Luận Văn Thạc Sĩ: Ẩn Dụ Trong Diễn Văn Nhậm Chức Tổng Thống Mỹ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ẩn dụ trong diễn văn nhậm chức của Tổng thống Mỹ. Phân tích ngôn ngữ học chuyên sâu (Linguistics 60 22 15).

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor M.A Thesis

2011

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Abbreviations used in the thesis

Table of contents

Aims of the study

Scope of the study

Methods of the study

Design of the study

PART B: DEVELOPMENT

1. Chapter 1: Theoretical background

1.1. The simile theory by Aristotle

1.2. The interaction theory by I.A Richard and Max Black

1.3. The classical cognitive metaphor theory by Lakoff and Johnson

1.3.1. What is metaphor?

1.3.2. The nature of conceptual metaphor

1.3.3. Components of conceptual metaphor

1.3.4. Classification of conceptual metaphor

2. Chapter 2: The study

2.1. Data analysis and discussion

Suggestion for further studies

REFERENCES

APPENDIX I

APPENDIX II

APPENDIX III

APPENDIX IV

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ẩn Dụ Trong Diễn Văn Nhậm Chức Tổng Thống Mỹ

Diễn văn nhậm chức tổng thống Mỹ là một sự kiện quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của một nhiệm kỳ mới. Đây không chỉ là một bài phát biểu thông thường, mà còn là một tuyên ngôn về tương lai nước Mỹ, một lời kêu gọi đoàn kết và một bản phác thảo về những giá trị cốt lõi mà chính quyền mới sẽ theo đuổi. Để truyền tải những thông điệp này một cách hiệu quả, các tổng thống Mỹ thường xuyên sử dụng các biện pháp tu từ, trong đó ẩn dụ đóng vai trò then chốt. Ẩn dụ giúp biến những khái niệm trừu tượng thành những hình ảnh cụ thể, dễ hình dung và chạm đến cảm xúc của người nghe. Việc phân tích diễn ngôn nhậm chức tổng thống Mỹ qua lăng kính ẩn dụ sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về tư tưởng, tầm nhìn và khả năng lãnh đạo của vị tổng thống. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Mai Oanh, ẩn dụ được sử dụng rộng rãi trong các bài phát biểu nhậm chức của các tổng thống Mỹ, trở thành một công cụ ngôn ngữ chính trị hiệu quả để thuyết phục và truyền cảm hứng cho công chúng. Sức mạnh của ngôn từ trong các diễn văn nhậm chức không chỉ nằm ở nội dung, mà còn ở cách thức sử dụng các ẩn dụ biểu tượng, ẩn dụ so sánh, ẩn dụ nhân hóa, và ẩn dụ hoán dụ để khơi gợi cảm xúc và tạo dựng niềm tin.

1.1. Vai trò của ẩn dụ trong giao tiếp chính trị hiện đại

Ẩn dụ không chỉ là một công cụ tu từ mà còn là một phương tiện nhận thức quan trọng trong giao tiếp chính trị. Nó giúp các nhà lãnh đạo diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn, dễ hiểu và hấp dẫn. Ngôn ngữ chính trị sử dụng ẩn dụ để tạo ra những thông điệp chính trị mạnh mẽ, tác động của diễn văn đến công chúng trở nên sâu sắc hơn, và định hình dư luận theo hướng có lợi cho chính quyền. Việc phân tích tu từ các ẩn dụ trong diễn văn nhậm chức giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa chính trịvăn phong tổng thống. Ẩn dụ giúp định hình cách tổng thống nhìn nhận thế giới và cách công chúng hiểu về chính sách của tổng thống.

1.2. Tầm quan trọng của diễn văn nhậm chức tổng thống Mỹ

Diễn văn nhậm chức tổng thống Mỹ là một sự kiện mang tính biểu tượng cao, thể hiện sự chuyển giao quyền lực một cách hòa bình và dân chủ. Đây là cơ hội để tổng thống mới trình bày ước mơ nước Mỹ, tinh thần nước Mỹ và những giá trị cốt lõi mà ông sẽ bảo vệ và phát huy. Bài phát biểu này không chỉ dành cho công dân Mỹ mà còn gửi một thông điệp đến toàn thế giới về vai trò và trách nhiệm của nước Mỹ trên trường quốc tế. Lịch sử diễn văn nhậm chức đã chứng kiến nhiều bài phát biểu đi vào lịch sử, trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau, và định hình tương lai nước Mỹ. Qua việc sử dụng ngôn ngữ hình tượng, các tổng thống đã tạo ra những câu nói nổi tiếng và những hình ảnh sống động về một nước Mỹ thịnh vượng và hùng cường.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Ẩn Dụ Diễn Văn Nhậm Chức Tổng Thống Mỹ

