Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao phúc lợi xã hội tại các quốc gia đang phát triển. Dòng vốn này hỗ trợ mở rộng các ngành dịch vụ chất lượng cao (logistics, giáo dục - đào tạo, ngân hàng), chuyển giao công nghệ kỹ thuật, nâng cao năng lực sản xuất của lao động nội địa, tạo việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và gia tăng kim ngạch xuất khẩu nhằm đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Tại Việt Nam, sau gần 35 năm thực hiện chính sách thu hút đầu tư nước ngoài, khu vực FDI đã chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội: tăng từ 15% (năm 2005) lên 23,7% (năm 2017) và đạt 30,8% (năm 2018). Về đóng góp tăng trưởng, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp khoảng 15,04% giai đoạn 1986–1996 và tăng lên 27,7% giai đoạn 2010–2017. Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2020), khu vực FDI chiếm 72,3% kim ngạch xuất khẩu và 64,3% kim ngạch nhập khẩu của cả nước. Dù đạt nhiều kết quả tích cực, dòng vốn FDI vào Việt Nam qua các thời kỳ vẫn ghi nhận sự biến động và chưa đạt mức tối ưu hóa. Việc phân tích định lượng các biến số vĩ mô chi phối dòng vốn này là cơ sở để nhận diện các rào cản và động lực thúc đẩy thu hút FDI.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm đưa ra một số hàm ý chính sách tăng cường thu hút FDI tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài tại một quốc gia.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến FDI tại Việt Nam.
    3. Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm gia tăng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong thời gian tới dựa trên kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý thuyết về FDI của một quốc gia bao gồm những vấn đề gì?
  2. Các yếu tố ảnh hưởng đến FDI gồm những yếu tố nào và mức độ ảnh hưởng của chúng như thế nào?
  3. Những hàm ý chính sách nào phù hợp cho Việt Nam từ kết quả nghiên cứu nên đề xuất cho Chính phủ trong quá trình gia tăng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại một quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ Quý 1/2005 đến Quý 4/2020 (dữ liệu chuỗi thời gian 64 quý). Mốc năm 2005 được lựa chọn do tính đồng nhất của hệ thống số liệu thống kê vĩ mô và gắn liền với giai đoạn Việt Nam hoàn tất đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiến hành cải cách thủ tục hành chính, thuế và hải quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các khái niệm chuẩn tắc về FDI từ Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2007), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 1996), Sổ tay Cán cân thanh toán lần thứ 5 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF BPM5) và Luật Đầu tư (2005) của Việt Nam. Các khung lý thuyết kinh tế nền tảng được tác giả huy động gồm:

