loại ADYN có thể trùng nhau. Đồng thời ngữ liệu khảo sát của chúng tôi cho thấy cơ chế ẩn dụ liên quan đến cảm xúc yêu chủ yếu dựa trên: ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ bản thể. Vì thế chúng tôi đi sâu xem xét hai loại ADYN này.

18 ➢ Ẩn dụ cấu trúc (Structural Metaphors) Ẩn dụ cấu trúc là loại ADYN có chức năng tri nhận giúp chúng ta hiểu nghĩa của miền đích nhờ hệ thống cấu trúc tri thức của miền nguồn, thông qua sự chiếu xạ giữa các thành tố cấu trúc của hai miền (Kövecses, 2010, tr. Nói một cách khác, chúng ta dùng một ý niệm đã được cấu trúc ở mức độ cao, được miêu tả rõ ràng để cấu trúc hóa một ý niệm khác (Lakoff & Johnson, 1980, tr. Trong một phạm trù trừu tượng và đa dạng như cảm xúc, con người càng có xu hướng dùng một miền ý niệm cụ thể để cấu trúc hóa, cụ thể hóa các diễn biến nội tâm và tình cảm phức tạp. Trên thực tế, phần lớn các ADYN cảm xúc yêu như TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH, TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH, TÌNH YÊU LÀ CUỘC CHIẾN.

đều là ẩn dụ cấu trúc. Cùng xem xét ADYN kinh điển của Lakoff và Johnson: TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH (LOVE IS A JOURNEY). Khi ta nói “Chúng ta không đi tới đâu cả” trong ngữ cảnh hai người đang chia sẻ chuyện tình cảm, cụm từ “không đi tới đâu cả” chỉ ra hai điều: một chuyến đi với một cái đích nhất định, và chuyến đi đang được đề cập không dẫn tới cái đích nào. Ta lại có từ “chúng ta” chỉ những người tham gia chuyến đi.

Như vậy, câu nói này cho chúng ta ba thành tố cấu trúc của cuộc hành trình: người tham gia cuộc hành trình, chuyến đi và cái đích. Tuy nhiên, khi câu nói này được phát ngôn trong ngữ cảnh hai người đang chia sẻ chuyện tình cảm, tất cả đều hiểu cái người nói đang nghĩ đến không phải những người tham gia cuộc hành trình thực sự mà những người yêu nhau, không phải chuyến đi đúng nghĩa mà những sự kiện trong quan hệ yêu đương, không phải một cái đích cụ thể mà là cái đích của mối quan hệ tình cảm. Các thành tố cấu trúc của miền ý niệm nguồn tương đương một cách có hệ thống với các thành tố cấu trúc của miền ý niệm đích. Theo Kövecses (2010), chúng ta hiểu được ý niệm miền đích dựa trên ý niệm miền nguồn là nhờ sự tương đương giữa hai miền này, trong đó các thành tố cấu trúc miền đích sẽ tương đương với các thành tố cấu trúc miền nguồn.

Những tương đương về mặt ý niệm này được gọi là những chiếu xạ (mappings) (tr. 19 Tuy nhiên, cũng theo Kövecses (2010), miền đích vốn không có các thành tố này trước khi được cấu trúc hóa dựa trên các thành tố của miền nguồn. Nó là sự áp dụng miền nguồn vào miền đích, để đưa ra một ý niệm miền đích với một cấu trúc riêng hay hệ thống các thành tố (tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