Việc phân tích diễn ngồn nhậm chức tổng thống Mỹ và giải mã ý nghĩa ẩn dụ không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất là tính đa nghĩa của ẩn dụ. Cùng một ẩn dụ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, chính trị và xã hội. Bên cạnh đó, việc xác định các ẩn dụ trong bài phát biểu nhậm chức cũng đòi hỏi sự tinh tế và kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ học, chính trị họcvăn hóa Mỹ. Thách thức khác nằm ở việc giải mã thông điệp chính trịtổng thống muốn truyền tải thông qua ẩn dụ. Đôi khi, các ẩn dụ được sử dụng một cách khéo léo để che đậy những ý định thực sự hoặc để xoa dịu những mâu thuẫn trong xã hội. Cuối cùng, việc đánh giá tác động của diễn vănảnh hưởng đến công chúng cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính một cách kết hợp.

2.1. Rào cản văn hóa và chính trị trong giải mã ẩn dụ

Để hiểu đúng ý nghĩa ẩn dụ, cần phải nắm vững bối cảnh văn hóa chính trị của nước Mỹ. Các ẩn dụ thường mang những ý nghĩa lịch sử, xã hội và văn hóa đặc thù, có thể khó hiểu đối với những người không quen thuộc với văn hóa Mỹ. Ví dụ, các ẩn dụ liên quan đến Kinh Thánh có thể mang ý nghĩa sâu sắc đối với những người theo đạo Cơ đốc, nhưng lại ít có ý nghĩa đối với những người không theo đạo. Tương tự, các ẩn dụ liên quan đến lịch sử nước Mỹ có thể mang ý nghĩa đặc biệt đối với công dân Mỹ, nhưng lại ít có ý nghĩa đối với người nước ngoài. Do đó, việc phân tích ẩn dụ đòi hỏi sự nhạy bén về văn hóa và kiến thức về lịch sử chính trị.

2.2. Tính chủ quan trong việc giải thích ý nghĩa ẩn dụ

Việc giải thích ý nghĩa ẩn dụ mang tính chủ quan cao, vì mỗi người có thể hiểu ẩn dụ theo cách riêng của mình. Điều này đặc biệt đúng trong diễn văn nhậm chức, nơi mà các tổng thống thường sử dụng ẩn dụ để truyền tải những thông điệp mơ hồ, có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Một số người có thể nhìn thấy ý nghĩa tích cực trong ẩn dụ, trong khi những người khác có thể nhìn thấy ý nghĩa tiêu cực. Do đó, việc phân tích ẩn dụ đòi hỏi sự khách quan và cẩn trọng, tránh áp đặt những quan điểm cá nhân lên bài phát biểu.

2.3. Sự thay đổi ý nghĩa ẩn dụ theo thời gian

Ý nghĩa ẩn dụ có thể thay đổi theo thời gian, do sự thay đổi của văn hóa, xã hộichính trị. Một ẩn dụ có thể mang ý nghĩa tích cực ở một thời điểm nào đó, nhưng lại mang ý nghĩa tiêu cực ở một thời điểm khác. Ví dụ, ẩn dụ về "biên giới" có thể mang ý nghĩa về sự bảo vệ và an toàn trong một thời kỳ, nhưng lại mang ý nghĩa về sự chia rẽ và phân biệt đối xử trong một thời kỳ khác. Do đó, việc phân tích ẩn dụ cần phải xem xét đến bối cảnh lịch sử và thời điểm mà bài phát biểu được đưa ra.