  • Học thuyết "Cái vòng lẩn quẩn" và "Cú huých từ bên ngoài" của Samuelson: Giải thích vai trò của nguồn vốn và công nghệ ngoại lực trong việc phá vỡ tình trạng tích lũy vốn thấp ở các nước đang phát triển.
  • Lý thuyết đầu tư quốc tế / Lý thuyết chiết trung của Dunning (1981, 1992): Phân loại động cơ FDI theo tìm kiếm thị trường, tìm kiếm nguồn lực và tìm kiếm hiệu quả.
  • Mô hình Salter-Swan-Corden-Dornbusch (Corden & Neary, 1982) và Lý thuyết lợi nhuận cận biên của MacDougall: Luận giải cơ chế tác động của tỷ giá hối đoái và chênh lệch lãi suất đối với luân chuyển dòng vốn quốc tế.
  • Lý thuyết lợi thế địa điểm: Đánh giá ảnh hưởng của quy mô thị trường, cơ sở hạ tầng, chi phí lao động và độ mở thương mại.
Tên biến Ký hiệu Đơn vị / Cách tính Nguồn thu thập
Đầu tư trực tiếp nước ngoài $FDI$ Vốn FDI thực hiện / GDP Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) / GSO
Quy mô nền kinh tế $LGDP$ Logarit tự nhiên của Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$) Tổng cục Thống kê (GSO)
Tỷ giá hối đoái $LEXR$ Logarit tự nhiên tỷ giá danh nghĩa VND/USD Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Lãi suất cho vay $LINR$ Logarit tự nhiên lãi suất cho vay danh nghĩa VND Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Lạm phát $LINF$ Logarit tự nhiên chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) Tổng cục Thống kê (GSO)
Độ mở thương mại $TO$ $(Kim\ ngạch\ Xuất\ khẩu + Kim\ ngạch\ Nhập\ khẩu) / GDP$ Tổng cục Thống kê (GSO)
Tài khoản vãng lai $CUA$ Số dư tài khoản vãng lai / GDP Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng thu hút FDI giai đoạn 2005–2020 và đối chiếu với các công trình thực nghiệm trước đây.
  • Phương pháp định lượng: Phân tích kinh tế lượng chuỗi thời gian trên phần mềm EViews 10. Do các chuỗi số liệu có bậc dừng hỗn hợp (kết hợp giữa dừng ở bậc gốc $I(0)$ và sai phân bậc một $I(1)$ thông qua kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller - ADF), tác giả áp dụng mô hình Tự hồi quy phân phối trễ (Autoregressive Distributed Lag - ARDL). Quy trình ước lượng bao gồm: kiểm định đường bao (Bound test) xác định quan hệ đồng liên kết dài hạn, lựa chọn độ trễ tối ưu theo tiêu chuẩn thông tin, ước lượng hệ số dài hạn và kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (kiểm định thiếu biến Ramsey RESET, kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey, kiểm định phương sai sai số thay đổi ARCH/White, kiểm định độ ổn định tham số CUSUM và CUSUMSQ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu các nhân tố vĩ mô quyết định dòng vốn FDI tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả trình bày hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến FDI và phạm vi nghiên cứu từ Quý 1/2005 đến Quý 4/2020. Chương 1 cũng phác thảo phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, nguồn gốc dữ liệu thứ cấp và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận về FDI, bao gồm:

  • Bản chất và đặc điểm: Xác định FDI là khoản đầu tư dài hạn gắn liền với quyền kiểm soát, quản lý tài sản của nhà đầu tư nước ngoài tại nước tiếp nhận đầu tư, phân biệt với đầu tư gián tiếp (FPI).
  • Phân loại hình thức FDI: Theo cách thức xâm nhập (Đầu tư mới - Greenfield, Mua lại và sáp nhập - M&A); theo mục đích (FDI theo chiều ngang, FDI theo chiều dọc); theo tính chất dòng vốn (Vốn tái đầu tư, Vốn chứng khoán có quyền kiểm soát); theo hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh (Hợp đồng hợp tác kinh doanh - BCC, Hợp đồng BOT/BTO/BT, Doanh nghiệp liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài).
  • Tác động kinh tế - xã hội: Khẳng định vai trò của FDI đối với việc bổ sung vốn đầu tư phát triển, tạo việc làm và đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành và cân đối vĩ mô (thu chi ngân sách, cung cầu hàng hóa, xuất khẩu).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích cơ chế tác động của quy mô thị trường ($GDP$), độ mở thương mại ($TO$), tài khoản vãng lai ($CUA$), tỷ giá hối đoái, lãi suất cho vay, lạm phát, ổn định chính trị, cơ sở hạ tầng và chi phí lao động.
  • Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu tại Việt Nam (Hoàng Thị Thu, 2005; Trịnh Hoài Nam & Nguyễn Mai Quỳnh Anh, 2015; Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2017; Đỗ Thị Vân Trang và cộng sự, 2020; Ngô Sỹ Nam và cộng sự, 2021) và quốc tế (Yasmin và cộng sự, 2003; Amal và cộng sự, 2010; Boateng và cộng sự, 2015; Khalid & Chaudhry, 2017) để làm căn cứ lựa chọn biến cho mô hình ARDL.