III. Phương Pháp Phân Tích Ẩn Dụ Trong Diễn Văn Nhậm Chức Tổng Thống

Để vượt qua những thách thức trên, các nhà nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp phân tích ẩn dụ một cách khoa học và bài bản. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là lý thuyết ẩn dụ nhận thức của Lakoff và Johnson, trong đó ẩn dụ được xem là một cơ chế nhận thức cơ bản, giúp chúng ta hiểu những khái niệm trừu tượng thông qua những khái niệm cụ thể. Theo lý thuyết này, việc phân tích ẩn dụ cần tập trung vào việc xác định các "lĩnh vực nguồn" và "lĩnh vực đích" của ẩn dụ, cũng như các "ánh xạ" giữa hai lĩnh vực này. Các phương pháp khác bao gồm phân tích diễn ngôn, phân tích nội dungphân tích phê bình. Phân tích diễn ngôn tập trung vào cách ẩn dụ được sử dụng trong bài phát biểu để tạo ra những hiệu ứng nhất định, trong khi phân tích nội dung tập trung vào việc định lượng tần suất xuất hiện của các ẩn dụ khác nhau. Phân tích phê bình tập trung vào việc khám phá những thông điệp ẩn giấu và những mục đích chính trị đằng sau việc sử dụng ẩn dụ.

3.1. Áp dụng lý thuyết ẩn dụ nhận thức của Lakoff và Johnson

Lý thuyết ẩn dụ nhận thức của Lakoff và Johnson (1980) cho rằng ẩn dụ không chỉ là một công cụ ngôn ngữ mà còn là một cơ chế tư duy cơ bản. Theo lý thuyết này, chúng ta hiểu những khái niệm trừu tượng (lĩnh vực đích) thông qua những khái niệm cụ thể (lĩnh vực nguồn). Ví dụ, khi chúng ta nói "Thời gian là tiền bạc", chúng ta đang sử dụng ẩn dụ để hiểu khái niệm trừu tượng "thời gian" thông qua khái niệm cụ thể "tiền bạc". Việc áp dụng lý thuyết này vào phân tích diễn ngồn giúp chúng ta xác định các ẩn dụ một cách có hệ thống và hiểu rõ hơn về cách chúng hoạt động.

3.2. Phân tích diễn ngôn để hiểu hiệu ứng của ẩn dụ

Phân tích diễn ngôn là một phương pháp phân tích ngôn ngữ tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng trong một bối cảnh cụ thể. Trong phân tích diễn ngôn diễn văn nhậm chức, chúng ta tập trung vào cách ẩn dụ được sử dụng để tạo ra những hiệu ứng nhất định, chẳng hạn như để thuyết phục công chúng, để tạo ra sự đồng cảm, hoặc để che đậy những ý định thực sự. Phân tích diễn ngôn cũng xem xét đến các yếu tố khác, chẳng hạn như văn phong, giọng điệu và cấu trúc của bài phát biểu, để hiểu rõ hơn về tác động của diễn văn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Ẩn Dụ Trong Các Diễn Văn Nổi Tiếng

Để minh họa cho các phương pháp phân tích trên, chúng ta có thể xem xét một số ví dụ cụ thể về việc sử dụng ẩn dụ trong các diễn văn nhậm chức nổi tiếng. Chẳng hạn, trong bài phát biểu nhậm chức năm 1961, Tổng thống John F. Kennedy đã sử dụng ẩn dụ "ngọn đuốc" để kêu gọi công dân Mỹ gánh vác trách nhiệm lãnh đạo thế giới tự do. Trong bài phát biểu nhậm chức năm 2009, Tổng thống Barack Obama đã sử dụng ẩn dụ "cuộc hành trình" để mô tả những thách thức mà nước Mỹ phải đối mặt và kêu gọi công dân Mỹ cùng nhau vượt qua những thách thức này. Việc phân tích các ẩn dụ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm nhìn, tư tưởngphong cách diễn thuyết của các tổng thống.

4.1. Ẩn dụ Ngọn đuốc trong diễn văn của John F. Kennedy 1961

Trong diễn văn nhậm chức năm 1961, Tổng thống John F. Kennedy đã nói: "Hãy để mỗi quốc gia biết, dù chúng ta có mong muốn điều tốt hay điều xấu, chúng ta sẽ trả bất kỳ giá nào, gánh chịu bất kỳ gánh nặng nào, đáp ứng bất kỳ khó khăn nào, hỗ trợ bất kỳ người bạn nào, phản đối bất kỳ kẻ thù nào, để đảm bảo sự sống còn và thành công của tự do." Ông tiếp tục: "Ngọn đuốc đã được truyền lại cho một thế hệ mới của người Mỹ - sinh ra trong thế kỷ này, được tôi luyện bởi chiến tranh, kỷ luật bởi một hòa bình khắc nghiệt và cay đắng, tự hào về di sản cổ xưa của chúng ta - và không sẵn sàng chứng kiến sự hủy hoại dần dần các quyền con người mà quốc gia này luôn cam kết, và mà chúng ta cam kết ngày nay ở trong và ngoài nước." Ẩn dụ "ngọn đuốc" tượng trưng cho trách nhiệm lãnh đạo thế giới tự do mà nước Mỹ phải gánh vác. Kennedy kêu gọi công dân Mỹ sẵn sàng hy sinh và cống hiến để bảo vệ tự do cho mọi người trên thế giới.

4.2. Ẩn dụ Cuộc hành trình trong diễn văn của Barack Obama 2009

Trong diễn văn nhậm chức năm 2009, Tổng thống Barack Obama đã nói: "Hôm nay, tôi nói với bạn rằng những thách thức chúng ta đối mặt là có thật. Chúng rất nghiêm trọng và rất nhiều. Chúng sẽ không dễ dàng hoặc được giải quyết trong một thời gian ngắn. Nhưng hãy biết điều này, nước Mỹ - chúng sẽ được đáp ứng." Ông tiếp tục: "Hôm nay, chúng ta tập hợp lại với nhau vì chúng ta đã chọn hy vọng thay vì sợ hãi, đoàn kết mục đích thay vì xung đột bất hòa. Hôm nay chúng ta đến để tuyên bố chấm dứt những phàn nàn nhỏ nhặt và những lời hứa sai lầm, sự chỉ trích và những giáo điều đã bóp nghẹt nền chính trị của chúng ta quá lâu." Ẩn dụ "cuộc hành trình" tượng trưng cho những khó khăn và thách thức mà nước Mỹ phải đối mặt trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế và chiến tranh. Obama kêu gọi công dân Mỹ cùng nhau đoàn kết, vượt qua những khó khăn này và xây dựng một nước Mỹ tốt đẹp hơn.

V. Ảnh Hưởng Của Ẩn Dụ Đến Nhận Thức Và Cảm Xúc Của Công Chúng

Ẩn dụ không chỉ đơn thuần là một công cụ tu từ, mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và cảm xúc của công chúng. Bằng cách tạo ra những hình ảnh sống động và dễ hình dung, ẩn dụ giúp công chúng hiểu rõ hơn về những vấn đề phức tạp và tác động đến cảm xúc của họ. Ẩn dụ có thể khơi gợi niềm tin, hy vọng, sự đoàn kết và lòng yêu nước. Tuy nhiên, ẩn dụ cũng có thể bị lạm dụng để thao túng dư luận, che đậy sự thật hoặc kích động thù hận. Do đó, việc phân tích ẩn dụ là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về tác động của diễn văn nhậm chứcthông điệp chính trịtổng thống muốn truyền tải.

5.1. Khả năng thuyết phục và tạo dựng niềm tin của ẩn dụ

Ẩn dụ có khả năng thuyết phục cao vì chúng tác động trực tiếp đến cảm xúc và nhận thức của công chúng. Bằng cách sử dụng ẩn dụ, các nhà lãnh đạo có thể tạo ra những kết nối cảm xúc với công chúng, khiến họ cảm thấy được thấu hiểu và đồng cảm. Ẩn dụ cũng giúp xây dựng niềm tin vào tổng thống và chính quyền, bằng cách truyền tải những thông điệp về sự lãnh đạo mạnh mẽ, tầm nhìn xa và cam kết với tương lai nước Mỹ.

5.2. Nguy cơ thao túng và lạm dụng ẩn dụ trong chính trị

Mặc dù có nhiều lợi ích, ẩn dụ cũng có thể bị lạm dụng để thao túng dư luận và che đậy sự thật. Các nhà lãnh đạo có thể sử dụng ẩn dụ để tạo ra những hình ảnh sai lệch về thực tế, kích động thù hận hoặc đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi những vấn đề quan trọng. Do đó, việc phân tích ẩn dụ một cách phê bình là rất quan trọng để nhận biết những thông điệp ẩn giấu và những mục đích chính trị đằng sau việc sử dụng ẩn dụ.