Chương 3: Xây dựng mô hình xác định yếu tố ảnh hưởng đến FDI tại Việt Nam

Chương này đánh giá bức tranh tổng thể về thực trạng FDI tại Việt Nam giai đoạn 2005–2020:

  • Quy mô và cơ cấu: Phân tích diễn biến dòng vốn đăng ký và giải ngân; cơ cấu dòng vốn theo ngành (tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo và bất động sản); cơ cấu theo đối tác đầu tư (dẫn đầu bởi các quốc gia/vùng lãnh thổ như Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan).
  • Xây dựng mô hình thực nghiệm: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính dạng logarit cho các biến chuỗi thời gian theo quý: $$\ln(FDI_t) = \alpha_0 + \alpha_1 \ln(GDP_t) + \alpha_2 \ln(EXR_t) + \alpha_3 \ln(INR_t) + \alpha_4 \ln(INF_t) + \alpha_5 TO_t + \alpha_6 CUA_t + \varepsilon_t$$
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Mô tả chi tiết các bước từ thống kê mô tả, kiểm định tính dừng ADF, xác định độ trễ tối ưu của mô hình ARDL, kiểm định đồng liên kết Bound test đến quy trình kiểm định chẩn đoán sai số.

Chương 4: Thực hiện mô hình và thảo luận kết quả

Tác giả trình bày chi tiết kết quả chạy mô hình trên phần mềm EViews 10:

  • Kiểm định tính dừng: Kết quả kiểm định ADF cho thấy các biến dừng không cùng bậc: một số biến dừng ở bậc $I(0)$ và các biến còn lại dừng ở sai phân bậc một $I(1)$, không có biến nào dừng ở bậc $I(2)$, xác nhận tính phù hợp của mô hình ARDL.
  • Kiểm định đường bao (Bound test): Xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa biến phụ thuộc FDI và các biến độc lập vĩ mô.
  • Ước lượng mối quan hệ dài hạn: Kết quả hồi quy chỉ ra mức độ và chiều hướng tác động của từng biến:
    • Quy mô nền kinh tế ($LGDP$) và Độ mở thương mại ($TO$) có tác động tích cực cùng chiều, có ý nghĩa thống kê đến thu hút FDI trong dài hạn.
    • Số dư tài khoản vãng lai ($CUA$), Lạm phát ($LINF$), Lãi suất ($LINR$) và Tỷ giá hối đoái ($LEXR$) thể hiện các mức độ tác động khác nhau phù hợp với các giả thuyết kinh tế lượng được kiểm định.
  • Kiểm định chẩn đoán: Mô hình vượt qua các kiểm định Ramsey RESET (không thiếu biến quan trọng), kiểm định tự tương quan (không có hiện tượng tự tương quan chuỗi sai số), kiểm định Breusch-Pagan-Godfrey/ARCH (phương sai sai số đồng nhất), kiểm định CUSUM và CUSUMSQ cho thấy các hệ số hồi quy duy trì sự ổn định trong toàn bộ giai đoạn 2005–2020.

Chương 5: Hàm ý chính sách nhằm gia tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam

Dựa trên kết quả ước lượng thực nghiệm từ Chương 4, tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý chính sách cho Chính phủ và các cơ quan quản lý:

  1. Chính sách từ độ mở thương mại: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, đơn giản hóa thủ tục hải quan để gia tăng dòng vốn FDI tìm kiếm hiệu quả và xuất khẩu.
  2. Chính sách kiểm soát lạm phát: Ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, duy trì chỉ số giá tiêu dùng ở mức hợp lý nhằm bảo toàn giá trị thực của dòng vốn đầu tư và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư nước ngoài.
  3. Chính sách thúc đẩy tăng trưởng và quy mô nền kinh tế: Mở rộng thị trường tiêu dùng nội địa, gia tăng GDP nhằm thu hút dòng vốn FDI định hướng thị trường.
  4. Chính sách điều hành lãi suất: Ổn định mặt bằng lãi suất cho vay, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận vốn tín dụng phục vụ sản xuất.
  5. Chính sách cân bằng tài khoản vãng lai: Cải thiện cán cân thương mại và dịch vụ, quản lý dự trữ ngoại hối hợp lý.
  6. Chính sách điều hành tỷ giá hối đoái: Thực hiện cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt, hạn chế các cú sốc tỷ giá đột ngột nhằm ổn định tâm lý của nhà đầu tư. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khẳng định các biến số vĩ mô gồm Quy mô nền kinh tế ($LGDP$), Độ mở thương mại ($TO$), Lạm phát ($LINF$), Lãi suất ($LINR$), Tỷ giá ($LEXR$) và Tài khoản vãng lai ($CUA$) có mối liên hệ dài hạn với quy mô dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2005–2020.
  • Xác lập bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của việc mở rộng quy mô kinh tế và nâng cao độ mở thương mại đối với việc gia tăng dòng vốn FDI giải ngân.
  • Kiểm định chẩn đoán mô hình ARDL khẳng định tính vững của tham số ước lượng (thông qua đồ thị CUSUM và CUSUMSQ nằm trong dải giới hạn chuẩn ở mức ý nghĩa 5%).

Các giải pháp và kiến nghị

  • Cải cách thương mại và xuất nhập khẩu: Tận dụng tối đa các cam kết thương mại quốc tế, cắt giảm hàng rào phi thuế quan, hỗ trợ chuỗi cung ứng của khối doanh nghiệp FDI liên kết với doanh nghiệp nội địa.
  • Ổn định môi trường vĩ mô: Phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm kiểm soát lạm phát mục tiêu, giữ vững giá trị đồng nội tệ, tạo niềm tin cho nhà đầu tư dài hạn.
  • Điều hành chính sách tiền tệ - tín dụng: Duy trì biên độ biến động tỷ giá hợp lý và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay của hệ thống ngân hàng thương mại.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Tổng hợp và kiểm chứng hệ thống lý thuyết về FDI (Dunning, Samuelson, MacDougall) trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển; giải thích chi tiết cơ chế tác động của từng chỉ tiêu kinh tế vĩ mô đến quyết định dịch chuyển vốn quốc tế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp chuỗi bằng chứng thực nghiệm theo quý (2005–2020) có độ tin cậy cao thông qua mô hình ARDL; lượng hóa cụ thể tác động dài hạn của các chính sách thương mại và vĩ mô, từ đó cung cấp căn cứ khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chỉ tập trung khai thác dữ liệu chuỗi thời gian ở cấp độ vĩ mô toàn quốc giai đoạn 2005–2020, chưa phân tách dữ liệu theo cấp độ địa phương (tỉnh/thành phố) hoặc theo từng ngành kinh tế cụ thể.
    • Mô hình chủ yếu tiếp cận các biến số kinh tế lượng vĩ mô định lượng, chưa lượng hóa đầy đủ các yếu tố thể chế phi kinh tế như chất lượng quản trị công, mức độ cải cách thủ tục hành chính chuyên sâu hay tính minh bạch pháp lý do giới hạn về nguồn dữ liệu chuỗi thời gian theo quý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật cho các năm sau 2020 (giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu mới).
    • Kết hợp sử dụng mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) để phân tích chi tiết tác động của các yếu tố kinh tế - thể chế đến FDI tại 63 tỉnh/thành phố hoặc giữa các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam.
    • Đưa thêm các biến số đo lường chất lượng cơ sở hạ tầng, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và chất lượng nguồn nhân lực vào mô hình thực nghiệm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế học ứng dụng cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm.
    • Người nghiên cứu quan tâm đến quy trình ứng dụng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian ARDL và các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình trên phần mềm EViews.
    • Cán bộ nghiên cứu, chuyên viên tại các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến xúc tiến đầu tư và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần tổng quan lý thuyết hệ thống hóa đầy đủ các hình thức đầu tư và kênh tác động của FDI.
    • Bảng tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Chương 2).
    • Quy trình từng bước thực hiện mô hình ARDL trên chuỗi số liệu có bậc dừng hỗn hợp $I(0)$ và $I(1)$ (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận lại lựa chọn mô hình ARDL thay vì mô hình hồi quy OLS thông thường hay phương pháp đồng liên kết Johansen?
Khóa luận lựa chọn mô hình Tự hồi quy phân phối trễ (ARDL) vì kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF cho thấy các chuỗi dữ liệu vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2005–2020 có bậc dừng hỗn hợp (một số biến dừng ở bậc gốc $I(0)$, một số dừng ở sai phân bậc một $I(1)$). Mô hình OLS đòi hỏi tất cả các biến phải dừng ở $I(0)$, trong khi phương pháp Johansen đòi hỏi toàn bộ chuỗi phải dừng ở cùng bậc $I(1)$. ARDL là mô hình tối ưu cho phép ước lượng quan hệ dài hạn giữa các biến có bậc dừng khác nhau mà không làm phát sinh hiện tượng hồi quy giả mạo.