VI. Kết Luận Bài Học Từ Ẩn Dụ Trong Diễn Văn Nhậm Chức Tổng Thống

Việc phân tích ẩn dụ trong diễn văn nhậm chức mang lại những bài học quý giá về vai trò của ngôn ngữ trong chính trị, cũng như về cách thức các nhà lãnh đạo sử dụng ngôn ngữ để định hình nhận thức và cảm xúc của công chúng. Những bài học này có thể giúp chúng ta trở thành những người nghe và người đọc thông thái hơn, có khả năng phân tích thông tin một cách phê bình và đưa ra những quyết định sáng suốt. Đồng thời, những bài học này cũng có thể giúp các nhà lãnh đạo sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và có trách nhiệm, để truyền tải những thông điệp tích cực và xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

6.1. Tầm quan trọng của việc phân tích ngôn ngữ chính trị phê bình

Việc phân tích ngôn ngữ chính trị một cách phê bình là rất quan trọng để bảo vệ dân chủ và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Bằng cách phân tích ngôn ngữ mà các nhà lãnh đạo sử dụng, chúng ta có thể nhận biết những thông điệp ẩn giấu, những mưu đồ chính trị và những nỗ lực thao túng dư luận. Điều này giúp chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt và tham gia vào chính trị một cách có trách nhiệm.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về ẩn dụ và diễn văn nhậm chức

Nghiên cứu về ẩn dụ trong diễn văn nhậm chức là một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phân tích ẩn dụ trong các bài phát biểu của các tổng thống khác nhau, so sánh việc sử dụng ẩn dụ trong các bối cảnh chính trị khác nhau, hoặc khám phá những ảnh hưởng của ẩn dụ đến nhận thức và hành vi của công chúng. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích ẩn dụ mới, hoặc vào việc sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả và có trách nhiệm trong chính trị.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ViETNAM NATIONAL UNIVERSITY , hANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES ANDINTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES PHẠM THỊ MAI OANH METAPHORS USED IN INAUGURAL ADDRESSES MADE BY THE US PRESIDENTS (ẨN DỤ TRONC CÁC BÀI PHÁT BIỂU NHẬM CHỨC CỦA CÁC TỔNG THỐNG MỸ) MINOR M.A THESIS Field : English Linguistics Code: 60 22 15 Supervisor: Dr. Hà Cẩm Tâm Hanoi - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v TABLE OF CONTENTS Declaration …………………………………………………………………………. iii Abbreviations used in the thesis …………………………………………………… iv Table of contents……………………………………………………………………. Aims of the study……………………………………………………….

Scope of the study…………………………………………………………………. Methods of the study ……………………………………………………………. Design of the study………………………………………………………………. 2 PART B: DEVELOPMENT Chapter 1: Theoretical background 1.

The simile theory by Aristotle. The interaction theory by I.A Richard and Max Black ……………………… 4 1. The classical cognitive metaphor theory by Lakoff and Johnson …………… 5 1. What is metaphor?.

The nature of conceptual metaphor…………………………………………. Components of conceptual metaphor………………………………………. Classification of conceptual metaphor………………………………………. 11 Chapter 2: The study 2.

12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Data analysis and discussion …………. Suggestion for further studies……………………………………………………. 40 REFERENCES……………………………………………………………………… 42 APPENDIX I APPENDIX II APPENDIX III APPENDIX IV TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv ABBREVIATIONS USED IN THE THESIS Sub.

Met: Substance metaphor Ent. Met: Entity metaphor Con. Met: Container metaphor per. Met : personification metaphor Obj.

Met : As object metaphor TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PART A: INTRODUCTION 1. Rationale Metaphor – the best well – known form of figurative - is widely used in different types of texts like literature, science, journals, advertisement, religion, politics or everyday language. The use of metaphor as a part of figurative language aims to help the listeners to visualize what is meant by a phrase or expression. In fact, politicians use language to persuade people that their thoughts, aims and ideas are equitable and to make their point clear and vivid to the people.

It is proved that the use of metaphor is one of the most prominent tools for persuasion and an effective instrument for propaganda in political language. The president‘s inaugural addresses are delivered to show the president‘s responsibility for the people‘s desires and demands, to gain the people‘s support for the new government. Therefore, presidents have to use rhetorical strategies to convince their citizens and metaphor is one of the rhetorical strategies which are found to be commonly used in inaugural addresses. Thus, I would like to conduct a study on the use of metaphor in inaugural addresses made by the US presidents to find out what types of metaphor are commonly used and how effective they are.

Aims of the study This study was conducted to fulfill the following aims: - to provide knowledge about conceptual metaphor from Lakoff and Johnson‘s perspective. - to investigate the use of conceptual metaphor in inaugural addresses made by the US presidents and the implicit emotional influence of these metaphors on the audience. These aims of the study were achieved via the following research question: What types of conceptual metaphors are used in inaugural addresses made by the US presidents? 3. Scope of the study Within this paper, I would like to focus my attention on theories of metaphor.

Cognitive theory about metaphor developed by Lakoff and Johnson will be presented in details in terms of definition, nature, components and classification. Then four inaugural addresses made by George H. Bush (1989), William Bill Clinton TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bush (2001) and Barak Obama (2009) are analyzed using Lakoff and Johnson‘s theory to find out typical conceptual metaphors in these speeches.

Methods of the study A combination of both descriptive and explanatory methods was applied to carry out this study. These two methods were used to collect data different books and other sources available, describe the collected information and analyze the inaugural addresses. The study was conducted as follows: Firstly, data was collected from different books, websites about metaphor in English. Secondly, the collected information was synthesized and categorized.

Finally, the inaugural addresses were analyzed in terms of metaphor. Design of the study This study consists of three parts. Part A, entitled ―INTRODUCTION‖, presents the rationale, aims, scope, methods and design of the study. Part B, entitled ―DEVELOPMENT‖ comprises two main chapters.

Chapter 1 deals with theoretical background of the study including different theories of metaphor. Chapter 2 presents the study of conceptual metaphors used in four inaugural addresses, possible emotional effect the used metaphors may have on the audience. Part C Conclusion focuses on major findings, implications and suggestions for further studies. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORITICAL BACKGROUND 1.

The simile theory by Aristotle Aristotle‘s theory about metaphor is said to be the oldest theory until recently. The word metaphor in Greek meant "carry across" or "transfer", and is normally used to refer to the method of comparing two different items based on resemblance or similarity. From Aristotle‘s point of view, metaphor is based on ―seeing resemblances‖ in things. According to Aristotle, metaphor is defined as a ―transfer of a name belonging elsewhere‖ (cited in Michiel Leesenberg, 2001:33).

Here Aristotle limits metaphorical expressions to words or even single noun ―a name‖. Metaphor is merely a substitute for some other expressions, which expresses the same ―cognitive content‖ if it is literally used. ―Thing‖ here refers not only to physical objects but also to any topic or thought. ―Name‖ here cannot be used in the sense of proper or common names but must be understood as any sign.

Additionally, Aristotle privileges metaphor as the more generic figure of speech and states that simile is actually the longer form of metaphor. In other words, metaphors are ―compressed‖ or ―abbreviated‖ similes. Therefore, the meaning of a metaphor is identified with that of the corresponding simile. As a result, metaphor ―A is B‖ is understood as ―A is like B‖.

In general, the theory of metaphor by Aristotle has both intuitive and methodological motivations. First, it seems that some sorts of comparisons are made in metaphor. Furthermore, this theory seems to account for our conflicting intuitions about metaphor‘s truth values. For example, the sentence ― Mary is a rose‖ is false if it is literally interpreted because ―Mary‖ – a person- is clearly not a rose, but the simile that gives the sentence‘s metaphorical meaning is true : ―Mary is like a rose‖.

To some extent, this theory explains the meaningfulness of metaphor. However, we cannot either describe with certainty Aristotle‘s theory as either semantic (i., involving words and their meaning) or pragmatic (i., involving the use of language). Significantly, his definition of metaphor does not involve ‗referents‖ (things) or ―meanings‖ (concepts). On his view, metaphors just involve a relocation of words, and his TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 definition does not yet yield any precise doctrine as to how the interpretation of metaphor works.

The interaction theory by I.A Richard and Max Black The interaction theory of metaphor is one of the earliest modern alternatives to the simile theory by Aristotle. By this theory, two authors mean that metaphor does not only express similarities but also creates similarities. The traditional rhetoric considers metaphor in word level. On the contrary, metaphor is considered existing at sentence level in this theory.