2. Giai đoạn nghiên cứu 2005–2020 được lựa chọn dựa trên những căn cứ thực tiễn nào?
Giai đoạn Quý 1/2005 đến Quý 4/2020 được lựa chọn do hai lý do chính: thứ nhất, hệ thống dữ liệu thống kê theo quý của các biến số nghiên cứu bắt đầu có sự đồng nhất và đầy đủ từ năm 2005 từ các nguồn uy tín (IFS, GSO, IMF); thứ hai, năm 2005 là thời điểm Việt Nam hoàn tất hơn 200 cuộc đàm phán để chính thức gia nhập WTO vào cuối năm 2006, đồng thời ban hành Luật Đầu tư 2005 và thực hiện các cải cách hành chính, thuế, hải quan quan trọng.

3. Khóa luận phân loại các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài theo những tiêu chí nào?
Tác giả phân loại FDI dựa trên 4 tiêu chí: (1) Theo cách thức xâm nhập (Đầu tư mới, Mua lại và sáp nhập); (2) Theo mục đích của nhà đầu tư (Đầu tư theo chiều ngang, Đầu tư theo chiều dọc); (3) Theo tính chất dòng vốn (Vốn tái đầu tư, Vốn chứng khoán); (4) Theo hình thức hoạt động sản xuất kinh doanh (Hợp đồng BCC, Hợp đồng BOT/BTO/BT, Doanh nghiệp liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài).

4. Những kiểm định chẩn đoán nào đã được tác giả thực hiện để đảm bảo mô hình ARDL đủ độ tin cậy?
Tác giả đã thực hiện đầy đủ 5 bước kiểm định chẩn đoán mô hình: (1) Kiểm định đường bao (Bound test) để xác định quan hệ đồng liên kết; (2) Kiểm định Ramsey RESET để kiểm tra hiện tượng thiếu biến; (3) Kiểm định Breusch-Godfrey kiểm tra hiện tượng tự tương quan; (4) Kiểm định ARCH/White kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi; (5) Kiểm định tổng tích lũy của phần dư (CUSUM) và tổng tích lũy hiệu chỉnh bình phương phần dư (CUSUMSQ) để xác nhận tính ổn định của các tham số hồi quy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thu Phương đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2005–2020 bằng mô hình kinh tế lượng ARDL. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì quy mô kinh tế, mở rộng độ mở thương mại, kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường tài chính đối với việc thu hút vốn ngoại lực. Các hàm ý chính sách đề xuất bám sát kết quả ước lượng thực nghiệm, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực đầu tư quốc tế.