More importantly, metaphor is seen as a cognitive phenomenon rather than a purely rhetorical device. This cognitive phenomenon is made by the interaction between different cognitive systems. This theory will be discussed in details as following.A Richards is the first person to develop the interaction model of metaphor. In his book ―The philosophy of rhetoric‖ (1936), he indicates that metaphor is a cognitive phenomenon that works not on the level of word combination but it arises from the interactions between the conceptual structures underlying words.

Metaphor is considered a cognitive phenomenon involving concepts. In this theory, metaphor is moved from word level to level of concepts. Moreover, the meanings of concepts are traded to each other. Specifically, two concepts can be combined to create a concept without changing the original concepts if they are literally used but if they are metaphorically used, they form a new concept.

For example, in the literal language ―good‖ and ‗marriage‖ are combined to form the new concept ‗good marriage‖ which conveys the meaning of both original concepts. In contrast, in the metaphorical language ―nightmare‖ and ―marriage‘ are combined to form a new concept ―nightmare marriage‖ which means ―marriage as nightmare‖. These views of Richards are further developed by Max Black. According to Max Black, metaphor is not an isolated item but it is considered a sentence.

A metaphorical sentence involves two subjects which are identified as the principal and the secondary. The primary subject is the frame which is the literal surrounding. The secondary (the metaphor) entails the focus-a system of associated commonplaces of the metaphorical word. The secondary subject (the metaphor) connects a system of associated commonplaces (or a system of associated stereotyped information) to the frame which is the primary subject.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 The metaphoric interaction between the focus and frame will be more clarified in the following diagram. FRAME FOCUS Literal surrounding Associated Interact (primary subject) commonplaces (secondary subject) ) METAPHORICAL MEANING OF SENTENCE To sum up, this theory offers three new points. Firstly, metaphor creates similarities. Secondly, metaphor is considered to possess ―cognitive content‖ existing at sentence level.

Finally, this cognitive content is produced by the ―interaction‖ between different cognitive systems. By this theory, metaphors are proved to function as powerful cognitive tools. However, there are still some problems with this theory. This theory is criticized for its analysis in terms of ‗interaction‖ and ‗filter‖, which are also metaphors; therefore, it does not solve the problem.

The classical cognitive metaphor theory by Lakoff and Johnson 1. What is metaphor? George Lakoff and Mark Johnson claim that metaphor is primarily an issue of conceptualization. Metaphors are defined as ―mappings across conceptual domains‖ in which ‗the image- schemata structure of the source domain is projected onto the target domain in a way that is consistent with inherent target domain structure‖ (Lakoff, 1993:245). In other words, metaphor allows one to understand a relatively abstract and unstructured subject matter in terms of a more concrete and structured subject matter through image- schemata.

In ―Metaphors We Live By‖ by Lakoff and Johnson (1980) metaphor is seen as a process by which we conceive ―one thing in terms of another and its primary function is understanding‖. In fact, metaphor is considered the interaction between a source domain and a target domain in the conceptual process rather than the interaction TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 between two words only. Thus, metaphor from the perspective of Lakoff and Johnson is also called conceptual metaphor. The nature of conceptual metaphor From a number of their works about metaphor, two crucial points can be drawn.

First, they claim that metaphors are pervasive everywhere. Secondly, they figure out that metaphors are based on our bodily experience. First of all, metaphors are proved to be pervasive everywhere. At that time, metaphors were seen as a matter of language but not of thoughts.

Thus, metaphoric expressions are assumed to be outside the domain of ordinary everyday language. However, Lakoff realizes that metaphor does not only exist in poetry but we use them all the time and use them in a far more encompassing manner. Metaphors are a part of everyday language, integral and important to understanding because ―most of our ordinary conceptual system is metaphorical in nature‖ (Lakoff and Johnson, 1980:4). ―Metaphor is a tool so ordinary that we sue it unconsciously and automatically, with so little effort that we hardly notice it……….It is conventional.

Metaphor is an integral part of our everyday thought and language‖ (Lakoff and Turner, 1989: xi). Obviously, metaphor is pervasive and people use metaphors without noticing it. Secondly, metaphor is claimed to be based on embodied human experience.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